Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung Thương Mại23 phút265lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 5: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 2 (到广州进货二) — Đàm Phán Thanh Toán, Vận Chuyển & Hợp Đồng

Vương Thụy

Thạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 5: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 2 (到广州进货二) — Đàm Phán Thanh Toán, Vận Chuyển & Hợp Đồng | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 5: Đi Quảng Châu Đánh Hàng Phần 2 (到广州进货二) — Đàm Phán Thanh Toán, Vận Chuyển & Hợp Đồng — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá Bài 5 Giáo trình HSK 4++: Đàm phán thanh toán đặt cọc 30%, so sánh vận chuyển đường bộ và đường sắt Quảng Châu – Hà Nội, mua bảo hiểm và ký hợp đồng thương mại.

Bảng điều khiển

Sau khi lựa chọn được mẫu mã ưng ý, khâu then chốt quyết định thành bại của một thương vụ xuất nhập khẩu quốc tế chính là đàm phán điều khoản thanh toán (支付条款), phương thức vận tải logistics (运输方式) và ký kết hợp đồng (签合同). Nối tiếp mạch câu chuyện của Đơn nguyên 2 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 5 đưa học viên trực tiếp bước vào bàn đàm phán giữa Trương Đông và Hoàng Nam về đơn hàng trị giá 3,9 triệu Nhân dân tệ: quy định đặt cọc 30% (预付30%定金), tất toán trong 10 ngày, so sánh ưu nhược điểm giữa vận chuyển bằng ô tô và tàu hỏa xuyên biên giới, mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa (运输保险) và tổng kết toàn bộ 10 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của Đơn nguyên 1 – 2.

05
Đơn nguyên 2: Mua sắm & Thương mại • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 5

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Học 28 từ vựng chuyên sâu xuất nhập khẩu: thanh toán (支付), chuyển khoản (转账), đặt cọc (定金), trả hết (付清), vận chuyển (运输), bảo hiểm (保险), thiệt hại (损失).
  • 2 Làm chủ quy trình và mẫu câu đàm phán thanh toán: đặt cọc trước 30% và thanh toán nốt phần còn lại sau 10 ngày nhận hàng.
  • 3 So sánh ưu thế chi phí và thời gian giữa các phương thức vận tải: ô tô (汽车), tàu hỏa (火车), đường biển (海运) và hàng không (空运).
  • 4 Tổng kết 10 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi Đơn nguyên 1-2 & làm chủ kết cấu 在……过程中 (trong quá trình...).
  • 5 Trang bị bộ 4 nhóm mẫu câu đàm phán thương mại thực chiến & bài đọc mở rộng: Đến Bắc Ninh mua đồ nội thất (到北宁购买家具).
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第五课:到广州进货(二) — Đi Quảng Châu Đánh Hàng (Phần 2)

Hội thoại đàm phán thương mại chuyên nghiệp giữa Trương Đông (nhà cung ứng) và Hoàng Nam (khách hàng nhập khẩu). Hai bên bàn thảo cặn kẽ về cách thức chuyển khoản thanh toán đặt cọc, tuyến vận chuyển hàng hóa quốc tế từ Quảng Châu về Hà Nội, giải pháp xử lý sự cố bất trắc trên đường và chuẩn bị ký kết hợp đồng chính thức.

01 Trương Đông (Bên bán)
Nêu tổng giá trị & phương thức
黄先生,这批货总共390万人民币。您想用什么方式来支付?现金还是转账?
Huáng xiānsheng, zhè pī huò zǒnggòng 390 wàn rénmínbì. Nín xiǎng yòng shénme fāngshì lái zhīfù? Xiànjīn háishi zhuǎnzhàng?
Dịch nghĩa chuẩn: Anh Hoàng, lô hàng này tổng cộng là 3,9 triệu Nhân dân tệ. Anh muốn thanh toán bằng phương thức nào? Tiền mặt hay chuyển khoản?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 总共: tổng cộng; 支付: chi trả, thanh toán; 现金: tiền mặt; 转账: chuyển khoản qua ngân hàng.
02 Hoàng Nam (Bên mua)
Đề xuất thanh toán sau
我们转账吧。但请您先发货,然后我们再付款,可以吗?
Wǒmen zhuǎnzhàng ba. Dàn qǐng nín xiān fā huò, ránhòu wǒmen zài fùkuǎn, kěyǐ ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Chúng tôi thanh toán chuyển khoản nhé. Nhưng phiền anh cho phát hàng trước, sau đó chúng tôi mới trả tiền, có được không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 先……然后再……: cấu trúc trình tự thời gian; 发货: phát hàng / gửi hàng; 付款: thanh toán.
03 Trương Đông (Bên bán)
Quy định đặt cọc chuẩn
一般来说,每次交易买方都要先预付百分之三十的合同款为定金。交货后的10天要付清剩下的。
Yìbān lái shuō, měi cì jiāoyì mǎifāng dōu yào xiān yùfù bǎi fēn zhī sānshí de hétong kuǎn wéi dìngjīn. Jiāo huò hòu de 10 tiān yào fù qīng shèngxia de.
Dịch nghĩa chuẩn: Thông thường mà nói, mỗi lần giao dịch bên mua đều phải trả trước 30% giá trị hợp đồng làm tiền đặt cọc. Sau khi nhận hàng trong vòng 10 ngày sẽ phải thanh toán nốt phần còn lại.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 百分之三十: 30%; 定金: tiền đặt cọc; 付清: thanh toán dứt điểm; 剩下的: phần còn lại.
04 Hoàng Nam (Bên mua)
Cam kết thanh toán đúng hạn
好的。我们一定按时付款。
Hǎo de. Wǒmen yídìng ànshí fùkuǎn.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi. Chúng tôi nhất định sẽ thanh toán đúng hạn.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 按时: đúng giờ, đúng thời hạn theo giao ước.
05 Trương Đông (Bên bán)
Chuyển sang khâu vận chuyển
好。那我们讨论一下运输问题。
Hǎo. Nà wǒmen tǎolùn yíxià yùnshū wèntí.
Dịch nghĩa chuẩn: Vâng. Vậy tiếp theo chúng ta cùng thảo luận về vấn đề vận chuyển nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 讨论: thảo luận bàn bạc; 运输: vận chuyển, vận tải hàng hóa.
06 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi ý kiến đối tác
请贵公司谈谈意见。
Qǐng guì gōngsī tántan yìjiàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Mời quý công ty đưa ra ý kiến xem sao.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 贵公司: quý công ty (cách xưng hô tôn kính trong giao thương).
07 Trương Đông (Bên bán)
Gợi ý vận chuyển ô tô
您的工厂在广州,所以汽车运输是比较合适的。
Nín de gōngchǎng zài Guǎngzhōu, suǒyǐ qìchē yùnshū shì bǐjiào héshì de.
Dịch nghĩa chuẩn: Xưởng hàng của chúng tôi ở Quảng Châu, vì vậy vận chuyển bằng xe ô tô tải là tương đối thích hợp.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 汽车运输: vận tải đường bộ bằng xe ô tô tải container.
08 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi chi phí cước xe
可是,运费如何?
Kěshì, yùnfèi rúhé?
Dịch nghĩa chuẩn: Nhưng mà cước phí vận chuyển thì thế nào?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 运费: cước phí vận chuyển; 如何: như thế nào.
09 Trương Đông (Bên bán)
Giải thích cước đường bộ
因为从广州到河内比较远,所以运费有点儿高。
Yīnwèi cóng Guǎngzhōu dào Hénèi bǐjiào yuǎn, suǒyǐ yùnfèi yǒudiǎnr gāo.
Dịch nghĩa chuẩn: Bởi vì quãng đường từ Quảng Châu đến Hà Nội khá xa, cho nên cước phí vận chuyển có hơi cao một chút.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 有点儿高: hơi cao một chút (mang sắc thái không vừa ý nhẹ).
10 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi vận chuyển tàu hỏa
那火车运输怎么样?
Nà huǒchē yùnshū zěnme yàng?
Dịch nghĩa chuẩn: Thế còn vận chuyển bằng đường sắt thì sao?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 火车运输: vận chuyển hàng hóa bằng tàu hỏa liên vận quốc tế.
11 Trương Đông (Bên bán)
So sánh cước phí và tốc độ
火车的运费比汽车的低一点,但是运输速度没有汽车那么快。
Huǒchē de yùnfèi bǐ qìchē de dī yìdiǎn, dànshì yùnshū sùdù méiyǒu qìchē nàme kuài.
Dịch nghĩa chuẩn: Cước phí tàu hỏa thì thấp hơn ô tô một chút, nhưng tốc độ vận chuyển lại không nhanh bằng ô tô.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Kết hợp cả câu chữ 比 (so sánh hơn) và 没有 (so sánh kém).
12 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi về rủi ro
哪种运输方式风险会小一些?
Nǎ zhǒng yùnshū fāngshì fēngxiǎn huì xiǎo yìxiē?
Dịch nghĩa chuẩn: Phương thức vận chuyển nào rủi ro sẽ ít hơn?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 风险: rủi ro, nguy cơ mạo hiểm; 小一些: nhỏ hơn một chút.
13 Trương Đông (Bên bán)
Đánh giá an toàn đường sắt
其实,我们的货在运输过程中从来没有发生什么意外,但客观来说,火车运输更安全。
Qíshí, wǒmen de huò zài yùnshū guòchéng zhōng cónglái méiyǒu fāshēng shénme yìwài, dàn kèguān lái shuō, huǒchē yùnshū gèng ānquán.
Dịch nghĩa chuẩn: Thực ra thì hàng hóa của chúng tôi trong quá trình vận chuyển từ trước đến nay chưa từng xảy ra sự cố bất trắc nào, nhưng nói một cách khách quan thì tàu hỏa vẫn an toàn hơn.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 在……过程中: trong quá trình...; 客观来说: nói một cách khách quan; 意外: tai nạn bất trắc.
14 Hoàng Nam (Bên mua)
Hỏi phương án xử lý sự cố
好。让我考虑考虑。可是,在运输的过程中,如果遇到什么问题,应该怎么处理?
Hǎo. Ràng wǒ kǎolǜ kǎolǜ. Kěshì, zài yùnshū de guòchéng zhōng, rúguǒ yùdào shénme wèntí, yīnggāi zěnme chǔlǐ?
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi. Để tôi cân nhắc xem sao. Nhưng mà trong quá trình vận chuyển, nếu như gặp phải vấn đề sự cố gì thì xử lý thế nào?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 考虑考虑: cân nhắc suy xét; 怎么处理: xử lý ra sao.
15 Trương Đông (Bên bán)
Cam kết mua bảo hiểm vận chuyển
这您放心。如果您决定订货,我们会买运输保险,所以运输时有什么问题的话,您也不会受任何损失的。
Zhè nín fàngxīn. Rúguǒ nín juédìng dìnghuò, wǒmen huì mǎi yùnshū bǎoxiǎn, suǒyǐ yùnshū shí yǒu shénme wèntí dehuà, nín yě bú huì shòu rènhé sǔnshī de.
Dịch nghĩa chuẩn: Điều này thì anh cứ yên tâm. Nếu anh quyết định đặt hàng, bên chúng tôi sẽ mua bảo hiểm vận chuyển, vì vậy trong khi vận chuyển nếu có xảy ra vấn đề gì thì anh cũng sẽ không phải chịu bất kỳ tổn thất nào.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 运输保险: bảo hiểm hàng hóa vận tải; 受任何损失: chịu bất kỳ tổn thất thiệt hại nào.
16 Hoàng Nam (Bên mua)
Chốt chọn tàu hỏa
那我们就放心了。这批货我们也不急,我们决定用火车来运货。
Nà wǒmen jiù fàngxīn le. Zhè pī huò wǒmen yě bù jí, wǒmen juédìng yòng huǒchē lái yùn huò.
Dịch nghĩa chuẩn: Vậy thì chúng tôi yên tâm rồi. Lô hàng này chúng tôi cũng không cần gấp gáp, chúng tôi quyết định chọn vận chuyển bằng tàu hỏa.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 不急: không vội; 运货: chở hàng, vận chuyển hàng.
17 Trương Đông (Bên bán)
Gửi hợp đồng & Hẹn ngày ký
好的。回去我发给您合同。如果您同意的话,改日我们会进行签合同。
Hǎo de. Huíqù wǒ fā gěi nín hétong. Rúguǒ nín tóngyì dehuà, gǎi rì wǒmen huì jìnxíng qiān hétong.
Dịch nghĩa chuẩn: Vâng được ạ. Về văn phòng tôi sẽ gửi hợp đồng qua cho anh. Nếu anh đồng ý các điều khoản, hôm khác chúng ta sẽ tiến hành ký kết hợp đồng nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 改日: ngày khác, hôm khác; 进行签合同: tiến hành ký hợp đồng.
18 Hoàng Nam (Bên mua)
Đồng ý
好的。
Hǎo de.
Dịch nghĩa chuẩn: Được nhất trí!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Khép lại buổi đàm phán thành công mỹ mãn.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Trong tiếng Trung thương mại, khi đàm phán về điều khoản rủi ro, câu nói đảm bảo kinh điển của bên bán là "这您放心,我们会买运输保险,您也不会受任何损失" (Điều này anh cứ yên tâm, chúng tôi sẽ mua bảo hiểm vận chuyển, anh sẽ không phải chịu bất kỳ thiệt hại nào).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 5 (II. 词语表 — Trọn Bộ 28 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 28 từ vựng cốt lõi trong Bài 5 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 支付zhīfù zhīfù CHI PHÓ Động từ Chi trả, thanh toán tiền Chi (支 - chi ra), Phó (付 - trao nộp); 支付方式 là phương thức thanh toán.
02 现金xiànjīn xiànjīn HIỆN KIM Danh từ Tiền mặt Hiện (现 - có sẵn trước mắt), Kim (金 - vàng tiền); 用现金支付.
03 转账zhuǎnzhàng zhuǎnzhàng CHUYỂN TRƯỢNG Động từ Chuyển khoản qua ngân hàng Chuyển (转 - di chuyển qua lại), Trượng (账 - sổ sách tài khoản).
04 付款fùkuǎn fùkuǎn PHÓ KHOẢN Động từ Thanh toán tiền, trả tiền Phó (付 - giao trả), Khoản (款 - món tiền); 按时付款.
05 发货fāhuò fāhuò PHÁT HÓA Động từ Giao hàng, xuất kho chuyển hàng đi Phát (发 - gửi đi), Hóa (货 - hàng hóa).
06 交易jiāoyì jiāoyì GIAO DỊCH Danh từ / Động từ Giao dịch mua bán Giao (交 - qua lại), Dịch (易 - hoán đổi); 进行交易.
07 预付yùfù yùfù DỰ PHÓ Động từ Trả trước, ứng trước tiền Dự (预 - làm trước), Phó (付 - trả tiền); 预付款项.
08 百分之bǎifēnzhī bǎifēnzhī BÁCH PHÂN CHI Cụm số từ Phần trăm (%) Cấu trúc: 百分之 + Số (百分之三十 là 30%).
09 款kuǎn kuǎn KHOẢN Danh từ Khoản tiền, món tiền 货款 (tiền hàng), 合同款 (giá trị hợp đồng).
10 定金dìngjīn dìngjīn ĐÍNH KIM Danh từ Tiền đặt cọc Đính (定 - giao ước cố định), Kim (金 - tiền tệ); 付定金.
11 付清fùqīng fùqīng PHÓ THANH Động từ kết quả Trả hết, thanh toán dứt điểm Thanh (清 - sáng sủa sòng phẳng, hết nợ).
12 剩下shèngxia shèngxia THẶNG HẠ Động từ Còn lại, phần dư thừa lại Thặng (剩 - dôi ra, dư thừa); 剩下的钱 (tiền còn lại).
13 按时ànshí ànshí ÁN THỜI Phó từ Đúng giờ, đúng hẹn, đúng kỳ hạn Án (按 - theo đúng chuẩn), Thời (时 - giờ giấc).
14 讨论tǎolùn tǎolùn THẢO LUẬN Động từ Thảo luận, bàn bạc phương án Thảo (讨 - tìm tòi bàn thảo), Luận (论 - phân tích lý lẽ).
15 运输yùnshū yùnshū VẬN THÂU Danh từ / Động từ Vận chuyển, chuyên chở hàng hóa Vận (运 - di chuyển đi xa), Thâu (输 - chuyển vào).
16 运费yùnfèi yùnfèi VẬN PHÍ Danh từ Cước phí vận chuyển Phí (费 - chi phí tiền bạc).
17 低dī dī ĐÊ Tính từ Thấp, rẻ (giá cả) Trái nghĩa là 高 (gāo - cao); 价格低, 费用低.
18 速度sùdù sùdù TỐC ĐỘ Danh từ Tốc độ, độ nhanh chậm Tốc (速 - nhanh), Độ (度 - mức độ chuẩn đo).
19 意外yìwài yìwài Ý NGOẠI Danh từ / Tính từ Điều bất trắc, sự cố bất ngờ ngoài dự kiến Ý (意 - ý nghĩ dự tính), Ngoại (外 - ngoài tầm kiểm soát).
20 客观kèguān kèguān KHÁCH QUAN Tính từ Khách quan, nhìn nhận thực tế Trái nghĩa là 主观 (zhǔguān - chủ quan).
21 考虑kǎolǜ kǎolǜ KHẢO LỰ Động từ Cân nhắc, suy xét, suy tính Khảo (考 - thẩm xét), Lự (虑 - lo toan nghĩ ngợi).
22 过程guòchéng guòchéng QUÁ TRÌNH Danh từ Quá trình, tiến trình diễn tiến Quá (过 - trải qua), Trình (程 - chặng đường).
23 处理chǔlǐ chǔlǐ XỬ LÝ Động từ Giải quyết, xử lý vấn đề sự cố Xử (处 - ứng đối sắp đặt), Lý (理 - thu xếp cho hợp lý).
24 签qiān qiān THIÊM Động từ Ký tên, đóng dấu giao kèo 签合同 (ký hợp đồng), 签字 (ký tên cá nhân).
25 运输保险yùnshū bǎoxiǎn yùnshū bǎoxiǎn VẬN THÂU BẢO HIỂM Danh từ Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa Bảo hiểm (保险 - giữ gìn an toàn tránh tổn thất).
26 进行jìnxíng jìnxíng TIẾN HÀNH Động từ Tiến hành, thực hiện (hoạt động trang trọng) Đứng trước động từ hai âm tiết: 进行讨论, 进行签约.
27 损失sǔnshī sǔnshī TỔN THẤT Danh từ / Động từ Tổn thất, thiệt hại về kinh tế Tổn (损 - giảm sút hao hụt), Thất (失 - đánh mất).
28 改日gǎirì gǎirì CẢI NHẬT Phó từ Hôm khác, ngày khác Cải (改 - đổi lại), Nhật (日 - ngày).

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 5 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 5:

NP 1

1. Tổng Hợp Hệ Thống Ngữ Pháp Trọng Tâm Đơn Nguyên 1 – 2

Tổng ôn Đơn nguyên 1-2

Bài 5 là bài kết thúc Đơn nguyên 2, tổng hợp toàn bộ 10 điểm ngữ pháp nền tảng then chốt đã học từ Bài 1 đến Bài 4, đóng vai trò bản lề giúp người học liên kết lý thuyết vào thực hành đàm phán.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. 一……就…… | 2. 是……的 | 3. 都……了 | 4. 存在句 (1) | 5. “比”字句 | 6. 存在句 (2) | 7. 以前 | 8. 概数 (左右/多/几) | 9. A跟B一样 | 10. 像……一样
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. 一……就……: 我一支付,就拿到货了 (Tôi vừa thanh toán là nhận được hàng ngay).
  • 2. 是……的: 我是在机场遇见他的 (Nơi tôi gặp anh ấy chính là ở sân bay).
  • 3. 都……了: 都十点了,他还没交货吗? (Đã 10 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa giao hàng sao?).
  • 4. Câu tồn hiện (1): 箱子里有几件短袖衬衫 (Trong thùng có mấy chiếc áo sơ mi cộc tay).
  • 5. Câu chữ 比: 飞机运输比海运快得多 (Vận tải hàng không nhanh hơn nhiều so với đường biển).
  • 6. Câu tồn hiện (2): 那边过来一辆汽车 (Phía bên kia có một chiếc xe ô tô chạy lại).
  • 7. 以前: 出发以前,我们都好好儿地准备 (Trước khi xuất phát, chúng tôi đều chuẩn bị chu đáo).
  • 8. Số ước lượng: 她二三十岁,个子不高 (Cô ấy khoảng hai mươi ba mươi tuổi, dáng người không cao).
  • 9. A 跟 B 一样: 这次的运费跟上次的一样合理 (Tiền cước lần này cũng hợp lý y như lần trước).
  • 10. 像……一样: 她跑的速度像超人一样快 (Tốc độ cô ấy chạy nhanh như siêu nhân).
Ví dụ 1 • Cước vận chuyển
这次的运费跟上次的一样合理。
Zhè cì de yùnfèi gēn shàng cì de yíyàng hélǐ.
Dịch nghĩa: Cước phí vận chuyển lần này cũng hợp lý như lần trước.
Ví dụ 2 • So sánh logistics
火车运输费用较低,但速度没有汽车那么快。
Huǒchē yùnshū fèiyòng jiào dī, dàn sùdù méiyǒu qìchē nàme kuài.
Dịch nghĩa: Chi phí tàu hỏa thấp hơn nhưng tốc độ không nhanh bằng ô tô.
NP 2

2. Cấu Trúc Bổ Sung: 在……过程中 (Trong Quá Trình…)

Cấu trúc công sở & thương mại

Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt quá trình một hoạt động nào đó đang được tiến hành.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
在 + [Động từ / Sự việc / Hoạt động] + (的)过程中,……
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Thường gặp trong thương mại: 在运输过程中 (trong quá trình vận chuyển), 在谈判过程中 (trong quá trình đàm phán), 在生产过程中 (trong quá trình sản xuất).
  • Trong học tập: 在学习的过程中,有什么问题直接问老师 (Trong quá trình học tập, có vấn đề gì hãy hỏi trực tiếp thầy cô).
Ví dụ 1 • Vận chuyển hàng
其实,我们的货在运输过程中从来没有发生什么意外。
Qíshí, wǒmen de huò zài yùnshū guòchéng zhōng cónglái méiyǒu fāshēng shénme yìwài.
Dịch nghĩa: Thực ra hàng hóa của chúng tôi trong suốt quá trình vận chuyển chưa từng xảy ra sự cố bất trắc nào.
Ví dụ 2 • Xử lý sự cố
在运输的过程中,如果遇到什么问题,应该怎么处理?
Zài yùnshū de guòchéng zhōng, rúguǒ yùdào shénme wèntí, yīnggāi zěnme chǔlǐ?
Dịch nghĩa: Trong quá trình vận chuyển, nếu gặp phải vấn đề trục trặc thì xử lý thế nào?
NP 3

3. Bộ Mẫu Câu Tiếng Trung Hỗ Trợ Đàm Phán Thương Mại Thực Chiến

Cẩm nang đàm phán vàng

Tổng hợp 4 nhóm mẫu câu đàm phán chuẩn mực được chia theo từng giai đoạn thương lượng trong Bài 5.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Nhóm 1: Thanh toán | Nhóm 2: Vận chuyển | Nhóm 3: Bảo hiểm rủi ro | Nhóm 4: Hợp đồng ký kết
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 1. Đàm phán thanh toán: 您打算用什么方式付款?现金还是转账? (Anh dự định thanh toán bằng cách nào? Tiền mặt hay chuyển khoản?); 一般来说,每笔交易需要先支付30%的定金 (Thông thường mỗi giao dịch cần đặt cọc trước 30%).
  • 2. Đàm phán vận chuyển: 运费怎么算?价格是否可以再优惠一些? (Cước phí tính thế nào? Giá cả có thể ưu đãi thêm được không?); 考虑到安全性,我们决定采用火车运输 (Xét đến tính an toàn, chúng tôi quyết định chọn vận chuyển đường sắt).
  • 3. Đàm phán bảo hiểm: 我们建议为这批货购买运输保险,以降低风险 (Chúng tôi khuyên nên mua bảo hiểm vận chuyển cho lô hàng để giảm thiểu rủi ro); 只要您选择保险运输,即使发生意外,也不会有经济损失 (Chỉ cần chọn vận chuyển có bảo hiểm, dù có sự cố cũng không bị tổn thất kinh tế).
  • 4. Thỏa thuận hợp đồng: 这次交易我们需要签订一份正式合同,您同意吗? (Giao dịch lần này chúng ta cần ký một hợp đồng chính thức, anh đồng ý chứ?); 我会尽快发给您合同,您确认后,我们再签署 (Tôi sẽ gửi hợp đồng sớm, sau khi anh xác nhận chúng ta sẽ ký).
Ví dụ 1 • Cam kết thanh toán
我们一定按时付款,请您放心。
Wǒmen yídìng ànshí fùkuǎn, qǐng nín fàngxīn.
Dịch nghĩa: Chúng tôi nhất định thanh toán đúng hạn, xin anh cứ yên tâm.
Ví dụ 2 • Hẹn ký hợp đồng
如果没有问题,我们可以约个时间正式签约。
Rúguǒ méiyǒu wèntí, wǒmen kěyǐ yuē ge shíjiān zhèngshì qiānyuē.
Dịch nghĩa: Nếu không còn vấn đề gì, chúng ta có thể hẹn thời gian để chính thức ký kết hợp đồng.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 到北宁购买家具 (Đến Bắc Ninh Mua Đồ Nội Thất)

Bài đọc thêm đưa ra tình huống ngược lại đầy thú vị: Thương nhân Trương Đông sang Bắc Ninh (Việt Nam) — thủ phủ làng nghề đồ gỗ mỹ nghệ danh tiếng — để thu mua lô nội thất trị giá 28.000 Nhân dân tệ và tiến hành thương lượng phương thức giao dịch.

1. Thỏa thuận thanh toán lô đồ gỗ mỹ nghệ Đoạn 1/3
张东:黄先生,这批家具总共是两万八千人民币。您打算用什么方式付款?是现金还是转账?黄南:我们选择转账吧。不过,能不能先发货,我们再付款?张东:正常情况下,我们的合作流程是先预付30%的定金,剩下的款项在收货后10天内结清。黄南:明白了,我们会按时付款的。
Zhāng Dōng: Huáng xiānsheng, zhè pī jiājù zǒnggòng shì liǎng wàn bā qiān rénmínbì. Nín dǎsuàn yòng shénme fāngshì fùkuǎn? Shì xiànjīn háishì zhuǎnzhàng? Huáng Nán: Wǒmen xuǎnzé zhuǎnzhàng ba. Bùguò, néng bùnéng xiān fāhuò, wǒmen zài fùkuǎn? Zhāng Dōng: Zhèngcháng qíngkuàng xià, wǒmen de hézuò liúchéng shì xiān yùfù bǎi fēn zhī sānshí de dìngjīn, shèngxia de kuǎnxiàng zài shōuhuò hòu shí tiān nèi jiéqīng. Huáng Nán: Míngbai le, wǒmen huì ànshí fùkuǎn de.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Trương Đông: Anh Hoàng, lô đồ nội thất này tổng cộng là 28.000 Nhân dân tệ. Anh dự định thanh toán bằng cách nào? Bằng tiền mặt hay chuyển khoản? Hoàng Nam: Chúng tôi chọn chuyển khoản. Nhưng mà, có thể giao hàng trước rồi chúng tôi thanh toán sau được không? Trương Đông: Trong điều kiện thông thường, quy trình hợp tác của chúng tôi là đặt cọc trước 30%, phần còn lại sẽ được thanh toán trong vòng 10 ngày sau khi nhận hàng. Hoàng Nam: Tôi hiểu rồi, chúng tôi sẽ thanh toán đúng hạn.
2. Thảo luận phương thức vận chuyển Bắc Ninh – Quảng Châu Đoạn 2/3
张东:好,那我们接下来谈一下运输方面的问题。黄南:可以,请您先说说贵公司的安排。张东:我们工厂就在越南附近,所以一般都是采用汽车运输,方便又快捷。黄南:那运费大概是多少?张东:从北宁运到广州,路程较远,运费会相对高一些。黄南:火车运输呢?张东:火车的运费确实比汽车便宜一些,不过速度就慢了一点。
Zhāng Dōng: Hǎo, nà wǒmen jiē xiàlái tán yíxià yùnshū fāngmiàn de wèntí. Huáng Nán: Kěyǐ, qǐng nín xiān shuōshuo guì gōngsī de ānpái. Zhāng Dōng: Wǒmen gōngchǎng jiù zài Yuènán fùjìn, suǒyǐ yìbān dōu shì cǎiyòng qìchē yùnshū, fāngbiàn yòu kuàijié. Huáng Nán: Nà yùnfèi dàgài shì duōshao? Zhāng Dōng: Cóng Běiníng yùn dào Guǎngzhōu, lùchéng jiào yuǎn, yùnfèi huì xiāngduì gāo yìxiē. Huáng Nán: Huǒchē yùnshū ne? Zhāng Dōng: Huǒchē de yùnfèi quèshí bǐ qìchē piányi yìxiē, búguò sùdù jiù màn le yìdiǎn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Trương Đông: Tốt, vậy tiếp theo chúng ta bàn về vấn đề vận chuyển. Hoàng Nam: Được, mời anh nói trước về sắp xếp của công ty anh. Trương Đông: Nhà máy của chúng tôi nằm gần Việt Nam, nên thông thường sử dụng vận chuyển bằng ô tô – tiện lợi và nhanh chóng. Hoàng Nam: Vậy chi phí vận chuyển khoảng bao nhiêu? Trương Đông: Vận chuyển từ Bắc Ninh đến Quảng Châu, quãng đường khá xa nên chi phí vận chuyển sẽ tương đối cao hơn một chút. Hoàng Nam: Thế còn vận chuyển bằng tàu hỏa thì sao? Trương Đông: Vận chuyển bằng tàu hỏa đúng là rẻ hơn so với ô tô, nhưng tốc độ thì chậm hơn một chút.
3. Bảo hiểm hàng hóa & chốt hợp đồng Đoạn 3/3
黄南:哪种方式更安全一些?张东:其实我们这些年运输过程中基本上没有出过什么问题,但从客观角度看,火车运输更稳定一些。黄南:我得好好儿考虑一下。对了,如果运输过程中出现意外,应该怎么办?张东:这一点您大可放心。如果您确认下单,我们这边会购买运输保险。即便出现问题,也不会让您承担损失。黄南:那我就放心了。反正这批家具我们也不着急,还是决定火车运输吧。张东:好的,回头我发合同给您。确认无误之后,我们再安排时间签约。黄南:没问题,谢谢您!
Huáng Nán: Nǎ zhǒng fāngshì gèng ānquán yìxiē? Zhāng Dōng: Qíshí wǒmen zhèxiē nián yùnshū guòchéng zhōng jīběn shàng méiyǒu chū guò shénme wèntí, dàn cóng kèguān jiǎodù kàn, huǒchē yùnshū gèng wěndìng yìxiē. Huáng Nán: Wǒ děi hǎohāor kǎolǜ yíxià. Duì le, rúguǒ yùnshū guòchéng zhōng chūxiàn yìwài, yīnggāi zěnme bàn? Zhāng Dōng: Zhè yìdiǎn nín dàkě fàngxīn. Rúguǒ nín quèrèn xiàdān, wǒmen zhèbiān huì gòumǎi yùnshū bǎoxiǎn. Jíbiàn chūxiàn wèntí, yě bú huì ràng nín chéngdān sǔnshī. Huáng Nán: Nà wǒ jiù fàngxīn le. Fǎnzhèng zhè pī jiājù wǒmen yě bù zháojí, háishi juédìng huǒchē yùnshū ba. Zhāng Dōng: Hǎo de, huítóu wǒ fā hétong gěi nín. Quèrèn wúwù zhīhòu, wǒmen zài ānpái shíjiān qiānyuē. Huáng Nán: Méi wèntí, xièxie nín!
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Hoàng Nam: Phương thức nào an toàn hơn? Trương Đông: Thực tế trong những năm qua, quá trình vận chuyển của chúng tôi hầu như không gặp sự cố gì. Nhưng xét về góc độ khách quan thì tàu hỏa ổn định hơn một chút. Hoàng Nam: Tôi cần suy nghĩ kỹ. À đúng rồi, nếu trong quá trình vận chuyển xảy ra sự cố thì làm thế nào? Trương Đông: Vấn đề này anh hoàn toàn có thể yên tâm. Nếu anh xác nhận đặt hàng, bên tôi sẽ mua bảo hiểm vận chuyển. Dù có xảy ra vấn đề gì cũng sẽ không để anh phải chịu tổn thất. Hoàng Nam: Vậy thì tôi yên tâm rồi. Dù sao thì lô đồ nội thất này chúng tôi cũng không cần gấp, vậy quyết định chọn vận chuyển bằng tàu hỏa nhé. Trương Đông: Được rồi, lát nữa tôi sẽ gửi hợp đồng cho anh. Sau khi xác nhận không có vấn đề gì, chúng ta sẽ sắp xếp thời gian ký kết. Hoàng Nam: Không vấn đề gì, cảm ơn anh!

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 正常情况下zhèngcháng qíngkuàng xià zhèngcháng qíngkuàng xià CHÍNH THƯỜNG TÌNH HUỐNG HẠ Trong tình huống thông thường, điều kiện tiêu chuẩn
02 结清jiéqīng jiéqīng KẾT THANH Thanh toán xong xuôi, tất toán nợ
03 快捷kuàijié kuàijié KHOÁI TIỆP Nhanh chóng, tiện lợi gọn gàng
04 北宁Běiníng Běiníng BẮC NINH Tỉnh Bắc Ninh (nổi tiếng làng nghề đồ gỗ Đồng Kỵ)
05 无误wúwù wúwù VÔ NGỘ Không có sai sót, hoàn toàn chính xác
06 签约qiānyuē qiānyuē THIÊM ƯỚC Ký kết hợp đồng giao ước

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 5 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 5 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Điền cấu trúc 在……过程中
在运输的______中,货物从来没有发生意外。(过程 / 经过 / 时候)
✓ Đáp án chuẩn: 过程 (guòchéng)
Giải thích: Cấu trúc cố định: 在……过程中 (trong quá trình...).
Bài tập 02 • Biểu đạt phần trăm
Dịch sang tiếng Trung: Đặt cọc trước 30% giá trị hợp đồng.
✓ Đáp án chuẩn: 预付百分之三十的合同款为定金。
Giải thích: 预付: trả trước; 百分之三十: 30%; 定金: tiền đặt cọc.
Bài tập 03 • So sánh phương thức vận chuyển
Dùng câu chữ 比: Tàu hỏa rẻ hơn ô tô một chút.
✓ Đáp án chuẩn: 火车的运费比汽车便宜一点。
Giải thích: Công thức: A + 比 + B + Tính từ + 一点.
Bài tập 04 • Dịch câu đàm phán hợp đồng
Dịch sang tiếng Trung: Nếu không có vấn đề gì, chúng ta có thể hẹn ngày ký hợp đồng.
✓ Đáp án chuẩn: 如果没有问题,我们可以约个时间正式签约。
Giải thích: 约时间: hẹn thời gian; 正式签约: chính thức ký kết hợp đồng.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 5, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 2: Mua sắm & Thương mại — Bài 5: 第五课:到广州进货(二)).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Quy trình chuẩn gồm 2 giai đoạn: (1) Sau khi ký hợp đồng, bên mua chuyển khoản trả trước 30% giá trị hợp đồng làm tiền đặt cọc (预付30%定金); (2) Bên bán xuất hàng và giao hàng kèm chứng từ, bên mua nhận hàng kiểm tra và thanh toán dứt điểm 70% số tiền còn lại trong vòng 10 ngày (收货后10天内付清余款).

Vận chuyển đường bộ (bằng xe tải / container qua cửa khẩu Lạng Sơn, Quảng Ninh) có ưu thế vượt trội về tốc độ nhanh chóng và tính linh hoạt giao tận kho (door-to-door), nhưng cước phí cao hơn. Vận chuyển đường sắt liên vận quốc tế (Hà Nội - Nam Ninh - Quảng Châu) có chi phí cước rẻ hơn, độ an toàn ổn định cao hơn, thích hợp cho các lô hàng nặng, khối lượng lớn và không quá gấp gáp về mặt thời gian.

改日 là từ ngữ lịch sự trang trọng trong khẩu ngữ kinh doanh, mang nghĩa là "hôm khác, dịp khác" (tương đương với 改天 nhưng trang nhã hơn). Nó thường dùng khi kết thúc một cuộc họp để hẹn một buổi làm việc tiếp theo mà chưa cần chốt chính xác ngày giờ cụ thể ngay lúc đó.

Bảo hiểm vận chuyển bảo vệ cả bên mua và bên bán trước các rủi ro thiên tai, tai nạn lật xe, mất cắp hoặc hư hỏng hàng hóa trên đường đi xa. Khi mua bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ đứng ra bồi thường thiệt hại tài chính, giúp bên mua an tâm đặt hàng số lượng lớn mà không sợ chịu tổn thất bất khả kháng.

Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU), hơn 8 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Trung Thương mại BCT và luyện thi HSK 4 - HSK 6 thực chiến.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Mẫu Thông Báo Áp Dụng Bảng Báo Giá Bán Buôn (批发报价单) & Thuật Ngữ Đàm Phán Giá Tiếng Trung Thương Mại

Mẫu Thông Báo Áp Dụng Bảng Báo Giá Bán Buôn (批发报价单) & Thuật Ngữ Đàm Phán Giá Tiếng Trung Thương Mại - FoxHSK

Mẫu Chính Sách Đổi Hàng, Trả Hàng & Hoàn Tiền (退换货与退款政策) Bằng Tiếng Trung Thương Mại

Mẫu Chính Sách Đổi Hàng, Trả Hàng & Hoàn Tiền (退换货与退款政策) Bằng Tiếng Trung Thương Mại - FoxHSK

10 Đoạn Hội Thoại & Văn Bản Mẫu Giao Tiếp Tiếng Trung Thương Mại (商务会谈与经贸磋商) Theo Chủ Đề

10 Đoạn Hội Thoại & Văn Bản Mẫu Giao Tiếp Tiếng Trung Thương Mại (商务会谈与经贸磋商) Theo Chủ Đề - FoxHSK

Luyện Dịch 10 Đoạn Văn Tiếng Trung Thương Mại & Kinh Tế Ngoại Giao (附越汉口译技巧解析)

Luyện Dịch 10 Đoạn Văn Tiếng Trung Thương Mại & Kinh Tế Ngoại Giao (附越汉口译技巧解析) - FoxHSK