Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-02 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 02)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 BLCUP — Đề số 02) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 02)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-02 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người cảm thấy chán nản khi đói hoặc mệt mỏi, và cảm thấy dễ chịu hơn khi no hoặc trong môi trường ấm áp. Khi cha mẹ đi làm về sau một ngày làm việc và con cái đòi kể chuyện, cha mẹ sẽ tỏ ra thiếu kiên nhẫn nhưng có thể đáp lại sau khi ăn xong. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人在饥饿或疲劳时情绪会低落,吃饱或处于温暖环境下情绪会比较好。当工作了一天的家长回到家里,孩子要求讲故事时,家长会表现出不耐烦的情绪,而吃过饭后则可能有求必应。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người cảm thấy chán nản khi đói hoặc mệt mỏi, và cảm thấy dễ chịu hơn khi no hoặc trong môi trường ấm áp. Khi cha mẹ đi làm về sau một ngày làm việc và con cái đòi kể chuyện, cha mẹ sẽ tỏ ra thiếu kiên nhẫn nhưng có thể đáp lại sau khi ăn xong. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 家长不耐烦使孩子情绪低落
B. 家长的态度影响孩子的性格
C. 孩子提出请求时应把握时机
D. 健康状态对人的情绪有影响
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (健康状态对人的情绪有影响 — Tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến cảm xúc của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
2
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Anh vật lộn ở Thâm Quyến suốt 6 năm và cuối cùng trở thành nhân viên của một đơn vị thông tấn ở Thâm Quyến với mức lương hàng tháng gần 20.000 nhân dân tệ, nhưng anh vẫn không đủ tiền mua một căn nhà lý tưởng. “Người có tiền mua nhà chỉ là người tiêu tiền không đếm xỉa”. Người đàn ông 40 tuổi nói. Năm ngoái, anh miễn cưỡng trả 1,4 triệu nhân dân tệ để mua căn nhà. Một năm sau, giá đã tăng lên 2,4 triệu nhân dân tệ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 他在深圳奋斗了6年,终于成为深圳一家新闻单位的员工并拥有近两万的月薪,但他仍然买不起一套理想的房子。“买得起房子的人只是那些花钱不用数的人。”这个40岁的男人这样说。去年,他舍不得掏140万元买的那套房子,一年后已经涨到了240万。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Anh vật lộn ở Thâm Quyến suốt 6 năm và cuối cùng trở thành nhân viên của một đơn vị thông tấn ở Thâm Quyến với mức lương hàng tháng gần 20.000 nhân dân tệ, nhưng anh vẫn không đủ tiền mua một căn nhà lý tưởng. “Người có tiền mua nhà chỉ là người tiêu tiền không đếm xỉa”. Người đàn ông 40 tuổi nói. Năm ngoái, anh miễn cưỡng trả 1,4 triệu nhân dân tệ để mua căn nhà. Một năm sau, giá đã tăng lên 2,4 triệu nhân dân tệ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 去年房子便宜
B. 他的能力不高
C. 他的工资太低
D. 房价涨得太快
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (房价涨得太快 — Giá nhà đang tăng quá nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
3
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
国内旅游价格便宜的原因guó nèi lǚ yóu jià gé pián yi de yuán yīn
Nghĩa tiếng Việt: Khi giá vé máy bay giảm, giá các chặng du lịch nội địa cũng rẻ hơn rất nhiều. Nhìn chung, người ta cho rằng giai đoạn hiện nay đến 20/9 sẽ là mùa thuận lợi cho du lịch nội địa. Trong thời gian này, giá cả thấp và thời tiết tốt nên đặc biệt thích hợp cho việc đi du lịch. Hiện tại, giá các tuyến du lịch nội địa đã giảm trung bình khoảng 5% đến 10%, việc tăng giá du lịch Tuần lễ vàng Quốc khánh sẽ bắt đầu từ ngày 20/9. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着飞机票价格的下调,国内旅游线路的价格也跟着便宜了许多。人们普遍认为,从目前一直到9月20日前将是国内旅游的好季节。这段时间价格低,天气好,特别适合出游。目前国内各条旅游线路价格平均下降了5%到10%左右,十一黄金周旅游涨价将从9月20日开始。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Khi giá vé máy bay giảm, giá các chặng du lịch nội địa cũng rẻ hơn rất nhiều. Nhìn chung, người ta cho rằng giai đoạn hiện nay đến 20/9 sẽ là mùa thuận lợi cho du lịch nội địa. Trong thời gian này, giá cả thấp và thời tiết tốt nên đặc biệt thích hợp cho việc đi du lịch. Hiện tại, giá các tuyến du lịch nội địa đã giảm trung bình khoảng 5% đến 10%, việc tăng giá du lịch Tuần lễ vàng Quốc khánh sẽ bắt đầu từ ngày 20/9. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 国内旅游价格便宜的原因
B. 购买飞机票旅行将有优惠
C. 介绍旅游线路及出游时间
D. 黄金周出游是最佳的时间
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (国内旅游价格便宜的原因 — Lý do du lịch nội địa giá rẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
4
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
木匠的审美能力非常差mù jiàng de shěn měi néng lì fēi cháng chà
B
木匠不懂得什么是“美”mù jiàng bù dǒng de shén me shì “ měi”
C
雕塑家更懂得如何废物利用diāo sù jiā gèng dǒng de rú hé fèi wù lì yòng
Nghĩa tiếng Việt: Người thợ mộc chọn vật liệu lên núi và nhìn thấy một đống rễ cây có hình thù kỳ lạ. Anh nghĩ việc đó là vô ích và bỏ đi. Chẳng bao lâu, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng nhìn thấy đống rễ cây. Ông vui mừng khôn xiết và mang chúng về nhà để khắc. Rễ cây biến thành những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 选材的木匠来到山里,看到一堆奇形怪状的树根,认为是无用之材,走了;不久,位根雕艺术家也看到了这堆树根,他喜出望外,把它们抬回家加以雕琢,树根变成了精美的艺术品。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Người thợ mộc chọn vật liệu lên núi và nhìn thấy một đống rễ cây có hình thù kỳ lạ. Anh nghĩ việc đó là vô ích và bỏ đi. Chẳng bao lâu, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng nhìn thấy đống rễ cây. Ông vui mừng khôn xiết và mang chúng về nhà để khắc. Rễ cây biến thành những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 木匠的审美能力非常差
B. 木匠不懂得什么是“美”
C. 雕塑家更懂得如何废物利用
D. 职业背景不同导致思维不同
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (职业背景不同导致思维不同 — Nền tảng chuyên môn khác nhau dẫn đến tư duy khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
5
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
患有胃病的人不宜吃早餐huàn yǒu wèi bìng de rén bù yí chī zǎo cān
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, một bữa tối vừa phải sẽ được tiêu hóa vào khoảng 7 giờ sáng hôm sau. Lúc này, đường tiêu hóa bắt đầu chuyển động theo tín hiệu “đói”, chuẩn bị tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn mới. Những người nằm trên giường thường bị nhu động đường tiêu hóa do đói vì không ăn đúng giờ, lâu ngày dễ bị viêm dạ dày và loét dạ dày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一般说来,一顿适中的晚餐到第二天早晨7点左右已消化尽。此刻,胃肠按照“饥饿”的信息开始活动起来,准备接纳和消化新食物。赖床者由于不按时进餐,胃肠经常发生饥饿性蠕动,久而久之易患胃炎、胃溃疡。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, một bữa tối vừa phải sẽ được tiêu hóa vào khoảng 7 giờ sáng hôm sau. Lúc này, đường tiêu hóa bắt đầu chuyển động theo tín hiệu “đói”, chuẩn bị tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn mới. Những người nằm trên giường thường bị nhu động đường tiêu hóa do đói vì không ăn đúng giờ, lâu ngày dễ bị viêm dạ dày và loét dạ dày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 患有胃病的人不宜吃早餐
B. 长期不吃早餐对健康有害
C. 依个人习惯早餐吃不吃都行
D. 晚餐多吃点儿可以代替早餐
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (长期不吃早餐对健康有害 — Bỏ bữa sáng lâu có hại cho sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
6
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
血红素铁可以增强老人的吸收能力xuè hóng sù tiě kě yǐ zēng qiáng lǎo rén de xī shōu néng lì
B
猪血可提高老年人循环系统的zhū xuè kě tí gāo lǎo nián rén xún huán xì tǒng de
Nghĩa tiếng Việt: Chức năng của hệ tuần hoàn ở người cao tuổi bị suy yếu, lưu lượng máu và tốc độ lưu thông của nhiều cơ quan quan trọng giảm đi đáng kể, điều này đòi hỏi phải có nhiều huyết sắc tố trong máu để bổ sung. Protein và sắt đều là thành phần quan trọng của huyết sắc tố và đều có nhiều trong máu lợn; đặc biệt huyết lợn còn chứa sắt heme dễ hấp thu nên người cao tuổi có thể đáp ứng nhu cầu bằng cách ăn nhiều huyết lợn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 老年人循环系统的机能减弱,许多重要器官的血流量和血流速度都明显降低,这就要求血液中有较多的血红蛋白来补充。蛋白质和铁都是血红蛋白的重要成分,两者在猪血中的含量很丰富;特别是猪血中还含有容易吸收的血红素铁,因此,老年人多吃猪血能满足需要。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Chức năng của hệ tuần hoàn ở người cao tuổi bị suy yếu, lưu lượng máu và tốc độ lưu thông của nhiều cơ quan quan trọng giảm đi đáng kể, điều này đòi hỏi phải có nhiều huyết sắc tố trong máu để bổ sung. Protein và sắt đều là thành phần quan trọng của huyết sắc tố và đều có nhiều trong máu lợn; đặc biệt huyết lợn còn chứa sắt heme dễ hấp thu nên người cao tuổi có thể đáp ứng nhu cầu bằng cách ăn nhiều huyết lợn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 血红素铁可以增强老人的吸收能力
B. 猪血可提高老年人循环系统的
C. 猪血可补充老年人血红蛋白的不足
D. 血液中血红蛋白减少导致血流减慢
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (猪血可补充老年人血红蛋白的不足 — Máu lợn có thể bổ sung tình trạng thiếu hụt huyết sắc tố ở người già) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
7
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Yếu tố khí tượng có ảnh hưởng nhất định đến vận động viên. Các điều kiện khí tượng giống nhau có tác dụng khác nhau đối với các vận động viên ở các cấp độ khác nhau. Các vận động viên ưu tú thường bùng nổ hơn, nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, đồng thời tình trạng thể thao của họ cũng dễ bị ảnh hưởng hơn trước mọi thay đổi tinh vi của môi trường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 气象因素对运动员有一定的影响。相同的气象条件对不同水平的运动员的影响是不同的。优秀运动员爆发力更强、速度更快、力量更大,其运动状态也更容易受到环境中一切细微变化的影响。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Yếu tố khí tượng có ảnh hưởng nhất định đến vận động viên. Các điều kiện khí tượng giống nhau có tác dụng khác nhau đối với các vận động viên ở các cấp độ khác nhau. Các vận động viên ưu tú thường bùng nổ hơn, nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, đồng thời tình trạng thể thao của họ cũng dễ bị ảnh hưởng hơn trước mọi thay đổi tinh vi của môi trường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 外界因素对普通运动员并无影响
B. 优秀运动员更易克服外界的影响
C. 不同气象条件对运动员影响相同
D. 优秀运动员易受外界因素的影响
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (优秀运动员易受外界因素的影响 — Vận động viên ưu tú dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
8
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Sự sống luôn chuyển động, các tế bào trong cơ thể con người sản sinh ra năng lượng cần thiết cho các hoạt động của con người trong quá trình trao đổi chất, nhưng cũng tạo ra một lượng lớn chất thải trao đổi chất trong cơ thể; Tương tự, các vi khuẩn ký sinh trong cơ thể con người cũng không ngừng sinh sôi và trao đổi chất, đặc biệt là ở đường ruột. Vi khuẩn tạo ra một lượng lớn độc tố và chất chuyển hóa tích tụ trong ruột. Nếu không được loại bỏ kịp thời, chúng sẽ gây ngộ độc mãn tính cho cơ thể con người và dẫn đến xuất hiện nhiều bệnh khác nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 生命在运动,人体内细胞在代谢中产生供给人体活动所需要的能量的同时也产生了大量的体内代谢废料;同样,寄生在人体内的细菌也在不断地繁殖代谢,特别是在肠道内。细菌产生大量的毒素和代谢产物汇集在肠道内,如果不能及时清除,就会引起人体的慢性中毒并导致各种疾病的发生。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Sự sống luôn chuyển động, các tế bào trong cơ thể con người sản sinh ra năng lượng cần thiết cho các hoạt động của con người trong quá trình trao đổi chất, nhưng cũng tạo ra một lượng lớn chất thải trao đổi chất trong cơ thể; Tương tự, các vi khuẩn ký sinh trong cơ thể con người cũng không ngừng sinh sôi và trao đổi chất, đặc biệt là ở đường ruột. Vi khuẩn tạo ra một lượng lớn độc tố và chất chuyển hóa tích tụ trong ruột. Nếu không được loại bỏ kịp thời, chúng sẽ gây ngộ độc mãn tính cho cơ thể con người và dẫn đến xuất hiện nhiều bệnh khác nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 运动有助于帮助人体清除代谢废料
B. 肠道内细菌帮助人体清除代谢产物
C. 代谢废料不能及时清除易引起疾病
D. 运动导致肠道内细菌加快繁殖
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (代谢废料不能及时清除易引起疾病 — Chất thải trao đổi chất không được loại bỏ kịp thời dễ gây bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
9
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
臭氧有利于地表吸收太阳热量chòu yǎng yǒu lì yú dì biǎo xī shōu tài yáng rè liàng
B
臭氧破坏将导致地表生物受损chòu yǎng pò huài jiāng dǎo zhì dì biǎo shēng wù shòu sǔn
C
臭氧促进了太阳的紫外线辐射chòu yǎng cù jìn le tài yáng de zǐ wài xiàn fú shè
Nghĩa tiếng Việt: Ozone có khả năng hấp thụ mạnh mẽ bức xạ cực tím của mặt trời. Nó có thể ngăn chặn bức xạ cực tím của mặt trời chiếu tới bề mặt trái đất và bảo vệ các sinh vật trên bề mặt. Hơn nữa, nó còn có thể điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời, làm nóng bầu khí quyển ở tầng bình lưu và lưu trữ năng lượng do mặt trời giải phóng ở tầng trên bầu khí quyển. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 臭氧对太阳紫外线辐射具有较强的吸收能力,它能阻挡太阳紫外线辐射到达地球表面,保护地表生物。并且,它还能通过吸收太阳紫外线辐射,加热平流层中的大气,将太阳释放的能量贮存在上层大气中,起到调节气候的作用。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Ozone có khả năng hấp thụ mạnh mẽ bức xạ cực tím của mặt trời. Nó có thể ngăn chặn bức xạ cực tím của mặt trời chiếu tới bề mặt trái đất và bảo vệ các sinh vật trên bề mặt. Hơn nữa, nó còn có thể điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời, làm nóng bầu khí quyển ở tầng bình lưu và lưu trữ năng lượng do mặt trời giải phóng ở tầng trên bầu khí quyển. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 臭氧有利于地表吸收太阳热量
B. 臭氧破坏将导致地表生物受损
C. 臭氧促进了太阳的紫外线辐射
D. 臭氧的存在导致太阳辐射增强
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (臭氧破坏将导致地表生物受损 — Sự phá hủy tầng ozone sẽ gây thiệt hại cho các sinh vật trên bề mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
10
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, năm nay cả nước có thêm 600.000 sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng và đại học phổ thông so với năm ngoái, tăng 25,7%. Tính đến cuối tháng 9, tỷ lệ có việc làm ban đầu của sinh viên tốt nghiệp đại học trên cả nước là 72,5%, bao gồm 92,9% đối với sinh viên sau đại học, 82,7% đối với sinh viên đại học, 62,1% đối với sinh viên cao đẳng và 49,4% đối với sinh viên dạy nghề. Số người có việc làm là 2,45 triệu người, tăng 430.000 người so với cùng kỳ năm ngoái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据介绍,今年全国普通高校毕业生比去年增加60万人,增幅达25.7%。截至9月底,全国普通高校毕业生初次就业率为72.5%,其中研究生就业率为92.9%,本科生82.7%,高专生62.1%,高职生49.4%,实现就业人数245万,比去年同期增加43万人。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, năm nay cả nước có thêm 600.000 sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng và đại học phổ thông so với năm ngoái, tăng 25,7%. Tính đến cuối tháng 9, tỷ lệ có việc làm ban đầu của sinh viên tốt nghiệp đại học trên cả nước là 72,5%, bao gồm 92,9% đối với sinh viên sau đại học, 82,7% đối với sinh viên đại học, 62,1% đối với sinh viên cao đẳng và 49,4% đối với sinh viên dạy nghề. Số người có việc làm là 2,45 triệu người, tăng 430.000 người so với cùng kỳ năm ngoái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 高校毕业生比去年同期增加43万人
B. 今年高校就业人数比去年增加60万
C. 就业率与学历水平呈正比增长趋势
D. 普通高校就业率比去年增加25.7%
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (就业率与学历水平呈正比增长趋势 — Tỷ lệ việc làm đang tăng tỷ lệ thuận với trình độ học vấn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
11
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
豆腐具有悠久的历史,起源于中国汉代dòu fu jù yǒu yōu jiǔ de lì shǐ, qǐ yuán yú zhōng guó hàn dài
B
随着生活水平的提高,豆腐已经被淘汰suí zhe shēng huó shuǐ píng de tí gāo, dòu fu yǐ jīng bèi táo tài
C
豆腐比其他鱼类、肉类食物更富含营养dòu fu bǐ qí tā yú lèi、 ròu lèi shí wù gèng fù hán yíng yǎng
Nghĩa tiếng Việt: Đậu phụ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được cho là do Lưu An, vua Hoài Nam thời nhà Hán, phát minh ra. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Nhiều món ăn cổ xưa đã bị loại bỏ khi mức sống của người dân được cải thiện, nhưng đậu phụ vẫn trở thành món khách thường xuyên trên bàn ăn với đậm đà bản sắc dân tộc và được mọi người yêu thích. Hàm lượng protein của đậu phụ vượt xa đậu phụ, cao hơn thịt lợn 5% và cao hơn thịt bò 3%. Nó được gọi là "thịt thực vật". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 豆腐起源于中国,相传为汉朝淮南王刘安发明,至今已有两千多年历史。不少古代菜肴随着人们生活水平的提高而被淘汰,可豆腐仍以浓厚的民族特色成为餐桌的常客,受到人们的普遍喜爱。豆腐所含蛋白质远远超过黄花鱼,比猪肉高5%,比牛肉高3%,享有“植物肉”之称。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đậu phụ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được cho là do Lưu An, vua Hoài Nam thời nhà Hán, phát minh ra. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Nhiều món ăn cổ xưa đã bị loại bỏ khi mức sống của người dân được cải thiện, nhưng đậu phụ vẫn trở thành món khách thường xuyên trên bàn ăn với đậm đà bản sắc dân tộc và được mọi người yêu thích. Hàm lượng protein của đậu phụ vượt xa đậu phụ, cao hơn thịt lợn 5% và cao hơn thịt bò 3%. Nó được gọi là "thịt thực vật". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 豆腐具有悠久的历史,起源于中国汉代
B. 随着生活水平的提高,豆腐已经被淘汰
C. 豆腐比其他鱼类、肉类食物更富含营养
D. 豆腐蛋白质含量超过肉类,比鱼类略低
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (豆腐具有悠久的历史,起源于中国汉代 — Đậu phụ có lịch sử lâu đời và có nguồn gốc từ thời nhà Hán của Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
12
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên, có một số loài động vật mà con người cho là thông minh hơn như cá heo, tinh tinh, chó, quạ,… Hầu hết mọi người đều không đồng tình với sự “thông minh” của cá; họ cho rằng cá chỉ là loài cá “ngu ngốc” do bản năng điều khiển. Trên thực tế, trong số đó cũng có những loài cá thông minh, có khả năng tư duy nhất định. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在自然界中,有一些人们认为比较聪明的动物,如海豚、黑猩猩、狗、乌鸦等。而大多数人对鱼类的“聪明智慧”并不认同;认为鱼类仅仅是靠本能驱使的“低能儿”。其实,鱼类中也不乏机敏者,具有一定的思维能力。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên, có một số loài động vật mà con người cho là thông minh hơn như cá heo, tinh tinh, chó, quạ,… Hầu hết mọi người đều không đồng tình với sự “thông minh” của cá; họ cho rằng cá chỉ là loài cá “ngu ngốc” do bản năng điều khiển. Trên thực tế, trong số đó cũng có những loài cá thông minh, có khả năng tư duy nhất định. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 鱼类是只具有本能的“低能儿”
B. 鱼类同样具有一定的思考能力
C. 海豚等动物思考能力同于人类
D. 鱼类并不具有其他动物的智慧
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (鱼类同样具有一定的思考能力 — Cá cũng có khả năng tư duy nhất định) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
13
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
早在两千多年前就出现了移民zǎo zài liǎng qiān duō nián qián jiù chū xiàn le yí mín
B
“丝绸之路”开创了新移民时代sī chóu zhī lù” kāi chuàng le xīn yí mín shí dài
Nghĩa tiếng Việt: “Con đường tơ lụa” giữa châu Á và châu Âu hơn 2.000 năm trước đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi người và hàng hóa; vào thế kỷ 15, Columbus phát hiện ra Tân Thế giới, thúc đẩy dòng người di chuyển giữa châu Âu và châu Mỹ; Trong xã hội hiện đại, dòng người nhập cư ngày càng lan rộng, kéo theo sự phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và thậm chí cả lịch sử của nhiều quốc gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 两千多年前亚欧之间的“丝绸之路”实现了人员之间的相互往来和商品的交流;15世纪哥伦布发现新大陆,加速了欧洲和美洲之间的人员流动;现代社会,移民流动日趋广泛,涉及到各国的政治、经济、社会乃至历史的发展。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: “Con đường tơ lụa” giữa châu Á và châu Âu hơn 2.000 năm trước đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi người và hàng hóa; vào thế kỷ 15, Columbus phát hiện ra Tân Thế giới, thúc đẩy dòng người di chuyển giữa châu Âu và châu Mỹ; Trong xã hội hiện đại, dòng người nhập cư ngày càng lan rộng, kéo theo sự phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và thậm chí cả lịch sử của nhiều quốc gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 早在两千多年前就出现了移民
B. “丝绸之路”开创了新移民时代
C. 自古以来,移民对社会影响很大
D. 现代移民被越来越多的人所接受
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (自古以来,移民对社会影响很大 — Từ xa xưa, người nhập cư đã có ảnh hưởng rất lớn đến xã hội) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Thuế suất của Hoa Kỳ được tính trên cơ sở mỗi gia đình. Nếu thu nhập của bạn cần nuôi một người vợ, hãy tính như hai người; nếu bạn cũng cần hỗ trợ trẻ em thì hãy cộng số lượng tất cả trẻ em. Kết quả là thuế suất của bạn rất thấp và bạn thậm chí không phải đóng thuế. Nếu bạn sinh thêm con, nhà nước sẽ trợ cấp cho bạn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 美国的税率是按照家庭来计算的。如果你的收入要养老婆,就按照两个人来算;如果还要养孩子,那么就加上所有孩子的人数。结果就是,你的税率非常低,甚至不用交税,如果孩子多,国家还要给你补贴。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Thuế suất của Hoa Kỳ được tính trên cơ sở mỗi gia đình. Nếu thu nhập của bạn cần nuôi một người vợ, hãy tính như hai người; nếu bạn cũng cần hỗ trợ trẻ em thì hãy cộng số lượng tất cả trẻ em. Kết quả là thuế suất của bạn rất thấp và bạn thậm chí không phải đóng thuế. Nếu bạn sinh thêm con, nhà nước sẽ trợ cấp cho bạn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 在美国,妻子一般没有收人
B. 美国人的家庭经济开销很大
C. 美国按照个人实际收人交税
D. 孩子多可以少交甚至不交税
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (孩子多可以少交甚至不交税 — Nếu bạn có nhiều con hơn, bạn có thể trả ít hơn hoặc thậm chí không phải trả thuế.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
15
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện ngụ ngôn như sau: Một ngày nọ, gió bắc và gió nam tranh nhau xem ai có thể cởi áo khoác của một người đi đường. Gió bắc thổi mạnh, càng thổi mạnh, áo khoác của người đi đường càng quấn chặt vào người. Gió bắc bất lực. Gió nam thổi chậm và ấm áp. Kết quả là người đi đường lần lượt cởi cúc áo, cởi áo khoác. Gió nam đã thắng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有这样一个寓言故事:一天,北风和南风比试,看谁能把行人的大衣吹掉。北风用力猛刮,结果它越用力,行人的大衣裹得越紧,北风无奈。南风徐徐吹动,温暖和煦,结果行人解开衣扣,纷纷脱掉外衣,南风获胜。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện ngụ ngôn như sau: Một ngày nọ, gió bắc và gió nam tranh nhau xem ai có thể cởi áo khoác của một người đi đường. Gió bắc thổi mạnh, càng thổi mạnh, áo khoác của người đi đường càng quấn chặt vào người. Gió bắc bất lực. Gió nam thổi chậm và ấm áp. Kết quả là người đi đường lần lượt cởi cúc áo, cởi áo khoác. Gió nam đã thắng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 只有大家齐心协力,才能获得成功
B. 做事前应该认真准备,不可盲目行事
C. 处理事情如方法得当,定会事半功倍
D. 应本着具体问题具体分析的原则办事
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (处理事情如方法得当,定会事半功倍 — Nếu bạn xử lý mọi việc đúng cách, bạn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
第 16 题:听录音,选择正确答案(对话中提到的“色诊”的“色”是指什么?):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào de “ sè zhěn” de “ sè” shì zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: "Màu sắc" trong "chẩn đoán màu sắc" được đề cập trong cuộc trò chuyện có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。 问:对话中提到的“色诊”的“色”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: "Màu sắc" trong "chẩn đoán màu sắc" được đề cập trong cuộc trò chuyện có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 色彩
B. 肤色
C. 表情
D. 脸色
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到的“色诊”的“色”是指什么?). Phương án D (脸色 — đối mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
17
第 17 题:听录音,选择正确答案(一般情况下,发生什么病症面色会显现为青紫色?):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yì bān qíng kuàng xià, fā shēng shén me bìng zhèng miàn sè huì xiǎn xiàn wèi qīng zǐ sè?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Trong trường hợp bình thường, triệu chứng nào sẽ khiến da chuyển sang màu tím?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。 问:一般情况下,发生什么病症面色会显现为青紫色?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Trong trường hợp bình thường, triệu chứng nào sẽ khiến da chuyển sang màu tím?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 肺病
B. 肝病
C. 脾病
D. 肾病
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一般情况下,发生什么病症面色会显现为青紫色?). Phương án B (肝病 — Bệnh gan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
第 18 题:听录音,选择正确答案(如果病人得了寒症,面色会出现什么变化?):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn rú guǒ bìng rén dé le hán zhèng, miàn sè huì chū xiàn shén me biàn huà?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Nếu một bệnh nhân bị cảm lạnh, điều gì sẽ xảy ra với làn da của họ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。 问:如果病人得了寒症,面色会出现什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Nếu một bệnh nhân bị cảm lạnh, điều gì sẽ xảy ra với làn da của họ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 变红变赤
B. 发青发黑
C. 变青变白
D. 发红发黑
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (如果病人得了寒症,面色会出现什么变化?). Phương án C (变青变白 — Chuyển sang màu xanh hoặc trắng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
第 19 题:听录音,选择正确答案(某种颜色只出现在脸部的某个区域可以判断出什么?):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mǒu zhǒng yán sè zhī chū xiàn zài liǎn bù de mǒu gè qū yù kě yǐ pàn duàn chū shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Bạn có thể biết điều gì nếu một màu nhất định chỉ xuất hiện ở một vùng nhất định trên khuôn mặt?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。 问:某种颜色只出现在脸部的某个区域可以判断出什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Bạn có thể biết điều gì nếu một màu nhất định chỉ xuất hiện ở một vùng nhất định trên khuôn mặt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 病变发生的原因·
B. 病变进展的速度
C. 病变发生的部位
D. 病变出现的时间
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (某种颜色只出现在脸部的某个区域可以判断出什么?). Phương án C (病变发生的部位 — Nơi xảy ra bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
第 20 题:听录音,选择正确答案(关于色诊,不符合对话内容的是哪一项?):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú sè zhěn, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Về chẩn đoán giới tính, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。 问:关于色诊,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Về chẩn đoán giới tính, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不用依靠任何仪器、设备
B. 通过观察气色可治疗疾病
C. 是中医学的四大发明之一
D. 不会对人造成身体的损伤
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于色诊,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (通过观察气色可治疗疾病 — Bệnh có thể được điều trị bằng cách quan sát làn da) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
第 21 题:听录音,选择正确答案(女说话人没主持过哪类节目?):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén méi zhǔ chí guò nǎ lèi jié mù?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả không dẫn chương trình gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。 问:女说话人没主持过哪类节目?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả không dẫn chương trình gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人物访谈
B. 音乐之声
C. 广播节目
D. 财经节目
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人没主持过哪类节目?). Phương án B (音乐之声 — âm thanh của âm nhạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
22
第 22 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为怎样才能做好财经类节目?):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi zěn yàng cái néng zuò hǎo cái jīng lèi jié mù?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ điều gì có thể tạo nên một chương trình tài chính tốt?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。 问:女说话人认为怎样才能做好财经类节目?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ điều gì có thể tạo nên một chương trình tài chính tốt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 跟着嘉宾的感觉走
B. 平时多积累多读书
C. 现场发挥寻找感觉
D. 念事先准备的稿子
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为怎样才能做好财经类节目?). Phương án B (平时多积累多读书 — Tích lũy và đọc nhiều hơn vào những lúc bình thường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
第 23 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为自己的主持风格是什么?):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi zì jǐ de zhǔ chí fēng gé shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả đánh giá phong cách dẫn chương trình của mình là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。 问:女说话人认为自己的主持风格是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả đánh giá phong cách dẫn chương trình của mình là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 理性中又不乏感性
B. 根据采访对象而定
C. 以女性视角去主持
D. 一板一眼严肃认真
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为自己的主持风格是什么?). Phương án A (理性中又不乏感性 — Tính hợp lý kết hợp với sự nhạy cảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
24
第 24 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为工作的激情源于哪里?):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi gōng zuò de jī qíng yuán yú nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ niềm đam mê công việc đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。 问:女说话人认为工作的激情源于哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ niềm đam mê công việc đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 给别人带来成就感
B. 不断学习充实自己
C. 能对别人产生影响
D. 不断变换节目内容
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为工作的激情源于哪里?). Phương án C (能对别人产生影响 — có thể gây ảnh hưởng tới người khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
第 25 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为该如何把握重大事件的报道?):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi gāi rú hé bǎ wò zhòng dà shì jiàn de bào dào?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Diễn giả nữ nghĩ việc đưa tin về các sự kiện lớn nên được quản lý như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。 问:女说话人认为该如何把握重大事件的报道?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Diễn giả nữ nghĩ việc đưa tin về các sự kiện lớn nên được quản lý như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 阅读专业书籍,积累相关知识
B. 多读书,培养观察及发现能力
C. 积极向他人学习成功的经验
D. 接受专业性较强的学历教育
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为该如何把握重大事件的报道?). Phương án B (多读书,培养观察及发现能力 — Đọc thêm và phát triển kỹ năng quan sát và khám phá) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
26
第 26 题:听录音,选择正确答案(男说话人为什么提倡给孩子讲“狐假虎威”等成语故事?):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán shuō huà rén wèi shén me tí chàng gěi hái zi jiǎng “ hú jiǎ hǔ wēi” děng chéng yǔ gù shì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
教孩子该如何对待困难jiào hái zi gāi rú hé duì dài kùn nán
B
培养孩子辩证思维能力péi yǎng hái zi biàn zhèng sī wéi néng lì
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Tại sao các diễn giả nam lại chủ trương kể cho trẻ nghe những câu thành ngữ như “Cáo giả sức hổ”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。 问:男说话人为什么提倡给孩子讲“狐假虎威”等成语故事?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Tại sao các diễn giả nam lại chủ trương kể cho trẻ nghe những câu thành ngữ như “Cáo giả sức hổ”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 教孩子该如何对待困难
B. 培养孩子辩证思维能力
C. 提高孩子抗挫折的能力
D. 对孩子进行启蒙式教育
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人为什么提倡给孩子讲“狐假虎威”等成语故事?). Phương án B (培养孩子辩证思维能力 — Rèn luyện khả năng tư duy biện chứng của trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
27
第 27 题:听录音,选择正确答案(给孩子讲“掩耳盗铃”的故事可以说明什么?):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gěi hái zi jiǎng “ yǎn ěr dào líng” de gù shì kě yǐ shuō míng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Có thể giải thích điều gì khi kể cho trẻ nghe câu chuyện “bịt tai trộm chuông”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。 问:给孩子讲“掩耳盗铃”的故事可以说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Có thể giải thích điều gì khi kể cho trẻ nghe câu chuyện “bịt tai trộm chuông”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 强和弱的关系
B. 动和静的关系
C. 虚和实的关系
D. 大和小的关系
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (给孩子讲“掩耳盗铃”的故事可以说明什么?). Phương án C (虚和实的关系 — Mối quan hệ giữa ảo và thực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
28
第 28 题:听录音,选择正确答案(对幼儿进行挫折教育的目的是什么?):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yòu ér jìn xíng cuò zhé jiào yù de mù dì shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
提高孩子对挫折的心理承受能力tí gāo hái zi duì cuò zhé de xīn lǐ chéng shòu néng lì
B
提高孩子对外界环境的适应能力tí gāo hái zi duì wài jiè huán jìng de shì yìng néng lì
C
让孩子多次获得成功的心理体验ràng hái zi duō cì huò dé chéng gōng de xīn lǐ tǐ yàn
D
提高孩子对周围环境的应变能力tí gāo hái zi duì zhōu wéi huán jìng de yìng biàn néng lì
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Mục đích của việc giáo dục sự thất vọng cho trẻ nhỏ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。 问:对幼儿进行挫折教育的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Mục đích của việc giáo dục sự thất vọng cho trẻ nhỏ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 提高孩子对挫折的心理承受能力
B. 提高孩子对外界环境的适应能力
C. 让孩子多次获得成功的心理体验
D. 提高孩子对周围环境的应变能力
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对幼儿进行挫折教育的目的是什么?). Phương án A (提高孩子对挫折的心理承受能力 — Cải thiện khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ đối với thất bại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
29
第 29 题:听录音,选择正确答案(下面哪种属于多血质孩子的特点?):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn nǎ zhǒng shǔ yú duō xuè zhì hái zi de tè diǎn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của một đứa trẻ có tính khí lạc quan?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。 问:下面哪种属于多血质孩子的特点?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của một đứa trẻ có tính khí lạc quan?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 脾气火暴
B. 反应较慢
C. 转换较快
D. 不紧不慢
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪种属于多血质孩子的特点?). Phương án C (转换较快 — Chuyển đổi nhanh hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
30
第 30 题:听录音,选择正确答案(男说话人认为,对哪种气质的孩子应采取激将法?):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán shuō huà rén rèn wéi, duì nǎ zhǒng qì zhì de hái zi yìng cǎi qǔ jī jiàng fǎ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Nam diễn giả cho rằng trẻ em có tính khí nhất định nên bị đối xử hung hãn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。 问:男说话人认为,对哪种气质的孩子应采取激将法?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Nam diễn giả cho rằng trẻ em có tính khí nhất định nên bị đối xử hung hãn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 阴郁质
B. 多血质
C. 黏质
D. 胆汁质
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为,对哪种气质的孩子应采取激将法?). Phương án D (胆汁质 — bệnh nóng giận) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
31
第 31 题:听录音,选择正确答案(新主管最初为什么无所作为?):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xīn zhǔ guǎn zuì chū wèi shén me wú suǒ zuò wéi?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Tại sao người quản lý mới ban đầu không làm gì cả?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。” 问:新主管最初为什么无所作为?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Tại sao người quản lý mới ban đầu không làm gì cả?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 能力有限
B. 无从下手
C. 观察大家
D. 寻找机会
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管最初为什么无所作为?). Phương án C (观察大家 — quan sát mọi người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
32
第 32 题:听录音,选择正确答案(新主管实际上是个什么样的人?):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xīn zhǔ guǎn shí jì shang shì gè shén me yàng de rén?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới thực sự là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。” 问:新主管实际上是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới thực sự là người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 做事保守毫无魄力的人
B. 办事果断而有魄力的人
C. 文质彬彬的老实人
D. 容易被骗的老好人
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管实际上是个什么样的人?). Phương án B (办事果断而有魄力的人 — Là người quyết đoán và dũng cảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
第 33 题:听录音,选择正确答案(新主管讲朋友的故事是为了说明什么?):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xīn zhǔ guǎn jiǎng péng yǒu de gù shì shì wèi le shuō míng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới đang cố gắng minh họa điều gì bằng cách kể câu chuyện của bạn mình?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。” 问:新主管讲朋友的故事是为了说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới đang cố gắng minh họa điều gì bằng cách kể câu chuyện của bạn mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 判断是需要时间的
B. 做事应该等待时机
C. 领导者应该有魄力
D. 应该尽快铲除异已
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管讲朋友的故事是为了说明什么?). Phương án A (判断是需要时间的 — Sự phán xét cần có thời gian) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
34
第 34 题:听录音,选择正确答案(下列哪项是这段话中提到的根茎类蔬菜?):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng shì zhè duàn huà zhōng tí dào de gēn jīng lèi shū cài?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Loại rau củ nào sau đây được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。 问:下列哪项是这段话中提到的根茎类蔬菜?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Loại rau củ nào sau đây được đề cập trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 山药
B. 香蕉
C. 荞麦
D. 玉米
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项是这段话中提到的根茎类蔬菜?). Phương án A (山药 — khoai mỡ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
35
第 35 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是这段话中提到的淀粉类食物的抑癌功效?):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì zhè duàn huà zhōng tí dào de diàn fěn lèi shí wù de yì ái gōng xiào?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là tác dụng ức chế ung thư của thực phẩm giàu tinh bột được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。 问:下列哪项不是这段话中提到的淀粉类食物的抑癌功效?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là tác dụng ức chế ung thư của thực phẩm giàu tinh bột được đề cập trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 抑制癌细胞的生长
B. 加速排出致癌物质
C. 产生抑癌的发酵酶
D. 加快了粪便的排泄
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的淀粉类食物的抑癌功效?). Phương án C (产生抑癌的发酵酶 — Sản xuất enzyme lên men ức chế ung thư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
第 36 题:听录音,选择正确答案(这段话最合适的题目是什么?):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zuì hé shì de tí mù shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
饮食习惯与癌症的关系yǐn shí xí guàn yǔ ái zhèng de guān xì
B
如何挑选含淀粉的食物rú hé tiāo xuǎn hán diàn fěn de shí wù
C
合理饮食与健康的关系hé lǐ yǐn shí yǔ jiàn kāng de guān xì
D
面食制作及其营养价值miàn shí zhì zuò jí qí yíng yǎng jià zhí
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。 问:这段话最合适的题目是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 饮食习惯与癌症的关系
B. 如何挑选含淀粉的食物
C. 合理饮食与健康的关系
D. 面食制作及其营养价值
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话最合适的题目是什么?). Phương án A (饮食习惯与癌症的关系 — Mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và bệnh ung thư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
37
第 37 题:听录音,选择正确答案(“驴友”最初泛指什么?):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lǘ yǒu” zuì chū fàn zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Ban đầu "người bạn alice" ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。 问:“驴友”最初泛指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Ban đầu "người bạn alice" ám chỉ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喜好极限运动的人
B. 背包独自旅游的人
C. 户外运动的爱好者
D. 喜欢自助游的朋友
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“驴友”最初泛指什么?). Phương án D (喜欢自助游的朋友 — Những người bạn thích các chuyến tham quan tự hướng dẫn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, điểm khác biệt lớn nhất giữa du lịch nói chung và thể thao ngoài trời đối với “những người bạn Alice” là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。 问:录音中说,一般旅游与“驴友”户外运动的最大区别体现在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, điểm khác biệt lớn nhất giữa du lịch nói chung và thể thao ngoài trời đối với “những người bạn Alice” là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 衣着装备上
B. 精神层面上
C. 旅游方式上
D. 言谈举止上
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,一般旅游与“驴友”户外运动的最大区别体现在什么地方?). Phương án B (精神层面上 — ở mức độ tâm linh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
39
第 39 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合这段话中关于“驴友”的介绍?):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù fú hé zhè duàn huà zhōng guān yú “ lǘ yǒu” de jiè shào?
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về “những người bạn alice” trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。 问:下列哪项不符合这段话中关于“驴友”的介绍?
Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về “những người bạn alice” trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 多参加具有很大挑战性和刺激性的运动
B. 是以出门旅游的方式享受生活的旅行者
C. 是一种更需要精神支持的生活方式
D. 属于背包自助游形式的户外运动爱好者
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话中关于“驴友”的介绍?). Phương án B (是以出门旅游的方式享受生活的旅行者 — Một du khách tận hưởng cuộc sống bằng cách đi du lịch) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
第 40 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,人们察觉哪种表情的速度最快?):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà, rén men chá jué nǎ zhǒng biǎo qíng de sù dù zuì kuài?
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Theo đoạn văn này, biểu hiện nào được mọi người phát hiện nhanh nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。 问:根据这段话,人们察觉哪种表情的速度最快?
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Theo đoạn văn này, biểu hiện nào được mọi người phát hiện nhanh nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 中性
B. 快乐
C. 惊恐
D. 微笑
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,人们察觉哪种表情的速度最快?). Phương án C (惊恐 — sợ hãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
41
第 41 题:听录音,选择正确答案(录音中提到导致孤独症儿童社交障碍的原因是什么?):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng tí dào dǎo zhì gū dú zhèng ér tóng shè jiāo zhàng ài de yuán yīn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Nguyên nhân gây ra khó khăn xã hội ở trẻ tự kỷ được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。 问:录音中提到导致孤独症儿童社交障碍的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Nguyên nhân gây ra khó khăn xã hội ở trẻ tự kỷ được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 大脑反应速度较一般人慢
B. 因语言障碍导致社交障碍
C. 无法正确判断别人的表情
D. 无法准确表达自己的想法
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到导致孤独症儿童社交障碍的原因是什么?). Phương án C (无法正确判断别人的表情 — Không thể đánh giá chính xác biểu hiện của người khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
42
第 42 题:听录音,选择正确答案(下列哪项符合这段话的内容?):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng fú hé zhè duàn huà de nèi róng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
人们对于快乐的事情较为敏感rén men duì yú kuài lè de shì qíng jiào wéi mǐn gǎn
B
惊恐提醒人们注意潜在的危险jīng kǒng tí xǐng rén men zhù yì qián zài de wēi xiǎn
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。 问:下列哪项符合这段话的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人们对于快乐的事情较为敏感
B. 惊恐提醒人们注意潜在的危险
C. 保持微笑的表情最能引人注目
D. 人们一般不愿关注身边的事情
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合这段话的内容?). Phương án B (惊恐提醒人们注意潜在的危险 — Sự hoảng loạn cảnh báo mọi người về những mối nguy hiểm tiềm tàng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
43
第 43 题:听录音,选择正确答案(听到公司的实践性试题后,大多数应聘者为什么选择离开?):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn tīng dào gōng sī de shí jiàn xìng shì tí hòu, dà duō shù yìng pìn zhě wèi shén me xuǎn zé lí kāi?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
认为公司在故意为难应聘者rèn wéi gōng sī zài gù yì wéi nán yìng pìn zhě
B
认为公司出的题目毫无道理rèn wéi gōng sī chū de tí mù háo wú dào lǐ
C
认为公司的题目荒唐而可笑rèn wéi gōng sī de tí mù huāng táng ér kě xiào
D
认为这个题目根本无法完成rèn wéi zhè ge tí mù gēn běn wú fǎ wán chéng
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Tại sao hầu hết ứng viên đều chọn rời đi sau khi nghe câu hỏi kiểm tra thực tế của công ty?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。 问:听到公司的实践性试题后,大多数应聘者为什么选择离开?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Tại sao hầu hết ứng viên đều chọn rời đi sau khi nghe câu hỏi kiểm tra thực tế của công ty?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 认为公司在故意为难应聘者
B. 认为公司出的题目毫无道理
C. 认为公司的题目荒唐而可笑
D. 认为这个题目根本无法完成
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (听到公司的实践性试题后,大多数应聘者为什么选择离开?). Phương án D (认为这个题目根本无法完成 — Tôi nghĩ câu hỏi này không thể hoàn thành được) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
44
第 44 题:听录音,选择正确答案(那座寺庙买了一千把梳子做什么用?):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nà zuò sì miào mǎi le yì qiān bǎ shū zǐ zuò shén me yòng?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Chùa mua nghìn chiếc lược để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。 问:那座寺庙买了一千把梳子做什么用?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Chùa mua nghìn chiếc lược để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 送给行善路人
B. 供进香者使用
C. 送给进香香客
D. 寺庙留下自用
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (那座寺庙买了一千把梳子做什么用?). Phương án C (送给进香香客 — Tặng người hành hương) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
45
第 45 题:听录音,选择正确答案(公司出这样的题目是为了考查应聘者的什么方面?):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gōng sī chū zhè yàng de tí mù shì wèi le kǎo chá yìng pìn zhě de shén me fāng miàn?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Công ty đặt những câu hỏi như thế này để kiểm tra ứng viên ở khía cạnh nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。 问:公司出这样的题目是为了考查应聘者的什么方面?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Công ty đặt những câu hỏi như thế này để kiểm tra ứng viên ở khía cạnh nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 推销能力
B. 人格人品
C. 应变能力
D. 专业水平
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (公司出这样的题目是为了考查应聘者的什么方面?). Phương án A (推销能力 — Khả năng bán hàng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
46
第 46 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 思维不同结果自然不同
B. 坚持不懈就会有所收获
C. 推销人员必须口才出众
D. 人生在世应该多做善事
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án A (思维不同结果自然不同 — Suy nghĩ khác nhau dẫn đến kết quả khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
47
第 47 题:听录音,选择正确答案(下面哪项是制作人造金属的重要材料?):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn nǎ xiàng shì zhì zuò rén zào jīn shǔ de zhòng yào cái liào?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Chất nào sau đây là nguyên liệu quan trọng để chế tạo kim loại nhân tạo?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。 问:下面哪项是制作人造金属的重要材料?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Chất nào sau đây là nguyên liệu quan trọng để chế tạo kim loại nhân tạo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 普通塑料
B. 自由电子
C. 普通金属
D. 强氧化剂
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项是制作人造金属的重要材料?). Phương án D (强氧化剂 — Chất oxy hóa mạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
48
第 48 题:听录音,选择正确答案(关于人造金属,符合这段话内容的是哪一项?):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú rén zào jīn shǔ, fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về kim loại nhân tạo, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。 问:关于人造金属,符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về kim loại nhân tạo, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 导电性在常温下才能实现
B. 能导电并且具有金属光泽
C. 与普通金属制作原料相同
D. 具有普通金属的所有特性
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人造金属,符合这段话内容的是哪一项?). Phương án B (能导电并且具有金属光泽 — Có thể dẫn điện và có ánh kim) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
49
第 49 题:听录音,选择正确答案(录音中说到的“人造金属创造的一大奇迹”指什么?):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng shuō dào de “ rén zào jīn shǔ chuàng zào de yí dà qí jì” zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: “Một phép lạ vĩ đại được tạo ra bởi kim loại nhân tạo” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。 问:录音中说到的“人造金属创造的一大奇迹”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: “Một phép lạ vĩ đại được tạo ra bởi kim loại nhân tạo” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 耐腐蚀性能好且制作成本低
B. 导电性随温度的降低而增加
C. 能在常温下实现超导电性能
D. 导电性随温度的升高而降低
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说到的“人造金属创造的一大奇迹”指什么?). Phương án C (能在常温下实现超导电性能 — Có thể đạt được đặc tính siêu dẫn ở nhiệt độ phòng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
第 50 题:听录音,选择正确答案(关于人造金属的贡献,不符合这段话内容的是哪一项?):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú rén zào jīn shǔ de gòng xiàn, bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
可直接成为红外摄像机的工作电源kě zhí jiē chéng wéi hóng wài shè xiàng jī de gōng zuò diàn yuán
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về sự đóng góp của kim loại nhân tạo, điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。 问:关于人造金属的贡献,不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về sự đóng góp của kim loại nhân tạo, điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 可直接成为红外摄像机的工作电源
B. 在不远的将来完全可取代普通金属
C. 有望实现以铅蓄电池代替汽车动力
D. 可以创造无污染且低成本的新能源
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人造金属的贡献,不符合这段话内容的是哪一项?). Phương án B (在不远的将来完全可取代普通金属 — Có thể thay thế hoàn toàn kim loại thông thường trong tương lai gần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.