ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81209
HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81209Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81209
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81209 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Học tập là một việc đầy niềm vui.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
学习是一件快乐的事。
dì tí tīng hòu chóng fù xué xí shì yí jiàn kuài lè de shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
学习是一件快乐的事。
xué xí shì yí jiàn kuài lè de shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
学习是一件快乐的事。
xué xí shì yí jiàn kuài lè de shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 学习是一件快乐的事。
• Phiên âm Pinyin: xué xí shì yī jiàn kuài lè de shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Học tập là một việc đầy niềm vui.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「学习是一件快乐的事。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Văn phòng hiệu trưởng ở tầng ba.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
校长办公室在三楼。
dì tí tīng hòu chóng fù xiào zhǎng bàn gōng shì zài sān lóu
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
校长办公室在三楼。
xiào zhǎng bàn gōng shì zài sān lóu
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
校长办公室在三楼。
xiào zhǎng bàn gōng shì zài sān lóu
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 校长办公室在三楼。
• Phiên âm Pinyin: xiào zhǎng bàn gōng shì zài sān lóu 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn phòng hiệu trưởng ở tầng ba.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「校长办公室在三楼。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Con gái anh ấy rất đáng yêu và cũng rất thông minh.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他女儿很可爱,也很聪明。
dì tí tīng hòu chóng fù tā nǚ ér hěn kě ài yě hěn cōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他女儿很可爱,也很聪明。
tā nǚ ér hěn kě ài yě hěn cōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他女儿很可爱,也很聪明。
tā nǚ ér hěn kě ài yě hěn cōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他女儿很可爱,也很聪明。
• Phiên âm Pinyin: tā nǚ ér hěn kě ài , yě hěn cōng míng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái anh ấy rất đáng yêu và cũng rất thông minh.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他女儿很可爱,也很聪明。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Phục vụ ơi, cho thêm hai cốc bia nữa nhé.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
服务员,再来两杯啤酒。
dì tí tīng hòu chóng fù fú wù yuán zài lái liǎng bēi pí jiǔ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
服务员,再来两杯啤酒。
fú wù yuán zài lái liǎng bēi pí jiǔ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
服务员,再来两杯啤酒。
fú wù yuán zài lái liǎng bēi pí jiǔ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 服务员,再来两杯啤酒。
• Phiên âm Pinyin: fú wù yuán , zài lái liǎng bēi pí jiǔ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cho thêm hai cốc bia nữa nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「服务员,再来两杯啤酒。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Buổi biểu diễn sắp sửa bắt đầu rồi.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
表演马上就要开始了。
dì tí tīng hòu chóng fù biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
表演马上就要开始了。
biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
表演马上就要开始了。
biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 表演马上就要开始了。
• Phiên âm Pinyin: biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn sắp sửa bắt đầu rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「表演马上就要开始了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng tôi gần như đã năm năm rồi chưa liên lạc với nhau.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我们差不多有五年没联系了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ chà bù duō yǒu wǔ nián méi lián xì le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们差不多有五年没联系了。
wǒ chà bù duō yǒu wǔ nián méi lián xì le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们差不多有五年没联系了。
wǒ chà bù duō yǒu wǔ nián méi lián xì le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们差不多有五年没联系了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men chà bu duō yǒu wǔ nián méi lián xì le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi gần như đã năm năm rồi chưa liên lạc với nhau.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们差不多有五年没联系了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy đã nhận lời mời của chúng tôi.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他接受了我们的邀请。
dì tí tīng hòu chóng fù tā jiē shòu le wǒ de yāo qǐng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他接受了我们的邀请。
tā jiē shòu le wǒ de yāo qǐng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他接受了我们的邀请。
tā jiē shòu le wǒ de yāo qǐng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他接受了我们的邀请。
• Phiên âm Pinyin: tā jiē shòu le wǒ men de yāo qǐng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã nhận lời mời của chúng tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他接受了我们的邀请。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Trông tâm trạng của bạn có vẻ rất tốt.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
你看起来心情不错。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ kàn qǐ lái xīn qíng bú cuò
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你看起来心情不错。
nǐ kàn qǐ lái xīn qíng bú cuò
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你看起来心情不错。
nǐ kàn qǐ lái xīn qíng bú cuò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你看起来心情不错。
• Phiên âm Pinyin: nǐ kàn qǐ lái xīn qíng bù cuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trông tâm trạng của bạn có vẻ rất tốt.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你看起来心情不错。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin hãy sắp xếp chỉnh lý lại những tài liệu này một chút.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
请把这些材料整理一下。
dì tí tīng hòu chóng fù qǐng bǎ zhè xiē cái liào zhěng lǐ yí xià
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请把这些材料整理一下。
qǐng bǎ zhè xiē cái liào zhěng lǐ yí xià
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
请把这些材料整理一下。
qǐng bǎ zhè xiē cái liào zhěng lǐ yí xià
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 请把这些材料整理一下。
• Phiên âm Pinyin: qǐng bǎ zhè xiē cái liào zhěng lǐ yī xià 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hãy sắp xếp chỉnh lý lại những tài liệu này một chút.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「请把这些材料整理一下。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tiểu Vương có kinh nghiệm hơn tôi về mặt quản lý.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
小王在管理方面比我有经验。
dì tí tīng hòu chóng fù xiǎo wáng zài guǎn lǐ fāng miàn bǐ wǒ yǒu jīng yàn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小王在管理方面比我有经验。
xiǎo wáng zài guǎn lǐ fāng miàn bǐ wǒ yǒu jīng yàn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
小王在管理方面比我有经验。
xiǎo wáng zài guǎn lǐ fāng miàn bǐ wǒ yǒu jīng yàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 小王在管理方面比我有经验。
• Phiên âm Pinyin: xiǎo wáng zài guǎn lǐ fāng miàn bǐ wǒ yǒu jīng yàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương có kinh nghiệm hơn tôi về mặt quản lý.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「小王在管理方面比我有经验。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một phụ nữ mặc đồ công sở kéo vali đi công tác và đang nhìn đồng hồ kiểm tra giờ.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片中的这位职业女性穿着整洁的西装,右手拉着一个行李箱,正低头看手腕上的手表。她应该正准备去机场或者火车站出差,因为担心赶不上飞机,所以一边走一边确认时间。出门旅行或出差时,我们最好提前出发,以免迟到。
tú piàn zhōng de zhè wèi zhí yè nǚ xìng chuān zhěng jié de xī zhuāng yòu shǒu lā yí gè xíng xiāng zhèng dī tóu kàn shǒu wàn shàng de shǒu biǎo tā yīng gāi zhèng zhǔn bèi qù jī chǎng huò zhě huǒ chē zhàn chū chāi yīn wèi dān xīn gǎn bú shàng fēi jī suǒ yǐ yì biān zǒu yì biān què rèn shí jiān chū mén lǚ xíng huò chū chāi shí wǒ zuì hǎo tí qián chū fā yǐ miǎn chí dào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một phụ nữ mặc đồ công sở kéo vali đi công tác và đang nhìn đồng hồ kiểm tra giờ.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位职业女性穿着整洁的西装,右手拉着一个行李箱,正低头看手腕上的手表。她应该正准备去机场或者火车站出差,因为担心赶不上飞机,所以一边走一边确认时间。出门旅行或出差时,我们最好提前出发,以免迟到。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi zhí yè nǚ xìng chuān zhe zhěng jié de xī zhuāng , yòu shǒu lā zhe yí gè xíng lǐ xiāng , zhèng dī tóu kàn shǒu wàn shàng de shǒu biǎo 。 tā yīng gāi zhèng zhǔn bèi qù jī chǎng huò zhě huǒ chē zhàn chū chāi , yīn wèi dān xīn gǎn bù shàng fēi jī , suǒ yǐ yī biān zǒu yī biān què rèn shí jiān 。 chū mén lǚ xíng huò chū chāi shí , wǒ men zuì hǎo tí qián chū fā , yǐ miǎn chí dào 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Nhóm bạn tụ tập xem bóng đá trên tivi và giơ hai tay reo hò ăn mừng bàn thắng.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
周末的晚上,几个好朋友聚在客厅里一起看电视上的足球比赛。当他们支持的球队踢进关键的一球时,大家高兴得举起双手大声欢呼起来。和志同道合的朋友一起看球赛、分享胜利的喜悦,是一件非常开心、难忘的事情。
zhōu mò de wǎn shàng jǐ gè hǎo péng yǒu jù zài kè tīng lǐ yì qǐ kàn diàn shì shàng de zú qiú bǐ sài dāng tā zhī chí de qiú duì tī jìn guān jiàn de yì qiú shí dà jiā gāo xìng de jǔ qǐ shuāng shǒu dà shēng huān hū qǐ lái hé zhì tóng dào hé de péng yǒu yì qǐ kàn qiú sài fēn xiǎng shèng lì de xǐ yuè shì yí jiàn fēi cháng kāi xīn nán wàng de shì qíng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Nhóm bạn tụ tập xem bóng đá trên tivi và giơ hai tay reo hò ăn mừng bàn thắng.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 周末的晚上,几个好朋友聚在客厅里一起看电视上的足球比赛。当他们支持的球队踢进关键的一球时,大家高兴得举起双手大声欢呼起来。和志同道合的朋友一起看球赛、分享胜利的喜悦,是一件非常开心、难忘的事情。
• Phiên âm bài mẫu: zhōu mò de wǎn shàng , jǐ gè hǎo péng yǒu jù zài kè tīng lǐ yì qǐ kàn diàn shì shàng de zú qiú bǐ sài 。 dāng tā men zhī chí de qiú duì tī jìn guān jiàn de yī qiú shí , dà jiā gāo xìng dé jǔ qǐ shuāng shǒu dà shēng huān hū qǐ lái 。 hé zhì tóng dào hé de péng yǒu yì qǐ kàn qiú sài 、 fēn xiǎng shèng lì de xǐ yuè , shì yī jiàn fēi cháng kāi xīn 、 nán wàng de shì qíng 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Hãy kể về những ưu điểm của bạn. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
请说说你有哪些优点。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng shuō shuō nǐ yǒu nǎ xiē yōu diǎn fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请说说你有哪些优点。(2分钟)
qǐng shuō shuō nǐ yǒu nǎ xiē yōu diǎn fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我觉得自己有三个主要的优点。第一是做事认真负责,不管是学习还是工作,只要答应别人的事情,我都会努力做到最好;第二是性格开朗、乐于助人,朋友遇到困难时我总是很愿意帮忙,因此大家都很喜欢跟我相处;第三是喜欢学习新事物,遇到不懂的问题会主动查资料解决。
wǒ jué de zì jǐ yǒu sān gè zhǔ yào de yōu diǎn dì yī shì zuò shì rèn zhēn fù zé bù guǎn shì xué xí hái shì gōng zuò zhǐ yào dā bié rén de shì qíng wǒ dōu huì nǔ lì zuò dào zuì hǎo dì èr shì xìng gé kāi lǎng lè yú zhù rén péng yǒu yù dào kùn nán shí wǒ zǒng shì hěn yuàn yì bāng máng yīn cǐ dà jiā dōu hěn xǐ gēn wǒ xiāng chǔ dì sān shì xǐ xué xí xīn shì wù yù dào bù dǒng de wèn tí huì zhǔ dòng chá zī liào jiě jué
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 请说说你有哪些优点。(2分钟) (qǐng shuō shuō nǐ yǒu nǎ xiē yōu diǎn 。(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Hãy kể về những ưu điểm của bạn. (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我觉得自己有三个主要的优点。第一是做事认真负责,不管是学习还是工作,只要答应别人的事情,我都会努力做到最好;第二是性格开朗、乐于助人,朋友遇到困难时我总是很愿意帮忙,因此大家都很喜欢跟我相处;第三是喜欢学习新事物,遇到不懂的问题会主动查资料解决。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ jué de zì jǐ yǒu sān gè zhǔ yào de yōu diǎn 。 dì yī shì zuò shì rèn zhēn fù zé , bù guǎn shì xué xí hái shì gōng zuò , zhǐ yào dā yìng bié rén de shì qíng , wǒ dū huì nǔ lì zuò dào zuì hǎo ; dì èr shì xìng gé kāi lǎng 、 lè yú zhù rén , péng yǒu yù dào kùn nán shí wǒ zǒng shì hěn yuàn yì bāng máng , yīn cǐ dà jiā dōu hěn xǐ huān gēn wǒ xiāng chǔ ; dì sān shì xǐ huān xué xí xīn shì wù , yù dào bù dǒng de wèn tí huì zhǔ dòng chá zī liào jiě jué 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Người ta thường nói “Cơ hội chỉ dành cho người có sự chuẩn bị”, bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút):
人们常说“机会只留给有准备的人”,你是怎么看的?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí rén cháng shuō jī huì zhī liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén nǐ shì zěn kàn de fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
人们常说“机会只留给有准备的人”,你是怎么看的?(2分钟)
rén cháng shuō jī huì zhī liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén nǐ shì zěn kàn de fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我非常同意“机会只留给有准备的人”这句话。生活中每个人都会遇到好机会,但如果平时没有积累足够的知识和能力,当机会来临时我们也抓不住它。相反,如果我们每天都坚持努力学习、不断提升自己,一旦机会出现,就能马上展现出自己的实力并取得成功。
wǒ fēi cháng tóng yì jī huì zhī liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén zhè jù huà shēng huó zhōng měi gè rén dōu huì yù dào hǎo jī huì dàn rú guǒ píng shí méi yǒu jī lěi zú gòu de zhī hé néng lì dāng jī huì lái lín shí wǒ yě zhuā bú zhù tā xiāng fǎn rú guǒ wǒ měi tiān dōu jiān chí nǔ lì xué xí bú duàn tí shēng zì jǐ yí dàn jī huì chū xiàn jiù néng mǎ shàng zhǎn xiàn chū zì jǐ de shí lì bìng qǔ de chéng gōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 人们常说“机会只留给有准备的人”,你是怎么看的?(2分钟) (rén men cháng shuō “ jī huì zhǐ liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén ”, nǐ shì zěn me kàn de ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Người ta thường nói “Cơ hội chỉ dành cho người có sự chuẩn bị”, bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我非常同意“机会只留给有准备的人”这句话。生活中每个人都会遇到好机会,但如果平时没有积累足够的知识和能力,当机会来临时我们也抓不住它。相反,如果我们每天都坚持努力学习、不断提升自己,一旦机会出现,就能马上展现出自己的实力并取得成功。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ fēi cháng tóng yì “ jī huì zhǐ liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén ” zhè jù huà 。 shēng huó zhōng měi gè rén dū huì yù dào hǎo jī huì , dàn rú guǒ píng shí méi yǒu jī lěi zú gòu de zhī shí hé néng lì , dāng jī huì lái lín shí wǒ men yě zhuā bú zhù tā 。 xiāng fǎn , rú guǒ wǒ men měi tiān dōu jiān chí nǔ lì xué xí 、 bù duàn tí shēng zì jǐ , yí dàn jī huì chū xiàn , jiù néng mǎ shàng zhǎn xiàn chū zì jǐ de shí lì bìng qǔ dé chéng gōng 。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81209
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 学习是一件快乐的事。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 校长办公室在三楼。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他女儿很可爱,也很聪明。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 服务员,再来两杯啤酒。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 表演马上就要开始了。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我们差不多有五年没联系了。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他接受了我们的邀请。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 你看起来心情不错。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 请把这些材料整理一下。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 小王在管理方面比我有经验。 |
| 11 | Phần 2: Mô tả tranh | 图片中的这位职业女性穿着整洁的西装,右手拉着一个行李箱,正低头看手腕上的手表。她应该正准备去机场或者火车站出差,因为担心赶不上飞机,所以一边走一边确认时间。出门旅行或出差时,我们最好提前出发,以免迟到。 |
| 12 | Phần 2: Mô tả tranh | 周末的晚上,几个好朋友聚在客厅里一起看电视上的足球比赛。当他们支持的球队踢进关键的一球时,大家高兴得举起双手大声欢呼起来。和志同道合的朋友一起看球赛、分享胜利的喜悦,是一件非常开心、难忘的事情。 |
| 13 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我觉得自己有三个主要的优点。第一是做事认真负责,不管是学习还是工作,只要答应别人的事情,我都会努力做到最好;第二是性格开朗、乐于助人,朋友遇到困难时我总是很愿意帮忙,因此大家都很喜欢跟我相处;第三是喜欢学习新事物,遇到不懂的问题会主动查资料解决。 |
| 14 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我非常同意“机会只留给有准备的人”这句话。生活中每个人都会遇到好机会,但如果平时没有积累足够的知识和能力,当机会来临时我们也抓不住它。相反,如果我们每天都坚持努力学习、不断提升自己,一旦机会出现,就能马上展现出自己的实力并取得成功。 |
