Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ BLCUP-H1-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã BLCUP-H1-01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề BLCUP-H1-01 bản PDF in chuẩn Hanban / BLCUP, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã BLCUP-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề BLCUP-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề BLCUP-01
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī西xī瓜guā
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī西xī瓜guā
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn dưa hấu
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang ăn loại quả khác (như ăn táo/chuối).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nghe là "吃chī西xī瓜guā" (ăn dưa hấu), tuy nhiên hình ảnh minh họa lại thể hiện hành động ăn một loại trái cây khác, không phải dưa hấu.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
三sān点diǎn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三sān点diǎn
  • Nghĩa tiếng Việt: 3 giờ
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ kim chỉ đúng 3 giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ phát ra trong băng ghi âm là "三sān点diǎn" (3 giờ) hoàn toàn trùng khớp với thời gian hiển thị 3:00 trên mặt đồng hồ.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn报bào纸zhǐ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn报bào纸zhǐ
  • Nghĩa tiếng Việt: Đọc báo
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang cầm và đọc tờ báo.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm từ "看kàn报bào纸zhǐ" miêu tả chính xác hành động đọc báo của nhân vật trong bức tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐zuò船chuán
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐zuò船chuán
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi thuyền / Ngồi thuyền
  • Hình ảnh trong đề: Người đang di chuyển bằng phương tiện khác (như máy bay hoặc xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Băng đọc "坐zuò船chuán" (đi thuyền), nhưng hình ảnh miêu tả một phương tiện giao thông khác hoàn toàn, không có thuyền.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ A. Đúng (√)
× B. Sai (×)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn冷lěng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn冷lěng
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang nóng nực, đổ mồ hôi dưới thời tiết oi bức.
  • Phân tích đối chiếu: Lời đọc trong băng là "很hěn冷lěng" (rất lạnh), mâu thuẫn trực tiếp với hình ảnh một người đang chịu cái nóng oi bức.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā的de头tóu发fa很hěn长cháng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā的de头tóu发fa很hěn长cháng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tóc của cô ấy rất dài.
  • Đối chiếu hình ảnh: Tranh A miêu tả một cô gái có mái tóc dài thướt tha.
  • Phân tích đối chiếu: Từ khóa "头tóu发fa" (tóc) và tính từ "长cháng" khớp hoàn toàn với đặc điểm nhân vật nữ trong bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè儿ér有yǒu一yí辆liàng自zì行xíng车chē。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè儿ér有yǒu一yí辆liàng自zì行xíng车chē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có một chiếc xe đạp.
  • Đối chiếu hình ảnh: Tranh B thể hiện hình ảnh chiếc xe đạp.
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ quan trọng nhất trong câu là "自zì行xíng车chē" (xe đạp), ứng với đối tượng được vẽ trong tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge箱xiāng子zǐ很hěn大dà。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè个ge箱xiāng子zǐ很hěn大dà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cái chiếc vali/thùng này rất to.
  • Đối chiếu hình ảnh: Tranh A miêu tả một chiếc vali to lớn.
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ "箱xiāng子zǐ" (vali) kết hợp tính từ chỉ kích thước "大dà" (to/lớn) phản ánh đúng nội dung bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men在zài唱chàng歌gē。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men在zài唱chàng歌gē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang hát.
  • Đối chiếu hình ảnh: Tranh B miêu tả các nhân vật đang hát hò vui vẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Cụm động từ "唱chàng歌gē" (hát) mô tả chính xác hoạt động của các nhân vật trong bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo红hóng,生shēng日rì快kuài乐lè!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo红hóng,生shēng日rì快kuài乐lè!
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiêu Hồng, sinh nhật vui vẻ!
  • Đối chiếu hình ảnh: Tranh C biểu thị bối cảnh buổi tiệc sinh nhật có bánh kem.
  • Phân tích đối chiếu: Lời chúc "生shēng日rì快kuài乐lè" (sinh nhật vui vẻ) tương ứng trực tiếp với bối cảnh tiệc sinh nhật ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?\n女nǚ:今jīn天tiān星xīng期qī三sān。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    • 男nán:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
    • 女nǚ:今jīn天tiān星xīng期qī三sān。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Hôm nay là thứ mấy?
    • Nữ: Hôm nay là thứ Tư.
  • Đối chiếu hình ảnh: Bức tranh F hiển thị lịch làm việc / tờ lịch ghi thứ Tư (星xīng期qī三sān).
  • Phân tích đối chiếu: Nhân vật nữ trả lời hôm nay là "星xīng期qī三sān" (thứ Tư), hoàn toàn khớp với hình ảnh tờ lịch chỉ thứ Tư trong hình F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ晚wǎn上shàng常cháng做zuò什shén么me?\n男nán:我wǒ晚wǎn上shàng常cháng看kàn电diàn视shì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    • 女nǚ:你nǐ晚wǎn上shàng常cháng做zuò什shén么me?
    • 男nán:我wǒ晚wǎn上shàng常cháng看kàn电diàn视shì。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nữ: Buổi tối bạn thường làm gì?
    • Nam: Buổi tối tôi thường xem tivi.
  • Đối chiếu hình ảnh: Bức tranh C miêu tả hoạt động xem tivi (看kàn电diàn视shì).
  • Phân tích đối chiếu: Người nam cho biết thói quen buổi tối là "看kàn电diàn视shì" (xem tivi), khớp chính xác với hình ảnh trong bức tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men的de老lǎo师shī是shì谁shuí?\n女nǚ:我wǒ们men的de老lǎo师shī是shì金jīn老lǎo师shī。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    • 男nán:你nǐ们men的de老lǎo师shī是shì谁shuí?
    • 女nǚ:我wǒ们men的de老lǎo师shī是shì金jīn老lǎo师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Giáo viên của các bạn là ai?
    • Nữ: Giáo viên của chúng tôi là thầy/cô Kim.
  • Đối chiếu hình ảnh: Bức tranh A mô tả người giáo viên (老lǎo师shī) trên bục giảng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung đối thoại xoay quanh chủ đề giáo viên ("老lǎo师shī"), phù hợp với hình ảnh người giáo viên đang đứng giảng bài ở hình A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ去qù哪nǎ儿ér?\n女nǚ:我wǒ去qù超chāo级jí市shì场chǎng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    • 男nán:你nǐ去qù哪nǎ儿ér?
    • 女nǚ:我wǒ去qù超chāo级jí市shì场chǎng。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Bạn đi đâu đấy?
    • Nữ: Tôi đi siêu thị.
  • Đối chiếu hình ảnh: Bức tranh D thể hiện khung cảnh siêu thị (超chāo级jí市shì场chǎng).
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ cho biết destination của mình là "超chāo级jí市shì场chǎng" (siêu thị), khớp với bức tranh D biểu thị khung cảnh quầy hàng siêu thị.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ喜xǐ欢huan喝hē啤pí酒jiǔ吗ma?\n女nǚ:不bù喜xǐ欢huan,啤pí酒jiǔ太tài苦kǔ了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    • 男nán:你nǐ喜xǐ欢huan喝hē啤pí酒jiǔ吗ma?
    • 女nǚ:不bù喜xǐ欢huan,啤pí酒jiǔ太tài苦kǔ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Nam: Bạn có thích uống bia không?
    • Nữ: Không thích, bia đắng quá.
  • Đối chiếu hình ảnh: Bức tranh E vẽ ly/chai bia (啤pí酒jiǔ).
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại thảo luận về đồ uống "啤pí酒jiǔ" (bia), khớp hoàn toàn với hình ảnh ly bia trong tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 换huàn人rén民mín币bì
B B. 换huàn日rì元yuán
C C. 换huàn美měi元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ去qù银yín行háng换huàn人rén民mín币bì。\n问wèn:他tā去qù干gàn什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ去qù银yín行háng换huàn人rén民mín币bì。 (Wǒ qù yínháng huàn rénmínbì.)
  • Câu hỏi: 他tā去qù干gàn什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi đi ngân hàng đổi Nhân dân tệ.
    • Câu hỏi: Anh ấy đi làm gì?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 换huàn人rén民mín币bì (Đổi Nhân dân tệ): Đúng với thông tin trực tiếp trong bài "换huàn人rén民mín币bì".
    • B. 换huàn日rì元yuán (Đổi Yên Nhật): Không được nhắc đến trong đoạn băng.
    • C. 换huàn美měi元yuán (Đổi Đô la Mỹ): Không được nhắc đến trong đoạn băng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 没méi起qǐ床chuáng
B B. 迟chí到dào了le
C C. 没méi来lái上shàng课kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā今jīn天tiān起qǐ床chuáng晚wǎn了le,上shàng课kè迟chí到dào了le。\n问wèn:他tā今jīn天tiān怎zěn么me了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他tā今jīn天tiān起qǐ床chuáng晚wǎn了le,上shàng课kè迟chí到dào了le。
  • Câu hỏi: 他tā今jīn天tiān怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Hôm nay anh ấy dậy muộn, đi học bị trễ.
    • Câu hỏi: Hôm nay anh ấy bị sao vậy?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 没méi起qǐ床chuáng (Chưa dậy): Sai, anh ấy đã thức dậy nhưng dậy muộn ("起qǐ床chuáng晚wǎn了le").
    • B. 迟chí到dào了le (Bị trễ/đến muộn): Đúng, trùng khớp với cụm "上shàng课kè迟chí到dào了le" (đi học bị muộn).
    • C. 没méi来lái上shàng课kè (Không đến lớp): Sai, anh ấy có đi học nhưng đến trễ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 美měi国guó
B B. 日rì本běn
C C. 韩hán国guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ是shì从cóng美měi国guó来lái的de,智zhì恩ēn是shì从cóng韩hán国guó来lái的de。\n问wèn:智zhì恩ēn是shì哪nǎ国guó人rén?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我wǒ是shì从cóng美měi国guó来lái的de,智zhì恩ēn是shì从cóng韩hán国guó来lái的de。
  • Câu hỏi: 智zhì恩ēn是shì哪nǎ国guó人rén?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Tôi đến từ Mỹ, Ji-eun đến từ Hàn Quốc.
    • Câu hỏi: Ji-eun là người nước nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 美měi国guó (Mỹ): Là quốc tịch của nhân vật "tôi" (我wǒ), không phải của Ji-eun.
    • B. 日rì本běn (Nhật Bản): Không được đề cập trong bài nghe.
    • C. 韩hán国guó (Hàn Quốc): Đúng, khớp với thông tin "智zhì恩ēn是shì从cóng韩hán国guó来lái的de".
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 星xīng期qī二èr
B B. 星xīng期qī三sān
C C. 星xīng期qī五wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge星xīng期qī三sān我wǒ们men有yǒu考kǎo试shì。\n问wèn:他tā们men星xīng期qī几jǐ有yǒu考kǎo试shì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这zhè个ge星xīng期qī三sān我wǒ们men有yǒu考kǎo试shì。
  • Câu hỏi: 他tā们men星xīng期qī几jǐ有yǒu考kǎo试shì?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Thứ Tư tuần này chúng tôi có bài kiểm tra.
    • Câu hỏi: Thứ mấy họ có bài kiểm tra?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 星xīng期qī二èr (Thứ Ba): Không chính xác.
    • B. 星xīng期qī三sān (Thứ Tư): Chính xác, khớp hoàn toàn với "星xīng期qī三sān" trong đoạn băng.
    • C. 星xīng期qī五wǔ (Thứ Sáu): Không chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén或huò对duì话huà,回huí答dá问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn(A - C)。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
B B. 坐zuò火huǒ车chē
C C. 坐zuò出chū租zū车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
火huǒ车chē站zhàn离lí这zhè儿ér很hěn远yuǎn,我wǒ坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē去qù火huǒ车chē站zhàn。\n问wèn:他tā怎zěn么me去qù火huǒ车chē站zhàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 火huǒ车chē站zhàn离lí这zhè儿ér很hěn远yuǎn,我wǒ坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē去qù火huǒ车chē站zhàn。
  • Câu hỏi: 他tā怎zěn么me去qù火huǒ车chē站zhàn?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Lời thoại: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, tôi đi xe buýt đến ga tàu hỏa.
    • Câu hỏi: Anh ấy đi đến ga tàu hỏa bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē (Đi xe buýt): Đúng, khớp với cụm từ "坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē" trong bài.
    • B. 坐zuò火huǒ车chē (Đi tàu hỏa): Sai, ga tàu hỏa (火huǒ车chē站zhàn) là điểm đến chứ không phải phương tiện di chuyển.
    • C. 坐zuò出chū租zū车chē (Đi xe taxi): Không được nhắc tới trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!