Tiếng Anh: strong, powerful, superior (qiáng); to force, reluctant (qiǎng); stubborn (jiàng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
Nghĩa: mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
Đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi chỉ sức mạnh hoặc mức độ cao: 坚强 (jiānqiáng - kiên cường), 强大 (qiángdà - hùng mạnh), 强调 (qiángdiào - nhấn mạnh), 强烈 (qiángliè - mãnh liệt).
面对生活中的挫折,我们要学会坚强。
Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta phải học cách kiên cường.
Nghĩa: ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
Đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) trong các từ chỉ sự ép buộc hoặc gắng gượng: 勉强 (miǎnqiǎng - miễn cưỡng/vừa đủ), 强迫 (qiǎngpò - cưỡng bức/ép buộc), 强求 (qiǎngqiú - cưỡng cầu).
如果他实在不想去,我们就别勉强他了。
Nếu anh ấy thực sự không muốn đi thì chúng ta đừng ép anh ấy nữa.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “强”
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 强 (âm Hán Việt: CƯỜNG / CƯỠNG) → "mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng)". 🦊
Phát âm "强": 强 qiáng (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → qiǎng (thanh 3 (214)) → / (thanh nhẹ) → jiàng (thanh 4 (51)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Phồn thể: 強
Hán Việt: CƯỜNG / CƯỠNG
Tiếng Anh: strong, powerful, superior (qiáng); to force, reluctant (qiǎng); stubborn (jiàng)
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
Nghĩa: mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
Đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi chỉ sức mạnh hoặc mức độ cao: 坚强 (jiānqiáng - kiên cường), 强大 (qiángdà - hùng mạnh), 强调 (qiángdiào - nhấn mạnh), 强烈 (qiángliè - mãnh liệt).
面对生活中的挫折,我们要学会坚强。
Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta phải học cách kiên cường.
Nghĩa: ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
Đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) trong các từ chỉ sự ép buộc hoặc gắng gượng: 勉强 (miǎnqiǎng - miễn cưỡng/vừa đủ), 强迫 (qiǎngpò - cưỡng bức/ép buộc), 强求 (qiǎngqiú - cưỡng cầu).
如果他实在不想去,我们就别勉强他了。
Nếu anh ấy thực sự không muốn đi thì chúng ta đừng ép anh ấy nữa.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “强”
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Tập viết
Dùng trong câu
面对生活中的挫折,我们要学会坚强。
[qiáng - Tính từ] Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta phải học cách kiên cường.

Câu 1/3
Từ “强” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 强 (U+5F3A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng. Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 堅強 KIÊN CƯỜNG (kiên cường, bất khuất, vững vàng); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 強烈 CƯỜNG LIỆT (mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt); 勉強 MIỄN CƯỜNG (miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng); 強制 CƯỜNG CHẾ (cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật); 強迫 CƯỜNG BÁCH (cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
gương mẫu
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 強 (CƯỜNG): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (堅強 KIÊN CƯỜNG (kiên cường, bất khuất, vững vàng); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 強烈 CƯỜNG LIỆT (mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt); 勉強 MIỄN CƯỜNG (miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng); 強制 CƯỜNG CHẾ (cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật); 強迫 CƯỜNG BÁCH (cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cường (強): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 強 (âm đọc CƯỜNG): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng. Từ vựng thường đàm: 堅強 KIÊN CƯỜNG (kiên cường, bất khuất, vững vàng); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 強烈 CƯỜNG LIỆT (mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt); 勉強 MIỄN CƯỜNG (miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng); 強制 CƯỜNG CHẾ (cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật); 強迫 CƯỜNG BÁCH (cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 強 (âm chuẩn CƯỜNG): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn dở
gọn gàng
gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng ngùng
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 強 [U+5F3A · CƯỜNG · qiáng / qiǎng / jiàng]: mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “强”