Tải sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
- 02 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
- 03 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
- 04 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
- 05 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
- 06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
- 07 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
- 08 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
- 09 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
- 10 Cấu trúc giới từ đối tượng: “对……印象” (Ấn tượng đối với...) (介词“对”表示对象与态度:“对……印象”)
- 11 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
- 12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级
新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 3.293
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级"
Ấn phẩm bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 冰箱冰箱 | bīng xiāng | BĂNG RƯƠNG | [Danh từ] tủ lạnh — Ví dụ: 请把牛奶放冰箱。 (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 成绩成績 | chéng jì | THÀNH TÍCH | [Danh từ] thành tích, điểm số — Ví dụ: 他的成绩很好。 (Thành tích của anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 打扫打掃 | dǎ sǎo | TÁ TẢO | [Tính từ] quét dọn, dọn dẹp — Ví dụ: 我打扫房间。 (Tôi dọn dẹp phòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 放放 | fàng | PHÓNG | [Động từ] đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ) — Ví dụ: 请放好书。 (Xin hãy đặt sách cẩn thận.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 根据根据 | gēn jù | CĂN CƯ | [Giới từ] Theo — Ví dụ: 根据计划,我们出发。 (Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 关于關于 | guān yú | QUAN VU | [Giới từ] về, liên quan đến — Ví dụ: 关于这件事,我不知道。 (Về chuyện này, tôi không biết.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 花花 | huā | HOA | [Danh từ / Động từ] hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian) — Ví dụ: 这朵花很美。 (Bông hoa này rất đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 机会機會 | jī huì | CƠ HỘI | [Danh từ] cơ hội — Ví dụ: 这是个好机会。 (Đây là một cơ hội tốt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 讲講 | jiǎng | GIẢNG | [Động từ] nói — Ví dụ: 他讲故事。 (Anh ấy kể chuyện.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 结束結束 | jié shù | KẾT THÚC | [Động từ / Danh từ] kết thúc, khép lại hoàn thành — Ví dụ: 会议结束了。 (Cuộc họp đã kết thúc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 句子句子 | jù zi | CÂU TỬ | [Danh từ] câu — Ví dụ: 这是个句子。 (Đây là một câu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 裤子褲子 | kù zi | KHỐ TỬ | [Danh từ] quần — Ví dụ: 我买了一条新裤子。 (Tôi đã mua một cái quần mới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 辆輛 | liàng | LƯỢNG | [Lượng từ] xe cộ — Ví dụ: 他有两辆车。 (Anh ấy có hai chiếc xe.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 米米 | mǐ | MỄ | [Lượng từ] mét — Ví dụ: 房间长五米。 (Căn phòng dài năm mét.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 10 nét] |
| 年级年級 | nián jí | NIÊN CẤP | [Danh từ] lớp — Ví dụ: 他是三年级。 (Anh ấy học lớp ba.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 24 nét] |
| 普通话普通話 | pǔ tōng huà | PHỔ THÔNG THOẠI | [Danh từ] tiếng quan thoại — Ví dụ: 他说普通话。 (Anh ấy nói tiếng Quan Thoại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 然后然后 | rán hòu | NHIÊN HẬU | [Danh từ] sau đó — Ví dụ: 我吃饭,然后睡觉。 (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 声音聲音 | shēng yīn | THANH ÂM | [Danh từ] âm thanh — Ví dụ: 他的声音很好听。 (Giọng nói của anh ấy rất hay.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 20 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 体育体育 | tǐ yù | THỂ DỤC | [Danh từ] các môn thể thao — Ví dụ: 我喜欢体育运动。 (Tôi thích các môn thể thao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 完成完成 | wán chéng | HOÀN THÀNH | [Danh từ] Hoàn thành — Ví dụ: 我完成了作业。 (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 习惯习慣 | xí guàn | TẬP QUÁN | [Danh từ] thói quen — Ví dụ: 我习惯早起。 (Tôi có thói quen dậy sớm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 小心小心 | xiǎo xīn | TIỂU TÂM | [Danh từ] Hãy cẩn thận — Ví dụ: 走路小心。 (Đi đường cẩn thận.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 一样一樣 | yī yàng | NHẤT DẠNG | [Danh từ] giống nhau — Ví dụ: 我们长得一样。 (Chúng tôi trông giống nhau.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 应该應該 | yīng gāi | ƯNG CAI | [Danh từ] nên — Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 月亮月亮 | yuè liang | NGUYỆT LƯỢNG | [Danh từ] mặt trăng — Ví dụ: 月亮很圆。 (Trăng rất tròn.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 19 nét] |
| 终于終于 | zhōng yú | CHUNG VU | [Danh từ] Cuối cùng — Ví dụ: 他终于来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 报纸報紙 | bào zhǐ | BÁO CHỈ | [Danh từ] báo, tờ báo — Ví dụ: 爸爸在看报纸。 (Bố đang đọc báo.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 22 nét] |
| 从從 | cóng | TÒNG | [Giới từ] từ — Ví dụ: 我从早上开始学汉语。 (Tôi học tiếng Trung từ buổi sáng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 第一第一 | dì yī | ĐỆ NHẤT | [Số từ] đầu tiên — Ví dụ: 这是我第一次来这儿。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 24 nét] |
| 公共汽车公共汽車 | gōng gòng qì chē | CÔNG CỘNG KHÍ XA | [Danh từ] xe buýt — Ví dụ: 我坐公共汽车去学校。 (Tôi đi xe buýt đến trường.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 35 nét] |
| 红紅 | hóng | HỒNG | [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 介绍介紹 | jiè shào | GIỚI THIỆU | [Động từ] Giới thiệu — Ví dụ: 我给你介绍一下。 (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 可以可以 | kě yǐ | KHẢ DĨ | [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 卖賣 | mài | MẠI | [Động từ] bán — Ví dụ: 这家店卖新鲜水果。 (Cửa hàng này bán hoa quả tươi.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 13 nét] |
| 女人女人 | nǚ rén | NỮ NHÂN | [Danh từ] người phụ nữ — Ví dụ: 那位女人很漂亮。 (Người phụ nữ kia rất đẹp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 去年去年 | qù nián | KHỨ NIÊN | [Danh từ] năm ngoái — Ví dụ: 我去年去了北京。 (Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 19 nét] |
| 手机手機 | shǒu jī | THỦ CƠ | [Danh từ] điện thoại di động — Ví dụ: 我的手机在桌子上。 (Điện thoại của tôi ở trên bàn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 玩玩 | wán | NGOẠN | [Động từ] chơi — Ví dụ: 周末我们去公园玩。 (Cuối tuần chúng tôi đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 14 nét] |
| 小时小時 | xiǎo shí | TIỂU THỜI | [Danh từ] tiếng đồng hồ — Ví dụ: 我学了一个小时汉语。 (Tôi đã học tiếng Trung một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 27 nét] |
| 药藥 | yào | DƯƠC | [Danh từ] thuốc — Ví dụ: 记得吃药。 (Nhớ uống thuốc nhé.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 右边右邊 | yòu bian | HỮU BIÊN | [Danh từ] bên phải — Ví dụ: 书在右边。 (Quyển sách ở bên phải.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 丈夫丈夫 | zhàng fu | TRƯỢNG PHU | [Danh từ] chồng — Ví dụ: 她的丈夫在医院工作。 (Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 最最 | zuì | TỐI | [Phó từ] nhất — Ví dụ: 我最喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo nhất.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 包括包括 | bāo kuò | BAO QUÁT | [Danh từ] bao gồm, gồm có — Ví dụ: 名单包括所有人。 (Danh sách bao gồm tất cả mọi người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 笨笨 | bèn | ĐẦN | [Tính từ] vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp — Ví dụ: 他有点笨。 (Anh ấy hơi chậm chạp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 并且並且 | bìng qiě | TỊNH THẢ | [Liên từ] đồng thời, hơn nữa — Ví dụ: 他很聪明并且努力。 (Anh ấy rất thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 猜猜 | cāi | SAI | [Động từ] đoán, phỏng đoán — Ví dụ: 你能猜到吗? (Bạn có thể đoán được không?) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 吵吵 | chǎo | SẢO | [Tính từ] ồn ào, làm ồn, cãi nhau — Ví dụ: 孩子们在房间里很吵。 (Bọn trẻ trong phòng rất ồn ào.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 12 nét] |
| 出差出差 | chū chāi | XUẤT SAI | [Danh từ] đi công tác — Ví dụ: 他要去北京出差。 (Anh ấy sẽ đi công tác Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 打扮打扮 | dǎ ban | TÁ BAN | [Động từ] ăn mặc — Ví dụ: 她打扮得很漂亮。 (Cô ấy ăn mặc rất xinh đẹp.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 代表代表 | dài biǎo | ĐẠI BIỂU | [Danh từ] đại biểu, đại diện — Ví dụ: 他是我们班的代表。 (Anh ấy là đại diện của lớp chúng tôi.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 到底到底 | dào dǐ | ĐÁO ĐỂ | [Phó từ] cuối cùng — Ví dụ: 他到底来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 21 nét] |
| 丢丟 | diū | ĐÂU | [Động từ] mất, đánh mất; vứt — Ví dụ: 他丢了钱。 (Anh ấy bị mất tiền.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 朵朵 | duǒ | ĐOÁ | [Lượng từ] bông, đóa (lượng từ cho hoa, mây) — Ví dụ: 一朵花。 (Một bông hoa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 翻译翻譯 | fān yì | PHIÊN DỊCH | [Danh từ] dịch thuật, phiên dịch, biên dịch — Ví dụ: 我需要翻译。 (Tôi cần phiên dịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
HSK 2 · Cấu trúc #073Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...).
02 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
HSK 2 · Cấu trúc #075Phân tích học thuật & Cách dùng: Miêu tả hai trạng thái, cảm xúc xuất hiện song song (vừa... vừa...).
03 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
HSK 2 · Cấu trúc #083Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.
04 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #100Phân tích học thuật & Cách dùng: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục.
05 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự nhượng bộ trong giả thiết: Cho dù tình huống nêu ra ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả hay hành động ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
07 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên ở vế đầu, nhưng vế sau vẫn diễn ra theo chiều hướng không bị sự thật đó cản trở.
08 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
HSK 4 · Liên từ vô điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành vi ở vế sau đều không thay đổi.
09 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
HSK 4 · Phân biệt từ loạiPhân tích học thuật & Cách dùng: '适合' là động từ mang theo tân ngữ phía sau (ví dụ: 这份工作适合我 - Công việc này phù hợp với tôi). Còn '合适' là tính từ có thể nhận phó từ chỉ mức độ đứng trước và đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: 这份工作很合适 - Công việc này rất thích hợp).
10 Cấu trúc giới từ đối tượng: “对……印象” (Ấn tượng đối với...) (介词“对”表示对象与态度:“对……印象”)
HSK 4 · Giới từ đối tượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị ấn tượng hay cảm nhận sâu sắc của một người hướng tới người khác hoặc sự vật, sự việc cụ thể.
11 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
HSK 4 · Mẫu câu khuyên canPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.
12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
HSK 4 · Phó từ quy luậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请把牛奶放( )。” (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 冰箱 (bīng xiāng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “冰箱” (bīng xiāng - âm Hán Việt: BĂNG RƯƠNG, danh từ) mang nghĩa “tủ lạnh”. Câu hoàn chỉnh: “请把牛奶放冰箱。” (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.). Các phương án còn lại: 地方 (địa điểm), 根据 (Theo), 结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2” (Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2”: Miêu tả hai trạng thái, cảm xúc xuất hiện song song (vừa... vừa...). Câu chuẩn xác trong sách là: “西瓜又大又甜,外边又冷又黑。” (Dưa hấu vừa to lại vừa ngọt, bên ngoài trời vừa lạnh lại vừa tối đen.) và “早上我喝了一杯牛奶。” (Buổi sáng tôi uống một cốc sữa tươi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我吃饭,( )睡觉。” (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 然后 (rán hòu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “然后” (rán hòu - âm Hán Việt: NHIÊN HẬU, danh từ) mang nghĩa “sau đó”. Câu hoàn chỉnh: “我吃饭,然后睡觉。” (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.). Các phương án còn lại: 体育 (các môn thể thao), 小心 (Hãy cẩn thận), 终于 (Cuối cùng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “又 (Lặp lại trong quá khứ / đã xảy ra) vs 再 (Lặp lại trong tương lai / sắp xảy ra)” (Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “又 (Lặp lại trong quá khứ / đã xảy ra) vs 再 (Lặp lại trong tương lai / sắp xảy ra)”: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục. Câu chuẩn xác trong sách là: “他昨天迟到了,今天又迟到了;欢迎你下次再来!” (Hôm qua anh ấy đi muộn, hôm nay lại đi muộn tiếp; hoan nghênh bạn lần sau lại ghé chơi nhé!) và “妹妹非常喜欢跳舞。” (Em gái rất thích nhảy múa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我给你( )一下。” (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 介绍 (jiè shào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “介绍” (jiè shào - âm Hán Việt: GIỚI THIỆU, động từ) mang nghĩa “Giới thiệu”. Câu hoàn chỉnh: “我给你介绍一下。” (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.). Các phương án còn lại: 女人 (người phụ nữ), 玩 (chơi), 最 (nhất).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ” (Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ”: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。” (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.) và “天气预报说今天有雨,下午果然下起了大雨。” (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bộ đề luyện thi HSK3 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程三级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



