Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từNét: 223.0

就座

jiùzuòTỰU TOẠ
ngồi vào chỗ, an tọa vào vị trí亠 (ĐẦU)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 就座

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “就座”

就
jiù
Lục thưHội ý
Bộ thủ亠 (ĐẦU)
Số nét12 nét
Hán ViệtTỰU
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ TỰU (就) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái là chữ KINH (京 - tòa đài cao lớn nơi kinh đô, gồm bộ ĐẦU 亠, KHẨU 口, TIỂU 小) và bên phải là chữ VƯU (尤 - vượt trội, có gốc từ bộ UÔNG 尢). Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là hướng về nơi cao ráo, tiến tới kinh thành lập nghiệp, từ đó sinh ra nghĩa thành tựu, nhậm chức. Trong ngữ pháp hiện đại, chữ TỰU dùng làm phó từ chỉ hành động diễn ra ngay lập tức (thì, liền).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái KINH (京) đô lầu cao Bên phải VƯU (尤) tú biết bao anh tài Hướng về đích lớn tương lai Thành tựu rực rỡ làm ngay tức thì.

Thành phần:
亠(ĐẦU: Bộ đầu)口(KHẨU: Cái miệng)小(TIỂU: Nhỏ bé, ít ỏi)尢(UÔNG: Chân đi khập khiễng)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết12 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 就座 [TỰU TOẠ] gồm 就 (TỰU) + 座 (TOẠ) → nghĩa tiếng Việt: "ngồi vào chỗ, an tọa vào vị trí". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "就座" [jiùzuò — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊