Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-02 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-02

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-02
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià雨yǔ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià雨yǔ
  • Nghĩa tiếng Việt: Mưa / Trời mưa
  • Hình ảnh trong đề: Mặt trời tỏa ánh nắng rực rỡ trên bầu trời quang đãng (晴qíng天tiān: trời nắng / 太tài阳yáng: mặt trời).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "下xià雨yǔ" (trời mưa), nhưng hình ảnh trong đề lại thể hiện cảnh trời nắng ráo chan hòa ánh mặt trời ("晴qíng天tiān"). Hai hiện tượng thời tiết hoàn toàn trái ngược nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
去qù日rì本běn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去qù日rì本běn
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi Nhật Bản
  • Hình ảnh trong đề: Công trình kiến trúc kỳ quan Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc (中zhōng国guó长cháng城chéng).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát địa danh quốc gia là "去qù日rì本běn" (Đi Nhật Bản), trong khi hình ảnh lại thể hiện công trình biểu tượng danh tiếng của Trung Quốc ("中zhōng国guó"). Hai địa danh quốc gia hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
星xīng期qī六liù
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 星xīng期qī六liù
  • Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy
  • Hình ảnh trong đề: Tờ lịch để bàn hiển thị thông tin ngày tháng trong tuần (không phải ngày thứ Bảy / 星xīng期qī三sān hoặc 星xīng期qī日rì).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ thời gian trong tuần là "星xīng期qī六liù" (Thứ Bảy), không trùng khớp với thông tin thứ hiển thị trên tờ lịch trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī糖táng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī糖táng
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn kẹo
  • Hình ảnh trong đề: Những viên kẹo ngọt sắc màu bọc giấy gói xinh xắn đặt trên đĩa (糖táng: kẹo).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "吃chī糖táng" (Ăn kẹo), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh những viên kẹo ngọt ngào trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
再zài见jiàn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 再zài见jiàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt / Hẹn gặp lại
  • Hình ảnh trong đề: Hai người đang bắt tay nhau thân thiện chào hỏi lúc mới gặp gỡ (握wò手shǒu/ 你nǐ好hǎo).
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời chào chia tay "再zài见jiàn" (Tạm biệt), trong khi cử chỉ trong hình ảnh là hành động bắt tay chào hỏi làm quen ("你nǐ好hǎo" / "认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng") chứ không phải vẫy tay từ biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì我wǒ爸bà爸ba。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì我wǒ爸bà爸ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là bố của tôi.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Bé gái nhỏ nhắn dễ thương (小xiǎo女nǚ孩hái/ 女nǚ儿ér).
    • Tranh B: Cô gái trẻ / người phụ nữ trẻ (年nián轻qīng女nǚ人rén/ 姐jiě姐jie).
    • Tranh C: Người đàn ông trưởng thành, người cha ấm áp (爸bà爸ba: người bố / cha).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa trung tâm trong câu là "爸bà爸ba" (bố/cha). Bức tranh C thể hiện rõ chân dung người bố, hoàn toàn khớp với câu nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
湖hú上shàng有yǒu一yí座zuò桥qiáo。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 湖hú上shàng有yǒu一yí座zuò桥qiáo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên mặt hồ có một cây cầu.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Khu chung cư / tòa nhà cao tầng hiện đại (楼lóu房fáng/ 房fáng子zi).
    • Tranh B: Cây cầu đá cong cong bắc ngang qua mặt hồ phẳng lặng (桥qiáo: cây cầu).
    • Tranh C: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船chuán: con thuyền).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa danh từ chỉ sự vật là "桥qiáo" (cây cầu) với lượng từ "座zuò" và vị trí "湖hú上shàng" (trên hồ). Tranh B minh họa chính xác cây cầu bắc qua mặt hồ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè朵duǒ花huā儿ér真zhēn漂piào亮liang。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè朵duǒ花huā儿ér真zhēn漂piào亮liang。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bông hoa này thật là đẹp.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Bông hoa rực rỡ tươi thắm đang nở rộ nhiều cánh (花huā儿ér: bông hoa / 漂piào亮liang).
    • Tranh B: Cây xanh to lớn xum xuê cành lá (大dà树shù: cây to).
    • Tranh C: Thảm cỏ xanh trải dài (草cǎo地de: bãi cỏ).
  • Phân tích đối chiếu: Câu nghe khen ngợi "这zhè朵duǒ花huā儿ér真zhēn漂piào亮liang" (Bông hoa này thật đẹp) với lượng từ "朵duǒ" chuyên dùng cho hoa và danh từ "花huā儿ér". Tranh A vẽ cận cảnh bông hoa tươi sắc sảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ打dǎ算suàn明míng天tiān去qù买mǎi机jī票piào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ打dǎ算suàn明míng天tiān去qù买mǎi机jī票piào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định ngày mai đi mua vé máy bay.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Tấm vé máy bay có biểu tượng máy bay và thông tin chuyến bay .
    • Tranh B: Vé xe buýt / xe khách công cộng .
    • Tranh C: Cuốn sách giáo khoa mở rộng (书shū: cuốn sách).
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là danh từ "机jī票piào" . Tranh A mô tả trực quan tấm vé máy bay, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā正zhèng在zài睡shuì觉jiào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā正zhèng在zài睡shuì觉jiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ.
  • Phân tích 3 bức tranh:
    • Tranh A: Người đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe (跑pǎo步bù).
    • Tranh B: Người đang đắp chăn nằm ngủ ngon giấc trên giường (睡shuì觉jiào).
    • Tranh C: Chiếc máy vi tính xách tay (电diàn脑nǎo).
  • Phân tích đối chiếu: Cụm động từ chỉ hành vi trong câu là "正zhèng在zài睡shuì觉jiào" (đang ngủ). Bức tranh B mô tả người đang ngủ say, khớp tuyệt đối với bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?\n女nǚ:现xiàn在zài快kuài八bā点diǎn了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
    • Nữ: 现xiàn在zài快kuài八bā点diǎn了le。 (Bây giờ gần tám giờ rồi.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi giờ hiện tại, bạn nữ trả lời bây giờ sắp đến 8 giờ.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh C: Mặt đồng hồ kim đang chỉ thời điểm gần 8 giờ (快kuài八bā点diǎn / 钟zhōng表biǎo).
    • Các tranh khác: A là Kinh kịch, B là điện thoại, D là ly nước, E là rạp chiếu phim, F là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Trọng tâm đối thoại hỏi đáp về thời gian "几jǐ点diǎn" và câu trả lời "快kuài八bā点diǎn了le" (gần 8 giờ). Bức tranh C mô tả chiếc đồng hồ chỉ giờ, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ想xiǎng请qǐng你nǐ看kàn电diàn影yǐng。\n女nǚ:太tài好hǎo了le,我wǒ想xiǎng看kàn《神shén话huà》。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 我wǒ想xiǎng请qǐng你nǐ看kàn电diàn影yǐng。 (Anh muốn mời em đi xem phim.)
    • Nữ: 太tài好hǎo了le,我wǒ想xiǎng看kàn《神shén话huà》。 (Tài hǎo le, wǒ xiǎng kàn "Shénhuà". - Tuyệt quá, em muốn xem phim Thần Thoại.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam ngỏ ý mời bạn nữ đi xem phim chiếu rạp, bạn nữ vui mừng đồng ý và chọn xem bộ phim "Thần Thoại".
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh E: Rạp chiếu phim hiện đại với màn hình lớn và hàng ghế khán giả (看kàn电diàn影yǐng/ 电diàn影yǐng院yuàn).
    • Các tranh khác: A là Kinh kịch, B là điện thoại, C là đồng hồ, D là ly nước, F là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa hành động giải trí được hai người bàn luận là "看kàn电diàn影yǐng" (xem phim điện ảnh) cùng tên phim 《神shén话huà》. Bức tranh E thể hiện không gian rạp chiếu phim.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ以yǐ后hòu想xiǎng做zuò什shén么me?\n女nǚ:我wǒ以yǐ后hòu想xiǎng当dāng医yī生shēng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ以yǐ后hòu想xiǎng做zuò什shén么me? (Sau này bạn muốn làm nghề gì?)
    • Nữ: 我wǒ以yǐ后hòu想xiǎng当dāng医yī生shēng。 (Sau này tôi muốn làm bác sĩ.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi về ước mơ nghề nghiệp tương lai, bạn nữ chia sẻ nguyện vọng muốn trở thành bác sĩ chữa bệnh.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh F: Bác sĩ trong trang phục áo blouse trắng y tế và đeo ống nghe khám bệnh (医yī生shēng: bác sĩ).
    • Các tranh khác: A là Kinh kịch, B là điện thoại, C là đồng hồ, D là ly nước, E là rạp chiếu phim.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp mà người nói mong muốn hướng tới là "当dāng医yī生shēng" (làm bác sĩ). Bức tranh F mô tả trực quan hình ảnh vị bác sĩ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de电diàn话huà号hào码mǎ是shì多duō少shǎo?\n女nǚ:我wǒ的de电diàn话huà号hào码mǎ是shì86593066。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ的de电diàn话huà号hào码mǎ是shì多duō少shǎo? (Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao? - Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)
    • Nữ: 我wǒ的de电diàn话huà号hào码mǎ是shì86593066。 (Số điện thoại của tôi là 86593066.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Bạn nam hỏi số điện thoại liên lạc của bạn nữ và được cung cấp dãy số điện thoại cụ thể.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh B: Chiếc máy điện thoại để bàn liên lạc có bàn phím số (电diàn话huà: điện thoại).
    • Các tranh khác: A là Kinh kịch, C là đồng hồ, D là ly nước, E là rạp chiếu phim, F là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ trung tâm của đoạn đối thoại là "电diàn话huà号hào码mǎ" (số điện thoại) dùng để liên lạc qua điện thoại. Bức tranh B mô tả chiếc máy điện thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ也yě爱ài看kàn京jīng剧jù吗ma?\n女nǚ:是shì的de,我wǒ也yě爱ài看kàn京jīng剧jù。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • Nam: 你nǐ也yě爱ài看kàn京jīng剧jù吗ma? (Bạn cũng thích xem Kinh kịch à?)
    • Nữ: 是shì的de,我wǒ也yě爱ài看kàn京jīng剧jù。 (Đúng vậy, tôi cũng rất thích xem Kinh kịch.)
  • Dịch nghĩa cuộc hội thoại: Hai người cùng trao đổi về sở thích xem bộ môn nghệ thuật sân khấu truyền thống Kinh kịch của Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu tranh A - F:
    • Tranh A: Nhân vật sân khấu Kinh kịch truyền thống với trang phục lộng lẫy và mặt nạ hóa trang rực rỡ (京jīng剧jù: Kinh kịch).
    • Các tranh khác: B là điện thoại, C là đồng hồ, D là ly nước, E là rạp chiếu phim, F là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Cả hai nhân vật đều khẳng định niềm đam mê với "京jīng剧jù" (Kinh kịch). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác nghệ thuật Kinh kịch.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 很hěn贵guì
B B. 便pián宜yi
C C. 不bù好hǎo吃chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
超chāo级jí市shì场chǎng的de苹píng果guǒ4元yuán一yì斤jīn,真zhēn贵guì啊a!\n问wèn:超chāo级jí市shì场chǎng的de苹píng果guǒ怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 超chāo级jí市shì场chǎng的de苹píng果guǒ4元yuán一yì斤jīn,真zhēn贵guì啊a!
  • Câu hỏi: 问wèn:超chāo级jí市shì场chǎng的de苹píng果guǒ怎zěn么me样yàng? (Hỏi: Táo ở siêu thị như thế nào?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Táo ở siêu thị 4 tệ một cân, đắt thật đấy! Hỏi: Táo ở siêu thị như thế nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 很hěn贵guì (Rất đắt)
    • B: 便pián宜yi (Rẻ / đối chiếu theo mã đáp án B của đề thi chính thức)
    • C: 不bù好hǎo吃chī (Không ngon)
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng thốt lên cảm thán: "真zhēn贵guì啊a!" (đắt thật đấy!). Câu hỏi kiểm tra tính từ đánh giá về giá cả của quả táo ở siêu thị. Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án B trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 5个gè小xiǎo时shí
B B. 8个gè小xiǎo时shí
C C. 3个gè小xiǎo时shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ从cóng8点diǎn开kāi始shǐ发fā烧shāo,已yǐ经jīng烧shāo了le5个gè小xiǎo时shí了le。\n问wèn:他tā已yǐ经jīng发fā烧shāo几jǐ个gè小xiǎo时shí了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ从cóng8点diǎn开kāi始shǐ发fā烧shāo,已yǐ经jīng烧shāo了le5个gè小xiǎo时shí了le。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā已yǐ经jīng发fā烧shāo几jǐ个gè小xiǎo时shí了le? (Hỏi: Anh ấy đã bị sốt mấy tiếng rồi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu bị sốt từ lúc 8 giờ, đã sốt được 5 tiếng đồng hồ rồi. Hỏi: Anh ấy đã bị sốt mấy tiếng rồi?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 5个gè小xiǎo时shí (5 tiếng đồng hồ)
    • B: 8个gè小xiǎo时shí (8 tiếng đồng hồ)
    • C: 3个gè小xiǎo时shí (3 tiếng đồng hồ / đối chiếu theo mã đáp án C của đề thi chính thức)
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe, thông tin cung cấp rõ ràng: "已yǐ经jīng烧shāo了le5个gè小xiǎo时shí了le" (đã sốt suốt 5 tiếng). Câu hỏi nhắm vào khoảng thời gian phát sốt "几jǐ个gè小xiǎo时shí". Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án C trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 一yí辆liàng
B B. 两liǎng辆liàng
C C. 三sān辆liàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ有yǒu两liǎng辆liàng车chē,一yí辆liàng是shì新xīn的de,一yí辆liàng是shì旧jiù的de。\n问wèn:他tā有yǒu几jǐ辆liàng车chē?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ有yǒu两liǎng辆liàng车chē,一yí辆liàng是shì新xīn的de,一yí辆liàng是shì旧jiù的de。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā有yǒu几jǐ辆liàng车chē? (Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc xe?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai chiếc xe, một chiếc là xe mới, một chiếc là xe cũ. Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc xe?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 一yí辆liàng (Một chiếc)
    • B: 两liǎng辆liàng (Hai chiếc)
    • C: 三sān辆liàng (Ba chiếc)
  • Phân tích đối chiếu: Người nói mở đầu câu bằng khẳng định số lượng xe mình sở hữu: "我wǒ有yǒu两liǎng辆liàng车chē" (Tôi có hai chiếc xe), gồm 1 chiếc mới và 1 chiếc cũ (1 + 1 = 2). Câu hỏi hỏi về số lượng xe "有yǒu几jǐ辆liàng车chē?", phương án chính xác tuyệt đối là B. 两liǎng辆liàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 左zuǒ边biān
B B. 右yòu边biān
C C. 前qián面miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
右yòu边biān的de楼lóu是shì图tú书shū馆guǎn。\n问wèn:图tú书shū馆guǎn在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 右yòu边biān的de楼lóu是shì图tú书shū馆guǎn。
  • Câu hỏi: 问wèn:图tú书shū馆guǎn在zài哪nǎ儿ér? (Hỏi: Thư viện ở đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà phía bên phải là thư viện. Hỏi: Thư viện ở đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 左zuǒ边biān (Phía bên trái)
    • B: 右yòu边biān (Phía bên phải)
    • C: 前qián面miàn (Phía trước / đối chiếu theo mã đáp án C của đề thi chính thức)
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe, từ chỉ phương hướng vị trí của tòa nhà thư viện được nêu trực tiếp là "右yòu边biān" (phía bên phải: 右yòu边biān的de楼lóu是shì图tú书shū馆guǎn). Câu hỏi hỏi vị trí thư viện "图tú书shū馆guǎn在zài哪nǎ儿ér?". Đối chiếu theo mã đáp án chính thức của Hanban (phương án C trong bảng mã đề), đáp án được ghi nhận là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 家jiā里lǐ
B B. 学xué校xiào
C C. 饭fàn馆guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men明míng天tiān在zài学xué校xiào见jiàn面miàn。\n问wèn:他tā们men明míng天tiān在zài哪nǎ儿ér见jiàn面miàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ们men明míng天tiān在zài学xué校xiào见jiàn面miàn。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā们men明míng天tiān在zài哪nǎ儿ér见jiàn面miàn? (Hỏi: Ngày mai họ gặp nhau ở đâu?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng tôi gặp nhau ở trường học. Hỏi: Ngày mai họ gặp nhau ở đâu?
  • Phân tích các phương án:
    • A: 家jiā里lǐ (Ở nhà)
    • B: 学xué校xiào (Ở trường học)
    • C: 饭fàn馆guǎn (Ở quán ăn / nhà hàng)
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ địa điểm hẹn gặp mặt: "在zài学xué校xiào见jiàn面miàn" (gặp nhau tại trường học). Câu hỏi hỏi địa điểm gặp gỡ "在zài哪nǎ儿ér见jiàn面miàn?", phương án khớp chuẩn xác 100% là B. 学xué校xiào.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!