Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81210

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81210

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81210 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81210

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81210
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81210

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81210 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Trận đấu đã kết thúc rồi.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 比赛已经结束了。
dì tí tīng hòu chóng fù bǐ sài yǐ jīng jié shù le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
比赛已经结束了。
bǐ sài yǐ jīng jié shù le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
比赛已经结束了。
bǐ sài yǐ jīng jié shù le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 比赛已经结束了。 • Phiên âm Pinyin: bǐ sài yǐ jīng jié shù le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trận đấu đã kết thúc rồi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「比赛已经结束了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Gần nhà ga xe lửa có rất nhiều khách sạn.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 火车站附近有很多宾馆。
dì tí tīng hòu chóng fù huǒ chē zhàn fù jìn yǒu hěn duō bīn guǎn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
火车站附近有很多宾馆。
huǒ chē zhàn fù jìn yǒu hěn duō bīn guǎn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
火车站附近有很多宾馆。
huǒ chē zhàn fù jìn yǒu hěn duō bīn guǎn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 火车站附近有很多宾馆。 • Phiên âm Pinyin: huǒ chē zhàn fù jìn yǒu hěn duō bīn guǎn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần nhà ga xe lửa có rất nhiều khách sạn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「火车站附近有很多宾馆。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin chào, tổng cộng là 10 tệ 3 hào.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 您好,一共是十元三角。
dì tí tīng hòu chóng fù nín hǎo yí gòng shì shí yuán sān jiǎo
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
您好,一共是十元三角。
nín hǎo yí gòng shì shí yuán sān jiǎo
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
您好,一共是十元三角。
nín hǎo yí gòng shì shí yuán sān jiǎo
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 您好,一共是十元三角。 • Phiên âm Pinyin: nín hǎo , yī gòng shì shí yuán sān jiǎo 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tổng cộng là 10 tệ 3 hào. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「您好,一共是十元三角。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cô ấy đã dọn dẹp căn phòng sạch sẽ tinh tươm.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她把房间打扫得干干净净。
dì tí tīng hòu chóng fù tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo de gān gān jìng jìng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她把房间打扫得干干净净。
tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo de gān gān jìng jìng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
她把房间打扫得干干净净。
tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo de gān gān jìng jìng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 她把房间打扫得干干净净。 • Phiên âm Pinyin: tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo dé gān gān jìng jìng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã dọn dẹp căn phòng sạch sẽ tinh tươm. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「她把房间打扫得干干净净。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hai giờ rưỡi họp, mọi người đừng đến muộn nhé.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 两点半开会,大家不要迟到。
dì tí tīng hòu chóng fù liǎng diǎn bàn kāi huì dà jiā bú yào chí dào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
两点半开会,大家不要迟到。
liǎng diǎn bàn kāi huì dà jiā bú yào chí dào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
两点半开会,大家不要迟到。
liǎng diǎn bàn kāi huì dà jiā bú yào chí dào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 两点半开会,大家不要迟到。 • Phiên âm Pinyin: liǎng diǎn bàn kāi huì , dà jiā bú yào chí dào 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai giờ rưỡi họp, mọi người đừng đến muộn nhé. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「两点半开会,大家不要迟到。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy!
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这儿的风景真美!
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ér de fēng jǐng zhēn měi
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这儿的风景真美!
zhè ér de fēng jǐng zhēn měi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这儿的风景真美!
zhè ér de fēng jǐng zhēn měi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这儿的风景真美! • Phiên âm Pinyin: zhè ér de fēng jǐng zhēn měi ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy! • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这儿的风景真美!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin lỗi, làm phiền ngài một chút.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 抱歉,打扰您一下。
dì tí tīng hòu chóng fù bào qiàn dǎ rǎo nín yí xià
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
抱歉,打扰您一下。
bào qiàn dǎ rǎo nín yí xià
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
抱歉,打扰您一下。
bào qiàn dǎ rǎo nín yí xià
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 抱歉,打扰您一下。 • Phiên âm Pinyin: bào qiàn , dǎ rǎo nín yī xià 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, làm phiền ngài một chút. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「抱歉,打扰您一下。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Ấn tượng đầu tiên thường rất quan trọng.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 第一印象往往很重要。
dì tí tīng hòu chóng fù dì yī yìn xiàng wǎng wǎng hěn zhòng yào
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第一印象往往很重要。
dì yī yìn xiàng wǎng wǎng hěn zhòng yào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
第一印象往往很重要。
dì yī yìn xiàng wǎng wǎng hěn zhòng yào
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 第一印象往往很重要。 • Phiên âm Pinyin: dì yī yìn xiàng wǎng wǎng hěn zhòng yào 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên thường rất quan trọng. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「第一印象往往很重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thưa ông, ở đây cấm hút thuốc.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 先生,这儿禁止抽烟。
dì tí tīng hòu chóng fù xiān zhè ér jìn zhǐ chōu yān
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,这儿禁止抽烟。
xiān zhè ér jìn zhǐ chōu yān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
先生,这儿禁止抽烟。
xiān zhè ér jìn zhǐ chōu yān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 先生,这儿禁止抽烟。 • Phiên âm Pinyin: xiān shēng , zhè ér jìn zhǐ chōu yān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, ở đây cấm hút thuốc. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「先生,这儿禁止抽烟。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký từ nhỏ.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他从小就养成了写日记的习惯。
dì tí tīng hòu chóng fù tā cóng xiǎo jiù yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他从小就养成了写日记的习惯。
tā cóng xiǎo jiù yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他从小就养成了写日记的习惯。
tā cóng xiǎo jiù yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他从小就养成了写日记的习惯。 • Phiên âm Pinyin: tā cóng xiǎo jiù yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký từ nhỏ. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他从小就养成了写日记的习惯。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Bạn gái nhẹ nhàng đi từ phía sau bịt mắt bạn trai đang ngồi trên ghế sofa để tạo bất ngờ.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片里,一位男士正盘腿坐在沙发上,他的女朋友悄悄走到他身后,用双手蒙住了他的眼睛,脸上带着甜美的笑容,让他猜猜自己是谁。男士也开心地笑了起来。生活里这些温馨的小惊喜,能让家人和爱人之间的感情更加深厚。
tú piàn lǐ yí wèi nán shì zhèng pán tuǐ zuò zài shā fā shàng tā de nǚ péng yǒu qiāo qiāo zǒu dào tā shēn hòu yòng shuāng shǒu méng zhù le tā de yǎn jīng liǎn shàng dài tián měi de xiào róng ràng tā cāi cāi zì jǐ shì shuí nán shì yě kāi xīn de xiào le qǐ lái shēng huó lǐ zhè xiē wēn xīn de xiǎo jīng xǐ néng ràng jiā rén hé ài rén zhī jiān de gǎn qíng gèng jiā shēn hòu
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Bạn gái nhẹ nhàng đi từ phía sau bịt mắt bạn trai đang ngồi trên ghế sofa để tạo bất ngờ. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里,一位男士正盘腿坐在沙发上,他的女朋友悄悄走到他身后,用双手蒙住了他的眼睛,脸上带着甜美的笑容,让他猜猜自己是谁。男士也开心地笑了起来。生活里这些温馨的小惊喜,能让家人和爱人之间的感情更加深厚。 • Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ , yī wèi nán shì zhèng pán tuǐ zuò zài shā fā shàng , tā de nǚ péng yǒu qiāo qiāo zǒu dào tā shēn hòu , yòng shuāng shǒu méng zhù le tā de yǎn jīng , liǎn shàng dài zhe tián měi de xiào róng , ràng tā cāi cāi zì jǐ shì shuí 。 nán shì yě kāi xīn dì xiào le qǐ lái 。 shēng huó lǐ zhè xiē wēn xīn de xiǎo jīng xǐ , néng ràng jiā rén hé ài rén zhī jiān de gǎn qíng gèng jiā shēn hòu 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Nữ y tá mặc áo blouse trắng đang ân cần tiêm vắc-xin cho một bé gái.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,一位身穿白大褂的护士正在给一个小女孩儿的手臂打针。小女孩儿有点儿害怕,紧紧闭着眼睛,护士一边温柔地安慰她,一边小心地为她注射疫苗。去医院打针虽然有一点儿疼,但能预防疾病、保护我们的身体健康。
zhè zhāng zhào piàn lǐ yí wèi shēn chuān bái dà guà de hù shì zhèng zài gěi yí gè xiǎo nǚ hái ér de shǒu bì dǎ zhēn xiǎo nǚ hái ér yǒu diǎn hài pà jǐn jǐn bì yǎn jīng hù shì yì biān wēn róu de ān wèi tā yì biān xiǎo xīn de wèi tā zhù shè yì miáo qù yī yuàn dǎ zhēn suī rán yǒu yì diǎn ér téng dàn néng yù fáng jí bìng bǎo hù wǒ de shēn tǐ jiàn kāng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Nữ y tá mặc áo blouse trắng đang ân cần tiêm vắc-xin cho một bé gái. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,一位身穿白大褂的护士正在给一个小女孩儿的手臂打针。小女孩儿有点儿害怕,紧紧闭着眼睛,护士一边温柔地安慰她,一边小心地为她注射疫苗。去医院打针虽然有一点儿疼,但能预防疾病、保护我们的身体健康。 • Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , yī wèi shēn chuān bái dà guà de hù shì zhèng zài gěi yí gè xiǎo nǚ hái ér de shǒu bì dǎ zhēn 。 xiǎo nǚ hái ér yǒu diǎn ér hài pà , jǐn jǐn bì zhuó yǎn jīng , hù shì yī biān wēn róu dì ān wèi tā , yī biān xiǎo xīn dì wèi tā zhù shè yì miáo 。 qù yī yuàn dǎ zhēn suī rán yǒu yì diǎn ér téng , dàn néng yù fáng jí bìng 、 bǎo hù wǒ men de shēn tǐ jiàn kāng 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn suy nghĩ thế nào về việc học sinh trung học đi du học nước ngoài? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你对中学生出国留学怎么看?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ duì zhōng xué shēng chū guó liú xué zěn kàn fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你对中学生出国留学怎么看?(2分钟)
nǐ duì zhōng xué shēng chū guó liú xué zěn kàn fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我认为中学生出国留学既有好处也有挑战。一方面,早一点儿出国可以让孩子更快地掌握外语,开阔国际视野,锻炼独立生活的能力;但另一方面,中学生的年龄还小,心理不够成熟,离开父母独自在国外生活可能会感到孤独,遇到困难也不知道怎么处理。所以一定要根据孩子的性格和家庭条件来决定。
wǒ rèn wéi zhōng xué shēng chū guó liú xué jì yǒu hǎo chù yě yǒu tiǎo zhàn yì fāng miàn zǎo yì diǎn ér chū guó kě yǐ ràng hái gèng kuài de zhǎng wò wài yǔ kāi kuò guó jì shì yě duàn liàn dú lì shēng huó de néng lì dàn lìng yì fāng miàn zhōng xué shēng de nián líng hái xiǎo xīn lǐ bú gòu chéng shú lí kāi fù mǔ dú zì zài guó wài shēng huó kě néng huì gǎn dào gū dú yù dào kùn nán yě bù zhī dào zěn chǔ lǐ suǒ yǐ yí dìng yào gēn jù hái de xìng gé hé jiā tíng tiáo jiàn lái jué dìng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你对中学生出国留学怎么看?(2分钟) (nǐ duì zhōng xué shēng chū guó liú xué zěn me kàn ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn suy nghĩ thế nào về việc học sinh trung học đi du học nước ngoài? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我认为中学生出国留学既有好处也有挑战。一方面,早一点儿出国可以让孩子更快地掌握外语,开阔国际视野,锻炼独立生活的能力;但另一方面,中学生的年龄还小,心理不够成熟,离开父母独自在国外生活可能会感到孤独,遇到困难也不知道怎么处理。所以一定要根据孩子的性格和家庭条件来决定。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ rèn wéi zhōng xué shēng chū guó liú xué jì yǒu hǎo chù yě yǒu tiǎo zhàn 。 yì fāng miàn , zǎo yì diǎn ér chū guó kě yǐ ràng hái zi gèng kuài dì zhǎng wò wài yǔ , kāi kuò guó jì shì yě , duàn liàn dú lì shēng huó de néng lì ; dàn lìng yì fāng miàn , zhōng xué shēng de nián líng hái xiǎo , xīn lǐ bù gòu chéng shú , lí kāi fù mǔ dú zì zài guó wài shēng huó kě néng huì gǎn dào gū dú , yù dào kùn nán yě bù zhī dào zěn me chǔ lǐ 。 suǒ yǐ yí dìng yào gēn jù hái zi de xìng gé hé jiā tíng tiáo jiàn lái jué dìng 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Khi có chuyện phiền muộn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 烦恼的时候,你会怎么办?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí fán nǎo de shí hòu nǐ huì zěn bàn fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
烦恼的时候,你会怎么办?(2分钟)
fán nǎo de shí hòu nǐ huì zěn bàn fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
当我遇到烦恼的时候,我通常会用两种办法来调节心情。第一是去运动,比如去公园跑步或者打羽毛球,出一身汗之后,心里的压力就会减轻很多;第二是找我最信任的好朋友或者家人倾诉,听听他们的建议。把烦恼说出来以后,心情就会变得轻松愉快,也能更快找到解决问题的办法。
dāng wǒ yù dào fán nǎo de shí hòu wǒ tōng cháng huì yòng liǎng zhǒng bàn fǎ lái tiáo jié xīn qíng dì yī shì qù yùn dòng bǐ rú qù gōng yuán pǎo bù huò zhě dǎ yǔ máo qiú chū yì shēn hàn zhī hòu xīn lǐ de yā lì jiù huì jiǎn qīng hěn duō dì èr shì zhǎo wǒ zuì xìn rèn de hǎo péng yǒu huò zhě jiā rén qīng sù tīng tīng tā de jiàn yì bǎ fán nǎo shuō chū lái yǐ hòu xīn qíng jiù huì biàn de qīng sōng yú kuài yě néng gèng kuài zhǎo dào jiě jué wèn tí de bàn fǎ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 烦恼的时候,你会怎么办?(2分钟) (fán nǎo de shí hòu , nǐ huì zěn me bàn ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Khi có chuyện phiền muộn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 当我遇到烦恼的时候,我通常会用两种办法来调节心情。第一是去运动,比如去公园跑步或者打羽毛球,出一身汗之后,心里的压力就会减轻很多;第二是找我最信任的好朋友或者家人倾诉,听听他们的建议。把烦恼说出来以后,心情就会变得轻松愉快,也能更快找到解决问题的办法。 • Phiên âm bài mẫu: dāng wǒ yù dào fán nǎo de shí hòu , wǒ tōng cháng huì yòng liǎng zhǒng bàn fǎ lái tiáo jié xīn qíng 。 dì yī shì qù yùn dòng , bǐ rú qù gōng yuán pǎo bù huò zhě dǎ yǔ máo qiú , chū yī shēn hàn zhī hòu , xīn lǐ de yā lì jiù huì jiǎn qīng hěn duō ; dì èr shì zhǎo wǒ zuì xìn rèn de hǎo péng yǒu huò zhě jiā rén qīng sù , tīng tīng tā men de jiàn yì 。 bǎ fán nǎo shuō chū lái yǐ hòu , xīn qíng jiù huì biàn dé qīng sōng yú kuài , yě néng gèng kuài zhǎo dào jiě jué wèn tí de bàn fǎ 。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81210

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 比赛已经结束了。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 火车站附近有很多宾馆。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 您好,一共是十元三角。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 她把房间打扫得干干净净。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 两点半开会,大家不要迟到。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 这儿的风景真美!
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 抱歉,打扰您一下。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 第一印象往往很重要。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 先生,这儿禁止抽烟。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 他从小就养成了写日记的习惯。
11 Phần 2: Mô tả tranh 图片里,一位男士正盘腿坐在沙发上,他的女朋友悄悄走到他身后,用双手蒙住了他的眼睛,脸上带着甜美的笑容,让他猜猜自己是谁。男士也开心地笑了起来。生活里这些温馨的小惊喜,能让家人和爱人之间的感情更加深厚。
12 Phần 2: Mô tả tranh 这张照片里,一位身穿白大褂的护士正在给一个小女孩儿的手臂打针。小女孩儿有点儿害怕,紧紧闭着眼睛,护士一边温柔地安慰她,一边小心地为她注射疫苗。去医院打针虽然有一点儿疼,但能预防疾病、保护我们的身体健康。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我认为中学生出国留学既有好处也有挑战。一方面,早一点儿出国可以让孩子更快地掌握外语,开阔国际视野,锻炼独立生活的能力;但另一方面,中学生的年龄还小,心理不够成熟,离开父母独自在国外生活可能会感到孤独,遇到困难也不知道怎么处理。所以一定要根据孩子的性格和家庭条件来决定。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 当我遇到烦恼的时候,我通常会用两种办法来调节心情。第一是去运动,比如去公园跑步或者打羽毛球,出一身汗之后,心里的压力就会减轻很多;第二是找我最信任的好朋友或者家人倾诉,听听他们的建议。把烦恼说出来以后,心情就会变得轻松愉快,也能更快找到解决问题的办法。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!