Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Hàng không, Sân bay & Vé máy bay航空出行与机场(hángkōng chūxíng yǔ jīchǎng)

In thẻ lên máy bay boarding pass, soi chiếu an ninh, cửa ra máy bay và thủ tục hành lý ký gửi

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Hàng không, Sân bay & Vé máy bay
✦▲
✦
登
✦
安
✦
航
✦
起
Tổng số 12 từ