好奇心
Tiếng Anh: curiosity, inquisitive mind
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “好” đọc thanh 3 “hǎo” (HẢO) khi là tính từ hoặc phó từ mang nghĩa “tốt, đẹp, ngon, dễ, rất”; đọc thanh 4 “hào” (HIẾU) khi là động từ mang nghĩa “yêu thích, ham mê, hiếu kỳ, hiếu khách”.
tốt, đẹp, ngon, khỏe; dễ; rất, biết bao
VD: 你好 (nǐ hǎo), 好吃 (hǎo chī), 好处 (hǎo chu)
thích, ưa thích, ham mê (sở thích, hiếu kỳ, hiếu khách)
VD: 爱好 (ài hào), 好奇 (hào qí), 好客 (hào kè)
Chữ “奇” đọc là “qí” (KỲ) trong 95% các từ chỉ sự “kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ (奇怪, 好奇, 奇迹)”; chỉ đọc là “jī” (CƠ) trong toán học khi chỉ “số lẻ (奇数 jīshù - trái với số chẵn 偶数)”.
kỳ lạ (奇怪), hiếu kỳ (好奇), kỳ tích (奇迹)
VD: 奇怪 (qí guài), 好奇 (hào qí), 奇迹 (qí jì)
lẻ, số lẻ (trong toán học: 奇数)
VD: 奇数 (jī shù)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “好奇心”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 好奇心 [HIẾU KỲ TÂM] gồm 好 (HIẾU) + 奇 (KỲ) + 心 (TÂM) → nghĩa tiếng Việt: "tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá". 🦊
Phát âm "好奇心" [hàoqíxīn — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá
Phồn thể: 好奇心
Hán Việt: HIẾU KỲ TÂM
Tiếng Anh: curiosity, inquisitive mind
Chữ “好” đọc thanh 3 “hǎo” (HẢO) khi là tính từ hoặc phó từ mang nghĩa “tốt, đẹp, ngon, dễ, rất”; đọc thanh 4 “hào” (HIẾU) khi là động từ mang nghĩa “yêu thích, ham mê, hiếu kỳ, hiếu khách”.
tốt, đẹp, ngon, khỏe; dễ; rất, biết bao
VD: 你好 (nǐ hǎo), 好吃 (hǎo chī), 好处 (hǎo chu)
thích, ưa thích, ham mê (sở thích, hiếu kỳ, hiếu khách)
VD: 爱好 (ài hào), 好奇 (hào qí), 好客 (hào kè)
Chữ “奇” đọc là “qí” (KỲ) trong 95% các từ chỉ sự “kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ (奇怪, 好奇, 奇迹)”; chỉ đọc là “jī” (CƠ) trong toán học khi chỉ “số lẻ (奇数 jīshù - trái với số chẵn 偶数)”.
kỳ lạ (奇怪), hiếu kỳ (好奇), kỳ tích (奇迹)
VD: 奇怪 (qí guài), 好奇 (hào qí), 奇迹 (qí jì)
lẻ, số lẻ (trong toán học: 奇数)
VD: 奇数 (jī shù)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “好奇心”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
永不熄灭的科学好奇心与探索未知宇宙的求知欲,是推动一代代科学家勇攀世界科技最高峰的最纯粹内在动力。
Lòng hiếu kỳ ham khám phá tính tò mò khoa học không bao giờ tắt cùng ham muốn tìm hiểu tri thức khám phá vũ trụ chưa biết chính là động lực nội tại thuần khiết nhất thúc đẩy từng thế hệ nhà khoa học dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học công nghệ thế giới.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “好奇心” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “好奇心”