ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81107
HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81107Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81107
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81107 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Giám đốc vô cùng hài lòng về anh ấy.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
经理对他非常满意。
dì tí tīng hòu chóng fù jīng lǐ duì tā fēi cháng mǎn yì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
经理对他非常满意。
jīng lǐ duì tā fēi cháng mǎn yì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
经理对他非常满意。
jīng lǐ duì tā fēi cháng mǎn yì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 经理对他非常满意。
• Phiên âm Pinyin: jīng lǐ duì tā fēi cháng mǎn yì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc vô cùng hài lòng về anh ấy.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「经理对他非常满意。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tức giận không thể giải quyết được vấn đề.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
生气不能解决问题。
dì tí tīng hòu chóng fù shēng qì bù néng jiě jué wèn tí
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
生气不能解决问题。
shēng qì bù néng jiě jué wèn tí
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
生气不能解决问题。
shēng qì bù néng jiě jué wèn tí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 生气不能解决问题。
• Phiên âm Pinyin: shēng qì bù néng jiě jué wèn tí 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tức giận không thể giải quyết được vấn đề.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「生气不能解决问题。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Buổi biểu diễn đã kết thúc rồi.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
表演已经结束了。
dì tí tīng hòu chóng fù biǎo yǎn yǐ jīng jié shù le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
表演已经结束了。
biǎo yǎn yǐ jīng jié shù le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
表演已经结束了。
biǎo yǎn yǐ jīng jié shù le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 表演已经结束了。
• Phiên âm Pinyin: biǎo yǎn yǐ jīng jié shù le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn đã kết thúc rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「表演已经结束了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thành tích của cậu ấy nâng cao rất nhanh.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他的成绩提高得很快。
dì tí tīng hòu chóng fù tā de chéng jì tí gāo dé hěn kuài
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他的成绩提高得很快。
tā de chéng jì tí gāo dé hěn kuài
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他的成绩提高得很快。
tā de chéng jì tí gāo dé hěn kuài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他的成绩提高得很快。
• Phiên âm Pinyin: tā de chéng jì tí gāo dé hěn kuài 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành tích của cậu ấy nâng cao rất nhanh.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他的成绩提高得很快。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Ngài quả thực ngày càng trẻ ra.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
您真是越来越年轻了。
dì tí tīng hòu chóng fù nín zhēn shì yuè lái yuè nián qīng le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
您真是越来越年轻了。
nín zhēn shì yuè lái yuè nián qīng le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
您真是越来越年轻了。
nín zhēn shì yuè lái yuè nián qīng le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 您真是越来越年轻了。
• Phiên âm Pinyin: nín zhēn shì yuè lái yuè nián qīng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngài quả thực ngày càng trẻ ra.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「您真是越来越年轻了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Ông ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他有丰富的教学经验。
dì tí tīng hòu chóng fù tā yǒu fēng fù de jiào xué jīng yàn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他有丰富的教学经验。
tā yǒu fēng fù de jiào xué jīng yàn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他有丰富的教学经验。
tā yǒu fēng fù de jiào xué jīng yàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他有丰富的教学经验。
• Phiên âm Pinyin: tā yǒu fēng fù de jiào xué jīng yàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他有丰富的教学经验。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Đã quyết định rồi thì đừng hối hận.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
决定了就不要后悔。
dì tí tīng hòu chóng fù jué dìng le jiù bú yào hòu huǐ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
决定了就不要后悔。
jué dìng le jiù bú yào hòu huǐ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
决定了就不要后悔。
jué dìng le jiù bú yào hòu huǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 决定了就不要后悔。
• Phiên âm Pinyin: jué dìng le jiù bú yào hòu huǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã quyết định rồi thì đừng hối hận.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「决定了就不要后悔。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hoạt động này do cô Vương phụ trách.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这个活动由王小姐负责。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge huó dòng yóu wáng xiǎo jiě fù zé
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个活动由王小姐负责。
zhè ge huó dòng yóu wáng xiǎo jiě fù zé
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个活动由王小姐负责。
zhè ge huó dòng yóu wáng xiǎo jiě fù zé
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个活动由王小姐负责。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge huó dòng yóu wáng xiǎo jiě fù zé 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động này do cô Vương phụ trách.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个活动由王小姐负责。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thỉnh thoảng tôi có đi đánh quần vợt.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我偶尔会去打打网球。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ ǒu ěr huì qù dǎ dǎ wǎng qiú
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我偶尔会去打打网球。
wǒ ǒu ěr huì qù dǎ dǎ wǎng qiú
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我偶尔会去打打网球。
wǒ ǒu ěr huì qù dǎ dǎ wǎng qiú
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我偶尔会去打打网球。
• Phiên âm Pinyin: wǒ ǒu ěr huì qù dǎ dǎ wǎng qiú 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thỉnh thoảng tôi có đi đánh quần vợt.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我偶尔会去打打网球。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp lên thôi.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
别担心,一切都会好起来的。
dì tí tīng hòu chóng fù bié dān xīn yī qiè dū huì hǎo qǐ lái de
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
别担心,一切都会好起来的。
bié dān xīn yī qiè dū huì hǎo qǐ lái de
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
别担心,一切都会好起来的。
bié dān xīn yī qiè dū huì hǎo qǐ lái de
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 别担心,一切都会好起来的。
• Phiên âm Pinyin: bié dān xīn , yī qiè dū huì hǎo qǐ lái de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp lên thôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「别担心,一切都会好起来的。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Nữ vận động viên điền kinh giơ cao hai tay ăn mừng chiến thắng khi băng qua vạch đích đầu tiên.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片里,一位女运动员正在参加跑步比赛。她经历了艰苦的努力,终于第一个冲过了终点线,激动地高举双手欢呼庆祝。这个画面告诉我们,只要坚持不懈、勇于拼搏,就一定能取得理想的成绩。
tú piàn lǐ yī wèi nǚ yùn dòng yuán zhèng zài cān jiā pǎo bù bǐ sài tā jīng lì le jiān kǔ de nǔ lì zhōng yú dì yí gè chōng guò le zhōng diǎn xiàn jī dòng dì gāo jǔ shuāng shǒu huān hū qìng zhù zhè ge huà miàn gào sù wǒ men zhǐ yào jiān chí bù xiè yǒng yú pīn bó jiù yí dìng néng qǔ dé lǐ xiǎng de chéng jì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Nữ vận động viên điền kinh giơ cao hai tay ăn mừng chiến thắng khi băng qua vạch đích đầu tiên.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里,一位女运动员正在参加跑步比赛。她经历了艰苦的努力,终于第一个冲过了终点线,激动地高举双手欢呼庆祝。这个画面告诉我们,只要坚持不懈、勇于拼搏,就一定能取得理想的成绩。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ , yī wèi nǚ yùn dòng yuán zhèng zài cān jiā pǎo bù bǐ sài 。 tā jīng lì le jiān kǔ de nǔ lì , zhōng yú dì yí gè chōng guò le zhōng diǎn xiàn , jī dòng dì gāo jǔ shuāng shǒu huān hū qìng zhù 。 zhè ge huà miàn gào sù wǒ men , zhǐ yào jiān chí bù xiè 、 yǒng yú pīn bó , jiù yí dìng néng qǔ dé lǐ xiǎng de chéng jì 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Cô gái trẻ đang đứng trước gương ướm thử chiếc áo khoác mới xem có vừa vặn và hợp với mình không.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,一位年轻女孩儿正在服装店的镜子前试穿新衣服。她手里拿着一件深色的外套比划着,认真地看着镜子里的自己,想看看这件衣服合不合适。买衣服的时候仔细试穿,才能挑选到最适合自己风格的衣服。
zhè zhāng zhào piān lǐ yī wèi nián qīng nǚ hái ér zhèng zài fú zhuāng diàn de jìng zi qián shì chuān xīn yī fú tā shǒu lǐ ná zhe yī jiàn shēn sè de wài tào bǐ huà zhe rèn zhēn dì kàn zhe jìng zi lǐ de zì jǐ xiǎng kàn kàn zhè jiàn yī fú hé bù hé shì mǎi yī fú de shí hòu zǐ xì shì chuān cái néng tiāo xuǎn dào zuì shì hé zì jǐ fēng gé de yī fú
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Cô gái trẻ đang đứng trước gương ướm thử chiếc áo khoác mới xem có vừa vặn và hợp với mình không.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,一位年轻女孩儿正在服装店的镜子前试穿新衣服。她手里拿着一件深色的外套比划着,认真地看着镜子里的自己,想看看这件衣服合不合适。买衣服的时候仔细试穿,才能挑选到最适合自己风格的衣服。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , yī wèi nián qīng nǚ hái ér zhèng zài fú zhuāng diàn de jìng zi qián shì chuān xīn yī fú 。 tā shǒu lǐ ná zhe yī jiàn shēn sè de wài tào bǐ huà zhe , rèn zhēn dì kàn zhe jìng zi lǐ de zì jǐ , xiǎng kàn kàn zhè jiàn yī fú hé bù hé shì 。 mǎi yī fú de shí hòu zǐ xì shì chuān , cái néng tiāo xuǎn dào zuì shì hé zì jǐ fēng gé de yī fú 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn có thích hát không? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
你喜欢唱歌吗?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ xǐ huān chàng gē ma wèi shén me fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你喜欢唱歌吗?为什么?(2分钟)
nǐ xǐ huān chàng gē ma wèi shén me fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我非常喜欢唱歌。首先,唱歌是我缓解压力最好的方式。平时学习或者工作累了的时候,听听音乐、唱几首自己喜欢的歌,心情立刻就会变得轻松愉快。其次,周末跟朋友们一起去KTV唱歌还能增进彼此之间的感情,让我们的业余生活更加丰富多彩。
wǒ fēi cháng xǐ huān chàng gē shǒu xiān chàng gē shì wǒ huǎn jiě yā lì zuì hǎo de fāng shì píng shí xué xí huò zhě gōng zuò lèi le de shí hòu tīng tīng yīn yuè chàng jǐ shǒu zì jǐ xǐ huān de gē xīn qíng lì kè jiù huì biàn dé qīng sōng yú kuài qí cì zhōu mò gēn péng yǒu men yì qǐ qù chàng gē hái néng zēng jìn bǐ cǐ zhī jiān de gǎn qíng ràng wǒ men de yè yú shēng huó gèng jiā fēng fù duō cǎi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你喜欢唱歌吗?为什么?(2分钟) (nǐ xǐ huān chàng gē ma ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn có thích hát không? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我非常喜欢唱歌。首先,唱歌是我缓解压力最好的方式。平时学习或者工作累了的时候,听听音乐、唱几首自己喜欢的歌,心情立刻就会变得轻松愉快。其次,周末跟朋友们一起去KTV唱歌还能增进彼此之间的感情,让我们的业余生活更加丰富多彩。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ fēi cháng xǐ huān chàng gē 。 shǒu xiān , chàng gē shì wǒ huǎn jiě yā lì zuì hǎo de fāng shì 。 píng shí xué xí huò zhě gōng zuò lèi le de shí hòu , tīng tīng yīn yuè 、 chàng jǐ shǒu zì jǐ xǐ huān de gē , xīn qíng lì kè jiù huì biàn dé qīng sōng yú kuài 。 qí cì , zhōu mò gēn péng yǒu men yì qǐ qù KTV chàng gē hái néng zēng jìn bǐ cǐ zhī jiān de gǎn qíng , ràng wǒ men de yè yú shēng huó gèng jiā fēng fù duō cǎi 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Có người nói "Quá trình quan trọng hơn kết quả", bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
有人说“过程比结果更重要”,你怎么看?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí yǒu rén shuō guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào nǐ zěn me kàn fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
有人说“过程比结果更重要”,你怎么看?(2分钟)
yǒu rén shuō guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào nǐ zěn me kàn fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我非常赞同“过程比结果更重要”这句话。因为在追求目标的过程中,我们会学到很多新知识,积累宝贵的经验,还能锻炼自己克服困难的意志力。即使最后的结果不够完美,但只要我们在过程中全力以赴了,自己就已经获得了成长,这些收获往往比单纯的结果更有价值。
wǒ fēi cháng zàn tóng guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào zhè jù huà yīn wèi zài zhuī qiú mù biāo de guò chéng zhōng wǒ men huì xué dào hěn duō xīn zhī shí jī lěi bǎo guì de jīng yàn hái néng duàn liàn zì jǐ kè fú kùn nán de yì zhì lì jí shǐ zuì hòu de jié guǒ bù gòu wán měi dàn zhǐ yào wǒ men zài guò chéng zhōng quán lì yǐ fù le zì jǐ jiù yǐ jīng huò dé le chéng zhǎng zhè xiē shōu huò wǎng wǎng bǐ dān chún de jié guǒ gèng yǒu jià zhí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 有人说“过程比结果更重要”,你怎么看?(2分钟) (yǒu rén shuō “ guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào ”, nǐ zěn me kàn ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Có người nói "Quá trình quan trọng hơn kết quả", bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我非常赞同“过程比结果更重要”这句话。因为在追求目标的过程中,我们会学到很多新知识,积累宝贵的经验,还能锻炼自己克服困难的意志力。即使最后的结果不够完美,但只要我们在过程中全力以赴了,自己就已经获得了成长,这些收获往往比单纯的结果更有价值。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ fēi cháng zàn tóng “ guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào ” zhè jù huà 。 yīn wèi zài zhuī qiú mù biāo de guò chéng zhōng , wǒ men huì xué dào hěn duō xīn zhī shí , jī lěi bǎo guì de jīng yàn , hái néng duàn liàn zì jǐ kè fú kùn nán de yì zhì lì 。 jí shǐ zuì hòu de jié guǒ bù gòu wán měi , dàn zhǐ yào wǒ men zài guò chéng zhōng quán lì yǐ fù le , zì jǐ jiù yǐ jīng huò dé le chéng zhǎng , zhè xiē shōu huò wǎng wǎng bǐ dān chún de jié guǒ gèng yǒu jià zhí 。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81107
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 经理对他非常满意。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 生气不能解决问题。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 表演已经结束了。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他的成绩提高得很快。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 您真是越来越年轻了。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他有丰富的教学经验。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 决定了就不要后悔。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这个活动由王小姐负责。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我偶尔会去打打网球。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 别担心,一切都会好起来的。 |
| 11 | Phần 2: Mô tả tranh | 图片里,一位女运动员正在参加跑步比赛。她经历了艰苦的努力,终于第一个冲过了终点线,激动地高举双手欢呼庆祝。这个画面告诉我们,只要坚持不懈、勇于拼搏,就一定能取得理想的成绩。 |
| 12 | Phần 2: Mô tả tranh | 这张照片里,一位年轻女孩儿正在服装店的镜子前试穿新衣服。她手里拿着一件深色的外套比划着,认真地看着镜子里的自己,想看看这件衣服合不合适。买衣服的时候仔细试穿,才能挑选到最适合自己风格的衣服。 |
| 13 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我非常喜欢唱歌。首先,唱歌是我缓解压力最好的方式。平时学习或者工作累了的时候,听听音乐、唱几首自己喜欢的歌,心情立刻就会变得轻松愉快。其次,周末跟朋友们一起去KTV唱歌还能增进彼此之间的感情,让我们的业余生活更加丰富多彩。 |
| 14 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我非常赞同“过程比结果更重要”这句话。因为在追求目标的过程中,我们会学到很多新知识,积累宝贵的经验,还能锻炼自己克服困难的意志力。即使最后的结果不够完美,但只要我们在过程中全力以赴了,自己就已经获得了成长,这些收获往往比单纯的结果更有价值。 |
