Chuyển đến nội dung chính
Du lịch23 phút231lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 3: Cảm Nghĩ Về Chuyến Đi (旅游的回忆) — Ký Ức Du Lịch Đà Lạt & Vân Nam

Vương Thụy

Thạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 3: Cảm Nghĩ Về Chuyến Đi (旅游的回忆) — Ký Ức Du Lịch Đà Lạt & Vân Nam | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 3: Cảm Nghĩ Về Chuyến Đi (旅游的回忆) — Ký Ức Du Lịch Đà Lạt & Vân Nam — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá Bài 3 Giáo trình HSK 4++: Ký ức chuyến du lịch Đà Lạt ngàn hoa và Vân Nam. Nắm trọn 27 từ vựng, Câu tồn hiện dạng 2 (V+着/了/BNXH), cấu trúc 以前, 给……留下……的印象 và 之所以……是因为…….

Bảng điều khiển

Một chuyến du lịch đáng nhớ không chỉ ghi dấu bởi cảnh sắc thiên nhiên mà còn bởi những kỷ niệm bất ngờ và tình cảm ấm áp giữa con người với con người. Bài 3 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++" mang đến một câu chuyện du lịch giàu cảm xúc tại thành phố ngàn hoa Đà Lạt (千花之城), từ trải nghiệm rùng mình tại ngôi nhà ma (鬼屋), tình huống đánh rơi ví tiền được người lạ nhặt giúp cho đến những món ngon chợ đêm. Bài học đồng thời tổng kết hệ thống ngữ pháp then chốt: Câu tồn hiện dạng 2 (存在句 2), các cách dùng linh hoạt của "trước đây / trước khi" (以前) và cấu trúc biểu thị nguyên nhân - kết quả sâu sắc (之所以……是因为……).

03
Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 3

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Làm chủ 27 từ vựng và 10 danh từ riêng về du lịch, lưu trú (退房, 接待台), ẩm thực đường phố và các loài hoa Đà Lạt.
  • 2 Nắm vững Câu tồn hiện dạng 2: Trạng ngữ + ĐT + 了/着/BNXH + Tân ngữ (biểu thị tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất).
  • 3 Thành thạo 4 cách dùng của 以前 (thời điểm + 以前, thời đoạn + 以前, ĐT + 以前, 以前……现在……).
  • 4 Nắm chắc 2 cấu trúc mở rộng: 给……留下……的印象 (để lại ấn tượng) và 之所以……是因为…… (sở dĩ... là vì...).
  • 5 Bài đọc mở rộng: Vân Nam – Một nơi đầy quyến rũ (云南——一个充满魅力的地方), khám phá Côn Minh, Đại Lý, Lệ Giang và núi tuyết Ngọc Long.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第三课:旅游的回忆 — Cảm Nghĩ Về Chuyến Đi

Bài khóa tự sự tái hiện chuyến đi 3 ngày 2 đêm của nhân vật cùng gia đình đến Đà Lạt, nơi cách Hà Nội 1500 km. Từ vườn hoa rực rỡ đến sự cố đánh rơi ví tiền và cuộc gặp gỡ kết bạn đầy bất ngờ với một người dân bản địa tốt bụng.

01 Tự sự
Kỷ niệm khó quên
每年暑假我都和家人一起去旅游,给我留下最深刻印象的是去大叻的那一趟。我家在河内,离大叻很远,大概1500公里,所以我们决定坐飞机去。出发以前,我们已经预订好宾馆了。
Měinián shǔjià wǒ dōu hé jiārén yìqǐ qù lǚyóu, gěi wǒ liúxià zuì shēnkè yìnxiàng de shì qù Dàlè de nà yí tàng. Wǒ jiā zài Hénèi, lí Dàlè hěn yuǎn, dàgài 1500 gōnglǐ, suǒyǐ wǒmen juédìng zuò fēijī qù. Chūfā yǐqián, wǒmen yǐjīng yùdìng hǎo bīnguǎn le.
Dịch nghĩa chuẩn: Mỗi kỳ nghỉ hè tôi đều cùng gia đình đi du lịch, chuyến đi để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc nhất chính là chuyến đi Đà Lạt. Nhà tôi ở Hà Nội, cách Đà Lạt rất xa, khoảng 1500 km, nên chúng tôi quyết định đi máy bay. Trước khi khởi hành, chúng tôi đã đặt trước khách sạn rồi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Lượng từ 趟 (tàng) dùng cho chuyến đi; Cấu trúc 给我留下最深刻印象的是... rất hay gặp trong bài thi viết HSK.
02 Tự sự
Thành phố ngàn hoa
大叻是越南的“千花之城”。它之所以有这样的称号,是因为那里种着各种各样的鲜花,有风兰、玫瑰,还有芍药和牡丹。第一天,我们就去参观大叻花园了,我觉得大叻花园的风景的确非常漂亮。
Dàlè shì Yuènán de “qiān huā zhī chéng”. Tā zhī suǒyǐ yǒu zhèyàng de chēnghào, shì yīnwèi nàlǐ zhòngzhe gèzhǒng gèyàng de xiānhuā, yǒu fēnglán, méiguī, hái yǒu sháoyào hé mǔdān. Dì-yī tiān, wǒmen jiù qù cānguān Dàlè Huāyuán le, wǒ juéde Dàlè Huāyuán de fēngjǐng díquè fēicháng piàoliang.
Dịch nghĩa chuẩn: Đà Lạt là "thành phố ngàn hoa" của Việt Nam. Sở dĩ nơi đây có danh hiệu như vậy là vì ở đó trồng đủ mọi loài hoa tươi, có phong lan, hoa hồng, lại có cả thược dược và mẫu đơn. Ngày đầu tiên, chúng tôi liền đi tham quan Vườn hoa Đà Lạt, tôi thấy phong cảnh ở đó quả thực vô cùng xinh đẹp.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu tồn hiện dạng 2: 那里 (nơi chốn) + 种着 (động từ + 着) + 鲜花 (tân ngữ tồn tại); 之所以……是因为…… (sở dĩ... là vì...).
03 Tự sự
Sự cố đánh rơi ví tiền
第二天,我跟我姐姐去了鬼屋。这里的设计比较古怪,但这也是吸引游客的原因。回去的路上,我不小心弄丢了钱包。我和姐姐找了半天也找不到,于是就回了宾馆。过了一会儿,有一个陌生人给我打电话,说她捡到了我的钱包,要还给我。我十分高兴,就约她去咖啡馆见面。
Dì-èr tiān, wǒ gēn wǒ jiějie qùle guǐwū. Zhèlǐ de shèjì bǐjiào gǔguài, dàn zhè yě shì xīyǐn yóukè de yuányīn. Huíqù de lùshang, wǒ bù xiǎoxīn nòngdiū le qiánbāo. Wǒ hé jiějie zhǎole bàntiān yě zhǎo bu dào, yúshì jiù huíle bīnguǎn. Guòle yíhuìr, yǒu yí ge mòshēngrén gěi wǒ dǎ diànhuà, shuō tā jiǎndào le wǒ de qiánbāo, yào huán gěi wǒ. Wǒ shífēn gāoxìng, jiù yuē tā qù kāfēiguǎn jiàn miàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Ngày thứ hai, tôi cùng chị gái đi nhà ma. Thiết kế ở đây khá kỳ quặc, nhưng đây cũng là lý do thu hút du khách. Trên đường trở về, tôi sơ ý làm mất ví tiền. Tôi và chị gái tìm mãi nửa ngày cũng chẳng thấy đâu, thế là đành quay về khách sạn. Một lát sau, có một người lạ gọi điện thoại cho tôi, bảo rằng cô ấy nhặt được ví tiền của tôi và muốn trả lại cho tôi. Tôi mừng khôn xiết, liền hẹn cô ấy ra quán cà phê gặp mặt.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 弄丢 (làm mất, đánh rơi); 捡到 (nhặt được); 找了半天 (tìm nửa ngày - biểu thị thời gian dài lâu).
04 Tự sự
Khám phá chợ đêm
我们聊天儿,她给我介绍了大叻很多好玩儿的地方。然后,她还带我去观光大叻夜市。大叻夜市可以说是“小吃天堂”。我们在这儿品尝了烤红薯、烤肉串、豆浆等许多本地特产。我还购买了一些干果回去当礼物。回来之前,我们还加了脸书,到现在我和她还保持联系。
Wǒmen liáotiānr, tā gěi wǒ jièshàole Dàlè hěn duō hǎowánr de dìfang. Ránhòu, tā hái dài wǒ qù guānguāng Dàlè Yèshì. Dàlè Yèshì kěyǐ shuō shì “xiǎochī tiāntáng”. Wǒmen zài zhèr pǐnchángle kǎo hóngshǔ, kǎo ròuchuàn, dòujiāng děng xǔduō běndì tèchǎn. Wǒ hái gòumǎile yìxiē gānguǒ huíqù dāng lǐwù. Huílái zhīqián, wǒmen hái jiāle liǎnshū, dào xiànzài wǒ hé tā hái bǎochí liánxì.
Dịch nghĩa chuẩn: Chúng tôi trò chuyện rôm rả, cô ấy đã giới thiệu cho tôi rất nhiều địa điểm thú vị ở Đà Lạt. Sau đó, cô ấy còn dẫn tôi đi dạo Chợ đêm Đà Lạt. Chợ đêm Đà Lạt có thể xem là một "thiên đường ẩm thực". Chúng tôi đã thưởng thức khoai nướng, thịt xiên nướng, sữa đậu nành... và rất nhiều đặc sản bản địa tại đây. Tôi còn mua một ít hoa quả sấy khô mang về làm quà. Trước khi về, chúng tôi còn kết bạn Facebook, và đến tận bây giờ tôi với cô ấy vẫn giữ liên lạc với nhau.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 特产 (đặc sản); 加脸书 (kết bạn Facebook); 保持联系 (duy trì liên lạc).
05 Tự sự
Trả phòng & Hẹn ước
第三天,我们收拾行李,去宾馆接待台退房,然后到机场乘飞机回家。如果将来有机会的话,我一定会再次来这儿,探索这个美丽的城市。
Dì-sān tiān, wǒmen shōushi xíngli, qù bīnguǎn jiēdàitái tuìfáng, ránhòu dào jīchǎng chéng fēijī huí jiā. Rúguǒ jiānglái yǒu jīhuì dehuà, wǒ yídìng huì zàicì lái zhèr, tànsuǒ zhè ge měilì de chéngshì.
Dịch nghĩa chuẩn: Ngày thứ ba, chúng tôi thu dọn hành lý, ra quầy lễ tân khách sạn làm thủ tục trả phòng, sau đó ra sân bay đáp máy bay về nhà. Nếu mai sau có cơ hội, tôi nhất định sẽ lại đến đây lần nữa để tiếp tục khám phá thành phố tươi đẹp này.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 接待台 (quầy lễ tân); 退房 (trả phòng - check out); 乘飞机 (đi/đáp máy bay).
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi viết bài văn kể chuyện du lịch trong kỳ thi HSK 4 – HSK 5, hãy sử dụng mẫu câu "给我留下最深刻印象的是..." (Điều để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc nhất chính là...) để mở đầu đoạn văn một cách trang trọng và lôi cuốn.

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 3 (II. 词语表 — Trọn Bộ 27 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 27 từ vựng cốt lõi trong Bài 3 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 飞机fēijī fēijī PHI CƠ Danh từ Máy bay Phi (飞 - bay), Cơ (机 - cỗ máy); 乘飞机 là đi máy bay.
02 趟tàng tàng THẢNG Lượng từ Chuyến, lượt (chuyến đi lại) 去一趟 (đi một chuyến); 这趟旅行 (chuyến du lịch này).
03 千花之城qiānhuā zhī chéng qiānhuā zhī chéng THIÊN HOA CHI THÀNH Cụm danh từ Thành phố ngàn hoa (danh xưng Đà Lạt) Thiên (千) là ngàn, Hoa (花) là bông hoa, Thành (城) là đô thị thành quách.
04 的确díquè díquè ĐÍCH XÁC Phó từ Quả thực, quả đúng là, đích xác Dùng để xác nhận tính xác thực của sự việc: 的确很美.
05 鬼屋guǐwū guǐwū QUỶ ỐC Danh từ Nhà ma (khu vui chơi giải trí) Quỷ (鬼 - ma quỷ), Ốc (屋 - gian nhà).
06 设计shèjì shèjì THIẾT KẾ Động từ / Danh từ Thiết kế; bản thiết kế Thiết (设 - bày biện), Kế (计 - tính toán quy hoạch).
07 古怪gǔguài gǔguài CỔ QUÁI Tính từ Kỳ quặc, quái dị, khác thường Cổ (古 - khác lạ xưa cũ), Quái (怪 - kỳ lạ khác thường).
08 弄nòng nòng LỘNG Động từ Làm, gây ra (thường dẫn đến kết quả tiêu cực) 弄丢 (làm mất), 弄坏 (làm hỏng), 弄错 (làm nhầm).
09 丢diū diū ĐÊU Động từ Mất, đánh rơi, vứt bỏ 钱包丢了 (ví tiền bị mất); 丢垃圾 (vứt rác).
10 陌生mòshēng mòshēng MẠCH SINH Tính từ Xa lạ, lạ lẫm, không quen biết Trái nghĩa là 熟悉 (shúxī - quen thuộc); 陌生人 là người lạ.
11 捡jiǎn jiǎn KIỂM Động từ Nhặt được, lượm lặt Có bộ Thủ (扌) chỉ bàn tay nhặt đồ từ dưới đất lên.
12 保持bǎochí bǎochí BẢO TRÌ Động từ Duy trì, giữ gìn không đổi 保持联系 (giữ liên lạc), 保持健康 (giữ gìn sức khỏe).
13 联系liánxì liánxì LIÊN HỆ Động từ / Danh từ Liên hệ, giữ mối liên lạc Liên (联 - gắn kết), Hệ (系 - ràng buộc kết nối).
14 收拾shōushi shōushi THU THẬP Động từ Thu dọn, sắp xếp, chỉnh trang 收拾行李 (thu dọn hành lý), 收拾房间 (dọn dẹp phòng).
15 行李xíngli xíngli HÀNH LÝ Danh từ Hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa Lượng từ dùng 件 (jiàn): 两件行李.
16 接待台jiēdàitái jiēdàitái TIẾP ĐÃI ĐÀI Danh từ Quầy lễ tân, bàn tiếp đón Đồng nghĩa với 前台 (qiántái - quầy tiền sảnh).
17 退房tuìfáng tuìfáng THOÁI PHÒNG Động từ ly hợp Trả phòng khách sạn (check-out) Trái nghĩa là 入住 (rùzhù - nhận phòng / check-in).
18 机场jīchǎng jīchǎng CƠ TRƯỜNG Danh từ Sân bay, phi trường Cơ (机 - máy bay), Trường (场 - khoảng đất rộng).
19 将来jiānglái jiānglái TƯƠNG LAI Danh từ thời gian Tương lai, mai sau, sau này Tương (将 - sắp tới), Lai (来 - đến); chỉ khoảng thời gian sau này.
20 探索tànsuǒ tànsuǒ THÁM TÒA Động từ Khám phá, tìm tòi, nghiên cứu sâu Thám (探 - dò xét), Tòa (索 - tìm kiếm lần theo).
21 公里gōnglǐ gōnglǐ CÔNG LÝ Lượng từ / Danh từ Ki-lô-mét (km) Đơn vị đo độ dài chuẩn: 1500公里.
22 名称míngchēng míngchēng DANH XƯNG Danh từ Tên gọi, danh xưng chính thức Danh (名 - tên), Xưng (称 - gọi tên).
23 于是yúshì yúshì VU THỊ Liên từ Thế là, do đó, liền ngay sau đó Nối hai phân câu có quan hệ liên tiếp hoặc kết quả tất yếu.
24 乘chéng chéng THỪA Động từ Đi, ngồi, đáp (phương tiện: xe, tàu, máy bay) Từ ngữ trang trọng: 乘飞机 = 坐飞机.
25 小吃天堂xiǎochī tiāntáng xiǎochī tiāntáng TIỂU NGẬY THIÊN ĐƯỜNG Cụm danh từ Thiên đường đồ ăn vặt, phố ẩm thực Tiểu ngậy (小吃 - món ăn vặt), Thiên đường (天堂 - nơi tuyệt vời).
26 品尝pǐncháng pǐncháng PHẨM THƯỜNG Động từ Thưởng thức, nếm thử món ngon Phẩm (品 - nếm bằng miệng và cảm nhận), Thường (尝 - nếm vị).
27 特产tèchǎn tèchǎn ĐẶC SẢN Danh từ Đặc sản của một vùng miền Đặc (特 - độc đáo riêng biệt), Sản (产 - sản vật tạo ra).

2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)

STT Danh Từ Riêng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Tên Gọi Tiếng Việt Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý
01 大叻Dàlè Dàlè ĐẠI LẶC Đà Lạt (thành phố ngàn hoa tỉnh Lâm Đồng) Điểm du lịch cao nguyên nổi tiếng với khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm.
02 风兰fēnglán fēnglán PHONG LAN Hoa phong lan Loài hoa quý phái đặc trưng của núi rừng Tây Nguyên.
03 玫瑰méigui méigui MAI CÔI Hoa hồng Biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp.
04 芍药sháoyao sháoyao CHƯỢC DƯỢC Hoa thược dược Loài hoa cánh xòe rực rỡ truyền thống.
05 牡丹mǔdān mǔdān MẪU ĐƠN Hoa mẫu đơn Được mệnh danh là quốc sắc thiên hương trong văn hóa Á Đông.
06 春香湖Chūnxiāng Hú Chūnxiāng Hú XUÂN HƯƠNG HỒ Hồ Xuân Hương (Đà Lạt) Hồ nước thơ mộng hình trăng lưỡi liềm ngay trung tâm thành phố Đà Lạt.
07 大叻夜市Dàlè Yèshì Dàlè Yèshì ĐẠI LẶC DẠ THỊ Chợ đêm Đà Lạt (Chợ Âm Phủ) Khu chợ đêm tấp nập với hàng trăm món ăn vặt nóng hổi trong sương lạnh.
08 爱情山谷Àiqíng Shāngǔ Àiqíng Shāngǔ ÁI TÌNH SƠN CỐC Thung lũng Tình Yêu Thắng cảnh nổi tiếng nằm giữa thung lũng đồi thông và hồ Đa Thiện.
09 微信Wēixìn Wēixìn VI TÍN WeChat Ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội phổ biến số 1 tại Trung Quốc.
10 脸书Liǎnshū Liǎnshū KIỂM THƯ Facebook Mạng xã hội quốc tế phổ biến.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 3 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 3:

NP 1

1. Câu Tồn Hiện (2) — 存在句(二): Trạng Ngữ + ĐT + 了/着/BNXH + Tân Ngữ

Trọng tâm HSK 4 - HSK 5

Khác với câu tồn hiện loại 1 chỉ dùng "有", câu tồn hiện loại 2 sử dụng các động từ chỉ hành động đi kèm trợ từ động thái 了, 着 hoặc Bổ ngữ xu hướng (BNXH) để biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/sự vật tại một không gian cụ thể.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Trạng ngữ nơi chốn + ĐT + (了 / 着 / BNXH) + Tân ngữ (Số lượng + Danh từ)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Biểu thị SỰ TỒN TẠI: ĐT + 着: 飞机上乘着许多国外游客 (Trên máy bay có rất nhiều du khách quốc tế đang ngồi); 那里种着各种各样的鲜花 (Nơi đó đang trồng đủ mọi loài hoa).
  • 2. Biểu thị SỰ XUẤT HIỆN: ĐT + BNXH (hoặc 了): 鬼屋里走进一个人 (Từ trong nhà ma bước ra một người); 前面开过来一辆汽车 (Phía trước chạy lại một chiếc ô tô).
  • 3. Biểu thị SỰ BIẾN MẤT: ĐT + 了: 昨天我家丢了一条狗 (Hôm qua nhà tôi bị mất một chú chó); 书包里丢了两支笔 (Trong cặp bị rơi mất hai cây bút).
  • LƯU Ý 1: Trạng ngữ chỉ nơi chốn ở đầu câu TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng giới từ 在 hoặc 从: Nói "箱子里放着衣服" (Đúng ✓), không nói "在箱子里放着衣服" (Sai ✗).
  • LƯU Ý 2: Tân ngữ sau động từ bắt buộc phải là danh từ PHIẾM CHỈ (chưa xác định, có từ chỉ số lượng): "前面走过来一个人" (Đúng ✓), không được nói "前面走过来小明" (Sai ✗, phải đổi thành 小明从前面走过来).
  • LƯU Ý 3: Các phó từ 正, 在, 正在 TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng chung với trợ từ 着 trong câu tồn hiện: Không nói "桌子上正在放着书" (Sai ✗).
Ví dụ 1 • Tồn tại với 着
飞机上乘着许多国外游客。
Fēijī shang chéngzhe xǔduō guówài yóukè.
Dịch nghĩa: Trên máy bay đang chở rất nhiều du khách nước ngoài.
Ví dụ 2 • Xuất hiện với BNXH
鬼屋里走进一个人。
Guǐwū lǐ zǒujìn yí ge rén.
Dịch nghĩa: Từ trong nhà ma bước vào một người.
Ví dụ 3 • Biến mất với 了
回去的路上,我不小心弄丢了钱包。
Huíqù de lùshang, wǒ bù xiǎoxīn nòngdiū le qiánbāo.
Dịch nghĩa: Trên đường về, tôi sơ ý làm mất ví tiền.
Ví dụ 4 • Phủ định với 没(有)
飞机上没有人坐着。
Fēijī shang méiyǒu rén zuòzhe.
Dịch nghĩa: Trên máy bay không có người ngồi.
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 在桌子上放着一杯咖啡 (Thừa giới từ 在). Đúng ✓: 桌子上放着一杯咖啡 (Trạng ngữ nơi chốn đứng độc lập làm đầu câu tồn hiện).

NP 2

2. Toàn Diện Cách Dùng "以前" (Trước / Trước Đây)

Ngữ pháp thường gặp

Từ 以前 có thể làm danh từ chỉ thời gian đứng độc lập mang nghĩa "trước đây, ngày xưa", hoặc kết hợp sau các từ ngữ chỉ thời điểm, thời đoạn và hành động để biểu thị mốc thời gian "trước khi...".

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. Thời điểm + 以前 2. Thời đoạn + (以)前 3. Động từ + (以)前 4. 以前……,现在…… (Đối chiếu quá khứ - hiện tại)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Đứng sau thời điểm cụ thể: 六月以前,我们要预订机票 (Trước tháng Sáu, chúng ta phải đặt xong vé máy bay).
  • 2. Đứng sau khoảng thời gian (thời đoạn): 三个小时以前,我们就到大叻了 (Cách đây 3 tiếng đồng hồ, chúng tôi đã đến Đà Lạt rồi).
  • 3. Đứng sau động từ: 出发以前,要检查行李 (Trước khi khởi hành, phải kiểm tra hành lý).
  • 4. Đứng đầu câu đối chiếu: 以前我在大叻当导游,现在搬到芽庄了 (Trước đây tôi làm hướng dẫn viên ở Đà Lạt, bây giờ chuyển đến Nha Trang rồi).
Ví dụ 1 • Sau động từ
去千花之城以前,我们要准备很多漂亮的衣服。
Qù qiānhuā zhī chéng yǐqián, wǒmen yào zhǔnbèi hěn duō piàoliang de yīfu.
Dịch nghĩa: Trước khi đi đến thành phố ngàn hoa, chúng tôi phải chuẩn bị rất nhiều quần áo đẹp.
Ví dụ 2 • Đối chiếu thời gian
以前我在大叻当导游,现在搬到芽庄了。
Yǐqián wǒ zài Dàlè dāng dǎoyóu, xiànzài bān dào Yázhuāng le.
Dịch nghĩa: Trước đây tôi làm hướng dẫn viên ở Đà Lạt, hiện tại đã chuyển về Nha Trang.
NP 3

3. Cấu Trúc "给……留下……的印象": Để Lại Ấn Tượng... Cho Ai

Cấu trúc biểu cảm HSK 4-5

Dùng khi muốn diễn tả một sự vật, hiện tượng, chuyến đi hoặc con người đã tạo ra ấn tượng sâu sắc, tốt đẹp hoặc khó phai mờ đối với một đối tượng khác.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Chủ ngữ (Sự vật / Trải nghiệm) + 给 + Đối tượng (người) + 留下 + [Tính từ] + 的印象
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Các tính từ thường đi kèm: 深刻 (sâu sắc), 难忘 (khó quên), 良好 (tốt đẹp), 美好 (tươi đẹp).
  • Có thể thêm từ so sánh bậc nhất: 给我留下最深刻的印象是…… (Để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc nhất chính là...).
Ví dụ 1 • Ấn tượng món ăn
大叻的小吃给我留下深刻的印象。
Dàlè de xiǎochī gěi wǒ liúxià shēnkè de yìnxiàng.
Dịch nghĩa: Những món ăn vặt Đà Lạt đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc.
Ví dụ 2 • Ấn tượng đặc sản
这里的特产给我留下了难忘的印象。
Zhèlǐ de tèchǎn gěi wǒ liúxià le nánwàng de yìnxiàng.
Dịch nghĩa: Đặc sản nơi này đã để lại cho tôi kỷ niệm khó phai.
NP 4

4. Cấu Trúc "之所以……是因为……": Sở Dĩ… Là Vì…

Liên từ logic cao cấp HSK 4-5

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả theo chiều nghịch: đưa ra kết quả trước (sau 之所以), sau đó giải thích nguyên nhân cốt lõi dẫn đến kết quả đó (sau 是因为).

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Chủ ngữ + 之所以 + [Kết quả] + 是因为 + [Nguyên nhân]
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Vị trí của 之 violence: Bắt buộc phải đặt GIỮA chủ ngữ và vị ngữ của phân câu thứ nhất: 他之所以……, 大叻之所以……
  • Trợ từ 之 trong cụm từ này là đại từ cổ thay thế cho sự việc được đề cập.
Ví dụ 1 • Danh xưng thành phố
它之所以有这样的称号,是因为那里种着各种各样的鲜花。
Tā zhī suǒyǐ yǒu zhèyàng de chēnghào, shì yīnwèi nàlǐ zhòngzhe gèzhǒng gèyàng de xiānhuā.
Dịch nghĩa: Nó sở dĩ có danh xưng như vậy là bởi vì nơi đó trồng đủ mọi loài hoa rực rỡ.
Ví dụ 2 • Lý do giữ liên lạc
他之所以不跟我保持联系,是因为对这个城市没有兴趣。
Tā zhī suǒyǐ bù gēn wǒ bǎochí liánxì, shì yīnwèi duì zhè ge chéngshì méiyǒu xìngqù.
Dịch nghĩa: Anh ấy sở dĩ không giữ liên lạc với tôi là vì không có hứng thú với thành phố này.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 云南——一个充满魅力的地方 (Vân Nam – Một Nơi Đầy Quyến Rũ)

Vân Nam nằm ở vùng tây nam Trung Quốc, nổi tiếng khắp thế giới với cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ, bầu không khí trong lành cùng nền văn hóa đa dạng của 25 dân tộc thiểu số anh em. Cùng đồng hành qua 4 chặng dừng chân: Côn Minh, Đại Lý, Lệ Giang và đỉnh núi tuyết Ngọc Long kỳ vĩ.

1. Ấn tượng chung về miền đất Vân Nam Đoạn 1/4
去年暑假,我和朋友去了云南旅行。这次旅行让我印象深刻。云南位于中国西南部,以美丽的自然景色和丰富的少数民族文化而著名。
Qùnián shǔjià, wǒ hé péngyou qùle Yúnnán lǚxíng. Zhè cì lǚxíng ràng wǒ yìnxiàng shēnkè. Yúnnán wèiyú Zhōngguó xīnán bù, yǐ měilì de zìrán jǐngsè hé fēngfù de shǎoshù mínzú wénhuà ér zhùmíng.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Kỳ nghỉ hè năm ngoái, tôi và bạn bè đã đi du lịch Vân Nam. Chuyến đi này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc. Vân Nam nằm ở phía tây nam Trung Quốc, nổi tiếng với cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp và nền văn hóa phong phú của các dân tộc thiểu số.
2. Trạm đầu tiên: Côn Minh – Thành phố mùa xuân Đoạn 2/4
我们第一站到了昆明,这里有名的景点是滇池和翠湖公园。我们在湖边散步,欣赏新鲜的空气和美丽的风景。晚上,我们去逛南屏街,这里是昆明最热闹的商业区,游客很多,各种小吃摊让人不想离开。
Wǒmen dì-yī zhàn dàole Kūnmíng, zhèlǐ yǒumíng de jǐngdiǎn shì Diānchí hé Cuìhú Gōngyuán. Wǒmen zài húbiān sànbù, xīnshǎng xīnxiān de kōngqì hé měilì de fēngjǐng. Wǎnshang, wǒmen qù guàng Nánpíng Jiē, zhèlǐ shì Kūnmíng zuì rènao de shāngyèqū, yóukè hěn duō, gèzhǒng xiǎochī tān ràng rén bù xiǎng líkāi.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Điểm đến đầu tiên của chúng tôi là Côn Minh, nơi có các danh lam thắng cảnh nổi tiếng như hồ Điền Trì và công viên Thúy Hồ. Chúng tôi đi dạo bên bờ hồ, tận hưởng không khí trong lành và phong cảnh tuyệt đẹp. Buổi tối, chúng tôi ghé thăm phố Nam Bình – khu thương mại sầm uất nhất Côn Minh, rất đông du khách, và những quầy hàng ăn vặt khiến người ta không muốn rời đi.
3. Trạm thứ hai: Đại Lý – Phong tình dân tộc Bạch Đoạn 3/4
第二天,我们去了大理,这是一个充满白族风情的城市。我们乘船游览洱海,湖水清澈见底,远处是苍山,风景如画。下午,我们参观了大理古城,这里的街道两旁有很多具有民族特色的建筑,还有各种手工艺品商店。
Dì-èr tiān, wǒmen qùle Dàlǐ, zhè shì yí ge chōngmǎn Báizú fēngqíng de chéngshì. Wǒmen chéngchuán yóulǎn Ěrhǎi, húshuǐ qīngchè jiàndǐ, yuǎnchù shì Cāngshān, fēngjǐng rú huà. Xiàwǔ, wǒmen cānguānle Dàlǐ Gǔchéng, zhèlǐ de jiēdào liǎngpáng yǒu hěn duō jùyǒu mínzú tèsè de jiànzhù, hái yǒu gèzhǒng shǒugōng yìpǐn shāngdiàn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ngày hôm sau, chúng tôi đến Đại Lý, một thành phố mang đậm phong cách của dân tộc Bạch. Chúng tôi đi thuyền tham quan hồ Nhĩ Hải – nước hồ trong vắt thấy tận đáy, xa xa là dãy núi Thương Sơn, phong cảnh đẹp như tranh vẽ. Buổi chiều, chúng tôi ghé thăm phố cổ Đại Lý, hai bên đường có nhiều công trình kiến trúc mang nét đặc trưng dân tộc, cùng với các cửa hàng bán đồ thủ công mỹ nghệ phong phú.
4. Trạm thứ ba: Lệ Giang & Núi tuyết Ngọc Long Đoạn 4/4
第三天,我们前往丽江,游览了丽江古城,这里的石板路和木制房屋让人仿佛回到了古代。我们还去参观了玉龙雪山,登上山顶后,白雪皑皑的景色让人惊叹,虽然爬山有点儿辛苦,但一切都值得。除了风景,云南的美食也让我难忘。我品尝了过桥米线,汤鲜味美,还有当地的乳扇和菌菇火锅,味道独特。我还买了一些普洱茶作为礼物带回家。云南是一个值得探索的地方,希望以后有机会能再去,探索更多美丽的风景与独特的文化!
Dì-sān tiān, wǒmen qiánwǎng Lìjiāng, yóulǎnle Lìjiāng Gǔchéng, zhèlǐ de shíbǎn lù hé mùzhì fángwū ràng rén fǎngfú huí dào le gǔdài. Wǒmen hái qù cānguānle Yùlóng Xuěshān, dēng shàng shāndǐng hòu, báixuě ái’ái de jǐngsè ràng rén jīngtàn, suīrán páshān yǒudiǎnr xīnkǔ, dàn yíqiè dōu zhídé. Chúle fēngjǐng, Yúnnán de měishí yě ràng wǒ nánwàng. Wǒ pǐnchángle guòqiáo mǐxiàn, tāng xiān wèi měi, hái yǒu dāngdì de rǔshàn hé jūngū huǒguō, wèidao dútè. Wǒ hái mǎile yìxiē Pǔ’ěrchá zuòwéi lǐwù dài huí jiā. Yúnnán shì yí ge zhídé tànsuǒ de dìfang, xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì néng zài qù, tànsuǒ gèng duō měilì de fēngjǐng yǔ dútè de wénhuà!
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ngày thứ ba, chúng tôi đến Lệ Giang, tham quan phố cổ Lệ Giang. Những con đường lát đá và các ngôi nhà gỗ nơi đây khiến người ta có cảm giác như đang quay về thời cổ đại. Chúng tôi còn đi tham quan núi tuyết Ngọc Long. Khi lên đến đỉnh núi, khung cảnh tuyết trắng xóa bao la khiến ai nấy đều phải thốt lên kinh ngạc, dẫu leo núi có hơi vất vả nhưng mọi thứ đều vô cùng xứng đáng. Ngoài cảnh đẹp, ẩm thực Vân Nam cũng khiến tôi nhớ mãi không quên. Tôi đã thưởng thức món bún qua cầu với nước dùng thanh ngọt đậm đà, cùng món phô mai nướng lát mỏng (nhũ phiến) và lẩu nấm rừng với hương vị vô cùng độc đáo. Tôi còn mua một ít trà Phổ Nhĩ về làm quà cho người thân. Vân Nam thực sự là một nơi rất đáng để khám phá, hy vọng sau này sẽ có dịp quay lại nơi đây!

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 云南Yúnnán Yúnnán VÂN NAM Tỉnh Vân Nam (Trung Quốc)
02 昆明Kūnmíng Kūnmíng CÔN MINH Thành phố Côn Minh (Thành phố mùa xuân)
03 滇池Diānchí Diānchí ĐIỀN TRÌ Hồ Điền Trì (hồ nước ngọt lớn nhất Vân Nam)
04 大理Dàlǐ Dàlǐ ĐẠI LÝ Thành phố Đại Lý (kinh đô vương quốc Đại Lý xưa)
05 洱海Ěrhǎi Ěrhǎi NHĨ HẢI Hồ Nhĩ Hải (hồ nước hình tai người tuyệt đẹp)
06 苍山Cāngshān Cāngshān THƯƠNG SƠN Dãy núi Thương Sơn hùng vĩ
07 丽江Lìjiāng Lìjiāng LỆ GIANG Cổ trấn Lệ Giang (di sản văn hóa thế giới UNESCO)
08 玉龙雪山Yùlóng Xuěshān Yùlóng Xuěshān NGỌC LONG TUYẾT SƠN Núi tuyết Ngọc Long (đỉnh băng tuyết vĩnh cửu)
09 过桥米线guòqiáo mǐxiàn guòqiáo mǐxiàn QUÁ KIỀU MỄ TUYẾN Bún qua cầu Vân Nam trứ danh
10 普洱茶Pǔ’ěr chá Pǔ’ěr chá PHỔ NHĨ TRÀ Trà Phổ Nhĩ lên men danh tiếng

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 3 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 3 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Hoàn thành câu tồn hiện dạng 2
Điền động từ và trợ từ: 大叻花园里______各种各样的鲜花。(种 / 放 / 开)
✓ Đáp án chuẩn: 种着 (zhòngzhe)
Giải thích: Vườn hoa đang có hoa trồng và đua sắc, dùng 种着 để biểu thị trạng thái tồn tại liên tục.
Bài tập 02 • Nối câu với 之所以……是因为……
Nối hai vế: (1) 大叻被称为千花之城 (2) 那里种着各种各样的花
✓ Đáp án chuẩn: 大叻之所以被称为千花之城,是因为那里种着各种各样的花。
Giải thích: Cấu trúc: CN + 之所以 + [kết quả] + 是因为 + [nguyên nhân].
Bài tập 03 • Đặt câu với 给我留下深刻的印象
Dịch sang tiếng Trung: Chuyến đi Vân Nam đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
✓ Đáp án chuẩn: 去云南的旅行给我留下了深刻的印象。
Giải thích: Sử dụng cấu trúc: ...给 + 我 + 留下 + 深刻的印象.
Bài tập 04 • Sửa lỗi câu sai vị trí
Câu sai: 在箱子里放着我的个人物品。
✓ Đáp án chuẩn: Sửa thành: 箱子里放着我的个人物品。
Giải thích: Trong câu tồn hiện, trạng ngữ chỉ nơi chốn ở đầu câu không được thêm giới từ 在.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 3, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý — Bài 3: 第三课:旅游的回忆).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Câu tồn hiện dạng 1 chỉ sử dụng duy nhất động từ "有" (Ví dụ: 湖面上有龟塔 - Trên hồ có Tháp Rùa). Trong khi đó, câu tồn hiện dạng 2 sử dụng các động từ hành động thực tế đi kèm trợ từ động thái 了, 着 hoặc bổ ngữ xu hướng (Ví dụ: 门前站着一个人, 树上掉下来一片叶子), miêu tả sinh động trạng thái tĩnh, sự xuất hiện hoặc mất đi của sự vật.

Bởi vì chức năng ngữ nghĩa của câu tồn hiện là thông báo sự xuất hiện hoặc tồn tại của một sự vật mới trong tầm mắt của người nói. Người nghe chưa biết sự vật đó là ai nên tân ngữ bắt buộc phải là từ ngữ phiếm chỉ (mang số lượng từ như 一个, 几件). Nếu là người đã biết rõ như 小明 thì sẽ dùng câu trần thuật thông thường: 小明走过来了.

Động từ 弄 rất linh hoạt trong khẩu ngữ, biểu thị hành vi thao tác làm biến đổi trạng thái của vật, thường kết hợp với bổ ngữ kết quả chỉ sự rắc rối hoặc hỏng hóc: 弄丢 (làm mất), 弄坏 (làm hỏng), 弄脏 (làm bẩn), 弄破 (làm rách), 弄错 (làm nhầm).

Cả Đà Lạt và Vân Nam (đặc biệt là Côn Minh) đều tọa lạc trên vùng cao nguyên quanh năm mát mẻ, được mệnh danh là thủ phủ ngàn hoa, có hồ nước thơ mộng (Hồ Xuân Hương / Hồ Điền Trì, Nhĩ Hải) và nền ẩm thực đêm vô cùng phong phú với các món nướng ấm áp trong tiết trời se lạnh.

Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU), hơn 8 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Trung Thương mại BCT và luyện thi HSK 4 - HSK 6 thực chiến.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Du lịch trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn) - FoxHSK

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung - FoxHSK