Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51005: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51005
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
一周 yì zhōu
B
半个月 bàn gè yuè
C
一个月 yí gè yuè
D
两个月 liǎng gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你准备什么时候去旅游? (nǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qù lǚ yóu) — Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào?
    • Nam (男): 七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。 (qī yuè zhōng xún, shí wǔ hào zuǒ yòu ba, dǎ suàn bā yuè yī hào huí lái) — Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về.
    • Câu hỏi (问): 男的准备去旅游多长时间? (nán de zhǔn bèi qù lǚ yóu duō cháng shí jiān) — Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备去旅游多长时间?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào? Nam: Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về. Hỏi: Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。
    • 女:你准备什么时候去旅游?
    • 男:七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
同事 tóng shì
B
亲戚 qīn qi
C
邻居 lín jū
D
顾客和售货员 gù kè hé shòu huò yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 办公室没水了,打电话叫一桶矿泉水吧。 (bàn gōng shì méi shuǐ le, dǎ diàn huà jiào yì tǒng kuàng quán shuǐ ba) — Văn phòng hết nước rồi, gọi điện thoại gọi một bình nước khoáng đi.
    • Nữ (女): 刚才打了,占线,稍等一会儿我再打。 (gāng cái dǎ le, zhàn xiàn, shāo děng yí huì er wǒ zài dǎ) — Vừa nãy gọi rồi, máy bận, đợi một lát tôi gọi lại.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Bọn họ rất có khả năng là quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Văn phòng hết nước rồi, gọi điện thoại gọi một bình nước khoáng đi. Nữ: Vừa nãy gọi rồi, máy bận, đợi một lát tôi gọi lại. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng là quan hệ gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:刚才打了,占线,稍等一会儿我再打。
    • 男:办公室没水了,打电话叫一桶矿泉水吧。
    • 女:刚才打了,占线,稍等一会儿我再打。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
商场 shāng chǎng
B
加油站 jiā yóu zhàn
C
电梯里 diàn tī lǐ
D
博物馆 bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这两条牛仔裤我都要了。 (zhè liǎng tiáo niú zǎi kù wǒ dōu yào le) — Hai chiếc quần bò này tôi lấy cả.
    • Nam (男): 好的,给您小票,收款台在那边儿,请您去那儿付款。 (hǎo de, gěi nín xiǎo piào, shōu kuǎn tái zài nà biān ér, qǐng nín qù nà ér fù kuǎn) — Vâng, gửi hóa đơn cho chị, quầy thu ngân ở đằng kia, phiền chị ra đó thanh toán.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Bọn họ rất có khả năng ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai chiếc quần bò này tôi lấy cả. Nam: Vâng, gửi hóa đơn cho chị, quầy thu ngân ở đằng kia, phiền chị ra đó thanh toán. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,给您小票,收款台在那边儿,请您去那儿付款。
    • 女:这两条牛仔裤我都要了。
    • 男:好的,给您小票,收款台在那边儿,请您去那儿付款。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的是主持人 nǚ de shì zhǔ chí rén
B
小王有点儿担心 xiǎo wáng yǒu diǎn er dān xīn
C
他们在参加宴会 tā men zài cān jiā yàn huì
D
小王的主持经验丰富 xiǎo wáng de zhǔ chí jīng yàn fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。 (zhè cì huó dòng de guī mó hěn dà, hái yào shàng diàn shì, yí dìng yào zhǎo yí gè hé gé de zhǔ chí rén) — Quy mô hoạt động lần này rất lớn, lại còn lên ti vi, nhất định phải tìm một người dẫn chương trình đủ tiêu chuẩn.
    • Nữ (女): 小王经验丰富,反应快,您放心吧。 (xiǎo wáng jīng yàn fēng fù, fǎn yìng kuài, nín fàng xīn ba) — Ti tiểu Vương có kinh nghiệm phong phú, phản ứng nhanh, anh cứ yên tâm đi.
    • Câu hỏi (问): 通过对话,可以知道什么? (tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Thông qua đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "通过对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quy mô hoạt động lần này rất lớn, lại còn lên ti vi, nhất định phải tìm một người dẫn chương trình đủ tiêu chuẩn. Nữ: Ti tiểu Vương có kinh nghiệm phong phú, phản ứng nhanh, anh cứ yên tâm đi. Hỏi: Thông qua đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:小王经验丰富,反应快,您放心吧。
    • 男:这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。
    • 女:小王经验丰富,反应快,您放心吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (小王的主持经验丰富).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
失眠 shī mián
B
失业了 shī yè le
C
失恋了 shī liàn le
D
肠胃不舒服 cháng wèi bù shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真头疼,最近一直失眠,昨晚半夜两点了还睡不着。 (zhēn tóu téng, zuì jìn yì zhí shī mián, zuó wǎn bàn yè liǎng diǎn le hái shuì bù zhe) — Đau đầu thật đấy, dạo này luôn bị mất ngủ, tối qua hai giờ rưỡi đêm rồi mà vẫn không tài nào ngủ được.
    • Nam (男): 那是比较痛苦,睡前喝杯牛奶试试? (nà shì bǐ jiào tòng kǔ, shuì qián hē bēi niú nǎi shì shì) — Thế thì khá là đau khổ, trước khi ngủ uống một cốc sữa thử xem?
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么了? (nǚ de zuì jìn zěn me le) — Nữ dạo này bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 头疼 (tóu téng — đau đầu); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最近怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đau đầu thật đấy, dạo này luôn bị mất ngủ, tối qua hai giờ rưỡi đêm rồi mà vẫn không tài nào ngủ được. Nam: Thế thì khá là đau khổ, trước khi ngủ uống một cốc sữa thử xem? Hỏi: Nữ dạo này bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那是比较痛苦,睡前喝杯牛奶试试?
    • 女:真头疼,最近一直失眠,昨晚半夜两点了还睡不着。
    • 男:那是比较痛苦,睡前喝杯牛奶试试? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (失眠).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没办法录音 méi bàn fǎ lù yīn
B
讲座取消了 jiǎng zuò qǔ xiāo le
C
听讲座的人很少 tīng jiǎng zuò de rén hěn shǎo
D
男的不能去听讲座 nán de bù néng qù tīng jiǎng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? (xià wǔ de jiǎng zuò qù bù liǎo liǎo, nǐ néng bāng wǒ lù yí xià yīn ma) — Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không?
    • Nữ (女): 没问题。但你不去听,太可惜了。 (méi wèn tí. dàn nǐ bú qù tīng, tài kě xī le) — Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么说可惜? (nǚ de wèi shén me shuō kě xī) — Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么说可惜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题。但你不去听,太可惜了。
    • 男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗?
    • 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不能去听讲座).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很有信心 hěn yǒu xìn xīn
B
不是硕士 bú shì shuò shì
C
找到工作了 zhǎo dào gōng zuò le
D
在等应聘结果 zài děng yìng pìn jié guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去面试了?结果怎么样? (nǐ qù miàn shì le? jié guǒ zěn me yàng) — Cậu đi phỏng vấn rồi à? Kết quả thế nào?
    • Nam (男): 我没去。他们只要研究生,我只有本科学历。 (wǒ méi qù. tā men zhǐ yào yán jiū shēng, wǒ zhǐ yǒu běn kē xué lì) — Tôi không đi. Bọn họ chỉ tuyển nghiên cứu sinh, tôi chỉ có học lực cử nhân.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đi phỏng vấn rồi à? Kết quả thế nào? Nam: Tôi không đi. Bọn họ chỉ tuyển nghiên cứu sinh, tôi chỉ có học lực cử nhân. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我没去。他们只要研究生,我只有本科学历。
    • 女:你去面试了?结果怎么样?
    • 男:我没去。他们只要研究生,我只有本科学历。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不是硕士).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
同意担任主角 tóng yì dān rèn zhǔ jué
B
请到了著名导演 qǐng dào le zhù míng dǎo yǎn
C
提供了资金支持 tí gōng le zī jīn zhī chí
D
答应为影片做宣传 dā ying wèi yǐng piàn zuò xuān chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 很高兴这次能一起拍电影,对你们资金方面的支持再次表示感谢。 (hěn gāo xìng zhè cì néng yì qǐ pāi diàn yǐng, duì nǐ men zī jīn fāng miàn de zhī chí zài cì biǎo shì gǎn xiè) — Rất vui vì lần này có thể cùng quay phim, xin bày tỏ sự cảm ơn một lần nữa đối với sự hỗ trợ về mặt tài chính của các bạn.
    • Nữ (女): 导演,您别客气,能与您合作我们感到很荣幸。 (dǎo yǎn, nín bié kè qì, néng yǔ nín hé zuò wǒ men gǎn dào hěn róng xìng) — Đạo diễn, anh đừng khách sáo, có thể hợp tác với anh chúng tôi cảm thấy rất vinh hạnh.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要感谢女的? (nán de wèi shén me yào gǎn xiè nǚ de) — Nam tại sao lại muốn cảm ơn nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要感谢女的?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rất vui vì lần này có thể cùng quay phim, xin bày tỏ sự cảm ơn một lần nữa đối với sự hỗ trợ về mặt tài chính của các bạn. Nữ: Đạo diễn, anh đừng khách sáo, có thể hợp tác với anh chúng tôi cảm thấy rất vinh hạnh. Hỏi: Nam tại sao lại muốn cảm ơn nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:导演,您别客气,能与您合作我们感到很荣幸。
    • 男:很高兴这次能一起拍电影,对你们资金方面的支持再次表示感谢。
    • 女:导演,您别客气,能与您合作我们感到很荣幸。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (提供了资金支持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
安慰 ān wèi
B
责备 zé bèi
C
委屈 wěi qu
D
称赞 chēng zàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 手机没电了,你的充电器在吗?借我用用。 (shǒu jī méi diàn le, nǐ de chōng diàn qì zài ma? jiè wǒ yòng yòng) — Điện thoại hết pin rồi, sạc của anh có đây không? Cho em mượn dùng cái.
    • Nam (男): 你的呢?又找不到了?总是乱丢东西,你这个坏习惯什么时候才能改啊? (nǐ de ne? yòu zhǎo bú dào le? zǒng shì luàn diū dōng xī, nǐ zhè ge huài xí guàn shén me shí hòu cái néng gǎi a) — Của em đâu? Lại tìm không thấy à? Hay vứt đồ bừa bãi, cái thói quen xấu này của em đến bao giờ mới sửa được đây?
    • Câu hỏi (问): 男的是什么语气? (nán de shì shén me yǔ qì) — Nam là ngữ khí gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại hết pin rồi, sạc của anh có đây không? Cho em mượn dùng cái. Nam: Của em đâu? Lại tìm không thấy à? Hay vứt đồ bừa bãi, cái thói quen xấu này của em đến bao giờ mới sửa được đây? Hỏi: Nam là ngữ khí gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你的呢?又找不到了?总是乱丢东西,你这个坏习惯什么时候才能改啊?
    • 女:手机没电了,你的充电器在吗?借我用用。
    • 男:你的呢?又找不到了?总是乱丢东西,你这个坏习惯什么时候才能改啊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (责备).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的住院了 nán de zhù yuàn le
B
男的是医生 nán de shì yī shēng
C
病人还不能出院 bìng rén hái bù néng chū yuàn
D
病人的病情不稳定 bìng rén de bìng qíng bù wěn dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,她这个星期能出院吗? (dài fu, tā zhè ge xīng qī néng chū yuàn ma) — Bác sĩ, cô ấy tuần này có thể xuất viện không?
    • Nữ (女): 恐怕不行,虽然病情现在稳定了,但还需要观察一段时间。 (kǒng pà bù xíng, suī rán bìng qíng xiàn zài wěn dìng le, dàn hái xū yào guān chá yí duàn shí jiān) — e rằng không được, mặc dù tình trạng bệnh hiện tại đã ổn định, nhưng vẫn cần quan sát thêm một khoảng thời gian nữa.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, cô ấy tuần này có thể xuất viện không? Nữ: e rằng không được, mặc dù tình trạng bệnh hiện tại đã ổn định, nhưng vẫn cần quan sát thêm một khoảng thời gian nữa. Hỏi: Dựa vào đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:恐怕不行,虽然病情现在稳定了,但还需要观察一段时间。
    • 男:大夫,她这个星期能出院吗?
    • 女:恐怕不行,虽然病情现在稳定了,但还需要观察一段时间。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (病人还不能出院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多照顾孩子 duō zhào gù hái zi
B
多锻炼身体 duō duàn liàn shēn tǐ
C
及时把工作处理好 jí shí bǎ gōng zuò chǔ lǐ hǎo
D
多思考并提出自己的看法 duō sī kǎo bìng tí chū zì jǐ de kàn fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 平时要注意多锻炼身体,别整天光顾着工作。 (píng shí yào zhù yì duō duàn liàn shēn tǐ, bié zhěng tiān guāng gù zhe gōng zuò) — Bình thường phải chú ý rèn luyện cơ thể nhiều hơn, đừng suốt ngày chỉ chăm chăm vào công việc.
    • Nam (男): 话是这么说,可单位里一忙起来,就什么都顾不上了。 (huà shì zhè me shuō, kě dān wèi lǐ yì máng qǐ lái, jiù shén me dōu gù bú shàng le) — Nói thì nói thế, nhưng hễ đơn vị bận rộn lên là chẳng màng được gì nữa.
    • Câu hỏi (问): 女的有什么建议? (nǚ de yǒu shén me jiàn yì) — Nữ có kiến nghị gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bình thường phải chú ý rèn luyện cơ thể nhiều hơn, đừng suốt ngày chỉ chăm chăm vào công việc. Nam: Nói thì nói thế, nhưng hễ đơn vị bận rộn lên là chẳng màng được gì nữa. Hỏi: Nữ có kiến nghị gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:话是这么说,可单位里一忙起来,就什么都顾不上了。
    • 女:平时要注意多锻炼身体,别整天光顾着工作。
    • 男:话是这么说,可单位里一忙起来,就什么都顾不上了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多锻炼身体).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
两人要去学车 liǎng rén yào qù xué chē
B
他们打算买车 tā men dǎ suàn mǎi chē
C
他们想办辅导班 tā men xiǎng bàn fǔ dǎo bān
D
暑期学车有优惠 shǔ qī xué chē yǒu yōu huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这个暑假有什么安排吗?要不要和我一起报名去学车? (nǐ zhè ge shǔ jià yǒu shén me ān pái ma? yào bu yào hé wǒ yì qǐ bào míng qù xué chē) — Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không?
    • Nữ (女): 好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。 (hǎo, suī rán hái méi mǎi chē, dàn shì xiān bǎ jià zhào ná dào shǒu zài shuō) — Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không? Nữ: Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp. Hỏi: Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。
    • 男:你这个暑假有什么安排吗?要不要和我一起报名去学车?
    • 女:好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两人要去学车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
卧室 wò shì
B
餐厅 cān tīng
C
客厅 kè tīng
D
办公室 bàn gōng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这张合影效果最好,背景选得好,色彩好,你的表情也好。 (zhè zhāng hé yǐng xiào guǒ zuì hǎo, bèi jǐng xuǎn dé hǎo, sè cǎi hǎo, nǐ de biǎo qíng yě hǎo) — Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt.
    • Nam (男): 那就放大这张吧,放在我们客厅里。 (nà jiù fàng dà zhè zhāng ba, fàng zài wǒ men kè tīng lǐ) — Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta.
    • Câu hỏi (问): 男的要把照片放哪儿? (nán de yào bǎ zhào piàn fàng nǎ ér) — Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要把照片放哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt. Nam: Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta. Hỏi: Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那就放大这张吧,放在我们客厅里。
    • 女:这张合影效果最好,背景选得好,色彩好,你的表情也好。
    • 男:那就放大这张吧,放在我们客厅里。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (客厅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很出色 hěn chū sè
B
水平一般 shuǐ píng yì bān
C
没有明显进步 méi yǒu míng xiǎn jìn bù
D
是这次比赛的冠军 shì zhè cì bǐ sài de guàn jūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么没参加比赛?你乒乓球打得那么厉害,拿冠军绝对没问题。 (nǐ zěn me méi cān jiā bǐ sài? nǐ pīng pāng qiú dǎ dé nà me lì hài, ná guàn jūn jué duì méi wèn tí) — Sao cậu không tham gia cuộc thi? Cậu đánh bóng bàn cừ thế cơ mà, giật giải quán quân tuyệt đối không có vấn đề gì.
    • Nữ (女): 最近工作忙,准备得不充分,等下一届再说吧。 (zuì jìn gōng zuò máng, zhǔn bèi dé bù chōng fèn, děng xià yí jiè zài shuō ba) — Dạo này công việc bận, chuẩn bị không chu đáo, để đợt tới rồi tính tiếp vậy.
    • Câu hỏi (问): 女的乒乓球打得怎么样? (nǚ de pīng pāng qiú dǎ dé zěn me yàng) — Nữ đánh bóng bàn thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的乒乓球打得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao cậu không tham gia cuộc thi? Cậu đánh bóng bàn cừ thế cơ mà, giật giải quán quân tuyệt đối không có vấn đề gì. Nữ: Dạo này công việc bận, chuẩn bị không chu đáo, để đợt tới rồi tính tiếp vậy. Hỏi: Nữ đánh bóng bàn thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:最近工作忙,准备得不充分,等下一届再说吧。
    • 男:你怎么没参加比赛?你乒乓球打得那么厉害,拿冠军绝对没问题。
    • 女:最近工作忙,准备得不充分,等下一届再说吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很出色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
诊断病情 zhěn duàn bìng qíng
B
制定计划 zhì dìng jì huà
C
补充个人信息 bǔ chōng gè rén xìn xī
D
对论文提一些意见 duì lùn wén tí yì xiē yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的那篇论文写得怎么样了? (nǐ de nà piān lùn wén xiě dé zěn me yàng le) — Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi?
    • Nam (男): 刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 (gāng xiě wán, zhèng xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ kàn kàn yǒu shén me máo bìng, gěi wǒ tí tí xiū gǎi yì jiàn) — Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh.
    • Câu hỏi (问): 男的想请女的做什么? (nán de xiǎng qǐng nǚ de zuò shén me) — Nam muốn nhờ nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想请女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。
    • 女:你的那篇论文写得怎么样了?
    • 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (对论文提一些意见).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
待遇很好 dài yù hěn hǎo
B
经营状况不错 jīng yíng zhuàng kuàng bú cuò
C
员工没有积极性 yuán gōng méi yǒu jī jí xìng
D
股票价格上涨了 gǔ piào jià gé shàng zhǎng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们公司刚成立不久,经营得还好吧? (nǐ men gōng sī gāng chéng lì bù jiǔ, jīng yíng dé hái hǎo ba) — Công ty các cậu mới thành lập chưa lâu, kinh doanh có ổn không?
    • Nữ (女): 已经陆续接了几个工程,相信会越来越好。 (yǐ jīng lù xù jiē le jǐ gè gōng chéng, xiāng xìn huì yuè lái yuè hǎo) — Đã lần lượt nhận được mấy công trình, tin là sẽ ngày càng tốt hơn.
    • Câu hỏi (问): 关于这个公司,下列哪项正确? (guān yú zhè ge gōng sī, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về công ty này, ý nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这个公司,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công ty các cậu mới thành lập chưa lâu, kinh doanh có ổn không? Nữ: Đã lần lượt nhận được mấy công trình, tin là sẽ ngày càng tốt hơn. Hỏi: Về công ty này, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:已经陆续接了几个工程,相信会越来越好。
    • 男:你们公司刚成立不久,经营得还好吧?
    • 女:已经陆续接了几个工程,相信会越来越好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (经营状况不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不能上网 bù néng shàng wǎng
B
成绩退步了 chéng jì tuì bù le
C
不会安装衣柜 bú huì ān zhuāng yī guì
D
找不到说明书了 zhǎo bú dào shuō míng shū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。 (wǒ zài wǎng shàng mǎi le yí gè yī guì, kě shì zěn me dōu zhuāng bù hǎo) — Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được.
    • Nam (男): 再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 (zài kàn kàn shuō míng shū, àn zhào shàng miàn de bù zhòu lái, bù xíng de huà wǒ míng tiān qù bāng nǐ) — Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô.
    • Câu hỏi (问): 女的遇到了什么问题? (nǚ de yù dào le shén me wèn tí) — Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。
    • 女:我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。
    • 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不会安装衣柜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
包裹 bāo guǒ
B
零钱 líng qián
C
快递公司 kuài dì gōng sī
D
中介公司 zhōng jiè gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。 (wǒ yào kuài dì yí gè bāo guǒ dào shàng hǎi, gěi wǒ tuī jiàn yí gè hǎo de kuài dì gōng sī ba) — Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi.
    • Nữ (女): 这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。 (zhè ér yǒu yí gè, jiào “ shùn fēng” kuài dì, wǒ jīng cháng yòng, hái bú cuò) — Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm.
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me) — Nam đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi. Nữ: Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm. Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。
    • 男:我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。
    • 女:这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快递公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很休闲 hěn xiū xián
B
比较时尚 bǐ jiào shí shàng
C
不怎么样 bù zěn me yàng
D
样式有点儿老 yàng shì yǒu diǎn er lǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我刚买了一件衣服,你看看这样式怎么样? (wǒ gāng mǎi le yí jiàn yī fu, nǐ kàn kàn zhè yàng shì zěn me yàng) — Tôi vừa mua một chiếc áo, anh xem kiểu dáng thế nào?
    • Nam (男): 还可以,感觉挺时尚的。 (hái kě yǐ, gǎn jué tǐng shí shàng de) — Cũng tạm được, cảm giác khá là thời trang.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那件衣服怎么样? (nán de jué de nà jiàn yī fu zěn me yàng) — Nam cảm thấy chiếc áo đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那件衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi vừa mua một chiếc áo, anh xem kiểu dáng thế nào? Nam: Cũng tạm được, cảm giác khá là thời trang. Hỏi: Nam cảm thấy chiếc áo đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,感觉挺时尚的。
    • 女:我刚买了一件衣服,你看看这样式怎么样?
    • 男:还可以,感觉挺时尚的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (比较时尚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
被烫伤了 bèi tàng shāng le
B
滑冰摔倒了 huá bīng shuāi dǎo le
C
划船时碰破了 huá chuán shí pèng pò le
D
跑步时拉伤肌肉了 pǎo bù shí lā shāng jī ròu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,你的腿怎么了? (xiǎo wáng, nǐ de tuǐ zěn me le) — Tiểu Vương, chân em bị sao thế?
    • Nữ (女): 别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。 (bié tí le, zhōu mò qù huá bīng bù xiǎo xīn shuāi le, bǎ tuǐ shàng de jī ròu gěi lā shāng le) — Đừng nhắc nữa, cuối tuần đi trượt băng sơ ý ngã một cú, làm cơ chân bị kéo giãn rồi.
    • Câu hỏi (问): 小王的腿是怎么受伤的? (xiǎo wáng de tuǐ shì zěn me shòu shāng de) — Chân của tiểu Vương bị thương như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王的腿是怎么受伤的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, chân em bị sao thế? Nữ: Đừng nhắc nữa, cuối tuần đi trượt băng sơ ý ngã một cú, làm cơ chân bị kéo giãn rồi. Hỏi: Chân của tiểu Vương bị thương như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。
    • 男:小王,你的腿怎么了?
    • 女:别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (滑冰摔倒了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的搬新家了 nǚ de bān xīn jiā le
B
女的要回国了 nǚ de yào huí guó le
C
男的开了家烤鸭店 nán de kāi le jiā kǎo yā diàn
D
男的找到了满意的工作 nán de zhǎo dào le mǎn yì de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你工作已经定下来了? (tīng shuō nǐ gōng zuò yǐ jīng dìng xià lái le)
    • Nam (男): 对,在外交部当翻译。 (duì, zài wài jiāo bù dāng fān yì)
    • Nữ (女): 太棒了!找到这么好的工作,应该庆祝一下啊。 (tài bàng le! zhǎo dào zhè me hǎo de gōng zuò, yīng gāi qìng zhù yí xià a)
    • Nam (男): 那我请你去吃烤鸭吧,我今天特别想吃烤鸭。 (nà wǒ qǐng nǐ qù chī kǎo yā ba, wǒ jīn tiān tè bié xiǎng chī kǎo yā)
    • Câu hỏi (问): 他们要庆祝什么? (tā men yào qìng zhù shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói công việc của anh đã chốt xong rồi à? Nam: Đúng vậy, làm phiên dịch ở Bộ Ngoại giao. Nữ: Tuyệt quá! Tìm được công việc tốt như thế, nên ăn mừng một chút chứ. Nam: Vậy anh mời em đi ăn vịt quay nhé, hôm nay anh đặc biệt muốn ăn vịt quay. Hỏi: Bọn họ định ăn mừng cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要庆祝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói công việc của anh đã chốt xong rồi à? Nam: Đúng vậy, làm phiên dịch ở Bộ Ngoại giao. Nữ: Tuyệt quá! Tìm được công việc tốt như thế, nên ăn mừng một chút chứ. Nam: Vậy anh mời em đi ăn vịt quay nhé, hôm nay anh đặc biệt muốn ăn vịt quay. Hỏi: Bọn họ định ăn mừng cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,在外交部当翻译。
    • 女:听说你工作已经定下来了?
    • 男:对,在外交部当翻译。
    • 女:太棒了!找到这么好的工作,应该庆祝一下啊。
    • 男:那我请你去吃烤鸭吧,我今天特别想吃烤鸭。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
旅行社 lǚ xíng shè
B
政府部门 zhèng fǔ bù mén
C
广告公司 guǎng gào gōng sī
D
高级服装店 gāo jí fú zhuāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。 (wǒ men xiǎng qù yún nán fàng sōng fàng sōng, suǒ yǐ bù xī wàng shí jiān ān pái dé tài jǐn)
    • Nữ (女): 您放心,我们会为您考虑这一点的。 (nín fàng xīn, wǒ men huì wèi nín kǎo lǜ zhè yì diǎn de)
    • Nam (男): 具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。 (jù tǐ shí jiān, wǒ huí qù gēn tài tài shāng liáng yí xià zài gào sù nǐ men)
    • Nữ (女): 好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 (hǎo de, nín jué dìng le, suí shí dōu kě yǐ gěi wǒ men dǎ diàn huà, zhè shì wǒ de míng piàn)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能在哪儿工作? (nǚ de zuì kě néng zài nǎ ér gōng zuò) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的最可能在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。
    • 男:我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。
    • 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。
    • 男:具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。
    • 女:好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (旅行社) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
今天中午 jīn tiān zhōng wǔ
B
今天晚上 jīn tiān wǎn shàng
C
明天中午 míng tiān zhōng wǔ
D
明天晚上 míng tiān wǎn shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 出席明天会议的人员确定了吗? (chū xí míng tiān huì yì de rén yuán què dìng le ma)
    • Nam (男): 确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。 (què dìng le, èr shí yī wèi zhuān jiā, jiā shàng gōng zuò rén yuán, yí gòng èr shí qī rén)
    • Nữ (女): 好,另外,明天中午的宴会定在哪儿了? (hǎo, lìng wài, míng tiān zhōng wǔ de yàn huì dìng zài nǎ ér le)
    • Nam (男): 就在四楼的那个餐厅。 (jiù zài sì lóu de nà ge cān tīng)
    • Câu hỏi (问): 宴会被安排在什么时候? (yàn huì bèi ān pái zài shén me shí hòu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宴会被安排在什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。
    • 女:出席明天会议的人员确定了吗?
    • 男:确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。
    • 女:好,另外,明天中午的宴会定在哪儿了?
    • 男:就在四楼的那个餐厅。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (明天中午) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
健身的好处 jiàn shēn de hǎo chù
B
存款的利息 cún kuǎn de lì xī
C
怎样办健身卡 zěn yàng bàn jiàn shēn kǎ
D
投资产品的种类 tóu zī chǎn pǐn de zhǒng lèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,是在这儿办健身卡吗? (nǐ hǎo, shì zài zhè ér bàn jiàn shēn kǎ ma)
    • Nữ (女): 是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。 (shì de. nín shì bàn cì kǎ hái shì bàn yuè kǎ? cì kǎ yì zhāng liù bǎi, hán sān shí cì; yuè kǎ wǔ bǎi, bú xiàn cì shù)
    • Nam (男): 次卡有效期是多长时间? (cì kǎ yǒu xiào qī shì duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 一年。 (yì nián)
    • Câu hỏi (问): 男的正在咨询什么? (nán de zhèng zài zī xún shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, có phải làm thẻ tập thể hình ở đây không? Nữ: Vâng ạ. Anh làm thẻ theo buổi hay thẻ tháng? Thẻ theo buổi một tấm sáu trăm, bao gồm ba mươi buổi; thẻ tháng năm trăm, không giới hạn số buổi. Nam: Thời hạn hiệu lực của thẻ theo buổi là bao lâu? Nữ: Một năm. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在咨询什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, có phải làm thẻ tập thể hình ở đây không? Nữ: Vâng ạ. Anh làm thẻ theo buổi hay thẻ tháng? Thẻ theo buổi một tấm sáu trăm, bao gồm ba mươi buổi; thẻ tháng năm trăm, không giới hạn số buổi. Nam: Thời hạn hiệu lực của thẻ theo buổi là bao lâu? Nữ: Một năm. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。
    • 男:你好,是在这儿办健身卡吗?
    • 女:是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。
    • 男:次卡有效期是多长时间?
    • 女:一年。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (怎样办健身卡) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
感冒了 gǎn mào le
B
鼻子过敏 bí zi guò mǐn
C
药物反应 yào wù fǎn yìng
D
闻到辣椒了 wén dào là jiāo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你感冒了吗?怎么一直打喷嚏? (nǐ gǎn mào le ma? zěn me yì zhí dǎ pēn tì)
    • Nam (男): 不是,我一到春天,鼻子就过敏。 (bú shì, wǒ yí dào chūn tiān, bí zi jiù guò mǐn)
    • Nữ (女): 那能吃药缓解一下吗? (nà néng chī yào huǎn jiě yí xià ma)
    • Nam (男): 吃药也没用,我都习惯了,过几天就好了。 (chī yào yě méi yòng, wǒ dōu xí guàn le, guò jǐ tiān jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么打喷嚏? (nán de wèi shén me dǎ pēn tì) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị cảm à? Sao cứ hắt hơi suốt thế? Nam: Không phải, tôi cứ đến mùa xuân là mũi lại bị dị ứng. Nữ: Thế có thể uống thuốc để giảm bớt không? Nam: Uống thuốc cũng chẳng ích gì, tôi quen rồi, mấy ngày nữa là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam tại sao lại hắt hơi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么打喷嚏?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị cảm à? Sao cứ hắt hơi suốt thế? Nam: Không phải, tôi cứ đến mùa xuân là mũi lại bị dị ứng. Nữ: Thế có thể uống thuốc để giảm bớt không? Nam: Uống thuốc cũng chẳng ích gì, tôi quen rồi, mấy ngày nữa là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam tại sao lại hắt hơi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,我一到春天,鼻子就过敏。
    • 女:你感冒了吗?怎么一直打喷嚏?
    • 男:不是,我一到春天,鼻子就过敏。
    • 女:那能吃药缓解一下吗?
    • 男:吃药也没用,我都习惯了,过几天就好了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (鼻子过敏) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想当教练 xiǎng dāng jiào liàn
B
没看开幕式 méi kàn kāi mù shì
C
是真正的球迷 shì zhēn zhèng de qiú mí
D
希望能参加决赛 xī wàng néng cān jiā jué sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天晚上的开幕式,你看了吗? (zuó tiān wǎn shàng de kāi mù shì, nǐ kàn le ma)
    • Nữ (女): 没赶上,我看了开幕式后的那场比赛,真的很精彩。 (méi gǎn shàng, wǒ kàn le kāi mù shì hòu de nà chǎng bǐ sài, zhēn de hěn jīng cǎi)
    • Nam (男): 你觉得哪支球队能进决赛? (nǐ jué de nǎ zhī qiú duì néng jìn jué sài)
    • Nữ (女): 这个你得去问球迷,我还算不上真正的球迷。 (zhè ge nǐ dé qù wèn qiú mí, wǒ hái suàn bú shàng zhēn zhèng de qiú mí)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc tối hôm qua, em xem không? Nữ: Không theo kịp, em xem trận đấu diễn ra sau lễ khai mạc, thực sự rất đặc sắc. Nam: Em cảm thấy đội bóng nào có thể vào chung kết? Nữ: Cái này anh phải đi hỏi người hâm mộ ấy, em vẫn chưa tính là người hâm mộ chân chính đâu. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc tối hôm qua, em xem không? Nữ: Không theo kịp, em xem trận đấu diễn ra sau lễ khai mạc, thực sự rất đặc sắc. Nam: Em cảm thấy đội bóng nào có thể vào chung kết? Nữ: Cái này anh phải đi hỏi người hâm mộ ấy, em vẫn chưa tính là người hâm mộ chân chính đâu. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没赶上,我看了开幕式后的那场比赛,真的很精彩。
    • 男:昨天晚上的开幕式,你看了吗?
    • 女:没赶上,我看了开幕式后的那场比赛,真的很精彩。
    • 男:你觉得哪支球队能进决赛?
    • 女:这个你得去问球迷,我还算不上真正的球迷。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没看开幕式) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
会计 kuài jì
B
编辑出版 biān jí chū bǎn
C
婚礼设计 hūn lǐ shè jì
D
汽车销售 qì chē xiāo shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您以前是做什么工作的? (nín yǐ qián shì zuò shén me gōng zuò de)
    • Nam (男): 我在一个汽车公司工作,主要负责销售方面的业务。 (wǒ zài yí gè qì chē gōng sī gōng zuò, zhǔ yào fù zé xiāo shòu fāng miàn de yè wù)
    • Nữ (女): 那您为什么放弃原来的公司,选择我们公司呢? (nà nín wèi shén me fàng qì yuán lái de gōng sī, xuǎn zé wǒ men gōng sī ne)
    • Nam (男): 因为我爱人现在在广州工作,我们希望能有更多的时间在一起。 (yīn wèi wǒ ài rén xiàn zài zài guǎng zhōu gōng zuò, wǒ men xī wàng néng yǒu gèng duō de shí jiān zài yì qǐ)
    • Nữ (女): 我明白了。 (wǒ míng bái le)
    • Câu hỏi (问): 男的以前从事哪个行业? (nán de yǐ qián cóng shì nǎ gè háng yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước đây ngài làm công việc gì? Nam: Tôi làm việc ở một công ty ô tô, chủ yếu phụ trách nghiệp vụ về mảng bán hàng. Nữ: Thế tại sao ngài lại từ bỏ công ty cũ, lựa chọn công ty chúng tôi? Nam: Bởi vì vợ tôi hiện tại đang làm việc ở Quảng Châu, chúng tôi hy vọng có thể có nhiều thời gian ở bên nhau hơn. Nữ: Tôi hiểu rồi. Hỏi: Nam trước đây làm trong ngành nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的以前从事哪个行业?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước đây ngài làm công việc gì? Nam: Tôi làm việc ở một công ty ô tô, chủ yếu phụ trách nghiệp vụ về mảng bán hàng. Nữ: Thế tại sao ngài lại từ bỏ công ty cũ, lựa chọn công ty chúng tôi? Nam: Bởi vì vợ tôi hiện tại đang làm việc ở Quảng Châu, chúng tôi hy vọng có thể có nhiều thời gian ở bên nhau hơn. Nữ: Tôi hiểu rồi. Hỏi: Nam trước đây làm trong ngành nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我在一个汽车公司工作,主要负责销售方面的业务。
    • 女:您以前是做什么工作的?
    • 男:我在一个汽车公司工作,主要负责销售方面的业务。
    • 女:那您为什么放弃原来的公司,选择我们公司呢?
    • 男:因为我爱人现在在广州工作,我们希望能有更多的时间在一起。
    • 女:我明白了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (汽车销售) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
信箱密码 xìn xiāng mì mǎ
B
电话号码 diàn huà hào mǎ
C
公寓地址 gōng yù dì zhǐ
D
会议地点 huì yì dì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗? (wèi, xiǎo zhāng, nǐ zhī dào zán men nà ge gōng gòng xìn xiāng de xīn mì mǎ ma)
    • Nữ (女): 知道,您现在方便记吗? (zhī dào, nín xiàn zài fāng biàn jì ma)
    • Nam (男): 我现在没有笔,请你给我发个短信吧。 (wǒ xiàn zài méi yǒu bǐ, qǐng nǐ gěi wǒ fā gè duǎn xìn ba)
    • Nữ (女): 行,您稍等,我马上给您发过去。 (xíng, nín shāo děng, wǒ mǎ shàng gěi nín fā guò qù)
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么? (nán de xiǎng yào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道,您现在方便记吗?
    • 男:喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗?
    • 女:知道,您现在方便记吗?
    • 男:我现在没有笔,请你给我发个短信吧。
    • 女:行,您稍等,我马上给您发过去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (信箱密码) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
来得及 lái de jí
B
太晚了 tài wǎn le
C
有点儿早 yǒu diǎn er zǎo
D
有点儿紧张 yǒu diǎn er jǐn zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 去机场,师傅,我赶飞机,咱们走高速。 (qù jī chǎng, shī fu, wǒ gǎn fēi jī, zán men zǒu gāo sù)
    • Nam (男): 好的。您是几点的飞机? (hǎo de. nín shì jǐ diǎn de fēi jī)
    • Nữ (女): 九点半的。 (jiǔ diǎn bàn de)
    • Nam (男): 还有两个小时,来得及,不会耽误的。 (hái yǒu liǎng gè xiǎo shí, lái de jí, bú huì dān wù de)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得时间怎么样? (nán de jué de shí jiān zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "时间" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi sân bay, tài xế ơi, tôi lỡ chuyến bay rồi, chúng ta đi đường cao tốc nhé. Nam: Vâng. Chị đi chuyến mấy giờ? Nữ: Chín giờ rưỡi. Nam: Vẫn còn hai tiếng nữa, kịp mà, không lỡ việc đâu. Hỏi: Nam cảm thấy thời gian thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得时间怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi sân bay, tài xế ơi, tôi lỡ chuyến bay rồi, chúng ta đi đường cao tốc nhé. Nam: Vâng. Chị đi chuyến mấy giờ? Nữ: Chín giờ rưỡi. Nam: Vẫn còn hai tiếng nữa, kịp mà, không lỡ việc đâu. Hỏi: Nam cảm thấy thời gian thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的。您是几点的飞机?
    • 女:去机场,师傅,我赶飞机,咱们走高速。
    • 男:好的。您是几点的飞机?
    • 女:九点半的。
    • 男:还有两个小时,来得及,不会耽误的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (来得及) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在网上聊天 zài wǎng shàng liáo tiān
B
在下载软件 zài xià zài ruǎn jiàn
C
准备看电影 zhǔn bèi kàn diàn yǐng
D
在清理系统垃圾 zài qīng lǐ xì tǒng lā jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不用电脑就把它关了吧,让它也休息一下。 (nǐ bú yòng diàn nǎo jiù bǎ tā guān le ba, ràng tā yě xiū xi yí xià)
    • Nữ (女): 我正在下载一个软件,还有两分钟就下完了。 (wǒ zhèng zài xià zài yí gè ruǎn jiàn, hái yǒu liǎng fēn zhōng jiù xià wán le)
    • Nam (男): 什么软件? (shén me ruǎn jiàn)
    • Nữ (女): 清理系统垃圾的软件,装上这个软件,以后电脑就不会那么慢了。 (qīng lǐ xì tǒng lā jī de ruǎn jiàn, zhuāng shàng zhè ge ruǎn jiàn, yǐ hòu diàn nǎo jiù bú huì nà me màn le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不关电脑? (nǚ de wèi shén me bù guān diàn nǎo) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không dùng máy tính thì tắt nó đi đi, để cho nó nghỉ ngơi một chút. Nữ: Em đang tải một phần mềm, còn hai phút nữa là tải xong rồi. Nam: Phần mềm gì thế? Nữ: Phần mềm dọn dẹp rác hệ thống, cài phần mềm này vào, sau này máy tính sẽ không bị chậm thế nữa. Hỏi: Nữ tại sao không tắt máy tính?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不关电脑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không dùng máy tính thì tắt nó đi đi, để cho nó nghỉ ngơi một chút. Nữ: Em đang tải một phần mềm, còn hai phút nữa là tải xong rồi. Nam: Phần mềm gì thế? Nữ: Phần mềm dọn dẹp rác hệ thống, cài phần mềm này vào, sau này máy tính sẽ không bị chậm thế nữa. Hỏi: Nữ tại sao không tắt máy tính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我正在下载一个软件,还有两分钟就下完了。
    • 男:你不用电脑就把它关了吧,让它也休息一下。
    • 女:我正在下载一个软件,还有两分钟就下完了。
    • 男:什么软件?
    • 女:清理系统垃圾的软件,装上这个软件,以后电脑就不会那么慢了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (在下载软件) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
歌曲 gē qǔ
B
短篇小说 duǎn piān xiǎo shuō
C
长篇小说 cháng piān xiǎo shuō
D
电视连续剧 diàn shì lián xù jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。
    • Câu hỏi (问): 《围城》是一部什么作品? (wéi chéng》 shì yí bù shén me zuò pǐn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" là tác phẩm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "《围城》是一部什么作品?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" là tác phẩm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:《围城》是一部什么作品?
    • 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (长篇小说) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
作者的家乡 zuò zhě de jiā xiāng
B
一个城市名 yí gè chéng shì míng
C
作品中的人名 zuò pǐn zhōng de rén míng
D
作品中人物的对话 zuò pǐn zhōng rén wù de duì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:《围城》的名字来自于什么?" (wèn: 《 wéi chéng》 de míng zì lái zì yú shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : Tên của "Vi thành" xuất phát từ đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "《围城》的名字来自于什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : Tên của "Vi thành" xuất phát từ đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:《围城》的名字来自于什么?
    • 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (作品中人物的对话) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
婚姻 hūn yīn
B
郊区 jiāo qū
C
宗教 zōng jiào
D
政治 zhèng zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:“围城”被用来表示什么?" (wèn: “ wéi chéng” bèi yòng lái biǎo shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" được dùng để biểu thị cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" được dùng để biểu thị cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:“围城”被用来表示什么?
    • 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (婚姻) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
4%
B
90%
C
96%
D
100%
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。
    • Câu hỏi (问): 被调查的学生中多少人有目标? (bèi diào chá de xué shēng zhōng duō shǎo rén yǒu mù biāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "被调查的学生中多少人有目标?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:被调查的学生中多少人有目标?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (90%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有长远目标的 yǒu cháng yuǎn mù biāo dì
B
坚持自己意见的 jiān chí zì jǐ yì jiàn de
C
做事十分认真的 zuò shì shí fēn rèn zhēn de
D
有目标并且写了下来的 yǒu mù biāo bìng qiě xiě le xià lái de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:哪些学生获得了很大的成功?" (wèn: nǎ xiē xué shēng huò dé le hěn dà de chéng gōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪些学生获得了很大的成功?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:哪些学生获得了很大的成功?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只问了一个问题 zhī wèn le yí gè wèn tí
B
结论没有说服力 jié lùn méi yǒu shuō fú lì
C
持续进行了20年 chí xù jìn xíng le 2 0 nián
D
帮助许多学生取得了成功 bāng zhù xǔ duō xué shēng qǔ dé le chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于这项调查,下列哪项正确?" (wèn: guān yú zhè xiàng diào chá, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这项调查,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这项调查,下列哪项正确?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (持续进行了20年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
北京 běi jīng
B
上海 shàng hǎi
C
山东 shān dōng
D
山西 shān xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。
    • Câu hỏi (问): 这个故事发生在哪里? (zhè ge gù shì fā shēng zài nǎ lǐ) — "这个故事发生" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Câu chuyện này xảy ra ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("这个故事发生在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Câu chuyện này xảy ra ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个故事发生在哪里?
    • 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (山西) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
给树浇水 gěi shù jiāo shuǐ
B
准备划船 zhǔn bèi huá chuán
C
要把球弄出来 yào bǎ qiú nòng chū lái
D
打算在里面养鱼 dǎ suàn zài lǐ miàn yǎng yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。
    • Câu hỏi (问): 文彦博为什么要往树洞里倒水? (wén yàn bó wèi shén me yào wǎng shù dòng lǐ dǎo shuǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "文彦博为什么要往树洞里倒水"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Văn Ngạn Bác tại sao lại muốn đổ nước vào hốc cây?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("文彦博为什么要往树洞里倒水?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Văn Ngạn Bác tại sao lại muốn đổ nước vào hốc cây?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:文彦博为什么要往树洞里倒水?
    • 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要把球弄出来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喜欢游泳 xǐ huan yóu yǒng
B
十分聪明 shí fēn cōng ming
C
力气很大 lì qi hěn dà
D
是个文学家 shì gè wén xué jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。
    • Câu hỏi (问): 关于文彦博,可以知道什么? (guān yú wén yàn bó, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "文彦博"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "文彦博" ("关于文彦博,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于文彦博,可以知道什么?
    • 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (十分聪明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
气候干燥 qì hòu gān zào
B
经济不够发达 jīng jì bú gòu fā dá
C
在中国中部地区 zài zhōng guó zhōng bù dì qū
D
苏州、杭州是代表城市 sū zhōu、 háng zhōu shì dài biǎo chéng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。
    • Câu hỏi (问): 关于江南,下列哪项正确? (guān yú jiāng nán, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "江南"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Về Giang Nam, ý nào sau đây chính xác?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于江南,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Về Giang Nam, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于江南,下列哪项正确?
    • 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
雄伟 xióng wěi
B
朴素 pǔ sù
C
繁荣 fán róng
D
豪华 háo huá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。
    • Câu hỏi (问): 下列哪个词可以用来形容江南? (xià liè nǎ gè cí kě yǐ yòng lái xíng róng jiāng nán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Từ nào sau đây có thể dùng để hình dung Giang Nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪个词可以用来形容江南?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Từ nào sau đây có thể dùng để hình dung Giang Nam?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪个词可以用来形容江南?
    • 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (繁荣) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人口众多 rén kǒu zhòng duō
B
风景优美 fēng jǐng yōu měi
C
历史悠久 lì shǐ yōu jiǔ
D
地方好、人才多 dì fāng hǎo、 rén cái duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 问:“人杰地灵”主要是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : "Địa linh nhân kiệt" chủ yếu có ý nghĩa gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : "Địa linh nhân kiệt" chủ yếu có ý nghĩa gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:“人杰地灵”主要是什么意思?
    • 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (地方好、人才多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
宠物有爱心 chǒng wù yǒu ài xīn
B
宠物责任感强 chǒng wù zé rèn gǎn qiáng
C
宠物不会告诉别人 chǒng wù bú huì gào sù bié rén
D
宠物也需要关心爱护 chǒng wù yě xū yào guān xīn ài hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。
    • Câu hỏi (问): 主人为什么愿意把秘密告诉宠物? (zhǔ rén wèi shén me yuàn yì bǎ mì mì gào sù chǒng wù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "主人为什么愿意把秘密告诉宠物"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bắt buộc phải cho nó ăn mấy lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật nào ở tận đáy lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe cả, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp nhân tế giữa những người chủ với nhau, giảm bớt sự cô đơn. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn có một lợi ích rất quan trọng nữa, đó chính là thú cưng có thể giúp bạn điều tiết cảm xúc, ở cùng chó mèo, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm nhẹ áp lực. : Chủ nhân tại sao lại sẵn sàng kể bí mật cho thú cưng nghe?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("主人为什么愿意把秘密告诉宠物?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bắt buộc phải cho nó ăn mấy lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật nào ở tận đáy lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe cả, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp nhân tế giữa những người chủ với nhau, giảm bớt sự cô đơn. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn có một lợi ích rất quan trọng nữa, đó chính là thú cưng có thể giúp bạn điều tiết cảm xúc, ở cùng chó mèo, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm nhẹ áp lực. : Chủ nhân tại sao lại sẵn sàng kể bí mật cho thú cưng nghe?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:主人为什么愿意把秘密告诉宠物?
    • 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (宠物不会告诉别人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
容易生病 róng yì shēng bìng
B
需要花很多钱来养 xū yào huā hěn duō qián lái yǎng
C
可以帮主人减轻压力 kě yǐ bāng zhǔ rén jiǎn qīng yā lì
D
会给主人带来许多麻烦 huì gěi zhǔ rén dài lái xǔ duō má fán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。
    • Câu hỏi (问): 关于宠物,下列哪项正确? (guān yú chǒng wù, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "宠物"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Về thú cưng, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于宠物,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Về thú cưng, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于宠物,下列哪项正确?
    • 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (可以帮主人减轻压力) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
养宠物的好处 yǎng chǒng wù de hǎo chù
B
怎样选择宠物 zěn yàng xuǎn zé chǒng wù
C
怎样训练宠物 zěn yàng xùn liàn chǒng wù
D
养宠物需要注意什么 yǎng chǒng wù xū yào zhù yì shén me
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要讲的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng de shì shén me) — "这段话主要讲的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要讲的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要讲的是什么?
    • 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (养宠物的好处) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!