Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81208

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81208

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81208 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81208

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81208
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81208

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81208 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hạnh phúc thực ra rất đơn giản.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 快乐其实很简单。
dì tí tīng hòu chóng fù kuài lè qí shí hěn jiǎn dān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
快乐其实很简单。
kuài lè qí shí hěn jiǎn dān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
快乐其实很简单。
kuài lè qí shí hěn jiǎn dān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 快乐其实很简单。 • Phiên âm Pinyin: kuài lè qí shí hěn jiǎn dān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc thực ra rất đơn giản. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「快乐其实很简单。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Sự thay đổi của thành phố này vô cùng lớn.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这个城市的变化非常大。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge chéng shì de biàn huà fēi cháng dà
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个城市的变化非常大。
zhè ge chéng shì de biàn huà fēi cháng dà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个城市的变化非常大。
zhè ge chéng shì de biàn huà fēi cháng dà
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个城市的变化非常大。 • Phiên âm Pinyin: zhè ge chéng shì de biàn huà fēi cháng dà 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi của thành phố này vô cùng lớn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个城市的变化非常大。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng tôi dự định cuối tuần cùng nhau đi leo núi.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们打算周末一起去爬山。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ dǎ suàn zhōu mò yì qǐ qù pá shān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们打算周末一起去爬山。
wǒ dǎ suàn zhōu mò yì qǐ qù pá shān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们打算周末一起去爬山。
wǒ dǎ suàn zhōu mò yì qǐ qù pá shān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们打算周末一起去爬山。 • Phiên âm Pinyin: wǒ men dǎ suàn zhōu mò yì qǐ qù pá shān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định cuối tuần cùng nhau đi leo núi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们打算周末一起去爬山。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xem tivi xong đừng quên rửa mặt nhé.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 看完电视别忘了洗脸。
dì tí tīng hòu chóng fù kàn wán diàn shì bié wàng le xǐ liǎn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
看完电视别忘了洗脸。
kàn wán diàn shì bié wàng le xǐ liǎn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
看完电视别忘了洗脸。
kàn wán diàn shì bié wàng le xǐ liǎn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 看完电视别忘了洗脸。 • Phiên âm Pinyin: kàn wán diàn shì bié wàng le xǐ liǎn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem tivi xong đừng quên rửa mặt nhé. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「看完电视别忘了洗脸。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 健康比什么都重要。
dì tí tīng hòu chóng fù jiàn kāng bǐ shén dōu zhòng yào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
健康比什么都重要。
jiàn kāng bǐ shén dōu zhòng yào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
健康比什么都重要。
jiàn kāng bǐ shén dōu zhòng yào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 健康比什么都重要。 • Phiên âm Pinyin: jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「健康比什么都重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin chào, trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你好,加油站禁止抽烟。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ hǎo jiā yóu zhàn jìn zhǐ chōu yān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你好,加油站禁止抽烟。
nǐ hǎo jiā yóu zhàn jìn zhǐ chōu yān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你好,加油站禁止抽烟。
nǐ hǎo jiā yóu zhàn jìn zhǐ chōu yān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你好,加油站禁止抽烟。 • Phiên âm Pinyin: nǐ hǎo , jiā yóu zhàn jìn zhǐ chōu yān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你好,加油站禁止抽烟。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Quan điểm của hai người họ hoàn toàn khác nhau.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们俩的看法完全不一样。
dì tí tīng hòu chóng fù tā liǎ de kàn fǎ wán quán bù yí yàng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们俩的看法完全不一样。
tā liǎ de kàn fǎ wán quán bù yí yàng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他们俩的看法完全不一样。
tā liǎ de kàn fǎ wán quán bù yí yàng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他们俩的看法完全不一样。 • Phiên âm Pinyin: tā men liǎ de kàn fǎ wán quán bù yí yàng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của hai người họ hoàn toàn khác nhau. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们俩的看法完全不一样。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Không sao đâu, khó khăn chỉ là tạm thời thôi.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 没关系,困难只是暂时的。
dì tí tīng hòu chóng fù méi guān kùn nán zhǐ shì zàn shí de
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
没关系,困难只是暂时的。
méi guān kùn nán zhǐ shì zàn shí de
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
没关系,困难只是暂时的。
méi guān kùn nán zhǐ shì zàn shí de
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 没关系,困难只是暂时的。 • Phiên âm Pinyin: méi guān xì , kùn nán zhǐ shì zàn shí de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, khó khăn chỉ là tạm thời thôi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「没关系,困难只是暂时的。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Khí hậu miền Nam Trung Quốc tương đối ẩm ướt.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 中国南方的气候比较湿润。
dì tí tīng hòu chóng fù zhōng guó nán fāng de qì hòu bǐ jiào shī rùn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
中国南方的气候比较湿润。
zhōng guó nán fāng de qì hòu bǐ jiào shī rùn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
中国南方的气候比较湿润。
zhōng guó nán fāng de qì hòu bǐ jiào shī rùn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 中国南方的气候比较湿润。 • Phiên âm Pinyin: zhōng guó nán fāng de qì hòu bǐ jiào shī rùn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khí hậu miền Nam Trung Quốc tương đối ẩm ướt. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「中国南方的气候比较湿润。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Vấn đề đó đã không nhận được sự coi trọng của mọi người.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 那个问题没有引起大家的重视。
dì tí tīng hòu chóng fù nà ge wèn tí méi yǒu yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那个问题没有引起大家的重视。
nà ge wèn tí méi yǒu yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
那个问题没有引起大家的重视。
nà ge wèn tí méi yǒu yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 那个问题没有引起大家的重视。 • Phiên âm Pinyin: nà ge wèn tí méi yǒu yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề đó đã không nhận được sự coi trọng của mọi người. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那个问题没有引起大家的重视。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một người phụ nữ đang nhắm mắt lấy tay đỡ trán vì mệt mỏi và đau đầu.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片中的这位女士正闭着眼睛、用右手扶着额头,表情看起来有些难受和疲惫。可能她最近工作太忙、休息不够,所以觉得头疼。这提醒我们在努力工作的同时一定要注意身体健康,保证充足的睡眠,累了就休息一会儿。
tú piàn zhōng de zhè wèi nǚ shì zhèng bì yǎn jīng yòng yòu shǒu fú é tóu biǎo qíng kàn qǐ lái yǒu xiē nán shòu hé pí bèi kě néng tā zuì jìn gōng zuò tài máng xiū bú gòu suǒ yǐ jué de tóu téng zhè tí xǐng wǒ zài nǔ lì gōng zuò de tóng shí yí dìng yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng bǎo zhèng chōng zú de shuì mián lèi le jiù xiū yí huì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Một người phụ nữ đang nhắm mắt lấy tay đỡ trán vì mệt mỏi và đau đầu. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位女士正闭着眼睛、用右手扶着额头,表情看起来有些难受和疲惫。可能她最近工作太忙、休息不够,所以觉得头疼。这提醒我们在努力工作的同时一定要注意身体健康,保证充足的睡眠,累了就休息一会儿。 • Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi nǚ shì zhèng bì zhuó yǎn jīng 、 yòng yòu shǒu fú zhe é tóu , biǎo qíng kàn qǐ lái yǒu xiē nán shòu hé pí bèi 。 kě néng tā zuì jìn gōng zuò tài máng 、 xiū xī bù gòu , suǒ yǐ jué de tóu téng 。 zhè tí xǐng wǒ men zài nǔ lì gōng zuò de tóng shí yí dìng yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng , bǎo zhèng chōng zú de shuì mián , lèi le jiù xiū xī yī huì er 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một người phụ nữ đang nói thầm vào tai bạn mình khiến anh ấy mở to mắt kinh ngạc.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,一位女士正凑在朋友耳边小声地告诉他一个秘密。旁边的男士听了之后睁大了眼睛,张着嘴,露出非常吃惊的表情。看来这个消息真是太让人意想不到了!朋友之间分享有趣的新闻,常常给生活带来很多惊喜。
zhè zhāng zhào piàn lǐ yí wèi nǚ shì zhèng còu zài péng yǒu ěr biān xiǎo shēng de gào sù tā yí gè mì mì páng biān de nán shì tīng le zhī hòu zhēng dà le yǎn jīng zhāng zuǐ lù chū fēi cháng chī jīng de biǎo qíng kàn lái zhè ge xiāo xī zhēn shì tài ràng rén yì xiǎng bú dào le péng yǒu zhī jiān fēn xiǎng yǒu qù de xīn wén cháng cháng gěi shēng huó dài lái hěn duō jīng xǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Một người phụ nữ đang nói thầm vào tai bạn mình khiến anh ấy mở to mắt kinh ngạc. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,一位女士正凑在朋友耳边小声地告诉他一个秘密。旁边的男士听了之后睁大了眼睛,张着嘴,露出非常吃惊的表情。看来这个消息真是太让人意想不到了!朋友之间分享有趣的新闻,常常给生活带来很多惊喜。 • Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , yī wèi nǚ shì zhèng còu zài péng yǒu ěr biān xiǎo shēng dì gào sù tā yí gè mì mì 。 páng biān de nán shì tīng le zhī hòu zhēng dà le yǎn jīng , zhāng zhe zuǐ , lù chū fēi cháng chī jīng de biǎo qíng 。 kàn lái zhè ge xiāo xī zhēn shì tài ràng rén yì xiǎng bù dào le ! péng yǒu zhī jiān fēn xiǎng yǒu qù de xīn wén , cháng cháng gěi shēng huó dài lái hěn duō jīng xǐ 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn thường dùng máy tính để làm gì? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你经常用电脑做什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ jīng cháng yòng diàn nǎo zuò shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你经常用电脑做什么?(2分钟)
nǐ jīng cháng yòng diàn nǎo zuò shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我每天都会用电脑学习和工作。平时我最常用电脑查找汉语学习资料、做HSK模拟题和写报告。到了周末,我喜欢用电脑看中国电影、听音乐或者跟远方的朋友视频聊天。电脑给我的生活带来了极大的便利,不过我们也要注意保护眼睛,不要连续看太久。
wǒ měi tiān dōu huì yòng diàn nǎo xué xí hé gōng zuò píng shí wǒ zuì cháng yòng diàn nǎo chá zhǎo hàn yǔ xué xí zī liào zuò mó nǐ tí hé xiě bào gào dào le zhōu mò wǒ xǐ yòng diàn nǎo kàn zhòng guó diàn yǐng tīng yīn yuè huò zhě gēn yuǎn fāng de péng yǒu shì pín liáo tiān diàn nǎo gěi wǒ de shēng huó dài lái le jí dà de biàn lì bú guò wǒ yě yào zhù yì bǎo hù yǎn jīng bú yào lián xù kàn tài jiǔ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你经常用电脑做什么?(2分钟) (nǐ jīng cháng yòng diàn nǎo zuò shén me ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn thường dùng máy tính để làm gì? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我每天都会用电脑学习和工作。平时我最常用电脑查找汉语学习资料、做HSK模拟题和写报告。到了周末,我喜欢用电脑看中国电影、听音乐或者跟远方的朋友视频聊天。电脑给我的生活带来了极大的便利,不过我们也要注意保护眼睛,不要连续看太久。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ měi tiān dū huì yòng diàn nǎo xué xí hé gōng zuò 。 píng shí wǒ zuì cháng yòng diàn nǎo chá zhǎo hàn yǔ xué xí zī liào 、 zuò HSK mó nǐ tí hé xiě bào gào 。 dào le zhōu mò , wǒ xǐ huān yòng diàn nǎo kàn zhòng guó diàn yǐng 、 tīng yīn yuè huò zhě gēn yuǎn fāng de péng yǒu shì pín liáo tiān 。 diàn nǎo gěi wǒ de shēng huó dài lái le jí dà de biàn lì , bù guò wǒ men yě yào zhù yì bǎo hù yǎn jīng , bú yào lián xù kàn tài jiǔ 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn cảm thấy người thầy như thế nào là một giáo viên tốt? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你觉得什么样的老师是好老师?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ jué de shén yàng de lǎo shī shì hǎo lǎo shī wèi shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你觉得什么样的老师是好老师?为什么?(2分钟)
nǐ jué de shén yàng de lǎo shī shì hǎo lǎo shī wèi shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我觉得一位好老师不仅要有丰富的专业知识,还要有耐心和责任心。首先,好老师能够把复杂的知识讲得通俗易懂,激发学生的学习兴趣;其次,当学生遇到困难或者犯错时,好老师会耐心地鼓励和引导他们,而不是严厉地批评。这样的老师既能教会我们知识,又能教会我们做人的道理。
wǒ jué de yí wèi hǎo lǎo shī bù jǐn yào yǒu fēng fù de zhuān yè zhī hái yào yǒu nài xīn hé zé rèn xīn shǒu xiān hǎo lǎo shī néng gòu bǎ fù zá de zhī jiǎng de tōng sú yì dǒng jī fā xué shēng de xué xí xìng qù qí cì dāng xué shēng yù dào kùn nán huò zhě fàn cuò shí hǎo lǎo shī huì nài xīn de gǔ lì hé yǐn dǎo tā ér bú shì yán lì de pī píng zhè yàng de lǎo shī jì néng jiào huì wǒ zhī yòu néng jiào huì wǒ zuò rén de dào lǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你觉得什么样的老师是好老师?为什么?(2分钟) (nǐ jué de shén me yàng de lǎo shī shì hǎo lǎo shī ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy người thầy như thế nào là một giáo viên tốt? Tại sao? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我觉得一位好老师不仅要有丰富的专业知识,还要有耐心和责任心。首先,好老师能够把复杂的知识讲得通俗易懂,激发学生的学习兴趣;其次,当学生遇到困难或者犯错时,好老师会耐心地鼓励和引导他们,而不是严厉地批评。这样的老师既能教会我们知识,又能教会我们做人的道理。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ jué de yī wèi hǎo lǎo shī bù jǐn yào yǒu fēng fù de zhuān yè zhī shí , hái yào yǒu nài xīn hé zé rèn xīn 。 shǒu xiān , hǎo lǎo shī néng gòu bǎ fù zá de zhī shí jiǎng dé tōng sú yì dǒng , jī fā xué shēng de xué xí xìng qù ; qí cì , dāng xué shēng yù dào kùn nán huò zhě fàn cuò shí , hǎo lǎo shī huì nài xīn dì gǔ lì hé yǐn dǎo tā men , ér bú shì yán lì dì pī píng 。 zhè yàng de lǎo shī jì néng jiào huì wǒ men zhī shí , yòu néng jiào huì wǒ men zuò rén de dào lǐ 。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81208

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 快乐其实很简单。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 这个城市的变化非常大。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们打算周末一起去爬山。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 看完电视别忘了洗脸。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 健康比什么都重要。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 你好,加油站禁止抽烟。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 他们俩的看法完全不一样。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 没关系,困难只是暂时的。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 中国南方的气候比较湿润。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 那个问题没有引起大家的重视。
11 Phần 2: Mô tả tranh 图片中的这位女士正闭着眼睛、用右手扶着额头,表情看起来有些难受和疲惫。可能她最近工作太忙、休息不够,所以觉得头疼。这提醒我们在努力工作的同时一定要注意身体健康,保证充足的睡眠,累了就休息一会儿。
12 Phần 2: Mô tả tranh 这张照片里,一位女士正凑在朋友耳边小声地告诉他一个秘密。旁边的男士听了之后睁大了眼睛,张着嘴,露出非常吃惊的表情。看来这个消息真是太让人意想不到了!朋友之间分享有趣的新闻,常常给生活带来很多惊喜。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我每天都会用电脑学习和工作。平时我最常用电脑查找汉语学习资料、做HSK模拟题和写报告。到了周末,我喜欢用电脑看中国电影、听音乐或者跟远方的朋友视频聊天。电脑给我的生活带来了极大的便利,不过我们也要注意保护眼睛,不要连续看太久。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 我觉得一位好老师不仅要有丰富的专业知识,还要有耐心和责任心。首先,好老师能够把复杂的知识讲得通俗易懂,激发学生的学习兴趣;其次,当学生遇到困难或者犯错时,好老师会耐心地鼓励和引导他们,而不是严厉地批评。这样的老师既能教会我们知识,又能教会我们做人的道理。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!