Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Danh từNét: 183.0

好奇心

hàoqíxīnHIẾU KỲ TÂM
tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá女 (NỮ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 好奇心

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Lưu ý Chữ Đa Âm (多音字) trong từ “好奇心” (hàoqíxīn)
好Đa âm: hǎo / hàoHán Việt: HẢO / HIẾU
Xem chi tiết chữ “好”

Chữ “好” đọc thanh 3 “hǎo” (HẢO) khi là tính từ hoặc phó từ mang nghĩa “tốt, đẹp, ngon, dễ, rất”; đọc thanh 4 “hào” (HIẾU) khi là động từ mang nghĩa “yêu thích, ham mê, hiếu kỳ, hiếu khách”.

• hǎo(Tính từ / Phó từ · HẢO)

tốt, đẹp, ngon, khỏe; dễ; rất, biết bao

VD: 你好 (nǐ hǎo), 好吃 (hǎo chī), 好处 (hǎo chu)

• hào(Động từ / Danh từ · HIẾU)

thích, ưa thích, ham mê (sở thích, hiếu kỳ, hiếu khách)

VD: 爱好 (ài hào), 好奇 (hào qí), 好客 (hào kè)

奇Đa âm: qí / jīHán Việt: KỲ / CƠ
Xem chi tiết chữ “奇”

Chữ “奇” đọc là “qí” (KỲ) trong 95% các từ chỉ sự “kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ (奇怪, 好奇, 奇迹)”; chỉ đọc là “jī” (CƠ) trong toán học khi chỉ “số lẻ (奇数 jīshù - trái với số chẵn 偶数)”.

• qí(Tính từ · KỲ)

kỳ lạ (奇怪), hiếu kỳ (好奇), kỳ tích (奇迹)

VD: 奇怪 (qí guài), 好奇 (hào qí), 奇迹 (qí jì)

• jī(Tính từ / Danh từ · CƠ)

lẻ, số lẻ (trong toán học: 奇数)

VD: 奇数 (jī shù)

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “好奇心”

好
hǎo
Lục thưHội ý
Bộ thủ女 (NỮ)
Số nét6 nét
Hán ViệtHIẾU
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.

Thành phần:
女(NỮ: Người phụ nữ)子(TỬ: Đứa con, con cái)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết6 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 好奇心 [HIẾU KỲ TÂM] gồm 好 (HIẾU) + 奇 (KỲ) + 心 (TÂM) → nghĩa tiếng Việt: "tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "好奇心" [hàoqíxīn — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊