Tải Sách TẢI BỘ ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE (新汉语水平考试精讲精练) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 02 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 03 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
- 04 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
- 05 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
- 06 简单趋向补语“来 / 去”
- 07 时量补语(表示动作持续的时间)
- 08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 10 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 11 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 12 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI BỘ ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE (新汉语水平考试精讲精练) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE
新汉语水平考试精讲精练
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 1.375
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE"
Ấn phẩm ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 提醒提醒 | tí xǐng | ĐỀ TỈNH | [Danh từ] nhắc nhở, lưu ý — Ví dụ: 他提醒我了。 (Anh ấy đã nhắc nhở tôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 往往 | wǎng | VÃNG | [Giới từ] về phía, hướng về — Ví dụ: 往那边走。 (Đi về phía đó.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 误会誤會 | wù huì | NGỘ HỘI | [Danh từ] hiểu lầm, ngộ nhận — Ví dụ: 我们之间有误会。 (Có sự hiểu lầm giữa chúng tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 小说小說 | xiǎo shuō | TIỂU THUYẾT | [Danh từ] tiểu thuyết, truyện — Ví dụ: 他喜欢读小说。 (Anh ấy thích đọc tiểu thuyết.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 23 nét] |
| 性别性別 | xìng bié | TÍNH BIỆT | [Danh từ] giới tính — Ví dụ: 这是什么性别? (Đây là giới tính gì?) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 严重嚴重 | yán zhòng | NGHIÊM TRÙNG | [Danh từ] nghiêm trọng, trầm trọng — Ví dụ: 病情很严重。 (Tình hình bệnh rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 以以 | yǐ | DĨ | [Động từ] lấy, dùng, để, căn cứ theo — Ví dụ: 以诚待人。 (Đối xử với mọi người bằng sự chân thành.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 优秀優秀 | yōu xiù | ƯU TÚ | [Tính từ] xuất sắc, ưu tú — Ví dụ: 她是一位优秀的学生。 (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 羽毛球羽毛球 | yǔ máo qiú | VŨ MAO CẦU | [Danh từ] môn cầu lông, quả cầu lông — Ví dụ: 我们打羽毛球。 (Chúng tôi chơi cầu lông.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 35 nét] |
| 责任責任 | zé rèn | TRÁCH NHÂM | [Danh từ] trách nhiệm, nghĩa vụ — Ví dụ: 这是我的责任。 (Đây là trách nhiệm của tôi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 之之 | zhī | CHI | [Động từ] của (trợ từ kết cấu); nó/người đó (đại từ) — Ví dụ: 这是我的书。 (Đây là sách của tôi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 10 nét] |
| 中文中文 | Zhōng wén | TRUNG VĂN | [Danh từ] tiếng Trung, văn tự tiếng Hán — Ví dụ: 我学习中文。 (Tôi học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 撞撞 | zhuàng | TRÀNG | [Động từ] đâm, va, đụng — Ví dụ: 由于雨天视线不好,那辆轿车不小心撞上了路边的护栏。 (Do trời mưa tầm nhìn kém, chiếc ô tô đó đã vô tình đâm vào lan can bên đường.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 13 nét] |
| 做生意做生意 | zuò shēng yì | TỐ SINH Ý | [Danh từ] làm kinh doanh, buôn bán — Ví dụ: 他喜欢做生意。 (Anh ấy thích kinh doanh.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 34 nét] |
| 办法辦法 | bàn fǎ | BIỆN PHÁP | [Danh từ] biện pháp, cách thức — Ví dụ: 有什么好办法吗? (Có cách nào hay không?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 表演表演 | biǎo yǎn | BIỂU DIỄN | [Danh từ] biểu diễn, trình diễn — Ví dụ: 她表演得很精彩。 (Cô ấy biểu diễn rất xuất sắc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 城市城市 | chéng shì | THÀNH THỊ | [Danh từ] thành phố — Ví dụ: 这座城市很美。 (Thành phố này rất đẹp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 当然當然 | dāng rán | ĐƯƠNG NHIÊN | [Danh từ] Tất nhiên — Ví dụ: 当然可以。 (Tất nhiên là được.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 复习復习 | fù xí | PHỤC TẬP | [Danh từ] đánh giá — Ví dụ: 我需要复习功课。 (Tôi cần ôn bài tập.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 关心關心 | guān xīn | QUAN TÂM | [Danh từ] quan tâm — Ví dụ: 他关心我的健康。 (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 22 nét] |
| 坏壞 | huài | HOẠI | [Tính từ] tệ — Ví dụ: 这个主意很坏。 (Ý tưởng này rất tệ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 见面見面 | jiàn miàn | KIẾN DIỆN | [Danh từ] gặp gỡ — Ví dụ: 我们明天见面。 (Chúng ta gặp nhau ngày mai.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 24 nét] |
| 借借 | jiè | TÁ | [Giới từ] mượn — Ví dụ: 我借本书。 (Tôi mượn một cuốn sách.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 空调空調 | kōng tiáo | KHÔNG ĐIỆU | [Động từ] Điều hòa không khí — Ví dụ: 夏天开空调很凉快。 (Mùa hè bật điều hòa rất mát.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 奶奶奶奶 | nǎi nai | NÃI NÃI | [Danh từ] bà — Ví dụ: 奶奶在家。 (Bà đang ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 普通话普通話 | pǔ tōng huà | PHỔ THÔNG THOẠI | [Danh từ] tiếng quan thoại — Ví dụ: 他说普通话。 (Anh ấy nói tiếng Quan Thoại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 容易容易 | róng yì | DUNG DỊ | [Tính từ] dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) — Ví dụ: 这个很容易。 (Cái này rất dễ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 刷刷 | shuā | XOÁT | [Động từ] chải, đánh (răng); quét; bàn chải — Ví dụ: 我刷牙。 (Tôi đánh răng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 同事同事 | tóng shì | ĐỒNG SỰ | [Danh từ] đồng nghiệp — Ví dụ: 他是我的同事。 (Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 文化文化 | wén huà | VĂN HOA | [Danh từ] văn hóa — Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 20 nét] |
| 鞋鞋 | xié | HÀI | [Động từ] giày — Ví dụ: 这双鞋很舒服。 (Đôi giày này rất thoải mái.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 一定一定 | yī dìng | NHẤT ĐỊNH | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 影响影響 | yǐng xiǎng | ẢNH HƯỞNG | [Danh từ] ảnh hưởng — Ví dụ: 天气影响心情。 (Thời tiết ảnh hưởng tâm trạng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 照片照片 | zhào piàn | CHIẾU PHIẾN | [Danh từ] Ảnh — Ví dụ: 这是我的照片。 (Đây là ảnh của tôi.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 20 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 唱歌唱歌 | chàng gē | XƯỚNG CA | [Danh từ] ca hát — Ví dụ: 我非常喜欢唱歌。 (Tôi rất thích hát.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 弟弟弟弟 | dì di | ĐỆ ĐỆ | [Danh từ] em trai — Ví dụ: 我的弟弟在读小学。 (Em trai tôi đang học tiểu học.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 26 nét] |
| 贵貴 | guì | QUÝ | [Tính từ] Đắt — Ví dụ: 这件衣服太贵了。 (Bộ quần áo này đắt quá.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 9 nét] |
| 教室教室 | jiào shì | GIÁO THẤT | [Danh từ] lớp học — Ví dụ: 同学们都在教室里。 (Các bạn học đều ở trong phòng học.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 22 nét] |
| 快快 | kuài | KHOÁI | [Tính từ] Nhanh — Ví dụ: 请走快一点儿。 (Xin hãy đi nhanh hơn một chút.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 男人男人 | nán rén | NAM NHÂN | [Danh từ] người đàn ông — Ví dụ: 那个男人是我的老师。 (Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 让讓 | ràng | NHƯỢNG | [Giới từ] cho phép, để — Ví dụ: 让我看一下。 (Để tôi xem một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 题題 | tí | ĐỀ | [Danh từ] câu hỏi, đề bài — Ví dụ: 这道题很简单。 (Câu hỏi này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 12 nét] |
| 小时小時 | xiǎo shí | TIỂU THỜI | [Danh từ] tiếng đồng hồ — Ví dụ: 我学了一个小时汉语。 (Tôi đã học tiếng Trung một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 27 nét] |
| 一起一起 | yī qǐ | NHẤT KHỞI | [Phó từ] cùng với nhau — Ví dụ: 我们一起去吃饭吧。 (Chúng mình cùng đi ăn cơm đi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 长長 | zhǎng | TRƯỜNG | [Động từ] lớn lên, mọc — Ví dụ: 这个小孩子长得真快。 (Đứa trẻ này lớn nhanh thật.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 10 nét] |
| 爱情愛情 | ài qíng | ÁI TÌNH | [Danh từ] tình yêu — Ví dụ: 他们的爱情很美好。 (Tình yêu của họ rất đẹp.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 倍倍 | bèi | BỘI | [Động từ] gấp (lần), bội số — Ví dụ: 价格翻了一倍。 (Giá đã tăng gấp đôi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 不但不但 | bù dàn | BẤT ĐÃN | [Liên từ] không những — Ví dụ: 他不但来了而且带了礼物。 (Anh ấy không những đến mà còn mang theo quà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 尝嘗 | cháng | THƯỜNG | [Động từ] nếm thử — Ví dụ: 你快来尝尝我刚做好的红烧肉。 (Cậu mau nếm thử món thịt kho tàu tớ vừa làm xem thế nào.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 出发出發 | chū fā | XUẤT PHÁT | [Danh từ] xuất phát, khởi hành — Ví dụ: 我们明天早上出发。 (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 大概大概 | dà gài | ĐẠI KHÁI | [Phó từ] khoảng chừng, đại khái — Ví dụ: 大概有十个人。 (Khoảng chừng có mười người.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 到底到底 | dào dǐ | ĐÁO ĐỂ | [Phó từ] cuối cùng — Ví dụ: 他到底来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 21 nét] |
| 断斷 | duàn | ĐOẠN | [Động từ] đứt, gãy, cắt đứt — Ví dụ: 绳子断了。 (Sợi dây bị đứt.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 份份 | fèn | PHẦN | [Lượng từ] bản, phần, suất [lượng từ] — Ví dụ: 一份报纸。 (Một tờ báo.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 干燥乾燥 | gān zào | CAN TÁO | [Danh từ] khô hanh, khô ráo — Ví dụ: 天气干燥。 (Thời tiết khô hanh.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 18 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
02 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
03 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giaoPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.
04 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
HSK 8 · Văn bản Pháp lý Cổ điển & Hiện đạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng.
05 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
HSK 9 · Mỹ học Thi ca Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình.
06 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
07 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
10 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
11 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
12 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )起头看。” (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 抬 (tái)
Giải thích chuyên sâu: Từ “抬” (tái - âm Hán Việt: ĐÀI, động từ) mang nghĩa “nâng lên, khiêng, ngẩng”. Câu hoàn chỉnh: “他抬起头看。” (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.). Các phương án còn lại: 误会 (hiểu lầm, ngộ nhận), 严重 (nghiêm trọng, trầm trọng), 之 (của (trợ từ kết cấu); nó/người đó (đại từ)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]” (书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]”: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách. Câu chuẩn xác trong sách là: “有鉴于国际能源形势动荡,调整可再生能源比例势在必行。” (Xét thấy tình hình năng lượng quốc tế nhiều biến động, việc điều chỉnh tỷ trọng năng lượng tái tạo là điều bắt buộc phải làm.) và “所言极是。我们在规划低碳园区时,必须以循环经济理念为导向,力求实现生态与经济的双赢。” (Lời ngài chí phải. Khi quy hoạch khu công nghiệp carbon thấp, chúng ta bắt buộc phải lấy triết lý kinh tế tuần hoàn làm kim chỉ nam, nỗ lực đạt được sự cùng thắng về cả sinh thái lẫn kinh tế.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )可以。” (Tất nhiên là được.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 当然 (dāng rán)
Giải thích chuyên sâu: Từ “当然” (dāng rán - âm Hán Việt: ĐƯƠNG NHIÊN, danh từ) mang nghĩa “Tất nhiên”. Câu hoàn chỉnh: “当然可以。” (Tất nhiên là được.). Các phương án còn lại: 关心 (quan tâm), 借 (mượn), 容易 (dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “凡 + [Đối tượng/Hành vi vi phạm] + 者,均须 + [Trách nhiệm pháp lý bắt buộc]” (法律文书严谨句式“凡……者,均须……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “凡 + [Đối tượng/Hành vi vi phạm] + 者,均须 + [Trách nhiệm pháp lý bắt buộc]”: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “凡侵犯他人知识产权者,均须承担民事与刑事连带责任。” (Phàm người xâm phạm sở hữu trí tuệ của người khác, đều phải chịu trách nhiệm liên đới dân sự và hình sự.) và “我方已全面保全侵权证据,在合同履约条款中具备无可辩驳的抗辩权。” (Phía chúng tôi đã bảo toàn toàn diện chứng cứ xâm phạm quyền, nắm giữ quyền kháng biện không thể bác bỏ trong điều khoản thực thi hợp đồng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是我的( )。” (Đây là ảnh của tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 照片 (zhào piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “照片” (zhào piàn - âm Hán Việt: CHIẾU PHIẾN, danh từ) mang nghĩa “Ảnh”. Câu hoàn chỉnh: “这是我的照片。” (Đây là ảnh của tôi.). Các phương án còn lại: 弟弟 (em trai), 快 (Nhanh), 一起 (cùng với nhau).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 来 / 去” (简单趋向补语“来 / 去”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 来 / 去”: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói. Câu chuẩn xác trong sách là: “他在楼上,你上去吧。” (Anh ấy ở trên lầu, bạn lên đó đi.) và “你什么时候回来?” (Khi nào bạn về đây?).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI BỘ ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI BỘ ĐỀ TINH GIẢNG HSK3 新汉语水平考试精讲精练HSK三级 – CÓ KÈM AUDIO NGHE" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



