Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81311

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81311

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81311 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, tranh gốc và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81311

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81311
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81311

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81311 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Vấn đề cuối cùng cũng đã được giải quyết rồi.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 问题终于解决了。
dì tí tīng hòu chóng fù wèn tí zhōng yú jiě jué le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
问题终于解决了。
wèn tí zhōng yú jiě jué le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
问题终于解决了。
wèn tí zhōng yú jiě jué le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 问题终于解决了。 • Phiên âm Pinyin: wèn tí zhōng yú jiě jué le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề cuối cùng cũng đã được giải quyết rồi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「问题终于解决了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Người hàng xóm mới chuyển đến rất nhiệt tình.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 新搬来的邻居很热情。
dì tí tīng hòu chóng fù xīn bān lái de lín jū hěn rè qíng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
新搬来的邻居很热情。
xīn bān lái de lín jū hěn rè qíng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
新搬来的邻居很热情。
xīn bān lái de lín jū hěn rè qíng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 新搬来的邻居很热情。 • Phiên âm Pinyin: xīn bān lái de lín jū hěn rè qíng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người hàng xóm mới chuyển đến rất nhiệt tình. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「新搬来的邻居很热情。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Giám đốc Vương đang họp đấy.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王经理在开会呢。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng jīng lǐ zài kāi huì ne
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王经理在开会呢。
wáng jīng lǐ zài kāi huì ne
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
王经理在开会呢。
wáng jīng lǐ zài kāi huì ne
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 王经理在开会呢。 • Phiên âm Pinyin: wáng jīng lǐ zài kāi huì ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương đang họp đấy. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王经理在开会呢。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi dự định đi tàu điện ngầm đến đó.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我打算坐地铁去那儿。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù nà ér
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我打算坐地铁去那儿。
wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù nà ér
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我打算坐地铁去那儿。
wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù nà ér
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我打算坐地铁去那儿。 • Phiên âm Pinyin: wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù nà ér 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi tàu điện ngầm đến đó. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我打算坐地铁去那儿。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Còn mấy vị khách nữa chưa tới, hãy đợi thêm chút nữa.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 还有几位客人没到,再等等。
dì tí tīng hòu chóng fù hái yǒu jǐ wèi kè rén méi dào zài děng děng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
还有几位客人没到,再等等。
hái yǒu jǐ wèi kè rén méi dào zài děng děng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
还有几位客人没到,再等等。
hái yǒu jǐ wèi kè rén méi dào zài děng děng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 还有几位客人没到,再等等。 • Phiên âm Pinyin: hái yǒu jǐ wèi kè rén méi dào , zài děng děng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Còn mấy vị khách nữa chưa tới, hãy đợi thêm chút nữa. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「还有几位客人没到,再等等。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Buổi biểu diễn ngày hôm qua thật đặc sắc!
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 昨天的演出真精彩!
dì tí tīng hòu chóng fù zuó tiān de yǎn chū zhēn jīng cǎi
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天的演出真精彩!
zuó tiān de yǎn chū zhēn jīng cǎi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
昨天的演出真精彩!
zuó tiān de yǎn chū zhēn jīng cǎi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 昨天的演出真精彩! • Phiên âm Pinyin: zuó tiān de yǎn chū zhēn jīng cǎi ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn ngày hôm qua thật đặc sắc! • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「昨天的演出真精彩!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người đối với công việc của chúng tôi.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢大家对我们工作的支持。
dì tí tīng hòu chóng fù xiè xiè dà jiā duì wǒ men gōng zuò de zhī chí
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
谢谢大家对我们工作的支持。
xiè xiè dà jiā duì wǒ men gōng zuò de zhī chí
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
谢谢大家对我们工作的支持。
xiè xiè dà jiā duì wǒ men gōng zuò de zhī chí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 谢谢大家对我们工作的支持。 • Phiên âm Pinyin: xiè xiè dà jiā duì wǒ men gōng zuò de zhī chí 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người đối với công việc của chúng tôi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「谢谢大家对我们工作的支持。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy nói tiếng Trung vô cùng lưu loát.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他中文说得非常流利。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zhōng wén shuō dé fēi cháng liú lì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他中文说得非常流利。
tā zhōng wén shuō dé fēi cháng liú lì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他中文说得非常流利。
tā zhōng wén shuō dé fēi cháng liú lì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他中文说得非常流利。 • Phiên âm Pinyin: tā zhōng wén shuō dé fēi cháng liú lì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói tiếng Trung vô cùng lưu loát. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他中文说得非常流利。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Giảm giá là một trong những phương pháp thu hút khách hàng của trung tâm thương mại.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 打折是商场吸引顾客的方法之一。
dì tí tīng hòu chóng fù dǎ zhé shì shāng chǎng xī yǐn gù kè de fāng fǎ zhī yī
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
打折是商场吸引顾客的方法之一。
dǎ zhé shì shāng chǎng xī yǐn gù kè de fāng fǎ zhī yī
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
打折是商场吸引顾客的方法之一。
dǎ zhé shì shāng chǎng xī yǐn gù kè de fāng fǎ zhī yī
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 打折是商场吸引顾客的方法之一。 • Phiên âm Pinyin: dǎ zhé shì shāng chǎng xī yǐn gù kè de fāng fǎ zhī yī 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giảm giá là một trong những phương pháp thu hút khách hàng của trung tâm thương mại. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「打折是商场吸引顾客的方法之一。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hoạt động lần này sẽ được hoãn lại sang tuần sau để tổ chức.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这次活动将推迟到下周举行。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè cì huó dòng jiāng tuī chí dào xià zhōu jǔ xíng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这次活动将推迟到下周举行。
zhè cì huó dòng jiāng tuī chí dào xià zhōu jǔ xíng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这次活动将推迟到下周举行。
zhè cì huó dòng jiāng tuī chí dào xià zhōu jǔ xíng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这次活动将推迟到下周举行。 • Phiên âm Pinyin: zhè cì huó dòng jiāng tuī chí dào xià zhōu jǔ xíng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động lần này sẽ được hoãn lại sang tuần sau để tổ chức. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这次活动将推迟到下周举行。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Ba cô gái trẻ vui vẻ quây quần bên chiếc bánh kem thắp nến lung linh để chúc mừng sinh nhật bạn thân.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
图片里,三位年轻女孩儿正聚在一起庆祝生日。桌子上放着一个插满蜡烛的漂亮生日蛋糕,两个好朋友微笑着陪在寿星身边,大家笑得十分开心。能和最好的朋友一起度过生日,是一件非常幸福、温暖的事情。
tú piàn lǐ sān wèi nián qīng nǚ hái ér zhèng jù zài yì qǐ qìng zhù shēng rì zhuō zi shàng fàng zhe yí gè chā mǎn là zhú de piào liàng shēng rì dàn gāo liǎng gè hǎo péng yǒu wēi xiào zhe péi zài shòu xīng shēn biān dà jiā xiào dé shí fēn kāi xīn néng hé zuì hǎo de péng yǒu yì qǐ dù guò shēng rì shì yī jiàn fēi cháng xìng fú wēn nuǎn de shì qíng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Ba cô gái trẻ vui vẻ quây quần bên chiếc bánh kem thắp nến lung linh để chúc mừng sinh nhật bạn thân. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里,三位年轻女孩儿正聚在一起庆祝生日。桌子上放着一个插满蜡烛的漂亮生日蛋糕,两个好朋友微笑着陪在寿星身边,大家笑得十分开心。能和最好的朋友一起度过生日,是一件非常幸福、温暖的事情。 • Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ , sān wèi nián qīng nǚ hái ér zhèng jù zài yì qǐ qìng zhù shēng rì 。 zhuō zi shàng fàng zhe yí gè chā mǎn là zhú de piào liàng shēng rì dàn gāo , liǎng gè hǎo péng yǒu wēi xiào zhe péi zài shòu xīng shēn biān , dà jiā xiào dé shí fēn kāi xīn 。 néng hé zuì hǎo de péng yǒu yì qǐ dù guò shēng rì , shì yī jiàn fēi cháng xìng fú 、 wēn nuǎn de shì qíng 。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Ba bạn trẻ đeo ba lô leo núi đang cùng nhau xem bản đồ và hào hứng chỉ tay về phía trước trong chuyến dã ngoại.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút)。
dì tí kàn tú shuō huà
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张照片里,三个背着登山包的年轻人正在户外郊游。左边的小伙子手里拿着一张地图,右边的女孩儿高兴地抬起手指向远方,大家脸上都洋溢着灿烂的笑容。周末和朋友一起去大自然爬山旅行,既能锻炼身体,又能开阔视野。
zhè zhāng zhào piān lǐ sān gè bèi zhe dēng shān bāo de nián qīng rén zhèng zài hù wài jiāo yóu zuǒ biān de xiǎo huǒ zi shǒu lǐ ná zhe yī zhāng dì tú yòu biān de nǚ hái ér gāo xìng dì tái qǐ shǒu zhǐ xiàng yuǎn fāng dà jiā liǎn shàng dōu yáng yì zhe càn làn de xiào róng zhōu mò hé péng yǒu yì qǐ qù dà zì rán pá shān lǚ xíng jì néng duàn liàn shēn tǐ yòu néng kāi kuò shì yě
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Ba bạn trẻ đeo ba lô leo núi đang cùng nhau xem bản đồ và hào hứng chỉ tay về phía trước trong chuyến dã ngoại. • Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,三个背着登山包的年轻人正在户外郊游。左边的小伙子手里拿着一张地图,右边的女孩儿高兴地抬起手指向远方,大家脸上都洋溢着灿烂的笑容。周末和朋友一起去大自然爬山旅行,既能锻炼身体,又能开阔视野。 • Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , sān gè bèi zhe dēng shān bāo de nián qīng rén zhèng zài hù wài jiāo yóu 。 zuǒ biān de xiǎo huǒ zi shǒu lǐ ná zhe yī zhāng dì tú , yòu biān de nǚ hái ér gāo xìng dì tái qǐ shǒu zhǐ xiàng yuǎn fāng , dà jiā liǎn shàng dōu yáng yì zhe càn làn de xiào róng 。 zhōu mò hé péng yǒu yì qǐ qù dà zì rán pá shān lǚ xíng , jì néng duàn liàn shēn tǐ , yòu néng kāi kuò shì yě 。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Người mà bạn muốn cảm ơn nhất là ai? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你最想感谢的人是谁?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí wèi shén me fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你最想感谢的人是谁?为什么?(2分钟)
nǐ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí wèi shén me fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我最想感谢的人是我的母亲。从小到大,她不仅在生活上无微不至地照顾我,还在我遇到困难和挫折的时候耐心地鼓励我、支持我。她用自己的言行教会了我如何做一个诚实、善良、坚强的人。没有她的辛勤付出,就没有我今天的成长与进步。
wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì wǒ de mǔ qīn cóng xiǎo dào dà tā bù jǐn zài shēng huó shàng wú wēi bù zhì dì zhào gù wǒ hái zài wǒ yù dào kùn nán hé cuò zhé de shí hòu nài xīn dì gǔ lì wǒ zhī chí wǒ tā yòng zì jǐ de yán xíng jiào huì le wǒ rú hé zuò yí gè chéng shí shàn liáng jiān qiáng de rén méi yǒu tā de xīn qín fù chū jiù méi yǒu wǒ jīn tiān de chéng zhǎng yǔ jìn bù
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你最想感谢的人是谁?为什么?(2分钟) (nǐ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Người mà bạn muốn cảm ơn nhất là ai? Tại sao? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我最想感谢的人是我的母亲。从小到大,她不仅在生活上无微不至地照顾我,还在我遇到困难和挫折的时候耐心地鼓励我、支持我。她用自己的言行教会了我如何做一个诚实、善良、坚强的人。没有她的辛勤付出,就没有我今天的成长与进步。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì wǒ de mǔ qīn 。 cóng xiǎo dào dà , tā bù jǐn zài shēng huó shàng wú wēi bù zhì dì zhào gù wǒ , hái zài wǒ yù dào kùn nán hé cuò zhé de shí hòu nài xīn dì gǔ lì wǒ 、 zhī chí wǒ 。 tā yòng zì jǐ de yán xíng jiào huì le wǒ rú hé zuò yí gè chéng shí 、 shàn liáng 、 jiān qiáng de rén 。 méi yǒu tā de xīn qín fù chū , jiù méi yǒu wǒ jīn tiān de chéng zhǎng yǔ jìn bù 。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn có hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình không? Tại sao? (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你对自己现在的生活满意吗?为什么?(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ duì zì jǐ xiàn zài de shēng huó mǎn yì ma wèi shén me fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你对自己现在的生活满意吗?为什么?(2分钟)
nǐ duì zì jǐ xiàn zài de shēng huó mǎn yì ma wèi shén me fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我对自己现在的生活感到很满意。首先,我的家人都很健康,家庭气氛非常温暖和睦;其次,我有明确的学习和工作目标,每天都能学到新的本领,充实地度过每一天。虽然偶尔也会遇到一些压力,但我有一群互相帮助的好朋友,所以我很珍惜现在的生活。
wǒ duì zì jǐ xiàn zài de shēng huó gǎn dào hěn mǎn yì shǒu xiān wǒ de jiā rén dōu hěn jiàn kāng jiā tíng qì fēn fēi cháng wēn nuǎn huo mù qí cì wǒ yǒu míng què de xué xí hé gōng zuò mù biāo měi tiān dōu néng xué dào xīn de běn lǐng chōng shí dì dù guò měi yī tiān suī rán ǒu ěr yě huì yù dào yī xiē yā lì dàn wǒ yǒu yī qún hù xiāng bāng zhù de hǎo péng yǒu suǒ yǐ wǒ hěn zhēn xī xiàn zài de shēng huó
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你对自己现在的生活满意吗?为什么?(2分钟) (nǐ duì zì jǐ xiàn zài de shēng huó mǎn yì ma ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn có hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình không? Tại sao? (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我对自己现在的生活感到很满意。首先,我的家人都很健康,家庭气氛非常温暖和睦;其次,我有明确的学习和工作目标,每天都能学到新的本领,充实地度过每一天。虽然偶尔也会遇到一些压力,但我有一群互相帮助的好朋友,所以我很珍惜现在的生活。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ duì zì jǐ xiàn zài de shēng huó gǎn dào hěn mǎn yì 。 shǒu xiān , wǒ de jiā rén dōu hěn jiàn kāng , jiā tíng qì fēn fēi cháng wēn nuǎn huo mù ; qí cì , wǒ yǒu míng què de xué xí hé gōng zuò mù biāo , měi tiān dōu néng xué dào xīn de běn lǐng , chōng shí dì dù guò měi yī tiān 。 suī rán ǒu ěr yě huì yù dào yī xiē yā lì , dàn wǒ yǒu yī qún hù xiāng bāng zhù de hǎo péng yǒu , suǒ yǐ wǒ hěn zhēn xī xiàn zài de shēng huó 。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81311

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 问题终于解决了。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 新搬来的邻居很热情。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 王经理在开会呢。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 我打算坐地铁去那儿。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 还有几位客人没到,再等等。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 昨天的演出真精彩!
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 谢谢大家对我们工作的支持。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 他中文说得非常流利。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 打折是商场吸引顾客的方法之一。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 这次活动将推迟到下周举行。
11 Phần 2: Mô tả tranh 图片里,三位年轻女孩儿正聚在一起庆祝生日。桌子上放着一个插满蜡烛的漂亮生日蛋糕,两个好朋友微笑着陪在寿星身边,大家笑得十分开心。能和最好的朋友一起度过生日,是一件非常幸福、温暖的事情。
12 Phần 2: Mô tả tranh 这张照片里,三个背着登山包的年轻人正在户外郊游。左边的小伙子手里拿着一张地图,右边的女孩儿高兴地抬起手指向远方,大家脸上都洋溢着灿烂的笑容。周末和朋友一起去大自然爬山旅行,既能锻炼身体,又能开阔视野。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我最想感谢的人是我的母亲。从小到大,她不仅在生活上无微不至地照顾我,还在我遇到困难和挫折的时候耐心地鼓励我、支持我。她用自己的言行教会了我如何做一个诚实、善良、坚强的人。没有她的辛勤付出,就没有我今天的成长与进步。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 我对自己现在的生活感到很满意。首先,我的家人都很健康,家庭气氛非常温暖和睦;其次,我有明确的学习和工作目标,每天都能学到新的本领,充实地度过每一天。虽然偶尔也会遇到一些压力,但我有一群互相帮助的好朋友,所以我很珍惜现在的生活。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!