Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp18 phút350lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 10: Thể Thao Làm Cho Cuộc Sống Thêm Thú Vị (运动让生活更精彩!) — Đại Ôn Tập 13 Chủ Điểm Ngữ Pháp HSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 10: Thể Thao Làm Cho Cuộc Sống Thêm Thú Vị (运动让生活更精彩!) — Đại Ôn Tập 13 Chủ Điểm Ngữ Pháp HSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 10: Thể Thao Làm Cho Cuộc Sống Thêm Thú Vị (运动让生活更精彩!) — Đại Ôn Tập 13 Chủ Điểm Ngữ Pháp HSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá trọn vẹn Bài 10 Giáo trình HSK 4++: Thể thao làm cho cuộc sống thêm thú vị (运动让生活更精彩!). Nắm trọn 34 từ vựng thể thao & công nghệ tập luyện, đại ôn tập 13 chủ điểm ngữ pháp trọng yếu Đơn nguyên 4–5 và bài đọc thói quen thể thao đô thị.

Bảng điều khiển

Tập luyện thể thao không đơn thuần chỉ giúp nâng cao thể chất mà còn là chiếc chìa khóa thần kỳ giúp giải tỏa áp lực công việc, nạp đầy năng lượng tích cực và thắt chặt tinh thần đồng đội. Khép lại Đơn nguyên 6 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 10 là một trạm dừng chân ôn tập tổng lực (Milestone Review) đặc biệt: vừa trang bị vốn từ vựng phong phú về các môn thể thao (bóng đá, gym, bơi lội, bóng rổ, yoga, thái cực quyền), vừa hệ thống hóa 13 chủ điểm ngữ pháp trọng yếu xuyên suốt các bài học trước, kèm bài đọc sâu sắc về thói quen rèn luyện sức khỏe của cư dân thành phố hiện đại.

10
Đơn nguyên 6: Sức Khỏe & Thể Thao • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 10

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Học 34 từ vựng thể thao & công nghệ rèn luyện: vận động (运动), phòng gym (健身房), thắng/thua (赢/输), trận đấu (比赛), phát sóng trực tiếp (直播), đoàn kết (团结), kỹ thuật (技术), thủ môn (守门员), ghi bàn (进球), phối hợp (配合), đồng hồ thông minh (智能手表), tiêu hao calo (卡路里消耗量).
  • 2 Thực hành 5 màn đối thoại khẩu ngữ tự nhiên trong công viên giữa Trương Vĩ và Lý Minh: đam mê thể thao, tường thuật trận bóng đá MU vs Messi, bơi lội mùa đông và lịch tập gym.
  • 3 Đại ôn tập hệ thống 13 chủ điểm ngữ pháp HSK cốt lõi: Tính từ lặp lại, 虽然……但是……, 为了……, Bổ ngữ xu hướng đơn, 再说, ĐT1再ĐT2, 一+ĐT, 该……了, 有的……有的……, Bổ ngữ xu hướng kép, 好不容易才……, Bổ ngữ khả năng, ĐT来ĐT去.
  • 4 Bài đọc mở rộng chuyên sâu: Thói quen thể dục thể thao của cư dân thành phố hiện đại (现代城市居民的体育运动习惯) và ứng dụng công nghệ trong theo dõi chỉ số sức khỏe.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第十课:运动让生活更精彩! — Thể Thao Làm Cho Cuộc Sống Thêm Thú Vị!

Trong công viên lộng gió, hai người bạn Trương Vĩ và Lý Minh tình cờ gặp nhau và cùng rôm rả chuyện trò về thói quen tập luyện thể thao, những pha bóng kịch tính trong trận đấu tối qua và kế hoạch cùng nhau rèn luyện thể lực.

01 Trương Vĩ
Phàn nàn bận rộn & thiếu thời gian vận động
哎呀,最近工作忙忙碌碌了,天天要加班,根本没时间运动。
Āiyā, zuìjìn gōngzuò mángmánglùlù le, tiāntiān yào jiā bān, gēnběn méi shíjiān yùndòng.
Dịch nghĩa chuẩn: Than ôi, dạo này công việc bận túi bụi, ngày nào cũng phải tăng ca, căn bản chẳng có thời gian tập thể dục.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 忙忙碌碌: bận rộn tất bật (tính từ lặp lại AABB); 根本: căn bản, hoàn toàn.
02 Lý Minh
Lời khuyên kiên trì vận động vì sức khỏe
我也是,不过为了身体健康,我争取每天都运动一会儿。再说,运动能让人放松。
Wǒ yě shì, búguò wèile shēntǐ jiànkāng, wǒ zhēngqǔ měitiān dōu yùndòng yíhuìr. Zàishuō, yùndòng néng ràng rén fàngsōng.
Dịch nghĩa chuẩn: Tôi cũng vậy, nhưng vì sức khỏe của bản thân, tôi luôn cố gắng mỗi ngày đều vận động một lát. Hơn nữa, thể thao có thể giúp con người thư giãn.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 为了……: để... (mục đích); 争取: cố gắng giành được, phấn đấu; 再说: hơn nữa, vả lại.
03 Trương Vĩ
Hỏi về môn thể thao yêu thích
你一般做什么运动?
Nǐ yìbān zuò shénme yùndòng?
Dịch nghĩa chuẩn: Cậu thường hay chơi môn thể thao nào?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 一般: thông thường, bình thường.
04 Lý Minh
Kể sở thích bóng đá & gym
我最喜欢踢足球和游泳,有时候也去健身房锻炼。
Wǒ zuì xǐhuan tī zúqiú hé yóuyǒng, yǒu shíhou yě qù jiànshēnfáng duànliàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Tôi thích nhất là đá bóng và bơi lội, thỉnh thoảng cũng đến phòng tập gym rèn luyện thể lực.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 踢足球: đá bóng; 健身房: phòng tập gym; 锻炼: rèn luyện, tập luyện.
05 Trương Vĩ
Rủ rê cùng đi đá bóng
我也喜欢踢足球!咱们一起去踢球吧!
Wǒ yě xǐhuan tī zúqiú! Zánmen yìqǐ qù tī qiú ba!
Dịch nghĩa chuẩn: Tôi cũng mê đá bóng lắm! Chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 咱们: chúng mình (bao gồm cả người nói lẫn người nghe).
06 Lý Minh
Khiêm tốn về kỹ thuật
可以啊,不过我踢得不太好,你可别笑话我。
Kěyǐ a, búguò wǒ tī de bú tài hǎo, nǐ kě bié xiàohuà wǒ.
Dịch nghĩa chuẩn: Được chứ, có điều tôi đá không hay lắm đâu, cậu chớ có cười chê tôi đấy nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 踢得不太好: bổ ngữ trạng thái; 笑话: cười nhạo, chê cười.
07 Trương Vĩ
Nhấn mạnh tinh thần đồng đội
为了提高你的水平,咱们得多练习啊!再说,踢足球不光是技术,团结精神也很重要。
Wèile tígāo nǐ de shuǐpíng, zánmen děi duō liànxí a! Zàishuō, tī zúqiú bùguāng shì jìshù, tuánjié jīngshén yě hěn zhòngyào.
Dịch nghĩa chuẩn: Để nâng cao trình độ của cậu, chúng mình phải luyện tập nhiều hơn! Hơn nữa, đá bóng không chỉ đơn thuần là kỹ thuật, tinh thần đoàn kết cũng vô cùng quan trọng.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 不光是……,……也……: không chỉ là... mà... cũng...; 团结精神: tinh thần đoàn kết.
08 Lý Minh
Nhớ lại trận thua lần trước
你说得对。上次比赛,我们队的配合不太好,球踢来踢去,就是进不了球门。
Nǐ shuō de duì. Shàngcì bǐsài, wǒmen duì de pèihé bú tài hǎo, qiú tī lái tī qù, jiùshì jìn bu liǎo qiúmén.
Dịch nghĩa chuẩn: Cậu nói đúng đấy. Trận đấu lần trước, sự phối hợp của đội chúng tôi chưa tốt, bóng cứ đá qua đá lại, thế mà chẳng tài nào sút vào khung thành được.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 配合: phối hợp; 踢来踢去: đá qua đá lại (V来V去); 进不了球门: bổ ngữ khả năng phủ định.
09 Trương Vĩ
Hào hứng chuẩn bị phục thù
哈哈,这次我们得好好儿准备,争取赢一次!对了,你还喜欢什么运动?
Hāhā, zhè cì wǒmen děi hǎohāor zhǔnbèi, zhēngqǔ yíng yí cì! Duì le, nǐ hái xǐhuan shénme yùndòng?
Dịch nghĩa chuẩn: Haha, lần này chúng ta phải chuẩn bị thật chu đáo, quyết tâm giành chiến thắng một lần! À mà này, cậu còn thích môn thể thao nào nữa không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 好好儿准备: chuẩn bị thật chu đáo; 赢: thắng trận.
10 Trương Vĩ
Chia sẻ sở thích bơi lội mùa đông
我游泳游得很好,冬天的时候我喜欢去健身房锻炼。有的人喜欢排球,有的人喜欢打篮球,我就是喜欢游泳。
Wǒ yóuyǒng yóu de hěn hǎo, dōngtiān de shíhou wǒ xǐhuan qù jiànshēnfáng duànliàn. Yǒu de rén xǐhuan páiqiú, yǒu de rén xǐhuan dǎ lánqiú, wǒ jiù shì xǐhuan yóuyǒng.
Dịch nghĩa chuẩn: Tôi bơi lội khá giỏi đấy, vào mùa đông tôi thích đến phòng gym tập luyện. Có người thích bóng chuyền, có người thích chơi bóng rổ, còn tôi thì chỉ mê mỗi môn bơi lội.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 排球: bóng chuyền; 篮球: bóng rổ; 有的……有的……: có người thì... có người thì...
11 Lý Minh
Bàn luận về trận đấu phát trực tiếp
你昨天看足球直播了吗?昨晚的比赛精彩极了!哪支队伍赢了?
Nǐ zuótiān kàn zúqiú zhíbō le ma? Zuówǎn de bǐsài jīngcǎi jí le! Nǎ zhī duìwǔ yíng le?
Dịch nghĩa chuẩn: Hôm qua cậu có xem phát sóng trực tiếp trận bóng đá không? Trận đấu đêm qua hay tuyệt đỉnh luôn! Đội bóng nào thắng vậy?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 直播: livestream, phát trực tiếp; 精彩极了: cực kỳ đặc sắc, tuyệt đỉnh.
12 Trương Vĩ
Bình luận màn trình diễn của thủ môn
最终是曼联队赢了,不过梅西队的守门员也很优秀,防守得很好。比赛就是这样,赢了不骄傲,输了不气馁。要想取得胜利,不仅要有优秀教练的指导,更要有团结精神!
Zuìzhōng shì Mànliánduì yíng le, búguò Méixī duì de shǒuményuán yě hěn yōuxiù, fángshǒu de hěn hǎo. Bǐsài jiùshì zhèyàng, yíng le bù jiāo'ào, shū le bù qìněi. Yào xiǎng qǔdé shènglì, bùjǐn yào yǒu yōuxiù jiàoliàn de zhǐdǎo, gèng yào yǒu tuánjié jīngshén!
Dịch nghĩa chuẩn: Rốt cuộc là đội Manchester United thắng, nhưng thủ môn của đội Messi cũng rất xuất sắc, phòng thủ vô cùng kín kẽ. Thi đấu thể thao là như vậy đó, thắng không kiêu, bại không nản. Muốn giành được thắng lợi, không chỉ cần có sự chỉ đạo của huấn luyện viên giỏi giang, mà quan trọng hơn hết là phải có tinh thần đoàn kết!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 守门员: thủ môn; 防守: phòng ngự; 取得胜利: giành thắng lợi; 赢了不骄傲,输了不气馁: thắng không kiêu, bại không nản.
13 Lý Minh
Rủ nhau thay đồ vào tập luyện
那咱们先去踢足球,再去健身房怎么样?好的,不过该换运动服了,要不然衣服会弄脏。走吧,今天一定要运动个够!
Nà zánmen xiān qù tī zúqiú, zài qù jiànshēnfáng zěnmeyàng? Hǎo de, búguò gāi huàn yùndòngfú le, yàobùrán yīfu huì nòngzāng. Zǒu ba, jīntiān yídìng yào yùndòng ge gòu!
Dịch nghĩa chuẩn: Thế chúng mình đi đá bóng trước rồi sau đó mới đến phòng gym tập nhé? Được thôi, nhưng đến lúc phải thay đồ thể thao rồi, không thì quần áo bẩn mất. Đi nào, hôm nay nhất định phải vận động cho thỏa thích mới thôi!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 先……再……: trước... sau...; 该……了: đến lúc... rồi; 运动服: quần áo thể thao; 弄脏: làm vấy bẩn; 运动个够: vận động cho đã đời.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Trong thi đấu thể thao, câu khẩu hiệu nổi tiếng biểu thị tinh thần thượng võ là: "赢了不骄傲,输了不气馁" (Thắng không kiêu, bại không nản).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 10 (II. 词语表 — Trọn Bộ 26 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 26 từ vựng cốt lõi trong Bài 10 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 运动yùndòng yùndòng VẬN ĐỘNG Động từ / Danh từ Vận động, thể dục thể thao Vận (运 - di chuyển xoay vần), Động (动 - cử động).
02 健身房jiànshēnfáng jiànshēnfáng KIỆN THÂN PHÒNG Danh từ Phòng tập thể hình, phòng gym Kiện thân (健身 - làm cơ thể khỏe mạnh), Phòng (房 - căn phòng).
03 赢yíng yíng DOANH Động từ Thắng, chiến thắng Doanh (赢) >< Thua (输).
04 输shū shū THUA Động từ Thua cuộc, thất bại Thua trận: 输了比赛.
05 比赛bǐsài bǐsài BỈ TÁI Danh từ / Động từ Trận đấu, cuộc thi tài Bỉ (比 - so tài so sánh), Tái (赛 - thi đua).
06 直播zhíbō zhíbō TRỰC BÁ Động từ / Danh từ Phát sóng trực tiếp, livestream Trực (直 - trực tiếp), Bá (播 - phát sóng truyền đi).
07 争取zhēngqǔ zhēngqǔ TRANH THỦ Động từ Tranh thủ, cố gắng phấn đấu đạt được Tranh (争 - cạnh tranh nỗ lực), Thủ (取 - lấy được).
08 团结tuánjié tuánjié ĐOÀN KẾT Tính từ / Động từ Đoàn kết, gắn bó một lòng Đoàn kết (团结) - sức mạnh tập thể.
09 技术jìshù jìshù KỸ THUẬT Danh từ Kỹ thuật, tay nghề, kỹ năng Kỹ (技 - ngón nghề khéo léo), Thuật (术 - phương pháp).
10 优势yōushì yōushì ƯU THẾ Danh từ Ưu thế, thế mạnh vượt trội Ưu (优 - xuất sắc, tốt), Thế (势 - tư thế, thế lực).
11 指导zhǐdǎo zhǐdǎo CHỈ ĐẠO Động từ / Danh từ Hướng dẫn, chỉ đạo chuyên môn Chỉ (指 - ngón tay chỉ lối), Đạo (导 - dẫn dắt).
12 精彩jīngcǎi jīngcǎi TINH THẢI Tính từ Đặc sắc, xuất sắc, tuyệt vời Tinh (精 - tinh hoa), Thải (彩 - rực rỡ sắc màu).
13 胜利shènglì shènglì THẮNG LỢI Danh từ / Động từ Chiến thắng, thắng lợi vẻ vang Thắng (胜 - chiến thắng), Lợi (利 - thuận lợi tốt đẹp).
14 守门员shǒuményuán shǒuményuán THỦ MÔN VIÊN Danh từ Thủ môn (bóng đá) Thủ môn (守门 - giữ khung thành), Viên (员 - nhân sự).
15 进球jìnqiú jìnqiú TIẾN CẦU Động từ Ghi bàn, sút bóng vào lưới Tiến (进 - đi vào), Cầu (球 - quả bóng).
16 配合pèihé pèihé PHỐI HỢP Động từ / Danh từ Phối hợp, ăn ý cùng nhau Phối (配 - ghép đôi), Hợp (合 - hòa hợp).
17 排球páiqiú páiqiú BÀI CẦU Danh từ Môn bóng chuyền Bài (排 - xếp hàng đánh qua lưới), Cầu (球 - quả bóng).
18 篮球lánqiú lánqiú LAM CẦU Danh từ Môn bóng rổ Lam (篮 - cái giỏ, cái rổ).
19 运动服yùndòngfú yùndòngfú VẬN ĐỘNG PHỤC Danh từ Quần áo thể thao Phục (服 - y phục, trang phục).
20 弄脏nòngzāng nòngzāng LỘNG TANG Động từ Làm bẩn, làm lấm lem Lộng (弄 - làm ra), Tang (脏 - dơ bẩn).
21 智能手表zhìnéng shǒubiǎo zhìnéng shǒubiǎo TRÍ NĂNG THỦ BIỂU Danh từ Đồng hồ thông minh (smartwatch) Trí năng (智能 - smart), Thủ biểu (手表 - đồng hồ đeo tay).
22 卡路里kǎlùlǐ kǎlùlǐ TẠP LỘ LÝ Danh từ Calo (đơn vị năng lượng) Từ phiên âm quốc tế (Calorie).
23 消耗量xiāohàoliàng xiāohàoliàng TIÊU HAO LƯỢNG Danh từ Lượng tiêu hao, mức tiêu thụ Tiêu hao (消耗 - tiêu xài mất đi), Lượng (量 - số lượng).
24 太极拳tàijí quán tàijí quán THÁI CỰC QUYỀN Danh từ Thái Cực Quyền Môn võ dưỡng sinh truyền thống nổi tiếng của Trung Hoa.
25 广场舞guǎngchǎng wǔ guǎngchǎng wǔ QUẢNG TRƯỜNG VŨ Danh từ Điệu nhảy múa quảng trường Nét văn hóa thể dục công cộng đặc trưng của các bà mẹ Trung Quốc.
26 健步走jiànbù zǒu jiànbù zǒu KIỆN BỘ TẨU Động từ / Danh từ Đi bộ nhanh rèn luyện sức khỏe Kiện bộ (健步 - bước chân khỏe khoắn), Tẩu (走 - đi bộ).

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 10 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 10:

NP 1

Đại ôn tập 13 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi Đơn nguyên 4–5

Trọng điểm Milestone

undefined

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
13 Cấu trúc then chốt: Tính từ lặp lại, 虽然…但是…, 为了…, BN xu hướng đơn, 再说, ĐT1再ĐT2, 一+ĐT, 该…了, 有的…有的…, BN xu hướng kép, 好不容易才…, BN khả năng, ĐT来ĐT去
Ví dụ 1
虽然平时工作很累,但是为了健康,我们每天都争取运动一会儿。
Suīrán píngshí gōngzuò hěn lèi, dànshì wèile jiànkāng, wǒmen měitiān dōu zhēngqǔ yùndòng yíhuìr.
Dịch nghĩa: Tuy rằng ngày thường công việc rất mệt mỏi, nhưng vì sức khỏe, chúng tôi mỗi ngày đều cố gắng vận động một lát.
Ví dụ 2
好不容易才争取到去健身房的时间,我们一定要练个痛快!
Hǎobùróngyì cái zhēngqǔ dào qù jiànshēnfáng de shíjiān, wǒmen yídìng yào liàn ge tòngkuai!
Dịch nghĩa: Khó khăn lắm mới thu xếp được thời gian đến phòng gym, chúng mình nhất định phải tập cho thật sảng khoái đã đời!

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 现代城市居民的体育运动习惯 (Thói Quen Thể Dục Thể Thao Của Cư Dân Thành Phố Hiện Đại)

Trong bối cảnh nhịp sống đô thị ngày một hối hả, làm thế nào để cư dân thành thị duy trì lối sống lành mạnh? Bài đọc hé lộ những xu hướng tập luyện đa dạng kết hợp công nghệ theo dõi sức khỏe tiên tiến.

1. Nhịp sống bận rộn và sự kiên trì với sức khỏe Đoạn 1/4
虽然现代城市的生活节奏很快,工作压力大,但是越来越多的人意识到运动的重要性。为了保持健康,他们每天都会抽时间去公园跑步,或者去健身房锻炼。再说,运动不仅能提高身体素质,还能让人放松,缓解压力。
Suīrán xiàndài chéngshì de shēnghuó jiézòu hěn kuài, gōngzuò yālì dà, dànshì yuè lái yuè duō de rén yìshidào yùndòng de zhòngyàoxìng. Wèile bǎochí jiànkāng, tāmen měitiān dōu huì chōu shíjiān qù gōngyuán pǎobù, huòzhě qù jiànshēnfáng duànliàn. Zàishuō, yùndòng bùjǐn néng tígāo shēntǐ sùzhì, hái néng ràng rén fàngsōng, huǎnjiě yālì.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Tuy rằng nhịp sống của thành phố hiện đại rất nhanh, áp lực công việc lớn, nhưng ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của thể dục thể thao. Để duy trì sức khỏe, mỗi ngày họ đều bớt thời gian đến công viên chạy bộ, hoặc tới phòng gym rèn luyện thể lực. Hơn nữa, thể thao không chỉ nâng cao thể chất mà còn giúp con người thư giãn, giải tỏa áp lực.
2. Sự lựa chọn thể thao phong phú đa dạng Đoạn 2/4
在城市里,体育活动丰富多样。有的人喜欢打篮球,有的人喜欢游泳,还有的人喜欢瑜伽。周末的时候,公园里充满了运动的身影:有人慢跑,有人跳广场舞,甚至还有人打太极拳。体育馆里也十分热闹,球踢来踢去,大家都在享受运动的乐趣。
Zài chéngshì lǐ, tǐyù huódòng fēngfù duōyàng. Yǒu de rén xǐhuan dǎ lánqiú, yǒu de rén xǐhuan yóuyǒng, hái yǒu de rén xǐhuan yújiā. Zhōumò de shíhou, gōngyuán lǐ chōngmǎnle yùndòng de shēnyǐng: yǒu rén mànpǎo, yǒu rén tiào guǎngchǎng wǔ, shènzhì hái yǒu rén dǎ tàijíquán. Tǐyùguǎn lǐ yě shífēn rènào, qiú tī lái tī qù, dàjiā dōu zài xiǎngshòu yùndòng de lèqù.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Tại các đô thị, hoạt động thể thao phong phú muôn màu. Có người thích chơi bóng rổ, có người thích bơi lội, lại có người yêu thích tập yoga. Vào dịp cuối tuần, trong công viên tràn ngập bóng dáng người tập thể thao: có người chạy bộ chậm, có người nhảy múa quảng trường, thậm chí có người luyện Thái Cực Quyền. Trong nhà thi đấu cũng vô cùng náo nhiệt, bóng chuyền qua sút lại, ai nấy đều tận hưởng trọn vẹn niềm vui của thể thao.
3. Tinh thần đồng đội và thi đấu gắn kết Đoạn 3/4
除了日常锻炼,很多人还喜欢观看体育比赛,甚至亲自参加。比如,年轻人喜欢足球和羽毛球,而老年人更喜欢太极和健步走。上个月,我们小区举办了一场篮球比赛,大家都打得很认真,为了赢得比赛,好不容易才争取到关键一分。
Chúle rìcháng duànliàn, hěn duō rén hái xǐhuan guānkàn tǐyù bǐsài, shènzhì qīnzì cānjiā. Bǐrú, niánqīng rén xǐhuan zúqiú hé yǔmáoqiú, ér lǎonián rén gèng xǐhuan tàijí hé jiànbù zǒu. Shàng ge yuè, wǒmen xiǎoqū jǔbànle yì chǎng lánqiú bǐsài, dàjiā dōu dǎ de hěn rènzhēn, wèile yíngdé bǐsài, hǎobùróngyì cái zhēngqǔ dào guānjiàn yì fēn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Bên cạnh việc rèn luyện thường nhật, rất nhiều người còn yêu thích theo dõi các giải thi đấu thể thao, thậm chí đích thân tham gia. Ví như người trẻ tuổi mê bóng đá và cầu lông, trong khi người cao tuổi lại chuộng môn thái cực và đi bộ nhanh. Tháng trước, khu dân cư chúng tôi đã tổ chức một giải thi đấu bóng rổ, mọi người đều thi đấu hết sức nghiêm túc, để giành chiến thắng, khó khăn lắm mới tranh thủ giật được điểm số quyết định.
4. Sự kết hợp thông minh giữa công nghệ và thể thao Đoạn 4/4
现在,很多人还会利用智能手表和手机APP来记录自己的运动数据。一边跑步,一边查看卡路里消耗量,既方便又科学。有的人甚至加入了线上健身课程,在家里跟着直播一起锻炼,效果也很好。现代城市居民越来越注重健康,运动不仅让身体更健康,也让生活更加有活力!
Xiànzài, hěn duō rén hái huì lìyòng zhìnéng shǒubiǎo hé shǒujī APP lái jìlù zìjǐ de yùndòng shùjù. Yìbiān pǎobù, yìbiān chákàn kǎlùlǐ xiāohàoliàng, jì fāngbiàn yòu kēxué. Yǒu de rén shènzhì jiārùle xiànshàng jiànshēn kèchéng, zài jiā lǐ gēnzhe zhíbō yìqǐ duànliàn, xiàoguǒ yě hěn hǎo. Xiàndài chéngshì jūmín yuè lái yuè zhùzhòng jiànkāng, yùndòng bùjǐn ràng shēntǐ gèng jiànkāng, yě ràng shēnghuó gèngjiā yǒu huólì!
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Hiện nay, nhiều người còn tận dụng đồng hồ thông minh và ứng dụng điện thoại để ghi lại dữ liệu tập luyện của mình. Vừa chạy bộ vừa theo dõi lượng calo tiêu hao, vừa tiện lợi lại khoa học. Một số người thậm chí còn tham gia các khóa học thể hình trực tuyến, ở nhà tập luyện theo phát sóng trực tiếp, hiệu quả cũng rất cao. Cư dân đô thị ngày càng chú trọng sức khỏe, thể thao không chỉ giúp cơ thể dẻo dai khỏe mạnh mà còn làm cho cuộc sống thêm tràn trề sức sống!

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 10 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 10 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Bổ ngữ trạng thái
Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp bổ ngữ trạng thái: "他踢足球踢得( )。"
✓ Đáp án chuẩn: A
Giải thích: Đáp án A: Cấu trúc ĐT + Tân ngữ + ĐT + 得 + Tính từ/Cụm tính từ (踢足球踢得很精彩).
Bài tập 02 • Phó từ tăng tiến
Điền phó từ thích hợp: "今天天气凉快,( )我也没事,咱们去踢球吧!"
✓ Đáp án chuẩn: A
Giải thích: "再说" đứng đầu phân câu thứ 2 để bổ sung thêm một lý do nữa nhằm thuyết phục đối phương.
Bài tập 03 • Thành ngữ khẩu ngữ
Khẩu hiệu thể hiện tinh thần thượng võ trong thể thao là gì?
✓ Đáp án chuẩn: B
Giải thích: Đáp án B: "Thắng không kiêu, bại không nản" là phương châm thi đấu cao thượng trong thể thao.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 10, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 6: Sức Khỏe & Thể Thao — Bài 10: 第十课:运动让生活更精彩!).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK