Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81106

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81106

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81106 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81106

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81106
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81106

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81106 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúc ngài sinh nhật vui vẻ!
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 祝您生日快乐!
dì tí tīng hòu chóng fù zhù nín shēng rì kuài lè
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
祝您生日快乐!
zhù nín shēng rì kuài lè
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
祝您生日快乐!
zhù nín shēng rì kuài lè
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 祝您生日快乐! • Phiên âm Pinyin: zhù nín shēng rì kuài lè ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc ngài sinh nhật vui vẻ! • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「祝您生日快乐!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy quen một người bạn ở trên mạng.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他在网上认识了一个朋友。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zài wǎng shàng rèn le yí gè péng yǒu
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他在网上认识了一个朋友。
tā zài wǎng shàng rèn le yí gè péng yǒu
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他在网上认识了一个朋友。
tā zài wǎng shàng rèn le yí gè péng yǒu
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他在网上认识了一个朋友。 • Phiên âm Pinyin: tā zài wǎng shàng rèn shí le yí gè péng yǒu 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy quen một người bạn ở trên mạng. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他在网上认识了一个朋友。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Họ quyết định tháng sau kết hôn.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们决定下个月结婚。
dì tí tīng hòu chóng fù tā jué dìng xià gè yuè jié hūn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们决定下个月结婚。
tā jué dìng xià gè yuè jié hūn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他们决定下个月结婚。
tā jué dìng xià gè yuè jié hūn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他们决定下个月结婚。 • Phiên âm Pinyin: tā men jué dìng xià gè yuè jié hūn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ quyết định tháng sau kết hôn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们决定下个月结婚。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay bây giờ rồi.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 会议马上要开始了。
dì tí tīng hòu chóng fù huì yì mǎ shàng yào kāi shǐ le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
会议马上要开始了。
huì yì mǎ shàng yào kāi shǐ le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
会议马上要开始了。
huì yì mǎ shàng yào kāi shǐ le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 会议马上要开始了。 • Phiên âm Pinyin: huì yì mǎ shàng yào kāi shǐ le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp sắp bắt đầu ngay bây giờ rồi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「会议马上要开始了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Nào, xem thực đơn trước đã nhé.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 来,先看看菜单。
dì tí tīng hòu chóng fù lái xiān kàn kàn cài dān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
来,先看看菜单。
lái xiān kàn kàn cài dān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
来,先看看菜单。
lái xiān kàn kàn cài dān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 来,先看看菜单。 • Phiên âm Pinyin: lái , xiān kàn kàn cài dān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nào, xem thực đơn trước đã nhé. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「来,先看看菜单。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 北京是中国的首都。
dì tí tīng hòu chóng fù běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
北京是中国的首都。
běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
北京是中国的首都。
běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 北京是中国的首都。 • Phiên âm Pinyin: běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「北京是中国的首都。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Máy bay đã không cất cánh đúng giờ.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 飞机没有按时起飞。
dì tí tīng hòu chóng fù fēi jī méi yǒu àn shí qǐ fēi
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
飞机没有按时起飞。
fēi jī méi yǒu àn shí qǐ fēi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
飞机没有按时起飞。
fēi jī méi yǒu àn shí qǐ fēi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 飞机没有按时起飞。 • Phiên âm Pinyin: fēi jī méi yǒu àn shí qǐ fēi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy bay đã không cất cánh đúng giờ. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「飞机没有按时起飞。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tiếng phổ thông của thầy Vương nói rất chuẩn.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王老师的普通话说得很标准。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng lǎo shī de pǔ tōng huà shuō de hěn biāo zhǔn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王老师的普通话说得很标准。
wáng lǎo shī de pǔ tōng huà shuō de hěn biāo zhǔn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
王老师的普通话说得很标准。
wáng lǎo shī de pǔ tōng huà shuō de hěn biāo zhǔn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 王老师的普通话说得很标准。 • Phiên âm Pinyin: wáng lǎo shī de pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếng phổ thông của thầy Vương nói rất chuẩn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王老师的普通话说得很标准。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hầu như cuối tuần nào chúng tôi cũng đi xem phim.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们几乎每个周末都去看电影。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ jī hū měi gè zhōu mò dōu qù kàn diàn yǐng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们几乎每个周末都去看电影。
wǒ jī hū měi gè zhōu mò dōu qù kàn diàn yǐng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们几乎每个周末都去看电影。
wǒ jī hū měi gè zhōu mò dōu qù kàn diàn yǐng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们几乎每个周末都去看电影。 • Phiên âm Pinyin: wǒ men jī hū měi gè zhōu mò dōu qù kàn diàn yǐng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu như cuối tuần nào chúng tôi cũng đi xem phim. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们几乎每个周末都去看电影。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người dành cho tôi.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 非常感谢大家对我的帮助。
dì tí tīng hòu chóng fù fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de bāng zhù
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
非常感谢大家对我的帮助。
fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de bāng zhù
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
非常感谢大家对我的帮助。
fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de bāng zhù
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 非常感谢大家对我的帮助。 • Phiên âm Pinyin: fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de bāng zhù 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người dành cho tôi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「非常感谢大家对我的帮助。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Xe ô tô của một người phụ nữ bị hỏng giữa đường, nắp ca-pô đang mở, cô ấy đang lo lắng gọi điện cầu cứu.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút): 【画面提示】:一位女士的汽车在半路出了故障,车前盖打开着,她正焦急地打电话求助。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì yí wèi nǚ shì de qì chē zài bàn lù chū le gù zhàng chē qián gài dǎ kāi tā zhèng jiāo jí de dǎ diàn huà qiú zhù
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张图片里,一位女士开车出门时汽车突然坏在了半路上。她把车停在路边,打开了汽车前盖检查,可是自己不会修理,于是她一手扶着额头,一手拿着手机给汽车修理厂或者保险公司打电话求助。这提醒我们平时出门开车前一定要先检查车况,遇到突发情况时也要保持冷静,及时寻求专业人员的帮助。
zhè zhāng tú piàn lǐ yí wèi nǚ shì kāi chē chū mén shí qì chē tū rán huài zài le bàn lù tā bǎ chē tíng zài lù biān dǎ kāi le qì chē qián gài jiǎn chá kě shì zì jǐ bú huì xiū lǐ yú shì tā yì shǒu fú é tóu yì shǒu ná shǒu jī gěi qì chē xiū lǐ chǎng huò zhě bǎo xiǎn gōng sī dǎ diàn huà qiú zhù zhè tí xǐng wǒ píng shí chū mén kāi chē qián yí dìng yào xiān jiǎn chá chē kuàng yù dào tū fā qíng kuàng shí yě yào bǎo chí lěng jìng jí shí xún qiú zhuān yè rén yuán de bāng zhù
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Xe ô tô của một người phụ nữ bị hỏng giữa đường, nắp ca-pô đang mở, cô ấy đang lo lắng gọi điện cầu cứu. • Bài nói mẫu tham khảo: 这张图片里,一位女士开车出门时汽车突然坏在了半路上。她把车停在路边,打开了汽车前盖检查,可是自己不会修理,于是她一手扶着额头,一手拿着手机给汽车修理厂或者保险公司打电话求助。这提醒我们平时出门开车前一定要先检查车况,遇到突发情况时也要保持冷静,及时寻求专业人员的帮助。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một cặp vợ chồng trẻ đang cùng nhau treo khung ảnh lên tường trong ngôi nhà mới.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút): 【画面提示】:一对年轻夫妻正在新家里一起把相框挂到墙上,丈夫扶着画框,妻子在旁边指挥。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì yí duì nián qīng fū qī zhèng zài xīn jiā lǐ yì qǐ bǎ xiāng kuàng guà dào qiáng shàng zhàng fú huà kuàng qī zǐ zài páng biān zhǐ huī
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片中的年轻夫妻刚刚搬进新家,正在一起布置房间。丈夫双手拿着一个相框往墙上挂,妻子站在他身后仔细地看着位置,告诉丈夫应该往左还是往右调整一下。夫妻俩相互配合,家里充满了温馨幸福的气氛。
tú piàn zhōng de nián qīng fū qī gāng gāng bān jìn xīn jiā zhèng zài yì qǐ bù zhì fáng jiān zhàng shuāng shǒu ná yí gè xiāng kuàng wǎng qiáng shàng guà qī zǐ zhàn zài tā shēn hòu zǐ xì de kàn wèi zhì gào sù zhàng yīng gāi wǎng zuǒ hái shì wǎng yòu tiáo zhěng yí xià fū qī liǎ xiāng hù pèi hé jiā lǐ chōng mǎn le wēn xīn xìng fú de qì fēn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Một cặp vợ chồng trẻ đang cùng nhau treo khung ảnh lên tường trong ngôi nhà mới. • Bài nói mẫu tham khảo: 图片中的年轻夫妻刚刚搬进新家,正在一起布置房间。丈夫双手拿着一个相框往墙上挂,妻子站在他身后仔细地看着位置,告诉丈夫应该往左还是往右调整一下。夫妻俩相互配合,家里充满了温馨幸福的气氛。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn thích môn thể thao nào? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你喜欢什么运动?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ xǐ shén yùn dòng wèi shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你喜欢什么运动?为什么?(2分钟)
nǐ xǐ shén yùn dòng wèi shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我最喜欢的运动是打羽毛球和游泳。因为平时上课和工作都要长时间坐在电脑前,肩膀和脖子很容易酸痛,打羽毛球和游泳可以活动全身的肌肉,保护脊椎,还能帮我减轻压力、保持健康的身材。每个周末和朋友一起去运动,既锻炼了身体,又增进了友谊。
wǒ zuì xǐ de yùn dòng shì dǎ yǔ máo qiú hé yóu yǒng yīn wèi píng shí shàng kè hé gōng zuò dōu yào cháng shí jiān zuò zài diàn nǎo qián jiān bǎng hé bó hěn róng yì suān tòng dǎ yǔ máo qiú hé yóu yǒng kě yǐ huó dòng quán shēn de jī ròu bǎo hù jǐ zhuī hái néng bāng wǒ jiǎn qīng yā lì bǎo chí jiàn kāng de shēn cái měi gè zhōu mò hé péng yǒu yì qǐ qù yùn dòng jì duàn liàn le shēn tǐ yòu zēng jìn le yǒu yì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你喜欢什么运动?为什么?(2分钟) (nǐ xǐ huān shén me yùn dòng ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn thích môn thể thao nào? Tại sao? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我最喜欢的运动是打羽毛球和游泳。因为平时上课和工作都要长时间坐在电脑前,肩膀和脖子很容易酸痛,打羽毛球和游泳可以活动全身的肌肉,保护脊椎,还能帮我减轻压力、保持健康的身材。每个周末和朋友一起去运动,既锻炼了身体,又增进了友谊。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Nếu bạn bè đến muộn khi hẹn gặp bạn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 如果朋友和你约会时迟到了,你会怎么样?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí rú guǒ péng yǒu hé nǐ yuē huì shí chí dào le nǐ huì zěn yàng fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
如果朋友和你约会时迟到了,你会怎么样?(2分钟)
rú guǒ péng yǒu hé nǐ yuē huì shí chí dào le nǐ huì zěn yàng fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
如果朋友只是偶尔迟到十几分钟,并且提前打电话或者发信息告诉了我原因,比如路上堵车或者临时有急事,我完全可以理解,不会生他的气,我可以在咖啡馆里先看看书等他。但如果一个朋友每次约会都习惯性迟到,甚至不提前通知,我就会严肃地跟他说清楚守时的重要性,因为准时是对朋友最基本的尊重。
rú guǒ péng yǒu zhǐ shì ǒu ěr chí dào shí jǐ fēn zhōng bìng qiě tí qián dǎ diàn huà huò zhě fā xìn xī gào sù le wǒ yuán yīn bǐ rú lù dǔ chē huò zhě lín shí yǒu jí shì wǒ wán quán kě yǐ lǐ jiě bú huì shēng tā de qì wǒ kě yǐ zài kā fēi guǎn lǐ xiān kàn kàn shū děng tā dàn rú guǒ yí gè péng yǒu měi cì yuē huì dōu xí guàn xìng chí dào shèn zhì bù tí qián tōng zhī wǒ jiù huì yán sù de gēn tā shuō qīng chǔ shǒu shí de zhòng yào xìng yīn wéi zhǔn shí shì duì péng yǒu zuì jī běn de zūn zhòng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 如果朋友和你约会时迟到了,你会怎么样?(2分钟) (rú guǒ péng yǒu hé nǐ yuē huì shí chí dào le , nǐ huì zěn me yàng ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Nếu bạn bè đến muộn khi hẹn gặp bạn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 如果朋友只是偶尔迟到十几分钟,并且提前打电话或者发信息告诉了我原因,比如路上堵车或者临时有急事,我完全可以理解,不会生他的气,我可以在咖啡馆里先看看书等他。但如果一个朋友每次约会都习惯性迟到,甚至不提前通知,我就会严肃地跟他说清楚守时的重要性,因为准时是对朋友最基本的尊重。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81106

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 祝您生日快乐!
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 他在网上认识了一个朋友。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 他们决定下个月结婚。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 会议马上要开始了。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 来,先看看菜单。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 北京是中国的首都。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 飞机没有按时起飞。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 王老师的普通话说得很标准。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们几乎每个周末都去看电影。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 非常感谢大家对我的帮助。
11 Phần 2: Mô tả tranh 这张图片里,一位女士开车出门时汽车突然坏在了半路上。她把车停在路边,打开了汽车前盖检查,可是自己不会修理,于是她一手扶着额头,一手拿着手机给汽车修理厂或者保险公司打电话求助。这提醒我们平时出门开车前一定要先检查车况,遇到突发情况时也要保持冷静,及时寻求专业人员的帮助。
12 Phần 2: Mô tả tranh 图片中的年轻夫妻刚刚搬进新家,正在一起布置房间。丈夫双手拿着一个相框往墙上挂,妻子站在他身后仔细地看着位置,告诉丈夫应该往左还是往右调整一下。夫妻俩相互配合,家里充满了温馨幸福的气氛。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我最喜欢的运动是打羽毛球和游泳。因为平时上课和工作都要长时间坐在电脑前,肩膀和脖子很容易酸痛,打羽毛球和游泳可以活动全身的肌肉,保护脊椎,还能帮我减轻压力、保持健康的身材。每个周末和朋友一起去运动,既锻炼了身体,又增进了友谊。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 如果朋友只是偶尔迟到十几分钟,并且提前打电话或者发信息告诉了我原因,比如路上堵车或者临时有急事,我完全可以理解,不会生他的气,我可以在咖啡馆里先看看书等他。但如果一个朋友每次约会都习惯性迟到,甚至不提前通知,我就会严肃地跟他说清楚守时的重要性,因为准时是对朋友最基本的尊重。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!