Tiếng Anh: thickness, depth (dimension)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “厚度”
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 厚度 [HẬU ĐỘ] gồm 厚 (HẬU) + 度 (ĐỘ) → nghĩa tiếng Việt: "độ dày, bề dày kích thước". 🦊
Phát âm "厚度" [hòudù — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

độ dày, bề dày kích thước
Phồn thể: 厚度
Hán Việt: HẬU ĐỘ
Tiếng Anh: thickness, depth (dimension)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “厚度”
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Tập viết
Dùng trong câu
我国完全自主研制的新型单原子层二维石墨烯半导体薄膜材料,其物理厚度仅有单个碳原子的纳米极限尺度。
Vật liệu màng mỏng bán dẫn graphene 2D đơn lớp nguyên tử kiểu mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo có độ dày bề dày vật lý chỉ ở quy mô giới hạn nano của một nguyên tử carbon duy nhất.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 厚度
Tìm người giữa vạn đám đông, chợt ngoảnh đầu lại thấy người đứng nơi ánh đèn leo lét.
Âm Hán Việt: CHÚNG LÝ TẦM THA THIÊN BÁCH ĐỘ, MẠCH NHIÊN HỒI THỦ, NA NHÂN KHƯỚC TẠI, ĐĂNG HỎA LAN SAN XỨ.
“Giữa đám đông tìm người hàng trăm hàng ngàn bận, chợt ngoảnh đầu nhìn lại, người ấy lại đang đứng nơi ánh đèn thưa thớt lung linh.”
Quy luật vận hành của lịch sử và niềm vui tao nhã bên bầu rượu khi bạn cũ trùng phùng.
Âm Hán Việt: CỔN CỔN TRƯỜNG GIANG ĐÔNG THỆ THỦY, LÃNG HOA ĐÀO TẬN ANH HÙNG. THỊ PHI THÀNH BẠI CHUYỂN ĐẦU KHÔNG. THANH SƠN Y CỰU TẠI, KỶ ĐỘ TỊCH DƯƠNG HỒNG.
“Nước sông Trường Giang cuồn cuộn chảy về đông, bọt sóng cuốn trôi hết bao bậc anh hùng. Đúng sai thành bại ngoảnh đầu lại đều thành hư không. Núi xanh vẫn còn đó như xưa, mấy độ bóng chiều tà đỏ thắm.”
Từ “厚度” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 厚 (U+539A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
dày, dày dặn, đậm đà. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 厚 · 厂 (Bộ HÁN) (9 nét) · Pinyin: hòudù].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
dày, dày dặn, đậm đà. Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HẬU: dày, dày dặn, đậm đà; thường gặp trong ngữ cảnh: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 厚 (HẬU): dày, dày dặn, đậm đà. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hậu (厚): dày, dày dặn, đậm đà.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 厚 (âm đọc HẬU): dày, dày dặn, đậm đà. Từ vựng thường đàm: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 厚 (âm chuẩn HẬU): dày, dày dặn, đậm đà.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HẬU (厚): dày, dày dặn, đậm đà; từ ghép thông dụng: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 厚 [U+539A · HẬU · hòudù]: dày, dày dặn, đậm đà.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “厚度”