Tiếng Anh: hard, tough, rigid, strong; strong, powerful, energetic
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
VD: 坚强 (jiān qiáng), 强调 (qiáng diào), 强烈 (qiáng liè)
ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
VD: 勉强 (miǎn qiǎng), 强迫 (qiǎng pò), 强求 (qiǎng qiú)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “刚强”
Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “刚强”
💡 刚强 [CƯƠNG CƯỜNG] gồm 刚 (CƯƠNG) + 强 (CƯỜNG) → nghĩa tiếng Việt: "刚 (CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.". 🦊
Phát âm "刚强": 刚 gāng (thanh 1 (55)) → 强 qiáng (thanh 2 (35)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

刚 (CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.; 强 (CƯỜNG): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Phồn thể: 剛強
Hán Việt: CƯƠNG CƯỜNG
Tiếng Anh: hard, tough, rigid, strong; strong, powerful, energetic
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
VD: 坚强 (jiān qiáng), 强调 (qiáng diào), 强烈 (qiáng liè)
ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
VD: 勉强 (miǎn qiǎng), 强迫 (qiǎng pò), 强求 (qiǎng qiú)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “刚强”
Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “刚强”
Dùng trong câu
刚强(相关词:刚才)
Cụm từ “刚强” (CƯƠNG CƯỜNG) — 刚 (CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.; 强 (CƯỜNG): mạnh mẽ, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng; từ liên hệ: 刚才 (CƯƠNG TÀI: vừa nãy, lúc nãy, mới đây).

Câu 1/1
Từ “刚强” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 刚 (U+521A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất. [Giản thể: 刚 ⇄ Phồn thể: 剛 · 冂 (Bộ QUYNH) (6 nét) · Pinyin: gāng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất. Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 刚才 CƯƠNG TÀI (vừa nãy, lúc nãy, mới đây); 剛剛 CƯƠNG CƯƠNG (vừa mới, vừa vặn); 剛強 CƯƠNG CƯỜNG (Cứng cỏi mạnh mẽ, bất khuất); 剛正不阿 CƯƠNG CHÍNH BẤT A (Cương trực ngay thẳng không a dua nịnh hót); 剛柔相濟 CƯƠNG NHU TƯƠNG TẾ (Cương nhu phối hợp hài hòa, khéo léo).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CƯƠNG: cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất; thường gặp trong ngữ cảnh: 刚才 CƯƠNG TÀI (vừa nãy, lúc nãy, mới đây); 剛剛 CƯƠNG CƯƠNG (vừa mới, vừa vặn); 剛強 CƯƠNG CƯỜNG (Cứng cỏi mạnh mẽ, bất khuất); 剛正不阿 CƯƠNG CHÍNH BẤT A (Cương trực ngay thẳng không a dua nịnh hót); 剛柔相濟 CƯƠNG NHU TƯƠNG TẾ (Cương nhu phối hợp hài hòa, khéo léo).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 剛 (CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (刚才 CƯƠNG TÀI (vừa nãy, lúc nãy, mới đây); 剛剛 CƯƠNG CƯƠNG (vừa mới, vừa vặn); 剛強 CƯƠNG CƯỜNG (Cứng cỏi mạnh mẽ, bất khuất); 剛正不阿 CƯƠNG CHÍNH BẤT A (Cương trực ngay thẳng không a dua nịnh hót); 剛柔相濟 CƯƠNG NHU TƯƠNG TẾ (Cương nhu phối hợp hài hòa, khéo léo)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cương (剛): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 剛 (âm đọc CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất. Từ vựng thường đàm: 刚才 CƯƠNG TÀI (vừa nãy, lúc nãy, mới đây); 剛剛 CƯƠNG CƯƠNG (vừa mới, vừa vặn); 剛強 CƯƠNG CƯỜNG (Cứng cỏi mạnh mẽ, bất khuất); 剛正不阿 CƯƠNG CHÍNH BẤT A (Cương trực ngay thẳng không a dua nịnh hót); 剛柔相濟 CƯƠNG NHU TƯƠNG TẾ (Cương nhu phối hợp hài hòa, khéo léo).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 剛 (âm chuẩn CƯƠNG): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CƯƠNG (剛): Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất; từ ghép thông dụng: 刚才 CƯƠNG TÀI (vừa nãy, lúc nãy, mới đây); 剛剛 CƯƠNG CƯƠNG (vừa mới, vừa vặn); 剛強 CƯƠNG CƯỜNG (Cứng cỏi mạnh mẽ, bất khuất); 剛正不阿 CƯƠNG CHÍNH BẤT A (Cương trực ngay thẳng không a dua nịnh hót); 剛柔相濟 CƯƠNG NHU TƯƠNG TẾ (Cương nhu phối hợp hài hòa, khéo léo).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 剛 [U+521A · CƯƠNG · gāng]: Cương trực, cứng cỏi, vừa mới, mạnh mẽ bất khuất.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “刚强”