Tải giáo trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集 (初级改进版) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 动词“以为”表示认知偏差
- 02 复合趋向补语的引申用法“出来”
- 03 “被”字句(被动句)
- 04 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 05 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 06 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
- 07 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 08 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
- 09 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 10 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 11 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
- 12 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集 (初级改进版) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集
初级改进版
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 1.412
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集"
Ấn phẩm Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 觉得覺得 | jué de | GIÁO ĐẮC | [Động từ] cảm thấy — Ví dụ: 我觉得今天有点儿冷。 (Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 累累 | lèi | LUỴ | [Tính từ] Mệt mỏi — Ví dụ: 今天我很累,想早点儿睡觉。 (Hôm nay tôi rất mệt, muốn đi ngủ sớm một chút.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 妹妹妹妹 | mèi mei | MUỘI MUỘI | [Danh từ] em gái — Ví dụ: 我妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 票票 | piào | PHIẾU | [Danh từ] vé — Ví dụ: 我买了两张电影票。 (Tôi đã mua hai vé xem phim.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 8 nét] |
| 生病生病 | shēng bìng | SINH BỆNH | [Động từ] bị bệnh — Ví dụ: 我生病了,不能去学校。 (Tôi bị ốm rồi, không thể đến trường.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 18 nét] |
| 踢踢 | tī | THÍCH | [Động từ] đá (bóng) — Ví dụ: 我们下午去踢足球。 (Buổi chiều chúng tôi đi đá bóng.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 8 nét] |
| 问题問題 | wèn tí | VẤN ĐỀ | [Danh từ] câu hỏi, vấn đề — Ví dụ: 没问题,包在我身上。 (Không vấn đề gì, cứ để tôi.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 21 nét] |
| 休息休息 | xiū xi | HƯU TỨC | [Động từ] nghỉ ngơi — Ví dụ: 累了就休息一会儿吧。 (Mệt rồi thì nghỉ ngơi một chút đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 一起一起 | yī qǐ | NHẤT KHỞI | [Phó từ] cùng với nhau — Ví dụ: 我们一起去吃饭吧。 (Chúng mình cùng đi ăn cơm đi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 运动運動 | yùn dòng | VẬN ĐỘNG | [Động từ] thể thao, vận động — Ví dụ: 多做运动对身体好。 (Tập thể thao nhiều tốt cho sức khỏe.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 正在正在 | zhèng zài | CHINH TẠI | [Phó từ] đang (hành động tiếp diễn) — Ví dụ: 我正在看书。 (Tôi đang đọc sách.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 21 nét] |
| 安排安排 | ān pái | AN BÀI | [Danh từ] sắp xếp, bố trí — Ví dụ: 我安排了明天会议。 (Tôi đã sắp xếp cuộc họp ngày mai.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 抱歉抱歉 | bào qiàn | BÃO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, áy náy — Ví dụ: 我对此很抱歉。 (Tôi rất xin lỗi về điều này.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 标准標準 | biāo zhǔn | TIÊU CHUẨN | [Danh từ] tiêu chuẩn, chuẩn mực — Ví dụ: 这是我的标准。 (Đây là tiêu chuẩn của tôi.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 23 nét] |
| 不得不不得不 | bù dé bù | BẤT ĐẮC BẤT | [Danh từ] không thể không, đành phải — Ví dụ: 我不得不走了。 (Tôi đành phải đi rồi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 长城長城 | Cháng chéng | TRƯỜNG THÀNH | [Danh từ] Vạn Lý Trường Thành — Ví dụ: 我想去长城看看。 (Tôi muốn đi xem Vạn Lý Trường Thành.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 19 nét] |
| 成为成爲 | chéng wéi | THÀNH VI | [Danh từ] trở thành, biến thành — Ví dụ: 她想成为一名医生。 (Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 24 nét] |
| 窗户窗戶 | chuāng hu | SONG HỘ | [Danh từ] cửa sổ — Ví dụ: 请打开窗户。 (Xin hãy mở cửa sổ.) [Bộ thủ: 戶 (HỘ) • 24 nét] |
| 打针打針 | dǎ zhēn | TÁ CHÂM | [Danh từ] tiêm thuốc, chích thuốc — Ví dụ: 他需要打针。 (Anh ấy cần tiêm thuốc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 当地當地 | dāng dì | ĐƯƠNG ĐỊA | [Danh từ] địa phương, bản địa — Ví dụ: 这是当地的特产。 (Đây là đặc sản địa phương.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 底底 | dǐ | ĐỂ | [Động từ] đáy — Ví dụ: 这份市场调研报告需要在月底之前提交给部门经理。 (Báo cáo nghiên cứu thị trường này cần được nộp cho trưởng phòng trước cuối tháng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 断斷 | duàn | ĐOẠN | [Động từ] đứt, gãy, cắt đứt — Ví dụ: 绳子断了。 (Sợi dây bị đứt.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 发發 | fā | PHÁT | [Động từ] gửi, phát, phát ra, phát triển — Ví dụ: 他发了脾气。 (Anh ấy nổi giận.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 范围範圍 | fàn wéi | PHẠM VI | [Danh từ] phạm vi, quy mô — Ví dụ: 范围很广。 (Phạm vi rất rộng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
| 父亲父親 | fù qīn | PHỤ THÂN | [Danh từ] cha, bố, thân phụ — Ví dụ: 父亲在家。 (Bố ở nhà.) [Bộ thủ: 父 (PHỤ) • 22 nét] |
| 刚刚剛剛 | gāng gang | CƯƠNG CƯƠNG | [Danh từ] vừa mới, vừa vặn — Ví dụ: 我刚刚来。 (Tôi vừa mới đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 购物購物 | gòu wù | CẤU VẬT | [Danh từ] mua sắm — Ví dụ: 她喜欢购物。 (Cô ấy thích mua sắm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 观众觀衆 | guān zhòng | QUÁN CHÚNG | [Danh từ] khán giả, người xem — Ví dụ: 观众很热情。 (Khán giả rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 过過 | guò | QUÁ | [Trợ từ] qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật) — Ví dụ: 我们过马路。 (Chúng ta qua đường.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 号码號碼 | hào mǎ | GÀO MÃ | [Danh từ] con số, số hiệu, mã số — Ví dụ: 请告诉我你的号码。 (Xin hãy cho tôi biết số của bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 互相互相 | hù xiāng | HỖ TƯƠNG | [Phó từ] lẫn nhau — Ví dụ: 我们互相帮助。 (Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 激动激動 | jī dòng | KÍCH ĐỘNG | [Tính từ] xúc động, kích động, hào hứng — Ví dụ: 他听到消息很激动。 (Anh ấy rất xúc động khi nghe tin.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 28 nét] |
| 记者記者 | jì zhě | KÝ GIẢ | [Danh từ] phóng viên, nhà báo — Ví dụ: 他是位记者。 (Anh ấy là một phóng viên.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 坚持堅持 | jiān chí | KIÊN TRÌ | [Danh từ] kiên trì, bền bỉ — Ví dụ: 他坚持锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 骄傲驕傲 | jiāo ào | KIÊU NGẠO | [Tính từ] kiêu ngạo, tự hào — Ví dụ: 他为自己骄傲。 (Anh ấy tự hào về bản thân.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 尽管儘管 | jǐn guǎn | TẬN QUẢN | [Liên từ] dù cho, dẫu rằng, cứ việc — Ví dụ: 尽管困难,他成功了。 (Dù khó khăn, anh ấy đã thành công.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 警察警察 | jǐng chá | CẢNH SÁT | [Danh từ] cảnh sát, công an — Ví dụ: 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 看法看法 | kàn fǎ | KHÁN PHÁP | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, ý kiến — Ví dụ: 这是我的看法。 (Đây là quan điểm của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 空气空氣 | kōng qì | KHÔNG KHÍ | [Danh từ] không khí — Ví dụ: 这里的空气很好。 (Không khí ở đây rất tốt.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 21 nét] |
| 辣辣 | là | LẠT | [Tính từ] cay, vị cay — Ví dụ: 这个菜很辣。 (Món ăn này rất cay.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 理发理髮 | lǐ fà | LÝ PHÁT | [Danh từ] cắt tóc, làm tóc — Ví dụ: 我想去理发。 (Tôi muốn đi cắt tóc.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 凉快涼快 | liáng kuai | LƯƠNG KHOÁI | [Tính từ] mát mẻ, mát mẻ dễ chịu — Ví dụ: 这里很凉快。 (Ở đây rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 乱乱 | luàn | LOẠN | [Động từ] hỗn loạn — Ví dụ: 房间很乱。 (Phòng rất bừa bộn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 密码密碼 | mì mǎ | MẬT MÃ | [Danh từ] mật khẩu, mật mã — Ví dụ: 这是我的密码。 (Đây là mật khẩu của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 内容內容 | nèi róng | NỘI DUNG | [Danh từ] nội dung — Ví dụ: 这是书的内容。 (Đây là nội dung của cuốn sách.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 陪陪 | péi | BỒI | [Động từ] đi cùng — Ví dụ: 周末我打算在家陪父母吃顿团圆饭。 (Cuối tuần tôi dự định ở nhà cùng bố mẹ ăn bữa cơm đoàn viên.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 破破 | pò | PHÁ | [Động từ] vỡ, rách, hỏng — Ví dụ: 杯子破了。 (Cái cốc bị vỡ rồi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 墙牆 | qiáng | TƯỜNG | [Danh từ] bức tường, tường — Ví dụ: 墙上有画。 (Trên tường có tranh.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 请客請客 | qǐng kè | THỈNH KHÁCH | [Danh từ] mời khách, khao, bao chầu — Ví dụ: 他请客吃饭。 (Anh ấy mời khách ăn cơm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 群羣 | qún | QUẦN | [Lượng từ] đàn, bầy, nhóm, tốp [lượng từ] — Ví dụ: 一群鸟飞走了。 (Một đàn chim đã bay đi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 入口入口 | rù kǒu | NHẬP KHẨU | [Danh từ] lối vào, cửa vào, ngõ vào — Ví dụ: 这是公园入口。 (Đây là lối vào công viên.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 深深 | shēn | THÂM | [Tính từ] sâu, sâu sắc, sâu đậm — Ví dụ: 水很深。 (Nước rất sâu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 13 nét] |
| 师傅師傅 | shī fu | SƯ PHÓ | [Danh từ] thầy, thợ cả, sư phụ — Ví dụ: 请问师傅。 (Xin hỏi thầy/anh.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 27 nét] |
| 市场市場 | shì chǎng | THỊ TRÀNG | [Danh từ] thị trường, chợ — Ví dụ: 我去市场买菜。 (Tôi đi chợ mua rau.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 16 nét] |
| 受不了受不了 | shòu bù liǎo | THỌ BẤT LIỄU | [Danh từ] không chịu nổi, không thể chịu được — Ví dụ: 我受不了热。 (Tôi không chịu nổi nóng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 33 nét] |
| 顺利順利 | shùn lì | THUẬN LỢI | [Danh từ] suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy — Ví dụ: 一切顺利。 (Mọi thứ đều suôn sẻ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 随便隨便 | suí biàn | TUỲ TIỆN | [Danh từ] tùy tiện, tự nhiên, tùy ý — Ví dụ: 随便吃点。 (Ăn tùy ý một chút.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 20 nét] |
| 汤湯 | tāng | THANG | [Động từ] Súp — Ví dụ: 妈妈 煮 了 一 碗 热乎乎 的 鸡汤 。 (Mẹ đã nấu một bát canh gà nóng hổi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 填空填空 | tián kòng | ĐIỀN KHÔNG | [Động từ] điền vào chỗ trống — Ví dụ: 请填空。 (Xin hãy điền vào chỗ trống.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
02 复合趋向补语的引申用法“出来”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướng mở rộngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ kết hợp với 出来 biểu thị việc phân biệt, nhận biết hoặc sáng tạo ra một điều mới.
03 “被”字句(被动句)
HSK 3 · Câu bị độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.
04 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
05 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
06 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #028Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.
07 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
08 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
HSK 3 · Cấu trúc #030Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...).
09 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
10 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
11 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
HSK 3 · Cấu trúc #035Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một hành động đang thực hiện sẽ tiếp tục được duy trì kéo dài trong tương lai (tiếp tục... đi).
12 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )今天有点儿冷。” (Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 觉得 (jué de)
Giải thích chuyên sâu: Từ “觉得” (jué de - âm Hán Việt: GIÁO ĐẮC, động từ) mang nghĩa “cảm thấy”. Câu hoàn chỉnh: “我觉得今天有点儿冷。” (Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.). Các phương án còn lại: 票 (vé), 问题 (câu hỏi, vấn đề), 安排 (sắp xếp, bố trí).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ (看/听/想) + 出来” (复合趋向补语的引申用法“出来”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ (看/听/想) + 出来”: Động từ kết hợp với 出来 biểu thị việc phân biệt, nhận biết hoặc sáng tạo ra một điều mới. Câu chuẩn xác trong sách là: “你没看出来吗?” (Bạn không nhận ra à?) và “我听出来了,这是他的声音。” (Tôi nhận ra rồi, đây là giọng của anh ấy.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他需要( )。” (Anh ấy cần tiêm thuốc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 打针 (dǎ zhēn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “打针” (dǎ zhēn - âm Hán Việt: TÁ CHÂM, danh từ) mang nghĩa “tiêm thuốc, chích thuốc”. Câu hoàn chỉnh: “他需要打针。” (Anh ấy cần tiêm thuốc.). Các phương án còn lại: 断 (đứt, gãy, cắt đứt), 风景 (phong cảnh, cảnh sắc), 过 (qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2” (Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2”: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho). Câu chuẩn xác trong sách là: “老师请大家回答问题,他让我去开门。” (Thầy giáo mời mọi người trả lời câu hỏi, anh ấy bảo tôi ra mở cửa.) và “不要打扰别人。” (Đừng làm phiền người khác.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )困难,他成功了。” (Dù khó khăn, anh ấy đã thành công.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 尽管 (jǐn guǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “尽管” (jǐn guǎn - âm Hán Việt: TẬN QUẢN, liên từ) mang nghĩa “dù cho, dẫu rằng, cứ việc”. Câu hoàn chỉnh: “尽管困难,他成功了。” (Dù khó khăn, anh ấy đã thành công.). Các phương án còn lại: 空气 (không khí), 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu), 破 (vỡ, rách, hỏng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ” (Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ”: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天没有昨天那么热,我看不如他懂得多。” (Hôm nay không nóng bằng hôm qua, tôi thấy không hiểu biết nhiều bằng anh ấy.) và “我想参加会议。” (Tôi muốn tham gia cuộc họp.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình tổng hợp luyện thi HSK1,2,3 HSK 初级改进版- 模拟试题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



