久仰
Tiếng Anh: I have long looked forward to meeting you, long admired
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “久仰”
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 久仰 [CỬU NGƯỠNG] gồm 久 (CỬU) + 仰 (NGƯỠNG) → nghĩa tiếng Việt: "ngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng đã lâu (khách khí)". 🦊
Phát âm "久仰" [jiǔyǎng — thanh 3 (214)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

ngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng đã lâu (khách khí)
Phồn thể: 久仰
Hán Việt: CỬU NGƯỠNG
Tiếng Anh: I have long looked forward to meeting you, long admired
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “久仰”
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
在国际大科学峰会上,多国诺贝尔奖得主握住中国青年战略科学家的手由衷赞叹:“久仰大名,你们的原创突破太震撼了!”
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Khoa học Lớn Quốc tế, các nhà khoa học đoạt giải Nobel nhiều nước đã nắm chặt tay nhà khoa học chiến lược trẻ Trung Quốc trầm trồ từ đáy lòng: 'Kính ngưỡng đã lâu ngưỡng mộ đã lâu, những đột phá nguyên bản của các bạn quá đỗi chấn động!'

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “久仰” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “久仰”