Tiếng Anh: to catch, capture — colloquial (dǎi); to arrest — in 逮捕 (dài)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “逮” (ĐÃI) đọc là “dǎi” khi đứng một mình trong khẩu ngữ (“mèo bắt chuột, bắt trộm”); chỉ đọc là “dài” trong từ ghép pháp luật 逮捕 (dàibǔ - bắt giữ).
Nghĩa: bắt, tóm lấy, vồ lấy (dùng độc lập trong khẩu ngữ)
Đọc là “dǎi” khi nói mèo bắt chuột (猫逮老鼠), cảnh sát tóm kẻ trộm (逮小偷) hoặc bắt được cơ hội (逮住机会).
那只花猫一下子就逮住了一只大老鼠。
Con mèo mướp đó thoáng cái đã vồ được một con chuột to.
Nghĩa: bắt giữ (theo lệnh pháp luật — trong 逮捕)
Đọc là “dài” duy nhất trong từ ghép 逮捕 (dàibǔ - bắt giữ nghi phạm) hoặc thành ngữ 力有未逮.
警方已经依法逮捕了那名犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đó theo đúng pháp luật.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “逮”
Chữ ĐÃI (逮): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 逮捕 (ĐÃI BỔ: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 逮 [ĐÃI] → "bắt, tóm, chộp — khẩu ngữ đơn lẻ (dǎi)". Cấu tạo có bộ SƯỚC (quai xước - liên quan đến bước đi, di chuyển, hành trình đường dài). 🦊
Phát âm "逮": 逮 dǎi (thanh 3 (214)) → / (thanh nhẹ) → dài (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

bắt, tóm, chộp — khẩu ngữ đơn lẻ (dǎi); bắt giữ theo pháp luật — trong 逮捕 (dài)
Phồn thể: 逮
Hán Việt: ĐÃI
Tiếng Anh: to catch, capture — colloquial (dǎi); to arrest — in 逮捕 (dài)
Chữ “逮” (ĐÃI) đọc là “dǎi” khi đứng một mình trong khẩu ngữ (“mèo bắt chuột, bắt trộm”); chỉ đọc là “dài” trong từ ghép pháp luật 逮捕 (dàibǔ - bắt giữ).
Nghĩa: bắt, tóm lấy, vồ lấy (dùng độc lập trong khẩu ngữ)
Đọc là “dǎi” khi nói mèo bắt chuột (猫逮老鼠), cảnh sát tóm kẻ trộm (逮小偷) hoặc bắt được cơ hội (逮住机会).
那只花猫一下子就逮住了一只大老鼠。
Con mèo mướp đó thoáng cái đã vồ được một con chuột to.
Nghĩa: bắt giữ (theo lệnh pháp luật — trong 逮捕)
Đọc là “dài” duy nhất trong từ ghép 逮捕 (dàibǔ - bắt giữ nghi phạm) hoặc thành ngữ 力有未逮.
警方已经依法逮捕了那名犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đó theo đúng pháp luật.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “逮”
Chữ ĐÃI (逮): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 逮捕 (ĐÃI BỔ: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Tập viết
Dùng trong câu
那只花猫一下子就逮住了一只大老鼠。
[dǎi - Động từ] Con mèo mướp đó thoáng cái đã vồ được một con chuột to.

Câu 1/3
Từ “逮” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 逮 (U+902E) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
bắt, bắt; đạt tới, đến. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 逮 · 辶 (Bộ QUAI XƯỚC) (11 nét) · Pinyin: dǎi / dài].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
bắt, bắt; đạt tới, đến. Chữ ĐÃI (逮): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 逮捕 (ĐÃI BỔ: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 逮捕 ĐÃI BỔ (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐÃI: bắt, bắt; đạt tới, đến; thường gặp trong ngữ cảnh: 逮捕 ĐÃI BỔ (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 逮 (ĐÃI): bắt, bắt; đạt tới, đến. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (逮捕 ĐÃI BỔ (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đãi (逮): bắt, bắt; đạt tới, đến.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 逮 (âm đọc ĐÃI): bắt, bắt; đạt tới, đến. Từ vựng thường đàm: 逮捕 ĐÃI BỔ (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 逮 (âm chuẩn ĐÃI): bắt, bắt; đạt tới, đến.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐÃI (逮): bắt, bắt; đạt tới, đến; từ ghép thông dụng: 逮捕 ĐÃI BỔ (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 逮 [U+902E · ĐÃI · dǎi / dài]: bắt, bắt; đạt tới, đến.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “逮”