Chuyển đến nội dung chính
HSKK Trung CấpMÃ H81001

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81001

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81001 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81001

HSKK Trung Cấp (HSKK 中级) • Mã đề: H81001
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
14 câu hỏi
Thời gian làm bài
23 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 10 câu • Mô tả tranh 2 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81001

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức — Mã Đề H81001 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hứng thú là người thầy tốt nhất.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 兴趣是最好的老师。
dì tí tīng hòu chóng fù xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
兴趣是最好的老师。
xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
兴趣是最好的老师。
xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 兴趣是最好的老师。 • Phiên âm Pinyin: xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hứng thú là người thầy tốt nhất. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「兴趣是最好的老师。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Bạn đừng quên mang theo máy ảnh nhé.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你别忘了带照相机。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ bié wàng le dài zhào xiàng jī
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你别忘了带照相机。
nǐ bié wàng le dài zhào xiàng jī
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你别忘了带照相机。
nǐ bié wàng le dài zhào xiàng jī
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你别忘了带照相机。 • Phiên âm Pinyin: nǐ bié wàng le dài zhào xiàng jī 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng quên mang theo máy ảnh nhé. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你别忘了带照相机。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Trên bàn có đặt một quyển sách.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 桌子上放着一本书。
dì tí tīng hòu chóng fù zhuō shàng fàng yì běn shū
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
桌子上放着一本书。
zhuō shàng fàng yì běn shū
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
桌子上放着一本书。
zhuō shàng fàng yì běn shū
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 桌子上放着一本书。 • Phiên âm Pinyin: zhuō zi shàng fàng zhe yī běn shū 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có đặt một quyển sách. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「桌子上放着一本书。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Vấn đề này bắt buộc phải giải quyết ngay lập tức.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这个问题必须马上解决。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge wèn tí bì xū mǎ shàng jiě jué
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个问题必须马上解决。
zhè ge wèn tí bì xū mǎ shàng jiě jué
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个问题必须马上解决。
zhè ge wèn tí bì xū mǎ shàng jiě jué
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个问题必须马上解决。 • Phiên âm Pinyin: zhè ge wèn tí bì xū mǎ shàng jiě jué 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề này bắt buộc phải giải quyết ngay lập tức. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个问题必须马上解决。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 一年有春、夏、秋、冬四个季节。
dì tí tīng hòu chóng fù yì nián yǒu chūn xià qiū dōng sì gè jì jié
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
一年有春、夏、秋、冬四个季节。
yì nián yǒu chūn xià qiū dōng sì gè jì jié
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
一年有春、夏、秋、冬四个季节。
yì nián yǒu chūn xià qiū dōng sì gè jì jié
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 一年有春、夏、秋、冬四个季节。 • Phiên âm Pinyin: yī nián yǒu chūn 、 xià 、 qiū 、 dōng sì gè jì jié 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「一年有春、夏、秋、冬四个季节。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng tôi rất có niềm tin ở bạn.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们对你很有信心。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ duì nǐ hěn yǒu xìn xīn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们对你很有信心。
wǒ duì nǐ hěn yǒu xìn xīn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们对你很有信心。
wǒ duì nǐ hěn yǒu xìn xīn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们对你很有信心。 • Phiên âm Pinyin: wǒ men duì nǐ hěn yǒu xìn xīn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi rất có niềm tin ở bạn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们对你很有信心。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Mật khẩu của chiếc thẻ này là ngày sinh của bạn.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这张卡的密码是你的生日。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè zhāng kǎ de mì mǎ shì nǐ de shēng rì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这张卡的密码是你的生日。
zhè zhāng kǎ de mì mǎ shì nǐ de shēng rì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张卡的密码是你的生日。
zhè zhāng kǎ de mì mǎ shì nǐ de shēng rì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这张卡的密码是你的生日。 • Phiên âm Pinyin: zhè zhāng kǎ de mì mǎ shì nǐ de shēng rì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu của chiếc thẻ này là ngày sinh của bạn. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这张卡的密码是你的生日。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Bạn trai của Tiểu Lý vô cùng hài hước.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 小李的男朋友特别幽默。
dì tí tīng hòu chóng fù xiǎo lǐ de nán péng yǒu tè bié yōu mò
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小李的男朋友特别幽默。
xiǎo lǐ de nán péng yǒu tè bié yōu mò
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
小李的男朋友特别幽默。
xiǎo lǐ de nán péng yǒu tè bié yōu mò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 小李的男朋友特别幽默。 • Phiên âm Pinyin: xiǎo lǐ de nán péng yǒu tè bié yōu mò 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn trai của Tiểu Lý vô cùng hài hước. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「小李的男朋友特别幽默。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Công ty sắp xếp cho tôi thứ Tư tuần sau đi công tác.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 公司安排我下周三出差。
dì tí tīng hòu chóng fù gōng sī ān pái wǒ xià zhōu sān chū chāi
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
公司安排我下周三出差。
gōng sī ān pái wǒ xià zhōu sān chū chāi
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
公司安排我下周三出差。
gōng sī ān pái wǒ xià zhōu sān chū chāi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 公司安排我下周三出差。 • Phiên âm Pinyin: gōng sī ān pái wǒ xià zhōu sān chū chāi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công ty sắp xếp cho tôi thứ Tư tuần sau đi công tác. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「公司安排我下周三出差。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Kinh nghiệm giảng dạy của giáo sư Vương phong phú hơn tôi.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王教授的教学经验比我丰富。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng jiào shòu de jiào xué jīng yàn bǐ wǒ fēng fù
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王教授的教学经验比我丰富。
wáng jiào shòu de jiào xué jīng yàn bǐ wǒ fēng fù
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
王教授的教学经验比我丰富。
wáng jiào shòu de jiào xué jīng yàn bǐ wǒ fēng fù
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 王教授的教学经验比我丰富。 • Phiên âm Pinyin: wáng jiào shòu de jiào xué jīng yàn bǐ wǒ fēng fù 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kinh nghiệm giảng dạy của giáo sư Vương phong phú hơn tôi. • Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王教授的教学经验比我丰富。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Một người trẻ tuổi làm việc bên bàn máy tính quá mệt nên đang gục đầu xuống bàn ngủ nghỉ.
🎧 Nghe băng câu 11:
Tranh khẩu ngữ câu 11
第11题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút): 【画面提示】:一位年轻人在电脑桌前工作学习太累了,正趴在书桌上休息睡觉。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì yí wèi nián qīng rén zài diàn nǎo zhuō qián gōng zuò xué xí tài lèi le zhèng pā zài shū zhuō shàng xiū shuì jiào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这张图片里有一位年轻人正趴在办公桌上睡觉,桌子上放着一台笔记本电脑。看来他已经连续工作了很长时间,实在太困、太累了,所以趴在桌子上休息一会儿。虽然努力工作很重要,但我们也要注意劳逸结合,保重身体。
zhè zhāng tú piàn lǐ yǒu yí wèi nián qīng rén zhèng pā zài bàn gōng zhuō shàng shuì jiào zhuō shàng fàng yì tái bǐ jì běn diàn nǎo kàn lái tā yǐ jīng lián xù gōng zuò le hěn cháng shí jiān shí zài tài kùn tài lèi le suǒ yǐ pā zài zhuō shàng xiū yí huì suī rán nǔ lì gōng zuò hěn zhòng yào dàn wǒ yě yào zhù yì láo yì jié hé bǎo zhòng shēn tǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Một người trẻ tuổi làm việc bên bàn máy tính quá mệt nên đang gục đầu xuống bàn ngủ nghỉ. • Bài nói mẫu tham khảo: 这张图片里有一位年轻人正趴在办公桌上睡觉,桌子上放着一台笔记本电脑。看来他已经连续工作了很长时间,实在太困、太累了,所以趴在桌子上休息一会儿。虽然努力工作很重要,但我们也要注意劳逸结合,保重身体。
Câu 12 • Phần 2: Nhìn tranh nói đoạn văn (看图说话)
Cuối tuần bố mẹ dẫn cô con gái nhỏ đi mua sắm, cả gia đình 3 người nắm tay nhau đi rất vui vẻ.
🎧 Nghe băng câu 12:
Tranh khẩu ngữ câu 12
第12题:看图说话(Nhìn tranh và miêu tả câu chuyện trong 2 phút): 【画面提示】:周末爸爸妈妈带着小女儿去商场购物,一家三口手牵手开心地走在一起。
dì tí kàn tú shuō huà huà miàn tí shì zhōu mò bà ba mā ma dài xiǎo nǚ ér qù shāng chǎng gòu wù yì jiā sān kǒu shǒu qiān shǒu kāi xīn de zǒu zài yì qǐ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
周末到了,天气非常好,爸爸妈妈带着可爱的女儿一起去商场买东西。他们手里拎着购物袋,一边走一边开心地聊天,每个人脸上都带着幸福的笑容。全家人利用周末的时间聚在一起逛街,既能放松心情,又能增进家人之间的感情。
zhōu mò dào le tiān qì fēi cháng hǎo bà ba mā ma dài kě ài de nǚ ér yì qǐ qù shāng chǎng mǎi dōng xī tā shǒu lǐ līn gòu wù dài yì biān zǒu yì biān kāi xīn de liáo tiān měi gè rén liǎn shàng dōu dài xìng fú de xiào róng quán jiā rén lì yòng zhōu mò de shí jiān jù zài yì qǐ guàng jiē jì néng fàng sōng xīn qíng yòu néng zēng jìn jiā rén zhī jiān de gǎn qíng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút. • Bối cảnh tranh: Cuối tuần bố mẹ dẫn cô con gái nhỏ đi mua sắm, cả gia đình 3 người nắm tay nhau đi rất vui vẻ. • Bài nói mẫu tham khảo: 周末到了,天气非常好,爸爸妈妈带着可爱的女儿一起去商场买东西。他们手里拎着购物袋,一边走一边开心地聊天,每个人脸上都带着幸福的笑容。全家人利用周末的时间聚在一起逛街,既能放松心情,又能增进家人之间的感情。
Câu 13 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn có sở thích và đam mê gì? Hãy chia sẻ ảnh hưởng của nó đối với bạn. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 你有什么兴趣和爱好?请谈谈它对你的影响。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ yǒu shén xìng qù hé ài hào qǐng tán tán tā duì nǐ de yǐng xiǎng fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你有什么兴趣和爱好?请谈谈它对你的影响。(2分钟)
nǐ yǒu shén xìng qù hé ài hào qǐng tán tán tā duì nǐ de yǐng xiǎng fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我最大的兴趣爱好是学习外语和看电影,特别是看中文电影。这个爱好不仅让我在课余时间感到非常快乐,还帮我提高了汉语听力和口语水平。通过看电影,我了解到了很多中国的历史文化和风俗习惯,也认识了不少志同道合的朋友,让我的生活变得更加丰富多彩。
wǒ zuì dà de xìng qù ài hào shì xué xí wài yǔ hé kàn diàn yǐng tè bié shì kàn zhòng wén diàn yǐng zhè ge ài hào bù jǐn ràng wǒ zài kè yú shí jiān gǎn dào fēi cháng kuài lè hái bāng wǒ tí gāo le hàn yǔ tīng lì hé kǒu yǔ shuǐ píng tōng guò kàn diàn yǐng wǒ le jiě dào le hěn duō zhōng guó de lì shǐ wén huà hé fēng sú xí guàn yě rèn le bù shǎo zhì tóng dào hé de péng yǒu ràng wǒ de shēng huó biàn de gèng jiā fēng fù duō cǎi
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你有什么兴趣和爱好?请谈谈它对你的影响。(2分钟) (nǐ yǒu shén me xìng qù hé ài hào ? qǐng tán tán tā duì nǐ de yǐng xiǎng 。(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Bạn có sở thích và đam mê gì? Hãy chia sẻ ảnh hưởng của nó đối với bạn. (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我最大的兴趣爱好是学习外语和看电影,特别是看中文电影。这个爱好不仅让我在课余时间感到非常快乐,还帮我提高了汉语听力和口语水平。通过看电影,我了解到了很多中国的历史文化和风俗习惯,也认识了不少志同道合的朋友,让我的生活变得更加丰富多彩。
Câu 14 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Mỗi người đều có cách hiểu riêng về thành công, hãy chia sẻ quan điểm của bạn. (2 phút)
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 2 phút): 每个人对成功都有自己的理解,请谈谈你的看法。(2分钟)
dì tí huí dá wèn tí měi gè rén duì chéng gōng dōu yǒu zì jǐ de lǐ jiě qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人对成功都有自己的理解,请谈谈你的看法。(2分钟)
měi gè rén duì chéng gōng dōu yǒu zì jǐ de lǐ jiě qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我认为成功并不一定意味着赚很多钱或者当大官。对我来说,成功就是每天都能比昨天进步一点儿,做自己喜欢的事情,并且能用自己的能力帮助家人和身边的朋友。只要我们制定明确的目标,脚踏实地去努力,过上健康快乐、充实有意义的生活,这就是真正的成功。
wǒ rèn wéi chéng gōng bìng bù yí dìng yì wèi zhuàn hěn duō qián huò zhě dāng dà guān duì wǒ lái shuō chéng gōng jiù shì měi tiān dōu néng bǐ zuó tiān jìn bù yì diǎn ér zuò zì jǐ xǐ de shì qíng bìng qiě néng yòng zì jǐ de néng lì bāng zhù jiā rén hé shēn biān de péng yǒu zhǐ yào wǒ zhì dìng míng què de mù biāo jiǎo tà shí de qù nǔ lì guò shàng jiàn kāng kuài lè chōng shí yǒu yì yì de shēng huó zhè jiù shì zhēn zhèng de chéng gōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 每个人对成功都有自己的理解,请谈谈你的看法。(2分钟) (měi gè rén duì chéng gōng dōu yǒu zì jǐ de lǐ jiě , qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。(2 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Mỗi người đều có cách hiểu riêng về thành công, hãy chia sẻ quan điểm của bạn. (2 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我认为成功并不一定意味着赚很多钱或者当大官。对我来说,成功就是每天都能比昨天进步一点儿,做自己喜欢的事情,并且能用自己的能力帮助家人和身边的朋友。只要我们制定明确的目标,脚踏实地去努力,过上健康快乐、充实有意义的生活,这就是真正的成功。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H81001

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 兴趣是最好的老师。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 你别忘了带照相机。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 桌子上放着一本书。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 这个问题必须马上解决。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 一年有春、夏、秋、冬四个季节。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们对你很有信心。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 这张卡的密码是你的生日。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 小李的男朋友特别幽默。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 公司安排我下周三出差。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 王教授的教学经验比我丰富。
11 Phần 2: Mô tả tranh 这张图片里有一位年轻人正趴在办公桌上睡觉,桌子上放着一台笔记本电脑。看来他已经连续工作了很长时间,实在太困、太累了,所以趴在桌子上休息一会儿。虽然努力工作很重要,但我们也要注意劳逸结合,保重身体。
12 Phần 2: Mô tả tranh 周末到了,天气非常好,爸爸妈妈带着可爱的女儿一起去商场买东西。他们手里拎着购物袋,一边走一边开心地聊天,每个人脸上都带着幸福的笑容。全家人利用周末的时间聚在一起逛街,既能放松心情,又能增进家人之间的感情。
13 Phần 3: Câu hỏi mở 我最大的兴趣爱好是学习外语和看电影,特别是看中文电影。这个爱好不仅让我在课余时间感到非常快乐,还帮我提高了汉语听力和口语水平。通过看电影,我了解到了很多中国的历史文化和风俗习惯,也认识了不少志同道合的朋友,让我的生活变得更加丰富多彩。
14 Phần 3: Câu hỏi mở 我认为成功并不一定意味着赚很多钱或者当大官。对我来说,成功就是每天都能比昨天进步一点儿,做自己喜欢的事情,并且能用自己的能力帮助家人和身边的朋友。只要我们制定明确的目标,脚踏实地去努力,过上健康快乐、充实有意义的生活,这就是真正的成功。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!