Tải bộ đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级 (新汉语水平考试(模拟试题集) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 02 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 03 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 04 Cặp liên từ điều kiện bài trừ duy nhất: “除非……才/否则……” (Trừ phi... mới/bằng không...) (条件关联词:“除非……才/否则……”)
- 05 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 06 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
- 07 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
- 08 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 09 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
- 10 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
- 11 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
- 12 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级 (新汉语水平考试(模拟试题集) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级
新汉语水平考试(模拟试题集
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 1.275
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级"
Ấn phẩm đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 房间房間 | fáng jiān | PHÒNG GIAN | [Danh từ] phòng — Ví dụ: 我的房间很大。 (Phòng của tôi rất rộng.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 16 nét] |
| 还還 | hái | HOÀN | [Phó từ] vẫn, còn — Ví dụ: 他还在睡觉。 (Anh ấy vẫn đang ngủ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 件件 | jiàn | KIỆN | [Lượng từ] chiếc, cái (áo, việc) — Ví dụ: 我买了一件衣服。 (Tôi đã mua một chiếc áo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 可能可能 | kě néng | KHẢ NĂNG | [Phó từ] có thể — Ví dụ: 明天可能会下雨。 (Ngày mai có thể sẽ mưa.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 慢慢 | màn | MẠN | [Tính từ] chậm — Ví dụ: 请说慢一点儿。 (Xin vui lòng nói chậm lại một chút.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 便宜便宜 | pián yi | TIỆN NGHI | [Tính từ] giá rẻ — Ví dụ: 这里的苹果很便宜。 (Táo ở đây rất rẻ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 生日生日 | shēng rì | SINH NHẬT | [Danh từ] sinh nhật — Ví dụ: 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật của tôi.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 外外 | wài | NGOẠI | [Danh từ] bên ngoài — Ví dụ: 外面下雨了。 (Bên ngoài trời mưa rồi.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 8 nét] |
| 小时小時 | xiǎo shí | TIỂU THỜI | [Danh từ] tiếng đồng hồ — Ví dụ: 我学了一个小时汉语。 (Tôi đã học tiếng Trung một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 27 nét] |
| 也也 | yě | DÃ | [Phó từ] cũng — Ví dụ: 我也喜欢看书。 (Tôi cũng thích đọc sách.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 9 nét] |
| 运动運動 | yùn dòng | VẬN ĐỘNG | [Động từ] thể thao, vận động — Ví dụ: 多做运动对身体好。 (Tập thể thao nhiều tốt cho sức khỏe.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 准备准備 | zhǔn bèi | CHUẨN BỊ | [Động từ] chuẩn bị — Ví dụ: 我们准备去游泳。 (Chúng tôi chuẩn bị đi bơi.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 26 nét] |
| 按照按照 | àn zhào | ÁN CHIẾU | [Giới từ] dựa theo, theo đúng — Ví dụ: 按照计划进行。 (Tiến hành theo kế hoạch.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 笔记本筆記本 | bǐ jì běn | BÚT KÝ BẢN | [Danh từ] máy tính xách tay, sổ tay ghi chép — Ví dụ: 我需要一个笔记本。 (Tôi cần một cuốn sổ tay.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 30 nét] |
| 不过不過 | bù guò | BẤT QUÁ | [Liên từ] nhưng mà, có điều — Ví dụ: 天气很好,不过有点冷。 (Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi lạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 长江長江 | Cháng Jiāng | TRƯỜNG GIANG | [Danh từ] Sông Trường Giang — Ví dụ: 长江很长很宽。 (Sông Trường Giang rất dài và rộng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 20 nét] |
| 重新重新 | chóng xīn | TRÙNG TÂN | [Phó từ] làm lại từ đầu, bắt đầu lại — Ví dụ: 我们重新开始吧。 (Chúng ta hãy bắt đầu lại nào.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 打扮打扮 | dǎ ban | TÁ BAN | [Động từ] ăn mặc — Ví dụ: 她打扮得很漂亮。 (Cô ấy ăn mặc rất xinh đẹp.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 大夫大夫 | dài fu | ĐẠI PHU | [Danh từ] bác sĩ, thầy thuốc — Ví dụ: 大夫给我看病。 (Bác sĩ khám bệnh cho tôi.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 19 nét] |
| 底底 | dǐ | ĐỂ | [Động từ] đáy — Ví dụ: 这份市场调研报告需要在月底之前提交给部门经理。 (Báo cáo nghiên cứu thị trường này cần được nộp cho trưởng phòng trước cuối tháng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 对话對話 | duì huà | ĐỐI THOẠI | [Danh từ] đối thoại, trò chuyện — Ví dụ: 我们开始对话。 (Chúng ta bắt đầu đối thoại.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 20 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 放暑假放暑假 | fàng shǔ jià | PHÓNG THỬ GIẢ | [Danh từ] nghỉ hè — Ví dụ: 我们放暑假了。 (Chúng tôi đã nghỉ hè.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 34 nét] |
| 杂雜 | zá | TẠP | [Động từ] tạp, lẫn lộn, linh tinh — Ví dụ: 东西很杂。 (Đồ đạc rất lộn xộn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 10 nét] |
| 高级高級 | gāo jí | CAO CẤP | [Danh từ] cao cấp, cấp cao — Ví dụ: 这是高级汉语。 (Đây là tiếng Hán cao cấp.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 28 nét] |
| 鼓励鼓勵 | gǔ lì | CỔ LỆ | [Danh từ] khuyến khích, động viên — Ví dụ: 老师鼓励我。 (Thầy giáo khuyến khích tôi.) [Bộ thủ: 鼓 (CỔ) • 21 nét] |
| 逛逛 | guàng | CUỐNG | [Động từ] dạo chơi, đi dạo, lượn phố — Ví dụ: 我们去逛街。 (Chúng ta đi dạo phố.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 好处好處 | hǎo chu | HẢO XỬ | [Danh từ] điểm tốt, lợi ích, ưu điểm — Ví dụ: 运动有好处。 (Vận động có lợi ích.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 互相互相 | hù xiāng | HỖ TƯƠNG | [Phó từ] lẫn nhau — Ví dụ: 我们互相帮助。 (Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 积累積累 | jī lěi | TÍCH LUỴ | [Danh từ] tích lũy, tích tụ — Ví dụ: 经验需要积累。 (Kinh nghiệm cần phải tích lũy.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 家具傢俱 | jiā jù | GIA CỤ | [Danh từ] đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng — Ví dụ: 我买了新家具。 (Tôi đã mua đồ nội thất mới.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 交交 | jiāo | GIAO | [Động từ] giao nộp, kết bạn, nộp — Ví dụ: 我交了朋友。 (Tôi đã kết bạn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 紧张緊張 | jǐn zhāng | KHẨN TRƯƠNG | [Danh từ] căng thẳng, hồi hộp — Ví dụ: 他有点紧张。 (Anh ấy hơi căng thẳng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 22 nét] |
| 竟然竟然 | jìng rán | CÁNH NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, té ra — Ví dụ: 他竟然成功了。 (Anh ấy vậy mà đã thành công.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 科学科學 | kē xué | KHOA HỌC | [Danh từ] khoa học — Ví dụ: 科学改变生活。 (Khoa học thay đổi cuộc sống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 困难困難 | kùn nan | KHỐN NAN | [Tính từ] khó khăn, gian khổ, trở ngại — Ví dụ: 这件事有困难。 (Việc này có khó khăn.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 25 nét] |
| 冷静冷靜 | lěng jìng | LẠNH TĨNH | [Tính từ] bình tĩnh — Ví dụ: 请保持冷静。 (Xin hãy giữ bình tĩnh.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 19 nét] |
| 凉快涼快 | liáng kuai | LƯƠNG KHOÁI | [Tính từ] mát mẻ, mát mẻ dễ chịu — Ví dụ: 这里很凉快。 (Ở đây rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 麻烦麻煩 | má fan | MA PHIỀN | [Danh từ] phiền phức, làm phiền, phiền toái — Ví dụ: 麻烦你一下。 (Làm phiền bạn một chút.) [Bộ thủ: 麻 (MA) • 22 nét] |
| 目的目的 | mù dì | MỤC ĐÍCH | [Danh từ] mục đích — Ví dụ: 这是我的目的。 (Đây là mục đích của tôi.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 21 nét] |
| 偶尔偶爾 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | [Danh từ] thỉnh thoảng, đôi khi — Ví dụ: 我偶尔去那里。 (Tôi thỉnh thoảng đến đó.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 瓶子瓶子 | píng zi | BÌNH TỬ | [Danh từ] cái chai, cái lọ, bình — Ví dụ: 桌上有一个瓶子。 (Trên bàn có một cái chai.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 敲敲 | qiāo | XAO | [Động từ] gõ, đánh, đập — Ví dụ: 他敲了门。 (Anh ấy đã gõ cửa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 取取 | qǔ | THỦ | [Động từ] lấy, nhận, rút (tiền) — Ví dụ: 我去取钱。 (Tôi đi rút tiền.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 任务任務 | rèn wu | NHÂM VỤ | [Danh từ] nhiệm vụ, công tác — Ví dụ: 这是我的任务。 (Đây là nhiệm vụ của tôi.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 稍微稍微 | shāo wēi | SẢO VI | [Danh từ] hơi, một chút, đôi chút — Ví dụ: 请稍微等一下。 (Xin hãy đợi một chút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 师傅師傅 | shī fu | SƯ PHÓ | [Danh từ] thầy, thợ cả, sư phụ — Ví dụ: 请问师傅。 (Xin hỏi thầy/anh.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 27 nét] |
| 适合適合 | shì hé | QUÁT CÁP | [Động từ] thích hợp, phù hợp — Ví dụ: 这件衣服适合我。 (Chiếc áo này hợp với tôi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 熟悉熟悉 | shú xī | THỤC TẤT | [Danh từ] quen thuộc, am hiểu — Ví dụ: 我熟悉这个地方。 (Tôi quen thuộc nơi này.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 塑料袋塑料袋 | sù liào dài | TỐ LIỆU ĐẠI | [Danh từ] túi ni-lông, túi nhựa — Ví dụ: 这是塑料袋。 (Đây là túi ni-lông.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 弹彈 | tán | ĐẠN | [Động từ] đánh đàn, gảy đàn, bật, búng — Ví dụ: 她弹钢琴很好听。 (Cô ấy chơi piano rất hay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 条件條件 | tiáo jiàn | ĐIỀU KIỆN | [Động từ] điều kiện, tiêu chuẩn — Ví dụ: 这是必要条件。 (Đây là điều kiện cần thiết.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 往往 | wǎng | VÃNG | [Giới từ] về phía, hướng về — Ví dụ: 往那边走。 (Đi về phía đó.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 无聊無聊 | wú liáo | VÔ LIÊU | [Tính từ] nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán — Ví dụ: 今天天气很无聊。 (Thời tiết hôm nay thật tẻ nhạt.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 相反相反 | xiāng fǎn | TƯƠNG PHẢN | [Danh từ] ngược lại, trái lại — Ví dụ: 情况恰恰相反。 (Tình hình hoàn toàn ngược lại.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 信用卡信用卡 | xìn yòng kǎ | TÍN DỤNG CA | [Danh từ] thẻ tín dụng — Ví dụ: 我用信用卡付款。 (Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 32 nét] |
| 许多許多 | xǔ duō | HỨA ĐA | [Danh từ] nhiều, rất nhiều — Ví dụ: 公园里有许多花。 (Công viên có nhiều hoa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 25 nét] |
| 演员演員 | yǎn yuán | DIỄN VIÊN | [Danh từ] diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn — Ví dụ: 她是位好演员。 (Cô ấy là một diễn viên giỏi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 亿億 | yì | ỨC | [Số từ] trăm triệu — Ví dụ: 人口超过十亿。 (Dân số vượt quá một tỷ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 优点優點 | yōu diǎn | ƯU ĐIỂM | [Danh từ] ưu điểm, điểm mạnh — Ví dụ: 他的优点是诚实。 (Ưu điểm của anh ấy là sự trung thực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
02 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
03 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
04 Cặp liên từ điều kiện bài trừ duy nhất: “除非……才/否则……” (Trừ phi... mới/bằng không...) (条件关联词:“除非……才/否则……”)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị đây là điều kiện duy nhất có thể xoay chuyển tình thế, nếu không đáp ứng được thì tình huống tiêu cực chắc chắn xảy ra.
05 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
06 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
HSK 5 · Giới từ tiền đềPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau.
07 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
HSK 5 · Liên từ mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo.
08 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
09 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
HSK 5 · Giới từ bối cảnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng ở đầu câu để nêu lên một xu thế đang diễn ra làm tiền đề kéo theo sự thay đổi của sự vật ở mệnh đề chính.
10 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
HSK 5 · Động từ nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra ý nghĩa sâu xa hoặc hệ quả tất yếu mà một sự việc, hiện tượng đại diện.
11 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế.
12 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
HSK 5 · Phó từ thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我的( )很大。” (Phòng của tôi rất rộng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 房间 (fáng jiān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “房间” (fáng jiān - âm Hán Việt: PHÒNG GIAN, danh từ) mang nghĩa “phòng”. Câu hoàn chỉnh: “我的房间很大。” (Phòng của tôi rất rộng.). Các phương án còn lại: 可能 (có thể), 生日 (sinh nhật), 准备 (chuẩn bị).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “凭借 + Sức mạnh / Tài năng / Sự nỗ lực + Động từ đạt thành quả” (Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “凭借 + Sức mạnh / Tài năng / Sự nỗ lực + Động từ đạt thành quả”: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “艺术家凭借敏锐的观察力,捕捉到了大自然中最动人的瞬间。” (Người nghệ sĩ dựa vào năng lực quan sát nhạy bén đã bắt trọn được những khoảnh khắc làm lay động lòng người nhất của tự nhiên.) và “他凭借扎实的专业功底,顺利赢得了评委们的一致好评。” (Anh ấy nhờ vào nền tảng chuyên môn vững vàng đã thuận lợi giành được đánh giá cao nhất trí từ ban giám khảo.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )给我看病。” (Bác sĩ khám bệnh cho tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 大夫 (dài fu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “大夫” (dài fu - âm Hán Việt: ĐẠI PHU, danh từ) mang nghĩa “bác sĩ, thầy thuốc”. Câu hoàn chỉnh: “大夫给我看病。” (Bác sĩ khám bệnh cho tôi.). Các phương án còn lại: 法律 (pháp luật, luật pháp), 高级 (cao cấp, cấp cao), 积累 (tích lũy, tích tụ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “除非 + Điều kiện tiên quyết duy nhất,才 + Tránh được rủi ro / 否则 + Hậu quả xấu” (Cặp liên từ điều kiện bài trừ duy nhất: “除非……才/否则……” (Trừ phi... mới/bằng không...) (条件关联词:“除非……才/否则……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “除非 + Điều kiện tiên quyết duy nhất,才 + Tránh được rủi ro / 否则 + Hậu quả xấu”: Biểu thị đây là điều kiện duy nhất có thể xoay chuyển tình thế, nếu không đáp ứng được thì tình huống tiêu cực chắc chắn xảy ra. Câu chuẩn xác trong sách là: “除非全球各国携手并肩共同行动,才能真正遏制气候变暖的严峻势头。” (Trừ phi các quốc gia trên toàn cầu chung tay sát cánh cùng hành động thì mới có thể thực sự kìm hãm đà biến đổi khí hậu nghiêm trọng.) và “我们必须抓紧时间抢修设备,除非奇迹出现,否则今晚无法恢复正常供电。” (Chúng ta bắt buộc phải khẩn trương sửa chữa thiết bị, trừ phi kỳ tích xuất hiện, bằng không tối nay không thể khôi phục cấp điện bình thường.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请保持( )。” (Xin hãy giữ bình tĩnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 冷静 (lěng jìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “冷静” (lěng jìng - âm Hán Việt: LẠNH TĨNH, tính từ) mang nghĩa “bình tĩnh”. Câu hoàn chỉnh: “请保持冷静。” (Xin hãy giữ bình tĩnh.). Các phương án còn lại: 目的 (mục đích), 敲 (gõ, đánh, đập), 适合 (thích hợp, phù hợp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “鉴于 + Tình hình thực tế / Bối cảnh khách quan,S + Quyết định hành động” (Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “鉴于 + Tình hình thực tế / Bối cảnh khách quan,S + Quyết định hành động”: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “鉴于科技知识更新速度日益加快,培养终身学习能力已成为现代人的立身之本。” (Xét thấy tốc độ đổi mới tri thức công nghệ ngày một gia tăng, bồi dưỡng năng lực học tập suốt đời đã trở thành nền tảng lập thân của con người hiện đại.) và “鉴于部分学员的基础差异,教学团队专门设计了分层次的辅导方案。” (Xét thấy sự khác biệt về nền tảng của một bộ phận học viên, đội ngũ giảng dạy đã thiết kế riêng phương án phụ đạo theo từng cấp độ.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ đề mô phỏng đề thi HSK3 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



