Chuyển đến nội dung chính
Du lịch23 phút197lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 1: Chuẩn Bị Cho Một Chuyến Đi (旅游之前的准备) — Hội Thoại, Từ Vựng & Ngữ Pháp

Vương Thụy

Thạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 1: Chuẩn Bị Cho Một Chuyến Đi (旅游之前的准备) — Hội Thoại, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 1: Chuẩn Bị Cho Một Chuyến Đi (旅游之前的准备) — Hội Thoại, Từ Vựng & Ngữ Pháp — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá trọn vẹn Bài 1 Giáo trình HSK 4++: Chuẩn bị cho một chuyến đi Nha Trang, Sa Pa. Nắm vững 22 từ vựng du lịch, ngữ pháp 一……就……, câu nhấn mạnh 是……的 và bài đọc Thượng Hải.

Bảng điều khiển

Chuẩn bị cho một kỳ nghỉ dưỡng không chỉ là sắp xếp hành lý mà còn là dịp tuyệt vời để trau dồi vốn từ vựng Hán ngữ thực tế về đặt vé, đặt phòng khách sạn và đồ dùng cá nhân. Bài học mở đầu trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++" sẽ đồng hành cùng hai nhân vật Phạm Ngọc Lan (范玉兰 - Fàn Yùlán) và Bạch Như Tuyết (白茹雪 - Bái Rúxuě) lên kế hoạch cho chuyến du lịch biển Nha Trang, đồng thời cung cấp hệ thống 22 từ vựng cốt lõi, chuyên đề ngữ pháp then chốt cấu trúc "vừa... liền..." (一……就……) và câu nhấn mạnh (是……的).

01
Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 1

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Làm chủ 22 từ vựng du lịch, đặt vé máy bay (机票), khách sạn (酒店) và vật dụng cá nhân.
  • 2 Nắm vững 2 cấu trúc của liên từ 一……就…… biểu đạt hành động kế tiếp nhanh chóng.
  • 3 Thành thạo 5 biến thể của cấu trúc nhấn mạnh 是……的 (thời gian, địa điểm, phương thức, chủ thể, mục đích).
  • 4 Tìm hiểu bài đọc mở rộng về Thượng Hải – sự kết hợp hoàn hảo giữa cổ kính và hiện đại, kèm góc địa lý Lục Gia Chủy.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第一课:旅游之前的准备 — Chuẩn Bị Cho Một Chuyến Đi

Hội thoại diễn ra giữa Phạm Ngọc Lan và Bạch Như Tuyết khi kỳ nghỉ hè sắp đến. Hai người cùng thảo luận về điểm đến giữa Sa Pa và Nha Trang, thời gian đi, đồ đạc cần mang theo và việc đặt vé máy bay, phòng nghỉ.

01 Phạm Ngọc Lan
Gợi ý kế hoạch
下个星期就放暑假了,你有什么打算呢?
Xià ge xīngqī jiù fàng shǔjià le, nǐ yǒu shénme dǎsuàn ne?
Dịch nghĩa chuẩn: Tuần sau là được nghỉ hè rồi, bạn có dự định gì chưa?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Phó từ 就 kết hợp 了 nhấn mạnh sự việc diễn ra rất nhanh hoặc sắp xảy ra.
02 Bạch Như Tuyết
Bày tỏ hào hứng
我打算去旅游。一想到旅游,我就觉得非常开心。
Wǒ dǎsuàn qù lǚyóu. Yì xiǎngdào lǚyóu, wǒ jiù juéde fēicháng kāixīn.
Dịch nghĩa chuẩn: Mình dự định đi du lịch. Hễ cứ nghĩ đến du lịch là mình cảm thấy vô cùng vui vẻ.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cấu trúc 一……就……: Hễ nghĩ đến (一想到) liền cảm thấy (就觉得).
03 Phạm Ngọc Lan
Hỏi địa điểm
你计划去哪里?
Nǐ jìhuà qù nǎli?
Dịch nghĩa chuẩn: Bạn lên kế hoạch đi đâu thế?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 计划 vừa là danh từ (kế hoạch) vừa là động từ (lên kế hoạch).
04 Bạch Như Tuyết
Quyết định điểm đến
我本来打算去沙坝,可是暑假去海滩更合适,所以我最终决定去芽庄旅游。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù Shābà, kěshì shǔjià qù hǎitān gèng héshì, suǒyǐ wǒ zuìzhōng juédìng qù Yázhuāng lǚyóu.
Dịch nghĩa chuẩn: Ban đầu mình dự định đi Sa Pa, nhưng mùa hè đi biển hợp hơn, nên rốt cuộc mình quyết định đi du lịch Nha Trang.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Phó từ 本来 (vốn dĩ, ban đầu) dùng để chỉ dự tính ban đầu đã bị thay đổi sau đó.
05 Phạm Ngọc Lan
Chia sẻ trải nghiệm
我去年也去过芽庄了,我是跟父母一起去的。
Wǒ qùnián yě qùguo Yázhuāng le, wǒ shì gēn fùmǔ yìqǐ qù de.
Dịch nghĩa chuẩn: Năm ngoái mình cũng từng đi Nha Trang rồi, mình đi cùng với bố mẹ.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cấu trúc câu nhấn mạnh 是……的: 我是跟父母一起去的 (nhấn mạnh đối tượng cùng thực hiện hành động).
06 Bạch Như Tuyết
Hỏi kinh nghiệm
那太好了!我也和父母一起去。你去年去了多长时间?带了哪些东西?
Nà tài hǎo le! Wǒ yě hé fùmǔ yìqǐ qù. Nǐ qùnián qùle duō cháng shíjiān? Dàile nǎxiē dōngxi?
Dịch nghĩa chuẩn: Thế thì tuyệt quá! Mình cũng đi cùng bố mẹ. Năm ngoái bạn đi trong bao lâu? Đã mang theo những đồ dùng gì?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 多长时间: bao lâu; 哪些东西: những món đồ nào (số nhiều).
07 Phạm Ngọc Lan
Liệt kê hành lý
大概三天两夜。我准备了一个大箱子,带了衣服、防晒霜、洗发水、洗面奶、药品等个人物品。这些都是重要的东西,你也要准备好。别的我记不清了。
Dàgài sān tiān liǎng yè. Wǒ zhǔnbèile yí ge dà xiāngzi, dàile yīfu, fángshàishuāng, xǐfàshuǐ, xǐmiànnǎi, yàopǐn děng gèrén wùpǐn. Zhèxiē dōu shì zhòngyào de dōngxi, nǐ yě yào zhǔnbèi hǎo. Bié de wǒ jì bu qīng le.
Dịch nghĩa chuẩn: Khoảng ba ngày hai đêm. Mình chuẩn bị một chiếc vali to, mang theo quần áo, kem chống nắng, dầu gội đầu, sữa rửa mặt, thuốc men... những đồ dùng cá nhân. Mấy thứ này đều quan trọng cả, bạn cũng phải chuẩn bị chu đáo nhé. Những thứ khác thì mình không nhớ rõ nữa.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cấu trúc liệt kê: A, B, C 等 + Danh từ khái quát (đồ dùng cá nhân 个人物品).
08 Bạch Như Tuyết
Cảm ơn gợi ý
谢谢你的建议。
Xièxie nǐ de jiànyì.
Dịch nghĩa chuẩn: Cảm ơn lời khuyên bổ ích của bạn nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 建议: kiến nghị, lời khuyên, đề xuất.
09 Phạm Ngọc Lan
Nhắc nhở máy ảnh
啊!别忘了带照相机。因为那里的风景特别美,你可以照很多好看的照片。
Ā! Bié wàngle dài zhàoxiàngjī. Yīnwèi nàli de fēngjǐng tèbié měi, nǐ kěyǐ zhào hěn duō hǎokàn de zhàopiàn.
Dịch nghĩa chuẩn: A! Đừng quên mang theo máy ảnh nhé. Bởi vì phong cảnh ở đó đẹp tuyệt trần, bạn có thể chụp được rất nhiều bức ảnh xinh lung linh.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 照 (chụp) đi với 照片 (bức ảnh); 照相机 là máy ảnh.
10 Bạch Như Tuyết
Ghi nhận
好的,记住了。
Hǎo de, jìzhù le.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi, mình nhớ kỹ rồi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Bổ ngữ kết quả 住 trong 记住 biểu thị lưu giữ chắc chắn trong tâm trí.
11 Phạm Ngọc Lan
Kiểm tra vé & khách sạn
那你预订好机票和酒店了没?
Nà nǐ yùdìng hǎo jīpiào hé jiǔdiàn le méi?
Dịch nghĩa chuẩn: Thế bạn đã đặt xong vé máy bay và phòng khách sạn chưa?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cụm ...了没 tương đương ...了吗 (đã... chưa).
12 Bạch Như Tuyết
Khẳng định hoàn tất
今天都星期六了。我妈妈都订好了。
Jīntiān dōu xīngqīliù le. Wǒ māma dōu dìnghǎo le.
Dịch nghĩa chuẩn: Hôm nay đã là thứ Bảy rồi mà. Mẹ mình đã đặt xong xuôi hết cả rồi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 都……了: nhấn mạnh thời gian đã trôi qua hoặc mức độ cao.
13 Phạm Ngọc Lan
Chúc mừng
那就好。祝你玩得愉快。
Nà jiù hǎo. Zhù nǐ wán de yúkuài.
Dịch nghĩa chuẩn: Thế thì tốt quá rồi. Chúc bạn có một chuyến đi chơi thật vui vẻ nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Bổ ngữ trạng thái: 玩得愉快 (chơi một cách vui vẻ).
14 Bạch Như Tuyết
Hẹn quà tặng
谢谢!等我回来带礼物给你。
Xièxie! Děng wǒ huílai dài lǐwù gěi nǐ.
Dịch nghĩa chuẩn: Cảm ơn bạn! Đợi mình về sẽ mang quà du lịch cho bạn nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 带礼物给你: đem quà cho bạn.
15 Phạm Ngọc Lan
Hưởng ứng
好啊!我等你。
Hǎo a! Wǒ děng nǐ.
Dịch nghĩa chuẩn: Tuyệt vời nha! Mình chờ bạn đấy.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Đoạn kết tự nhiên, giàu cảm xúc thân mật giữa hai người bạn.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi đàm thoại về chuyến đi, người bản xứ thường dùng cấu trúc "一想到...我就..." (Hễ nghĩ đến... là tôi liền...) để thể hiện sự hào hứng và "都...了" để giục giã hoặc nhấn mạnh tiến độ công việc.

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 1 (II. 词语表 — Trọn Bộ 23 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 23 từ vựng cốt lõi trong Bài 1 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 父母fùmǔ fùmǔ PHỤ MẪU Danh từ Bố mẹ, phụ huynh Từ ghép trang trọng gồm Phụ (父) là cha và Mẫu (母) là mẹ.
02 母亲mǔqīn mǔqīn MẪU THÂN Danh từ Mẹ (cách gọi trang trọng) Thường dùng trong văn viết hoặc giới thiệu lịch sự; thân mật gọi là 妈妈.
03 父亲fùqīn fùqīn PHỤ THÂN Danh từ Bố, cha (cách gọi trang trọng) Cách gọi kính cẩn; khẩu ngữ hàng ngày gọi là 爸爸.
04 海滩hǎitān hǎitān HẢI THAN Danh từ Bãi biển, bãi cát ven biển Hải (海) là biển lớn; Than (滩) có bộ Thủy chỉ bãi cát nông ven bờ.
05 个人物品gèrén wùpǐn gèrén wùpǐn CÁ NHÂN VẬT PHẨM Danh từ Đồ dùng cá nhân Gồm Cá Nhân (个人) và Vật Phẩm (物品 - đồ đạc, vật dụng).
06 防晒霜fángshàishuāng fángshàishuāng PHÒNG SÁI SƯƠNG Danh từ Kem chống nắng Phòng (防 - ngăn ngừa), Sái (晒 - phơi nắng), Sương (霜 - lớp kem mỏng).
07 洗发水xǐfàshuǐ xǐfàshuǐ TẨY PHÁT THỦY Danh từ Dầu gội đầu Tẩy (洗 - giặt rửa), Phát (发 - tóc), Thủy (水 - nước/dung dịch).
08 洗面奶xǐmiànnǎi xǐmiànnǎi TẨY DIỆN NÃI Danh từ Sữa rửa mặt Tẩy (洗 - rửa), Diện (面 - khuôn mặt), Nãi (奶 - dạng sữa lỏng mềm).
09 照zhào zhào CHIẾU Động từ Chụp (ảnh), soi (gương), chiếu sáng Có bộ Hỏa (灬) ở dưới chỉ ánh sáng rọi tỏ; 照相 là chụp ảnh.
10 照片zhàopiàn zhàopiàn CHIẾU PHIẾN Danh từ Bức ảnh, tấm hình Lượng từ dùng 张 (zhāng): 一张照片 (một tấm ảnh).
11 照相机zhàoxiàngjī zhàoxiàngjī CHIẾU TƯƠNG CƠ Danh từ Máy ảnh Cơ (机) chỉ máy móc thiết bị; 台 (tái) hoặc 部 (bù) là lượng từ.
12 箱子xiāngzi xiāngzi TƯƠNG TỬ Danh từ Chiếc rương, vali, thùng đựng Hành lý đi du lịch gọi là 行李箱 (xínglǐxiāng).
13 机票jīpiào jīpiào CƠ PHIẾU Danh từ Vé máy bay Cơ (机) là phi cơ, Phiếu (票) là vé giấy; 订机票 là đặt vé máy bay.
14 酒店jiǔdiàn jiǔdiàn TỬU ĐIẾM Danh từ Khách sạn hiện đại Chỉ khách sạn tiện nghi tương đương hotel; quy mô nhỏ gọi là 宾馆 hay 旅馆.
15 本来běnlái běnlái BỔN LAI Phó từ / Tính từ Vốn dĩ, ban đầu, đáng lẽ Biểu thị tình huống trước đây nay đã thay đổi: 我本来打算... (ban đầu tôi tính...).
16 去年qùnián qùnián KHỨ NIÊN Danh từ thời gian Năm ngoái Khứ (去) là đã qua; Năm nay là 今年 (jīnnián), năm sau là 明年 (míngnián).
17 大概dàgài dàgài ĐẠI KHÁI Phó từ / Danh từ Khoảng chừng, đại khái, ước chừng Dùng trước số từ chỉ ước lượng: 大概三天 (khoảng ba ngày).
18 记得jìde jìde KÝ ĐẮC Động từ Nhớ, còn ghi nhớ Ký (记) có bộ Ngôn chỉ ghi nhớ trong đầu; trái nghĩa là 忘 (wàng - quên).
19 风景fēngjǐng fēngjǐng PHONG CẢNH Danh từ Phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên Phong (风 - gió), Cảnh (景 - ánh sáng mặt trời soi rọi cảnh vật).
20 别的biéde biéde BIỆT ĐÍCH Đại từ Cái khác, người khác, thứ khác Đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập: 别的人 (người khác), 别的物品.
21 预订yùdìng yùdìng DỰ ĐÍNH Động từ Đặt trước (phòng, vé, bàn tiệc) Dự (预) là làm trước, Đính (订) là cam kết thỏa thuận giao kèo.
22 放暑假fàng shǔjià fàng shǔjià PHÓNG THỬ HẢ Động từ ly hợp Nghỉ hè Thử (暑) là nắng nóng mùa hạ; Nghỉ đông là 放寒假 (fàng hánjià).
23 计划jìhuà jìhuà KẾ HOẠCH Động từ / Danh từ Kế hoạch, lên kế hoạch, dự tính Kế (计) là tính toán, Hoạch (划) là phân chia vạch định rõ ràng.

2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)

STT Danh Từ Riêng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Tên Gọi Tiếng Việt Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý
01 沙坝Shābà Shābà SA BÁ Sa Pa (thị xã du lịch vùng cao Lào Cai) Địa danh nổi tiếng với ruộng bậc thang, đỉnh Fansipan và khí hậu mát mẻ.
02 芽庄Yázhuāng Yázhuāng NHA TRANG Nha Trang (thành phố biển Khánh Hòa) Thủ phủ du lịch biển nổi tiếng miền Trung với bãi cát dài và vịnh biển đẹp bậc nhất.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 1 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 1:

NP 1

1. Cấu Trúc "一……就……": Vừa… thì…, Hễ… là…

Trọng tâm HSK 4

Dùng để diễn đạt hai động tác xảy ra nối tiếp nhau trong khoảng thời gian rất ngắn (hành động thứ hai diễn ra ngay lập tức sau hành động thứ nhất), hoặc biểu thị một quy luật mang tính điều kiện - kết quả (hễ điều kiện A xuất hiện thì kết quả B lập tức nảy sinh).

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Dạng 1 (Cùng chủ ngữ): CN + 一 + ĐT1, 就 + ĐT2 Dạng 2 (Khác chủ ngữ): CN1 + 一 + ĐT1, CN2 + 就 + ĐT2
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Khi hai phân câu cùng chung một chủ ngữ, chủ ngữ có thể đặt trước chữ 一 hoặc trước chữ 就: 我一放假就去旅游 (Tôi vừa nghỉ lễ là đi du lịch ngay).
  • Khi hai phân câu khác chủ ngữ, chủ ngữ 1 đứng trước 一, chủ ngữ 2 bắt buộc phải đứng trước 就: 我母亲一买防晒霜,我父亲就知道她想去哪儿 (Mẹ tôi hễ mua kem chống nắng là bố tôi biết ngay bà muốn đi đâu).
  • Cấu trúc này còn diễn tả phản xạ cảm xúc: 一想到……我就觉得…… (Hễ nghĩ tới... là tôi liền cảm thấy...).
Ví dụ 1 • Cùng chủ ngữ
他母亲一到海滩就想游泳。
Tā mǔqīn yí dào hǎitān jiù xiǎng yóuyǒng.
Dịch nghĩa: Mẹ anh ấy vừa tới bãi biển là muốn đi bơi ngay.
Ví dụ 2 • Cùng chủ ngữ
我去年一放暑假就马上去芽庄旅游。
Wǒ qùnián yí fàng shǔjià jiù mǎshàng qù Yázhuāng lǚyóu.
Dịch nghĩa: Năm ngoái tôi vừa được nghỉ hè là lập tức đi Nha Trang du lịch.
Ví dụ 3 • Khác chủ ngữ
一回酒店,妹妹就想去睡觉了。
Yì huí jiǔdiàn, mèimei jiù xiǎng qù shuìjiào le.
Dịch nghĩa: Vừa về tới khách sạn, em gái đã muốn đi ngủ rồi.
Ví dụ 4 • Điều kiện nhân quả
一想到旅游,我就觉得非常开心。
Yì xiǎngdào lǚyóu, wǒ jiù juéde fēicháng kāixīn.
Dịch nghĩa: Hễ cứ nghĩ đến du lịch là tôi cảm thấy vô cùng phấn khởi.
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 他一到芽庄,马上游泳 (Thiếu phó từ 就). Đúng ✓: 他一到芽庄,就马上游泳 (Bắt buộc phải có 就 làm cầu nối ở phân câu thứ hai).

NP 2

2. Cấu Trúc Nhấn Mạnh "是……的": Chính Là…

Trọng tâm HSK 4 - HSK 5

Khi hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ và cả hai người đối thoại đều biết hành động đó đã diễn ra, người nói sử dụng kết cấu 是……的 để nhấn mạnh các yếu tố chi tiết xung quanh hành động như: Thời gian, Địa điểm, Phương thức thực hiện, Chủ thể hành động hoặc Mục đích.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
CN + 是 + [Thành phần được nhấn mạnh] + ĐT + (TN) + 的
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Nhấn mạnh Thời gian: CN + 是 + Thời gian + ĐT + 的 (我是昨天买洗发水的 - Tôi mua dầu gội đầu chính là vào hôm qua).
  • 2. Nhấn mạnh Địa điểm: CN + 是 + Địa điểm + ĐT + 的 (我是在图书馆看见小兰的 - Nơi tôi nhìn thấy Tiểu Lan chính là ở thư viện).
  • 3. Nhấn mạnh Phương thức/Phương tiện: CN + 是 + Cách thức/Phương tiện + ĐT + 的 (我们是坐飞机来芽庄的 - Chúng tôi đến Nha Trang chính là bằng máy bay).
  • 4. Nhấn mạnh Chủ thể thực hiện: 是 + Người làm + ĐT + TN + 的 (这件事是我告诉他的 - Người nói cho anh ấy biết việc này chính là tôi).
  • 5. Nhấn mạnh Mục đích: CN + 是 + [Mục đích] + 来/去 + Nơi chốn + 的 (他是来北京读书的 - Anh ấy đến Bắc Kinh chính là để đi học).
  • Lưu ý khẩu ngữ: Ở thể khẳng định, chữ 是 có thể lược bỏ (我昨天买的), nhưng ở thể phủ định bắt buộc phải giữ 不是 (我不是昨天买的).
Ví dụ 1 • Thời gian
他是去年去沙坝的。
Tā shì qùnián qù Shābà de.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi Sa Pa chính là vào năm ngoái.
Ví dụ 2 • Địa điểm
我是在学校A楼学习的。
Wǒ shì zài xuéxiào A lóu xuéxí de.
Dịch nghĩa: Nơi tôi học tập chính là ở tòa nhà A của trường.
Ví dụ 3 • Phương tiện
我们是开车去上班的。
Wǒmen shì kāichē qù shàngbān de.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi làm là tự lái xe ô tô.
Ví dụ 4 • Mục đích
我们是来商店买个人物品的。
Wǒmen shì lái shāngdiàn mǎi gèrén wùpǐn de.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đến cửa hàng chính là để mua sắm đồ dùng cá nhân.
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 我明天是坐飞机去的 (Dùng cho hành động chưa xảy ra trong tương lai). Đúng ✓: 我明天打算坐飞机去. (Cấu trúc 是……的 chỉ áp dụng cho sự việc ĐÃ diễn ra!).

NP 3

3. Kết Cấu "都……了": Đã... Rồi

Khẩu ngữ thường gặp

Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, sự trễ muộn về thời gian, số lượng hoặc trạng thái, thường mang sắc thái tình cảm ngạc nhiên, thúc giục, than phiền hoặc trách móc nhẹ nhàng.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
都 + [Thời gian / Trạng thái / Số lượng] + 了
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Biểu thị thời gian đã muộn: 都十点了,你怎么还在睡觉? (Đã 10 giờ rồi, sao con vẫn còn ngủ thế?).
  • Biểu thị sự thúc giục: 都放暑假了,快准备行李吧! (Đã nghỉ hè rồi, mau chuẩn bị hành lý thôi!).
Ví dụ 1 • Thúc giục
都放暑假了,小兰怎么还没预订机票?
Dōu fàng shǔjià le, Xiǎo Lán zěnme hái méi yùdìng jīpiào?
Dịch nghĩa: Đã nghỉ hè rồi mà sao Tiểu Lan vẫn chưa đặt vé máy bay thế nhỉ?
Ví dụ 2 • Khuyên nhủ
都到芽庄了,你们要多照几张照片啊!
Dōu dào Yázhuāng le, nǐmen yào duō zhào jǐ zhāng zhàopiàn a!
Dịch nghĩa: Đã đến tận Nha Trang rồi, các bạn phải chụp thật nhiều ảnh đẹp vào nhé!
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lưu ý không nhầm lẫn giữa 都 mang nghĩa "đều" (chỉ số nhiều: 我们都是学生) và 都 mang chức năng phó từ nhấn mạnh tương đương 已经 trong 都……了.

NP 4

4. Cấu Trúc Liệt Kê: A1, A2, A3……等 + Danh Từ Chung

Ngữ pháp văn bản & Điền từ HSK

Dùng trong câu liệt kê các đối tượng cụ thể đại diện (A1, A2, A3), phía sau dùng 等 để biểu thị việc giản lược các thành phần tương tự cùng loại, hoặc khép lại danh sách bằng một danh từ bao quát (A).

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
A1, A2, A3…… + 等 + (Danh từ bao quát)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Trường hợp liệt kê chưa hết: Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu rồi dùng 等 để chỉ "vân vân": 我带了衣服、洗发水等个人物品 (Tôi mang quần áo, dầu gội... các đồ dùng cá nhân).
  • Trường hợp chốt tổng số: Đặt sau toàn bộ các thành phần để chốt số lượng: 工业、农业、商业等三个方面 (Ba phương diện gồm công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp).
Ví dụ 1 • Liệt kê chưa hết
我去年暑假去了芽庄、沙坝、河内等越南有名的旅游景点。
Wǒ qùnián shǔjià qùle Yázhuāng, Shābà, Hénèi děng Yuènán yǒumíng de lǚyóu jǐngdiǎn.
Dịch nghĩa: Nghỉ hè năm ngoái tôi đã đi các điểm du lịch nổi tiếng của Việt Nam như Nha Trang, Sa Pa, Hà Nội...
Ví dụ 2 • Chốt tổng số
近几年来,工业、农业、商业、文化教育等四个方面都取得了巨大的成就。
Jìn jǐ nián lái, gōngyè, nóngyè, shāngyè, wénhuà jiàoyù děng sì ge fāngmiàn dōu qǔdéle jùdà de chéngjiù.
Dịch nghĩa: Những năm gần đây, cả 4 phương diện gồm công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và văn hóa giáo dục đều đạt được thành tựu to lớn.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 上海——现代与传统的完美结合 (Thượng Hải – Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Hiện Đại Và Truyền Thống)

Bài đọc mở rộng giới thiệu về Thượng Hải – đầu tàu kinh tế và văn hóa hàng đầu Trung Quốc, nơi du khách có thể tận mắt chiêm ngưỡng sự giao thoa kỳ diệu giữa kiến trúc phương Tây cổ kính tại Bến Thượng Hải và các tòa nhà chọc trời siêu hiện đại tại Lục Gia Chủy.

1. Khái quát về Thượng Hải Đoạn 1/4
上海是中国最大的城市之一,也是中国的经济和文化中心。这里有很多现代化的高楼大厦,还有许多古老的建筑,吸引了来自世界各地的游客。
Shànghǎi shì Zhōngguó zuì dà de chéngshì zhī yī, yě shì Zhōngguó de jīngjì hé wénhuà zhōngxīn. Zhèli yǒu hěn duō xiàndàihuà de gāolóu dàshà, hái yǒu xǔduō gǔlǎo de jiànzhù, xīyǐnle láizì shìjiè gèdì de yóukè.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Thượng Hải là một trong những thành phố lớn nhất của Trung Quốc, đồng thời cũng là trung tâm kinh tế và văn hóa của đất nước. Nơi đây có rất nhiều tòa nhà cao tầng hiện đại, cùng với nhiều công trình kiến trúc cổ kính, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
2. Thành phố giao thoa giữa hiện đại và truyền thống Đoạn 2/4
我一到上海,就去了外滩。外滩有许多欧洲风格的建筑,对面是现代的陆家嘴。我们还去了南京路步行街,那里有很多商店,既有国际品牌,也有传统的手工艺品。站在东方明珠塔上,可以看到整个城市的风景。我是去年和朋友一起去的,大家都觉得这里很值得一游。
Wǒ yí dào Shànghǎi, jiù qùle Wàitān. Wàitān yǒu xǔduō Ōuzhōu fēnggé de jiànzhù, duìmiàn shì xiàndài de Lùjiāzuǐ. Wǒmen hái qùle Nánjīng Lù Bùxíngjiē, nàli yǒu hěn duō shāngdiàn, jìyǒu guójì pǐnpái, yě yǒu chuántǒng de shǒugōng yìpǐn. Zhàn zài Dōngfāng Míngzhū Tǎ shàng, kěyǐ kàndào zhěng gè chéngshì de fēngjǐng. Wǒ shì qùnián hé péngyou yìqǐ qù de, dàjiā dōu juéde zhèli hěn zhídé yì yóu.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ngay khi đến Thượng Hải, tôi đã đến Bến Thượng Hải. Ở đó có nhiều tòa nhà mang phong cách châu Âu, phía đối diện là khu Lục Gia Chủy hiện đại. Chúng tôi cũng đã ghé qua phố đi bộ Nam Kinh – nơi có rất nhiều cửa hàng, từ các thương hiệu quốc tế cho đến những sản phẩm thủ công truyền thống. Đứng trên tháp truyền hình Đông Phương Minh Châu, có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố. Tôi đã đến đây cùng bạn bè vào năm ngoái, và ai cũng cảm thấy nơi này rất đáng để tham quan.
3. Thiên đường mua sắm và ẩm thực trứ danh Đoạn 3/4
南京路步行街是上海最繁华的商业区。商店里的商品种类很多,游客可以找到各种纪念品。我在这里买了一些小笼包,味道特别好。上海的小笼包和生煎包是最受欢迎的美食。我一吃小笼包就想起小时候奶奶给我做的包子,那种味道一直留在记忆里。朋友们吃着吃着就觉得意犹未尽,纷纷决定多买几份带回去。
Nánjīng Lù Bùxíngjiē shì Shànghǎi zuì fánhuá de shāngyèqū. Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi hěn duō, yóukè kěyǐ zhǎodào gè zhǒng jìniànpǐn. Wǒ zài zhèli mǎile yìxiē xiǎolóngbāo, wèidao tèbié hǎo. Shànghǎi de xiǎolóngbāo hé shēngjiānbāo shì zuì shòu huānyíng de měishí. Wǒ yì chī xiǎolóngbāo jiù xiǎng qǐ xiǎoshíhou nǎinai gěi wǒ zuò de bāozi, nà zhǒng wèidao yìzhí liú zài jìyì lǐ. Péngyoumen chīzhe chīzhe jiù juéde yìyóuwèijìn, fēnfēn juédìng duō mǎi jǐ fèn dài huíqù.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Phố đi bộ Nam Kinh là khu thương mại sầm uất nhất ở Thượng Hải. Hàng hóa trong các cửa hàng rất đa dạng, du khách có thể tìm thấy nhiều loại quà lưu niệm. Tôi đã mua một ít tiểu long bao ở đây, hương vị rất đặc biệt. Tiểu long bao và bánh bao chiên là những món ngon được ưa chuộng nhất Thượng Hải. Vừa ăn tiểu long bao, tôi liền nhớ lại chiếc bánh bao ngày bé bà nội làm cho tôi, hương vị ấy vẫn in sâu trong ký ức. Bạn bè tôi càng ăn càng thấy thòm thèm, ai nấy đều quyết định mua thêm vài phần mang về.
4. Đô thị tràn đầy sức sống và đáng để khám phá Đoạn 4/4
总的来说,上海是一座充满活力的大都市,不但有历史悠久的文化,还有现代化的经济。我是坐高铁去上海的,旅途非常方便。如果你喜欢探索新城市,上海一定是一个值得一去的地方。
Zǒng de lái shuō, Shànghǎi shì yí zuò chōngmǎn huólì de dà dūshì, búdàn yǒu lìshǐ yōujiǔ de wénhuà, hái yǒu xiàndàihuà de jīngjì. Wǒ shì zuò gāotiě qù Shànghǎi de, lǚtú fēicháng fāngbiàn. Rúguǒ nǐ xǐhuan tànsuǒ xīn chéngshì, Shànghǎi yídìng shì yí ge zhídé yí qù de dìfang.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Nói tóm lại, Thượng Hải là một đại đô thị tràn đầy sức sống, không những có nền văn hóa lịch sử lâu đời mà còn có nền kinh tế hiện đại hóa. Tôi đến Thượng Hải bằng tàu cao tốc, hành trình vô cùng thuận tiện. Nếu bạn yêu thích khám phá những thành phố mới, Thượng Hải nhất định là một điểm đến rất xứng đáng ghé thăm.

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 外滩Wàitān Wàitān NGOẠI THAN Bến Thượng Hải (khu vực bờ sông Hoàng Phố nổi tiếng)
02 东方明珠塔Dōngfāng Míngzhū Tǎ Dōngfāng Míngzhū Tǎ ĐÔNG PHƯƠNG MINH CHÂU THÁP Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông
03 南京路步行街Nánjīng Lù Bùxíngjiē Nánjīng Lù Bùxíngjiē NAM KINH LỘ BỘ HÀNH GIAI Phố đi bộ Nam Kinh (khu mua sắm sầm uất bậc nhất Thượng Hải)
04 高楼大厦gāolóu dàshà gāolóu dàshà CAO LÂU ĐẠI HẠ Các tòa nhà cao tầng, cao ốc chọc trời
05 现代化xiàndàihuà xiàndàihuà HIỆN ĐẠI HÓA Hiện đại hóa, phong cách tân tiến
06 小笼包xiǎolóngbāo xiǎolóngbāo TIỂU LUNG BAO Bánh bao súp Thượng Hải (bánh bao hấp lồng tre)
07 生煎包shēngjiānbāo shēngjiānbāo SINH TIÊM BAO Bánh bao chiên áp chảo đặc sản Thượng Hải
🌏 Góc Địa Lý: Khu Tài Chính Lục Gia Chủy (陆家嘴 - Lùjiāzuǐ)

Lục Gia Chủy là khu tài chính và kinh tế trung tâm của thành phố Thượng Hải, nằm bên bờ đông sông Hoàng Phố đối diện Bến Thượng Hải. Nơi đây tập trung các công trình chọc trời biểu tượng như Tháp Minh Châu Phương Đông, Tháp Kim Mậu (Jin Mao Tower), Tháp Trung Tâm Thượng Hải (Shanghai Tower). Tên gọi "Lục Gia Chủy" bắt nguồn từ một ngôi làng cổ của dòng họ Lục thời phong kiến, nay đã chuyển mình trở thành biểu tượng quốc tế cho sự thịnh vượng và hiện đại hóa của Trung Quốc.

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 1 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 1 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Điền từ vào chỗ trống
下个星期就______了,学生们都非常开心。(dǎsuàn / fàng shǔjià / jìhuà)
✓ Đáp án chuẩn: 放暑假 (fàng shǔjià)
Giải thích: Câu diễn đạt việc học sinh vui mừng vì sắp được "nghỉ hè" (放暑假).
Bài tập 02 • Nối câu hoàn chỉnh với 一……就……
Kết hợp hai vế: (1) 我到海滩 (2) 我想去游泳
✓ Đáp án chuẩn: 我一到海滩就想去游泳。
Giải thích: Sử dụng cấu trúc 一……就…… biểu đạt hành động vừa đến bãi biển liền muốn đi bơi ngay.
Bài tập 03 • Chuyển đổi câu nhấn mạnh 是……的
Chuyển câu sau sang dạng nhấn mạnh phương tiện: 我们坐飞机去芽庄。
✓ Đáp án chuẩn: 我们是坐飞机去芽庄的。
Giải thích: Đặt 是 trước phương tiện (坐飞机) và 的 ở cuối câu để nhấn mạnh cách thức di chuyển.
Bài tập 04 • Sửa câu sai ngữ pháp
Câu sai: 都放暑假了,小兰怎么还没预订机票呢吗?
✓ Đáp án chuẩn: Sửa thành: 都放暑假了,小兰怎么还没预订机票呢? (hoặc bỏ 呢 giữ 吗)
Giải thích: Trợ từ nghi vấn 呢 và 吗 không được dùng đồng thời ở cuối một câu hỏi.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 1, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý — Bài 1: 第一课:旅游之前的准备).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Cả hai từ đều có nghĩa là dự định, lên kế hoạch. Tuy nhiên, 打算 thiên về khẩu ngữ thường nhật, chỉ ý định cá nhân có thể còn linh hoạt thay đổi (ví dụ: 我打算去旅游). Trong khi đó, 计划 trang trọng hơn, thường dùng cho kế hoạch có các bước thực hiện rõ ràng, cụ thể hoặc dùng trong công việc kinh doanh (ví dụ: 工作计划, 旅游计划).

Trong câu khẳng định, khi chủ ngữ đứng đầu câu, chữ 是 thường được người bản xứ lược bỏ trong khẩu ngữ mà ý nghĩa nhấn mạnh không thay đổi (ví dụ: 我昨天买的 tương đương 我是昨天买的). Tuy nhiên, trong câu phủ định bắt buộc phải giữ chữ 不是 (ví dụ: 我不是昨天买的), tuyệt đối không được lược bỏ.

Khi 都 đứng độc lập trước động từ và phía trước có chủ ngữ số nhiều (我们、他们、大家), nó mang nghĩa là "đều" (ví dụ: 我们都去芽庄 - chúng tôi đều đi Nha Trang). Khi kết hợp thành cấu trúc 都 + Thời gian/Số từ/Trạng thái + 了, nó mang chức năng phó từ thời thái nhấn mạnh tiến độ hoặc sự thúc giục (ví dụ: 今天都星期六了 - hôm nay đã là thứ Bảy rồi).

Các từ vựng cốt lõi gồm: 机票 (vé máy bay), 预订 (đặt trước), 行李箱 (vali hành lý), 护照 (hộ chiếu), 登机牌 (thẻ lên máy bay), 酒店 / 宾馆 (khách sạn), 接待台 (quầy lễ tân), 入住 (nhận phòng - check in), 退房 (trả phòng - check out).

Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU), hơn 8 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Trung Thương mại BCT và luyện thi HSK 4 - HSK 6 thực chiến.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Du lịch trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn) - FoxHSK

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung - FoxHSK