Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từ / Tính từNét: 103.0

久违

(Phồn thể: 久違)
jiǔwéiCỬU VI
lâu ngày không gặp, lâu lắm mới thấy子 (TỬ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 久违

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “久违”

久
jiǔ
Bộ thủ子 (TỬ)
Số nét3 nét
Hán ViệtCỬU
Thông tin cấu tạo:

Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết3 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 久违 [CỬU VI] gồm 久 (CỬU) + 违 (VI) → nghĩa tiếng Việt: "lâu ngày không gặp, lâu lắm mới thấy". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "久违" [jiǔwéi — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊