ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81003
HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81003Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81003
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81003 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Bạn nghe kìa, đây là âm thanh gì vậy?
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
你听,这是什么声音?
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ tīng zhè shì shén shēng yīn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你听,这是什么声音?
nǐ tīng zhè shì shén shēng yīn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你听,这是什么声音?
nǐ tīng zhè shì shén shēng yīn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你听,这是什么声音?
• Phiên âm Pinyin: nǐ tīng , zhè shì shén me shēng yīn ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe kìa, đây là âm thanh gì vậy?
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你听,这是什么声音?」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Mỗi ngày tôi đạp xe đạp đến trường.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我每天骑自行车去学校。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我每天骑自行车去学校。
wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我每天骑自行车去学校。
wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我每天骑自行车去学校。
• Phiên âm Pinyin: wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đạp xe đạp đến trường.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我每天骑自行车去学校。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Lịch sử của chữ Hán rất lâu đời.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
汉字的历史很长。
dì tí tīng hòu chóng fù hàn zì de lì shǐ hěn cháng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
汉字的历史很长。
hàn zì de lì shǐ hěn cháng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
汉字的历史很长。
hàn zì de lì shǐ hěn cháng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 汉字的历史很长。
• Phiên âm Pinyin: hàn zì de lì shǐ hěn zhǎng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lịch sử của chữ Hán rất lâu đời.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「汉字的历史很长。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thưa thầy/cô, chúc thầy/cô ngày lễ vui vẻ!
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
老师,祝您节日快乐!
dì tí tīng hòu chóng fù lǎo shī zhù nín jié rì kuài lè
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
老师,祝您节日快乐!
lǎo shī zhù nín jié rì kuài lè
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
老师,祝您节日快乐!
lǎo shī zhù nín jié rì kuài lè
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 老师,祝您节日快乐!
• Phiên âm Pinyin: lǎo shī , zhù nín jié rì kuài lè !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, chúc thầy/cô ngày lễ vui vẻ!
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「老师,祝您节日快乐!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy không hài lòng lắm với công việc của mình.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他对自己的工作不太满意。
dì tí tīng hòu chóng fù tā duì zì jǐ de gōng zuò bú tài mǎn yì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他对自己的工作不太满意。
tā duì zì jǐ de gōng zuò bú tài mǎn yì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他对自己的工作不太满意。
tā duì zì jǐ de gōng zuò bú tài mǎn yì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他对自己的工作不太满意。
• Phiên âm Pinyin: tā duì zì jǐ de gōng zuò bù tài mǎn yì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không hài lòng lắm với công việc của mình.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他对自己的工作不太满意。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Báo cho bạn một tin vui, tôi sắp kết hôn rồi.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
告诉你一个好消息,我要结婚了。
dì tí tīng hòu chóng fù gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī wǒ yào jié hūn le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
告诉你一个好消息,我要结婚了。
gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī wǒ yào jié hūn le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
告诉你一个好消息,我要结婚了。
gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī wǒ yào jié hūn le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 告诉你一个好消息,我要结婚了。
• Phiên âm Pinyin: gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī , wǒ yào jié hūn le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Báo cho bạn một tin vui, tôi sắp kết hôn rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「告诉你一个好消息,我要结婚了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thật ngại quá, để bạn phải đợi lâu rồi.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
真抱歉,让你久等了。
dì tí tīng hòu chóng fù zhēn bào qiàn ràng nǐ jiǔ děng le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
真抱歉,让你久等了。
zhēn bào qiàn ràng nǐ jiǔ děng le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
真抱歉,让你久等了。
zhēn bào qiàn ràng nǐ jiǔ děng le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 真抱歉,让你久等了。
• Phiên âm Pinyin: zhēn bào qiàn , ràng nǐ jiǔ děng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật ngại quá, để bạn phải đợi lâu rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「真抱歉,让你久等了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thị thực (visa) của tôi đã làm xong rồi.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我的签证已经办好了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ de qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我的签证已经办好了。
wǒ de qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我的签证已经办好了。
wǒ de qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我的签证已经办好了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ de qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thị thực (visa) của tôi đã làm xong rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我的签证已经办好了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin hãy photo tài liệu này thành 5 bản.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
请把这个材料复印五份。
dì tí tīng hòu chóng fù qǐng bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请把这个材料复印五份。
qǐng bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
请把这个材料复印五份。
qǐng bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 请把这个材料复印五份。
• Phiên âm Pinyin: qǐng bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hãy photo tài liệu này thành 5 bản.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「请把这个材料复印五份。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thầy hiệu trưởng Vương là một người vô cùng hài hước.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
王校长是个非常幽默的人。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng xiào zhǎng shì gè fēi cháng yōu mò de rén
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王校长是个非常幽默的人。
wáng xiào zhǎng shì gè fēi cháng yōu mò de rén
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
王校长是个非常幽默的人。
wáng xiào zhǎng shì gè fēi cháng yōu mò de rén
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 王校长是个非常幽默的人。
• Phiên âm Pinyin: wáng xiào zhǎng shì gè fēi cháng yōu mò de rén 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy hiệu trưởng Vương là một người vô cùng hài hước.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王校长是个非常幽默的人。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một người phụ nữ vai đeo túi du lịch, tay xách vali hành lý chuẩn bị lên đường đi du lịch hoặc công tác.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút):
【画面提示】:一位女士肩上背着旅行包,手里提着行李箱,正准备出门去旅行或出差。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì yí wèi nǚ shì jiān shàng bèi lǚ xíng bāo shǒu lǐ tí xíng xiāng zhèng zhǔn bèi chū mén qù lǚ xíng huò chū chāi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里有一位年轻的女士,她肩上背着一个大旅行包,手里还拎着一个黑色的行李箱,看起来正准备去机场或者火车站出差。虽然行李比较多、比较重,但她的表情非常自信从容。每次出门旅行或出差前,我们都应该提前整理好行李,检查好身份证、机票等重要物品,这样旅途才会更加顺利愉快。
zhè zhāng zhào piàn lǐ yǒu yí wèi nián qīng de nǚ shì tā jiān shàng bèi yí gè dà lǚ xíng bāo shǒu lǐ hái līn yí gè hēi sè de xíng xiāng kàn qǐ lái zhèng zhǔn bèi qù jī chǎng huò zhě huǒ chē zhàn chū chāi suī rán xíng bǐ jiào duō bǐ jiào zhòng dàn tā de biǎo qíng fēi cháng zì xìn cóng róng měi cì chū mén lǚ xíng huò chū chāi qián wǒ dōu yīng gāi tí qián zhěng lǐ hǎo xíng jiǎn chá hǎo shēn fèn zhèng jī piào děng zhòng yào wù pǐn zhè yàng lǚ tú cái huì gèng jiā shùn lì yú kuài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một người phụ nữ vai đeo túi du lịch, tay xách vali hành lý chuẩn bị lên đường đi du lịch hoặc công tác.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里有一位年轻的女士,她肩上背着一个大旅行包,手里还拎着一个黑色的行李箱,看起来正准备去机场或者火车站出差。虽然行李比较多、比较重,但她的表情非常自信从容。每次出门旅行或出差前,我们都应该提前整理好行李,检查好身份证、机票等重要物品,这样旅途才会更加顺利愉快。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ yǒu yī wèi nián qīng de nǚ shì , tā jiān shàng bèi zhe yí gè dà lǚ xíng bāo , shǒu lǐ hái līn zhe yí gè hēi sè de xíng lǐ xiāng , kàn qǐ lái zhèng zhǔn bèi qù jī chǎng huò zhě huǒ chē zhàn chū chāi 。 suī rán xíng lǐ bǐ jiào duō 、 bǐ jiào zhòng , dàn tā de biǎo qíng fēi cháng zì xìn cóng róng 。 měi cì chū mén lǚ xíng huò chū chāi qián , wǒ men dōu yīng gāi tí qián zhěng lǐ hǎo xíng lǐ , jiǎn chá hǎo shēn fèn zhèng 、 jī piào děng zhòng yào wù pǐn , zhè yàng lǚ tú cái huì gèng jiā shùn lì yú kuài 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một chàng trai trẻ đang đứng trước kệ sách cao lớn trong thư viện, ngẩng đầu chăm chú tìm cuốn sách mình muốn đọc.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút):
【画面提示】:一位年轻男士站在图书馆高大的书架前,正抬头认真地寻找自己想看的书。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì yí wèi nián qīng nán shì zhàn zài tú shū guǎn gāo dà de shū jià qián zhèng tái tóu rèn zhēn de xún zhǎo zì jǐ xiǎng kàn de shū
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片中的这位男同学正站在图书馆的书架旁边,双手插在口袋里,抬头认真地看着书架高处的图书。书架上整整齐齐地摆放着各种各样的书籍,后面还有几位同学正在安静地看书学习。图书馆是一个非常适合学习的地方,平时多去图书馆看书,不仅能丰富我们的专业知识,还能开阔视野、养成良好的阅读习惯。
tú piàn zhōng de zhè wèi nán tóng xué zhèng zhàn zài tú shū guǎn de shū jià páng biān shuāng shǒu chā zài kǒu dài lǐ tái tóu rèn zhēn de kàn shū jià gāo chù de tú shū shū jià shàng zhěng zhěng qí qí de bǎi fàng gè zhǒng gè yàng de shū jí hòu miàn hái yǒu jǐ wèi tóng xué zhèng zài ān jìng de kàn shū xué xí tú shū guǎn shì yí gè fēi cháng shì hé xué xí de de fāng píng shí duō qù tú shū guǎn kàn shū bù jǐn néng fēng fù wǒ de zhuān yè zhī hái néng kāi kuò shì yě yǎng chéng liáng hǎo de yuè dú xí guàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một chàng trai trẻ đang đứng trước kệ sách cao lớn trong thư viện, ngẩng đầu chăm chú tìm cuốn sách mình muốn đọc.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位男同学正站在图书馆的书架旁边,双手插在口袋里,抬头认真地看着书架高处的图书。书架上整整齐齐地摆放着各种各样的书籍,后面还有几位同学正在安静地看书学习。图书馆是一个非常适合学习的地方,平时多去图书馆看书,不仅能丰富我们的专业知识,还能开阔视野、养成良好的阅读习惯。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi nán tóng xué zhèng zhàn zài tú shū guǎn de shū jià páng biān , shuāng shǒu chā zài kǒu dài lǐ , tái tóu rèn zhēn dì kàn zhe shū jià gāo chù de tú shū 。 shū jià shàng zhěng zhěng qí qí dì bǎi fàng zhe gè zhǒng gè yàng de shū jí , hòu miàn hái yǒu jǐ wèi tóng xué zhèng zài ān jìng dì kàn shū xué xí 。 tú shū guǎn shì yí gè fēi cháng shì hé xué xí de dì fāng , píng shí duō qù tú shū guǎn kàn shū , bù jǐn néng fēng fù wǒ men de zhuān yè zhī shí , hái néng kāi kuò shì yě 、 yǎng chéng liáng hǎo de yuè dú xí guàn 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn thích kết bạn với người như thế nào? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
你喜欢和什么样的人交朋友?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ xǐ hé shén yàng de rén jiāo péng yǒu wèi shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你喜欢和什么样的人交朋友?为什么?(2分钟)
nǐ xǐ hé shén yàng de rén jiāo péng yǒu wèi shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我喜欢和性格开朗、诚实守信、乐于助人的人交朋友。首先,和性格开朗、幽默的人在一起,生活会充满欢声笑语,遇到烦恼时也能很快调节好心情;其次,朋友之间最重要的是真诚和信任,诚实守信的人让人觉得非常可靠;最后,好朋友应该在困难时互相帮助、共同进步。和这样的人交朋友,会让我们的生活更加温暖、充实。
wǒ xǐ hé xìng gé kāi lǎng chéng shí shǒu xìn lè yú zhù rén de rén jiāo péng yǒu shǒu xiān hé xìng gé kāi lǎng yōu mò de rén zài yì qǐ shēng huó huì chōng mǎn huān shēng xiào yǔ yù dào fán nǎo shí yě néng hěn kuài tiáo jié hǎo xīn qíng qí cì péng yǒu zhī jiān zuì zhòng yào de shì zhēn chéng hé xìn rèn chéng shí shǒu xìn de rén ràng rén jué de fēi cháng kě kào zuì hòu hǎo péng yǒu yīng gāi zài kùn nán shí hù xiāng bāng zhù gòng tóng jìn bù hé zhè yàng de rén jiāo péng yǒu huì ràng wǒ de shēng huó gèng jiā wēn nuǎn chōng shí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你喜欢和什么样的人交朋友?为什么?(2分钟) (nǐ xǐ huān hé shén me yàng de rén jiāo péng yǒu ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn thích kết bạn với người như thế nào? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我喜欢和性格开朗、诚实守信、乐于助人的人交朋友。首先,和性格开朗、幽默的人在一起,生活会充满欢声笑语,遇到烦恼时也能很快调节好心情;其次,朋友之间最重要的是真诚和信任,诚实守信的人让人觉得非常可靠;最后,好朋友应该在困难时互相帮助、共同进步。和这样的人交朋友,会让我们的生活更加温暖、充实。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ xǐ huān hé xìng gé kāi lǎng 、 chéng shí shǒu xìn 、 lè yú zhù rén de rén jiāo péng yǒu 。 shǒu xiān , hé xìng gé kāi lǎng 、 yōu mò de rén zài yì qǐ , shēng huó huì chōng mǎn huān shēng xiào yǔ , yù dào fán nǎo shí yě néng hěn kuài tiáo jié hǎo xīn qíng ; qí cì , péng yǒu zhī jiān zuì zhòng yào de shì zhēn chéng hé xìn rèn , chéng shí shǒu xìn de rén ràng rén jué de fēi cháng kě kào ; zuì hòu , hǎo péng yǒu yīng gāi zài kùn nán shí hù xiāng bāng zhù 、 gòng tóng jìn bù 。 hé zhè yàng de rén jiāo péng yǒu , huì ràng wǒ men de shēng huó gèng jiā wēn nuǎn 、 chōng shí 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn có thái độ như thế nào đối với việc giảm cân? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
你对减肥是什么态度?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ duì jiǎn féi shì shén tài dù wèi shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你对减肥是什么态度?为什么?(2分钟)
nǐ duì jiǎn féi shì shén tài dù wèi shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我认为减肥应该以健康为前提,我支持科学、健康的减肥方式,但反对盲目节食或者吃减肥药。现代社会很多人都希望拥有苗条的身材,但如果为了减肥而不吃饭,不仅会伤害肠胃,还会影响正常的工作和学习。真正健康的减肥方式应该是合理安排饮食,少吃高热量食物,同时坚持每天运动,这样既能保持好身材,又能让身体更加健康有活力。
wǒ rèn wéi jiǎn féi yīng gāi yǐ jiàn kāng wèi qián tí wǒ zhī chí kē xué jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì dàn fǎn duì máng mù jié shí huò zhě chī jiǎn féi yào xiàn dài shè huì hěn duō rén dōu xī wàng yōng yǒu miáo tiáo de shēn cái dàn rú guǒ wèi le jiǎn féi ér bù chī fàn bù jǐn huì shāng hài cháng wèi hái huì yǐng xiǎng zhèng cháng de gōng zuò hé xué xí zhēn zhèng jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì yīng gāi shì hé lǐ ān pái yǐn shí shǎo chī gāo rè liàng shí wù tóng shí jiān chí měi tiān yùn dòng zhè yàng jì néng bǎo chí hǎo shēn cái yòu néng ràng shēn tǐ gèng jiā jiàn kāng yǒu huó lì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你对减肥是什么态度?为什么?(2分钟) (nǐ duì jiǎn féi shì shén me tài dù ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn có thái độ như thế nào đối với việc giảm cân? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我认为减肥应该以健康为前提,我支持科学、健康的减肥方式,但反对盲目节食或者吃减肥药。现代社会很多人都希望拥有苗条的身材,但如果为了减肥而不吃饭,不仅会伤害肠胃,还会影响正常的工作和学习。真正健康的减肥方式应该是合理安排饮食,少吃高热量食物,同时坚持每天运动,这样既能保持好身材,又能让身体更加健康有活力。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ rèn wéi jiǎn féi yīng gāi yǐ jiàn kāng wèi qián tí , wǒ zhī chí kē xué 、 jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì , dàn fǎn duì máng mù jié shí huò zhě chī jiǎn féi yào 。 xiàn dài shè huì hěn duō rén dōu xī wàng yōng yǒu miáo tiáo de shēn cái , dàn rú guǒ wèi le jiǎn féi ér bù chī fàn , bù jǐn huì shāng hài cháng wèi , hái huì yǐng xiǎng zhèng cháng de gōng zuò hé xué xí 。 zhēn zhèng jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì yīng gāi shì hé lǐ ān pái yǐn shí , shǎo chī gāo rè liàng shí wù , tóng shí jiān chí měi tiān yùn dòng , zhè yàng jì néng bǎo chí hǎo shēn cái , yòu néng ràng shēn tǐ gèng jiā jiàn kāng yǒu huó lì 。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81003
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 你听,这是什么声音? |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我每天骑自行车去学校。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 汉字的历史很长。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 老师,祝您节日快乐! |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他对自己的工作不太满意。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 告诉你一个好消息,我要结婚了。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 真抱歉,让你久等了。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我的签证已经办好了。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 请把这个材料复印五份。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 王校长是个非常幽默的人。 |
| 11 | Phần 2: Mô tả tranh | 这张照片里有一位年轻的女士,她肩上背着一个大旅行包,手里还拎着一个黑色的行李箱,看起来正准备去机场或者火车站出差。虽然行李比较多、比较重,但她的表情非常自信从容。每次出门旅行或出差前,我们都应该提前整理好行李,检查好身份证、机票等重要物品,这样旅途才会更加顺利愉快。 |
| 12 | Phần 2: Mô tả tranh | 图片中的这位男同学正站在图书馆的书架旁边,双手插在口袋里,抬头认真地看着书架高处的图书。书架上整整齐齐地摆放着各种各样的书籍,后面还有几位同学正在安静地看书学习。图书馆是一个非常适合学习的地方,平时多去图书馆看书,不仅能丰富我们的专业知识,还能开阔视野、养成良好的阅读习惯。 |
| 13 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我喜欢和性格开朗、诚实守信、乐于助人的人交朋友。首先,和性格开朗、幽默的人在一起,生活会充满欢声笑语,遇到烦恼时也能很快调节好心情;其次,朋友之间最重要的是真诚和信任,诚实守信的人让人觉得非常可靠;最后,好朋友应该在困难时互相帮助、共同进步。和这样的人交朋友,会让我们的生活更加温暖、充实。 |
| 14 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我认为减肥应该以健康为前提,我支持科学、健康的减肥方式,但反对盲目节食或者吃减肥药。现代社会很多人都希望拥有苗条的身材,但如果为了减肥而不吃饭,不仅会伤害肠胃,还会影响正常的工作和学习。真正健康的减肥方式应该是合理安排饮食,少吃高热量食物,同时坚持每天运动,这样既能保持好身材,又能让身体更加健康有活力。 |
