Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp22 phút299lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 7: Sau Một Ngày Làm Việc (一天的工作之后) — Hẹn Ăn Lẩu, Mua Sắm & Thư Giãn Sau Giờ Làm

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 7: Sau Một Ngày Làm Việc (一天的工作之后) — Hẹn Ăn Lẩu, Mua Sắm & Thư Giãn Sau Giờ Làm | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 7: Sau Một Ngày Làm Việc (一天的工作之后) — Hẹn Ăn Lẩu, Mua Sắm & Thư Giãn Sau Giờ Làm — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá Bài 7 Giáo trình HSK 4++: Rủ nhau đi ăn lẩu giảm giá 20%, mua sắm và thư giãn sau giờ tan ca. Nắm vững 25 từ vựng, toàn tập Bổ ngữ xu hướng đơn (来/去), liên từ 再说 và cấu trúc 该……了.

Bảng điều khiển

Sau một ngày dài làm việc căng thẳng tại công sở, khoảnh khắc tan ca (下班) rủ bạn bè đồng nghiệp cùng đi ăn một nồi lẩu ấm nóng, dạo phố mua sắm quần áo và nhâm nhi ly trà sữa chính là phương thức nạp lại năng lượng tuyệt vời nhất. Nối tiếp Đơn nguyên 3 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 7 đưa học viên hòa mình vào buổi tối vui vẻ của Phạm Ngọc Anh (范玉英) và đồng nghiệp Nguyễn Thanh Hà (阮清河) sau khi vừa lĩnh lương: hẹn nhau đi ăn lẩu giảm giá 20% (打八折) gần Hồ Gươm, đi sắm sửa đồ chuẩn bị cho chuyến dã ngoại cuối tuần và mua thuốc say xe. Bài học cung cấp 25 từ vựng đời sống thực tế cùng chuyên đề ngữ pháp then chốt: Toàn tập Bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语 với 来 và 去), liên từ giải thích nguyên nhân "hơn nữa/ngoài ra" (再说), cấu trúc trình tự "(先) V1 再 V2" và mẫu câu nhắc nhở "đã đến lúc" (该……了).

07
Đơn nguyên 3: Công việc & Công sở • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 7

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Làm chủ 25 từ vựng đời sống & thư giãn: tan ca (下班), lương (工资), đi công tác (出差), ăn lẩu (吃火锅), giảm giá (打折), thư giãn (放松), thuốc say xe (晕车药).
  • 2 Nắm vững toàn diện Bổ ngữ xu hướng đơn: quy tắc hướng về phía người nói (来) và hướng ra xa (去), vị trí bắt buộc của tân ngữ chỉ nơi chốn và tân ngữ chỉ vật.
  • 3 Thành thạo liên từ 再说 trong văn nói để bổ sung thêm lý do thuyết phục củng cố cho hành động.
  • 4 Làm chủ kết cấu thứ tự hành động (先) V1 再 V2 và mẫu câu thời gian 该……了 (đã đến lúc phải làm gì).
  • 5 Bài đọc mở rộng: Sau một ngày làm việc, cùng đi ăn lẩu Cô Bội và dạo phố đi bộ Bắc Kinh Lộ ở Quảng Châu (一天的工作之后,我们去广州吃饭、逛街吧!).
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第七课:一天的工作之后 — Sau Một Ngày Làm Việc

Hội thoại gồm 4 phân cảnh đời thường sinh động giữa Phạm Ngọc Anh và Nguyễn Thanh Hà: lúc chuẩn bị tan làm tại văn phòng, khi ngồi thưởng thức lẩu trong nhà hàng, lúc dạo phố mua sắm chuẩn bị cho buổi dã ngoại công ty và khi chia tay ra về.

01 Phạm Ngọc Anh (Ở công ty)
Hỏi kế hoạch tan làm
小河,快下班了。你晚上打算做什么?
Xiǎo Hé, kuài xià bān le. Nǐ wǎnshang dǎsuàn zuò shénme?
Dịch nghĩa chuẩn: Hà ơi, sắp tan làm rồi. Tối nay cậu dự định làm gì thế?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 快……了 (sắp... rồi); 下班 (tan làm, hết giờ làm).
02 Nguyễn Thanh Hà
Rủ đi ăn lẩu giảm giá
噢。刚领工资,再说,我老公今天晚上去胡志明市出差了,我们去吃火锅吧。还剑湖附近的一家餐厅在打八折。
Ō. Gāng lǐng gōngzī, zàishuō, wǒ lǎogōng jīntiān wǎnshang qù Húzhìmíng Shì chūchāi le, wǒmen qù chī huǒguō ba. Huánjiàn Hú fùjìn de yì jiā cāntīng zài dǎ bā zhé.
Dịch nghĩa chuẩn: À. Tớ vừa mới lĩnh lương, với lại tối nay chồng tớ đi công tác Thành phố Hồ Chí Minh rồi, chúng mình cùng đi ăn lẩu đi! Một nhà hàng gần Hồ Hoàn Kiếm đang giảm giá 20% đấy.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 领工资: lĩnh lương; 出差: đi công tác; 打八折: giảm 20% (bán giá 80%).
03 Phạm Ngọc Anh
Hưởng ứng & rủ mua sắm
好。最近工作压力太大了,出去放松放松也很好。那我们吃完再去买衣服,怎么样?
Hǎo. Zuìjìn gōngzuò yālì tài dà le, chūqù fàngsōng fàngsōng yě hěn hǎo. Nà wǒmen chī wán zài qù mǎi yīfu, zěnme yàng?
Dịch nghĩa chuẩn: Được đấy! Dạo này áp lực công việc lớn quá, ra ngoài xả hơi một chút cũng rất tuyệt. Thế chúng mình ăn xong rồi đi mua quần áo nhé, cậu thấy sao?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 放松放松: động từ lặp lại thư giãn nhẹ nhàng; 吃完再……: ăn xong rồi mới...
04 Nguyễn Thanh Hà
Hẹn giờ gặp mặt
好。那下班后,我们回家洗个澡,打扮打扮,然后七点半在公司门口见面。
Hǎo. Nà xià bān hòu, wǒmen huí jiā xǐ ge zǎo, dǎban dǎban, ránhòu qī diǎn bàn zài gōngsī ménkǒu jiànmiàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Nhất trí luôn! Thế sau khi tan làm, chúng mình về nhà tắm rửa một cái, sửa soạn trang điểm chút xíu, rồi 7 rưỡi tối gặp nhau ở cổng công ty nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 洗个澡: tắm rửa qua; 打扮打扮: trang điểm, diện đồ đẹp.
05 Phạm Ngọc Anh
Nhắc đúng giờ
好。准时到哦。
Hǎo. Zhǔnshí dào o.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi, nhớ đến đúng giờ đấy nha.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Trợ từ ngữ khí 哦 (o) tăng thêm vẻ ngọt ngào, thân thiện giữa bạn bè.
06 Nguyễn Thanh Hà
Khẳng định
一定的。
Yídìng de.
Dịch nghĩa chuẩn: Chắc chắn rồi!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Khẩu ngữ khẳng định chắc chắn 100%.
07 Phạm Ngọc Anh (Ở nhà hàng)
Khen món lẩu & không gian
这家餐厅的火锅是河内第一名,店里每个菜肴都很好吃。此外环境干净、优雅。
Zhè jiā cāntīng de huǒguō shì Hénèi dì-yī míng, diàn lǐ měi ge càiyáo dōu hěn hǎochī. Cǐwài huánjìng gānjìng, yōuyǎ.
Dịch nghĩa chuẩn: Lẩu của nhà hàng này đứng số 1 ở Hà Nội đấy, món nào trong quán cũng ngon tuyệt. Ngoài ra không gian ở đây lại sạch sẽ, thanh nhã nữa.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 第一名: đứng đầu bảng; 菜肴: món ăn; 优雅: tao nhã, lịch thiệp.
08 Nguyễn Thanh Hà
Thảo nào đông khách
难怪吸引这么多顾客。
Nánguài xīyǐn zhème duō gùkè.
Dịch nghĩa chuẩn: Chả trách lại thu hút nhiều thực khách đến thế này!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 难怪 (thảo nào, chả trách - nhận ra nguyên nhân hợp lý).
09 Phạm Ngọc Anh
Giục ăn kẻo nguội
嗯。你快吃吧,菜都凉了。
Ńg. Nǐ kuài chī ba, cài dōu liáng le.
Dịch nghĩa chuẩn: Ừm. Cậu mau ăn đi kẻo đồ ăn nguội hết cả rồi kìa.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 凉 (liáng - nguội lạnh); 都……了 (đã... rồi).
10 Nguyễn Thanh Hà
Ăn nhanh đi mua sắm
好的。吃完还要去看衣服呢。
Hǎo de. Chī wán hái yào qù kàn yīfu ne.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi. Ăn xong còn phải đi xem quần áo nữa chứ.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Chuyển cảnh sang đi mua sắm.
11 Nguyễn Thanh Hà (Ở cửa hàng)
Tò mò hỏi lý do mua đồ
你为什么突然想去买衣服呢?
Nǐ wèishénme tūrán xiǎng qù mǎi yīfu ne?
Dịch nghĩa chuẩn: Sao tự dưng cậu lại muốn đi mua quần áo thế?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 突然 (đột nhiên, bất thình lình).
12 Phạm Ngọc Anh
Nhắc buổi dã ngoại
周末不是跟公司去野外郊游吗?
Zhōumò bú shì gēn gōngsī qù yěwài jiāoyóu ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Cuối tuần chẳng phải sẽ cùng công ty đi dã ngoại ngoại ô đó sao?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu phản vấn 不是……吗? (chẳng phải là... hay sao?); 野外郊游 (dã ngoại vùng ngoại ô).
13 Nguyễn Thanh Hà
Sực nhớ ra
啊,对了。若不是有你提醒,我就忘了。
A, duì le. Ruò bú shì yǒu nǐ tíxǐng, wǒ jiù wàng le.
Dịch nghĩa chuẩn: A, đúng rồi! Nếu không nhờ có cậu nhắc nhở thì tớ quên khuấy mất.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 若不是……我就…… (Nếu không phải vì... thì tôi đã...); 提醒 (nhắc nhở).
14 Phạm Ngọc Anh
Liệt kê đồ cần mua
啊!我还要买一把伞和一双鞋。
Ā! Wǒ hái yào mǎi yì bǎ sǎn hé yì shuāng xié.
Dịch nghĩa chuẩn: A! Tớ còn phải mua một chiếc ô và một đôi giày nữa.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Lượng từ: 一把伞 (một chiếc ô - bộ bả cầm tay), 一双鞋 (một đôi giày).
15 Nguyễn Thanh Hà
Nhớ mua thuốc say xe
好的,我们先去选衣服吧,稍后我也要去买一些晕车药,因为我晕车晕得很厉害。
Hǎo de, wǒmen xiān qù xuǎn yīfu ba, shāohòu wǒ yě yào qù mǎi yìxiē yùnchē yào, yīnwèi wǒ yùnchē yùn de hěn lìhai.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi, chúng mình đi chọn quần áo trước đi, lát nữa tớ cũng phải ghé mua một ít thuốc say xe, vì tớ say xe kinh khủng lắm.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 晕车 (say xe ô tô); 晕得很厉害 (say rất dữ dội, rất nặng); 稍后 (lát nữa).
16 Nguyễn Thanh Hà (Lúc về)
Nhìn đồng hồ
今天买了好多东西啊!都十点半了。
Jīntiān mǎile hǎo duō dōngxi a! Dōu shí diǎn bàn le.
Dịch nghĩa chuẩn: Hôm nay sắm được nhiều đồ quá chừng! Đã 10 rưỡi đêm rồi cơ đấy.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 好多 (rất nhiều); 都十点半了 (đã 10 rưỡi rồi).
17 Phạm Ngọc Anh
Đến lúc về nhà
嗯。时间也不早了,我们该回家了。
Ńg. Shíjiān yě bù zǎo le, wǒmen gāi huí jiā le.
Dịch nghĩa chuẩn: Ừm. Thời gian cũng không còn sớm nữa, chúng mình nên về nhà thôi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 该……了: đã đến lúc nên làm việc gì.
18 Nguyễn Thanh Hà
Chào tạm biệt
好的。明天见。
Hǎo de. Míngtiān jiàn.
Dịch nghĩa chuẩn: Được rồi. Mai gặp lại ở công ty nhé!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Kết thúc buổi tối trọn vẹn, ấm áp.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi muốn rủ ai đó đi ăn hoặc đi chơi bằng cách đưa thêm các lý do phụ củng cố, người bản xứ rất chuộng dùng liên từ "再说": "刚领工资,再说我老公今晚出差了,我们去吃火锅吧!" (Vừa mới lĩnh lương, hơn nữa tối nay chồng tớ lại đi công tác, chúng mình cùng đi ăn lẩu đi!).

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 7 (II. 词语表 — Trọn Bộ 25 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 25 từ vựng cốt lõi trong Bài 7 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 下班xià bān xià bān HẠ BAN Động từ ly hợp Tan ca, hết giờ làm việc Hạ (下 - rời khỏi), Ban (班 - ca kíp làm việc); Trái nghĩa là 上班 (shàngbān).
02 工资gōngzī gōngzī CÔNG TƯ Danh từ Tiền lương, tiền công Công (工 - công lao động), Tư (资 - tư bản tiền bạc); 领工资 là lĩnh lương.
03 出差chūchāi chūchāi XUẤT SAI Động từ ly hợp Đi công tác xa Sai (差 - phái đi làm việc công); 去胡志明市出差.
04 餐厅cāntīng cāntīng XAN THÍNH Danh từ Nhà hàng, quán ăn trang trọng Xan (餐 - đồ ăn bữa cơm), Thính (厅 - phòng sảnh lớn).
05 打折dǎzhé dǎzhé ĐẢ CHIẾT Động từ Giảm giá, chiết khấu phần trăm Quy tắc đọc: 打八折 = giảm 20% (trả 80%), 打九折 = giảm 10%.
06 放松fàngsōng fàngsōng PHÓNG TÙNG Động từ Thư giãn, thả lỏng tinh thần Phóng (放 - buông thả), Tùng (松 - lỏng lẻo không căng thẳng).
07 洗澡xǐzǎo xǐzǎo TẨY TẢO Động từ ly hợp Tắm rửa sạch sẽ Có thể chèn từ số lượng ở giữa: 洗个澡 (tắm một cái).
08 打扮dǎban dǎban ĐẢ PHÁN Động từ Trang điểm, diện đồ đẹp, sửa soạn Thường lặp lại: 打扮打扮 (sửa soạn một chút).
09 第一名dì-yī míng dì-yī míng ĐỆ NHẤT DANH Danh từ Đứng đầu, vị trí số 1, quán quân Đệ nhất (đứng đầu danh sách).
10 菜肴càiyáo càiyáo THÁI HÀO Danh từ Món ăn (từ ngữ trang nhã) Thái (菜 - thức ăn), Hào (肴 - món thịt cá thịnh soạn).
11 此外cǐwài cǐwài THỬ NGOẠI Liên từ Ngoài ra, bên cạnh đó (văn viết) Thử (此 - điều này), Ngoại (外 - ngoài ra).
12 干净gānjìng gānjìng CAN TỊNH Tính từ Sạch sẽ, tinh tươm Can tịnh (gọn gàng sạch sẽ); 干干净净.
13 优雅yōuyǎ yōuyǎ ƯU NHÃ Tính từ Tao nhã, thanh nhã, duyên dáng Ưu (优 - thanh tú tốt lành), Nhã (雅 - nho nhã lịch sự).
14 难怪nánguài nánguài NAN QUÁI Phó từ / Động từ Chả trách, thảo nào (khó trách được) Nan (难 - khó), Quái (怪 - trách móc quở phạt).
15 顾客gùkè gùkè CỐ KHÁCH Danh từ Khách hàng, người mua hàng tại quán Cố (顾 - ghé thăm trông nom), Khách (客 - người khách).
16 凉liáng liáng LƯƠNG Tính từ Nguội, mát lạnh (thức ăn, thời tiết) 菜都凉了 (thức ăn nguội hết cả rồi).
17 突然tūrán tūrán ĐỘT NHIÊN Phó từ / Tính từ Đột nhiên, bất thình lình, bất ngờ Đột (突 - bất chợt xông ra), Nhiên (然 - như vậy).
18 野外yěwài yěwài DÃ NGOẠI Danh từ Vùng ngoại ô, đồng quê hoang dã Dã (野 - đồng nội), Ngoại (外 - bên ngoài đô thành).
19 若ruò ruò NHƯỢC Liên từ Nếu như, giả sử (tương đương 如果) Từ ngữ trang trọng: 若不是 (nếu không phải vì...).
20 提醒tíxǐng tíxǐng ĐỀ TỈNH Động từ Nhắc nhở, lưu ý cho người khác Đề (提 - gợi mở đưa ra), Tỉnh (醒 - tỉnh ngộ nhận ra).
21 忘wàng wàng VONG Động từ Quên, không còn nhớ Có chữ Tâm (心) ở dưới chữ Vong (亡 - mất đi khỏi tâm trí).
22 伞sǎn sǎn TẢN Danh từ Cái ô, cây dù che nắng mưa Chữ tượng hình hình chiếc ô xòe; Lượng từ là 把 (bǎ).
23 晕车药yùnchē yào yùnchē yào HUYỄN XA DƯỢC Danh từ Thuốc chống say xe Huyễn (晕 - chóng mặt say xẩm), Dược (药 - thuốc men).
24 厉害lìhai lìhai LỢI HẠI Tính từ Dữ dội, kinh khủng, trầm trọng 晕得很厉害 (say xe rất dữ dội).
25 领lǐng lǐng LÃNH Động từ Lĩnh (lương), nhận lấy (vật phẩm) Lãnh tiền, nhận thù lao.

2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)

STT Danh Từ Riêng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Tên Gọi Tiếng Việt Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý
01 胡志明市Húzhìmíng Shì Húzhìmíng Shì HỒ CHÍ MINH THỊ Thành phố Hồ Chí Minh Trung tâm kinh tế lớn nhất miền Nam Việt Nam.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 7 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 7:

NP 1

1. Toàn Tập Bổ Ngữ Xu Hướng Đơn (简单趋向补语: 来 & 去)

Trọng tâm HSK 4

Động từ 来 (đến) và 去 (đi) đứng ngay sau một động từ hành động khác để bổ sung phương hướng di chuyển của hành động: hướng về phía người nói (dùng 来) hoặc hướng rời xa phía người nói (dùng 去).

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. Cơ bản: CN + ĐT + 来 / 去 2. Có tân ngữ chỉ nơi chốn: CN + ĐT + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去 (BẮT BUỘC ĐẶT TRƯỚC!) 3. Có tân ngữ chỉ vật: CN + ĐT + (来/去) + Tân ngữ sự vật + (来/去) 4. Vị trí của 了: ĐT + 来/去 + 了 (cuối câu) HOẶC ĐT + 来/去 + 了 + Tân ngữ
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • QUY TẮC SỐNG CÒN VỀ TÂN NGỮ NƠI CHỐN: Tân ngữ chỉ nơi chốn BẮT BUỘC PHẢI ĐẶT TRƯỚC 来/去: 快进屋来 (Mau vào trong nhà đi), 老王到经理办公室去了 (Bác Vương đến văn phòng giám đốc rồi). Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC NÓI "快进来屋" (Sai ✗).
  • Tân ngữ chỉ sự vật thì linh hoạt: có thể đặt trước hoặc sau 来/去: 拿自己做的菜肴来 (mang món mình nấu đến đây) hoặc 拿来自己做的菜肴.
  • Tuyệt đối không dùng trợ từ 得 giữa động từ và bổ ngữ xu hướng: "我们上去" là bổ ngữ xu hướng (hành động đi lên); nếu viết "我们上得去" thì chuyển thành BỔ NGỮ KHẢ NĂNG (có thể lên được).
Ví dụ 1 • Hướng về phía người nói
很多顾客突然进餐厅来了,我们来不及服务!
Hěn duō gùkè tūrán jìn cāntīng lái le, wǒmen láibují fúwù!
Dịch nghĩa: Rất nhiều khách hàng bất ngờ bước vào nhà hàng, chúng tôi phục vụ không kịp!
Ví dụ 2 • Hướng ra xa người nói
妈妈下楼去了,难怪看不见。
Māma xià lóu qù le, nánguài kàn bu jiàn.
Dịch nghĩa: Mẹ đi xuống dưới tầng rồi, thảo nào không nhìn thấy.
Ví dụ 3 • Rời vị trí ban đầu
买到晕车药,马上上车去!
Mǎi dào yùnchē yào, mǎshàng shàng chē qù!
Dịch nghĩa: Mua được thuốc say xe là lập tức lên xe đi ngay!
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 秘书回去了公司 (Tân ngữ nơi chốn đặt sau 去). Đúng ✓: 秘书回公司去了 (Tân ngữ nơi chốn bắt buộc kẹp giữa động từ và 去).

NP 2

2. Cách Dùng Liên Từ "再说" (Hơn Nữa, Vả Lại)

Khẩu ngữ tự nhiên HSK 4

Liên từ 再说 dùng ở vế câu thứ hai trong khẩu ngữ để bổ sung thêm một lý do mới hoặc củng cố cho hành động ở vế trước. Thường vế trước đã có một nguyên nhân chính, 再说 đưa thêm lý do phụ khiến quyết định càng thêm vững chắc.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Lý do 1 + ,再说 + Lý do 2 + ,(Kết luận hành động)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Trong văn viết trang trọng, từ 此外 (ngoài ra) hoặc 而且 (hơn nữa) thường được dùng để thay thế cho 再说.
  • Ví dụ trong bài: 刚领工资,再说我老公出差了,我们去吃火锅吧 (Vừa mới có lương, vả lại chồng tớ đi công tác rồi, mình đi ăn lẩu thôi!).
Ví dụ 1 • Bổ sung lý do ăn uống
这家餐厅很干净,再说空间也很优雅。
Zhè jiā cāntīng hěn gānjìng, zàishuō kōngjiān yě hěn yōuyǎ.
Dịch nghĩa: Nhà hàng này rất sạch sẽ, hơn nữa không gian cũng rất tao nhã.
Ví dụ 2 • Lý do đi muộn
我若去的话也要先洗澡,再说女人出门也要打扮,所以可能七点后才能出发。
Wǒ ruò qù dehuà yě yào xiān xǐzǎo, zàishuō nǚrén chūmén yě yào dǎban, suǒyǐ kěnéng qī diǎn hòu cái néng chūfā.
Dịch nghĩa: Nếu tớ đi thì cũng phải tắm trước đã, hơn nữa phụ nữ ra đường còn phải trang điểm diện đồ, cho nên chắc phải sau 7 giờ mới xuất phát được.
NP 3

3. Cấu Trúc Trình Tự: (先) V1 再 V2 & Cấu Trúc Nhắc Nhở: 该……了

Ngữ pháp thường nhật

Biểu thị trình tự làm xong hành động V1 rồi mới làm tiếp hành động V2, và mẫu câu 该……了 chỉ thời điểm đã chín muồi nên thực hiện một việc gì đó.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. (先) + V1 + 再 + V2 (Làm V1 trước rồi mới làm V2) 2. (时间) + 该 + [Hành động] + 了 (Đã đến lúc / Nên làm gì rồi)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • 先……再……: 我们吃完再去买衣服 (Chúng mình ăn xong rồi mới đi mua quần áo).
  • 该……了: 十一点了,该睡觉了 (Đã 11 giờ rồi, đến lúc phải đi ngủ thôi).
Ví dụ 1 • Trình tự công việc
我这几天累得很,先放松再去野外。
Wǒ zhè jǐ tiān lèi de hěn, xiān fàngsōng zài qù yěwài.
Dịch nghĩa: Mấy hôm nay tớ mệt lắm, cứ nghỉ ngơi thư giãn trước rồi mới đi dã ngoại.
Ví dụ 2 • Đến lúc tan ca về nhà
下班了,时间不早了,我们该回家了。
Xià bān le, shíjiān bù zǎo le, wǒmen gāi huí jiā le.
Dịch nghĩa: Tan làm rồi, thời gian chẳng còn sớm nữa, chúng mình nên về nhà thôi.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 一天的工作之后,我们去广州吃饭、逛街吧! (Sau Một Ngày Làm Việc, Cùng Đi Ăn Và Dạo Phố Ở Quảng Châu Nào!)

Bài đọc thêm đưa chúng ta trải nghiệm một buổi tối cực kỳ thú vị sau giờ làm của hai người bạn tại Quảng Châu: ghé quán lẩu Cô Bội (珮姐老火锅) trứ danh tại Quận Thiên Hà, dạo bước trên phố đi bộ Bắc Kinh Lộ sầm uất lúc 9 giờ tối và thưởng thức trà sữa HeyTea.

1. Tan ca rồi, cùng nhau đi ăn lẩu Cô Bội Đoạn 1/3
今天工作忙忙碌碌的,好不容易下班了。我和同事商量去吃一顿好吃的,然后再去逛街。小王已经先回家去了,我和小李打算去天河区看看。我们先去了珮姐老火锅一家很有名的火锅店,这里的火锅味道特别好。服务员端上来的菜很新鲜,我们点了一份牛肉和蔬菜,还有一盘饺子。吃着吃着,小李突然想起来,她还没给朋友买礼物,于是我们决定吃完饭再去北京路步行街看看。
Jīntiān gōngzuò mángmánglùlù de, hǎobùróngyì xià bān le. Wǒ hé tóngshì shāngliang qù chī yí dùn hǎochī de, ránhòu zài qù guàngjiē. Xiǎo Wáng yǐjīng xiān huí jiā qù le, wǒ hé Xiǎo Lǐ dǎsuàn qù Tiānhé Qū kànkan. Wǒmen xiān qùle Pèijiě Lǎo Huǒguō yì jiā hěn yǒumíng de huǒguō diàn, zhèli de huǒguō wèidao tèbié hǎo. Fúwùyuán duān shànglai de cài hěn xīnxiān, wǒmen diǎnle yí fèn niúròu hé shūcài, hái yǒu yì pán jiǎozi. Chīzhe chīzhe, Xiǎo Lǐ tūrán xiǎng qǐlai, tā hái méi gěi péngyou mǎi lǐwù, yúshì wǒmen juédìng chīwán fàn zài qù Běijīnglù Bùxíngjiē kànkan.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Hôm nay công việc bận rộn cả ngày, khó khăn lắm mới được tan ca. Tôi và đồng nghiệp bàn nhau đi ăn một bữa thật ngon, rồi sau đó đi dạo phố. Tiểu Vương đã về nhà trước rồi, còn tôi và Tiểu Lý định đến Quận Thiên Hà xem thử. Chúng tôi đến một quán lẩu rất nổi tiếng tên là Lẩu Cô Bội (珮姐老火锅). Lẩu ở đây hương vị đặc biệt thơm ngon. Các đĩa thức ăn nhân viên bưng lên đều rất tươi mới. Chúng tôi gọi một phần thịt bò, rau củ và một đĩa sủi cảo. Đang ăn thì Tiểu Lý bỗng nhớ ra mình chưa mua quà cho bạn, thế là chúng tôi quyết định ăn xong sẽ ghé qua phố đi bộ Bắc Kinh Lộ.
2. Dạo phố mua sắm & thưởng thức trà sữa HeyTea Đoạn 2/3
我们到北京路步行街的时候,已经晚上九点多了,但是这里还是很热闹。商店里有很多衣服、鞋子,毛巾,被子,……还有各种各样的护肤品和小吃。我走进了一家服装店,试了一件外套,觉得不错,就买下了。小李也买了一些护肤品,然后拉着我去了一家奶茶店,买了两杯喜茶的奶茶。
Wǒmen dào Běijīng Lù bùxíng jiē de shíhou, yǐjīng wǎnshang jiǔ diǎn duō le, dànshì zhèli háishi hěn rènao. Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō yīfu, xiézi, máojīn, bèizi,… hái yǒu gè zhǒng gè yàng de hùfūpǐn hé xiǎochī. Wǒ zǒujìnle yì jiā fúzhuāng diàn, shìle yí jiàn wàitào, juéde búcuò, jiù mǎixià le. Xiǎo Lǐ yě mǎile yìxiē hùfūpǐn, ránhòu lāzhe wǒ qùle yì jiā nǎichádiàn, mǎile liǎng bēi Xǐ Chá de nǎichá.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Khi chúng tôi đến phố đi bộ Bắc Kinh Lộ, đã hơn 9 giờ tối rồi nhưng nơi đây vẫn vô cùng náo nhiệt. Trong các cửa hàng bày bán đủ loại quần áo, giày dép, khăn tắm, chăn gối... lại còn có đủ các loại mỹ phẩm dưỡng da và đồ ăn vặt hấp dẫn. Tôi bước vào một cửa hàng thời trang, thử một chiếc áo khoác thấy rất ưng ý nên mua luôn. Tiểu Lý cũng sắm được vài món mỹ phẩm, sau đó kéo tôi vào một tiệm trà sữa, mua hai ly trà sữa của thương hiệu HeyTea (喜茶).
3. Mua thuốc say xe & yên tâm về nhà Đoạn 3/3
逛了一圈后,我们买了很多东西,时间不早了,该回家了。小李突然想起来她忘记买晕车药,于是我们又去了一家药店,买了药才安心回家。
Guàngle yì quān hòu, wǒmen mǎile hěn duō dōngxi, shíjiān bù zǎo le, gāi huí jiā le. Xiǎo Lǐ tūrán xiǎng qǐlai tā wàngjì mǎi yùnchē yào, yúshì wǒmen yòu qùle yì jiā yàodiàn, mǎile yào cái ānxīn huí jiā.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Sau khi dạo một vòng, chúng tôi sắm được rất nhiều đồ. Trời cũng đã khuya, đến lúc phải về nhà rồi. Tiểu Lý bỗng nhớ ra mình quên mua thuốc say xe, thế là chúng tôi lại rẽ vào một tiệm thuốc tây, mua xong thuốc mới yên tâm quay về nhà.

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 天河区Tiānhé Qū Tiānhé Qū THIÊN HÀ KHU Quận Thiên Hà (trung tâm tài chính & thương mại sầm uất Quảng Châu)
02 北京路步行街Běijīng Lù bùxíng jiē Běijīng Lù bùxíng jiē BẮC KINH LỘ BỘ HÀNH GIAI Phố đi bộ Bắc Kinh Lộ
03 珮姐老火锅Pèijiě Lǎo Huǒguō Pèijiě Lǎo Huǒguō BỘI TỶ LÃO HỎA OA Lẩu Cô Bội (thương hiệu lẩu Trùng Khánh danh tiếng)
04 喜茶Xǐ Chá Xǐ Chá HỶ TRÀ Thương hiệu trà sữa HeyTea nổi tiếng bậc nhất Trung Quốc

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 7 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 7 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Sắp xếp câu có Bổ ngữ xu hướng đơn
Sắp xếp câu: 进 / 顾客 / 很多 / 餐厅 / 来了
✓ Đáp án chuẩn: 很多顾客进餐厅来了。
Giải thích: Tân ngữ chỉ nơi chốn (餐厅) bắt buộc kẹp trước 来: 进 + 餐厅 + 来了.
Bài tập 02 • Điền liên từ 再说
我今天太累了,______明天还要早起,就不去逛街了。(再说 / 虽然 / 为了)
✓ Đáp án chuẩn: 再说 (zàishuō)
Giải thích: Biểu thị bổ sung thêm lý do phụ để củng cố cho việc không đi dạo phố.
Bài tập 03 • Hoàn thành câu trình tự 先……再……
我们先回家______,再去买衣服。(洗澡 / 吃了饭 / 打折)
✓ Đáp án chuẩn: 洗澡 (xǐzǎo)
Giải thích: Cấu trúc (先) V1 再 V2: về nhà tắm rửa trước rồi mới đi sắm đồ.
Bài tập 04 • Dịch câu nhắc nhở 该……了
Dịch sang tiếng Trung: Đã 11 giờ rồi, chúng mình nên về nhà thôi.
✓ Đáp án chuẩn: 都十一点了,我们该回家了。
Giải thích: Cấu trúc: 都……了 kết hợp 该……了.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 7, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 3: Công việc & Công sở — Bài 7: 第七课:一天的工作之后).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Đây là quy tắc ngữ pháp cố định bất di bất dịch của Hán ngữ hiện đại. Động từ hành động kết hợp với tân ngữ nơi chốn tạo thành một khối chỉ hướng chuyển dịch không gian, sau đó mới gắn 来 hoặc 去 để chỉ đích đến so với vị trí người nói (Ví dụ: 回家去, 进屋来, 上楼去). Nếu đặt tân ngữ nơi chốn sau 来/去 (như 回去家, 进来越) sẽ bị coi là sai ngữ pháp hoàn toàn.

Tiếng Trung tính theo tỷ lệ phần mười giá bán thực tế: 打八折 nghĩa là bán với giá 80% (tức giảm giá 20%); 打七折 là bán với giá 70% (giảm 30%); 打五折 tương đương giảm giá một nửa (giảm 50% / nửa giá).

难怪 mang nghĩa "chả trách, thảo nào", được dùng khi người nói bỗng nhiên phát hiện hoặc nghe được một thông tin giải thích thỏa đáng cho một hiện tượng lạ trước đó. Ví dụ: Thấy quán ăn quá đông, khi biết lẩu ngon số 1 thì thốt lên: 难怪吸引这么多的顾客!

Bắc Kinh Lộ (北京路) là con phố đi bộ sầm uất bậc nhất trung tâm Quảng Châu, nơi lưu giữ di tích đường lát đá cổ qua nhiều triều đại phong kiến dưới lồng kính, quy tụ hàng trăm cửa hàng thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực đường phố và mở cửa nhộn nhịp tới tận đêm khuya.

Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK