Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31330 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31330
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的书不在这儿,这一箱都是儿子的东西。 (nǐ de shū bú zài zhè ér, zhè yì xiāng dōu shì ér zi de dōng xī)
    • Nữ (女): 那我再找找其他箱子。 (nà wǒ zài zhǎo zhǎo qí tā xiāng zǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sách của em không ở đây, thùng này toàn là đồ của con trai thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的书不在这儿,这一箱都是儿子的东西。
    • 女:那我再找找其他箱子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sách của em không ở đây, thùng này toàn là đồ của con trai thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 打扫完了吗?快过来吃西瓜吧。 (dǎ sǎo wán le ma? kuài guò lái chī xī guā ba)
    • Nữ (女): 马上就好,你先吃,不用等我。 (mǎ shàng jiù hǎo, nǐ xiān chī, bú yòng děng wǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em đã lau dọn xong chưa? Mau lại đây ăn dưa hấu nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:打扫完了吗?快过来吃西瓜吧。
    • 女:马上就好,你先吃,不用等我。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em đã lau dọn xong chưa? Mau lại đây ăn dưa hấu nào.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿好点儿没? (nǐ de tuǐ hǎo diǎn ér méi)
    • Nam (男): 好多了。今天太阳不错,我们出去走走吧。 (hǎo duō le. jīn tiān tài yáng bú cuò, wǒ men chū qù zǒu zǒu ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chân của anh đã đỡ hơn chút nào chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的腿好点儿没?
    • 男:好多了。今天太阳不错,我们出去走走吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chân của anh đã đỡ hơn chút nào chưa?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我是第一次这么近地看大熊猫。 (wǒ shì dì yī cì zhè me jìn dì kàn dà xióng māo)
    • Nữ (女): 我也是,你看它们多可爱呀! (wǒ yě shì, nǐ kàn tā men duō kě ài ya)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên anh được ngắm gấu trúc lớn ở cự ly gần thế này đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我是第一次这么近地看大熊猫。
    • 女:我也是,你看它们多可爱呀!
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên anh được ngắm gấu trúc lớn ở cự ly gần thế này đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,请问409房间在哪儿? (fú wù yuán, qǐng wèn 409 fáng jiān zài nǎ ér)
    • Nam (男): 在这边,两位请跟我来。 (zài zhè biān, liǎng wèi qǐng gēn wǒ lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cho tôi hỏi phòng 409 ở đâu vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:服务员,请问409房间在哪儿?
    • 男:在这边,两位请跟我来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cho tôi hỏi phòng 409 ở đâu vậy?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我现在只有六十五公斤了,比一个月前瘦了四斤。 (wǒ xiàn zài zhǐ yǒu liù shí wǔ gōng jīn le, bǐ yí gè yuè qián shòu le sì jīn)
    • Nữ (女): 真不错,看来我也应该多运动运动了。 (zhēn bú cuò, kàn lái wǒ yě yīng gāi duō yùn dòng yùn dòng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ anh chỉ còn sáu mươi lăm cân thôi, gầy hơn một tháng trước hai cân rồi đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我现在只有六十五公斤了,比一个月前瘦了四斤。
    • 女:真不错,看来我也应该多运动运动了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ anh chỉ còn sáu mươi lăm cân thôi, gầy hơn một tháng trước hai cân rồi đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 北方人是不是都像你一样这么喜欢吃面? (běi fāng rén shì bu shì dōu xiàng nǐ yí yàng zhè me xǐ huan chī miàn)
    • Nam (男): 不一定,东北人就更爱吃米饭。 (bù yí dìng, dōng běi rén jiù gèng ài chī mǐ fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc có phải ai cũng thích ăn mì như anh không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:北方人是不是都像你一样这么喜欢吃面?
    • 男:不一定,东北人就更爱吃米饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc có phải ai cũng thích ăn mì như anh không?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 没见你穿过这条裙子,新买的? (méi jiàn nǐ chuān guò zhè tiáo qún zǐ, xīn mǎi de)
    • Nữ (女): 不是买的,这是王阿姨送我的生日礼物,好看吗? (bú shì mǎi de, zhè shì wáng ā yí sòng wǒ de shēng rì lǐ wù, hǎo kàn ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chưa thấy em mặc chiếc váy này bao giờ, mới mua à em?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:没见你穿过这条裙子,新买的?
    • 女:不是买的,这是王阿姨送我的生日礼物,好看吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chưa thấy em mặc chiếc váy này bao giờ, mới mua à em?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,等等!您把照相机忘在车上了! (xiān shēng, děng děng! nín bǎ zhào xiàng jī wàng zài chē shàng le)
    • Nam (男): 刚才太着急了,真是谢谢您! (gāng cái tài zháo jí le, zhēn shì xiè xiè nín)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, đợi một chút! Ông để quên máy ảnh trên xe rồi kìa!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:先生,等等!您把照相机忘在车上了!
    • 男:刚才太着急了,真是谢谢您!
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, đợi một chút! Ông để quên máy ảnh trên xe rồi kìa!
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 累不累?那边有个椅子,我们去坐会儿。 (lèi bu lèi? nà biān yǒu gè yǐ zi, wǒ men qù zuò huì er)
    • Nữ (女): 还是快点儿走吧,天阴了,我怕会下雨。 (hái shì kuài diǎn ér zǒu ba, tiān yīn le, wǒ pà huì xià yǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em mệt không? Đằng kia có chiếc ghế, chúng mình sang đó ngồi một lát nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:累不累?那边有个椅子,我们去坐会儿。
    • 女:还是快点儿走吧,天阴了,我怕会下雨。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em mệt không? Đằng kia có chiếc ghế, chúng mình sang đó ngồi một lát nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他打算去图书馆学习。
tā dǎ suàn qù tú shū guǎn xué xí
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "教室里人太多了,我们去图书馆学习吧,那儿比较安静。" (jiào shì lǐ rén tài duō le wǒ qù tú shū guǎn xué xí ba nà ér bǐ jiào ān jìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lớp đông người quá, chúng mình sang thư viện học đi, ở đó yên tĩnh hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 教室里人太多了,我们去图书馆学习吧,那儿比较安静。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp đông người quá, chúng mình sang thư viện học đi, ở đó yên tĩnh hơn.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打算去图书馆学习。
  • Phân tích đối chiếu: 教室里人太多了,我们去图书馆学习吧,那儿比较安静。(Trong lớp đông người quá, chúng mình sang thư viện học đi, ở đó yên tĩnh hơn.)
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他要准备考试。
tā yào zhǔn bèi kǎo shì
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "老师说这次考试题比较难,我想在家好好复习,就不去踢足球了。" (lǎo shī shuō zhè cì kǎo shì tí bǐ jiào nán wǒ xiǎng zài jiā hǎo hǎo fù xí jiù bú qù tī zú qiú le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo đề thi lần này tương đối khó, tớ muốn ở nhà ôn tập kỹ càng, không đi đá bóng nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老师说这次考试题比较难,我想在家好好复习,就不去踢足球了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo đề thi lần này tương đối khó, tớ muốn ở nhà ôn tập kỹ càng, không đi đá bóng nữa.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他要准备考试。
  • Phân tích đối chiếu: 老师说这次考试题比较难,我想在家好好复习,就不去踢足球了。(Thầy giáo bảo đề thi lần này tương đối khó, tớ muốn ở nhà ôn tập kỹ càng, không đi đá bóng nữa.)
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那条裤子太长了。
nà tiáo kù zǐ tài cháng le
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "最近孩子个子长了不少,你看,这条裤子是几个月前买的,现在又短了。" (zuì jìn hái gè cháng le bù shǎo nǐ kàn zhè tiáo kù zǐ shì jǐ gè yuè qián mǎi de xiàn zài yòu duǎn le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây con lớn nhanh trông thấy, anh xem này, chiếc quần này mới mua mấy tháng trước, giờ đã ngắn củn rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近孩子个子长了不少,你看,这条裤子是几个月前买的,现在又短了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây con lớn nhanh trông thấy, anh xem này, chiếc quần này mới mua mấy tháng trước, giờ đã ngắn củn rồi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那条裤子太长了。
  • Phân tích đối chiếu: 最近孩子个子长了不少,你看,这条裤子是几个月前买的,现在又短了。(Dạo gần đây con lớn nhanh trông thấy, anh xem này, chiếc quần này mới mua mấy tháng trước, giờ đã ngắn củn rồi.)
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他希望小雪声音大点儿。
tā xī wàng xiǎo xuě shēng yīn dà diǎn ér
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小雪,你刚才声音有点儿小,我没听清楚,你能大点儿声再说一次吗?" (xiǎo xuě nǐ gāng cái shēng yīn yǒu diǎn xiǎo wǒ méi tīng qīng chǔ nǐ néng dà diǎn ér shēng zài shuō yí cì ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tuyết ơi, vừa nãy giọng bạn hơi nhỏ mình chưa nghe rõ, bạn có thể nói to hơn một chút nhắc lại lần nữa được không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小雪,你刚才声音有点儿小,我没听清楚,你能大点儿声再说一次吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tuyết ơi, vừa nãy giọng bạn hơi nhỏ mình chưa nghe rõ, bạn có thể nói to hơn một chút nhắc lại lần nữa được không?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他希望小雪声音大点儿。
  • Phân tích đối chiếu: 小雪,你刚才声音有点儿小,我没听清楚,你能大点儿声再说一次吗?(Tiểu Tuyết ơi, vừa nãy giọng bạn hơi nhỏ mình chưa nghe rõ, bạn có thể nói to hơn một chút nhắc lại lần nữa được không?)
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他请小王去他家玩儿。
tā qǐng xiǎo wáng qù tā jiā wán ér
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小王,明天下午来我家吧,我给你看一些好玩儿的东西,你一定会感兴趣的。" (xiǎo wáng míng tiān xià wǔ lái wǒ jiā ba wǒ gěi nǐ kàn yì xiē hǎo wán ér de dōng xī nǐ yí dìng huì gǎn xìng qù de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương này, chiều mai qua nhà mình chơi nhé, mình cho cậu xem mấy món đồ hay ho lắm, cậu nhất định sẽ hứng thú cho coi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王,明天下午来我家吧,我给你看一些好玩儿的东西,你一定会感兴趣的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương này, chiều mai qua nhà mình chơi nhé, mình cho cậu xem mấy món đồ hay ho lắm, cậu nhất định sẽ hứng thú cho coi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他请小王去他家玩儿。
  • Phân tích đối chiếu: 小王,明天下午来我家吧,我给你看一些好玩儿的东西,你一定会感兴趣的。(Tiểu Vương này, chiều mai qua nhà mình chơi nhé, mình cho cậu xem mấy món đồ hay ho lắm, cậu nhất định sẽ hứng thú cho coi.)
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他觉得电影很一般。
tā jué de diàn yǐng hěn yì bān
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看新闻了吗?北京大学生电影节下个星期就开始了。我看了网上的介绍,觉得有好几个电影都不错,我们去看看吧。" (nǐ kàn xīn wén le ma běi jīng dà xué shēng diàn yǐng jié xià gè xīng qī jiù kāi shǐ le wǒ kàn le wǎng shàng de jiè shào jué de yǒu hǎo jǐ gè diàn yǐng dōu bú cuò wǒ qù kàn kàn ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu xem tin tức chưa? Liên hoan phim sinh viên Bắc Kinh tuần sau là khai mạc rồi đấy. Tớ xem giới thiệu trên mạng thấy có mấy bộ phim khá hay, chúng mình cùng đi xem nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你看新闻了吗?北京大学生电影节下个星期就开始了。我看了网上的介绍,觉得有好几个电影都不错,我们去看看吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu xem tin tức chưa? Liên hoan phim sinh viên Bắc Kinh tuần sau là khai mạc rồi đấy. Tớ xem giới thiệu trên mạng thấy có mấy bộ phim khá hay, chúng mình cùng đi xem nhé.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得电影很一般。
  • Phân tích đối chiếu: 你看新闻了吗?北京大学生电影节下个星期就开始了。我看了网上的介绍,觉得有好几个电影都不错,我们去看看吧。(Cậu xem tin tức chưa? Liên hoan phim sinh viên Bắc Kinh tuần sau là khai mạc rồi đấy. Tớ xem giới thiệu trên mạng thấy có mấy bộ phim khá hay, chúng mình cùng đi xem nhé.)
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不想离开那儿。
tā bù xiǎng lí kāi nà ér
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "去年秋天我回了次老家。那里有高大的树,有可爱的鸟,还有很多我叫不出名字的花花草草,漂亮极了,我都不愿意离开了。" (qù nián qiū tiān wǒ huí le cì lǎo jiā nà lǐ yǒu gāo dà de shù yǒu kě ài de niǎo hái yǒu hěn duō wǒ jiào bù chū míng zì de huā huā cǎo cǎo piào jí le wǒ dōu bú yuàn yì lí kāi le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa thu năm ngoái tôi có về quê một chuyến. Nơi ấy có những tán cây cao lớn, những chú chim đáng yêu, và biết bao hoa cỏ tôi chẳng thể gọi tên, đẹp vô cùng, đến mức tôi chẳng muốn rời đi nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去年秋天我回了次老家。那里有高大的树,有可爱的鸟,还有很多我叫不出名字的花花草草,漂亮极了,我都不愿意离开了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu năm ngoái tôi có về quê một chuyến. Nơi ấy có những tán cây cao lớn, những chú chim đáng yêu, và biết bao hoa cỏ tôi chẳng thể gọi tên, đẹp vô cùng, đến mức tôi chẳng muốn rời đi nữa.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不想离开那儿。
  • Phân tích đối chiếu: 去年秋天我回了次老家。那里有高大的树,有可爱的鸟,还有很多我叫不出名字的花花草草,漂亮极了,我都不愿意离开了。(Mùa thu năm ngoái tôi có về quê một chuyến. Nơi ấy có những tán cây cao lớn, những chú chim đáng yêu, và biết bao hoa cỏ tôi chẳng thể gọi tên, đẹp vô cùng, đến mức tôi chẳng muốn rời đi nữa.)
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那双鞋很便宜。
nà shuāng xié hěn pián
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天我在商店看到一双皮鞋,我很喜欢,穿着也很舒服,就是太贵了,要九百块钱。我想了想,最后还是没有买。" (zuó tiān wǒ zài shāng diàn kàn dào yì shuāng pí xié wǒ hěn xǐ chuān yě hěn shū fú jiù shì tài guì le yào jiǔ bǎi kuài qián wǒ xiǎng le xiǎng zuì hòu hái shì méi yǒu mǎi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi thấy một đôi giày da ở cửa hàng, thích lắm mà đi cũng rất êm chân, mỗi tội đắt quá, những chín trăm tệ lận. Tôi đắn đo mãi, cuối cùng vẫn quyết định không mua.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天我在商店看到一双皮鞋,我很喜欢,穿着也很舒服,就是太贵了,要九百块钱。我想了想,最后还是没有买。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi thấy một đôi giày da ở cửa hàng, thích lắm mà đi cũng rất êm chân, mỗi tội đắt quá, những chín trăm tệ lận. Tôi đắn đo mãi, cuối cùng vẫn quyết định không mua.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那双鞋很便宜。
  • Phân tích đối chiếu: 昨天我在商店看到一双皮鞋,我很喜欢,穿着也很舒服,就是太贵了,要九百块钱。我想了想,最后还是没有买。(Hôm qua tôi thấy một đôi giày da ở cửa hàng, thích lắm mà đi cũng rất êm chân, mỗi tội đắt quá, những chín trăm tệ lận. Tôi đắn đo mãi, cuối cùng vẫn quyết định không mua.)
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小李没接到客人。
xiǎo lǐ méi jiē dào kè rén
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小李去机场接客人了,现在正送客人去宾馆。你先在办公室等一会儿,他马上就回来了。" (xiǎo lǐ qù jī chǎng jiē kè rén le xiàn zài zhèng sòng kè rén qù bīn guǎn nǐ xiān zài bàn gōng shì děng yí huì tā mǎ shàng jiù huí lái le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý đi sân bay đón khách rồi, hiện đang đưa khách về khách sạn. Bạn cứ ngồi ở văn phòng đợi một lát nhé, cậu ấy về ngay thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李去机场接客人了,现在正送客人去宾馆。你先在办公室等一会儿,他马上就回来了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý đi sân bay đón khách rồi, hiện đang đưa khách về khách sạn. Bạn cứ ngồi ở văn phòng đợi một lát nhé, cậu ấy về ngay thôi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小李没接到客人。
  • Phân tích đối chiếu: 小李去机场接客人了,现在正送客人去宾馆。你先在办公室等一会儿,他马上就回来了。(Tiểu Lý đi sân bay đón khách rồi, hiện đang đưa khách về khách sạn. Bạn cứ ngồi ở văn phòng đợi một lát nhé, cậu ấy về ngay thôi.)
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错:

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他要出国旅游了。
tā yào chū guó lǚ yóu le
A Đúng
B Sai
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "因为我的护照还没办好,所以这次不能和朋友们一起去国外旅游了,只能等下一次了。" (yīn wèi wǒ de hù zhào hái méi bàn hǎo suǒ yǐ zhè cì bù néng hé péng yǒu yì qǐ qù guó wài lǚ yóu le zhǐ néng děng xià yí cì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bởi vì hộ chiếu của tôi vẫn chưa làm xong, nên lần này không thể cùng bạn bè ra nước ngoài du lịch được rồi, đành phải chờ lần sau vậy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为我的护照还没办好,所以这次不能和朋友们一起去国外旅游了,只能等下一次了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì hộ chiếu của tôi vẫn chưa làm xong, nên lần này không thể cùng bạn bè ra nước ngoài du lịch được rồi, đành phải chờ lần sau vậy.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他要出国旅游了。
  • Phân tích đối chiếu: 因为我的护照还没办好,所以这次不能和朋友们一起去国外旅游了,只能等下一次了。(Bởi vì hộ chiếu của tôi vẫn chưa làm xong, nên lần này không thể cùng bạn bè ra nước ngoài du lịch được rồi, đành phải chờ lần sau vậy.)
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爱笑
B 迟到了
C 在等电梯
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电梯怎么还没来? (diàn tī zěn me hái méi lái)
    • Nữ (女): 现在是下班时间,人比较多,我们走楼梯吧。 (xiàn zài shì xià bān shí jiān, rén bǐ jiào duō, wǒ men zǒu lóu tī ba)
    • Câu hỏi (问): 他们为什么没坐电梯? (tā men wèi shén me méi zuò diàn tī) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么没坐电梯"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sao thang máy mãi vẫn chưa đến thế nhỉ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么没坐电梯?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:电梯怎么还没来? 女:现在是下班时间,人比较多,我们走楼梯吧。 问:他们为什么没坐电梯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao thang máy mãi vẫn chưa đến thế nhỉ?
  • Phương án:
    • A. 爱笑
    • B. 迟到了
    • C. 在等电梯
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 在等电梯.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 骑慢点儿
B 站着不动
C 换辆自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小心点儿,别骑太快了。 (xiǎo xīn diǎn ér, bié qí tài kuài le) — Cẩn thận nhé, đừng đạp nhanh quá.
    • Nữ (女): 放心,我又不是第一次骑车。 (fàng xīn, wǒ yòu bú shì dì yī cì qí chē) — Yên tâm, em có phải lần đầu đi xe đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的怎么做? (nán de ràng nǚ de zěn me zuò) — Người đàn ông bảo cô gái làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小心点儿,别骑太快了。 女:放心,我又不是第一次骑车。 问:男的让女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cẩn thận nhé, đừng đạp nhanh quá. Nữ: Yên tâm, em có phải lần đầu đi xe đâu. Hỏi: Người đàn ông bảo cô gái làm gì?
  • Phương án:
    • A. 骑慢点儿
    • B. 站着不动
    • C. 换辆自行车
  • Phân tích đối chiếu: "别骑太快了" → đi chậm thôi (骑慢点儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 骑慢点儿.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生气了
B 发烧了
C 耳朵不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一共几个人去唱歌呀? (yí gòng jǐ gè rén qù chàng gē ya) — Tổng cộng mấy người đi hát vậy?
    • Nam (男): 就我们四个,小张发烧了,不过来了。 (jiù wǒ men sì gè, xiǎo zhāng fā shāo le, bú guò lái le) — Chỉ bốn đứa mình thôi, Tiểu Trương bị sốt nên không đến.
    • Câu hỏi (问): 小张为什么不去唱歌? (xiǎo zhāng wèi shén me bú qù chàng gē) — Vì sao Tiểu Trương không đi hát?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张为什么不去唱歌?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一共几个人去唱歌呀? 男:就我们四个,小张发烧了,不过来了。 问:小张为什么不去唱歌?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng mấy người đi hát vậy? Nam: Chỉ bốn đứa mình thôi, Tiểu Trương bị sốt nên không đến. Hỏi: Vì sao Tiểu Trương không đi hát?
  • Phương án:
    • A. 生气了
    • B. 发烧了
    • C. 耳朵不舒服
  • Phân tích đối chiếu: Nam nói "小张发烧了" → Tiểu Trương bị sốt (发烧了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 发烧了.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 茶杯
B 季节
C 颜色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说中国人喝茶也看季节? (tīng shuō zhōng guó rén hē chá yě kàn jì jié) — Nghe nói người Trung Quốc uống trà cũng theo mùa?
    • Nữ (女): 是有这么说的,我一般春天喝花茶,冬天喝红茶。 (shì yǒu zhè me shuō de, wǒ yì bān chūn tiān hē huā chá, dōng tiān hē hóng chá) — Đúng là có nói vậy, mùa xuân tôi thường uống trà hoa, mùa đông uống hồng trà.
    • Câu hỏi (问): 女的认为中国人喝茶和什么有关系? (nǚ de rèn wéi zhōng guó rén hē chá hé shén me yǒu guān xì) — Cô gái cho rằng việc uống trà của người Trung Quốc liên quan đến điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为中国人喝茶和什么有关系?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说中国人喝茶也看季节? 女:是有这么说的,我一般春天喝花茶,冬天喝红茶。 问:女的认为中国人喝茶和什么有关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói người Trung Quốc uống trà cũng theo mùa? Nữ: Đúng là có nói vậy, mùa xuân tôi thường uống trà hoa, mùa đông uống hồng trà. Hỏi: Cô gái cho rằng việc uống trà của người Trung Quốc liên quan đến điều gì?
  • Phương án:
    • A. 茶杯
    • B. 季节
    • C. 颜色
  • Phân tích đối chiếu: "喝茶也看季节", xuân uống trà hoa, đông uống hồng trà → liên quan đến mùa (季节).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 季节.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很聪明
B 嘴很小
C 眼睛不大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得动物虽然不会说话,但其实很聪明。 (wǒ jué de dòng wù suī rán bú huì shuō huà, dàn qí shí hěn cōng ming)
    • Nữ (女): 是,我家小狗就能听懂一些简单的话。 (shì, wǒ jiā xiǎo gǒu jiù néng tīng dǒng yì xiē jiǎn dān de huà)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得动物怎么样? (nán de jué de dòng wù zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "动物" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mình thấy động vật tuy không biết nói chuyện nhưng thực ra thông minh lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得动物怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得动物虽然不会说话,但其实很聪明。 女:是,我家小狗就能听懂一些简单的话。 问:男的觉得动物怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mình thấy động vật tuy không biết nói chuyện nhưng thực ra thông minh lắm.
  • Phương án:
    • A. 很聪明
    • B. 嘴很小
    • C. 眼睛不大
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 很聪明.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 坐地铁
B 坐出租车
C 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你终于来了,船马上就开了。 (nǐ zhōng yú lái le, chuán mǎ shàng jiù kāi le) — Cuối cùng em cũng tới, thuyền sắp chạy rồi.
    • Nữ (女): 我没想到坐公共汽车要花这么长时间。 (wǒ méi xiǎng dào zuò gōng gòng qì chē yào huā zhè me cháng shí jiān) — Em không ngờ đi xe buýt lại mất nhiều thời gian thế.
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么来这儿的? (nǚ de shì zěn me lái zhè ér de) — Cô gái đến đây bằng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么来这儿的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你终于来了,船马上就开了。 女:我没想到坐公共汽车要花这么长时间。 问:女的是怎么来这儿的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng em cũng tới, thuyền sắp chạy rồi. Nữ: Em không ngờ đi xe buýt lại mất nhiều thời gian thế. Hỏi: Cô gái đến đây bằng gì?
  • Phương án:
    • A. 坐地铁
    • B. 坐出租车
    • C. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: Nữ nói "坐公共汽车要花这么长时间" → cô ấy đi xe buýt (坐公共汽车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 坐公共汽车.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想复习
B 没来上课
C 课上没听懂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我能看一下你的数学笔记吗?我昨天请假了。 (wǒ néng kàn yí xià nǐ de shù xué bǐ jì ma? wǒ zuó tiān qǐng jià le) — Cho mình xem vở ghi Toán của bạn được không? Hôm qua mình xin nghỉ.
    • Nam (男): 没问题,但我写得不是很清楚,如果你有不懂的,就问我。 (méi wèn tí, dàn wǒ xiě dé bú shì hěn qīng chǔ, rú guǒ nǐ yǒu bù dǒng de, jiù wèn wǒ) — Được thôi, nhưng mình ghi không rõ lắm, chỗ nào không hiểu thì hỏi mình.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么借笔记? (nǚ de wèi shén me jiè bǐ jì) — Vì sao cô gái mượn vở ghi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么借笔记?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我能看一下你的数学笔记吗?我昨天请假了。 男:没问题,但我写得不是很清楚,如果你有不懂的,就问我。 问:女的为什么借笔记?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho mình xem vở ghi Toán của bạn được không? Hôm qua mình xin nghỉ. Nam: Được thôi, nhưng mình ghi không rõ lắm, chỗ nào không hiểu thì hỏi mình. Hỏi: Vì sao cô gái mượn vở ghi?
  • Phương án:
    • A. 想复习
    • B. 没来上课
    • C. 课上没听懂
  • Phân tích đối chiếu: Nữ nói "我昨天请假了" → hôm qua cô ấy không đến lớp (没来上课).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 没来上课.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 菜单
B 节目单
C 笔记本电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下周音乐会的节目单做好了吗? (xià zhōu yīn yuè huì de jié mù dān zuò hǎo le ma) — Danh sách tiết mục buổi hòa nhạc tuần sau làm xong chưa?
    • Nữ (女): 做好了,已经发到您电子邮箱里了。 (zuò hǎo le, yǐ jīng fā dào nín diàn zǐ yóu xiāng lǐ le) — Xong rồi ạ, đã gửi vào email của anh.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下周音乐会的节目单做好了吗? 女:做好了,已经发到您电子邮箱里了。 问:他们在说什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Danh sách tiết mục buổi hòa nhạc tuần sau làm xong chưa? Nữ: Xong rồi ạ, đã gửi vào email của anh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phương án:
    • A. 菜单
    • B. 节目单
    • C. 笔记本电脑
  • Phân tích đối chiếu: Cả hai nói về "节目单" (danh sách tiết mục).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 节目单.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很热
B 非常冷
C 刮大风
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,外面冷不冷? (bà, wài miàn lěng bu lěng) — Bố ơi, ngoài trời có lạnh không?
    • Nam (男): 不是很冷,但风特别大,你出门要多穿点儿衣服。 (bú shì hěn lěng, dàn fēng tè bié dà, nǐ chū mén yào duō chuān diǎn ér yī fu) — Không lạnh lắm nhưng gió rất to, con ra ngoài nhớ mặc thêm áo.
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸,外面冷不冷? 男:不是很冷,但风特别大,你出门要多穿点儿衣服。 问:外面天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, ngoài trời có lạnh không? Nam: Không lạnh lắm nhưng gió rất to, con ra ngoài nhớ mặc thêm áo. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Phương án:
    • A. 很热
    • B. 非常冷
    • C. 刮大风
  • Phân tích đối chiếu: Bố nói "不是很冷,但风特别大" → ngoài trời gió to (刮大风).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 刮大风.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园
B 动物园
C 游泳馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 星期日我们带女儿去动物园玩儿怎么样? (xīng qī rì wǒ men dài nǚ ér qù dòng wù yuán wán ér zěn me yàng)
    • Nữ (女): 她那天上午要学跳舞,下午吧。 (tā nà tiān shàng wǔ yào xué tiào wǔ, xià wǔ ba)
    • Câu hỏi (问): 她们星期天下午最可能去哪儿? (tā men xīng qī tiān xià wǔ zuì kě néng qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật chúng mình dắt con gái đi sở thú chơi nhé?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她们星期天下午最可能去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:星期日我们带女儿去动物园玩儿怎么样? 女:她那天上午要学跳舞,下午吧。 问:她们星期天下午最可能去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật chúng mình dắt con gái đi sở thú chơi nhé?
  • Phương án:
    • A. 公园
    • B. 动物园
    • C. 游泳馆
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 动物园.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 照片
B 电影票
C 一本书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 照片中间这个人是你? (zhào piàn zhōng jiān zhè ge rén shì nǐ)
    • Nam (男): 对,这是我四年级时照的。 (duì, zhè shì wǒ sì nián jí shí zhào de)
    • Nữ (女): 跟现在不太像,你变化真大呀。 (gēn xiàn zài bú tài xiàng, nǐ biàn huà zhēn dà ya)
    • Nam (男): 主要是因为那时候我头发比较短。 (zhǔ yào shi yīn wèi nà shí hòu wǒ tóu fa bǐ jiào duǎn)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở giữa bức ảnh là anh à? Nam: Đúng, ảnh chụp hồi lớp bốn. Nữ: Không giống bây giờ lắm, anh thay đổi nhiều thật. Nam: Chủ yếu vì hồi đó tóc anh ngắn. Hỏi: Họ đang xem gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:照片中间这个人是你? 男:对,这是我四年级时照的。 女:跟现在不太像,你变化真大呀。 男:主要是因为那时候我头发比较短。 问:他们在看什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở giữa bức ảnh là anh à? Nam: Đúng, ảnh chụp hồi lớp bốn. Nữ: Không giống bây giờ lắm, anh thay đổi nhiều thật. Nam: Chủ yếu vì hồi đó tóc anh ngắn. Hỏi: Họ đang xem gì?
  • Phương án:
    • A. 照片
    • B. 电影票
    • C. 一本书
  • Phân tích đối chiếu: Câu đầu "照片中间这个人是你?" → họ đang xem ảnh (照片).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 照片.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 银行
B 饭店
C 商店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还需要别的水果吗? (hái xū yào bié de shuǐ guǒ ma)
    • Nữ (女): 不用了,就这些香蕉。多少钱? (bú yòng le, jiù zhè xiē xiāng jiāo. duō shǎo qián)
    • Nam (男): 十三块五。 (shí sān kuài wǔ)
    • Nữ (女): 给你钱。 (gěi nǐ qián)
    • Nam (男): 好的,欢迎您下次再来,再见。 (hǎo de, huān yíng nín xià cì zài lái, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị cần thêm loại hoa quả nào nữa không? Nữ: Không cần, chỉ chỗ chuối này thôi. Bao nhiêu tiền? Nam: Mười ba tệ rưỡi. Nữ: Gửi anh tiền. Nam: Vâng, hẹn chị lần sau lại đến. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:还需要别的水果吗? 女:不用了,就这些香蕉。多少钱? 男:十三块五。 女:给你钱。 男:好的,欢迎您下次再来,再见。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị cần thêm loại hoa quả nào nữa không? Nữ: Không cần, chỉ chỗ chuối này thôi. Bao nhiêu tiền? Nam: Mười ba tệ rưỡi. Nữ: Gửi anh tiền. Nam: Vâng, hẹn chị lần sau lại đến. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Phương án:
    • A. 银行
    • B. 饭店
    • C. 商店
  • Phân tích đối chiếu: Mua chuối, trả tiền, "欢迎您下次再来" → đang ở cửa hàng (商店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 商店.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不认识路
B 要买报纸
C 一分钱没花
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,我到你说的那个红绿灯了,然后怎么走? (wèi, wǒ dào nǐ shuō de nà ge hóng lǜ dēng le, rán hòu zěn me zǒu)
    • Nữ (女): 你一直向南开,会看到一个两层高的楼房,那就是我家。 (nǐ yì zhí xiàng nán kāi, huì kàn dào yí gè liǎng céng gāo de lóu fáng, nà jiù shì wǒ jiā)
    • Nam (男): 在路右边还是左边? (zài lù yòu biān hái shì zuǒ biān)
    • Nữ (女): 左边,往前再开几百米就到了,我在门口接你。 (zuǒ biān, wǎng qián zài kāi jǐ bǎi mǐ jiù dào le, wǒ zài mén kǒu jiē nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô, anh đến chỗ cột đèn giao thông em bảo rồi, giờ đi tiếp thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我到你说的那个红绿灯了,然后怎么走? 女:你一直向南开,会看到一个两层高的楼房,那就是我家。 男:在路右边还是左边? 女:左边,往前再开几百米就到了,我在门口接你。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: A-lô, anh đến chỗ cột đèn giao thông em bảo rồi, giờ đi tiếp thế nào?
  • Phương án:
    • A. 不认识路
    • B. 要买报纸
    • C. 一分钱没花
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 不认识路.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 牙疼
B 脚疼
C 忘刷牙了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么吃这么少?你不是最爱吃这个菜吗? (zěn me chī zhè me shǎo? nǐ bú shì zuì ài chī zhè ge cài ma)
    • Nam (男): 妈,我牙疼。 (mā, wǒ yá téng)
    • Nữ (女): 是不是最近甜的东西吃多了?下午我带你去医院看看。 (shì bu shì zuì jìn tián de dōng xī chī duō le? xià wǔ wǒ dài nǐ qù yī yuàn kàn kàn)
    • Nam (男): 好。 (hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao ăn ít thế? Chẳng phải con thích món này nhất sao? Nam: Mẹ ơi, con đau răng. Nữ: Có phải dạo này ăn nhiều đồ ngọt quá không? Chiều mẹ đưa con đi khám. Nam: Vâng. Hỏi: Cậu con trai bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么吃这么少?你不是最爱吃这个菜吗? 男:妈,我牙疼。 女:是不是最近甜的东西吃多了?下午我带你去医院看看。 男:好。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao ăn ít thế? Chẳng phải con thích món này nhất sao? Nam: Mẹ ơi, con đau răng. Nữ: Có phải dạo này ăn nhiều đồ ngọt quá không? Chiều mẹ đưa con đi khám. Nam: Vâng. Hỏi: Cậu con trai bị làm sao?
  • Phương án:
    • A. 牙疼
    • B. 脚疼
    • C. 忘刷牙了
  • Phân tích đối chiếu: Nam nói "我牙疼" → bị đau răng (牙疼).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 牙疼.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 8:55
B 9:05
C 10:15
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nữ (女): 差五分钟就九点了。 (chà wǔ fēn zhōng jiù jiǔ diǎn le)
    • Nam (男): 那快点儿,校长要求大家十点一刻必须到。 (nà kuài diǎn ér, xiào zhǎng yāo qiú dà jiā shí diǎn yí kè bì xū dào)
    • Nữ (女): 还有一个多小时呢,别担心。 (hái yǒu yí gè duō xiǎo shí ne, bié dān xīn)
    • Câu hỏi (问): 校长要求大家几点到? (xiào zhǎng yāo qiú dà jiā jǐ diǎn dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ mấy giờ rồi? Nữ: Còn năm phút nữa là chín giờ. Nam: Vậy nhanh lên, hiệu trưởng yêu cầu mọi người phải có mặt lúc mười giờ mười lăm. Nữ: Còn hơn một tiếng nữa mà, đừng lo. Hỏi: Hiệu trưởng yêu cầu mọi người đến lúc mấy giờ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "校长要求大家几点到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:差五分钟就九点了。 男:那快点儿,校长要求大家十点一刻必须到。 女:还有一个多小时呢,别担心。 问:校长要求大家几点到?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ mấy giờ rồi? Nữ: Còn năm phút nữa là chín giờ. Nam: Vậy nhanh lên, hiệu trưởng yêu cầu mọi người phải có mặt lúc mười giờ mười lăm. Nữ: Còn hơn một tiếng nữa mà, đừng lo. Hỏi: Hiệu trưởng yêu cầu mọi người đến lúc mấy giờ?
  • Phương án:
    • A. 8:55
    • B. 9:05
    • C. 10:15
  • Phân tích đối chiếu: "十点一刻必须到" → 10:15 (8:55 chỉ là giờ hiện tại, bẫy).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 10:15.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没找到地方
B 遇见同事了
C 和邻居聊天儿了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 买两瓶啤酒,怎么去了这么久? (mǎi liǎng píng pí jiǔ, zěn me qù le zhè me jiǔ)
    • Nam (男): 在楼下遇到邻居老高了,跟他聊了一会儿。 (zài lóu xià yù dào lín jū lǎo gāo le, gēn tā liáo le yí huì er)
    • Nữ (女): 听说他儿子要出国留学了? (tīng shuō tā ér zi yào chū guó liú xué le)
    • Nam (男): 是,今年夏天就走。 (shì, jīn nián xià tiān jiù zǒu)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么这么久才回来? (nán de wèi shén me zhè me jiǔ cái huí lái) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mua hai chai bia sao đi lâu thế? Nam: Gặp bác hàng xóm Lão Cao dưới nhà, nói chuyện với bác ấy một lúc. Nữ: Nghe nói con trai bác ấy sắp đi du học? Nam: Ừ, hè năm nay đi. Hỏi: Vì sao người đàn ông lâu như vậy mới về?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么这么久才回来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:买两瓶啤酒,怎么去了这么久? 男:在楼下遇到邻居老高了,跟他聊了一会儿。 女:听说他儿子要出国留学了? 男:是,今年夏天就走。 问:男的为什么这么久才回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mua hai chai bia sao đi lâu thế? Nam: Gặp bác hàng xóm Lão Cao dưới nhà, nói chuyện với bác ấy một lúc. Nữ: Nghe nói con trai bác ấy sắp đi du học? Nam: Ừ, hè năm nay đi. Hỏi: Vì sao người đàn ông lâu như vậy mới về?
  • Phương án:
    • A. 没找到地方
    • B. 遇见同事了
    • C. 和邻居聊天儿了
  • Phân tích đối chiếu: "遇到邻居老高了,跟他聊了一会儿" → nói chuyện với hàng xóm (和邻居聊天儿了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 和邻居聊天儿了.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 还没起床
B 关心别人
C 不想锻炼了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你还在睡觉? (wèi, nǐ hái zài shuì jiào)
    • Nữ (女): 对,今天不用上班,所以就想多睡会儿。 (duì, jīn tiān bú yòng shàng bān, suǒ yǐ jiù xiǎng duō shuì huì er)
    • Nam (男): 你不是说今天一起去爬山的吗? (nǐ bú shì shuō jīn tiān yì qǐ qù pá shān de ma)
    • Nữ (女): 啊,对不起,我忘了,我现在就起床洗脸。 (a, duì bù qǐ, wǒ wàng le, wǒ xiàn zài jiù qǐ chuáng xǐ liǎn)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em vẫn đang ngủ à? Nữ: Vâng, hôm nay không phải đi làm nên muốn ngủ thêm. Nam: Chẳng phải em nói hôm nay cùng đi leo núi sao? Nữ: À, xin lỗi, em quên mất, em dậy rửa mặt ngay đây. Hỏi: Có thể biết gì về cô gái?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你还在睡觉? 女:对,今天不用上班,所以就想多睡会儿。 男:你不是说今天一起去爬山的吗? 女:啊,对不起,我忘了,我现在就起床洗脸。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em vẫn đang ngủ à? Nữ: Vâng, hôm nay không phải đi làm nên muốn ngủ thêm. Nam: Chẳng phải em nói hôm nay cùng đi leo núi sao? Nữ: À, xin lỗi, em quên mất, em dậy rửa mặt ngay đây. Hỏi: Có thể biết gì về cô gái?
  • Phương án:
    • A. 还没起床
    • B. 关心别人
    • C. 不想锻炼了
  • Phân tích đối chiếu: Cô gái "还在睡觉", "现在就起床" → vẫn chưa dậy (还没起床).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A. 还没起床.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 绿色
B 白色
C 蓝色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您看这件衬衫怎么样? (xiān shēng, nín kàn zhè jiàn chèn shān zěn me yàng)
    • Nam (男): 还不错。除了白色,还有其他颜色的吗? (hái bú cuò. chú le bái sè, hái yǒu qí tā yán sè de ma)
    • Nữ (女): 还有蓝色和黑色的,拿一件您试试? (hái yǒu lán sè hé hēi sè de, ná yí jiàn nín shì shì)
    • Nam (男): 哦,你帮我拿件蓝色的。 (ò, nǐ bāng wǒ ná jiàn lán sè de)
    • Câu hỏi (问): 男的想试哪种颜色的衬衫? (nán de xiǎng shì nǎ zhǒng yán sè de chèn shān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem chiếc áo sơ mi này thế nào? Nam: Cũng được. Ngoài màu trắng còn màu khác không? Nữ: Còn màu xanh lam và màu đen, anh lấy một chiếc thử nhé? Nam: À, lấy giúp tôi chiếc màu xanh lam. Hỏi: Người đàn ông muốn thử áo màu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想试哪种颜色的衬衫?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看这件衬衫怎么样? 男:还不错。除了白色,还有其他颜色的吗? 女:还有蓝色和黑色的,拿一件您试试? 男:哦,你帮我拿件蓝色的。 问:男的想试哪种颜色的衬衫?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem chiếc áo sơ mi này thế nào? Nam: Cũng được. Ngoài màu trắng còn màu khác không? Nữ: Còn màu xanh lam và màu đen, anh lấy một chiếc thử nhé? Nam: À, lấy giúp tôi chiếc màu xanh lam. Hỏi: Người đàn ông muốn thử áo màu gì?
  • Phương án:
    • A. 绿色
    • B. 白色
    • C. 蓝色
  • Phân tích đối chiếu: "你帮我拿件蓝色的" → màu xanh lam (蓝色).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C. 蓝色.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 鱼
B 羊肉
C 鸡肉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 菜单给你,看看想吃什么。 (cài dān gěi nǐ, kàn kàn xiǎng chī shén me)
    • Nữ (女): 我都可以,你点吧。 (wǒ dōu kě yǐ, nǐ diǎn ba)
    • Nam (男): 听说这家饭馆的羊肉非常有名,要不要来一盘? (tīng shuō zhè jiā fàn guǎn de yáng ròu fēi cháng yǒu míng, yào bu yào lái yì pán)
    • Nữ (女): 好。 (hǎo)
    • Câu hỏi (问): 那家饭馆什么很有名? (nà jiā fàn guǎn shén me hěn yǒu míng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thực đơn đây, em xem muốn ăn gì. Nữ: Em ăn gì cũng được, anh gọi đi. Nam: Nghe nói thịt dê của quán này rất nổi tiếng, gọi một đĩa nhé? Nữ: Vâng. Hỏi: Quán ăn đó nổi tiếng với món gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那家饭馆什么很有名?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:菜单给你,看看想吃什么。 女:我都可以,你点吧。 男:听说这家饭馆的羊肉非常有名,要不要来一盘? 女:好。 问:那家饭馆什么很有名?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thực đơn đây, em xem muốn ăn gì. Nữ: Em ăn gì cũng được, anh gọi đi. Nam: Nghe nói thịt dê của quán này rất nổi tiếng, gọi một đĩa nhé? Nữ: Vâng. Hỏi: Quán ăn đó nổi tiếng với món gì?
  • Phương án:
    • A. 鱼
    • B. 羊肉
    • C. 鸡肉
  • Phân tích đối chiếu: "这家饭馆的羊肉非常有名" → thịt dê (羊肉).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 羊肉.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选择正确答案:

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 参加比赛
B 帮忙搬家
C 检查行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,我周末搬家,能来帮个忙吗? (xiǎo zhāng, wǒ zhōu mò bān jiā, néng lái bāng gè máng ma)
    • Nam (男): 当然可以。你要搬到哪儿住? (dāng rán kě yǐ. nǐ yào bān dào nǎ ér zhù)
    • Nữ (女): 公司附近。 (gōng sī fù jìn)
    • Nam (男): 那你上下班就方便多了。 (nà nǐ shàng xià bān jiù fāng biàn duō le)
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, cuối tuần mình chuyển nhà, bạn đến giúp được không? Nam: Tất nhiên rồi. Bạn chuyển đến đâu ở? Nữ: Gần công ty. Nam: Vậy đi làm tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Cô gái muốn chàng trai làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张,我周末搬家,能来帮个忙吗? 男:当然可以。你要搬到哪儿住? 女:公司附近。 男:那你上下班就方便多了。 问:女的想让男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, cuối tuần mình chuyển nhà, bạn đến giúp được không? Nam: Tất nhiên rồi. Bạn chuyển đến đâu ở? Nữ: Gần công ty. Nam: Vậy đi làm tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Cô gái muốn chàng trai làm gì?
  • Phương án:
    • A. 参加比赛
    • B. 帮忙搬家
    • C. 检查行李箱
  • Phân tích đối chiếu: "我周末搬家,能来帮个忙吗" → nhờ giúp chuyển nhà (帮忙搬家).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. 帮忙搬家.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!