Tiếng Anh: strange, wonderful, curious (qí); odd number (jī)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “奇” đọc là “qí” (KỲ) trong 95% các từ chỉ sự “kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ (奇怪, 好奇, 奇迹)”; chỉ đọc là “jī” (CƠ) trong toán học khi chỉ “số lẻ (奇数 jīshù - trái với số chẵn 偶数)”.
Nghĩa: kỳ lạ (奇怪), hiếu kỳ (好奇), kỳ tích (奇迹)
Đọc là “qí” (KỲ) trong 奇怪 (qíguài - kỳ lạ), 好奇 (hàoqí - tò mò/hiếu kỳ), 奇迹 (qíjì - kỳ tích).
小孩子总是对周围的世界充满好奇。
Trẻ nhỏ luôn tràn đầy sự tò mò đối với thế giới xung quanh.
Nghĩa: lẻ, số lẻ (trong toán học: 奇数)
Đọc là “jī” khi nói về số lẻ (1, 3, 5, 7, 9...): 奇数 (jīshù - số lẻ).
一、三、五、七、九都是奇数。
Một, ba, năm, bảy, chín đều là số lẻ.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “奇”
Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 奇 (âm Hán Việt: KỲ / CƠ) → "kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí)". 🦊
Phát âm "奇": 奇 qí (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → jī (thanh 1 (55)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí); số lẻ — trái với số chẵn (jī)
Phồn thể: 奇
Hán Việt: KỲ / CƠ
Tiếng Anh: strange, wonderful, curious (qí); odd number (jī)
Chữ “奇” đọc là “qí” (KỲ) trong 95% các từ chỉ sự “kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ (奇怪, 好奇, 奇迹)”; chỉ đọc là “jī” (CƠ) trong toán học khi chỉ “số lẻ (奇数 jīshù - trái với số chẵn 偶数)”.
Nghĩa: kỳ lạ (奇怪), hiếu kỳ (好奇), kỳ tích (奇迹)
Đọc là “qí” (KỲ) trong 奇怪 (qíguài - kỳ lạ), 好奇 (hàoqí - tò mò/hiếu kỳ), 奇迹 (qíjì - kỳ tích).
小孩子总是对周围的世界充满好奇。
Trẻ nhỏ luôn tràn đầy sự tò mò đối với thế giới xung quanh.
Nghĩa: lẻ, số lẻ (trong toán học: 奇数)
Đọc là “jī” khi nói về số lẻ (1, 3, 5, 7, 9...): 奇数 (jīshù - số lẻ).
一、三、五、七、九都是奇数。
Một, ba, năm, bảy, chín đều là số lẻ.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “奇”
Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
Tập viết
Dùng trong câu
小孩子总是对周围的世界充满好奇。
[qí - Tính từ] Trẻ nhỏ luôn tràn đầy sự tò mò đối với thế giới xung quanh.

Câu 1/3
Từ “奇” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 奇 (U+5947) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
kỳ (số lẻ không chẵn)
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí. Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 奇怪 KỲ QUÁI (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ); 好奇 HIẾU KỲ (hiếu kỳ, tò mò); 奇蹟 KỲ TÍCH (kỳ tích, điều kỳ diệu); 驚奇 KINH CƠ (kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 神奇 THẦN KỲ (kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 奇 (KỲ): kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (奇怪 KỲ QUÁI (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ); 好奇 HIẾU KỲ (hiếu kỳ, tò mò); 奇蹟 KỲ TÍCH (kỳ tích, điều kỳ diệu); 驚奇 KINH CƠ (kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 神奇 THẦN KỲ (kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Kỳ (奇): kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 奇 (âm đọc KỲ): kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí. Từ vựng thường đàm: 奇怪 KỲ QUÁI (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ); 好奇 HIẾU KỲ (hiếu kỳ, tò mò); 奇蹟 KỲ TÍCH (kỳ tích, điều kỳ diệu); 驚奇 KINH CƠ (kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt); 奇妙 KỲ DIỆU (kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời); 神奇 THẦN KỲ (kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 奇 (âm chuẩn KỲ): kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
cả nhà, cả đời; cả nể
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 奇 [U+5947 · KỲ · qí / jī]: kỳ lạ, khác thường, kỳ lạ, huyền bí.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “奇”