Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81002

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81002

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81002 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81002

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81002
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81002

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81002 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cuộc họp thứ Sáu tuần trước tôi đã tham gia.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 上周五的会议我参加了。
dì tí tīng hòu chóng fù shàng zhōu wǔ de huì yì wǒ cān jiā le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
上周五的会议我参加了。
shàng zhōu wǔ de huì yì wǒ cān jiā le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
上周五的会议我参加了。
shàng zhōu wǔ de huì yì wǒ cān jiā le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 上周五的会议我参加了。 • Phiên âm Pinyin: shàng zhōu wǔ de huì yì wǒ cān jiā le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp thứ Sáu tuần trước tôi đã tham gia. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「上周五的会议我参加了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Trường của họ có lịch sử 300 năm.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们学校有三百年的历史。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xué xiào yǒu sān bǎi nián de lì shǐ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们学校有三百年的历史。
tā xué xiào yǒu sān bǎi nián de lì shǐ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他们学校有三百年的历史。
tā xué xiào yǒu sān bǎi nián de lì shǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他们学校有三百年的历史。 • Phiên âm Pinyin: tā men xué xiào yǒu sān bǎi nián de lì shǐ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của họ có lịch sử 300 năm. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们学校有三百年的历史。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 春节是中国最重要的节日。
dì tí tīng hòu chóng fù chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
春节是中国最重要的节日。
chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
春节是中国最重要的节日。
chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 春节是中国最重要的节日。 • Phiên âm Pinyin: chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「春节是中国最重要的节日。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Con gái của bạn ngày càng xinh đẹp.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你女儿越来越漂亮了。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ nǚ ér yuè lái yuè piào le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你女儿越来越漂亮了。
nǐ nǚ ér yuè lái yuè piào le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你女儿越来越漂亮了。
nǐ nǚ ér yuè lái yuè piào le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你女儿越来越漂亮了。 • Phiên âm Pinyin: nǐ nǚ ér yuè lái yuè piào liàng le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái của bạn ngày càng xinh đẹp. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你女儿越来越漂亮了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cô ấy rất hài lòng với môi trường xung quanh.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她对附近的环境很满意。
dì tí tīng hòu chóng fù tā duì fù jìn de huán jìng hěn mǎn yì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她对附近的环境很满意。
tā duì fù jìn de huán jìng hěn mǎn yì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
她对附近的环境很满意。
tā duì fù jìn de huán jìng hěn mǎn yì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 她对附近的环境很满意。 • Phiên âm Pinyin: tā duì fù jìn de huán jìng hěn mǎn yì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất hài lòng với môi trường xung quanh. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「她对附近的环境很满意。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đã nhận được thư điện tử (email) của ngài rồi.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我收到您的电子邮件了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ shōu dào nín de diàn zǐ yóu jiàn le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我收到您的电子邮件了。
wǒ shōu dào nín de diàn zǐ yóu jiàn le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我收到您的电子邮件了。
wǒ shōu dào nín de diàn zǐ yóu jiàn le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我收到您的电子邮件了。 • Phiên âm Pinyin: wǒ shōu dào nín de diàn zi yóu jiàn le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nhận được thư điện tử (email) của ngài rồi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我收到您的电子邮件了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi tin rằng lần này bạn nhất định sẽ thành công.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我相信你这次一定会成功。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ xiāng xìn nǐ zhè cì yí dìng huì chéng gōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我相信你这次一定会成功。
wǒ xiāng xìn nǐ zhè cì yí dìng huì chéng gōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我相信你这次一定会成功。
wǒ xiāng xìn nǐ zhè cì yí dìng huì chéng gōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我相信你这次一定会成功。 • Phiên âm Pinyin: wǒ xiāng xìn nǐ zhè cì yí dìng huì chéng gōng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi tin rằng lần này bạn nhất định sẽ thành công. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我相信你这次一定会成功。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Buổi biểu diễn tối hôm qua vô cùng đặc sắc.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 昨天晚上的演出非常精彩。
dì tí tīng hòu chóng fù zuó tiān wǎn shàng de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上的演出非常精彩。
zuó tiān wǎn shàng de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
昨天晚上的演出非常精彩。
zuó tiān wǎn shàng de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 昨天晚上的演出非常精彩。 • Phiên âm Pinyin: zuó tiān wǎn shàng de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn tối hôm qua vô cùng đặc sắc. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「昨天晚上的演出非常精彩。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cách làm này rất đáng để thử một lần.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这个办法值得试一试。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge bàn fǎ zhí de shì shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个办法值得试一试。
zhè ge bàn fǎ zhí de shì shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个办法值得试一试。
zhè ge bàn fǎ zhí de shì shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个办法值得试一试。 • Phiên âm Pinyin: zhè ge bàn fǎ zhí de shì yī shì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách làm này rất đáng để thử một lần. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个办法值得试一试。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cuộc sống của chúng ta mỗi ngày đều đang thay đổi.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们的生活每天都在发生变化。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ de shēng huó měi tiān dōu zài fā shēng biàn huà
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们的生活每天都在发生变化。
wǒ de shēng huó měi tiān dōu zài fā shēng biàn huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们的生活每天都在发生变化。
wǒ de shēng huó měi tiān dōu zài fā shēng biàn huà
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们的生活每天都在发生变化。 • Phiên âm Pinyin: wǒ men de shēng huó měi tiān dōu zài fā shēng biàn huà 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của chúng ta mỗi ngày đều đang thay đổi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们的生活每天都在发生变化。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một chàng trai trẻ đang ngồi trên ghế vui vẻ trò chuyện điện thoại với bạn bè.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张图片里有一位年轻的先生,他正坐在椅子上拿着手机跟朋友聊天,脸上带着灿烂的笑容。也许他的朋友刚刚告诉了他一个好消息,他们聊得非常投机。平时多跟朋友联系,不仅能分享生活中的快乐,也能让我们的心情更加愉快。
zhè zhāng tú piàn lǐ yǒu yí wèi nián qīng de xiān shēng tā zhèng zuò zài yǐ shàng ná shǒu jī gēn péng yǒu liáo tiān liǎn shàng dài càn làn de xiào róng yě xǔ tā de péng yǒu gāng gāng gào sù le tā yí gè hǎo xiāo xī tā liáo de fēi cháng tóu jī píng shí duō gēn péng yǒu lián xì bù jǐn néng fēn xiǎng shēng huó zhōng de kuài lè yě néng ràng wǒ de xīn qíng gèng jiā yú kuài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Một chàng trai trẻ đang ngồi trên ghế vui vẻ trò chuyện điện thoại với bạn bè. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张图片里有一位年轻的先生,他正坐在椅子上拿着手机跟朋友聊天,脸上带着灿烂的笑容。也许他的朋友刚刚告诉了他一个好消息,他们聊得非常投机。平时多跟朋友联系,不仅能分享生活中的快乐,也能让我们的心情更加愉快。 • Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng tú piàn lǐ yǒu yī wèi nián qīng de xiān shēng , tā zhèng zuò zài yǐ zi shàng ná zhuó shǒu jī gēn péng yǒu liáo tiān , liǎn shàng dài zhe càn làn de xiào róng 。 yě xǔ tā de péng yǒu gāng gāng gào sù le tā yí gè hǎo xiāo xī , tā men liáo dé fēi cháng tóu jī 。 píng shí duō gēn péng yǒu lián xì , bù jǐn néng fēn xiǎng shēng huó zhōng de kuài lè , yě néng ràng wǒ men de xīn qíng gèng jiā yú kuài 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Trong văn phòng, hai nữ đồng nghiệp đang mỉm cười trao đổi và hỗ trợ nhau trong công việc.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
在办公室里,一位女士正坐在电脑前工作,另一位穿职业装的女同事走过来,手扶着她的肩膀,微笑着跟她交流工作上的想法。在工作中,同事之间多沟通、互相帮助,不仅能提高工作效率,还能营造和谐愉快的工作环境。
zài bàn gōng shì lǐ yí wèi nǚ shì zhèng zuò zài diàn nǎo qián gōng zuò lìng yí wèi chuān zhí yè zhuāng de nǚ tóng shì zǒu guò lái shǒu fú tā de jiān bǎng wēi xiào gēn tā jiāo liú gōng zuò shàng de xiǎng fǎ zài gōng zuò zhōng tóng shì zhī jiān duō gōu tōng hù xiāng bāng zhù bù jǐn néng tí gāo gōng zuò xiào lǜ hái néng yíng zào hé xié yú kuài de gōng zuò huán jìng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Trong văn phòng, hai nữ đồng nghiệp đang mỉm cười trao đổi và hỗ trợ nhau trong công việc. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 在办公室里,一位女士正坐在电脑前工作,另一位穿职业装的女同事走过来,手扶着她的肩膀,微笑着跟她交流工作上的想法。在工作中,同事之间多沟通、互相帮助,不仅能提高工作效率,还能营造和谐愉快的工作环境。 • Phiên âm bài mẫu: zài bàn gōng shì lǐ , yī wèi nǚ shì zhèng zuò zài diàn nǎo qián gōng zuò , lìng yī wèi chuān zhí yè zhuāng de nǚ tóng shì zǒu guò lái , shǒu fú zhe tā de jiān bǎng , wēi xiào zhe gēn tā jiāo liú gōng zuò shàng de xiǎng fǎ 。 zài gōng zuò zhōng , tóng shì zhī jiān duō gōu tōng 、 hù xiāng bāng zhù , bù jǐn néng tí gāo gōng zuò xiào lǜ , hái néng yíng zào hé xié yú kuài de gōng zuò huán jìng 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Hãy giới thiệu về một trải nghiệm đi du lịch của bạn. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 请介绍你的一次旅游经历。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng jiè shào nǐ de yí cì lǚ yóu jīng lì fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请介绍你的一次旅游经历。(2分钟)
qǐng jiè shào nǐ de yí cì lǚ yóu jīng lì fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我想介绍一下去年夏天我和朋友一起去大叻旅游的经历。我们坐大巴车去了差不多五个小时。到了大叻以后,那里的天气特别凉快,风景也非常优美。我们参观了很多著名的景点,拍了不少照片,还品尝了当地特色美食。这次旅行不仅让我放松了心情,也让我和朋友的感情变得更好了。
wǒ xiǎng jiè shào yí xià qù nián xià tiān wǒ hé péng yǒu yì qǐ qù dà lè lǚ yóu de jīng lì wǒ zuò dà bā chē qù le chà bù duō wǔ gè xiǎo shí dào le dà lè yǐ hòu nà lǐ de tiān qì tè bié liáng fēng jǐng yě fēi cháng yōu měi wǒ cān guān le hěn duō zhù míng de jǐng diǎn pāi le bù shǎo zhào piàn hái pǐn cháng le dāng de tè sè měi shí zhè cì lǚ xíng bù jǐn ràng wǒ fàng sōng le xīn qíng yě ràng wǒ hé péng yǒu de gǎn qíng biàn de gèng hǎo le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 请介绍你的一次旅游经历。(2分钟) (qǐng jiè shào nǐ de yī cì lǚ yóu jīng lì 。(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu về một trải nghiệm đi du lịch của bạn. (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我想介绍一下去年夏天我和朋友一起去大叻旅游的经历。我们坐大巴车去了差不多五个小时。到了大叻以后,那里的天气特别凉快,风景也非常优美。我们参观了很多著名的景点,拍了不少照片,还品尝了当地特色美食。这次旅行不仅让我放松了心情,也让我和朋友的感情变得更好了。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ xiǎng jiè shào yī xià qù nián xià tiān wǒ hé péng yǒu yì qǐ qù dà lè lǚ yóu de jīng lì 。 wǒ men zuò dà bā chē qù le chà bu duō wǔ gè xiǎo shí 。 dào le dà lè yǐ hòu , nà lǐ de tiān qì tè bié liáng kuài , fēng jǐng yě fēi cháng yōu měi 。 wǒ men cān guān le hěn duō zhù míng de jǐng diǎn , pāi le bù shǎo zhào piān , hái pǐn cháng liǎo dàng dì tè sè měi shí 。 zhè cì lǚ xíng bù jǐn ràng wǒ fàng sōng le xīn qíng , yě ràng wǒ hé péng yǒu de gǎn qíng biàn dé gèng hǎo le 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Có người nói “Cách giải quyết luôn nhiều hơn khó khăn”, bạn nhìn nhận thế nào về câu nói này? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 有人说“办法总比问题多”,你怎么看这句话?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí yǒu rén shuō bàn fǎ zǒng bǐ wèn tí duō nǐ zěn kàn zhè jù huà fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
有人说“办法总比问题多”,你怎么看这句话?(2分钟)
yǒu rén shuō bàn fǎ zǒng bǐ wèn tí duō nǐ zěn kàn zhè jù huà fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我非常赞同“办法总比问题多”这句话。在学习和工作中,我们难免会遇到各种各样的困难。如果一遇到问题就害怕或者放弃,事情永远也解决不了;相反,只要我们保持冷静,多向老师、同事请教,换个角度思考,就一定能找到解决问题的办法。积极乐观的态度才是克服困难的关键。
wǒ fēi cháng zàn tóng bàn fǎ zǒng bǐ wèn tí duō zhè jù huà zài xué xí hé gōng zuò zhōng wǒ nán miǎn huì yù dào gè zhǒng gè yàng de kùn nán rú guǒ yí yù dào wèn tí jiù hài pà huò zhě fàng qì shì qíng yǒng yuǎn yě jiě jué bù le xiāng fǎn zhǐ yào wǒ bǎo chí lěng jìng duō xiàng lǎo shī tóng shì qǐng jiào huàn gè jiǎo dù sī kǎo jiù yí dìng néng zhǎo dào jiě jué wèn tí de bàn fǎ jī jí lè guān de tài dù cái shì kè fú kùn nán de guān jiàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 有人说“办法总比问题多”,你怎么看这句话?(2分钟) (yǒu rén shuō “ bàn fǎ zǒng bǐ wèn tí duō ”, nǐ zěn me kàn zhè jù huà ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Có người nói “Cách giải quyết luôn nhiều hơn khó khăn”, bạn nhìn nhận thế nào về câu nói này? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我非常赞同“办法总比问题多”这句话。在学习和工作中,我们难免会遇到各种各样的困难。如果一遇到问题就害怕或者放弃,事情永远也解决不了;相反,只要我们保持冷静,多向老师、同事请教,换个角度思考,就一定能找到解决问题的办法。积极乐观的态度才是克服困难的关键。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ fēi cháng zàn tóng “ bàn fǎ zǒng bǐ wèn tí duō ” zhè jù huà 。 zài xué xí hé gōng zuò zhōng , wǒ men nán miǎn huì yù dào gè zhǒng gè yàng de kùn nán 。 rú guǒ yī yù dào wèn tí jiù hài pà huò zhě fàng qì , shì qíng yǒng yuǎn yě jiě jué bù liǎo ; xiāng fǎn , zhǐ yào wǒ men bǎo chí lěng jìng , duō xiàng lǎo shī 、 tóng shì qǐng jiào , huàn gè jiǎo dù sī kǎo , jiù yí dìng néng zhǎo dào jiě jué wèn tí de bàn fǎ 。 jī jí lè guān de tài dù cái shì kè fú kùn nán de guān jiàn 。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81002

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 上周五的会议我参加了。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 他们学校有三百年的历史。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 春节是中国最重要的节日。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 你女儿越来越漂亮了。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 她对附近的环境很满意。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 我收到您的电子邮件了。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 我相信你这次一定会成功。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 昨天晚上的演出非常精彩。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 这个办法值得试一试。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们的生活每天都在发生变化。
11 Phần 2: Mô tả tranh 这张图片里有一位年轻的先生,他正坐在椅子上拿着手机跟朋友聊天,脸上带着灿烂的笑容。也许他的朋友刚刚告诉了他一个好消息,他们聊得非常投机。平时多跟朋友联系,不仅能分享生活中的快乐,也能让我们的心情更加愉快。
12 Phần 2: Mô tả tranh 在办公室里,一位女士正坐在电脑前工作,另一位穿职业装的女同事走过来,手扶着她的肩膀,微笑着跟她交流工作上的想法。在工作中,同事之间多沟通、互相帮助,不仅能提高工作效率,还能营造和谐愉快的工作环境。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我想介绍一下去年夏天我和朋友一起去大叻旅游的经历。我们坐大巴车去了差不多五个小时。到了大叻以后,那里的天气特别凉快,风景也非常优美。我们参观了很多著名的景点,拍了不少照片,还品尝了当地特色美食。这次旅行不仅让我放松了心情,也让我和朋友的感情变得更好了。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 我非常赞同“办法总比问题多”这句话。在学习和工作中,我们难免会遇到各种各样的困难。如果一遇到问题就害怕或者放弃,事情永远也解决不了;相反,只要我们保持冷静,多向老师、同事请教,换个角度思考,就一定能找到解决问题的办法。积极乐观的态度才是克服困难的关键。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!