Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51004: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51004
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
停车位 tíng chē wèi
B
加油站 jiā yóu zhàn
C
保险公司 bǎo xiǎn gōng sī
D
汽车修理店 qì chē xiū lǐ diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,请问还有停车位吗? (shī fu, qǐng wèn hái yǒu tíng chē wèi ma) — Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không?
    • Nam (男): 对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 (duì bù qǐ, dì shàng méi yǒu chē wèi le, dì xià chē kù hái yǒu, xià qù hòu xiàng zuǒ guǎi) — Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái.
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me) — Người nữ đang tìm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问还有停车位吗? 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 问:女的在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 停车位
    • B. 加油站
    • C. 保险公司
    • D. 汽车修理店
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。
    • 女:师傅,请问还有停车位吗?
    • 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (停车位).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换导演了 huàn dǎo yǎn le
B
特别受欢迎 tè bié shòu huān yíng
C
要拍续集了 yào pāi xù jí le
D
是一部功夫片 shì yí bù gōng fū piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个连续剧最近好几个频道都在放,你看了没? (zhè ge lián xù jù zuì jìn hǎo jǐ gè pín dào dōu zài fàng, nǐ kàn le méi) — Phim truyền hình này dạo này mấy kênh liền đang chiếu, em xem chưa?
    • Nữ (女): 我现在哪有功夫看电视啊。听别人提起过,说最近特别火。 (wǒ xiàn zài nǎ yǒu gōng fū kàn diàn shì a. tīng bié rén tí qǐ guò, shuō zuì jìn tè bié huǒ) — Bây giờ em lấy đâu ra tâm trí mà xem TV. Nghe người khác nhắc qua, nói dạo này cực kỳ hot.
    • Câu hỏi (问): 这部电视剧怎么样? (zhè bù diàn shì jù zěn me yàng) — Bộ phim truyền hình này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这部电视剧怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phim truyền hình này dạo này mấy kênh liền đang chiếu, em xem chưa? Nữ: Bây giờ em lấy đâu ra tâm trí mà xem TV. Nghe người khác nhắc qua, nói dạo này cực kỳ hot. Hỏi: Bộ phim truyền hình này thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个连续剧最近好几个频道都在放,你看了没? 女:我现在哪有功夫看电视啊。听别人提起过,说最近特别火。 问:这部电视剧怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换导演了
    • B. 特别受欢迎
    • C. 要拍续集了
    • D. 是一部功夫片
  • Phân tích đối chiếu: 女:我现在哪有功夫看电视啊。听别人提起过,说最近特别火。
    • 男:这个连续剧最近好几个频道都在放,你看了没?
    • 女:我现在哪有功夫看电视啊。听别人提起过,说最近特别火。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (特别受欢迎).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要招待客人 yào zhāo dài kè rén
B
女的过生日 nǚ de guò shēng rì
C
自己出差了 zì jǐ chū chāi le
D
想请女的帮忙 xiǎng qǐng nǚ de bāng máng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您太客气了,出差回来还给我们带礼物。 (nín tài kè qì le, chū chāi huí lái hái gěi wǒ men dài lǐ wù) — Anh khách sáo quá, đi công tác về còn mang quà cho chúng tôi.
    • Nam (男): 这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。 (zhè shì dāng dì hěn yǒu míng de xiǎo chī, dà jiā dōu cháng cháng) — Đây là món ăn vặt rất nổi tiếng ở địa phương, mọi người cùng nếm thử đi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么给女的礼物? (nán de wèi shén me gěi nǚ de lǐ wù) — Nam tại sao lại tặng quà cho nữ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么给女的礼物?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh khách sáo quá, đi công tác về còn mang quà cho chúng tôi. Nam: Đây là món ăn vặt rất nổi tiếng ở địa phương, mọi người cùng nếm thử đi. Hỏi: Nam tại sao lại tặng quà cho nữ?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您太客气了,出差回来还给我们带礼物。 男:这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。 问:男的为什么给女的礼物?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要招待客人
    • B. 女的过生日
    • C. 自己出差了
    • D. 想请女的帮忙
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。
    • 女:您太客气了,出差回来还给我们带礼物。
    • 男:这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自己出差了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
教练 jiào liàn
B
秘书 mì shū
C
大夫 dài fu
D
教授 jiào shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王总,这几份文件需要您签字。 (wáng zǒng, zhè jǐ fèn wén jiàn xū yào nín qiān zì) — Tổng giám đốc Vương, mấy bản tài liệu này cần chị ký tên.
    • Nữ (女): 先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。 (xiān fàng zhè ér ba. nǐ qù lián xì yí xià wáng jīng lǐ, zhuǎn gào tā xià wǔ de huì yì qǔ xiāo le) — Cứ để đây trước đi. Cậu đi liên hệ giám đốc Vương một chút, chuyển lời với anh ấy cuộc họp chiều nay hủy rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Vương, mấy bản tài liệu này cần chị ký tên. Nữ: Cứ để đây trước đi. Cậu đi liên hệ giám đốc Vương một chút, chuyển lời với anh ấy cuộc họp chiều nay hủy rồi. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王总,这几份文件需要您签字。 女:先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教练
    • B. 秘书
    • C. 大夫
    • D. 教授
  • Phân tích đối chiếu: 女:先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。
    • 男:王总,这几份文件需要您签字。
    • 女:先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (秘书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
风险投资 fēng xiǎn tóu zī
B
网络维护 wǎng luò wéi hù
C
企业管理 qǐ yè guǎn lǐ
D
人力资源管理 rén lì zī yuán guǎn lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的企业管理学得怎么样了?上次听你说是在读网络课程? (nǐ de qǐ yè guǎn lǐ xué dé zěn me yàng le? shàng cì tīng nǐ shuō shì zài dú wǎng luò kè chéng) — Quản lý doanh nghiệp của anh học thế nào rồi? Lần trước nghe anh nói đang học khóa học trực tuyến à?
    • Nam (男): 还可以,你也试试?刚开始几次是免费试听的。 (hái kě yǐ, nǐ yě shì shì? gāng kāi shǐ jǐ cì shì miǎn fèi shì tīng de) — Tạm ổn, em cũng thử xem? Mấy lần đầu bắt đầu là nghe thử miễn phí đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的在学习什么课程? (nán de zài xué xí shén me kè chéng) — Nam đang học khóa học gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在学习什么课程?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý doanh nghiệp của anh học thế nào rồi? Lần trước nghe anh nói đang học khóa học trực tuyến à? Nam: Tạm ổn, em cũng thử xem? Mấy lần đầu bắt đầu là nghe thử miễn phí đấy. Hỏi: Nam đang học khóa học gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的企业管理学得怎么样了?上次听你说是在读网络课程? 男:还可以,你也试试?刚开始几次是免费试听的。 问:男的在学习什么课程?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 风险投资
    • B. 网络维护
    • C. 企业管理
    • D. 人力资源管理
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,你也试试?刚开始几次是免费试听的。
    • 女:你的企业管理学得怎么样了?上次听你说是在读网络课程?
    • 男:还可以,你也试试?刚开始几次是免费试听的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (企业管理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
受家庭的影响 shòu jiā tíng de yǐng xiǎng
B
是她的业余爱好 shì tā de yè yú ài hào
C
是她大学的专业 shì tā dà xué de zhuān yè
D
有这方面工作经验 yǒu zhè fāng miàn gōng zuò jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看了你的简历,你好像没有做过会计? (wǒ kàn le nǐ de jiǎn lì, nǐ hǎo xiàng méi yǒu zuò guò kuài jì) — Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán?
    • Nữ (女): 我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 (wǒ suī rán méi yǒu shí jiàn jīng yàn, dàn wǒ běn kē xué de shì kuài jì, duì zhè fāng miàn de zhī shi hěn shú xī) — Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么熟悉会计方面的知识? (nǚ de wèi shén me shú xī kuài jì fāng miàn de zhī shi) — Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么熟悉会计方面的知识?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受家庭的影响
    • B. 是她的业余爱好
    • C. 是她大学的专业
    • D. 有这方面工作经验
  • Phân tích đối chiếu: 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。
    • 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计?
    • 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是她大学的专业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
货到付款 huò dào fù kuǎn
B
分期付款 fēn qī fù kuǎn
C
先付一半儿定金 xiān fù yí bàn ér dìng jīn
D
签合同后即付款 qiān hé tong hòu jí fù kuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 关于付款方式,合同里是怎么规定的? (guān yú fù kuǎn fāng shì, hé tong lǐ shì zěn me guī dìng de) — Về phương thức thanh toán, trong hợp đồng quy định thế nào?
    • Nam (男): 货到付款,支票或现金都行,确认到帐后开发票。 (huò dào fù kuǎn, zhī piào huò xiàn jīn dōu xíng, què rèn dào zhàng hòu kāi fā piào) — Giao hàng trả tiền, séc hay tiền mặt đều được, xác nhận tài khoản đến rồi xuất hóa đơn.
    • Câu hỏi (问): 合同规定怎么付款? (hé tong guī dìng zěn me fù kuǎn) — Hợp đồng quy định thanh toán thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "合同规定怎么付款?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về phương thức thanh toán, trong hợp đồng quy định thế nào? Nam: Giao hàng trả tiền, séc hay tiền mặt đều được, xác nhận tài khoản đến rồi xuất hóa đơn. Hỏi: Hợp đồng quy định thanh toán thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:关于付款方式,合同里是怎么规定的? 男:货到付款,支票或现金都行,确认到帐后开发票。 问:合同规定怎么付款?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 货到付款
    • B. 分期付款
    • C. 先付一半儿定金
    • D. 签合同后即付款
  • Phân tích đối chiếu: 男:货到付款,支票或现金都行,确认到帐后开发票。
    • 女:关于付款方式,合同里是怎么规定的?
    • 男:货到付款,支票或现金都行,确认到帐后开发票。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (货到付款).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
准备写提纲 zhǔn bèi xiě tí gāng
B
需要改题目 xū yào gǎi tí mù
C
完成一大半了 wán chéng yí dà bàn le
D
需要调整结构 xū yào tiáo zhěng jié gòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的总结写得怎么样了? (nǐ de zǒng jié xiě dé zěn me yàng le) — Bản tổng kết của em viết thế nào rồi?
    • Nữ (女): 我?才写了个提纲,领导让我再调整一下结构。 (wǒ? cái xiě le gè tí gāng, lǐng dǎo ràng wǒ zài tiáo zhěng yí xià jié gòu) — Em á? Mới viết được cái đề cương thôi, lãnh đạo bảo em điều chỉnh lại cấu trúc một chút.
    • Câu hỏi (问): 她的总结写得怎么样了? (tā de zǒng jié xiě dé zěn me yàng le) — Bản tổng kết của cô ấy viết thế nào rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("她的总结写得怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản tổng kết của em viết thế nào rồi? Nữ: Em á? Mới viết được cái đề cương thôi, lãnh đạo bảo em điều chỉnh lại cấu trúc một chút. Hỏi: Bản tổng kết của cô ấy viết thế nào rồi?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的总结写得怎么样了? 女:我?才写了个提纲,领导让我再调整一下结构。 问:她的总结写得怎么样了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 准备写提纲
    • B. 需要改题目
    • C. 完成一大半了
    • D. 需要调整结构
  • Phân tích đối chiếu: 女:我?才写了个提纲,领导让我再调整一下结构。
    • 男:你的总结写得怎么样了?
    • 女:我?才写了个提纲,领导让我再调整一下结构。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要调整结构).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
反应很慢 fǎn yìng hěn màn
B
中病毒了 zhōng bìng dú le
C
系统没升级 xì tǒng méi shēng jí
D
没装杀毒软件 méi zhuāng shā dú ruǎn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的电脑速度越来越慢了,是不是又中病毒了? (wǒ de diàn nǎo sù dù yuè lái yuè màn le, shì bu shì yòu zhōng bìng dú le) — Máy tính của tôi càng ngày càng chạy chậm, có phải lại bị nhiễm virus rồi không?
    • Nam (男): 是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。 (shì nǐ zhuāng de dōng xī tài duō le, zuì hǎo bǎ bù cháng yòng de chéng xù shān chú diào) — Là do bạn cài nhiều thứ quá, tốt nhất nên xóa bớt những chương trình ít dùng đi.
    • Câu hỏi (问): 她的电脑怎么了? (tā de diàn nǎo zěn me le) — Máy tính của cô ấy bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她的电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính của tôi càng ngày càng chạy chậm, có phải lại bị nhiễm virus rồi không? Nam: Là do bạn cài nhiều thứ quá, tốt nhất nên xóa bớt những chương trình ít dùng đi. Hỏi: Máy tính của cô ấy bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑速度越来越慢了,是不是又中病毒了? 男:是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。 问:她的电脑怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 反应很慢
    • B. 中病毒了
    • C. 系统没升级
    • D. 没装杀毒软件
  • Phân tích đối chiếu: 男:是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。
    • 女:我的电脑速度越来越慢了,是不是又中病毒了?
    • 男:是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (反应很慢).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经辞职了 yǐ jīng cí zhí le
B
会议由她主持 huì yì yóu tā zhǔ chí
C
不参加会议了 bù cān jiā huì yì le
D
面临许多问题 miàn lín xǔ duō wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小张呢?不是安排她来做会议记录吗? (xiǎo zhāng ne? bú shì ān pái tā lái zuò huì yì jì lù ma) — Tiểu Trương đâu? Không phải đã sắp xếp cô ấy đến làm biên bản cuộc họp sao?
    • Nữ (女): 她临时有事,所以就由我来做了。 (tā lín shí yǒu shì, suǒ yǐ jiù yóu wǒ lái zuò le) — Cô ấy có việc đột xuất, thế nên tôi làm thay.
    • Câu hỏi (问): 关于小张,可以知道什么? (guān yú xiǎo zhāng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小张" ("关于小张,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương đâu? Không phải đã sắp xếp cô ấy đến làm biên bản cuộc họp sao? Nữ: Cô ấy có việc đột xuất, thế nên tôi làm thay. Hỏi: Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张呢?不是安排她来做会议记录吗? 女:她临时有事,所以就由我来做了。 问:关于小张,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 已经辞职了
    • B. 会议由她主持
    • C. 不参加会议了
    • D. 面临许多问题
  • Phân tích đối chiếu: 女:她临时有事,所以就由我来做了。
    • 男:小张呢?不是安排她来做会议记录吗?
    • 女:她临时有事,所以就由我来做了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不参加会议了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多听取意见 duō tīng qǔ yì jiàn
B
调整开幕式时间 tiáo zhěng kāi mù shì shí jiān
C
请嘉宾提前到达 qǐng jiā bīn tí qián dào dá
D
换新的合作伙伴 huàn xīn de hé zuò huǒ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见? (xià zhōu de huó dòng shí fēn zhòng yào, gè bù mén hái yǒu shén me bǔ chōng yì jiàn) — Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không?
    • Nam (男): 开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 (kāi mù shì shí jiān kě néng yào tiáo zhěng, xiàn zài dìng de shí jiān tài zǎo, wǒ dān xīn yí bù fen jiā bīn bù néng zhǔn shí dào) — Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ.
    • Câu hỏi (问): 男的有什么建议? (nán de yǒu shén me jiàn yì) — Nam cóσ gợi ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không? Nam: Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ. Hỏi: Nam cóσ gợi ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见? 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 问:男的有什么建议?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多听取意见
    • B. 调整开幕式时间
    • C. 请嘉宾提前到达
    • D. 换新的合作伙伴
  • Phân tích đối chiếu: 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。
    • 女:下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见?
    • 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (调整开幕式时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不赞成贷款 bú zàn chéng dài kuǎn
B
得去一趟银行 dé qù yí tàng yín háng
C
餐厅今天不营业 cān tīng jīn tiān bù yíng yè
D
公寓附近也可以取钱 gōng yù fù jìn yě kě yǐ qǔ qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 (nǐ huí gōng yù děng wǒ ba, wǒ xiān qù yín háng qǔ diǎn ér qián. wǒ men yí huì er qù lóu xià de cān tīng chī fàn) — Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm.
    • Nữ (女): 公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 (gōng yù fù jìn jiù yǒu qǔ kuǎn jī, hé bì qù yín háng ne) — Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不赞成贷款
    • B. 得去一趟银行
    • C. 餐厅今天不营业
    • D. 公寓附近也可以取钱
  • Phân tích đối chiếu: 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。
    • 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。
    • 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (公寓附近也可以取钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取消了 qǔ xiāo le
B
晚点了 wǎn diǎn le
C
上座率不高 shàng zuò lǜ bù gāo
D
正在紧急降落 zhèng zài jǐn jí jiàng luò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真糟糕,飞往伦敦的航班取消了。 (zhēn zāo gāo, fēi wǎng lún dūn de háng bān qǔ xiāo le) — Xấu thật đấy, chuyến bay đi Luân Đôn bị hủy rồi.
    • Nam (男): 也不知道这大雾什么时候才能停。 (yě bù zhī dào zhè dà wù shén me shí hòu cái néng tíng) — Cũng không biết sương mù dày thế này khi nào mới tan.
    • Câu hỏi (问): 飞往伦敦的航班怎么了? (fēi wǎng lún dūn de háng bān zěn me le) — Chuyến bay đi Luân Đôn bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "飞往伦敦的航班怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xấu thật đấy, chuyến bay đi Luân Đôn bị hủy rồi. Nam: Cũng không biết sương mù dày thế này khi nào mới tan. Hỏi: Chuyến bay đi Luân Đôn bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真糟糕,飞往伦敦的航班取消了。 男:也不知道这大雾什么时候才能停。 问:飞往伦敦的航班怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取消了
    • B. 晚点了
    • C. 上座率不高
    • D. 正在紧急降落
  • Phân tích đối chiếu: 男:也不知道这大雾什么时候才能停。
    • 女:真糟糕,飞往伦敦的航班取消了。
    • 男:也不知道这大雾什么时候才能停。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (取消了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
讽刺 fěng cì
B
鼓励 gǔ lì
C
怀疑 huái yí
D
反对 fǎn duì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 (zǒng cái, zhè ge xiàng mù duì wǒ ér yán tiǎo zhàn xìng tài dà, wǒ yǒu diǎn er xiǎng fàng qì le) — Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi mà nói tính thách thức quá lớn, tôi có hơi muốn từ bỏ rồi.
    • Nữ (女): 遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 (yù dào kùn nán bú yīng gāi táo bì, yīng gāi jī jí dì miàn duì. nǐ xiān jìn lì qù zuò ba) — Gặp khó khăn không nên trốn tránh, nên tích cực đối mặt. Em cứ cố gắng hết sức làm trước đã.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么态度? (nǚ de shì shén me tài dù) — Nữ có thái độ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi mà nói tính thách thức quá lớn, tôi có hơi muốn từ bỏ rồi. Nữ: Gặp khó khăn không nên trốn tránh, nên tích cực đối mặt. Em cứ cố gắng hết sức làm trước đã. Hỏi: Nữ có thái độ gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 问:女的是什么态度?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讽刺
    • B. 鼓励
    • C. 怀疑
    • D. 反对
  • Phân tích đối chiếu: 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。
    • 男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。
    • 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鼓励).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
玻璃的颜色 bō lí de yán sè
B
桌子的位置 zhuō zi de wèi zhì
C
装修的风格 zhuāng xiū de fēng gé
D
地毯的样式 dì tǎn de yàng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看过这个设计图了?你觉得怎么样? (kàn guò zhè ge shè jì tú le? nǐ jué de zěn me yàng) — Đã xem bản thiết kế này chưa? Anh thấy thế nào?
    • Nam (男): 阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。 (yáng tái、 wò shì de zhěng tǐ gǎn jué dōu bú cuò. dàn shì zhuō zi bǎi zhè ér, míng xiǎn bù hé lǐ) — Cảm giác tổng thể ban công, phòng ngủ đều rất được. Nhưng cái bàn đặt ở đây rõ ràng là không hợp lý.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得哪方面需要改进? (nán de jué de nǎ fāng miàn xū yào gǎi jìn) — Nam thấy mặt nào cần cải thiện?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得哪方面需要改进?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã xem bản thiết kế này chưa? Anh thấy thế nào? Nam: Cảm giác tổng thể ban công, phòng ngủ đều rất được. Nhưng cái bàn đặt ở đây rõ ràng là không hợp lý. Hỏi: Nam thấy mặt nào cần cải thiện?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:看过这个设计图了?你觉得怎么样? 男:阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。 问:男的觉得哪方面需要改进?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 玻璃的颜色
    • B. 桌子的位置
    • C. 装修的风格
    • D. 地毯的样式
  • Phân tích đối chiếu: 男:阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。
    • 女:看过这个设计图了?你觉得怎么样?
    • 男:阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (桌子的位置).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要退休了 yào tuì xiū le
B
打算出国 dǎ suàn chū guó
C
准备去办签证 zhǔn bèi qù bàn qiān zhèng
D
想从事别的工作 xiǎng cóng shì bié de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老张,退休手续办好了没有? (lǎo zhāng, tuì xiū shǒu xù bàn hǎo le méi yǒu) — Lão Trương, thủ tục nghỉ hưu đã làm xong chưa?
    • Nữ (女): 差不多了,礼拜四就正式退了。我要去好好享受我的退休生活了。 (chà bù duō le, lǐ bài sì jiù zhèng shì tuì le. wǒ yào qù hǎo hǎo xiǎng shòu wǒ de tuì xiū shēng huó le) — Gần xong rồi, thứ Năm là chính thức nghỉ rồi. Tôi sắp đi tận hưởng cuộc sống hưu trí của mình đây.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Trương, thủ tục nghỉ hưu đã làm xong chưa? Nữ: Gần xong rồi, thứ Năm là chính thức nghỉ rồi. Tôi sắp đi tận hưởng cuộc sống hưu trí của mình đây. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老张,退休手续办好了没有? 女:差不多了,礼拜四就正式退了。我要去好好享受我的退休生活了。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要退休了
    • B. 打算出国
    • C. 准备去办签证
    • D. 想从事别的工作
  • Phân tích đối chiếu: 女:差不多了,礼拜四就正式退了。我要去好好享受我的退休生活了。
    • 男:老张,退休手续办好了没有?
    • 女:差不多了,礼拜四就正式退了。我要去好好享受我的退休生活了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要退休了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去看京剧吧 qù kàn jīng jù ba
B
看不懂字幕 kàn bù dǒng zì mù
C
演员很出色 yǎn yuán hěn chū sè
D
看京剧很时髦 kàn jīng jù hěn shí máo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 (wǒ yǐ qián yě kàn guò jīng jù, dàn shuō shí huà, wǒ tīng bù dǒng) — Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu.
    • Nam (男): 别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 (bié dān xīn, xiàn zài de jīng jù dōu pèi yǒu zì mù, zài qù tǐ yàn yì huí ba) — Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu. Nam: Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去看京剧吧
    • B. 看不懂字幕
    • C. 演员很出色
    • D. 看京剧很时髦
  • Phân tích đối chiếu: 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。
    • 女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。
    • 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去看京剧吧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
考试及格了 kǎo shì jí gé le
B
发票中奖了 fā piào zhòng jiǎng le
C
拿到驾照了 ná dào jià zhào le
D
买了一辆新车 mǎi le yí liàng xīn chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看把你乐的,中大奖了吗? (kàn bǎ nǐ lè de, zhōng dà jiǎng le ma) — Nhìn em vui chưa kìa, trúng giải lớn à?
    • Nữ (女): 哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 (hā, wǒ de jià zhào ná dào le, yǐ hòu jiù bú yòng jǐ gōng jiāo le. zhè ge zhōu mò jiù qù jiāo qū zhuǎn zhuǎn) — Hả, bằng lái xe của em lấy được rồi, từ nay không phải chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này đi ngoại ô hóng mát luôn.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么高兴? (nǚ de wèi shén me gāo xìng) — Nữ tại sao lại vui?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhìn em vui chưa kìa, trúng giải lớn à? Nữ: Hả, bằng lái xe của em lấy được rồi, từ nay không phải chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này đi ngoại ô hóng mát luôn. Hỏi: Nữ tại sao lại vui?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看把你乐的,中大奖了吗? 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 问:女的为什么高兴?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试及格了
    • B. 发票中奖了
    • C. 拿到驾照了
    • D. 买了一辆新车
  • Phân tích đối chiếu: 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。
    • 男:看把你乐的,中大奖了吗?
    • 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (拿到驾照了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
一星期 yì xīng qī
B
半个月 bàn gè yuè
C
一个月 yí gè yuè
D
两个月 liǎng gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你暑假里有什么计划吗? (nǐ shǔ jià lǐ yǒu shén me jì huà ma) — Kỳ nghỉ hè anh có kế hoạch gì không?
    • Nam (男): 我打算和朋友去西安看看名胜古迹。七月中旬出发,月底回来。 (wǒ dǎ suàn hé péng yǒu qù xī ān kàn kàn míng shèng gǔ jì. qī yuè zhōng xún chū fā, yuè dǐ huí lái) — Anh dự định cùng bạn đi Tây An ngắm các thắng cảnh lịch sử. Xuất phát vào giữa tháng 7, cuối tháng về.
    • Câu hỏi (问): 男的打算去西安多久? (nán de dǎ suàn qù xī ān duō jiǔ) — Nam dự định đi Tây An bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算去西安多久?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ hè anh có kế hoạch gì không? Nam: Anh dự định cùng bạn đi Tây An ngắm các thắng cảnh lịch sử. Xuất phát vào giữa tháng 7, cuối tháng về. Hỏi: Nam dự định đi Tây An bao lâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你暑假里有什么计划吗? 男:我打算和朋友去西安看看名胜古迹。七月中旬出发,月底回来。 问:男的打算去西安多久?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一星期
    • B. 半个月
    • C. 一个月
    • D. 两个月
  • Phân tích đối chiếu: 男:我打算和朋友去西安看看名胜古迹。七月中旬出发,月底回来。
    • 女:你暑假里有什么计划吗?
    • 男:我打算和朋友去西安看看名胜古迹。七月中旬出发,月底回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
价格涨了 jià gé zhǎng le
B
会议取消了 huì yì qǔ xiāo le
C
没有房间了 méi yǒu fáng jiān le
D
大宴会厅已被预订了 dà yàn huì tīng yǐ bèi yù dìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。 (gōng sī de nián huì yào zài cháng chéng fàn diàn kāi, nǐ xià wǔ hé fàn diàn lián xì yí xià) — Tiệc tất niên của công ty phải tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay em liên hệ với bên khách sạn đi.
    • Nữ (女): 昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? (zuó tiān yǐ jīng dǎ diàn huà wèn guò le, tā men de dà yàn huì tīng yǐ jīng bèi bié rén yù dìng le, xiàn zài hái yǒu liǎng gè xiǎo tīng, nín kàn kě yǐ ma) — Hôm qua đã gọi điện hỏi rồi, đại sảnh tiệc lớn của họ đã bị người khác đặt trước rồi, hiện tại còn hai phòng nhỏ nữa, anh xem có được không?
    • Câu hỏi (问): 电话了解到的情况怎么样? (diàn huà liǎo jiě dào de qíng kuàng zěn me yàng) — Tình hình tìm hiểu qua điện thoại thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("电话了解到的情况怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiệc tất niên của công ty phải tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay em liên hệ với bên khách sạn đi. Nữ: Hôm qua đã gọi điện hỏi rồi, đại sảnh tiệc lớn của họ đã bị người khác đặt trước rồi, hiện tại còn hai phòng nhỏ nữa, anh xem có được không? Hỏi: Tình hình tìm hiểu qua điện thoại thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。 女:昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? 问:电话了解到的情况怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 价格涨了
    • B. 会议取消了
    • C. 没有房间了
    • D. 大宴会厅已被预订了
  • Phân tích đối chiếu: 女:昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗?
    • 男:公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。
    • 女:昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大宴会厅已被预订了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想下载软件 xiǎng xià zài ruǎn jiàn
B
想在网上订票 xiǎng zài wǎng shàng dìng piào
C
想在网上看电影 xiǎng zài wǎng shàng kàn diàn yǐng
D
想申请电子信箱 xiǎng shēn qǐng diàn zǐ xìn xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在网上订过电影票吗? (nǐ zài wǎng shàng dìng guò diàn yǐng piào ma)
    • Nam (男): 订过,很方便,不过你得先注册成为会员。 (dìng guò, hěn fāng biàn, bú guò nǐ dé xiān zhù cè chéng wéi huì yuán)
    • Nữ (女): 要填很多个人资料吗?很麻烦吧? (yào tián hěn duō gè rén zī liào ma? hěn má fán ba)
    • Nam (男): 不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。 (bù má fán, zhǐ yào tián shàng nǐ de yóu xiāng, shè dìng yòng hù míng hé mì mǎ jiù kě yǐ le)
    • Nữ (女): 那我现在就注册一个。 (nà wǒ xiàn zài jiù zhù cè yí gè)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要注册? (nǚ de wèi shén me yào zhù cè) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh từng đặt vé xem phim trên mạng bao giờ chưa? Nam: Đặt rồi, rất tiện lợi, nhưng em phải đăng ký làm hội viên trước đã. Nữ: Phải điền rất nhiều thông tin cá nhân à? Rắc rối lắm nhỉ? Nam: Không rắc rối đâu, chỉ cần điền hộp thư của em, thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu là được. Nữ: Vậy em đăng ký ngay đây. Hỏi: Nữ tại sao phải đăng ký?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要注册?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh từng đặt vé xem phim trên mạng bao giờ chưa? Nam: Đặt rồi, rất tiện lợi, nhưng em phải đăng ký làm hội viên trước đã. Nữ: Phải điền rất nhiều thông tin cá nhân à? Rắc rối lắm nhỉ? Nam: Không rắc rối đâu, chỉ cần điền hộp thư của em, thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu là được. Nữ: Vậy em đăng ký ngay đây. Hỏi: Nữ tại sao phải đăng ký?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在网上订过电影票吗? 男:订过,很方便,不过你得先注册成为会员。 女:要填很多个人资料吗?很麻烦吧? 男:不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。 女:那我现在就注册一个。 问:女的为什么要注册?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想下载软件
    • B. 想在网上订票
    • C. 想在网上看电影
    • D. 想申请电子信箱
  • Phân tích đối chiếu: 男:订过,很方便,不过你得先注册成为会员。
    • 女:你在网上订过电影票吗?
    • 男:订过,很方便,不过你得先注册成为会员。
    • 女:要填很多个人资料吗?很麻烦吧?
    • 男:不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。
    • 女:那我现在就注册一个。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (想在网上订票) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
机场 jī chǎng
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
长途汽车站 cháng tú qì chē zhàn
D
高速公路入口 gāo sù gōng lù rù kǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧? (wǒ kàn kàn nǐ de dēng jī pái, shì zài jǐ hào dēng jī kǒu, shēn fèn zhèng fàng hǎo le ba)
    • Nữ (女): 我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。 (wǒ dōu shí bā suì lā, néng zhào gù hǎo zì jǐ, nín jiù fàng xīn ba)
    • Nam (男): 好,好,一路平安,到了以后来个电话。 (hǎo, hǎo, yí lù píng ān, dào le yǐ hòu lái gè diàn huà)
    • Nữ (女): 没问题。您回去吧,我去安检了,再见。 (méi wèn tí. nín huí qù ba, wǒ qù ān jiǎn le, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 对话是在哪儿进行的? (duì huà shì zài nǎ ér jìn xíng de) — "对话是" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem thẻ lên máy bay của em ở cửa ra máy bay số mấy, CMND cất kỹ chưa? Nữ: Em mười tám tuổi rồi, có thể tự chăm sóc bản thân, anh cứ yên tâm đi. Nam: Được, được, thượng lộ bình an, đến nơi thì gọi điện thoại nhé. Nữ: Không thành vấn đề. Anh về đi, em đi kiểm tra an ninh đây, tạm biệt. Hỏi: Cuộc hội thoại được tiến hành ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话是在哪儿进行的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem thẻ lên máy bay của em ở cửa ra máy bay số mấy, CMND cất kỹ chưa? Nữ: Em mười tám tuổi rồi, có thể tự chăm sóc bản thân, anh cứ yên tâm đi. Nam: Được, được, thượng lộ bình an, đến nơi thì gọi điện thoại nhé. Nữ: Không thành vấn đề. Anh về đi, em đi kiểm tra an ninh đây, tạm biệt. Hỏi: Cuộc hội thoại được tiến hành ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧? 女:我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。 男:好,好,一路平安,到了以后来个电话。 女:没问题。您回去吧,我去安检了,再见。 问:对话是在哪儿进行的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 火车站
    • C. 长途汽车站
    • D. 高速公路入口
  • Phân tích đối chiếu: 女:我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。
    • 男:我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧?
    • 女:我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。
    • 男:好,好,一路平安,到了以后来个电话。
    • 女:没问题。您回去吧,我去安检了,再见。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (机场) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
3000字 zì
B
4000字 zì
C
5000字 zì
D
6000字 zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? (nǐ de nà piān lùn wén zěn me yàng le? biān jí zěn me shuō de)
    • Nam (男): 他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 (tā jiàn yì wǒ bǎ wén zhāng suō duǎn dào sì qiān zì, tí mù yě yào huàn yí gè)
    • Nữ (女): 看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? (kàn lái wèn tí bú shì hěn dà, dà gài shén me shí hòu fā biǎo? dìng xià lái le ma)
    • Nam (男): 可能下个月,在第五期上。 (kě néng xià gè yuè, zài dì wǔ qī shàng)
    • Câu hỏi (问): 编辑建议将论文改为多少字? (biān jí jiàn yì jiāng lùn wén gǎi wéi duō shǎo zì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("编辑建议将论文改为多少字?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为多少字?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3000字
    • B. 4000字
    • C. 5000字
    • D. 6000字
  • Phân tích đối chiếu: 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。
    • 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的?
    • 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。
    • 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗?
    • 男:可能下个月,在第五期上。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (4000字) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的是房东 nán de shì fáng dōng
B
他们两个是同事 tā men liǎng gè shì tóng shì
C
女的没带工作证 nǚ de méi dài gōng zuò zhèng
D
女的是前台服务员 nǚ de shì qián tái fú wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您找谁?请先在前台登记一下。 (nín zhǎo shuí? qǐng xiān zài qián tái dēng jì yí xià)
    • Nữ (女): 我不找人,我就在四楼上班。 (wǒ bù zhǎo rén, wǒ jiù zài sì lóu shàng bān)
    • Nam (男): 对不起,请出示一下您的工作证。 (duì bù qǐ, qǐng chū shì yí xià nín de gōng zuò zhèng)
    • Nữ (女): 我忘带了,我给我的同事打个电话吧。 (wǒ wàng dài le, wǒ gěi wǒ de tóng shì dǎ gè diàn huà ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn tìm ai? Vui lòng đăng ký ở lễ tân trước. Nữ: Tôi không tìm ai cả, tôi làm việc ở lầu bốn cơ. Nam: Xin lỗi, vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của cô. Nữ: Tôi quên mang rồi, tôi gọi điện cho đồng nghiệp của tôi vậy. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn tìm ai? Vui lòng đăng ký ở lễ tân trước. Nữ: Tôi không tìm ai cả, tôi làm việc ở lầu bốn cơ. Nam: Xin lỗi, vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của cô. Nữ: Tôi quên mang rồi, tôi gọi điện cho đồng nghiệp của tôi vậy. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您找谁?请先在前台登记一下。 女:我不找人,我就在四楼上班。 男:对不起,请出示一下您的工作证。 女:我忘带了,我给我的同事打个电话吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的是房东
    • B. 他们两个是同事
    • C. 女的没带工作证
    • D. 女的是前台服务员
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不找人,我就在四楼上班。
    • 男:您找谁?请先在前台登记一下。
    • 女:我不找人,我就在四楼上班。
    • 男:对不起,请出示一下您的工作证。
    • 女:我忘带了,我给我的同事打个电话吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (女的没带工作证) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
公司 gōng sī
B
招聘会场 zhāo pìn huì chǎng
C
服装市场 fú zhuāng shì chǎng
D
学校图书馆 xué xiào tú shū guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 带简历了吗? (dài jiǎn lì le ma)
    • Nam (男): 带了。你看我要不要系领带? (dài le. nǐ kàn wǒ yào bu yào xì lǐng dài)
    • Nữ (女): 当然要系了。去招聘会得穿正式点儿。 (dāng rán yào xì le. qù zhāo pìn huì dé chuān zhèng shì diǎn ér)
    • Nam (男): 那我系这条蓝色的吧。 (nà wǒ xì zhè tiáo lán sè de ba)
    • Câu hỏi (问): 男的准备去哪儿? (nán de zhǔn bèi qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mang sơ yếu lý lịch chưa? Nam: Mang rồi. Em xem tôi có cần thắt cà vạt không? Nữ: Đương nhiên là phải thắt rồi. Đi hội chợ việc làm phải ăn mặc trang trọng một chút. Nam: Vậy tôi thắt chiếc màu xanh này nhé. Hỏi: Nam chuẩn bị đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mang sơ yếu lý lịch chưa? Nam: Mang rồi. Em xem tôi có cần thắt cà vạt không? Nữ: Đương nhiên là phải thắt rồi. Đi hội chợ việc làm phải ăn mặc trang trọng một chút. Nam: Vậy tôi thắt chiếc màu xanh này nhé. Hỏi: Nam chuẩn bị đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:带简历了吗? 男:带了。你看我要不要系领带? 女:当然要系了。去招聘会得穿正式点儿。 男:那我系这条蓝色的吧。 问:男的准备去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 招聘会场
    • C. 服装市场
    • D. 学校图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 男:带了。你看我要不要系领带?
    • 女:带简历了吗?
    • 男:带了。你看我要不要系领带?
    • 女:当然要系了。去招聘会得穿正式点儿。
    • 男:那我系这条蓝色的吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (招聘会场) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摄影展 shè yǐng zhǎn
B
照相机 zhào xiàng jī
C
录音笔 lù yīn bǐ
D
麦克风 mài kè fēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的相机看起来挺不错,新买的? (nǐ de xiàng jī kàn qǐ lái tǐng bú cuò, xīn mǎi de)
    • Nữ (女): 是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。 (shì, wǒ xǐ huan shè yǐng, mǎi gè hǎo xiàng jī, zhào chū lái de xiào guǒ jiù shì bù yí yàng)
    • Nam (男): 那是,一分价钱一分货。 (nà shì, yì fēn jià qián yì fēn huò)
    • Nữ (女): 我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 (wǒ kàn nǐ de yě gāi huàn huàn le, tuī jiàn nǐ yě mǎi zhè ge pái zi de ba)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的相机看起来挺不错,新买的? 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。 男:那是,一分价钱一分货。 女:我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 问:他们在谈论什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 摄影展
    • B. 照相机
    • C. 录音笔
    • D. 麦克风
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。
    • 男:你的相机看起来挺不错,新买的?
    • 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。
    • 男:那是,一分价钱一分货。
    • 女:我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (照相机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
送货上门 sòng huò shàng mén
B
现在打七折 xiàn zài dǎ qī zhé
C
有优惠活动 yǒu yōu huì huó dòng
D
保修期为两年 bǎo xiū qī wèi liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 (zhè kuǎn yín sè de bīng xiāng shì wǒ men jīn nián mài dé zuì hǎo de, nín kàn kàn)
    • Nam (男): 你们现在有什么优惠活动吗? (nǐ men xiàn zài yǒu shén me yōu huì huó dòng ma)
    • Nữ (女): 现在买我们送您一个电饭锅。 (xiàn zài mǎi wǒ men sòng nín yí gè diàn fàn guō)
    • Nam (男): 那冰箱的保修期是多长时间? (nà bīng xiāng de bǎo xiū qī shì duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 保修期一年,厂家免费上门修理。 (bǎo xiū qī yì nián, chǎng jiā miǎn fèi shàng mén xiū lǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于这款冰箱,下列哪项正确? (guān yú zhè kuǎn bīng xiāng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这款冰箱"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这款冰箱,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在买我们送您一个电饭锅。 男:那冰箱的保修期是多长时间? 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 问:关于这款冰箱,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送货上门
    • B. 现在打七折
    • C. 有优惠活动
    • D. 保修期为两年
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们现在有什么优惠活动吗?
    • 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。
    • 男:你们现在有什么优惠活动吗?
    • 女:现在买我们送您一个电饭锅。
    • 男:那冰箱的保修期是多长时间?
    • 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (有优惠活动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
船上 chuán shàng
B
飞机上 fēi jī shàng
C
火车上 huǒ chē shàng
D
公共汽车上 gōng gòng qì chē shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 (nín hǎo, wǒ men kě yǐ huàn yí xià zuò wèi ma? wǒ xiǎng hé wǒ péng yǒu zuò yì qǐ)
    • Nữ (女): 没问题,你坐哪儿? (méi wèn tí, nǐ zuò nǎ ér)
    • Nam (男): 我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 (wǒ shì qián miàn nà ge chē xiāng de shí qī hào, shì kào chuāng de zuò wèi. xiè xiè nín)
    • Nữ (女): 不客气,我喜欢靠窗的座位。 (bú kè qì, wǒ xǐ huan kào chuāng de zuò wèi)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船上
    • B. 飞机上
    • C. 火车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,你坐哪儿?
    • 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。
    • 女:没问题,你坐哪儿?
    • 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。
    • 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (火车上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有较大优势 yǒu jiào dà yōu shì
B
一定能进决赛 yí dìng néng jìn jué sài
C
一定能得第一 yí dìng néng dé dì yī
D
比赛秩序良好 bǐ sài zhì xù liáng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个项目有那么多人参加,你能进决赛真不容易。 (zhè ge xiàng mù yǒu nà me duō rén shēn jiā, nǐ néng jìn jué sài zhēn bù róng yì)
    • Nam (男): 剩下的人一个比一个厉害,我能不能取得名次还不好说。 (shèng xià de rén yí gè bǐ yí gè lì hài, wǒ néng bu néng qǔ dé míng cì hái bù hǎo shuō)
    • Nữ (女): 按我的分析,你只要发挥正常,进前三名肯定没问题。 (àn wǒ de fēn xī, nǐ zhǐ yào fā huī zhèng cháng, jìn qián sān míng kěn dìng méi wèn tí)
    • Nam (男): 谢谢你的鼓励,我会争取的。 (xiè xiè nǐ de gǔ lì, wǒ huì zhēng qǔ de)
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么看法? (nǚ de zhǔ yào shi shén me kàn fǎ) — "女的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này có từng ấy người tham gia, anh có thể vào chung kết thật không dễ dàng. Nam: Những người còn lại người này giỏi hơn người kia, tôi có giành được thứ hạng hay không vẫn chưa nói trước được. Nữ: Theo phân tích của tôi, anh chỉ cần phát huy bình thường, vào top 3 tuyệt đối không thành vấn đề. Nam: Cảm ơn sự khích lệ của em, anh sẽ phấn đấu. Hỏi: Nữ chủ yếu có quan điểm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的主要是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này có từng ấy người tham gia, anh có thể vào chung kết thật không dễ dàng. Nam: Những người còn lại người này giỏi hơn người kia, tôi có giành được thứ hạng hay không vẫn chưa nói trước được. Nữ: Theo phân tích của tôi, anh chỉ cần phát huy bình thường, vào top 3 tuyệt đối không thành vấn đề. Nam: Cảm ơn sự khích lệ của em, anh sẽ phấn đấu. Hỏi: Nữ chủ yếu có quan điểm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个项目有那么多人参加,你能进决赛真不容易。 男:剩下的人一个比一个厉害,我能不能取得名次还不好说。 女:按我的分析,你只要发挥正常,进前三名肯定没问题。 男:谢谢你的鼓励,我会争取的。 问:女的主要是什么看法?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有较大优势
    • B. 一定能进决赛
    • C. 一定能得第一
    • D. 比赛秩序良好
  • Phân tích đối chiếu: 男:剩下的人一个比一个厉害,我能不能取得名次还不好说。
    • 女:这个项目有那么多人参加,你能进决赛真不容易。
    • 男:剩下的人一个比一个厉害,我能不能取得名次还不好说。
    • 女:按我的分析,你只要发挥正常,进前三名肯定没问题。
    • 男:谢谢你的鼓励,我会争取的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (有较大优势) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
感冒了 gǎn mào le
B
打喷嚏了 dǎ pēn tì le
C
没带雨伞 méi dài yǔ sǎn
D
全身湿透了 quán shēn shī tòu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面雨下得真大,我全身都湿透了。 (wài miàn yǔ xià dé zhēn dà, wǒ quán shēn dōu shī tòu le)
    • Nữ (女): 带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 (dài zhe sǎn zěn me hái shī chéng zhè yàng? gǎn jǐn bǎ yī fu huàn le)
    • Nam (男): 好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 (hǎo. jīn tiān de fēng tài dà le. wǒ gān cuì xiān xǐ gè zǎo ba)
    • Nữ (女): 也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 (yě xíng, bié zài zháo liáng le. wǒ běn lái xiǎng ràng nǐ chī le fàn zài xǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感冒了
    • B. 打喷嚏了
    • C. 没带雨伞
    • D. 全身湿透了
  • Phân tích đối chiếu: 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。
    • 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。
    • 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。
    • 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。
    • 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (全身湿透了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
妻子去世了 qī zǐ qù shì le
B
儿子要离婚 ér zi yào lí hūn
C
家里欠下许多钱 jiā lǐ qiàn xià xǔ duō qián
D
儿子们的关系不好 ér zi men de guān xì bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。”
    • Câu hỏi (问): 老人为什么感到很烦恼? (lǎo rén wèi shén me gǎn dào hěn fán nǎo) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老人为什么感到很烦恼"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ tại sao lại cảm thấy rất phiền lòng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老人为什么感到很烦恼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ tại sao lại cảm thấy rất phiền lòng?
  • Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:老人为什么感到很烦恼?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妻子去世了
    • B. 儿子要离婚
    • C. 家里欠下许多钱
    • D. 儿子们的关系不好
  • Phân tích đối chiếu: 问:老人为什么感到很烦恼?
    • 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (儿子们的关系不好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
严厉责备他们 yán lì zé bèi tā men
B
用自己的实际经历 yòng zì jǐ de shí jì jīng lì
C
派他们去地里劳动 pài tā men qù dì lǐ láo dòng
D
用筷子来启发他们 yòng kuài zi lái qǐ fā tā men
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。”
    • Câu hỏi (问): 老人是怎么教育儿子们的? (lǎo rén shì zěn me jiào yù ér zi men de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ đã giáo dục các con như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老人是怎么教育儿子们的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ đã giáo dục các con như thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:老人是怎么教育儿子们的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 严厉责备他们
    • B. 用自己的实际经历
    • C. 派他们去地里劳动
    • D. 用筷子来启发他们
  • Phân tích đối chiếu: 问:老人是怎么教育儿子们的?
    • 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用筷子来启发他们) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要有冒险精神 yào yǒu mào xiǎn jīng shén
B
坚持才能胜利 jiān chí cái néng shèng lì
C
集体的力量大 jí tǐ de lì liàng dà
D
真理掌握在少数人手中 zhēn lǐ zhǎng wò zài shǎo shù rén shǒu zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。”
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想说明什么道理? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng shuō míng shén me dào lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích đạo lý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想说明什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích đạo lý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:这段话主要想说明什么道理?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要有冒险精神
    • B. 坚持才能胜利
    • C. 集体的力量大
    • D. 真理掌握在少数人手中
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想说明什么道理?
    • 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (集体的力量大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
9点左右 diǎn zuǒ yòu
B
10点左右 diǎn zuǒ yòu
C
11点左右 diǎn zuǒ yòu
D
12点左右 diǎn zuǒ yòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。
    • Câu hỏi (问): 那个学生每天几点离开实验室? (nà ge xué shēng měi tiān jǐ diǎn lí kāi shí yàn shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个学生每天几点离开实验室?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:那个学生每天几点离开实验室?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9点左右
    • B. 10点左右
    • C. 11点左右
    • D. 12点左右
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个学生每天几点离开实验室?
    • 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (10点左右) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很朴素 hěn pǔ sù
B
非常勤奋 fēi cháng qín fèn
C
爱惜荣誉 ài xī róng yù
D
十分天真 shí fēn tiān zhēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。
    • Câu hỏi (问): 其他老师觉得这位学生怎么样? (qí tā lǎo shī jué de zhè wèi xué shēng zěn me yàng) — "其他老师觉得这位学生" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Các giáo viên khác cảm thấy cậu học sinh này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("其他老师觉得这位学生怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Các giáo viên khác cảm thấy cậu học sinh này thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:其他老师觉得这位学生怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很朴素
    • B. 非常勤奋
    • C. 爱惜荣誉
    • D. 十分天真
  • Phân tích đối chiếu: 问:其他老师觉得这位学生怎么样?
    • 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (非常勤奋) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太调皮 tài tiáo pí
B
忽视细节 hū shì xì jié
C
太自以为是 tài zì yǐ wéi shì
D
不注意思考 bú zhù yì sī kǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。
    • Câu hỏi (问): 学者担心学生什么? (xué zhě dān xīn xué shēng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Học giả lo lắng học sinh điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "学者担心学生什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Học giả lo lắng học sinh điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:学者担心学生什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太调皮
    • B. 忽视细节
    • C. 太自以为是
    • D. 不注意思考
  • Phân tích đối chiếu: 问:学者担心学生什么?
    • 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不注意思考) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
教练要求的 jiào liàn yāo qiú de
B
将赛程分段 jiāng sài chéng fēn duàn
C
提前进入状态 tí qián jìn rù zhuàng tài
D
熟悉比赛环境 shú xī bǐ sài huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。”
    • Câu hỏi (问): 他赛前看路线的主要目的是什么? (tā sài qián kàn lù xiàn de zhǔ yào mù dì shì shén me) — "他赛前看路线的主要目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích chính của anh ấy khi xem tuyến đường trước trận đấu là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他赛前看路线的主要目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích chính của anh ấy khi xem tuyến đường trước trận đấu là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:他赛前看路线的主要目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教练要求的
    • B. 将赛程分段
    • C. 提前进入状态
    • D. 熟悉比赛环境
  • Phân tích đối chiếu: 问:他赛前看路线的主要目的是什么?
    • 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (将赛程分段) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
缩小目标 suō xiǎo mù biāo
B
刻苦训练 kè kǔ xùn liàn
C
了解对手情况 liǎo jiě duì shǒu qíng kuàng
D
提高动作协调性 tí gāo dòng zuò xié tiáo xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。”
    • Câu hỏi (问): 他的成功经验是什么? (tā de chéng gōng jīng yàn shì shén me) — "他的成功经验" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Kinh nghiệm thành công của anh ấy là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他的成功经验是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Kinh nghiệm thành công của anh ấy là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:他的成功经验是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 缩小目标
    • B. 刻苦训练
    • C. 了解对手情况
    • D. 提高动作协调性
  • Phân tích đối chiếu: 问:他的成功经验是什么?
    • 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (缩小目标) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他在邮局工作 tā zài yóu jú gōng zuò
B
他是长跑运动员 tā shì cháng pǎo yùn dòng yuán
C
他只得过一次冠军 tā zhī dé guò yí cì guàn jūn
D
赛前他从不做准备 sài qián tā cóng bú zuò zhǔn bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。”
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他在邮局工作
    • B. 他是长跑运动员
    • C. 他只得过一次冠军
    • D. 赛前他从不做准备
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (他是长跑运动员) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
时间过得真快 shí jiān guò dé zhēn kuài
B
要坚强地活下去 yào jiān qiáng dì huó xià qù
C
希望早日恢复健康 xī wàng zǎo rì huī fù jiàn kāng
D
自己的生命即将结束 zì jǐ de shēng mìng jí jiāng jié shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。
    • Câu hỏi (问): 看到落叶,病人是怎么想的? (kàn dào luò yè, bìng rén shì zěn me xiǎng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Nhìn thấy lá rụng, bệnh nhân đã nghĩ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "看到落叶,病人是怎么想的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Nhìn thấy lá rụng, bệnh nhân đã nghĩ gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:看到落叶,病人是怎么想的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 时间过得真快
    • B. 要坚强地活下去
    • C. 希望早日恢复健康
    • D. 自己的生命即将结束
  • Phân tích đối chiếu: 问:看到落叶,病人是怎么想的?
    • 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (自己的生命即将结束) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有朋友的支持 yǒu péng yǒu de zhī chí
B
有亲人的关怀 yǒu qīn rén de guān huái
C
有医生的照顾 yǒu yī shēng de zhào gù
D
有画家的帮助 yǒu huà jiā de bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。
    • Câu hỏi (问): 病人为何能活下来? (bìng rén wéi hé néng huó xià lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Bệnh nhân vì sao có thể sống sót?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "病人为何能活下来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Bệnh nhân vì sao có thể sống sót?
  • Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:病人为何能活下来?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有朋友的支持
    • B. 有亲人的关怀
    • C. 有医生的照顾
    • D. 有画家的帮助
  • Phân tích đối chiếu: 问:病人为何能活下来?
    • 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (有画家的帮助) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
《老人与海》 lǎo rén yǔ hǎi》
B
《神笔马良》 shén bǐ mǎ liáng》
C
《秋天的故事》 qiū tiān de gù shì》
D
《最后一片叶子》 zuì hòu yí piàn yè zi》
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。
    • Câu hỏi (问): 这篇小说的名字是什么? (zhè piān xiǎo shuō de míng zì shì shén me) — "这篇小说的名字" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Tên của cuốn tiểu thuyết này là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这篇小说的名字是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Tên của cuốn tiểu thuyết này là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:这篇小说的名字是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《老人与海》
    • B. 《神笔马良》
    • C. 《秋天的故事》
    • D. 《最后一片叶子》
  • Phân tích đối chiếu: 问:这篇小说的名字是什么?
    • 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (《最后一片叶子》) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
了解企业背景 liǎo jiě qǐ yè bèi jǐng
B
为企业做宣传 wèi qǐ yè zuò xuān chuán
C
收集对方的丑闻 shōu jí duì fāng de chǒu wén
D
了解一种咖啡新产品 liǎo jiě yì zhǒng kā fēi xīn chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。
    • Câu hỏi (问): 记者最初的采访目的是什么? (jì zhě zuì chū de cǎi fǎng mù dì shì shén me) — "记者最初的采访目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích phỏng vấn ban đầu của phóng viên là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "记者最初的采访目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích phỏng vấn ban đầu của phóng viên là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:记者最初的采访目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 了解企业背景
    • B. 为企业做宣传
    • C. 收集对方的丑闻
    • D. 了解一种咖啡新产品
  • Phân tích đối chiếu: 问:记者最初的采访目的是什么?
    • 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (收集对方的丑闻) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很慌乱 hěn huāng luàn
B
很严肃 hěn yán sù
C
很亲切 hěn qīn qiè
D
很热心 hěn rè xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。
    • Câu hỏi (问): 企业家在记者面前表现得怎么样? (qǐ yè jiā zài jì zhě miàn qián biǎo xiàn dé zěn me yàng) — "企业家在记者面前表现得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân thể hiện như thế nào trước mặt phóng viên?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("企业家在记者面前表现得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân thể hiện như thế nào trước mặt phóng viên?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家在记者面前表现得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很慌乱
    • B. 很严肃
    • C. 很亲切
    • D. 很热心
  • Phân tích đối chiếu: 问:企业家在记者面前表现得怎么样?
    • 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很慌乱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他很同情记者 tā hěn tóng qíng jì zhě
B
公司建议他这样做 gōng sī jiàn yì tā zhè yàng zuò
C
改变记者原有的看法 gǎi biàn jì zhě yuán yǒu de kàn fǎ
D
帮助记者形成客观的认识 bāng zhù jì zhě xíng chéng kè guān de rèn shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。
    • Câu hỏi (问): 企业家为什么这么做? (qǐ yè jiā wèi shén me zhè me zuò) — Tại sao lại xảy ra sự việc "企业家为什么这么做"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân tại sao lại làm như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("企业家为什么这么做?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân tại sao lại làm như vậy?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家为什么这么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他很同情记者
    • B. 公司建议他这样做
    • C. 改变记者原有的看法
    • D. 帮助记者形成客观的认识
  • Phân tích đối chiếu: 问:企业家为什么这么做?
    • 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (改变记者原有的看法) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!