Chuyển đến nội dung chính
Ẩm thực11 phút469lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 17: Bánh Chưng Việt Nam (越南的粽子) — Cấu Trúc 非…不可 & Toàn Tập Cách Dùng Liên Từ 而

Dĩnh Xuyến Đường

Chuyên Gia Văn Hóa & Ngôn Ngữ Trung Hoa

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 17: Bánh Chưng Việt Nam (越南的粽子) — Cấu Trúc 非…不可 & Toàn Tập Cách Dùng Liên Từ 而 | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 17: Bánh Chưng Việt Nam (越南的粽子) — Cấu Trúc 非…不可 & Toàn Tập Cách Dùng Liên Từ 而 — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học trọn vẹn Bài 17 Giáo trình HSK 4++: Bánh chưng Việt Nam (越南的粽子). Làm chủ 30 từ vựng gói bánh chưng & phong tục ngày Tết, cấu trúc bắt buộc 非……不可, điều kiện duy nhất 只有……才……, 7 cách dùng liên từ 而 và bài đọc sủi cảo Trung Hoa.

Bảng điều khiển

Mỗi độ Tết đến xuân về, trong gian bếp ấm cúng của mỗi gia đình Việt Nam lại nghi ngút khói thơm của nồi bánh chưng xanh truyền thống — biểu tượng thiêng liêng của Đất Trời và đạo lý uống nước nhớ nguồn. Mở đầu Đơn nguyên 9 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 17 mang đến những trang văn đậm đà phong vị Tết Việt: từ khâu ngâm gạo nếp thơm, đãi đậu xanh, ướp thịt lợn tiêu xay đến cách dùng lạt tre buộc chặt từng chiếc bánh vuông vức. Bài học đồng thời đi sâu vào các cấu trúc ngữ pháp cao cấp của HSK 4-5: Cấu trúc nhấn mạnh tính tất yếu "非……不可/不行", điều kiện duy nhất "只有……才……" và toàn tập 7 trường hợp ứng dụng của liên từ văn viết kinh điển "而".

17
Đơn nguyên 9: Ẩm Thực Truyền Thống & Tết Cổ Truyền • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 17

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Học 30 từ vựng phong tục gói bánh chưng ngày Tết: bánh chưng vuông (方形粽子), gạo nếp (糯米), đỗ xanh (绿豆), thịt ba chỉ (五花肉), lạt tre (竹篾), lá dong (冬叶), gói bánh (包粽子), thành tâm cúng tế (诚心祭祀), gia tiên ban phúc (祖先赐予), ngàn năm (千年).
  • 2 Làm chủ cấu trúc nhấn mạnh quyết tâm "非……不可 / 不行" (nhất định phải làm, không thể không).
  • 3 Nắm vững cấu trúc điều kiện duy nhất "只有……才……" (chỉ có... mới có thể...) và vị trí linh hoạt trước/sau chủ ngữ.
  • 4 Toàn tập 7 cách dùng của liên từ "而" trong đề thi HSK: chuyển ý (nhưng mà/còn), đẳng lập bổ sung (mà còn), quan hệ mục đích (để mà), tương phản, thứ tự thời gian (do ít đến nhiều 由少而多), phương thức, quan hệ nhân quả (因……而……).
  • 5 Bài đọc mở rộng đặc sắc: "Sủi cảo — Món ngon truyền thống Trung Hoa" (饺子——中国的传统美食) — ý nghĩa tượng trưng thỏi vàng nguyên bảo chiêu tài đón lộc ngày Tết.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Bài Khóa Trọng Tâm (I. 课文): 第十七课:越南的粽子 — Bánh Chưng Việt Nam

Bài văn giới thiệu cội nguồn văn hóa và ý nghĩa linh thiêng của chiếc bánh chưng xanh trong mâm cỗ Tết cổ truyền của người Việt Nam.

01 Tết Cổ Truyền
Biểu tượng Đất Trời & đạo lý ngàn đời
在越南传统文化中,粽子不仅是一道节日美食,更是天地与祖先的崇高象征。传说在古老的雄王时代,第十八代雄王通过选拔,选中了用糯米、绿豆和猪肉做成方粽的郎僚王子。从此,每逢农历新春佳节,越南家家户户非包粽子不可。
Zài Yuènán chuántǒng wénhuà zhōng, zòngzi bùjǐn shì yí dào jiérì měishí, gèng shì tiāndì yǔ zǔxiān de chónggāo xiàngzhēng. Chuánshuō zài gǔlǎo de Xióngwáng shídài, dì shíbā dài Xióngwáng tōngguò xuǎnbá, xuǎnzhòngle yòng nuòmǐ, lǜdòu hé zhūròu zuòchéng fāngzòng de Lángliáo wángzǐ. Cóngcǐ, měiféng nónglì xīnchūn jiājié, Yuènán jiājiā-hùhù fēi bāo zòngzi bùkě.
Dịch nghĩa chuẩn: Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, bánh chưng không chỉ là một món ẩm thực ngày Tết mà còn là biểu tượng thiêng liêng của Đất Trời và tổ tiên. Truyền thuyết kể rằng vào thời Hùng Vương cổ xưa, Hùng Vương thứ 18 qua kỳ thi chọn người nối ngôi đã lựa chọn chàng hoàng tử Lang Liêu — người làm ra chiếc bánh chưng vuông từ gạo nếp, đỗ xanh và thịt lợn. Kể từ đó, mỗi độ Tết đến xuân về theo âm lịch, nhà nhà người người Việt Nam nhất định không thể không gói bánh chưng.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 崇高象征: biểu tượng cao quý; 雄王: Vua Hùng; 非包粽子不可: không thể không gói bánh chưng; 家家户户: nhà nhà người người.
02 Tết Cổ Truyền
Nguyên liệu cầu kỳ & tấm lòng thành kính
包粽子有些原料可以调整,而糯米、绿豆、五花肉等基本原料无法缺少。传统的越南粽子呈方形,象征着大地。人们非用冬叶包裹、用柔软坚韧的竹篾扎紧不可。煮粽子往往需要十几个小时的精心守候。自古以来,越南人都认为只有诚心祭祀,祖先才会赐予新的一年平安吉祥。
Bāo zòngzi yǒuxiē yuánliào kěyǐ tiáozhěng, ér nuòmǐ, lǜdòu, wǔhuāròu děng jīběn yuánliào wúfǎ quēshǎo. Chuántǒng de Yuènán zòngzi chéng fāngxíng, xiàngzhēngzhe dàdì. Rénmen fēi yòng dōngyè bāoguǒ, yòng róuruǎn jiānrèn de zhúmiè zhā jǐn bùkě. Zhǔ zòngzi wǎngwǎng xūyào shí jǐ gè xiǎoshí de jīngxīn shǒuhòu. Zìgǔ yǐlái, Yuènán rén dōu rènwéi zhǐyào chéngxīn jìsì, zǔxiān cái huì cìyǔ xīn de yì nián píng'ān jíxiáng.
Dịch nghĩa chuẩn: Gói bánh chưng có một số nguyên liệu phụ có thể gia giảm, thế nhưng gạo nếp, đỗ xanh, thịt ba chỉ... là những nguyên vật liệu cốt lõi không thể nào thiếu được. Bánh chưng truyền thống của Việt Nam mang hình vuông vức, tượng trưng cho Mẹ Đất bao la. Người ta nhất định phải dùng lá dong gói ghém cẩn thận, dùng sợi lạt tre mềm mại dẻo dai buộc chặt lại. Nấu bánh chưng thường cần tới mười mấy tiếng đồng hồ canh lửa thâu đêm. Từ ngàn xưa, người Việt đều tin rằng chỉ khi thành tâm dâng lễ cúng tế thì tổ tiên mới ban tặng một năm mới bình an cát tường.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 而: liên từ chuyển ý biểu thị sự đối lập; 象征大地: tượng trưng cho Đất; 竹篾: lạt tre; 扎紧: buộc chặt chẽ; 只有……才……: chỉ có... mới...
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi diễn đạt quyết tâm bắt buộc phải làm một việc gì đó quan trọng, ta dùng: "过年时,我们家非包粽子不可!" (Dịp Tết đến, nhà chúng tôi nhất định không thể không gói bánh chưng!).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 17 (II. 词语表 — Trọn Bộ 10 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 10 từ vựng cốt lõi trong Bài 17 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 粽子zòngzi zòngzi TỐNG TỬ Danh từ Bánh chưng, bánh ú (nếp gói lá) Bánh chưng vuông Việt Nam: 越南方形粽子.
02 糯米nuòmǐ nuòmǐ NHU MỄ Danh từ Gạo nếp dẻo Nhu (糯 - dẻo dính), Mễ (米 - gạo trắng hạt ngọc).
03 绿豆lǜdòu lǜdòu LỤC ĐẬU Danh từ Đỗ xanh, đậu xanh Lục đậu (绿豆) - nhân bánh chưng.
04 五花肉wǔhuāròu wǔhuāròu NGŨ HOA NHỤC Danh từ Thịt ba chỉ, thịt ba rọi Ngũ hoa (五花 - xen kẽ mỡ nạc như cánh hoa).
05 竹篾zhúmiè zhúmiè TRÚC MIỆT Danh từ Lạt tre, nan tre mỏng dẻo Trúc (竹 - cây tre), Miệt (篾 - sợi nan tre).
06 冬叶dōngyè dōngyè ĐÔNG DIỆP Danh từ Lá dong (dùng gói bánh chưng) Diệp (叶 - chiếc lá).
07 包裹bāoguǒ bāoguǒ BAO QUẢ Động từ Gói ghém, bọc kín xung quanh Bao (包 - bọc lại), Quả (裹 - quấn chặt).
08 祭祀jìsì jìsì TẾ TỰ Động từ / Danh từ Cúng tế gia tiên, tế lễ thần linh Tế tự (祭祀) - nét đẹp tâm linh thờ cúng tổ tiên.
09 赐予cìyǔ cìyǔ TỨ DỮ Động từ Ban tặng, ban phúc lành cho con cháu Tứ (赐 - bề trên ban cho).
10 千年qiānnián qiānnián THIÊN NIÊN Danh từ Ngàn năm, thiên niên kỷ Ngàn năm văn hiến: 千年文化.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 17 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 17:

NP 1

Cấu trúc tất yếu bắt buộc "非……不可 / 不行" (Không thể không… / Nhất định phải…)

Trọng điểm HSK 4-5

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Chủ ngữ + 非 + Hành động + 不可 / 不行
Ví dụ 1
过年的时候,我们家非包粽子不可。
Guònián de shíhou, wǒmen jiā fēi bāo zòngzi bùkě.
Dịch nghĩa: Dịp Tết đến, gia đình chúng tôi nhất định không thể không gói bánh chưng.
Ví dụ 2
包这种传统粽子,你非用竹篾扎紧不可。
Bāo zhè zhǒng chuántǒng zòngzi, nǐ fēi yòng zhúmiè zhā jǐn bùkě.
Dịch nghĩa: Gói loại bánh chưng truyền thống này, bạn bắt buộc phải dùng lạt tre buộc chặt.
NP 2

Toàn tập 7 cách dùng của liên từ văn viết "而" trong đề thi HSK

Văn thư HSK 5-6

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. Chuyển ý | 2. Đẳng lập bổ sung | 3. Chỉ mục đích | 4. Tương phản | 5. Thứ tự | 6. Phương thức | 7. Nhân quả
Ví dụ 1
越南春节是一个传统而悠久的节日。
Yuènán chūnjié shì yí gè chuántǒng ér yōujiǔ de jiérì.
Dịch nghĩa: Tết Việt Nam là một ngày lễ hội truyền thống mà lâu đời (nối tính từ bổ sung).
Ví dụ 2
北方人爱吃水饺,而南方人更偏爱米饭。
Běifāng rén ài chī shuǐjiǎo, ér nánfāng rén gèng piān'ài mǐfàn.
Dịch nghĩa: Người phương Bắc chuộng ăn sủi cảo, còn người phương Nam lại chuộng cơm trắng hơn (chuyển ý).

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 饺子 —— 中国的传统美食与吉祥象征 (Sủi Cảo — Món Ngon Truyền Thống Và Biểu Tượng Cát Tường Của Trung Hoa)

Nếu như ngày Tết của người Việt Nam không thể thiếu bánh chưng xanh thì mâm cỗ giao thừa của người Trung Quốc nhất định phải có đĩa sủi cảo bốc khói ngạt ngào. Cùng khám phá nguồn gốc và phong tục ăn sủi cảo chiêu tài nạp phúc.

1. Biểu tượng nguyên bảo thỏi vàng & phong tục đón giao thừa Đoạn 1/2
饺子是中国人过年和家人团聚时最具有代表性的传统食物之一。在农历除夕辞旧迎新的时刻,北方千家万户都会围坐在一起包饺子。饺子的外形酷似古代的元宝,因此吃饺子象征着“招财进宝”与新年的大吉大利。
Jiǎozi shì Zhōngguó rén guònián hé jiārén tuánjù shí zuì jùyǒu dàibiǎoxìng de chuántǒng shíwù zhī yī. Zài nónglì chúxī cíjiù-yíngxīn de shíkè, běifāng qiānjiā-wànhù dōu huì wéizuò zài yìqǐ bāo jiǎozi. Jiǎozi de wàixíng kùsì gǔdài de yuánbǎo, yīncǐ chī jiǎozi xiàngzhēngzhe “zhāocái-jìnbǎo” yǔ xīnnián de dàjí-dàlì.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Sủi cảo là một trong những món ăn truyền thống mang tính đại diện tiêu biểu nhất của người Trung Quốc mỗi dịp đón năm mới và quây quần sum họp gia đình. Vào thời khắc tống cựu nghinh tân trong đêm giao thừa âm lịch, hàng ngàn hàng vạn mái ấm phương Bắc đều quây quần bên nhau cùng gói sủi cảo. Hình dáng bên ngoài của chiếc sủi cảo trông rất giống thỏi vàng kim nguyên bảo thời cổ đại, do đó ăn sủi cảo tượng trưng cho ý niệm "chiêu tài tiến bảo" và đón chào một năm mới đại cát đại lợi.
2. Các phương pháp chế biến sủi cảo phong phú Đoạn 2/2
中国各地的饺子做法各有讲究:放入滚水中煮熟的叫水饺,口感滑嫩爽口;用蒸锅蒸熟的叫蒸饺,皮薄馅大、香气浓郁;在平底锅中用油煎至底部金黄香脆的叫煎饺,外焦里嫩;放入高汤中煮成的则为汤饺,暖胃又暖心。
Zhōngguó gèdì de jiǎozi zuòfǎ gè yǒu jiǎngjiu: fàng rù gǔnshuǐ zhōng zhǔshú de jiào shuǐjiǎo, kǒugǎn huánèn shuǎngkǒu; yòng zhēngguō zhēngshú de jiào zhēngjiǎo, píbó-xiàndà, xiāngqì nóngyù; zài píngdǐguō zhōng yòng yóu jiān zhì dǐbù jīnhuáng xiāngcuì de jiào jiānjiǎo, wàijiāo-lǐnèn; fàng rù gāotāng zhōng zhǔchéng de zé wéi tāngjiǎo, nuǎnwèi yòu nuǎnxīn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Cách chế biến sủi cảo ở khắp mọi miền Trung Hoa đều có những nét tinh tế riêng: thả vào nồi nước sôi luộc chín gọi là thủy cảo (sủi cảo nước), vị mềm mướt ngon miệng; dùng xửng hấp chín gọi là chưng cảo (sủi cảo hấp), vỏ mỏng nhân đầy, hương thơm nồng nàn; đặt vào chảo rán cho phần đáy vàng ruộm giòn tan gọi là tiễn cảo (sủi cảo áp chảo), bên ngoài giòn rụm bên trong ngọt mềm; nấu trong bát nước dùng hầm xương ngọt lịm thì gọi là thang cảo (canh sủi cảo), vừa ấm bụng lại ấm lòng.

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 17 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 17 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Cấu trúc bắt buộc 非不可
Điền từ còn thiếu vào câu thành ngữ biểu thị việc nhất định phải làm: "过年的时候,我们家( )包粽子( )。"
✓ Đáp án chuẩn: A
Giải thích: Cấu trúc "非……不可" mang nghĩa "không thể không, nhất định phải làm".
Bài tập 02 • Liên từ 而
Chọn câu dùng liên từ 而 biểu thị sự đẳng lập bổ sung tính từ:
✓ Đáp án chuẩn: A
Giải thích: "温暖而快乐" nối 2 tính từ mang ý nghĩa bổ sung cho nhau (ấm áp mà vui tươi).
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 17, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 9: Ẩm Thực Truyền Thống & Tết Cổ Truyền — Bài 17: 第十七课:越南的粽子).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Dĩnh Xuyến Đường
Dĩnh Xuyến ĐườngChuyên Gia Văn Hóa & Ngôn Ngữ Trung Hoa

Nhà nghiên cứu văn hóa, lịch sử, ẩm thực và ngôn ngữ Trung Hoa, biên soạn chuyên mục Văn hóa - Đời sống và Đọc hiểu nâng cao trên FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Ẩm thực trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 003: Ăn cơm nhà hàng (在饭店吃饭 - Zài fàndiàn chīfàn)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 003: Ăn cơm nhà hàng (在饭店吃饭 - Zài fàndiàn chīfàn) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 069: Mì trường thọ (长寿面 - Chángshòu miàn)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 069: Mì trường thọ (长寿面 - Chángshòu miàn) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 010: Người Trung Quốc uống gì? (中国人喝什么? - Zhōngguó rén hē shénme?)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 010: Người Trung Quốc uống gì? (中国人喝什么? - Zhōngguó rén hē shénme?) - FoxHSK

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke)

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke) - FoxHSK