久违
(Phồn thể: 久違)Tiếng Anh: haven't seen for a long time, long-lost
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “久违”
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 久违 [CỬU VI] gồm 久 (CỬU) + 违 (VI) → nghĩa tiếng Việt: "lâu ngày không gặp, lâu lắm mới thấy". 🦊
Phát âm "久违" [jiǔwéi — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

lâu ngày không gặp, lâu lắm mới thấy
Phồn thể: 久違
Hán Việt: CỬU VI
Tiếng Anh: haven't seen for a long time, long-lost
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “久违”
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
当大屏幕显示出大科学装置首条超高能物理谱线完美出光的瞬间,控制大厅里绽放出了科研人员久违的胜利笑容。
Khoảnh khắc khi màn hình lớn hiển thị vạch phổ vật lý năng lượng siêu cao đầu tiên của thiết bị khoa học lớn phát quang hoàn mỹ, bên trong đại sảnh điều khiển đã nở bừng những nụ cười thắng lợi lâu lắm mới thấy lâu ngày không gặp của các cán bộ nghiên cứu khoa học.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “久违” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “久违”