Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung Thương Mại23 phút248lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 4: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 1 (到广州进货一) — Khảo Sát Nguồn Hàng & Báo Giá Sỉ

Vương Thụy

Thạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 4: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 1 (到广州进货一) — Khảo Sát Nguồn Hàng & Báo Giá Sỉ | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 4: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 1 (到广州进货一) — Khảo Sát Nguồn Hàng & Báo Giá Sỉ — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá Bài 4 Giáo trình HSK 4++: Đi Quảng Châu đánh hàng thời trang. Nắm trọn 33 từ vựng thương mại, cách biểu đạt số ước lượng, câu so sánh A有/没有B, A跟B一样 và bài đọc Chợ Bạch Mã.

Bảng điều khiển

Quảng Châu từ lâu đã được mệnh danh là "kinh đô thời trang và thương mại bán buôn" của châu Á, thu hút hàng vạn thương nhân Việt Nam sang khảo sát nguồn hàng mỗi năm. Mở đầu Đơn nguyên 2 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 4 đưa học viên cùng thương nhân Hoàng Nam (黄南 - bên mua) đến Quảng Châu gặp gỡ Trương Đông (张东 - bên bán) để tìm hiểu các mẫu mã quần áo thời thượng, kiểm tra chứng nhận nhuộm thân thiện môi trường (环保染色) và đàm phán giá sỉ, chiết khấu đơn hàng. Bài học cung cấp trọn bộ 33 từ vựng chuyên ngành buôn bán, cách diễn đạt số ước lượng (左右, 多/几, số liền kề) cùng hệ thống câu so sánh đồng đẳng và so sánh kém (A有/没有B, A跟B一样, 像……一样).

04
Đơn nguyên 2: Mua sắm & Thương mại • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 4

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Làm chủ 33 từ vựng và 7 danh từ riêng thương mại: khảo sát (考察), bán thử (试销), hàng mẫu (样品), chiết khấu (折扣), giao hàng (交货).
  • 2 Nắm vững 3 cách diễn đạt số ước lượng trong đàm phán giá cả: dùng 左右, dùng 多/几, và dùng hai số liền kề.
  • 3 Thành thạo cấu trúc so sánh mức độ đạt được và so sánh kém: A + 有/没有 + B + (这么/那么) + Tính từ.
  • 4 Làm chủ kết cấu so sánh đồng đẳng và ví von: A 跟/和 B 一样 + TT/ĐT và 像……一样.
  • 5 Bài đọc mở rộng: Chợ bán buôn quần áo Bạch Mã Quảng Châu (广州白马服装批发市场) — trung tâm bán sỉ thời trang lớn nhất Trung Quốc.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第四课:到广州进货(一) — Đi Quảng Châu Đánh Hàng (Phần 1)

Hội thoại thương mại diễn ra tại văn phòng giao dịch ở Quảng Châu giữa Trương Đông (bên bán) và Hoàng Nam (bên mua sang khảo sát). Hai bên trao đổi về mẫu mã trang phục, chất liệu vải nhuộm thực vật tự nhiên, số lượng đơn hàng thử nghiệm và chính sách ưu đãi giá sỉ.

01 Trương Đông (Bên bán)
Tiếp đón đối tác
黄先生,您好!欢迎再次来到广州,请坐。
Huáng xiānsheng, nín hǎo! Huānyíng zàicì lái dào Guǎngzhōu, qǐng zuò.
Dịch nghĩa chuẩn: Chào anh Hoàng! Rất hoan nghênh anh một lần nữa đến với Quảng Châu, mời anh ngồi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 再次 (một lần nữa, lại - dùng cho hành vi lặp lại trong tương lai hoặc hiện tại).
02 Hoàng Nam (Bên mua)
Nêu mục đích khảo sát
谢谢张先生。这次我想考察市场,寻找新的合作机会。我发现中国的服装设计很时尚,在亚洲市场很受欢迎,所以我想订购一批服装试销。请问贵公司有哪些款式?可以给我一些样品和产品目录吗?
Xièxie Zhāng xiānsheng. Zhè cì wǒ xiǎng kǎochá shìchǎng, xúnzhǎo xīn de hézuò jīhuì. Wǒ fāxiàn Zhōngguó de fúzhuāng shèjì hěn shíshàng, zài Yàzhōu shìchǎng hěn shòu huānyíng, suǒyǐ wǒ xiǎng dìnggòu yì pī fúzhuāng shìxiāo. Qǐngwèn guì gōngsī yǒu nǎxiē kuǎnshì? Kěyǐ gěi wǒ yìxiē yàngpǐn hé chǎnpǐn mùlù ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Cảm ơn anh Trương. Lần này tôi muốn sang khảo sát thị trường, tìm kiếm các cơ hội hợp tác mới. Tôi nhận thấy các thiết kế trang phục của Trung Quốc rất thời trang, rất được ưa chuộng tại thị trường châu Á, vì vậy tôi muốn đặt mua một lô quần áo về bán thử. Xin hỏi quý công ty hiện có những kiểu dáng nào? Có thể cho tôi xem vài mẫu thử và danh mục sản phẩm được không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 考察市场: khảo sát thị trường; 订购一批: đặt mua một lô hàng; 试销: bán thử nghiệm.
03 Trương Đông (Bên bán)
Giới thiệu chợ sỉ & mẫu
当然!广州仍然是中国重要的服装贸易中心,这里有很多服装批发市场,比如红棉、流花、白马等。这是我们的最新样品,您可以先看看,稍后我们可以一起去生产基地参观。
Dāngrán! Guǎngzhōu réngrán shì Zhōngguó zhòngyào de fúzhuāng màoyì zhōngxīn, zhèlǐ yǒu hěn duō fúzhuāng pīfā shìchǎng, bǐrú Hóngmián, Liúhuā, Báimǎ děng. Zhè shì wǒmen de zuìxīn yàngpǐn, nín kěyǐ xiān kànkan, shāo hòu wǒmen kěyǐ yìqǐ qù shēngchǎn jīdì cānguān.
Dịch nghĩa chuẩn: Tất nhiên rồi! Quảng Châu vẫn là trung tâm thương mại may mặc trọng điểm của Trung Quốc, ở đây có rất nhiều khu chợ bán buôn quần áo như chợ Hồng Miên, Lưu Hoa, Bạch Mã... Đây là các mẫu sản phẩm mới nhất của chúng tôi, anh có thể xem qua trước, lát nữa chúng ta có thể cùng đi tham quan cơ sở sản xuất.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 服装批发市场: chợ đầu mối bán buôn quần áo; 生产基地: cơ sở / nhà máy sản xuất.
04 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi về nhuộm môi trường
这些款式不错,颜色也很特别。请问贵公司采用环保染色吗?
Zhèxiē kuǎnshì búcuò, yánsè yě hěn tèbié. Qǐngwèn guì gōngsī cǎiyòng huánbǎo rǎnsè ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Những kiểu dáng này rất đẹp, màu sắc cũng khá đặc biệt. Xin hỏi quý công ty có áp dụng công nghệ nhuộm thân thiện môi trường không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 采用 (áp dụng, dùng); 环保染色 (nhuộm màu thân thiện môi trường).
05 Trương Đông (Bên bán)
Chứng nhận chất liệu
是的,我们的面料经过环保认证,颜色来自天然植物染料,既鲜艳又安全,符合国际标准。这些颜色像天然植物一样鲜艳。
Shì de, wǒmen de miànliào jīngguò huánbǎo rènzhèng, yánsè láizì tiānrán zhíwù rǎnliào, jì xiānyàn yòu ānquán, fúhé guójì biāozhǔn. Zhèxiē yánsè xiàng tiānrán zhíwù yíyàng xiānyàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Đúng vậy, chất liệu vải của chúng tôi đã trải qua chứng nhận bảo vệ môi trường, màu nhuộm chiết xuất từ thực vật tự nhiên, vừa tươi tắn lại vừa an toàn, phù hợp tiêu chuẩn quốc tế. Những màu sắc này tươi thắm hệt như hoa cỏ tự nhiên vậy.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 环保认证: chứng nhận môi trường; 植物染料: thuốc nhuộm thực vật; 像……一样: giống như.
06 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi về chất lượng
质量是我们最关心的问题,贵公司的产品质量如何?
Zhìliàng shì wǒmen zuì guānxīn de wèntí, guì gōngsī de chǎnpǐn zhìliàng rúhé?
Dịch nghĩa chuẩn: Chất lượng là vấn đề chúng tôi quan tâm hàng đầu, chất lượng sản phẩm của quý công ty thế nào?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 最关心的问题: vấn đề quan tâm nhất; 如何 = 怎么样 (trang trọng).
07 Trương Đông (Bên bán)
Đặc tính sản phẩm
请放心!我们的产品轻盈、柔软、透气、耐用,穿着舒适,符合国际市场需求。
Qǐng fàngxīn! Wǒmen de chǎnpǐn qīngyíng, róuruǎn, tòuqì, nàiyòng, chuānzhuó shūshì, fúhé guójì shìchǎng xūqiú.
Dịch nghĩa chuẩn: Xin anh cứ yên tâm! Sản phẩm của chúng tôi nhẹ nhàng, mềm mại, thoáng khí, bền chắc, mặc lên rất thoải mái và đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của thị trường quốc tế.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Bộ 4 tính từ đắt giá trong thời trang: 轻盈 (nhẹ), 柔软 (mềm), 透气 (thoáng khí), 耐用 (bền).
08 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi báo giá sỉ
听起来很不错,我希望能和贵公司合作。请问价格怎么样?
Tīngqǐlai hěn búcuò, wǒ xīwàng néng hé guì gōngsī hézuò. Qǐngwèn jiàgé zěnmeyàng?
Dịch nghĩa chuẩn: Nghe rất tuyệt vời, tôi rất hy vọng có thể hợp tác cùng quý công ty. Xin hỏi giá cả thế nào ạ?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Mẫu câu hỏi giá thương mại lịch sự: 请问价格怎么样?
09 Trương Đông (Bên bán)
Báo giá theo mẫu
长袖衬衫和长裤每件五十元左右,短袖衬衫四十元左右。如果订单量大,我们可以提供折扣。
Chángxiù chènshān hé chángkù měi jiàn wǔshí yuán zuǒyòu, duǎnxiù chènshān sìshí yuán zuǒyòu. Rúguǒ dìngdān liàng dà, wǒmen kěyǐ tígōng zhékòu.
Dịch nghĩa chuẩn: Áo sơ mi dài tay và quần dài mỗi chiếc khoảng tầm 50 tệ, áo sơ mi cộc tay khoảng tầm 40 tệ. Nếu số lượng đơn hàng lớn, chúng tôi có thể cung cấp mức chiết khấu giảm giá.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Số ước lượng với 左右: 五十元左右 (khoảng 50 tệ); 提供折扣: chiết khấu giảm giá.
10 Hoàng Nam (Bên mua)
Chốt số lượng đặt thử
价格还可以,我们这边的产品没有你们那么便宜。那先订长袖衬衫五十件,短袖衬衫三十件,长裤三十件,如果市场欢迎,我们就再订货。
Jiàgé hái kěyǐ, wǒmen zhè biān de chǎnpǐn méiyǒu nǐmen nàme piányi. Nà xiān dìng chángxiù chènshān wǔshí jiàn, duǎnxiù chènshān sānshí jiàn, chángkù sānshí jiàn, rúguǒ shìchǎng huānyíng, wǒmen jiù zài dìng huò.
Dịch nghĩa chuẩn: Giá cả cũng ổn đấy, sản phẩm bên chúng tôi không rẻ được như bên các anh. Vậy trước mắt cho tôi đặt trước 50 chiếc áo sơ mi dài tay, 30 chiếc áo sơ mi cộc tay và 30 chiếc quần dài, nếu thị trường đón nhận tốt thì chúng tôi sẽ tiếp tục đặt hàng thêm.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu so sánh chữ 没有: A 没有 B 那么 + Tính từ (so sánh kém); 再订货 (đặt thêm hàng).
11 Trương Đông (Bên bán)
Cam kết giao hàng & Hẹn ăn trưa
没问题!您是新客户,我们会提供优惠价格,并保证准时交货。时间不早了,我们先去吃午饭,之后再商谈合同细节,您觉得如何?
Méi wèntí! Nín shì xīn kèhù, wǒmen huì tígōng yōuhuì jiàgé, bìng bǎozhèng zhǔnshí jiāohuò. Shíjiān bù zǎo le, wǒmen xiān qù chī wǔfàn, zhīhòu zài shāngtán hétóng xìjié, nín juéde rúhé?
Dịch nghĩa chuẩn: Không thành vấn đề! Anh là khách hàng mới nên chúng tôi sẽ cung cấp mức giá ưu đãi, đồng thời cam kết giao hàng đúng hẹn. Giờ cũng không còn sớm nữa rồi, chúng ta đi ăn trưa trước, sau đó sẽ cùng bàn thảo chi tiết hợp đồng, anh thấy thế nào?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 保证准时交货: đảm bảo giao hàng đúng giờ; 合同细节: chi tiết điều khoản hợp đồng.
12 Hoàng Nam (Bên mua)
Hân hoan đồng ý
好的,期待合作!
Hǎo de, qīdài hézuò!
Dịch nghĩa chuẩn: Vâng, rất mong chờ vào sự hợp tác này!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 期待合作 (kỳ vọng hợp tác thành công - câu cửa miệng thương nhân).
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Trong đàm phán thương mại, khi muốn đề cập đến giá cả dự kiến hoặc số lượng ước tính, thương nhân thường dùng "左右" đặt sau số tiền: "长袖衬衫每件五十元左右" (Áo sơ mi dài tay mỗi chiếc khoảng tầm 50 tệ).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 4 (II. 词语表 — Trọn Bộ 33 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 33 từ vựng cốt lõi trong Bài 4 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 考察kǎochá kǎochá KHẢO SÁT Động từ Khảo sát, nghiên cứu thực tế Khảo (考 - thẩm xét), Sát (察 - quan sát kỹ lưỡng); 考察市场 (khảo sát thị trường).
02 寻找xúnzhǎo xúnzhǎo TẦM TẢO Động từ Tìm kiếm, tìm tòi Tầm (寻 - tìm kiếm), Tảo (找 - lục tìm); 寻找客户 (tìm kiếm khách hàng).
03 订购dìnggòu dìnggòu ĐÍNH CẤU Động từ Đặt mua, đặt hàng số lượng lớn Đính (订 - ký hẹn), Cấu (购 - mua sắm); 订购服装 (đặt mua trang phục).
04 服装fúzhuāng fúzhuāng PHỤC TRANG Danh từ Quần áo, trang phục may mặc Phục (服 - áo mặc), Trang (装 - đồ mặc làm đẹp).
05 款式kuǎnshì kuǎnshì KHOẢN THỨC Danh từ Kiểu dáng, mẫu mã thời trang Khoản (款 - hình mẫu mục loại), Thức (式 - quy cách hình thức).
06 试销shìxiāo shìxiāo THÍ TIÊU Động từ Bán thử nghiệm thị trường Thí (试 - thử nghiệm), Tiêu (销 - tiêu thụ buôn bán).
07 样品yàngpǐn yàngpǐn DẠNG PHẨM Danh từ Hàng mẫu, sản phẩm mẫu Dạng (样 - kiểu dáng mẫu), Phẩm (品 - phẩm vật hàng hóa).
08 目录mùlù mùlù MỤC LỤC Danh từ Danh mục sản phẩm, catalogue Mục (目 - danh mục các mục), Lục (录 - ghi chép biên soạn).
09 稍后shāohòu shāohòu SẢO HẬU Trạng từ Lát nữa, chốc lát nữa, sau đó ít phút Sảo (稍 - một chút), Hậu (后 - phía sau/về sau).
10 生产基地shēngchǎn jīdì shēngchǎn jīdì SINH SẢN CƠ ĐỊA Danh từ Cơ sở sản xuất, nhà xưởng Cơ địa (基地 - căn cứ nền tảng xưởng).
11 采用cǎiyòng cǎiyòng THẢI DỤNG Động từ Áp dụng, lựa chọn sử dụng (công nghệ, phương pháp) Thải (采 - hái lượm chọn lấy), Dụng (用 - sử dụng).
12 认证rènzhèng rènzhèng NHẬN CHỨNG Động từ / Danh từ Chứng nhận, kiểm định đạt chuẩn Nhận (认 - thừa nhận), Chứng (证 - bằng cớ xác thực).
13 植物染料zhíwù rǎnliào zhíwù rǎnliào THỰC VẬT NHIỄM LIỆU Danh từ Thuốc nhuộm chiết xuất từ thực vật thiên nhiên Nhiễm liệu (染料 - chất nhuộm màu).
14 环保huánbǎo huánbǎo HOÀN BẢO Danh từ / Tính từ Bảo vệ môi trường, thân thiện sinh thái Viết tắt của 环境保护 (Hoàn cảnh bảo hộ).
15 染色rǎnsè rǎnsè NHIỄM SẮC Động từ Nhuộm màu cho vải vóc Nhiễm (染 - nhuộm màu lên), Sắc (色 - màu sắc).
16 柔软róuruǎn róuruǎn NHU NHUYỄN Tính từ Mềm mại, êm ái Nhu (柔 - mềm dẻo), Nhuyễn (软 - mềm mại không cứng).
17 透气tòuqì tòuqì THẤU KHÍ Tính từ Thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt Thấu (透 - xuyên qua), Khí (气 - không khí hơi thở).
18 轻盈qīngyíng qīngyíng KHINH DOANH Tính từ Nhẹ nhàng, thanh thoát Khinh (轻 - nhẹ tênh), Doanh (盈 - tràn đầy).
19 耐用nàiyòng nàiyòng NẠI DỤNG Tính từ Bền chắc, dùng được lâu Nại (耐 - chịu đựng được), Dụng (用 - dùng bền qua thời gian).
20 折扣zhékòu zhékòu CHIẾT KHẤU Danh từ Chiết khấu, giảm giá bán sỉ 打折 (dǎzhé - giảm giá); 提供折扣 (cung cấp mức chiết khấu).
21 订单dìngdān dìngdān ĐÍNH ĐƠN Danh từ Đơn đặt hàng Đơn (单 - tờ hóa đơn chứng từ đặt mua).
22 交货jiāohuò jiāohuò GIAO HÓA Động từ ly hợp Giao hàng, bàn giao sản phẩm Giao (交 - chuyển giao), Hóa (货 - hàng hóa vật phẩm).
23 优惠yōuhuì yōuhuì ƯU HUỆ Tính từ / Danh từ Ưu đãi, mức giá tốt hơn thông thường Ưu (优 - tốt lành cao cấp), Huệ (惠 - ân huệ lợi ích).
24 合作hézuò hézuò HỢP TÁC Động từ / Danh từ Hợp tác cùng kinh doanh Hợp (合 - cùng hòa hợp), Tác (作 - làm việc hành động).
25 合同hétong hétong HỢP ĐỒNG Danh từ Hợp đồng kinh tế, giao kèo pháp lý 签订合同 (ký kết hợp đồng kinh tế).
26 长袖衬衫chángxiù chènshān chángxiù chènshān TRƯỜNG TỤ SẤN SAM Danh từ Áo sơ mi dài tay Trường tụ (长袖 - tay áo dài), Sấn sam (衬衫 - áo sơ mi).
27 短袖衬衫duǎnxiù chènshān duǎnxiù chènshān ĐOẢN TỤ SẤN SAM Danh từ Áo sơ mi cộc tay Đoản tụ (短袖 - tay áo ngắn cộc).
28 长裤chángkù chángkù TRƯỜNG KHỐ Danh từ Quần dài Khố (裤 - chiếc quần); Lượng từ dùng 条 (tiáo).
29 准时zhǔnshí zhǔnshí CHUẨN THỜI Tính từ / Phó từ Đúng giờ, đúng hẹn Chuẩn (准 - chuẩn xác), Thời (时 - thời gian).
30 贸易màoyì màoyì MẬU DỊCH Danh từ Thương mại, mậu dịch buôn bán Mậu (贸 - trao đổi hàng hóa), Dịch (易 - trao đổi qua lại).
31 面料miànliào miànliào DIỆN LIỆU Danh từ Chất liệu vải may mặc Diện liệu (vật liệu làm nên bề mặt trang phục).
32 穿着chuānzhuó chuānzhuó XUYÊN TRƯỚC Danh từ / Động từ Cách ăn mặc, trang phục mặc trên người 穿着舒适 (mặc vào cảm thấy thoải mái).
33 细节xìjié xìjié TẾ TIẾT Danh từ Chi tiết, điều khoản tỉ mỉ Tế (细 - nhỏ nhặt chi li), Tiết (节 - từng đốt từng mục).

2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)

STT Danh Từ Riêng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Tên Gọi Tiếng Việt Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý
01 广州Guǎngzhōu Guǎngzhōu QUẢNG CHÂU Thành phố Quảng Châu (thủ phủ tỉnh Quảng Đông) Đại đô thị cảng biển và thương mại quốc tế hàng đầu Trung Quốc.
02 红棉服装批发市场Hóngmián fúzhuāng pīfā shìchǎng Hóngmián fúzhuāng pīfā shìchǎng HỒNG MIÊN PHỤC TRANG PHÊ PHÁ THỊ TRƯỜNG Chợ buôn quần áo Hồng Miên Chợ đầu mối thời trang nữ trẻ trung sành điệu tại Quảng Châu.
03 流花服装批发市场Liúhuā fúzhuāng pīfā shìchǎng Liúhuā fúzhuāng pīfā shìchǎng LƯU HOA PHỤC TRANG PHÊ PHÁ THỊ TRƯỜNG Chợ buôn quần áo Lưu Hoa Khu chợ sỉ lớn nằm cạnh ga tàu hỏa Quảng Châu.
04 白马服装批发市场Báimǎ fúzhuāng pīfā shìchǎng Báimǎ fúzhuāng pīfā shìchǎng BẠCH MÃ PHỤC TRANG PHÊ PHÁ THỊ TRƯỜNG Chợ buôn quần áo Bạch Mã Chợ sỉ quần áo trung và cao cấp quy mô bậc nhất Quảng Châu.
05 天马服装批发市场Tiānmǎ fúzhuāng pīfā shìchǎng Tiānmǎ fúzhuāng pīfā shìchǎng THIÊN MÃ PHỤC TRANG PHÊ PHÁ THỊ TRƯỜNG Chợ buôn quần áo Thiên Mã Chợ buôn sỉ thời trang nam nữ đối diện chợ Bạch Mã.
06 张东Zhāng Dōng Zhāng Dōng TRƯƠNG ĐÔNG Trương Đông Đại diện bên bán nhà xưởng tại Quảng Châu.
07 黄南Huáng Nán Huáng Nán HOÀNG NAM Hoàng Nam Thương nhân Việt Nam sang khảo sát nhập hàng.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 4 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 4:

NP 1

1. Cách Biểu Đạt Số Ước Lượng Trong Giao Dịch Thương Mại

Thực chiến đàm phán HSK

Trong thương mại, giá cả, thời gian giao hàng và số lượng thường mang tính ước chừng. Tiếng Trung có 3 cách biểu đạt số ước lượng phổ biến nhất.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Cách 1: Số từ + Lượng từ + Danh từ + 左右 (zuǒyòu) Cách 2: Số từ + 多/几 + Lượng từ + Danh từ Cách 3: Sử dụng hai số liền kề nhau
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Dùng 左右 (khoảng chừng, tầm): Đặt SAU cụm số lượng: 八天左右 (khoảng 8 ngày), 五十元左右 (khoảng 50 tệ).
  • 2. Dùng 多 hoặc 几: 十多种样式 (hơn 10 mẫu mã), 二十几块一条 (hai mươi mấy tệ một chiếc).
  • 3. Dùng hai số liền kề: Hai con số tự nhiên liên tiếp biểu đạt số lượng ước chừng: 二十六七岁 (khoảng hai sáu hai bảy tuổi), 三四年 (ba bốn năm).
Ví dụ 1 • Dùng 左右
他在广州考察的时间是八天左右。
Tā zài Guǎngzhōu kǎochá de shíjiān shì bā tiān zuǒyòu.
Dịch nghĩa: Thời gian anh ấy khảo sát ở Quảng Châu là khoảng 8 ngày.
Ví dụ 2 • Dùng 多
这种衬衫大概有十多种样式。
Zhè zhǒng chènshān dàgài yǒu shí duō zhǒng yàngshì.
Dịch nghĩa: Loại áo sơ mi này đại khái có hơn mười mẫu mã.
Ví dụ 3 • Hai số liền kề
我搞服装批发已经三四年了。
Wǒ gǎo fúzhuāng pīfā yǐjīng sān sì nián le.
Dịch nghĩa: Tôi làm nghề buôn sỉ quần áo tính đến nay đã được ba bốn năm rồi.
NP 2

2. Cấu Trúc So Sánh: A + 有 / 没有 + B + (这么/那么) + Tính Từ

Trọng điểm ngữ pháp HSK 4

Cấu trúc này dùng để so sánh giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó, biểu thị A có đạt tới mức độ của B hay không.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Khẳng định (Nghi vấn / Phản vấn): A + 有 + B + (这么/那么) + TT ? Phủ định (So sánh kém trong trần thuật): A + 没有 + B + (这么/那么) + TT
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Hình thức khẳng định với 有: Thường dùng trong câu hỏi nghi vấn hoặc câu hỏi tu từ phản vấn: 你的样品有他的那么丰富吗? (Mẫu mã của bạn có phong phú được như của anh ấy không?).
  • 2. Hình thức phủ định với 没有: Là cấu trúc so sánh kém cực kỳ thông dụng trong câu trần thuật: A kém hơn B về tính chất nào đó: 我们这边的产品没有你们那么便宜 (Sản phẩm bên chúng tôi không rẻ được bằng bên các anh).
Ví dụ 1 • Khẳng định nghi vấn
你的生产场地有我的这么大吗?
Nǐ de shēngchǎn chǎngdì yǒu wǒ de zhème dà ma?
Dịch nghĩa: Mặt bằng sản xuất của bạn có to rộng được như của tôi không?
Ví dụ 2 • Phủ định so sánh kém
这些长袖衬衫没有短袖衬衫那么透气。
Zhèxiē chángxiù chènshān méiyǒu duǎnxiù chènshān nàme tòuqì.
Dịch nghĩa: Mấy chiếc áo sơ mi dài tay này không được thoáng mát bằng áo sơ mi ngắn tay.
Ví dụ 3 • So sánh chất liệu
您店的服装质料没有那家的轻盈柔软。
Nín diàn de fúzhuāng zhìliào méiyǒu nà jiā de qīngyíng róuruǎn.
Dịch nghĩa: Chất liệu quần áo tiệm của anh không nhẹ nhàng êm ái bằng bên tiệm kia.
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 我们没有那么便宜 (Thiếu đối tượng so sánh B). Đúng ✓: 我们这边的产品没有你们那么便宜.

NP 3

3. Cấu Trúc So Sánh Đồng Đẳng: A 跟/和 B 一样 (+ Tính Từ / ĐT)

Cơ bản & Thực dụng

Dùng để so sánh hai người, sự vật hoặc hiện tượng có cùng tính chất hoặc điểm tương đồng, biểu thị kết quả so sánh là như nhau.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
A 跟/和 B 一样 + (Tính từ / Động từ + Tân ngữ)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Nếu sau 一样 có tính từ: A 和 B 一样贵 (A đắt như B).
  • Nếu sau 一样 có động từ: 卖方跟买方一样,都希望成交 (Bên bán cũng giống như bên mua, đều hy vọng giao dịch thành công).
Ví dụ 1 • Có động từ sau
卖方跟买方一样,都希望成交。
Màifāng gēn mǎifāng yíyàng, dōu xīwàng chéngjiāo.
Dịch nghĩa: Bên bán cũng như bên mua, đều mong muốn giao dịch thành công.
Ví dụ 2 • Tính từ sau
我们今年的项目和去年的一样。
Wǒmen jīnnián de xiàngmù hé qùnián de yíyàng.
Dịch nghĩa: Dự án năm nay của chúng tôi cũng giống y hệt như năm ngoái.
NP 4

4. Cấu Trúc Ví Von Tương Đồng: 像……一样 (+ Tính Từ)

Tu từ Hán ngữ

Biểu thị sự vật A rất giống với sự vật B, trong đó đối tượng đứng sau 像 thường được lấy làm hình mẫu tiêu chuẩn cho một tính chất nào đó.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
A + 像 + B + 一样 + (Tính từ / Động từ)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • So sánh vẻ đẹp: 大叻的景色像天堂一样美丽 (Cảnh sắc Đà Lạt đẹp hệt như thiên đường).
  • So sánh năng lực ngôn ngữ: 他汉语说得像中国人一样流利 (Anh ấy nói tiếng Trung trôi chảy như người bản xứ).
Ví dụ 1 • Ví von thiên nhiên
这些颜色像天然植物一样鲜艳。
Zhèxiē yánsè xiàng tiānrán zhíwù yíyàng xiānyàn.
Dịch nghĩa: Những màu nhuộm này tươi thắm hệt như cây cỏ tự nhiên vậy.
Ví dụ 2 • Ví von ngôn ngữ
他汉语说得像中国人一样流利。
Tā hànyǔ shuō de xiàng Zhōngguórén yíyàng liúlì.
Dịch nghĩa: Anh ấy nói tiếng Hán trôi chảy chuẩn xác như người Trung Quốc.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 广州白马服装批发市场——中国著名的服装批发中心 (Chợ Bán Buôn Quần Áo Bạch Mã Quảng Châu – Trung Tâm Bán Buôn Nổi Tiếng Của Trung Quốc)

Chợ bán buôn quần áo Bạch Mã Quảng Châu (广州白马服装批发市场) là biểu tượng số một của ngành công nghiệp dệt may và bán sỉ thời trang Trung Quốc, nơi hội tụ hàng triệu mẫu mã đón đầu xu hướng thời trang châu Á mỗi mùa.

1. Vị trí địa lý đắc địa và quy mô Đoạn 1/3
广州白马服装批发市场是广州最有名的服装批发市场之一,位于广州市越秀区站南路16号,离广州火车站很近,位置方便,交通也很顺利。
Guǎngzhōu Báimǎ fúzhuāng pīfā shìchǎng shì Guǎngzhōu zuì yǒumíng de fúzhuāng pīfā shìchǎng zhī yī, wèiyú Guǎngzhōu shì Yuèxiù qū Zhànnán lù 16 hào, lí Guǎngzhōu huǒchē zhàn hěn jìn, wèizhì fāngbiàn, jiāotōng yě hěn shùnlì.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Chợ bán buôn quần áo Bạch Mã Quảng Châu là một trong những chợ quần áo nổi tiếng nhất tại Quảng Châu. Chợ nằm ở số 16 đường Trạm Nam, quận Việt Tú, thành phố Quảng Châu, rất gần ga tàu hỏa Quảng Châu nên vị trí vô cùng thuận tiện, giao thông đi lại cũng hết sức dễ dàng.
2. Phân khúc sản phẩm và thương nhân toàn quốc Đoạn 2/3
市场很大,里面有很多商铺,主要卖中高档服装,款式时尚,质量不错。每天都有来自全国各地的商人来这里批发服装。
Shìchǎng hěn dà, lǐmiàn yǒu hěn duō shāngpù, zhǔyào mài zhōng gāo dàng fúzhuāng, kuǎnshì shíshàng, zhìliàng búcuò. Měitiān dōu yǒu láizì quánguó gèdì de shāngrén lái zhèlǐ pīfā fúzhuāng.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Chợ có quy mô rất lớn, bên trong có rất nhiều cửa hàng san sát, chủ yếu kinh doanh các loại quần áo thuộc phân khúc trung và cao cấp, mẫu mã thời trang bắt mắt, chất lượng rất tốt. Mỗi ngày đều có thương nhân từ khắp mọi miền đất nước đổ về đây để lấy hàng sỉ.
3. Uy tín kinh doanh và dịch vụ tiện ích bao quanh Đoạn 3/3
市场管理敬业,商家诚实守信,价格公道,是做服装批发生意的好地方。再说,市场周围有饭店、宾馆等服务,让来采购的人更方便。
Shìchǎng guǎnlǐ jìngyè, shāngjiā chéngshí shǒuxìn, jiàgé gōngdào, shì zuò fúzhuāng pīfā shēngyì de hǎo dìfang. Zàishuō, shìchǎng zhōuwéi yǒu fàndiàn, bīnguǎn děng fúwù, ràng lái cǎigòu de rén gèng fāngbiàn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ban quản lý chợ làm việc hết sức chuyên nghiệp và tận tụy, các chủ cửa hàng kinh doanh trung thực, giữ chữ tín, giá cả công đạo hợp lý, thực sự là nơi lý tưởng để làm ăn buôn bán sỉ quần áo. Hơn nữa, xung quanh khu chợ còn có đầy đủ các nhà hàng, khách sạn và dịch vụ tiện ích đi kèm, tạo điều kiện vô cùng thuận tiện cho những người đến thu mua hàng hóa.

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 批发市场pīfā shìchǎng pīfā shìchǎng PHÊ PHÁ THỊ TRƯỜNG Chợ bán buôn / chợ sỉ đầu mối
02 中高档zhōng gāo dàng zhōng gāo dàng TRUNG CAO ĐẢNG Phân khúc trung và cao cấp
03 商铺shāngpù shāngpù THƯƠNG PHỐ Gian hàng, cửa hàng kinh doanh
04 诚实守信chéngshí shǒuxìn chéngshí shǒuxìn THÀNH THỰC THỦ TÍN Trung thực giữ chữ tín trong làm ăn
05 价格公道jiàgé gōngdào jiàgé gōngdào GIÁ CÁCH CÔNG ĐẠO Giá cả hợp lý, công bằng phải chăng
06 采购cǎigòu cǎigòu THẢI CẤU Thu mua hàng hóa số lượng lớn

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 4 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 4 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Đặt câu số ước lượng với 左右
Đặt câu với: 短袖衬衫 / 每件 / 四十元 / 左右
✓ Đáp án chuẩn: 短袖衬衫每件四十元左右。
Giải thích: Sử dụng 左右 đặt sau số lượng từ: 四十元左右 (khoảng 40 tệ).
Bài tập 02 • Chuyển câu so sánh kém với 没有
Chuyển sang câu so sánh kém: Chúng tôi không rẻ được bằng các bạn.
✓ Đáp án chuẩn: 我们这边的产品没有你们那么便宜。
Giải thích: Công thức: A + 没有 + B + (那么) + Tính từ.
Bài tập 03 • Hoàn thành câu so sánh đồng đẳng
卖方______买方一样,都希望成交。(和 / 比 / 没有)
✓ Đáp án chuẩn: 和 (hoặc 跟)
Giải thích: Công thức so sánh như nhau: A 跟/和 B 一样.
Bài tập 04 • Dịch câu thương mại sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nếu số lượng đơn hàng lớn, chúng tôi có thể giảm giá.
✓ Đáp án chuẩn: 如果订单量大,我们可以提供折扣。
Giải thích: 订单量大: lượng đơn hàng lớn; 提供折扣: cung cấp chiết khấu.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 4, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 2: Mua sắm & Thương mại — Bài 4: 第四课:到广州进货(一)).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Cả hai đều biểu thị số ước chừng. Tuy nhiên, 大概 là phó từ và BẮT BUỘC ĐỨNG TRƯỚC số từ (Ví dụ: 大概五十块 - khoảng tầm 50 tệ). Ngược lại, 左右 là danh từ phương vị/hậu tố và BẮT BUỘC ĐỨNG SAU cụm số từ + lượng từ (Ví dụ: 五十块左右 - 50 tệ khoảng đó).

Bởi vì trong ngữ pháp Hán ngữ, động từ "有" biểu thị ý nghĩa "đạt tới một chuẩn mực nào đó". Khi dùng ở thể khẳng định trần thuật, người Trung Quốc sẽ dùng câu chữ 比 (A比B...) hoặc so sánh bằng (A跟B一样...). Dạng "A有B那么+TT" chỉ tự nhiên khi dùng trong câu hỏi nghi vấn để hỏi xem có đạt đến mức độ của đối phương hay không (你的样品有他的那么丰富吗?).

Bạn có thể dùng mẫu câu lịch sự học trong bài: "请问贵公司有哪些款式?可以给我一些样品和产品目录吗?" (Xin hỏi quý công ty có những kiểu dáng nào? Có thể cho tôi xem mẫu thử và catalogue không?) kèm câu hỏi giá sỉ: "如果订单量大,可以提供折扣吗?".

Chợ Bạch Mã (白马) chuyên về thời trang thiết kế trung và cao cấp với chất lượng vải tốt, mẫu mã đón đầu xu hướng; Chợ Hồng Miên (红棉) chuyên về thời trang nữ trẻ trung sành điệu; Chợ Lưu Hoa (流花) có giá bình dân hơn; Chợ Thiên Mã (天马) đối diện chợ Bạch Mã có nhiều mặt hàng thời trang nam và phụ kiện.

Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU), hơn 8 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Trung Thương mại BCT và luyện thi HSK 4 - HSK 6 thực chiến.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Mẫu Thông Báo Áp Dụng Bảng Báo Giá Bán Buôn (批发报价单) & Thuật Ngữ Đàm Phán Giá Tiếng Trung Thương Mại

Mẫu Thông Báo Áp Dụng Bảng Báo Giá Bán Buôn (批发报价单) & Thuật Ngữ Đàm Phán Giá Tiếng Trung Thương Mại - FoxHSK

Mẫu Chính Sách Đổi Hàng, Trả Hàng & Hoàn Tiền (退换货与退款政策) Bằng Tiếng Trung Thương Mại

Mẫu Chính Sách Đổi Hàng, Trả Hàng & Hoàn Tiền (退换货与退款政策) Bằng Tiếng Trung Thương Mại - FoxHSK

10 Đoạn Hội Thoại & Văn Bản Mẫu Giao Tiếp Tiếng Trung Thương Mại (商务会谈与经贸磋商) Theo Chủ Đề

10 Đoạn Hội Thoại & Văn Bản Mẫu Giao Tiếp Tiếng Trung Thương Mại (商务会谈与经贸磋商) Theo Chủ Đề - FoxHSK

Luyện Dịch 10 Đoạn Văn Tiếng Trung Thương Mại & Kinh Tế Ngoại Giao (附越汉口译技巧解析)

Luyện Dịch 10 Đoạn Văn Tiếng Trung Thương Mại & Kinh Tế Ngoại Giao (附越汉口译技巧解析) - FoxHSK