ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81312
HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81312Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81312
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81312 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thang máy này chỉ lên đến tầng 7.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这个电梯只到七层。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge diàn tī zhǐ dào qī céng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个电梯只到七层。
zhè ge diàn tī zhǐ dào qī céng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个电梯只到七层。
zhè ge diàn tī zhǐ dào qī céng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个电梯只到七层。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge diàn tī zhǐ dào qī céng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thang máy này chỉ lên đến tầng 7.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个电梯只到七层。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
健康比什么都重要。
dì tí tīng hòu chóng fù jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
健康比什么都重要。
jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
健康比什么都重要。
jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 健康比什么都重要。
• Phiên âm Pinyin: jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「健康比什么都重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng tôi dự định năm sau sẽ kết hôn.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我们打算明年结婚。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们打算明年结婚。
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们打算明年结婚。
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们打算明年结婚。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định năm sau sẽ kết hôn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们打算明年结婚。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đã nhìn thấy email bạn gửi rồi.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
你发的电子邮件我看到了。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ fā de diàn zi yóu jiàn wǒ kàn dào le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你发的电子邮件我看到了。
nǐ fā de diàn zi yóu jiàn wǒ kàn dào le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你发的电子邮件我看到了。
nǐ fā de diàn zi yóu jiàn wǒ kàn dào le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你发的电子邮件我看到了。
• Phiên âm Pinyin: nǐ fā de diàn zi yóu jiàn wǒ kàn dào le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nhìn thấy email bạn gửi rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你发的电子邮件我看到了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Càng sốt ruột thì càng dễ mắc lỗi.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
越着急,越容易出错。
dì tí tīng hòu chóng fù yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
越着急,越容易出错。
yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
越着急,越容易出错。
yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 越着急,越容易出错。
• Phiên âm Pinyin: yuè zháo jí , yuè róng yì chū cuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Càng sốt ruột thì càng dễ mắc lỗi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「越着急,越容易出错。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử kinh tế Trung Quốc.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他专门研究中国经济史。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zhuān mén yán jiū zhōng guó jīng jì shǐ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他专门研究中国经济史。
tā zhuān mén yán jiū zhōng guó jīng jì shǐ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他专门研究中国经济史。
tā zhuān mén yán jiū zhōng guó jīng jì shǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他专门研究中国经济史。
• Phiên âm Pinyin: tā zhuān mén yán jiū zhōng guó jīng jì shǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử kinh tế Trung Quốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他专门研究中国经济史。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Con đường đó ngày thường rất ít khi tắc đường.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
那条路平时很少堵车。
dì tí tīng hòu chóng fù nà tiáo lù píng shí hěn shǎo dǔ chē
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那条路平时很少堵车。
nà tiáo lù píng shí hěn shǎo dǔ chē
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
那条路平时很少堵车。
nà tiáo lù píng shí hěn shǎo dǔ chē
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 那条路平时很少堵车。
• Phiên âm Pinyin: nà tiáo lù píng shí hěn shǎo dǔ chē 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Con đường đó ngày thường rất ít khi tắc đường.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那条路平时很少堵车。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Kế hoạch diễn ra không được thuận lợi cho lắm.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
计划进行得不太顺利。
dì tí tīng hòu chóng fù jì huà jìn xíng dé bù tài shùn lì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
计划进行得不太顺利。
jì huà jìn xíng dé bù tài shùn lì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
计划进行得不太顺利。
jì huà jìn xíng dé bù tài shùn lì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 计划进行得不太顺利。
• Phiên âm Pinyin: jì huà jìn xíng dé bù tài shùn lì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch diễn ra không được thuận lợi cho lắm.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「计划进行得不太顺利。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Kiến thức là thứ cần phải tích lũy từ từ.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
知识是需要慢慢积累的。
dì tí tīng hòu chóng fù zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
知识是需要慢慢积累的。
zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
知识是需要慢慢积累的。
zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 知识是需要慢慢积累的。
• Phiên âm Pinyin: zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kiến thức là thứ cần phải tích lũy từ từ.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「知识是需要慢慢积累的。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Lát nữa chúng ta lại tiếp tục thảo luận nhé.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
一会儿我们再继续讨论。
dì tí tīng hòu chóng fù yī huì er wǒ men zài jì xù tǎo lùn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
一会儿我们再继续讨论。
yī huì er wǒ men zài jì xù tǎo lùn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
一会儿我们再继续讨论。
yī huì er wǒ men zài jì xù tǎo lùn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 一会儿我们再继续讨论。
• Phiên âm Pinyin: yī huì er wǒ men zài jì xù tǎo lùn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lát nữa chúng ta lại tiếp tục thảo luận nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「一会儿我们再继续讨论。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Gia đình 4 người gồm bố mẹ và hai con mang theo vali, túi xách và bóng bãi biển hào hứng chuẩn bị đi nghỉ mát.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片里是幸福的一家四口,父母带着一儿一女准备去海边度假。他们戴着太阳镜和遮阳帽,手里拿着行李箱、沙滩袋和彩色的沙滩球,每个人都笑得非常灿烂。全家人一起去旅行,不仅能放松身心,还能留下美好的回忆。
tú piàn lǐ shì xìng fú de yī jiā sì kǒu fù mǔ dài zhe yī ér yī nǚ zhǔn bèi qù hǎi biān dù jià tā men dài zhe tài yáng jìng hé zhē yáng mào shǒu lǐ ná zhe xíng lǐ xiāng shā tān dài hé cǎi sè de shā tān qiú měi gè rén dōu xiào dé fēi cháng càn làn quán jiā rén yì qǐ qù lǚ xíng bù jǐn néng fàng sōng shēn xīn hái néng liú xià měi hǎo de huí yì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Gia đình 4 người gồm bố mẹ và hai con mang theo vali, túi xách và bóng bãi biển hào hứng chuẩn bị đi nghỉ mát.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里是幸福的一家四口,父母带着一儿一女准备去海边度假。他们戴着太阳镜和遮阳帽,手里拿着行李箱、沙滩袋和彩色的沙滩球,每个人都笑得非常灿烂。全家人一起去旅行,不仅能放松身心,还能留下美好的回忆。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ shì xìng fú de yī jiā sì kǒu , fù mǔ dài zhe yī ér yī nǚ zhǔn bèi qù hǎi biān dù jià 。 tā men dài zhe tài yáng jìng hé zhē yáng mào , shǒu lǐ ná zhe xíng lǐ xiāng 、 shā tān dài hé cǎi sè de shā tān qiú , měi gè rén dōu xiào dé fēi cháng càn làn 。 quán jiā rén yì qǐ qù lǚ xíng , bù jǐn néng fàng sōng shēn xīn , hái néng liú xià měi hǎo de huí yì 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Năm đồng nghiệp mặc trang phục công sở lịch sự đang vui vẻ nâng ly rượu vang chúc mừng dự án thành công.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,五位身穿正装的年轻同事正聚在一起举杯庆祝。他们手里拿着红酒杯,满脸笑容地互相碰杯,看起来刚刚顺利完成了一个重要的合作项目。团队成员之间团结合作、共同分享成功的喜悦,能让大家更有工作动力。
zhè zhāng zhào piān lǐ wǔ wèi shēn chuān zhèng zhuāng de nián qīng tóng shì zhèng jù zài yì qǐ jǔ bēi qìng zhù tā men shǒu lǐ ná zhe hóng jiǔ bēi mǎn liǎn xiào róng dì hù xiāng pèng bēi kàn qǐ lái gāng gāng shùn lì wán chéng le yí gè zhòng yào de hé zuò xiàng mù tuán duì chéng yuán zhī jiān tuán jié hé zuò gòng tóng fēn xiǎng chéng gōng de xǐ yuè néng ràng dà jiā gèng yǒu gōng zuò dòng lì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Năm đồng nghiệp mặc trang phục công sở lịch sự đang vui vẻ nâng ly rượu vang chúc mừng dự án thành công.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,五位身穿正装的年轻同事正聚在一起举杯庆祝。他们手里拿着红酒杯,满脸笑容地互相碰杯,看起来刚刚顺利完成了一个重要的合作项目。团队成员之间团结合作、共同分享成功的喜悦,能让大家更有工作动力。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , wǔ wèi shēn chuān zhèng zhuāng de nián qīng tóng shì zhèng jù zài yì qǐ jǔ bēi qìng zhù 。 tā men shǒu lǐ ná zhe hóng jiǔ bēi , mǎn liǎn xiào róng dì hù xiāng pèng bēi , kàn qǐ lái gāng gāng shùn lì wán chéng le yí gè zhòng yào de hé zuò xiàng mù 。 tuán duì chéng yuán zhī jiān tuán jié hé zuò 、 gòng tóng fēn xiǎng chéng gōng de xǐ yuè , néng ràng dà jiā gèng yǒu gōng zuò dòng lì 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Hãy giới thiệu ngắn gọn, so với 1 năm trước, bạn có những thay đổi nào? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
请简单介绍一下,跟一年前比,你有哪些变化?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng jiǎn dān jiè shào yī xià gēn yī nián qián bǐ nǐ yǒu nǎ xiē biàn huà fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请简单介绍一下,跟一年前比,你有哪些变化?(2分钟)
qǐng jiǎn dān jiè shào yī xià gēn yī nián qián bǐ nǐ yǒu nǎ xiē biàn huà fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
跟一年前相比,我最大的变化有两个方面。第一是在学习上,我的中文水平提高了很多,一年前我还不太敢开口说长句子,现在已经能够比较流利地用中文交流了。第二是在性格和生活习惯上,我变得更加独立和自律,学会了合理安排每天的时间,遇到问题也能冷静地去解决。
gēn yī nián qián xiāng bǐ wǒ zuì dà de biàn huà yǒu liǎng gè fāng miàn dì yī shì zài xué xí shàng wǒ de zhōng wén shuǐ píng tí gāo le hěn duō yī nián qián wǒ hái bù tài gǎn kāi kǒu shuō cháng jù zi xiàn zài yǐ jīng néng gòu bǐ jiào liú lì dì yòng zhōng wén jiāo liú le dì èr shì zài xìng gé hé shēng huó xí guàn shàng wǒ biàn dé gèng jiā dú lì hé zì lǜ xué huì le hé lǐ ān pái měi tiān de shí jiān yù dào wèn tí yě néng lěng jìng dì qù jiě jué
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 请简单介绍一下,跟一年前比,你有哪些变化?(2分钟) (qǐng jiǎn dān jiè shào yī xià , gēn yī nián qián bǐ , nǐ yǒu nǎ xiē biàn huà ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu ngắn gọn, so với 1 năm trước, bạn có những thay đổi nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 跟一年前相比,我最大的变化有两个方面。第一是在学习上,我的中文水平提高了很多,一年前我还不太敢开口说长句子,现在已经能够比较流利地用中文交流了。第二是在性格和生活习惯上,我变得更加独立和自律,学会了合理安排每天的时间,遇到问题也能冷静地去解决。
• Phiên âm bài mẫu: gēn yī nián qián xiāng bǐ , wǒ zuì dà de biàn huà yǒu liǎng gè fāng miàn 。 dì yī shì zài xué xí shàng , wǒ de zhōng wén shuǐ píng tí gāo le hěn duō , yī nián qián wǒ hái bù tài gǎn kāi kǒu shuō cháng jù zi , xiàn zài yǐ jīng néng gòu bǐ jiào liú lì dì yòng zhōng wén jiāo liú le 。 dì èr shì zài xìng gé hé shēng huó xí guàn shàng , wǒ biàn dé gèng jiā dú lì hé zì lǜ , xué huì le hé lǐ ān pái měi tiān de shí jiān , yù dào wèn tí yě néng lěng jìng dì qù jiě jué 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn hiểu như thế nào về câu nói "Thất bại là mẹ thành công"? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
你对“失败是成功之母”这句话是怎么理解的?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ duì shī bài shì chéng gōng zhī mǔ zhè jù huà shì zěn me lǐ jiě de fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你对“失败是成功之母”这句话是怎么理解的?(2分钟)
nǐ duì shī bài shì chéng gōng zhī mǔ zhè jù huà shì zěn me lǐ jiě de fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
“失败是成功之母”这句话告诉我们,失败并不可怕,它是通往成功的必经之路。任何人在做事情的时候都不可能一帆风顺。当我们遇到失败时,只要不灰心、不放弃,认真总结经验教训,找出自己的不足并加以改正,下一次就一定能够取得成功。
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ zhè jù huà gào sù wǒ men shī bài bìng bù kě pà tā shì tōng wǎng chéng gōng de bì jīng zhī lù rèn hé rén zài zuò shì qíng de shí hòu dōu bù kě néng yī fān fēng shùn dāng wǒ men yù dào shī bài shí zhǐ yào bù huī xīn bù fàng qì rèn zhēn zǒng jié jīng yàn jiào xùn zhǎo chū zì jǐ de bù zú bìng jiā yǐ gǎi zhèng xià yī cì jiù yí dìng néng gòu qǔ dé chéng gōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你对“失败是成功之母”这句话是怎么理解的?(2分钟) (nǐ duì “ shī bài shì chéng gōng zhī mǔ ” zhè jù huà shì zěn me lǐ jiě de ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn hiểu như thế nào về câu nói "Thất bại là mẹ thành công"? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: “失败是成功之母”这句话告诉我们,失败并不可怕,它是通往成功的必经之路。任何人在做事情的时候都不可能一帆风顺。当我们遇到失败时,只要不灰心、不放弃,认真总结经验教训,找出自己的不足并加以改正,下一次就一定能够取得成功。
• Phiên âm bài mẫu: “ shī bài shì chéng gōng zhī mǔ ” zhè jù huà gào sù wǒ men , shī bài bìng bù kě pà , tā shì tōng wǎng chéng gōng de bì jīng zhī lù 。 rèn hé rén zài zuò shì qíng de shí hòu dōu bù kě néng yī fān fēng shùn 。 dāng wǒ men yù dào shī bài shí , zhǐ yào bù huī xīn 、 bù fàng qì , rèn zhēn zǒng jié jīng yàn jiào xùn , zhǎo chū zì jǐ de bù zú bìng jiā yǐ gǎi zhèng , xià yī cì jiù yí dìng néng gòu qǔ dé chéng gōng 。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81312
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这个电梯只到七层。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 健康比什么都重要。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我们打算明年结婚。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 你发的电子邮件我看到了。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 越着急,越容易出错。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他专门研究中国经济史。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 那条路平时很少堵车。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 计划进行得不太顺利。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 知识是需要慢慢积累的。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 一会儿我们再继续讨论。 |
| 11 | Phần 2: Mô tả tranh | 图片里是幸福的一家四口,父母带着一儿一女准备去海边度假。他们戴着太阳镜和遮阳帽,手里拿着行李箱、沙滩袋和彩色的沙滩球,每个人都笑得非常灿烂。全家人一起去旅行,不仅能放松身心,还能留下美好的回忆。 |
| 12 | Phần 2: Mô tả tranh | 这张照片里,五位身穿正装的年轻同事正聚在一起举杯庆祝。他们手里拿着红酒杯,满脸笑容地互相碰杯,看起来刚刚顺利完成了一个重要的合作项目。团队成员之间团结合作、共同分享成功的喜悦,能让大家更有工作动力。 |
| 13 | Phần 3: Câu hỏi mở | 跟一年前相比,我最大的变化有两个方面。第一是在学习上,我的中文水平提高了很多,一年前我还不太敢开口说长句子,现在已经能够比较流利地用中文交流了。第二是在性格和生活习惯上,我变得更加独立和自律,学会了合理安排每天的时间,遇到问题也能冷静地去解决。 |
| 14 | Phần 3: Câu hỏi mở | “失败是成功之母”这句话告诉我们,失败并不可怕,它是通往成功的必经之路。任何人在做事情的时候都不可能一帆风顺。当我们遇到失败时,只要不灰心、不放弃,认真总结经验教训,找出自己的不足并加以改正,下一次就一定能够取得成功。 |
