Tiếng Anh: silent; quiet, still; dark; recognize, know, understand
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “默认”
Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét (4 nét phụ), thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 默认 [MẶC NHẬN] gồm 默 (MẶC) + 认 (NHẬN) → nghĩa tiếng Việt: "默 (MẶC): im lặng". 🦊
Phát âm "默认": 默 mò (thanh 4 (51)) → 认 rèn (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

默 (MẶC): im lặng; 认 (NHẬN): Nhận ra, quen biết
Phồn thể: 默認
Hán Việt: MẶC NHẬN
Tiếng Anh: silent; quiet, still; dark; recognize, know, understand
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “默认”
Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét (4 nét phụ), thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Tập viết
Dùng trong câu
默认(相关词:幽默)
Cụm từ “默认” (MẶC NHẬN) — 默 (MẶC): im lặng; 认 (NHẬN): Nhận ra, quen biết; từ liên hệ: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm).

Câu 1/1
Từ “默认” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 默 (U+9ED8) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 默 · 黑 (Bộ HẮC) (16 nét) · Pinyin: mò].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối. Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét (4 nét phụ), thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 幽默 U MẶC (hài hước, dí dỏm); 沉默 TRẦM MẶC (trầm mặc, im lặng, nín lặng); 默默 MẶC MẶC (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán); 潛移默化 TIỀM DI MẶC HÓA (thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc MẶC: im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối; thường gặp trong ngữ cảnh: 幽默 U MẶC (hài hước, dí dỏm); 沉默 TRẦM MẶC (trầm mặc, im lặng, nín lặng); 默默 MẶC MẶC (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán); 潛移默化 TIỀM DI MẶC HÓA (thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 默 (MẶC): im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (幽默 U MẶC (hài hước, dí dỏm); 沉默 TRẦM MẶC (trầm mặc, im lặng, nín lặng); 默默 MẶC MẶC (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán); 潛移默化 TIỀM DI MẶC HÓA (thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Mặc (默): im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 默 (âm đọc MẶC): im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối. Từ vựng thường đàm: 幽默 U MẶC (hài hước, dí dỏm); 沉默 TRẦM MẶC (trầm mặc, im lặng, nín lặng); 默默 MẶC MẶC (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán); 潛移默化 TIỀM DI MẶC HÓA (thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 默 (âm chuẩn MẶC): im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc MẶC (默): im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối; từ ghép thông dụng: 幽默 U MẶC (hài hước, dí dỏm); 沉默 TRẦM MẶC (trầm mặc, im lặng, nín lặng); 默默 MẶC MẶC (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán); 潛移默化 TIỀM DI MẶC HÓA (thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 默 [U+9ED8 · MẶC · mò]: im lặng; yên tĩnh, tĩnh lặng; tối.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “默认”