Chuyển đến nội dung chính
Văn hóa & Đời sống16 phút367lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 11: Cơ Thể Khỏe Mạnh (身体健康) — Cấu Trúc 越来越 & Cách Đọc Số Liệu Tỷ Lệ Phần Trăm HSK

Dĩnh Xuyến Đường

Chuyên Gia Văn Hóa & Ngôn Ngữ Trung Hoa

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 11: Cơ Thể Khỏe Mạnh (身体健康) — Cấu Trúc 越来越 & Cách Đọc Số Liệu Tỷ Lệ Phần Trăm HSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 11: Cơ Thể Khỏe Mạnh (身体健康) — Cấu Trúc 越来越 & Cách Đọc Số Liệu Tỷ Lệ Phần Trăm HSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Nắm trọn vẹn Bài 11 Giáo trình HSK 4++: Cơ thể khỏe mạnh (身体健康). Làm chủ 32 từ vựng cơ quan & dinh dưỡng, chuyên đề cấu trúc 越来越, 越…越…, toàn tập cách đọc số thập phân, phân số, tỷ lệ % trong đề thi HSK và bí quyết ăn uống lành mạnh.

Bảng điều khiển

Sức khỏe là tài sản vô giá nhất của đời người. Cơ thể con người là một cỗ máy sinh học tinh vi và kỳ diệu, trong đó lượng nước chiếm tới 65% trọng lượng của người trưởng thành và liên kết chặt chẽ với từng cơ quan nội tạng. Tiếp nối Đơn nguyên 6 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 11 đưa chúng ta vào thế giới sinh học và dinh dưỡng khoa học: từ cấu tạo cơ thể người, 4 nguyên tắc giữ gìn sức khỏe vàng (tâm thái lạc quan, ngủ đủ giấc, vận động hợp lý, dinh dưỡng cân bằng) đến chuyên đề ngữ pháp bắt buộc xuất hiện trong phần Đọc hiểu HSK: Cấu trúc biến đổi "越来越……", "越……越……", và toàn tập quy chuẩn đọc số thập phân (小数), phân số (分数), tỷ lệ phần trăm (百分数).

11
Đơn nguyên 6: Sức Khỏe & Thể Thao • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 11

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Học 32 từ vựng khoa học cơ thể & dinh dưỡng: hàm lượng nước (含水量), người trưởng thành (成年人), trẻ sơ sinh (婴儿), cơ quan (器官), chức năng (功能), liên hệ mật thiết (密切联系), tâm thái lạc quan (乐观心态), giấc ngủ đầy đủ (充足睡眠), vận động điều độ (适量运动), dinh dưỡng cân bằng (均衡营养), thực phẩm chiên rán (油炸食品).
  • 2 Nắm vững chuyên đề ngữ pháp biến đổi: Toàn tập cấu trúc "越来越……" và "越……越……", các quy tắc cấm kỵ (không dùng từ chỉ mức độ 很/非常, vị trí trợ từ 了, biến thể ĐT + 得 + 越来越 + TT).
  • 3 Toàn tập quy tắc đọc số liệu trong đề thi HSK: Số thập phân (小数: 2.58 → 二点五八), Phân số (分数: 3/4 → 四分之三), Tỷ lệ phần trăm (百分数: 65% → 百分之六十五).
  • 4 Làm chủ công thức diễn đạt thị phần / tỷ trọng: A 占/达 B 的……% (A chiếm/đạt... % của B), cấu trúc đối tượng "对于……来说" và "有利于 / 有助于……".
  • 5 Bài đọc mở rộng thực dưỡng: 5 nguyên tắc ăn uống thanh đạm, giảm muối đường, tăng cường protein và từ bỏ nước ngọt có ga.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Bài Khóa Trọng Tâm (I. 课文): 第十一课:身体健康 — Cơ Thể Khỏe Mạnh

Bài văn khoa học đời sống giải thích cặn kẽ về tỷ lệ nước trong cơ thể con người theo từng giai đoạn tuổi tác, đồng thời vạch ra 4 trụ cột thiết yếu để xây dựng một cơ thể cường tráng và tinh thần phấn chấn.

01 Khoa học đời sống
Hàm lượng nước theo lứa tuổi
人的身体里有很多水分。成年人体内的含水量大约占体重的65%。随着年龄的增长,体内的水分会减少。婴儿的水分含量最高,可达体重的72%。成年后,水分含量下降,进入老年时,水分减少得越来越快。
Rén de shēntǐ lǐ yǒu hěn duō shuǐfèn. Chéngnián rén tǐnèi de hán shuǐliàng dàyuē zhàn tǐzhòng de 65%. Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tǐnèi de shuǐfèn huì jiǎnshǎo. Yīng'ér de shuǐfèn hánliàng zuìgāo, kě dá tǐzhòng de 72%. Chéngnián hòu, shuǐfèn hánliàng xiàjiàng, jìnrù lǎonián shí, shuǐfèn jiǎnshǎo de yuè lái yuè kuài.
Dịch nghĩa chuẩn: Trong cơ thể con người chứa rất nhiều nước. Lượng nước bên trong cơ thể người trưởng thành chiếm khoảng 65% trọng lượng cơ thể. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, lượng nước trong cơ thể sẽ suy giảm. Trẻ sơ sinh có hàm lượng nước cao nhất, có thể đạt tới 72% trọng lượng cơ thể. Sau khi trưởng thành, hàm lượng nước giảm xuống, và khi bước vào tuổi già, lượng nước lại suy giảm ngày càng nhanh hơn.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 含水量: hàm lượng nước; 占……%: chiếm...%; 婴儿: trẻ sơ sinh; 可达: có thể đạt tới; 越来越快: ngày càng nhanh.
02 Khoa học đời sống
Cấu tạo cơ quan & sự liên kết mật thiết
我们人体的组成部分十分复杂,由很多内部器官和外部器官构成。每个器官都有自己的功能,对于人体来说都十分重要,同时它们之间有密切的联系。只要一个器官出问题,就可能导致整个身体的健康状况受到影响。
Wǒmen réntǐ de zǔchéng bùfen shífēn fùzá, yóu hěn duō nèibù qìguān hé wàibù qìguān gòuchéng. Měi gè qìguān dōu yǒu zìjǐ de gōngnéng, duìyú réntǐ láishuō dōu shífēn zhòngyào, tóngshí tāmen zhījiān yǒu mìqiè de liánxì. Zhǐyào yí gè qìguān chū wèntí, jiù kěnéng dǎozhì zhěnggè shēntǐ de jiànkāng zhuàngkuàng shòudào yǐngxiǎng.
Dịch nghĩa chuẩn: Các bộ phận cấu thành nên cơ thể người chúng ta vô cùng phức tạp, được tạo nên từ rất nhiều cơ quan nội tạng bên trong và cơ quan bên ngoài. Mỗi cơ quan đều có chức năng riêng của mình, đối với cơ thể người mà nói đều hết sức quan trọng, đồng thời giữa chúng lại có mối liên hệ mật thiết. Chỉ cần một cơ quan xảy ra vấn đề, liền có thể dẫn đến việc tình trạng sức khỏe của toàn bộ cơ thể bị ảnh hưởng.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 组成部分: bộ phận cấu thành; 器官: cơ quan bộ phận; 对于……来说: đối với... mà nói; 密切的联系: liên hệ mật thiết; 导致: dẫn đến.
03 Khoa học đời sống
4 Trụ cột giữ gìn sức khỏe vàng
那么,怎么样才能拥有一个健康的身体呢?第一,保持乐观的心态。乐观的心态可以减少生活和工作中的压力,让人更开心。第二,保证充足的睡眠。睡眠可以帮助身体恢复,每天睡6到8小时对健康很重要。第三,坚持适量运动。运动可以增强体质,让身体更强壮。第四,均衡营养。多吃蔬菜和水果,少吃糖,少喝酒,保持健康饮食习惯。以上几点都是保持健康需要做的事情。只要能做到,我们相信,您就快要拥有健康的身体了!最后,祝您健康愉快!
Nàme, zěnmeyàng cáinéng yǒngyǒu yí gè jiànkāng de shēntǐ ne? Dì yī, bǎochí lèguān de xīntài. Lèguān de xīntài kěyǐ jiǎnshǎo shēnghuó hé gōngzuò zhōng de yālì, ràng rén gèng kāixīn. Dì èr, bǎozhèng chōngzú de shuìmián. Shuìmián kěyǐ bāngzhù shēntǐ huīfù, měitiān shuì 6 dào 8 xiǎoshí duì jiànkāng hěn zhòngyào. Dì sān, jiānchí shìliàng yùndòng. Yùndòng kěyǐ zēngqiáng tǐzhì, ràng shēntǐ gèng qiángzhuàng. Dì sì, jūnhéng yíngyǎng. Duō chī shūcài hé shuǐguǒ, shǎo chī táng, shǎo hē jiǔ, bǎochí jiànkāng yǐnshí xíguàn. Yǐshàng jǐ diǎn dōu shì bǎochí jiànkāng xūyào zuò de shìqing. Zhǐyào néng zuò dào, wǒmen xiāngxìn, nín jiù kuàiyào yǒngyǒu jiànkāng de shēntǐ le! Zuìhòu, zhù nín jiànkāng yúkuài!
Dịch nghĩa chuẩn: Vậy thì, làm thế nào mới có thể sở hữu một cơ thể khỏe mạnh? Điều thứ nhất, duy trì tâm thái lạc quan. Tâm thái lạc quan có thể giảm bớt áp lực trong công việc và cuộc sống, khiến con người yêu đời hơn. Điều thứ hai, bảo đảm giấc ngủ đầy đủ. Giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi, mỗi ngày ngủ từ 6 đến 8 tiếng rất quan trọng cho sức khỏe. Điều thứ ba, kiên trì vận động điều độ. Vận động có thể nâng cao thể chất, khiến cơ thể cường tráng dẻo dai hơn. Điều thứ tư, dinh dưỡng cân bằng. Ăn nhiều rau xanh và trái cây, hạn chế ăn đường, giảm uống rượu bia, duy trì thói quen ăn uống lành mạnh. Những điểm trên đều là những việc cần làm để giữ gìn sức khỏe. Chỉ cần có thể làm được, chúng tôi tin chắc rằng bạn sắp có được một thể chất dồi dào sức sống rồi! Sau cùng, xin chúc bạn luôn khỏe mạnh và an vui!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 乐观的心态: tâm thái lạc quan; 充足的睡眠: giấc ngủ đầy đủ; 适量运动: vận động vừa sức; 均衡营养: dinh dưỡng cân đối; 增强体质: tăng cường thể chất.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi diễn đạt lợi ích của một thói quen đối với sức khỏe, người Trung Quốc thường dùng cặp kết cấu: "保持乐观的心态有助于健康" (Duy trì tâm thái lạc quan rất có lợi cho sức khỏe).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 11 (II. 词语表 — Trọn Bộ 22 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 22 từ vựng cốt lõi trong Bài 11 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 含水量hán shuǐliàng hán shuǐliàng HÀM THỦY LƯỢNG Danh từ Hàm lượng nước, lượng nước chứa bên trong Hàm (含 - chứa đựng), Thủy (水 - nước), Lượng (量 - số lượng).
02 成年人chéngnián rén chéngnián rén THÀNH NIÊN NHÂN Danh từ Người trưởng thành, người lớn Thành niên (成年 - đủ tuổi trưởng thành).
03 体内tǐnèi tǐnèi THÂN NỘI Danh từ Bên trong cơ thể Thân (体 - thân thể), Nội (内 - bên trong).
04 婴儿yīng'ér yīng'ér ANH NHI Danh từ Trẻ sơ sinh, em bé mới lọt lòng Anh (婴 - trẻ thơ đỏ hỏn), Nhi (儿 - đứa trẻ).
05 下降xiàjiàng xiàjiàng HẠ GIÁNG Động từ Hạ xuống, sụt giảm Hạ giáng (下降) >< Tăng trưởng (上升/增长).
06 器官qìguān qìguān KHÍ QUAN Danh từ Cơ quan, bộ phận cơ thể Khí quan (器官) - lục phủ ngũ tạng.
07 功能gōngnéng gōngnéng CÔNG NĂNG Danh từ Chức năng, công dụng vận hành Công (功 - công hiệu), Năng (能 - năng lực).
08 密切mìqiè mìqiè MẬT THIẾT Tính từ Mật thiết, khăng khít, gắn bó sâu sắc Mật (密 - dày đặc kín kẽ), Thiết (切 - sát sao).
09 乐观lèguān lèguān LẠC QUAN Tính từ Lạc quan, yêu đời, tin tưởng điều tốt Lạc (乐 - vui vẻ), Quan (观 - nhìn nhận).
10 心态xīntài xīntài TÂM THÁI Danh từ Tâm thái, trạng thái tâm lý Tâm (心 - tấm lòng), Thái (态 - trạng thái dáng vẻ).
11 充足chōngzú chōngzú SUNG TÚC Tính từ Đầy đủ, dồi dào, sung túc Sung túc (充足) - không bị thiếu hụt.
12 睡眠shuìmián shuìmián THỤY MIÊN Danh từ Giấc ngủ, việc ngủ nghỉ Thụy (睡 - nhắm mắt ngủ), Miên (眠 - an giấc).
13 恢复huīfù huīfù KHÔI PHỤC Động từ Hồi phục, phục hồi thể lực Khôi phục sức khỏe: 恢复健康.
14 适量shìliàng shìliàng THÍCH LƯỢNG Tính từ / Phó từ Thích hợp về liều lượng, vừa phải Thích (适 - thích hợp), Lượng (量 - số lượng).
15 增强zēngqiáng zēngqiáng TĂNG CƯỜNG Động từ Tăng cường, củng cố cho mạnh thêm Tăng cường thể chất: 增强体质.
16 强壮qiángzhuàng qiángzhuàng CƯỜNG TRÁNG Tính từ Cường tráng, khỏe mạnh vạm vỡ Cường (强 - mạnh mẽ), Tráng (壮 - vạm vỡ).
17 均衡jūnhéng jūnhéng QUÂN BÌNH Tính từ / Động từ Cân bằng, đồng đều Quân (均 - đều đặn), Hành (衡 - cái cân thăng bằng).
18 营养yíngyǎng yíngyǎng DINH DƯỠNG Danh từ Chất dinh dưỡng, dưỡng chất Dinh dưỡng cân bằng: 均衡营养.
19 油炸食品yóuzhá shípǐn yóuzhá shípǐn DU TRÁ THỰC PHẨM Danh từ Thực phẩm chiên rán ngập dầu Du trá (油炸 - rán trong chảo dầu).
20 摄入量shèrù liàng shèrù liàng NHIẾP NHẬP LƯỢNG Danh từ Lượng hấp thụ, lượng nạp vào cơ thể Nhiếp nhập (摄入 - thu nạp vào bên trong).
21 蛋白质dànbáizhì dànbáizhì ĐẢN BẠCH CHẤT Danh từ Chất đạm, protein Đản bạch (蛋白 - lòng trắng trứng), Chất (质 - chất liệu).
22 碳酸饮料tànsuān yǐnliào tànsuān yǐnliào THÁN TOAN ẨM LIỆU Danh từ Đồ uống có ga (nước ngọt đóng lon) Thán toan (碳酸 - axit cacbonic sủi bọt).

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 11 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 11:

NP 1

Cấu trúc biến đổi tiến triển "越来越……" (Càng ngày càng...)

Trọng điểm HSK 4

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý + (了)
Ví dụ 1
这几天状况越来越好,他们的心态也越来越乐观了。
Zhè jǐ tiān zhuàngkuàng yuè lái yuè hǎo, tāmen de xīntài yě yuè lái yuè lèguān le.
Dịch nghĩa: Mấy hôm nay tình hình ngày càng tốt lên, tâm thái của họ cũng ngày càng lạc quan hơn.
Ví dụ 2
进入老年时,人体内的水分下降得越来越快。
Jìnrù lǎonián shí, rén tǐnèi de shuǐfèn xiàjiàng de yuè lái yuè kuài.
Dịch nghĩa: Khi bước vào tuổi già, lượng nước trong cơ thể con người sụt giảm ngày càng nhanh chóng.
NP 2

Cấu trúc phụ thuộc tương ứng "越 A 越 B" (Càng A thì càng B)

Cấu trúc tương quan

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Chủ ngữ + 越 A + (Chủ ngữ) + 越 B
Ví dụ 1
研究表明,盐吃得越多,血压就越高。
Yánjiū biǎomíng, yán chī de yuè duō, xuèyā jiù yuè gāo.
Dịch nghĩa: Nghiên cứu chỉ ra rằng, ăn muối càng nhiều thì huyết áp càng cao.
Ví dụ 2
雨越下越大,路上的行人都跑起来了。
Yǔ yuè xià yuè dà, lù shang de xíngrén dōu pǎo qǐlai le.
Dịch nghĩa: Mưa càng rơi càng lớn, người đi bộ trên đường đều chạy rảo bước lên.
NP 3

Toàn tập quy tắc đọc Số thập phân, Phân số & Tỷ lệ % trong HSK

Quy chuẩn số học HSK

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Số thập phân: A 点 B | Phân số: B 分之 A (đọc mẫu số trước) | Phần trăm: 百分之 X
Ví dụ 1
成年人体内的含水量大约占体重的65%(百分之六十五)。
Chéngnián rén tǐnèi de hán shuǐliàng dàyuē zhàn tǐzhòng de bǎi fēn zhī liùshíwǔ.
Dịch nghĩa: Hàm lượng nước trong cơ thể người trưởng thành chiếm khoảng 65% trọng lượng cơ thể.
Ví dụ 2
这个学校四分之三(3/4)的学生都喜欢体育运动。
Zhè ge xuéxiào sì fēn zhī sān de xuésheng dōu xǐhuan tǐyù yùndòng.
Dịch nghĩa: Ba phần tư (3/4) học sinh của ngôi trường này đều yêu thích hoạt động thể dục thể thao.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 健康饮食秘诀 —— 守护身体活力的5大黄金法则 (Bí Quyết Ăn Uống Lành Mạnh — 5 Nguyên Tắc Vàng Bảo Vệ Sinh Lực Cơ Thể)

Dinh dưỡng chính là nhiên liệu vận hành cỗ máy cơ thể người. Làm thế nào để ăn uống thanh đạm mà vẫn tràn trề năng lượng? Bài đọc chia sẻ 5 lời khuyên từ các chuyên gia dinh dưỡng hàng đầu.

1. Hạn chế đồ ăn dầu mỡ, ưu tiên món hấp luộc thanh đạm Đoạn 1/4
少吃油炸食品,多吃清淡的食物。可以选择蒸、煮、炖的方式,比如蒸鱼、煮蔬菜。这样不仅能够保留食物的原汁原味,更能避免摄入过多的油脂,减轻肠胃和肝脏的消化负担。
Shǎo chī yóuzhá shípǐn, duō chī qīngdàn de shíwù. Kěyǐ xuǎnzé zhēng, zhǔ, dùn de fāngshì, bǐrú zhēng yú, zhǔ shūcài. Zhèyàng bùjǐn nénggòu bǎoliú shíwù de yuánzhī yuánwèi, gèng néng bìmiǎn shèrù guòduō de yóuzhī, jiǎnqīng chángwèi hé gānzàng de xiāohuà fùdān.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ăn ít thực phẩm chiên rán ngập dầu mỡ, ăn nhiều các món ăn thanh đạm. Có thể lựa chọn các phương thức chế biến như hấp, luộc, hầm, ví dụ như cá hấp, rau luộc. Cách làm này không những có thể giữ trọn vẹn hương vị nguyên bản của thực phẩm, mà còn tránh nạp quá nhiều dầu mỡ vào người, giảm bớt gánh nặng tiêu hóa cho dạ dày và gan.
2. Kiểm soát nghiêm ngặt lượng muối và đường nạp vào Đoạn 2/4
控制盐和糖的摄入量。科学研究表明,盐吃得越多,高血压的风险就越大;糖吃得越多,体重增加得越快,甚至可能导致糖尿病。因此,日常烹饪应当清淡少盐,少喝含糖饮料。
Kòngzhì yán hé táng de shèrù liàng. Kēxué yánjiū biǎomíng, yán chī de yuè duō, gāoxuèyā de fēngxiǎn jiù yuè dà; táng chī de yuè duō, tǐzhòng zēngjiā de yuè kuài, shènzhì kěnéng dǎozhì tángniàobìng. Yīncǐ, rìcháng pēngrèn yīngdāng qīngdàn shǎo yán, shǎo hē hán táng yǐnliào.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Kiểm soát lượng hấp thụ muối và đường. Nghiên cứu khoa học chỉ rõ rằng, ăn muối càng nhiều thì nguy cơ huyết áp cao càng lớn; ăn đường càng nhiều thì cân nặng tăng càng nhanh, thậm chí có thể dẫn đến bệnh tiểu đường. Do đó, nấu nướng hàng ngày nên thanh đạm ít muối, hạn chế uống các loại nước ngọt chứa đường.
3. Bổ sung nguồn đạm chất lượng cao Đoạn 3/4
多吃富含蛋白质的食物。鱼肉、鸡蛋、豆腐和豆制品都是极好的天然蛋白质来源。营养学家建议,成年人每天应当摄入充足的高质量蛋白,以维持肌肉强壮和免疫器官的正常功能。
Duō chī fùhán dànbáizhì de shíwù. Yúròu, jīdàn, dòufu hé dòuzhìpǐn dōu shì jí hǎo de tiānrán dànbáizhì láiyuán. Yíngyǎngxué jiā jiànyì, chéngnián rén měitiān yīngdāng shèrù chōngzú de gāo zhìliàng dànbái, yǐ wéichí jīròu qiángzhuàng hé miǎnyì qìguān de zhèngcháng gōngnéng.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ăn nhiều thực phẩm giàu protein. Thịt cá, trứng gà, đậu phụ và các chế phẩm từ đậu nành đều là những nguồn cung cấp đạm tự nhiên tuyệt hảo. Các nhà dinh dưỡng học khuyến nghị người trưởng thành mỗi ngày cần nạp đủ protein chất lượng cao để duy trì cơ bắp săn chắc và chức năng bình thường của các cơ quan miễn dịch.
4. Uống đủ nước lọc tinh khiết, tránh xa đồ uống có ga Đoạn 4/4
多喝温开水,少喝碳酸饮料。每天喝足够的水,不仅可以促进身体新陈代谢、帮助体内器官排出废物,还能保持皮肤水润健康。碳酸饮料含有大量糖分和气体,经常饮用极易伤胃并导致肥胖。
Duō hē wēn kāishuǐ, shǎo hē tànsuān yǐnliào. Měitiān hē zúgòu de shuǐ, bùjǐn kěyǐ cùjìn shēntǐ xīnchén-dàixiè, bāngzhù tǐnèi qìguān páichū fèiwù, hái néng bǎochí pífū shuǐrùn jiànkāng. Tànsuān yǐnliào hán yǒu dàliàng tángfèn hé qìtǐ, jīngcháng yǐnyòng jí yì shāng wèi bìng dǎozhì féipàng.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Uống nhiều nước ấm đun sôi, hạn chế đồ uống có ga. Mỗi ngày uống đủ lượng nước không chỉ thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể, giúp các cơ quan đào thải độc tố mà còn duy trì làn da căng bóng mịn màng. Đồ uống có ga chứa lượng lớn đường và khí nén, uống thường xuyên rất hại dạ dày và dễ dẫn đến béo phì.

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 11 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 11 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Đọc số phân số HSK
Phân số 2/5 trong tiếng Trung được phát âm chuẩn xác là gì?
✓ Đáp án chuẩn: B
Giải thích: Đáp án B: Quy tắc đọc phân số trong tiếng Trung là [Mẫu số] + 分之 + [Tử số] (五分之二 - wǔ fēn zhī èr).
Bài tập 02 • Ngữ pháp 越来越
Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp HSK đối với cấu trúc 越来越:
✓ Đáp án chuẩn: C
Giải thích: Đáp án C đúng. Cấu trúc 越来越 không đi cùng phó từ chỉ mức độ 非常 (loại A), không đứng trước chủ ngữ (loại B).
Bài tập 03 • Cấu trúc tương quan
Điền cặp từ tương quan thích hợp: "科学研究表明,盐吃得( )多,血压就( )高。"
✓ Đáp án chuẩn: A
Giải thích: Cấu trúc "越 A 越 B" diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: ăn càng nhiều muối thì huyết áp càng cao.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 11, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 6: Sức Khỏe & Thể Thao — Bài 11: 第十一课:身体健康).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Dĩnh Xuyến Đường
Dĩnh Xuyến ĐườngChuyên Gia Văn Hóa & Ngôn Ngữ Trung Hoa

Nhà nghiên cứu văn hóa, lịch sử, ẩm thực và ngôn ngữ Trung Hoa, biên soạn chuyên mục Văn hóa - Đời sống và Đọc hiểu nâng cao trên FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Văn hóa & Đời sống trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng) - FoxHSK

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio)

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio) - FoxHSK