ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81416
HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81416Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81416
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81416 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Gần đây có một siêu thị.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这附近有家超市。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè fù jìn yǒu jiā chāo shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这附近有家超市。
zhè fù jìn yǒu jiā chāo shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这附近有家超市。
zhè fù jìn yǒu jiā chāo shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这附近有家超市。
• Phiên âm Pinyin: zhè fù jìn yǒu jiā chāo shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây có một siêu thị.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这附近有家超市。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy đã xin phép giám đốc nghỉ phép rồi.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他向经理请假了。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xiàng jīng lǐ qǐng jià le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他向经理请假了。
tā xiàng jīng lǐ qǐng jià le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他向经理请假了。
tā xiàng jīng lǐ qǐng jià le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他向经理请假了。
• Phiên âm Pinyin: tā xiàng jīng lǐ qǐng jià le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã xin phép giám đốc nghỉ phép rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他向经理请假了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Yên tâm đi, ngày mai tôi nhất định sẽ không đến muộn.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
放心,我明天一定不会迟到。
dì tí tīng hòu chóng fù fàng xīn wǒ míng tiān yí dìng bú huì chí dào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
放心,我明天一定不会迟到。
fàng xīn wǒ míng tiān yí dìng bú huì chí dào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
放心,我明天一定不会迟到。
fàng xīn wǒ míng tiān yí dìng bú huì chí dào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 放心,我明天一定不会迟到。
• Phiên âm Pinyin: fàng xīn , wǒ míng tiān yí dìng bú huì chí dào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Yên tâm đi, ngày mai tôi nhất định sẽ không đến muộn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「放心,我明天一定不会迟到。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thang máy của thư viện bị hỏng rồi.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
图书馆的电梯坏了。
dì tí tīng hòu chóng fù tú shū guǎn de diàn tī huài le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
图书馆的电梯坏了。
tú shū guǎn de diàn tī huài le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图书馆的电梯坏了。
tú shū guǎn de diàn tī huài le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 图书馆的电梯坏了。
• Phiên âm Pinyin: tú shū guǎn de diàn tī huài le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thang máy của thư viện bị hỏng rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「图书馆的电梯坏了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Rất nhiều người trẻ tuổi đã tham gia cuộc thi lần này.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
很多年轻人参加了这次比赛。
dì tí tīng hòu chóng fù hěn duō nián qīng rén shēn jiā le zhè cì bǐ sài
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
很多年轻人参加了这次比赛。
hěn duō nián qīng rén shēn jiā le zhè cì bǐ sài
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
很多年轻人参加了这次比赛。
hěn duō nián qīng rén shēn jiā le zhè cì bǐ sài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 很多年轻人参加了这次比赛。
• Phiên âm Pinyin: hěn duō nián qīng rén shēn jiā le zhè cì bǐ sài 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người trẻ tuổi đã tham gia cuộc thi lần này.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「很多年轻人参加了这次比赛。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đã dịch xong tài liệu rồi.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我已经把材料翻译好了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ yǐ jīng bǎ cái liào fān yì hǎo le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我已经把材料翻译好了。
wǒ yǐ jīng bǎ cái liào fān yì hǎo le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我已经把材料翻译好了。
wǒ yǐ jīng bǎ cái liào fān yì hǎo le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我已经把材料翻译好了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ yǐ jīng bǎ cái liào fān yì hǎo le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã dịch xong tài liệu rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我已经把材料翻译好了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin lỗi, ở đây không cho phép hút thuốc.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
对不起,这里不允许抽烟。
dì tí tīng hòu chóng fù duì bù qǐ zhè lǐ bù yǔn xǔ chōu yān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
对不起,这里不允许抽烟。
duì bù qǐ zhè lǐ bù yǔn xǔ chōu yān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
对不起,这里不允许抽烟。
duì bù qǐ zhè lǐ bù yǔn xǔ chōu yān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 对不起,这里不允许抽烟。
• Phiên âm Pinyin: duì bù qǐ , zhè lǐ bù yǔn xǔ chōu yān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ở đây không cho phép hút thuốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「对不起,这里不允许抽烟。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Giáo sư Lý nói chuyện rất hài hước.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
李教授说话很幽默。
dì tí tīng hòu chóng fù lǐ jiào shòu shuō huà hěn yōu mò
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
李教授说话很幽默。
lǐ jiào shòu shuō huà hěn yōu mò
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
李教授说话很幽默。
lǐ jiào shòu shuō huà hěn yōu mò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 李教授说话很幽默。
• Phiên âm Pinyin: lǐ jiào shòu shuō huà hěn yōu mò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Lý nói chuyện rất hài hước.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「李教授说话很幽默。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Phong cảnh ở nơi đó đẹp cực kỳ!
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
那儿的景色美极了!
dì tí tīng hòu chóng fù nà ér de jǐng sè měi jí le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那儿的景色美极了!
nà ér de jǐng sè měi jí le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
那儿的景色美极了!
nà ér de jǐng sè měi jí le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 那儿的景色美极了!
• Phiên âm Pinyin: nà ér de jǐng sè měi jí le !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phong cảnh ở nơi đó đẹp cực kỳ!
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那儿的景色美极了!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tốt nhất là bạn nên bàn bạc trước với bố mẹ của bạn.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
你最好先跟你父母商量商量。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ zuì hǎo xiān gēn nǐ fù mǔ shāng liáng shāng liáng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你最好先跟你父母商量商量。
nǐ zuì hǎo xiān gēn nǐ fù mǔ shāng liáng shāng liáng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你最好先跟你父母商量商量。
nǐ zuì hǎo xiān gēn nǐ fù mǔ shāng liáng shāng liáng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你最好先跟你父母商量商量。
• Phiên âm Pinyin: nǐ zuì hǎo xiān gēn nǐ fù mǔ shāng liáng shāng liáng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất là bạn nên bàn bạc trước với bố mẹ của bạn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你最好先跟你父母商量商量。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Ba nữ sinh viên mặc áo cử nhân rạng rỡ mỉm cười chụp ảnh selfie kỷ niệm ngày tốt nghiệp đại học.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片里,三位身穿学士服、头戴学士帽的女大学生正在一起开心自拍。她们刚刚顺利毕业,脸上洋溢着自信和幸福的笑容,用相机记录下这难忘的青春时刻。大学毕业既是学生时代的结束,也是人生新阶段的开始。
tú piàn lǐ sān wèi shēn chuān xué shì fú tóu dài xué shì mào de nǚ dà xué shēng zhèng zài yì qǐ kāi xīn zì pāi tā men gāng gāng shùn lì bì yè liǎn shàng yáng yì zhe zì xìn hé xìng fú de xiào róng yòng xiàng jī jì lù xià zhè nán wàng de qīng chūn shí kè dà xué bì yè jì shì xué shēng shí dài de jié shù yě shì rén shēng xīn jiē duàn de kāi shǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Ba nữ sinh viên mặc áo cử nhân rạng rỡ mỉm cười chụp ảnh selfie kỷ niệm ngày tốt nghiệp đại học.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里,三位身穿学士服、头戴学士帽的女大学生正在一起开心自拍。她们刚刚顺利毕业,脸上洋溢着自信和幸福的笑容,用相机记录下这难忘的青春时刻。大学毕业既是学生时代的结束,也是人生新阶段的开始。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ , sān wèi shēn chuān xué shì fú 、 tóu dài xué shì mào de nǚ dà xué shēng zhèng zài yì qǐ kāi xīn zì pāi 。 tā men gāng gāng shùn lì bì yè , liǎn shàng yáng yì zhe zì xìn hé xìng fú de xiào róng , yòng xiàng jī jì lù xià zhè nán wàng de qīng chūn shí kè 。 dà xué bì yè jì shì xué shēng shí dài de jié shù , yě shì rén shēng xīn jiē duàn de kāi shǐ 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Chủ xe mở nắp ca-pô ô tô và trao đổi với người thợ sửa xe mặc đồng phục xanh đang cầm dụng cụ kiểm tra động cơ.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,一辆汽车停在路边,车盖打开着,好像出了故障。车主正指着发动机跟身旁穿蓝色工作服的维修师傅交流,维修师傅手里拿着工具,正在认真地检查问题。开车出门遇到故障时,及时请专业人员修理才能保证行车安全。
zhè zhāng zhào piān lǐ yī liàng qì chē tíng zài lù biān chē gài dǎ kāi zhe hǎo xiàng chū le gù zhàng chē zhǔ zhèng zhǐ zhe fā dòng jī gēn shēn páng chuān lán sè gōng zuò fú de wéi xiū shī fù jiāo liú wéi xiū shī fù shǒu lǐ ná zhe gōng jù zhèng zài rèn zhēn dì jiǎn chá wèn tí kāi chē chū mén yù dào gù zhàng shí jí shí qǐng zhuān yè rén yuán xiū lǐ cái néng bǎo zhèng xíng chē ān quán
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Chủ xe mở nắp ca-pô ô tô và trao đổi với người thợ sửa xe mặc đồng phục xanh đang cầm dụng cụ kiểm tra động cơ.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,一辆汽车停在路边,车盖打开着,好像出了故障。车主正指着发动机跟身旁穿蓝色工作服的维修师傅交流,维修师傅手里拿着工具,正在认真地检查问题。开车出门遇到故障时,及时请专业人员修理才能保证行车安全。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , yī liàng qì chē tíng zài lù biān , chē gài dǎ kāi zhe , hǎo xiàng chū le gù zhàng 。 chē zhǔ zhèng zhǐ zhe fā dòng jī gēn shēn páng chuān lán sè gōng zuò fú de wéi xiū shī fù jiāo liú , wéi xiū shī fù shǒu lǐ ná zhe gōng jù , zhèng zài rèn zhēn dì jiǎn chá wèn tí 。 kāi chē chū mén yù dào gù zhàng shí , jí shí qǐng zhuān yè rén yuán xiū lǐ cái néng bǎo zhèng xíng chē ān quán 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn cảm thấy mình là một người như thế nào? Hãy chia sẻ đôi chút. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
你觉得自己是个什么样的人?请说一说。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ jué de zì jǐ shì gè shén me yàng de rén qǐng shuō yī shuō fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你觉得自己是个什么样的人?请说一说。(2分钟)
nǐ jué de zì jǐ shì gè shén me yàng de rén qǐng shuō yī shuō fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我觉得自己是一个性格开朗、做事认真负责的人。在日常生活中,我喜欢结交新朋友,平时总是乐于帮助别人,所以大家都很喜欢跟我相处。在学习和工作方面,只要定下了目标,我就会制订详细的计划并坚持到底,绝不轻易半途而废。
wǒ jué de zì jǐ shì yí gè xìng gé kāi lǎng zuò shì rèn zhēn fù zé de rén zài rì cháng shēng huó zhōng wǒ xǐ huān jié jiāo xīn péng yǒu píng shí zǒng shì lè yú bāng zhù bié rén suǒ yǐ dà jiā dōu hěn xǐ huān gēn wǒ xiāng chǔ zài xué xí hé gōng zuò fāng miàn zhǐ yào dìng xià le mù biāo wǒ jiù huì zhì dìng xiáng xì de jì huà bìng jiān chí dào dǐ jué bù qīng yì bàn tú ér fèi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你觉得自己是个什么样的人?请说一说。(2分钟) (nǐ jué de zì jǐ shì gè shén me yàng de rén ? qǐng shuō yī shuō 。(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy mình là một người như thế nào? Hãy chia sẻ đôi chút. (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我觉得自己是一个性格开朗、做事认真负责的人。在日常生活中,我喜欢结交新朋友,平时总是乐于帮助别人,所以大家都很喜欢跟我相处。在学习和工作方面,只要定下了目标,我就会制订详细的计划并坚持到底,绝不轻易半途而废。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ jué de zì jǐ shì yí gè xìng gé kāi lǎng 、 zuò shì rèn zhēn fù zé de rén 。 zài rì cháng shēng huó zhōng , wǒ xǐ huān jié jiāo xīn péng yǒu , píng shí zǒng shì lè yú bāng zhù bié rén , suǒ yǐ dà jiā dōu hěn xǐ huān gēn wǒ xiāng chǔ 。 zài xué xí hé gōng zuò fāng miàn , zhǐ yào dìng xià le mù biāo , wǒ jiù huì zhì dìng xiáng xì de jì huà bìng jiān chí dào dǐ , jué bù qīng yì bàn tú ér fèi 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Năng lực và thái độ cái nào quan trọng hơn? Hãy trình bày quan điểm của bạn. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
能力和态度哪个更重要?请谈谈你的看法。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí néng lì hé tài dù nǎ ge gèng zhòng yào qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
能力和态度哪个更重要?请谈谈你的看法。(2分钟)
néng lì hé tài dù nǎ ge gèng zhòng yào qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我认为态度比能力更重要。首先,端正、积极的态度是一个人取得进步的基础。如果一个人能力很强,但做事马虎、缺乏责任心,就很难把工作做好;相反,如果一个人态度认真、谦虚好学,即使目前能力还有不足,也能通过不断努力很快提升自己的能力。
wǒ rèn wéi tài dù bǐ néng lì gèng zhòng yào shǒu xiān duān zhèng jī jí de tài dù shì yí gè rén qǔ dé jìn bù de jī chǔ rú guǒ yí gè rén néng lì hěn qiáng dàn zuò shì mǎ hǔ quē fá zé rèn xīn jiù hěn nán bǎ gōng zuò zuò hǎo xiāng fǎn rú guǒ yí gè rén tài dù rèn zhēn qiān xū hào xué jí shǐ mù qián néng lì hái yǒu bù zú yě néng tōng guò bù duàn nǔ lì hěn kuài tí shēng zì jǐ de néng lì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 能力和态度哪个更重要?请谈谈你的看法。(2分钟) (néng lì hé tài dù nǎ ge gèng zhòng yào ? qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Năng lực và thái độ cái nào quan trọng hơn? Hãy trình bày quan điểm của bạn. (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我认为态度比能力更重要。首先,端正、积极的态度是一个人取得进步的基础。如果一个人能力很强,但做事马虎、缺乏责任心,就很难把工作做好;相反,如果一个人态度认真、谦虚好学,即使目前能力还有不足,也能通过不断努力很快提升自己的能力。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ rèn wéi tài dù bǐ néng lì gèng zhòng yào 。 shǒu xiān , duān zhèng 、 jī jí de tài dù shì yí gè rén qǔ dé jìn bù de jī chǔ 。 rú guǒ yí gè rén néng lì hěn qiáng , dàn zuò shì mǎ hǔ 、 quē fá zé rèn xīn , jiù hěn nán bǎ gōng zuò zuò hǎo ; xiāng fǎn , rú guǒ yí gè rén tài dù rèn zhēn 、 qiān xū hào xué , jí shǐ mù qián néng lì hái yǒu bù zú , yě néng tōng guò bù duàn nǔ lì hěn kuài tí shēng zì jǐ de néng lì 。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81416
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这附近有家超市。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他向经理请假了。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 放心,我明天一定不会迟到。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 图书馆的电梯坏了。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 很多年轻人参加了这次比赛。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我已经把材料翻译好了。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 对不起,这里不允许抽烟。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 李教授说话很幽默。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 那儿的景色美极了! |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 你最好先跟你父母商量商量。 |
| 11 | Phần 2: Mô tả tranh | 图片里,三位身穿学士服、头戴学士帽的女大学生正在一起开心自拍。她们刚刚顺利毕业,脸上洋溢着自信和幸福的笑容,用相机记录下这难忘的青春时刻。大学毕业既是学生时代的结束,也是人生新阶段的开始。 |
| 12 | Phần 2: Mô tả tranh | 这张照片里,一辆汽车停在路边,车盖打开着,好像出了故障。车主正指着发动机跟身旁穿蓝色工作服的维修师傅交流,维修师傅手里拿着工具,正在认真地检查问题。开车出门遇到故障时,及时请专业人员修理才能保证行车安全。 |
| 13 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我觉得自己是一个性格开朗、做事认真负责的人。在日常生活中,我喜欢结交新朋友,平时总是乐于帮助别人,所以大家都很喜欢跟我相处。在学习和工作方面,只要定下了目标,我就会制订详细的计划并坚持到底,绝不轻易半途而废。 |
| 14 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我认为态度比能力更重要。首先,端正、积极的态度是一个人取得进步的基础。如果一个人能力很强,但做事马虎、缺乏责任心,就很难把工作做好;相反,如果一个人态度认真、谦虚好学,即使目前能力还有不足,也能通过不断努力很快提升自己的能力。 |
