Chuyển đến nội dung chính
Du lịch24 phút214lượt

Giáo Trình HSK 4++ Bài 2: Điểm Du Lịch Nổi Tiếng (著名旅游景点) — Thuyết Minh Danh Lam Thắng Cảnh

Vương Thụy

Thạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Về Blog
Giáo Trình HSK 4++ Bài 2: Điểm Du Lịch Nổi Tiếng (著名旅游景点) — Thuyết Minh Danh Lam Thắng Cảnh | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình HSK 4++ Bài 2: Điểm Du Lịch Nổi Tiếng (著名旅游景点) — Thuyết Minh Danh Lam Thắng Cảnh — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá Bài 2 Giáo trình HSK 4++: Điểm du lịch nổi tiếng Hà Nội và Bắc Kinh. Nắm vững 20 từ vựng danh lam thắng cảnh, câu tồn hiện (1), toàn tập câu so sánh chữ 比 và bài đọc Bắc Kinh.

Bảng điều khiển

Khi dẫn bạn bè quốc tế tham quan danh lam thắng cảnh, kỹ năng thuyết minh lịch sử và miêu tả kiến trúc bằng Hán ngữ là điểm cộng rất lớn cho người học HSK 4 trở lên. Bài 2 trong "Giáo trình phát triển tiếng Trung giao tiếp và HSK 4++" đưa chúng ta theo chân Phạm Ngọc Lan hướng dẫn Bạch Như Tuyết khám phá thủ đô Hà Nội, chiêm ngưỡng Hồ Hoàn Kiếm (还剑湖), Tháp Rùa (龟塔), Đền Ngọc Sơn (玉山寺), Cầu Thê Húc (栖旭桥) và trải nghiệm xe buýt 2 tầng. Đi kèm bài học là hệ thống ngữ pháp then chốt: Câu tồn hiện dạng 1 (存在句), Toàn bộ 3 dạng cấu trúc câu so sánh chữ "比" (比字句) và liên từ loại trừ "Ngoài ra" (除了……以外).

02
Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý • GIÁO TRÌNH HSK 4++

Tổng Quan Trọng Tâm Bài Học Số 2

HSK 4 – HSK 5 Giao Tiếp Nâng Cao
  • 1 Học 20 từ vựng chuyên ngành du lịch: danh lam thắng cảnh (名胜古迹), kiến trúc (建筑), thu hút (吸引), trải nghiệm (体验).
  • 2 Làm chủ cấu trúc Câu tồn hiện cơ bản: Từ ngữ chỉ địa điểm + 有 + Tân ngữ.
  • 3 Nắm vững 3 dạng cấu trúc và các lưu ý mở rộng của câu so sánh chữ 比 (sử dụng 更, 还, 得多, 多了, 一点).
  • 4 Thành thạo 5 biến thể của cấu trúc loại trừ & bổ sung 除了……(以外) trong giao tiếp và viết văn.
  • 5 Bài đọc mở rộng: Bắc Kinh – Trái tim của Trung Quốc (北京——中国的心脏), so sánh diện mạo đô thị giữa Bắc Kinh và Hà Nội.
📚 Giáo trình gốc: Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp & HSK 4++ (Nhật Phạm chủ biên & THE HOUGONG)

1. Hội Thoại Trọng Tâm (I. 对话): 第二课:著名旅游景点 — Điểm Du Lịch Nổi Tiếng

Hội thoại giữa Phạm Ngọc Lan và người bạn Bạch Như Tuyết vừa đặt chân đến Hà Nội. Ngọc Lan tình nguyện làm hướng dẫn viên, giới thiệu lịch sử và vẻ đẹp của Hồ Hoàn Kiếm, đồng thời hai người quyết định chọn xe buýt hai tầng để ngắm nhìn phố phường.

01 Phạm Ngọc Lan
Chào đón bạn cũ
好久不见。欢迎你来到越南首都——河内。
Hǎojiǔ bú jiàn. Huānyíng nǐ láidào Yuènán shǒudū——Hénèi.
Dịch nghĩa chuẩn: Lâu rồi không gặp! Chào mừng bạn đã đến với thủ đô của Việt Nam — Hà Nội.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 首都 (thủ đô); Dấu gạch ngang dài —— dùng để giải thích hoặc chú giải cụ thể.
02 Bạch Như Tuyết
Bày tỏ mong đợi
小兰,你最近还好吧?我打算来越南很久了,但现在才有机会。
Xiǎo Lán, nǐ zuìjìn hái hǎo ba? Wǒ dǎsuàn lái Yuènán hěn jiǔ le, dàn xiànzài cái yǒu jīhuì.
Dịch nghĩa chuẩn: Tiểu Lan, dạo này bạn vẫn khỏe chứ? Mình đã dự định đến Việt Nam từ lâu lắm rồi, nhưng đến tận bây giờ mới có cơ hội.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Phó từ 才 biểu thị hành động diễn ra muộn hoặc khó khăn mới đạt được.
03 Phạm Ngọc Lan
Nhận làm hướng dẫn viên
我很好。啊!我今天有空儿,如果你想的话,我可以给你当导游,带你去参观参观。
Wǒ hěn hǎo. Ā! Wǒ jīntiān yǒu kòngr, rúguǒ nǐ xiǎng dehuà, wǒ kěyǐ gěi nǐ dāng dǎoyóu, dài nǐ qù cānguān cānguān.
Dịch nghĩa chuẩn: Mình khỏe lắm. A! Hôm nay mình rảnh rỗi này, nếu bạn muốn thì mình có thể làm hướng dẫn viên cho bạn, dẫn bạn đi tham quan nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 当导游: làm hướng dẫn viên; Động từ lặp lại 参观参观 biểu thị hành động diễn ra nhẹ nhàng, thư thái.
04 Bạch Như Tuyết
Hỏi về danh lam thắng cảnh
听说河内有许多名胜古迹。你可以给我介绍介绍吗?
Tīngshuō Hénèi yǒu xǔduō míngshèng gǔjī. Nǐ kěyǐ gěi wǒ jièshào jièshào ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Nghe nói Hà Nội có rất nhiều danh lam thắng cảnh cổ kính. Bạn có thể giới thiệu cho mình một chút được không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 名胜古迹: thành ngữ 4 chữ chỉ danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
05 Phạm Ngọc Lan
Giới thiệu Hồ Hoàn Kiếm
好啊,我今天会带你去看看河内著名旅游景点——还剑湖。
Hǎo a, wǒ jīntiān huì dài nǐ qù kànkan Hénèi zhùmíng lǚyóu jǐngdiǎn——Huánjiàn Hú.
Dịch nghĩa chuẩn: Được chứ, hôm nay mình sẽ dẫn bạn đi ngắm điểm du lịch nổi tiếng của Hà Nội — Hồ Hoàn Kiếm.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 还剑湖: Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Gươm); 著名: nổi tiếng trứ danh.
06 Bạch Như Tuyết
Liên tưởng Tháp Rùa
啊!湖面上有龟塔,是吧?
Ā! Húmiàn shàng yǒu Guī Tǎ, shì ba?
Dịch nghĩa chuẩn: A! Trên mặt hồ có Tháp Rùa, đúng không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu tồn hiện: 湖面上 (nơi chốn) + 有 + 龟塔 (tân ngữ).
07 Phạm Ngọc Lan
Xác nhận hào hứng
就是,你是怎么知道的呢?
Jiù shì, nǐ shì zěnme zhīdào de ne?
Dịch nghĩa chuẩn: Đúng thế đấy, sao bạn lại biết hay vậy?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu nhấn mạnh phương thức biết thông tin: 是怎么知道的.
08 Bạch Như Tuyết
Kể về bạn bè
我朋友去年来越南,也去那里玩过。他说那里的风景十分美丽。
Wǒ péngyou qùnián lái Yuènán, yě qù nàli wánguo. Tā shuō nàli de fēngjǐng shífēn měilì.
Dịch nghĩa chuẩn: Bạn mình năm ngoái đến Việt Nam cũng từng đến đó chơi rồi. Cậu ấy bảo phong cảnh ở đó đẹp tuyệt trần.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 十分: phó từ mức độ chỉ "vô cùng, mười phần".
09 Phạm Ngọc Lan
Kể về Đền Ngọc Sơn & Cầu Thê Húc
你朋友说得对,大部分国外游客来到河内都先去还剑湖观光。除了龟塔以外,还剑湖还有玉山寺和栖旭桥。那里的每一个建筑都有自己的历史故事。具体一会儿到那儿我跟你说。
Nǐ péngyou shuō de duì, dàbùfen guówài yóukè láidào Hénèi dōu xiān qù Huánjiàn Hú guānguāng. Chúle Guī Tǎ yǐwài, Huánjiàn Hú hái yǒu Yùshān Sì hé Qīxù Qiáo. Nàli de měi yí ge jiànzhù dōu yǒu zìjǐ de lìshǐ gùshi. Jùtǐ yíhuìr dào nàr wǒ gēn nǐ shuō.
Dịch nghĩa chuẩn: Bạn của bạn nói đúng đấy, đa số khách du lịch nước ngoài khi đến Hà Nội đều đến Hồ Hoàn Kiếm tham quan trước tiên. Ngoài Tháp Rùa ra, Hồ Hoàn Kiếm còn có Đền Ngọc Sơn và Cầu Thê Húc nữa. Mỗi một công trình kiến trúc ở đó đều có câu chuyện lịch sử của riêng mình. Cụ thể lát nữa đến nơi mình sẽ kể cho bạn nghe nhé.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cấu trúc 除了……以外,还…… biểu đạt ý bổ sung; 具体 (cụ thể).
10 Bạch Như Tuyết
Hỏi khoảng cách
好啊。那从这儿到还剑湖有多远呢?
Hǎo a. Nà cóng zhèr dào Huánjiàn Hú yǒu duō yuǎn ne?
Dịch nghĩa chuẩn: Được quá! Thế từ đây đến Hồ Hoàn Kiếm bao xa vậy?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Cấu trúc hỏi khoảng cách: 从 A 到 B 有多远?
11 Phạm Ngọc Lan
Vị trí địa lý
还剑湖位于河内市中心,离这儿不远。
Huánjiàn Hú wèiyú Hénèi shì zhōngxīn, lí zhèr bù yuǎn.
Dịch nghĩa chuẩn: Hồ Hoàn Kiếm nằm ở ngay trung tâm thành phố Hà Nội, cách đây không xa đâu.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 位于 (nằm ở, tọa lạc tại - từ ngữ văn viết chuẩn).
12 Bạch Như Tuyết
Nhận xét
你对还剑湖这么了解,一定是常去的。
Nǐ duì Huánjiàn Hú zhème liǎojiě, yídìng shì cháng qù de.
Dịch nghĩa chuẩn: Bạn am hiểu về Hồ Hoàn Kiếm như vậy, chắc chắn là thường xuyên ghé qua rồi.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 对……了解: hiểu rõ, am hiểu về điều gì.
13 Phạm Ngọc Lan
Giao lưu ngoại ngữ
是的。因为还剑湖吸引了很多国外游客,所以我常到湖边跟外国人交流。渐渐地,我的语言能力也提高了很多。
Shì de. Yīnwèi Huánjiàn Hú xīyǐnle hěn duō guówài yóukè, suǒyǐ wǒ cháng dào húbiān gēn wàiguórén jiāoliú. Jiànjiàn de, wǒ de yǔyán nénglì yě tígāole hěn duō.
Dịch nghĩa chuẩn: Đúng vậy. Bởi vì Hồ Hoàn Kiếm thu hút rất nhiều du khách quốc tế, nên mình thường ra bờ hồ giao lưu trò chuyện cùng người nước ngoài. Dần dà, năng lực ngôn ngữ của mình cũng được nâng cao rất nhiều.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 渐渐地 (dần dần, từ từ); 提高 (nâng cao).
14 Phạm Ngọc Lan
Hỏi cách di chuyển
看起来挺有趣的。那我们现在怎么去呢?
Kàn qǐlai tǐng yǒuqù de. Nà wǒmen xiànzài zěnme qù ne?
Dịch nghĩa chuẩn: Nghe có vẻ thú vị thật đấy. Thế bây giờ chúng mình đi bằng gì đây?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 看起来 (xem ra, nhìn bề ngoài); 挺……的 (khá là, rất).
15 Bạch Như Tuyết
Đề xuất xe buýt 2 tầng
骑摩托车比坐公共汽车快得多,但你想体验一下越南的双层公共汽车吗?
Qí mótuōchē bǐ zuò gōnggòngqìchē kuài de duō, dàn nǐ xiǎng tǐyàn yíxià Yuènán de shuāng céng gōnggòngqìchē ma?
Dịch nghĩa chuẩn: Đi xe máy thì nhanh hơn nhiều so với xe buýt, nhưng bạn có muốn trải nghiệm thử xe buýt hai tầng của Việt Nam một chút không?
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Câu chữ 比: A 比 B + Tính từ + 得多; 双层公共汽车 (xe buýt 2 tầng).
16 Phạm Ngọc Lan
Đồng ý xuất phát
好啊,那我们现在出发吧。
Hǎo a, nà wǒmen xiànzài chūfā ba.
Dịch nghĩa chuẩn: Được luôn, thế chúng mình cùng xuất phát ngay thôi nào!
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: 出发 (xuất phát, khởi hành).
17 Bạch Như Tuyết
Chốt
好的。
Hǎo de.
Dịch nghĩa chuẩn: Được nha.
💡 Điểm sáng ngữ cảnh & Hán Việt: Kết thúc hội thoại vui vẻ, tự nhiên.
💡
Bí Quyết Phản Xạ Giao Tiếp & Ngữ Điệu Tự Nhiên

Khi so sánh hai phương tiện di chuyển trong khẩu ngữ, hãy dùng cấu trúc "骑摩托车比坐公共汽车快得多" (Đi xe máy nhanh hơn nhiều so với đi xe buýt) để diễn đạt tự nhiên sự chênh lệch lớn.

2. Hệ Thống Từ Vựng & Danh Từ Riêng Bài 2 (II. 词语表 — Trọn Bộ 20 Từ Mới)

Nắm vững trọn bộ 20 từ vựng cốt lõi trong Bài 2 kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin, âm Hán Việt chuẩn Viết HOA toàn bộ (ALL CAPS) và phân tích ngữ cảnh sử dụng thực tế. Bạn có thể kết hợp tra cứu thêm trên Kho Từ Vựng & Flashcard SRS FoxHSK để ghi nhớ sâu dài hạn:

2.1. Bảng Từ Mới Trọng Tâm (生词表)

STT Từ Vựng (Ruby) Phiên Âm Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Từ Loại & Nghĩa Phân Tích Chiết Tự & Ví Dụ Thực Chiến
01 旅游景点lǚyóu jǐngdiǎn lǚyóu jǐngdiǎn LỮ DU CẢNH ĐIỂM Danh từ Điểm du lịch, địa điểm tham quan Lữ Du (旅游 - du lịch), Cảnh Điểm (景点 - điểm ngắm cảnh).
02 著名zhùmíng zhùmíng TRỨ DANH Tính từ Nổi tiếng, trứ danh Từ đồng nghĩa với 有名 nhưng mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn.
03 首都shǒudū shǒudū THỦ ĐÔ Danh từ Thủ đô của một quốc gia Thủ (首) là đầu não, Đô (都) là đô thị lớn; 河内是越南的首都.
04 机会jīhuì jīhuì CƠ HỘI Danh từ Cơ hội, dịp thuận lợi 有/没有机会 (có/không có cơ hội); 抓住机会 (nắm bắt cơ hội).
05 当dāng dāng ĐƯƠNG Động từ Làm (nghề gì), đảm nhận chức vụ 当导游 (làm hướng dẫn viên), 当老师 (làm giáo viên).
06 导游dǎoyóu dǎoyóu ĐẠO DU Danh từ Hướng dẫn viên du lịch Đạo (导) là dẫn đường chỉ lối, Du (游) là ngao du đi lại.
07 参观cānguān cānguān THAM QUAN Động từ Tham quan, đi xem thực tế Tham (参) là tham gia quan sát, Quan (观) là ngắm nhìn chiêm ngưỡng.
08 许多xǔduō xǔduō HỨA ĐA Số từ / Tính từ Nhiều, rất nhiều Đồng nghĩa với 很多 nhưng mang tính văn bản, dùng trước danh từ: 许多人, 许多古迹.
09 名胜古迹míngshèng gǔjì míngshèng gǔjì DANH THẮNG CỔ TÍCH Thành ngữ Danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử cổ kính Danh Thắng (名胜 - thắng cảnh nổi tiếng), Cổ Tích (古迹 - dấu tích cổ xưa).
10 国外guówài guówài QUỐC NGOẠI Danh từ Nước ngoài, hải ngoại Trái nghĩa là 国内 (guónèi - trong nước); 国外游客 là du khách nước ngoài.
11 游客yóukè yóukè DU KHÁCH Danh từ Khách du lịch, người đi tham quan Lượng từ dùng 位 (lịch sự) hoặc 个: 一位游客.
12 观光guānguāng guānguāng QUAN QUANG Động từ Ngắm cảnh, đi tham quan thưởng ngoạn Quan (观 - nhìn), Quang (光 - cảnh sắc ánh sáng tươi đẹp).
13 建筑jiànzhù jiànzhù KIẾN TRÚC Danh từ / Động từ Kiến trúc, công trình xây dựng; xây cất Kiến (建) là xây dựng dựng nên, Trúc (筑) là đắp thành nền móng.
14 具体jùtǐ jùtǐ CỤ THỂ Tính từ Cụ thể, chi tiết, rõ ràng Trái nghĩa là 抽象 (chōuxiàng - trừu tượng); 具体情况 là tình hình cụ thể.
15 位于wèiyú wèiyú VỊ VU Động từ Nằm ở, tọa lạc tại Từ ngữ trang trọng: Hà Nội 位于 miền Bắc Việt Nam.
16 吸引xīyǐn xīyǐn HẤP DẪN Động từ Thu hút, cuốn hút, hấp dẫn Hấp (吸) là hút vào, Dẫn (引) là kéo lại gần; 吸引游客 (thu hút du khách).
17 渐渐jiànjiàn jiànjiàn TIỆM TIỆM Phó từ Dần dần, từ từ, ngày một Thường thêm 地 phía sau: 渐渐地 (jiànjiàn de), biểu thị sự biến chuyển theo thời gian.
18 有趣yǒuqù yǒuqù HỮU THÚ Tính từ Thú vị, hay ho, có hứng thú Trái nghĩa là 枯燥 (kūzào - khô khan) hoặc 没趣.
19 体验tǐyàn tǐyàn THỂ NGHIỆM Động từ / Danh từ Trải nghiệm, thể nghiệm thực tế Thể (体) là thân thể đích thân, Nghiệm (验) là kiểm chứng thực tế.
20 出发chūfā chūfā XUẤT PHÁT Động từ Xuất phát, khởi hành lên đường Xuất (出 - đi ra), Phát (发 - bắn ra, khởi động); 现在出发 (bây giờ xuất phát).

2.2. Bảng Danh Từ Riêng & Địa Danh Trọng Điểm (专有名词)

STT Danh Từ Riêng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Tên Gọi Tiếng Việt Ghi Chú Văn Hóa – Địa Lý
01 还剑湖Huánjiàn Hú Huánjiàn Hú HOÀN KIẾM HỒ Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Gươm - Hà Nội) Gắn liền với truyền thuyết vua Lê Lợi trả gươm thần Thuận Thiên cho Rùa Vàng.
02 龟塔Guītǎ Guītǎ QUY THÁP Tháp Rùa Biểu tượng lịch sử cổ kính nằm trên gò đất nổi giữa lòng Hồ Hoàn Kiếm.
03 玉山寺Yùshān Sì Yùshān Sì NGỌC SƠN TỰ Đền Ngọc Sơn Ngôi đền linh thiêng trên đảo Ngọc, thờ Văn Xương Đế Quân và Đức Thánh Trần.
04 栖旭桥Qīxù Qiáo Qīxù Qiáo THÊ HÚC KIỀU Cầu Thê Húc Cây cầu gỗ màu đỏ son dẫn vào Đền Ngọc Sơn, mang ý nghĩa đón ánh ban mai.

3. Chuyên Đề Ngữ Pháp & Cấu Trúc Bổ Sung Bài 2 (III. 语法与扩展句型)

Phần ngữ pháp của Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ được thiết kế đào sâu vào các cấu trúc ăn điểm trực tiếp trong phần Đọc hiểu Điền từ, Sắp xếp câu và Viết đoạn văn HSK 4 – HSK 5. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp và cấu trúc mở rộng của Bài 2:

NP 1

1. Câu Tồn Hiện (1) — 存在句(一): Địa Điểm + 有 + Tân Ngữ

Cơ bản & Thực dụng

Câu tồn hiện loại 1 dùng động từ 有 để biểu thị tại một vị trí, không gian hay địa điểm cụ thể nào đó đang tồn tại hoặc xuất hiện người hay sự vật.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Từ ngữ chỉ địa điểm + 有 + Tân ngữ (Số lượng + Danh từ)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • Từ ngữ chỉ nơi chốn đứng đầu câu đóng vai trò trạng ngữ chỉ địa điểm, không cần thêm giới từ 在: 酒店里 có几个游客 (Trong khách sạn có vài du khách).
  • Tân ngữ sau 有 thường là danh từ mang từ chỉ số lượng phiếm chỉ (không xác định): 桌子上有一本书 (Trên bàn có một cuốn sách).
Ví dụ 1 • Địa điểm khách sạn
酒店里有几个游客。
Jiǔdiàn lǐ yǒu jǐ ge yóukè.
Dịch nghĩa: Trong khách sạn có vài người khách du lịch.
Ví dụ 2 • Đồ dùng học tập
书包里有几本书和几支圆珠笔。
Shūbāo lǐ yǒu jǐ běn shū hé jǐ zhī yuánzhūbǐ.
Dịch nghĩa: Trong cặp sách có mấy cuốn sách và vài cây bút bi.
Ví dụ 3 • Vật trên bàn
桌子上有一杯果汁儿。
Zhuōzi shàng yǒu yì bēi guǒzhīr.
Dịch nghĩa: Trên bàn có một ly nước ép hoa quả.
Ví dụ 4 • Cảnh quan hồ
湖面上有龟塔。
Húmiàn shàng yǒu Guī Tǎ.
Dịch nghĩa: Trên mặt hồ có Tháp Rùa.
NP 2

2. Toàn Tập Câu So Sánh Chữ "比" (比字句) — 3 Dạng Cấu Trúc Trọng Tâm

Trọng điểm thi HSK 4

Câu chữ 比 dùng để so sánh sự chênh lệch giữa hai đối tượng A và B, biểu thị đối tượng đứng trước 比 có tính chất hoặc mức độ nào đó cao hơn đối tượng đứng sau 比.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
Dạng 1: A + 比 + B + (更/还) + Tính từ Dạng 2: A + 比 + B + (更) + Động từ cảm xúc + Tân ngữ Dạng 3: A + 比 + B + ĐT + 得 + TT (hoặc A + ĐT + TN + ĐT + 得 + 比 + B + TT)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • CẤM kẹp phó từ chỉ mức độ 很, 非常, 真, 特别 vào vị ngữ câu chữ 比: Không nói "他比我很高" (Sai ✗) mà phải nói "他比我高" (Đúng ✓).
  • Muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch LỚN: Thêm 得多, 多了, 得很 vào sau tính từ: 这里的游客比去年的少得多 (Du khách năm nay ít hơn năm ngoái rất nhiều).
  • Muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch NHỎ: Thêm 一点, 一些 vào sau tính từ: 这个比那个便宜一点 (Cái này rẻ hơn cái kia một chút).
  • Muốn so sánh tăng cấp (vốn đã... nay còn... hơn): Dùng phó từ 更 hoặc 还 trước tính từ: 芽庄比沙坝更优美 (Nha Trang còn tươi đẹp hơn cả Sa Pa).
Ví dụ 1 • Dạng 1: Tính từ
芽庄比沙坝更优美。
Yázhuāng bǐ Shābà gèng yōuměi.
Dịch nghĩa: Nha Trang còn tươi đẹp hơn cả Sa Pa.
Ví dụ 2 • Dạng 1: Chênh lệch lớn
骑摩托车比坐公共汽车快得多。
Qí mótuōchē bǐ zuò gōnggòngqìchē kuài de duō.
Dịch nghĩa: Đi xe máy nhanh hơn nhiều so với đi xe buýt.
Ví dụ 3 • Dạng 2: ĐT cảm xúc
他比你更喜欢河内建筑吧。
Tā bǐ nǐ gèng xǐhuan Hénèi jiànzhù ba.
Dịch nghĩa: Anh ấy thích kiến trúc Hà Nội hơn cả bạn đấy nhỉ.
Ví dụ 4 • Dạng 3: Bổ ngữ trạng thái
虽然是国外游客,但他做越南菜做得比我好吃。
Suīrán shì guówài yóukè, dàn tā zuò Yuènán cài zuò de bǐ wǒ hǎochī.
Dịch nghĩa: Mặc dù là du khách nước ngoài nhưng anh ấy nấu món Việt còn ngon hơn cả tôi.
⚠️ Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển Khi Thi HSK:

Lỗi Sai ✗: 今天介绍的名胜古迹比昨天的很有趣 (Thừa phó từ 很). Đúng ✓: 今天介绍的名胜古迹比昨天的有趣得多 (Dùng 得多 phía sau tính từ để chỉ mức độ chênh lệch cao).

NP 3

3. Bộ 5 Cấu Trúc Bổ Sung Với "除了……(以外)"

Cấu trúc vàng viết luận HSK

Liên từ 除了 biểu thị ý nghĩa loại trừ (ngoại trừ) hoặc bổ sung (ngoài... ra còn...). Đi kèm các phó từ khác nhau sẽ mang sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau.

📐 Công Thức Cấu Trúc Chuẩn:
1. 除了...(以外),还... (Bổ sung: Ngoài... còn...) 2. 除了...(以外),没有... (Loại trừ tuyệt đối: Ngoài... ra không có...) 3. 除了...(以外),都... (Loại trừ toàn thể: Ngoại trừ... tất cả đều...) 4. 除了...(以外),也... (Bổ sung đồng đẳng: Ngoài... cũng...) 5. 除了...(以外)就是... (Nếu không phải là... thì là...)
📌 Phân Tích Chuyên Sâu & Lưu Ý Sử Dụng:
  • a. Ngoài... còn... (除了……还……): 妈妈每天除了上班工作,还要做家务 (Mẹ mỗi ngày ngoài đi làm việc ra thì còn phải làm việc nhà).
  • b. Ngoài... ra không có... (除了……没有……): 他思想上除了钱以外没有别的 (Trong đầu óc anh ta ngoài tiền ra chẳng có thứ gì khác).
  • c. Ngoài... tất cả đều... (除了……都……): 除了你以外,大家都知道这件事了 (Ngoại trừ bạn ra, tất cả mọi người đều đã biết chuyện này).
  • d. Ngoài... cũng... (除了……也……): 除了踢足球以外,我也常打篮球 (Ngoài đá bóng ra, tôi cũng thường chơi bóng rổ).
  • e. Nếu không phải... thì là... (除了……就是……): 他的生活很简单,除了工作就是睡觉 (Cuộc sống của anh ấy rất giản đơn, nếu không làm việc thì là đi ngủ).
Ví dụ 1 • Bổ sung với 还
除了龟塔以外,还剑湖还有玉山寺和栖旭桥。
Chúle Guī Tǎ yǐwài, Huánjiàn Hú hái yǒu Yùshān Sì hé Qīxù Qiáo.
Dịch nghĩa: Ngoài Tháp Rùa ra, Hồ Hoàn Kiếm còn có Đền Ngọc Sơn và Cầu Thê Húc.
Ví dụ 2 • Loại trừ với 都
除了小明,大家都按时出发了。
Chúle Xiǎomíng, dàjiā dōu ànshí chūfā le.
Dịch nghĩa: Ngoại trừ Tiểu Minh ra, tất cả mọi người đều đã xuất phát đúng giờ.
Ví dụ 3 • Nếu không... thì là
他的生活很简单,除了工作就是睡觉。
Tā de shēnghuó hěn jiǎndān, chúle gōngzuò jiù shì shuìjiào.
Dịch nghĩa: Cuộc sống của anh ấy rất giản đơn, nếu không làm việc thì là đi ngủ.

4. Bài Đọc Thêm Song Ngữ & Góc Văn Hóa – Địa Lý: 北京——中国的心脏 (Bắc Kinh – Trái Tim Của Trung Quốc)

Bài đọc mở rộng dẫn lối độc giả đến với Bắc Kinh – thủ đô ngàn năm văn hiến và trung tâm chính trị, văn hóa, khoa học đổi mới của Trung Hoa, đồng thời đưa ra những so sánh trực quan thú vị với diện mạo thủ đô Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh của Việt Nam.

1. Thủ đô văn hiến và trung tâm của cả nước Đoạn 1/4
北京是中国的首都,也是全国的政治、经济和文化中心。这里有现代化的高楼大厦,也有很多历史悠久的名胜古迹,每年都吸引世界各地的游客。
Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū, yě shì quánguó de zhèngzhì, jīngjì hé wénhuà zhōngxīn. Zhèli yǒu xiàndàihuà de gāolóu dàshà, yě yǒu hěn duō lìshǐ yōujiǔ de míngshèng gǔjì, měinián dōu xīyǐn shìjiè gèdì de yóukè.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc, đồng thời là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của cả nước. Nơi đây có những tòa nhà cao tầng hiện đại, đồng thời cũng có rất nhiều danh lam thắng cảnh với lịch sử lâu đời, mỗi năm đều thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
2. Văn hóa lịch sử và sự phát triển hiện đại Đoạn 2/4
北京的历史比其他城市久远得多,它不仅有故宫、天安门广场,还有著名的长城。在这些地方,你可以看到中国古代的文化。相比之下,胡志明市的建筑更受法国文化影响,风格不同,但都很有特色。在王府井大街上有很多商店,也有很多美食店,游客们可以品尝北京烤鸭、炸酱面等传统美食。而在河内,还剑湖附近的街道也有很多好吃的小吃,比如河粉、春卷。
Běijīng de lìshǐ bǐ qítā chéngshì yōujiǔ de duō, tā bùjǐn yǒu Gùgōng, Tiān’ānmén Guǎngchǎng, hái yǒu zhùmíng de Chángchéng. Zài zhèxiē dìfang, nǐ kěyǐ kàndào Zhōngguó gǔdài de wénhuà. Xiāngbǐ zhīxià, Húzhìmíng Shì de jiànzhù gèng shòu Fǎguó wénhuà yǐngxiǎng, fēnggé bùtóng, dàn dōu hěn yǒu tèsè. Zài Wángfǔjǐng Dàjiē shàng yǒu hěn duō shāngdiàn, yě yǒu hěn duō měishí diàn, yóukèmen kěyǐ pǐncháng Běijīng kǎoyā, zhájiàngmiàn děng chuántǒng měishí. Ér zài Hénèi, Huánjiàn Hú fùjìn de jiēdào yě yǒu hěn duō hǎochī de xiǎochī, bǐrú héfěn, chūnjuǎn.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Lịch sử của Bắc Kinh lâu đời hơn nhiều so với các thành phố khác. Thành phố không chỉ có Cố Cung, Quảng trường Thiên An Môn mà còn có Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng. Tại những địa điểm này, bạn có thể chiêm ngưỡng nền văn hóa cổ đại Trung Hoa. So với đó, kiến trúc của Thành phố Hồ Chí Minh chịu ảnh hưởng nhiều từ văn hóa Pháp, phong cách khác biệt nhưng đều có nét đặc sắc riêng. Trên phố mua sắm Vương Phủ Tỉnh có rất nhiều cửa hàng và quán đồ ăn ngon, du khách có thể thưởng thức các món ăn truyền thống như vịt quay Bắc Kinh, mì tương đen. Còn ở Hà Nội, quanh khu vực Hồ Hoàn Kiếm cũng có nhiều món ăn ngon như phở, nem cuốn.
3. Diện mạo đô thị và giao thông công cộng Đoạn 3/4
北京面积比越南河内大多了,人口也多得多。这里的地铁系统比越南的更发达,交通十分便利,几乎每个地方都有地铁站。在北京的大街上,有许多高楼大厦,还有许多现代化的商场。相比之下,河内的街道虽然没有那么宽,但骑摩托车的人比北京多得多。除了是中国的政治中心以外,北京还是中国的科技创新中心。除了高楼大厦以外,这里还有很多现代化的科技园区,比如中关村科技园。
Běijīng miànjī bǐ Yuènán Hénèi dà duō le, rénkǒu yě duō de duō. Zhèli de dìtiě xìtǒng bǐ Yuènán de gèng fādá, jiāotōng shífēn biànlì, jīhū měi ge dìfang dōu yǒu dìtiě zhàn. Zài Běijīng de dàjiē shàng, yǒu xǔduō gāolóu dàshà, hái yǒu xǔduō xiàndàihuà de shāngchǎng. Xiāngbǐ zhīxià, Hénèi de jiēdào suīrán méiyǒu nàme kuān, dàn qí mótuōchē de rén bǐ Běijīng duō de duō. Chúle shì Zhōngguó de zhèngzhì zhōngxīn yǐwài, Běijīng hái shì Zhōngguó de kējì chuàngxīn zhōngxīn. Chúle gāolóu dàshà yǐwài, zhèli hái yǒu hěn duō xiàndàihuà de kējì yuánqū, bǐrú Zhōngguāncūn Kējì Yuán.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Diện tích của Bắc Kinh lớn hơn Hà Nội của Việt Nam rất nhiều, dân số cũng đông hơn hẳn. Hệ thống tàu điện ngầm ở đây phát triển hơn so với Việt Nam, giao thông rất thuận tiện, hầu như nơi nào cũng có ga tàu điện ngầm. Trên các con đường ở Bắc Kinh, có nhiều tòa nhà cao tầng và trung tâm thương mại hiện đại. So với đó, đường phố Hà Nội tuy không rộng bằng nhưng số người đi xe máy thì nhiều hơn rất nhiều. Ngoài việc là trung tâm chính trị của Trung Quốc, Bắc Kinh còn là trung tâm đổi mới khoa học công nghệ. Ngoài những tòa cao ốc, thành phố còn có nhiều khu công nghệ hiện đại như Khu công nghệ Trung Quan Thôn.
4. Tinh hoa ẩm thực và sức hút quốc tế Đoạn 4/4
除了北京烤鸭以外,北京还有很多有名的小吃,比如炸酱面、豆汁、糖葫芦。除了本地菜以外,你也可以找到各种各样的外国菜,比如西餐、日本料理等等。相比之下,越南的美食更多以米饭和米粉为主,两国的饮食文化各有特色。总的来说,北京是一座充满活力的国际化大都市。除了拥有悠久的历史文化以外,它还是中国最现代化的城市之一。无论你喜欢文化、科技,还是美食,北京都会是一个值得一去的地方。
Chúle Běijīng kǎoyā yǐwài, Běijīng hái yǒu hěn duō yǒumíng de xiǎochī, bǐrú zhájiàngmiàn, dòuzhīr, tánghúlu. Chúle běndì cài yǐwài, nǐ yě kěyǐ zhǎodào gèzhǒng gèyàng de wàiguó cài, bǐrú xīcān, Rìběn liàolǐ děngděng. Xiāngbǐ zhīxià, Yuènán de měishí gèng duō yǐ mǐfàn hé mǐfěn wéi zhǔ, liǎng guó de yǐnshí wénhuà gè yǒu tèsè. Zǒng de lái shuō, Běijīng shì yí zuò chōngmǎn huólì de guójìhuà dà dūshì. Chúle yōngyǒu yōujiǔ de lìshǐ wénhuà yǐwài, tā hái shì Zhōngguó zuì xiàndàihuà de chéngshì zhī yī. Wúlùn nǐ xǐhuan wénhuà, kējì, háishi měishí, Běijīng dōu huì shì yí ge zhídé yí qù de dìfang.
Bản dịch tiếng Việt chuẩn: Ngoài vịt quay Bắc Kinh, nơi đây còn có nhiều món ăn vặt nổi tiếng khác như mì tương đen, nước đậu lên men, kẹo hồ lô. Ngoài các món ăn địa phương, bạn cũng có thể tìm thấy nhiều món ăn nước ngoài như món Âu, món Nhật… So với đó, ẩm thực Việt Nam chủ yếu dùng cơm và bún, mỗi nước có một nét đặc trưng riêng về văn hóa ẩm thực. Tổng thể mà nói, Bắc Kinh là một đô thị quốc tế tràn đầy sức sống. Không chỉ có bề dày lịch sử văn hóa, nơi đây còn là một trong những thành phố hiện đại nhất Trung Quốc. Dù bạn yêu thích văn hóa, công nghệ hay ẩm thực, Bắc Kinh đều là một điểm đến rất đáng ghé thăm.

4.1. Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc Thêm (阅读重点词语)

STT Từ Vựng Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Nghĩa Tiếng Việt & Ứng Dụng
01 故宫Gùgōng Gùgōng CỐ CUNG Tử Cấm Thành Bắc Kinh (Cố Cung hoàng gia)
02 天安门广场Tiān’ānmén Guǎngchǎng Tiān’ānmén Guǎngchǎng THIÊN AN MÔN QUẢNG TRƯỜNG Quảng trường Thiên An Môn
03 长城Chángchéng Chángchéng TRƯỜNG THÀNH Vạn Lý Trường Thành trứ danh
04 王府井大街Wángfǔjǐng Dàjiē Wángfǔjǐng Dàjiē VƯƠNG PHỦ TỈNH ĐẠI NHAI Phố thương mại đi bộ Vương Phủ Tỉnh
05 科技创新kējì chuàngxīn kējì chuàngxīn KHOA KỸ SÁNG TÂN Đổi mới khoa học công nghệ
06 交通便利jiāotōng biànlì jiāotōng biànlì GIAO THÔNG TIỆN LỢI Giao thông đi lại thuận tiện
07 炸酱面zhájiàngmiàn zhájiàngmiàn TẠ TƯƠNG MIẾN Mì tương đen truyền thống Bắc Kinh
08 糖葫芦tánghúlu tánghúlu ĐƯỜNG HỒ LÔ Kẹo hồ lô bọc đường
09 中关村科技园Zhōngguāncūn Kējì Yuán Zhōngguāncūn Kējì Yuán TRUNG QUAN THÔN KHOA KỸ VIÊN Khu công nghệ cao Trung Quan Thôn (Thung lũng Silicon của Trung Quốc)

5. Bài Tập Vận Dụng Thực Chiến & Đáp Án Chi Tiết Bài 2 (V. 综合练习)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của Bài 2 thông qua bộ bài tập thực chiến dưới đây trước khi đối chiếu với hộp đáp án xanh lục:

Bài tập 01 • Đặt câu so sánh chữ 比
Dùng cấu trúc chữ 比 kết hợp 得多: (1) 骑摩托车 (2) 坐公共汽车 (3) 快
✓ Đáp án chuẩn: 骑摩托车比坐公共汽车快得多。
Giải thích: Công thức: A + 比 + B + Tính từ + 得多.
Bài tập 02 • Chọn đáp án đúng (Câu tồn hiện)
湖面上______一个龟塔。(放着 / 有 / 位于)
✓ Đáp án chuẩn: 有 (yǒu)
Giải thích: Câu tồn hiện dạng 1: Nơi chốn + 有 + Danh từ số lượng.
Bài tập 03 • Điền liên từ 除了……以外
______龟塔以外,还剑湖还有玉山寺。(除 / 除了 / 但是)
✓ Đáp án chuẩn: 除了 (Chúle)
Giải thích: Cặp liên từ biểu thị sự bổ sung: 除了……以外,还……
Bài tập 04 • Sửa lỗi sai câu so sánh
Câu sai: 北京的面积比河内的面积很大。
✓ Đáp án chuẩn: Sửa thành: 北京的面积比河内大得多。 (hoặc: 北京的面积比河内大多了)
Giải thích: Trong câu so sánh chữ 比, vị ngữ tính từ tuyệt đối không dùng 很, phải dùng 得多 hoặc 多了 phía sau để chỉ độ chênh lệch.
🗺️ MỤC LỤC NHANH TRỌN BỘ 20 BÀI HỌC GIÁO TRÌNH HSK 4++ TRÊN FOXHSK

Chuyển nhanh sang bài học bất kỳ trong lộ trình 20 bài Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++:

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Luyện Tập Phản Xạ Từ Vựng & Làm Thử Đề Thi HSK 4 – HSK 5 Chuẩn Quốc Tế

Sau khi hoàn thành Bài 2, bạn hãy vào ngay Phòng thi mô phỏng HSK trực tuyến có bấm giờ, nghe audio chuẩn Bắc Kinh và ôn tập thẻ nhớ Flashcard SRS hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.

📚

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Biên Soạn Học Thuật

  1. Giáo trình gốc: Nhật Phạm (Chủ biên) & THE HOUGONG, Giáo trình Phát triển Tiếng Trung Giao tiếp và HSK 4++ (Đơn nguyên 1: Du lịch & Địa lý — Bài 2: 第二课:著名旅游景点).
  2. Khung năng lực Hán ngữ đối chiếu: Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC), Tiêu chuẩn Đánh giá Năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK 2.0 & HSK 3.0).
  3. Biên soạn chuyên sâu, Chú giải Âm Hán Việt & Hệ thống bài tập: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Chuyên mục Sách & Giáo trình Hán ngữ).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Bởi vì bản thân chữ 比 đã mang chức năng so sánh hơn kém giữa hai sự vật. Các phó từ như 很, 非常 mang tính chất định lượng tuyệt đối, việc đặt chúng trước vị ngữ tính từ trong câu chữ 比 sẽ gây mâu thuẫn về mặt logic ngữ nghĩa. Thay vào đó, nếu muốn biểu thị chênh lệch lớn, tiếng Trung dùng 得多 hoặc 多了 đặt phía sau tính từ.

Phó từ 更 và 还 được đặt trước tính từ trong câu chữ 比 khi đối tượng B vốn dĩ đã có tính chất đó, và đối tượng A còn đạt mức độ cao hơn nữa (so sánh tăng tiến bậc hai). Ví dụ: 沙坝很优美,但芽庄比沙坝更优美 (Sa Pa rất đẹp, nhưng Nha Trang còn đẹp hơn Sa Pa).

除了……还…… mang ý nghĩa BỔ SUNG (ngoài A ra thì B cũng có/cũng tham gia), cả A và B đều được tính. Ngược lại, 除了……都…… mang ý nghĩa LOẠI TRỪ (ngoại trừ A ra thì tất cả các đối tượng còn lại đều...), trong đó A bị tách biệt và không nằm trong tập hợp chung.

在 là giới từ/động từ khẩu ngữ thông dụng chỉ vị trí của bất kỳ người hay vật nào. Trong khi đó, 位于 là động từ trang trọng mang phong cách văn viết địa lý, chỉ dùng cho các địa danh, thành phố, công trình kiến trúc hoặc tổ chức cố định (ví dụ: 还剑湖位于河内市中心).

Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Ngôn Ngữ Học • Chuyên Gia BCT & HSK

Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU), hơn 8 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Trung Thương mại BCT và luyện thi HSK 4 - HSK 6 thực chiến.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Du lịch trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 009: Vương Phủ Tỉnh (王府井 - Wángfǔ jǐng) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 014: Hàng Châu Tây Hồ (杭州西湖 - Hángzhōu xīhú) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 162: Tứ Hợp Viện tại Bắc Kinh (北京的四合院 - Běijīng de sìhéyuàn) - FoxHSK

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung

Du Lịch Trung Hoa: Tô Châu Cổ Trấn – Vẻ Đẹp Sông Nước Giang Nam Qua Từ Vựng Tiếng Trung - FoxHSK