Giáo Trình HSK 4++ Bài 7: Sau Một Ngày Làm Việc (一天的工作之后) — Hẹn Ăn Lẩu, Mua Sắm & Thư Giãn Sau Giờ Làm

Khám phá Bài 7 Giáo trình HSK 4++: Rủ nhau đi ăn lẩu giảm giá 20%, mua sắm và thư giãn sau giờ tan ca. Nắm vững 25 từ vựng, toàn tập Bổ ngữ xu hướng đơn (来/去), liên từ 再说 và cấu trúc 该……了.
Sau một ngày dài làm việc căng thẳng tại công sở, khoảnh khắc tan ca (下班) rủ bạn bè đồng nghiệp cùng đi ăn một nồi lẩu ấm nóng, dạo phố mua sắm quần áo và nhâm nhi ly trà sữa chính là phương thức nạp lại năng lượng tuyệt vời nhất. Nối tiếp Đơn nguyên 3 trong cuốn "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++", Bài 7 đưa học viên hòa mình vào buổi tối vui vẻ của Phạm Ngọc Anh (范玉英) và đồng nghiệp Nguyễn Thanh Hà (阮清河) sau khi vừa lĩnh lương: hẹn nhau đi ăn lẩu giảm giá 20% (打八折) gần Hồ Gươm, đi sắm sửa đồ chuẩn bị cho chuyến dã ngoại cuối tuần và mua thuốc say xe. Bài học cung cấp 25 từ vựng đời sống thực tế cùng chuyên đề ngữ pháp then chốt: Toàn tập Bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语 với 来 và 去), liên từ giải thích nguyên nhân "hơn nữa/ngoài ra" (再说), cấu trúc trình tự "(先) V1 再 V2" và mẫu câu nhắc nhở "đã đến lúc" (该……了).
Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 7
- 1 Làm chủ 25 từ vựng đời sống & thư giãn: tan ca (下班), lương (工资), đi công tác (出差), ăn lẩu (吃火锅), giảm giá (打折), thư giãn (放松), thuốc say xe (晕车药).
- 2 Nắm vững toàn diện Bổ ngữ xu hướng đơn: quy tắc hướng về phía người nói (来) và hướng ra xa (去), vị trí bắt buộc của tân ngữ chỉ nơi chốn và tân ngữ chỉ vật.
- 3 Thành thạo liên từ 再说 trong văn nói để bổ sung thêm lý do thuyết phục củng cố cho hành động.
- 4 Làm chủ kết cấu thứ tự hành động (先) V1 再 V2 và mẫu câu thời gian 该……了 (đã đến lúc phải làm gì).
- 5 Bài đọc mở rộng: Sau một ngày làm việc, cùng đi ăn lẩu Cô Bội và dạo phố đi bộ Bắc Kinh Lộ ở Quảng Châu (一天的工作之后,我们去广州吃饭、逛街吧!).
1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第七课:一天的工作之后 — Sau Một Ngày Làm Việc
Hội thoại gồm 4 phân cảnh đời thường sinh động giữa Phạm Ngọc Anh và Nguyễn Thanh Hà: lúc chuẩn bị tan làm tại văn phòng, khi ngồi thưởng thức lẩu trong nhà hàng, lúc dạo phố mua sắm chuẩn bị cho buổi dã ngoại công ty và khi chia tay ra về.
Khi muốn rủ ai đó đi ăn hoặc đi chơi bằng cách đưa thêm các lý do phụ củng cố, người bản xứ rất chuộng dùng liên từ "再说": "刚领工资,再说我老公今晚出差了,我们去吃火锅吧!" (Vừa mới lĩnh lương, hơn nữa tối nay chồng tớ lại đi công tác, chúng mình cùng đi ăn lẩu đi!).
2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 7 (II. 词语表 — Trọn Bộ 25 Từ Mới)
Nắm vững trọn bộ 25 từ vựng cốt lõi trong Bài 7 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:
2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)
| STT | Từ Vựng (Ruby) | Phiên Âm Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Từ Loại & Nghĩa | Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 下班 | xià bān | HẠ BAN | Động từ ly hợp Tan ca, hết giờ làm việc | Hạ (下 - rời khỏi), Ban (班 - ca kíp làm việc); Trái nghĩa là 上班 (shàngbān). |
| 02 | 工资 | gōngzī | CÔNG TƯ | Danh từ Tiền lương, tiền công | Công (工 - công lao động), Tư (资 - tư bản tiền bạc); 领工资 là lĩnh lương. |
| 03 | 出差 | chūchāi | XUẤT SAI | Động từ ly hợp Đi công tác xa | Sai (差 - phái đi làm việc công); 去胡志明市出差. |
| 04 | 餐厅 | cāntīng | XAN THÍNH | Danh từ Nhà hàng, quán ăn trang trọng | Xan (餐 - đồ ăn bữa cơm), Thính (厅 - phòng sảnh lớn). |
| 05 | 打折 | dǎzhé | ĐẢ CHIẾT | Động từ Giảm giá, chiết khấu phần trăm | Quy tắc đọc: 打八折 = giảm 20% (trả 80%), 打九折 = giảm 10%. |
| 06 | 放松 | fàngsōng | PHÓNG TÙNG | Động từ Thư giãn, thả lỏng tinh thần | Phóng (放 - buông thả), Tùng (松 - lỏng lẻo không căng thẳng). |
| 07 | 洗澡 | xǐzǎo | TẨY TẢO | Động từ ly hợp Tắm rửa sạch sẽ | Có thể chèn từ số lượng ở giữa: 洗个澡 (tắm một cái). |
| 08 | 打扮 | dǎban | ĐẢ PHÁN | Động từ Trang điểm, diện đồ đẹp, sửa soạn | Thường lặp lại: 打扮打扮 (sửa soạn một chút). |
| 09 | 第一名 | dì-yī míng | ĐỆ NHẤT DANH | Danh từ Đứng đầu, vị trí số 1, quán quân | Đệ nhất (đứng đầu danh sách). |
| 10 | 菜肴 | càiyáo | THÁI HÀO | Danh từ Món ăn (từ ngữ trang nhã) | Thái (菜 - thức ăn), Hào (肴 - món thịt cá thịnh soạn). |
| 11 | 此外 | cǐwài | THỬ NGOẠI | Liên từ Ngoài ra, bên cạnh đó (văn viết) | Thử (此 - điều này), Ngoại (外 - ngoài ra). |
| 12 | 干净 | gānjìng | CAN TỊNH | Tính từ Sạch sẽ, tinh tươm | Can tịnh (gọn gàng sạch sẽ); 干干净净. |
| 13 | 优雅 | yōuyǎ | ƯU NHÃ | Tính từ Tao nhã, thanh nhã, duyên dáng | Ưu (优 - thanh tú tốt lành), Nhã (雅 - nho nhã lịch sự). |
| 14 | 难怪 | nánguài | NAN QUÁI | Phó từ / Động từ Chả trách, thảo nào (khó trách được) | Nan (难 - khó), Quái (怪 - trách móc quở phạt). |
| 15 | 顾客 | gùkè | CỐ KHÁCH | Danh từ Khách hàng, người mua hàng tại quán | Cố (顾 - ghé thăm trông nom), Khách (客 - người khách). |
| 16 | 凉 | liáng | LƯƠNG | Tính từ Nguội, mát lạnh (thức ăn, thời tiết) | 菜都凉了 (thức ăn nguội hết cả rồi). |
| 17 | 突然 | tūrán | ĐỘT NHIÊN | Phó từ / Tính từ Đột nhiên, bất thình lình, bất ngờ | Đột (突 - bất chợt xông ra), Nhiên (然 - như vậy). |
| 18 | 野外 | yěwài | DÃ NGOẠI | Danh từ Vùng ngoại ô, đồng quê hoang dã | Dã (野 - đồng nội), Ngoại (外 - bên ngoài đô thành). |
| 19 | 若 | ruò | NHƯỢC | Liên từ Nếu như, giả sử (tương đương 如果) | Từ ngữ trang trọng: 若不是 (nếu không phải vì...). |
| 20 | 提醒 | tíxǐng | ĐỀ TỈNH | Động từ Nhắc nhở, lưu ý cho người khác | Đề (提 - gợi mở đưa ra), Tỉnh (醒 - tỉnh ngộ nhận ra). |
| 21 | 忘 | wàng | VONG | Động từ Quên, không còn nhớ | Có chữ Tâm (心) ở dưới chữ Vong (亡 - mất đi khỏi tâm trí). |
| 22 | 伞 | sǎn | TẢN | Danh từ Cái ô, cây dù che nắng mưa | Chữ tượng hình hình chiếc ô xòe; Lượng từ là 把 (bǎ). |
| 23 | 晕车药 | yùnchē yào | HUYỄN XA DƯỢC | Danh từ Thuốc chống say xe | Huyễn (晕 - chóng mặt say xẩm), Dược (药 - thuốc men). |
| 24 | 厉害 | lìhai | LỢI HẠI | Tính từ Dữ dội, kinh khủng, trầm trọng | 晕得很厉害 (say xe rất dữ dội). |
| 25 | 领 | lǐng | LÃNH | Động từ Lĩnh (lương), nhận lấy (vật phẩm) | Lãnh tiền, nhận thù lao. |
2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)
| STT | Danh Từ Riêng | Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Tên Gọi Tiếng Việt | Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 胡志明市 | Húzhìmíng Shì | HỒ CHÍ MINH THỊ | Thành phố Hồ Chí Minh | Trung tâm kinh tế lớn nhất miền Nam Việt Nam. |
3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 7 (III. 语法与扩展句型)
Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 7:
1. Toàn Tập Bổ Ngữ Xu Hướng Đơn (简单趋向补语: 来 & 去)
Động từ 来 (đến) và 去 (đi) đứng ngay sau một động từ hành động khác để bổ sung phương hướng di chuyển của hành động: hướng về phía người nói (dùng 来) hoặc hướng rời xa phía người nói (dùng 去).
- QUY TẮC SỐNG CÒN VỀ TÂN NGỮ NƠI CHỐN: Tân ngữ chỉ nơi chốn BẮT BUỘC PHẢI ĐẶT TRƯỚC 来/去: 快进屋来 (Mau vào trong nhà đi), 老王到经理办公室去了 (Bác Vương đến văn phòng giám đốc rồi). Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC NÓI "快进来屋" (Sai ✗).
- Tân ngữ chỉ sự vật thì linh hoạt: có thể đặt trước hoặc sau 来/去: 拿自己做的菜肴来 (mang món mình nấu đến đây) hoặc 拿来自己做的菜肴.
- Tuyệt đối không dùng trợ từ 得 giữa động từ và bổ ngữ xu hướng: "我们上去" là bổ ngữ xu hướng (hành động đi lên); nếu viết "我们上得去" thì chuyển thành BỔ NGỮ KHẢ NĂNG (có thể lên được).
Lỗi Sai ✗: 秘书回去了公司 (Tân ngữ nơi chốn đặt sau 去). Đúng ✓: 秘书回公司去了 (Tân ngữ nơi chốn bắt buộc kẹp giữa động từ và 去).
2. Cách Dùng Liên Từ "再说" (Hơn Nữa, Vả Lại)
Liên từ 再说 dùng ở vế câu thứ hai trong khẩu ngữ để bổ sung thêm một lý do mới hoặc củng cố cho hành động ở vế trước. Thường vế trước đã có một nguyên nhân chính, 再说 đưa thêm lý do phụ khiến quyết định càng thêm vững chắc.
- Trong văn viết trang trọng, từ 此外 (ngoài ra) hoặc 而且 (hơn nữa) thường được dùng để thay thế cho 再说.
- Ví dụ trong bài: 刚领工资,再说我老公出差了,我们去吃火锅吧 (Vừa mới có lương, vả lại chồng tớ đi công tác rồi, mình đi ăn lẩu thôi!).
3. Cấu Trúc Trình Tự: (先) V1 再 V2 & Cấu Trúc Nhắc Nhở: 该……了
Biểu thị trình tự làm xong hành động V1 rồi mới làm tiếp hành động V2, và mẫu câu 该……了 chỉ thời điểm đã chín muồi nên thực hiện một việc gì đó.
- 先……再……: 我们吃完再去买衣服 (Chúng mình ăn xong rồi mới đi mua quần áo).
- 该……了: 十一点了,该睡觉了 (Đã 11 giờ rồi, đến lúc phải đi ngủ thôi).
4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 一天的工作之后,我们去广州吃饭、逛街吧! (Sau Một Ngày Làm Việc, Cùng Đi Ăn Và Dạo Phố Ở Quảng Châu Nào!)
Bài đọc thêm đưa chúng ta trải nghiệm một buổi tối cực kỳ thú vị sau giờ làm của hai người bạn tại Quảng Châu: ghé quán lẩu Cô Bội (珮姐老火锅) trứ danh tại Quận Thiên Hà, dạo bước trên phố đi bộ Bắc Kinh Lộ sầm uất lúc 9 giờ tối và thưởng thức trà sữa HeyTea.
4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)
| STT | Từ Vựng | Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| 01 | 天河区 | Tiānhé Qū | THIÊN HÀ KHU | Quận Thiên Hà (trung tâm tài chính & thương mại sầm uất Quảng Châu) |
| 02 | 北京路步行街 | Běijīng Lù bùxíng jiē | BẮC KINH LỘ BỘ HÀNH GIAI | Phố đi bộ Bắc Kinh Lộ |
| 03 | 珮姐老火锅 | Pèijiě Lǎo Huǒguō | BỘI TỶ LÃO HỎA OA | Lẩu Cô Bội (thương hiệu lẩu Trùng Khánh danh tiếng) |
| 04 | 喜茶 | Xǐ Chá | HỶ TRÀ | Thương hiệu trà sữa HeyTea nổi tiếng bậc nhất Trung Quốc |
5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 7 (V. 综合练习)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 7 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:
Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:
Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế
Sau khi hoàn thành Bài 7, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.
Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật
- Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 3: Công việc & Công sở — Bài 7: 第七课:一天的工作之后).
- Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
- Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Đây là quy tắc ngữ pháp cố định bất di bất dịch của Hán ngữ hiện đại. Động từ hành động kết hợp với tân ngữ nơi chốn tạo thành một khối chỉ hướng chuyển dịch không gian, sau đó mới gắn 来 hoặc 去 để chỉ đích đến so với vị trí người nói (Ví dụ: 回家去, 进屋来, 上楼去). Nếu đặt tân ngữ nơi chốn sau 来/去 (như 回去家, 进来越) sẽ bị coi là sai ngữ pháp hoàn toàn.
Tiếng Trung tính theo tỷ lệ phần mười giá bán thực tế: 打八折 nghĩa là bán với giá 80% (tức giảm giá 20%); 打七折 là bán với giá 70% (giảm 30%); 打五折 tương đương giảm giá một nửa (giảm 50% / nửa giá).
难怪 mang nghĩa "chả trách, thảo nào", được dùng khi người nói bỗng nhiên phát hiện hoặc nghe được một thông tin giải thích thỏa đáng cho một hiện tượng lạ trước đó. Ví dụ: Thấy quán ăn quá đông, khi biết lẩu ngon số 1 thì thốt lên: 难怪吸引这么多的顾客!
Bắc Kinh Lộ (北京路) là con phố đi bộ sầm uất bậc nhất trung tâm Quảng Châu, nơi lưu giữ di tích đường lát đá cổ qua nhiều triều đại phong kiến dưới lồng kính, quy tụ hàng trăm cửa hàng thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực đường phố và mở cửa nhộn nhịp tới tận đêm khuya.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



