Tải sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级 (新中国汉语水平考试应试指南三级) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 文言解说句式“盖因……,遂使……”
- 02 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
- 03 简单趋向补语“来 / 去”
- 04 “把”字句(1):处置句基本结构
- 05 “被”字句(被动句)
- 06 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 07 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
- 08 Cấu trúc 紧缩连贯(一……就……) (NHẤT TỰU)
- 09 结构助词“的”字短语
- 10 状态补语“得”的用法
- 11 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 12 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级 (新中国汉语水平考试应试指南三级) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级
新中国汉语水平考试应试指南三级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 2.969
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级"
Ấn phẩm bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 消息消息 | xiāo xi | TIÊU TỨC | [Danh từ] tin tức, thông tin — Ví dụ: 我收到一个好消息。 (Tôi đã nhận được một tin tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 信心信心 | xìn xīn | TÍN TÂM | [Danh từ] lòng tin, sự tự tin, niềm tin — Ví dụ: 他很有信心。 (Anh ấy rất tự tin.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 性别性別 | xìng bié | TÍNH BIỆT | [Danh từ] giới tính — Ví dụ: 这是什么性别? (Đây là giới tính gì?) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 压力壓力 | yā lì | ÁP LỰC | [Danh từ] áp lực, sức ép — Ví dụ: 工作压力很大。 (Áp lực công việc rất lớn.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 研究生研究生 | yán jiū shēng | NGHIÊN CỨU SINH | [Danh từ] nghiên cứu sinh, học viên cao học — Ví dụ: 他是大学研究生。 (Anh ấy là nghiên cứu sinh đại học.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 33 nét] |
| 钥匙鑰匙 | yào shi | THƯỢC THI | [Danh từ] chìa khóa — Ví dụ: 我的钥匙丢了。 (Chìa khóa của tôi bị mất rồi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 意见意見 | yì jiàn | Ý KIẾN | [Danh từ] ý kiến, quan điểm, đóng góp — Ví dụ: 请提出您的意见。 (Xin hãy đưa ra ý kiến của bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 硬硬 | yìng | NGẠNH | [Tính từ] cứng, đanh thép, kiên cường — Ví dụ: 这个东西很硬。 (Cái đồ này rất cứng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 由于由於 | yóu yú | DO VU | [Liên từ] do, bởi vì, vì — Ví dụ: 由于下雨,比赛取消了。 (Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 与与 | yǔ | DỮ | [Liên từ] với — Ví dụ: 我与他一起学习。 (Tôi học cùng với anh ấy.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 原谅原諒 | yuán liàng | NGUYÊN LƯỢNG | [Danh từ] tha thứ, lượng thứ, tha lỗi — Ví dụ: 请原谅我的错误。 (Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 暂时暫時 | zàn shí | TẠM THỜI | [Danh từ] tạm thời, chốc lát — Ví dụ: 我暂时住在那里。 (Tôi tạm thời sống ở đó.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 证明證明 | zhèng míng | CHỨNG MINH | [Danh từ] chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận — Ví dụ: 他证明了他的清白。 (Anh ấy đã chứng minh sự trong sạch của mình.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 植物植物 | zhí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thực vật, cây cỏ — Ví dụ: 花园里有很多植物。 (Trong vườn có nhiều thực vật.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 中文中文 | Zhōng wén | TRUNG VĂN | [Danh từ] tiếng Trung, văn tự tiếng Hán — Ví dụ: 我学习中文。 (Tôi học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 主意主意 | zhǔ yi | CHỦ Ý | [Danh từ] chủ ý, ý kiến, ý tưởng, sáng kiến — Ví dụ: 我有一个好主意。 (Tôi có một ý tưởng hay.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 准确準確 | zhǔn què | CHUẨN XÁC | [Tính từ] chuẩn xác, chính xác — Ví dụ: 信息很准确。 (Thông tin rất chuẩn xác.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 组织組織 | zǔ zhī | TỔ CHỨC | [Danh từ] tổ chức, cơ quan, cấu trúc — Ví dụ: 我们组织了活动。 (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 座位座位 | zuò wèi | TOẠ VỊ | [Danh từ] chỗ ngồi, ghế ngồi — Ví dụ: 这是我的座位。 (Đây là chỗ ngồi của tôi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 把把 | bǎ | BẢ | [Lượng từ] cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước) — Ví dụ: 请把门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 包包 | bāo | BAO | [Động từ] túi xách; bao bọc; bánh bao — Ví dụ: 我买了一个新包。 (Tôi đã mua một chiếc túi mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 必须必須 | bì xū | TẤT TU | [Phó từ] phải — Ví dụ: 你必须来。 (Bạn phải đến.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 才才 | cái | TÀI | [Phó từ] mới, vừa mới; chỉ (phó từ) — Ví dụ: 我才刚到。 (Tôi vừa mới đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 衬衫襯衫 | chèn shān | SẤN SAM | [Danh từ] áo sơ mi — Ví dụ: 这件衬衫很合适。 (Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 17 nét] |
| 春春 | chūn | XUÂN | [Động từ] mùa xuân — Ví dụ: 春天来了。 (Mùa xuân đã đến.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 12 nét] |
| 蛋糕蛋糕 | dàn gāo | ĐẢN CAO | [Động từ] bánh ngọt — Ví dụ: 我买了蛋糕。 (Tôi đã mua bánh.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 22 nét] |
| 地图地圖 | dì tú | ĐỊA ĐỒ | [Danh từ] bản đồ — Ví dụ: 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 干净干净 | gān jìng | CAN TỊNH | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 房间很干净。 (Phòng rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 公园公園 | gōng yuán | CÔNG VIÊN | [Danh từ] công viên — Ví dụ: 我们去公园玩。 (Chúng ta đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 护照護照 | hù zhào | HỘ CHIẾU | [Danh từ] Hộ chiếu — Ví dụ: 我的护照不见了。 (Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 黄黃 | huáng | HOÀNG | [Tính từ] màu vàng — Ví dụ: 香蕉是黄色的。 (Chuối có màu vàng.) [Bộ thủ: 黃 (HOÀNG) • 10 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 脚腳 | jiǎo | CƯỚC | [Danh từ] chân, bàn chân; chân núi — Ví dụ: 我的脚疼。 (Chân tôi bị đau.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 结束結束 | jié shù | KẾT THÚC | [Động từ / Danh từ] kết thúc, khép lại hoàn thành — Ví dụ: 会议结束了。 (Cuộc họp đã kết thúc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 旧舊 | jiù | CỰU | [Tính từ] cũ, xưa, đã qua sử dụng — Ví dụ: 这是旧衣服。 (Đây là quần áo cũ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 客人客人 | kè rén | KHÁCH NHÂN | [Danh từ] khách — Ví dụ: 客人来了。 (Khách đã đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 老老 | lǎo | LÃO | [Tính từ] cũ — Ví dụ: 这是我的老朋友。 (Đây là bạn cũ của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 10 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 帽子帽子 | mào zi | MẠO TỬ | [Danh từ] mũ — Ví dụ: 他戴着一顶帽子。 (Anh ấy đội một chiếc mũ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 南南 | nán | NAM | [Động từ] miền Nam — Ví dụ: 海南在中国南方。 (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 14 nét] |
| 爬山爬山 | pá shān | BÒ SƠN | [Danh từ] leo núi — Ví dụ: 我们去爬山。 (Chúng ta đi leo núi.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 24 nét] |
| 其实其實 | qí shí | KỲ THỰC | [Danh từ] Trên thực tế — Ví dụ: 其实我不喜欢。 (Thực ra tôi không thích.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 然后然后 | rán hòu | NHIÊN HẬU | [Danh từ] sau đó — Ví dụ: 我吃饭,然后睡觉。 (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 上网上網 | shàng wǎng | THƯỚNG VÕNG | [Danh từ] truy cập Internet — Ví dụ: 我喜欢上网。 (Tôi thích lên mạng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 17 nét] |
| 叔叔叔叔 | shū shu | THÚC THÚC | [Danh từ] chú — Ví dụ: 这是我叔叔。 (Đây là chú của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 虽然雖然 | suī rán | TUY NHIÊN | [Liên từ] Mặc dù — Ví dụ: 虽然累,但我很高兴。 (Mặc dù mệt, nhưng tôi rất vui.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 21 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 腿腿 | tuǐ | THỐI | [Động từ] chân — Ví dụ: 昨天跑完步后,我的腿有点酸。 (Hôm qua chạy bộ xong, chân tôi hơi mỏi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 位位 | wèi | VỊ | [Lượng từ] vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người) — Ví dụ: 这位是我的朋友。 (Vị này là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 先先 | xiān | TIÊN | [Phó từ / Danh từ / Tính từ] trước, trước tiên trước hết; tổ tiên — Ví dụ: 你先说。 (Bạn nói trước đi.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 12 nét] |
| 鞋鞋 | xié | HÀI | [Động từ] giày — Ví dụ: 这双鞋很舒服。 (Đôi giày này rất thoải mái.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 一共一共 | yī gòng | NHẤT CỘNG | [Phó từ] tổng cộng — Ví dụ: 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 一边一邊 | yī biān | NHẤT BIÊN | [Danh từ] sang một bên — Ví dụ: 她一边走一边唱。 (Cô ấy vừa đi vừa hát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 游戏游戲 | yóu xì | DU HÍ | [Danh từ] trò chơi — Ví dụ: 他喜欢玩游戏。 (Anh ấy thích chơi game.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 云云 | yún | VÂN | [Động từ] đám mây — Ví dụ: 今天的蓝天白云让人心情很好。 (Bầu trời xanh mây trắng hôm nay làm tâm trạng rất tốt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 文言解说句式“盖因……,遂使……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn phong Mỹ học & Bình luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giải thích nguyên nhân sâu xa mang tính triết lý, '盖因' dẫn dắt nguyên căn cốt lõi, đưa tới kết quả thẩm mỹ tất yếu.
02 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
HSK 8 · Cú pháp Luận thuyết Cổ điểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau.
03 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
04 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
05 “被”字句(被动句)
HSK 3 · Câu bị độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.
06 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
07 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #049Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thể bị động; chủ ngữ chịu sự tác động dẫn đến kết quả (thường mang sắc thái không may mắn, không vui vẻ trong tiếng Hán truyền thống).
08 Cấu trúc 紧缩连贯(一……就……) (NHẤT TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #082Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay tức khắc trong chớp mắt (vừa... là...).
09 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
10 状态补语“得”的用法
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '得' để nối động từ với tính từ hoặc ngữ tính từ nhằm miêu tả hoặc đánh giá mức độ/kết quả của hành động.
11 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
12 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
HSK 2 · Cấu trúc #026Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể hoặc rõ rệt giữa hai đối tượng trong câu so sánh.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我收到一个好( )。” (Tôi đã nhận được một tin tốt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 消息 (xiāo xi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “消息” (xiāo xi - âm Hán Việt: TIÊU TỨC, danh từ) mang nghĩa “tin tức, thông tin”. Câu hoàn chỉnh: “我收到一个好消息。” (Tôi đã nhận được một tin tốt.). Các phương án còn lại: 压力 (áp lực, sức ép), 意见 (ý kiến, quan điểm, đóng góp), 暂时 (tạm thời, chốc lát).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “非但不是 + [Ý kiến phiến diện],抑且具有 + [Tầm vóc/Giá trị sâu xa]” (高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “非但不是 + [Ý kiến phiến diện],抑且具有 + [Tầm vóc/Giá trị sâu xa]”: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “吸收优秀传统文化,非但不是倒退,抑且是创新的根基。” (Tiếp thu văn hóa truyền thống ưu tú, chẳng những không phải thụt lùi, mà trái lại còn là nền tảng của đổi mới.) và “在现代化语境下重构伦理规范,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世价值。” (Tái cấu trúc các chuẩn mực đạo đức trong ngữ cảnh hiện đại, chẳng những không hề nệ cổ bảo thủ, mà trái lại còn mang giá trị phổ quát sâu xa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们( )了活动。” (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 组织 (zǔ zhī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “组织” (zǔ zhī - âm Hán Việt: TỔ CHỨC, danh từ) mang nghĩa “tổ chức, cơ quan, cấu trúc”. Câu hoàn chỉnh: “我们组织了活动。” (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.). Các phương án còn lại: 包 (túi xách; bao bọc; bánh bao), 衬衫 (áo sơ mi), 发现 (khám phá).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)” (“把”字句(1):处置句基本结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)”: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “别忘了把空调关了。” (Đừng quên tắt máy điều hòa đi.) và “知道了,我已经把窗户关好,空调也关上了。” (Con biết rồi, con đã đóng cửa sổ và tắt điều hòa rồi ạ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我的( )疼。” (Chân tôi bị đau.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 脚 (jiǎo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “脚” (jiǎo - âm Hán Việt: CƯỚC, danh từ) mang nghĩa “chân, bàn chân; chân núi”. Câu hoàn chỉnh: “我的脚疼。” (Chân tôi bị đau.). Các phương án còn lại: 客人 (khách), 帽子 (mũ), 上网 (truy cập Internet).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 出来” (Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 出来”: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có. Câu chuẩn xác trong sách là: “我听出来了,这是周深的声音。” (Tôi nghe nhận ra rồi, đây chính là giọng hát của Châu Thâm.) và “他上班迟到了。” (Anh ấy đi làm muộn.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bộ đề hướng dẫn thi HSK3 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南三级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



