Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51003 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51003
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
银行 yín háng
B
商场 shāng chǎng
C
电梯里 diàn tī lǐ
D
阅览室 yuè lǎn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,这儿可以用信用卡吗? (nǐ hǎo, zhè ér kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma) — Chào anh, ở đây dùng thẻ tín dụng được không?
    • Nam (男): 小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 (xiǎo jiě, duì bù qǐ, wǒ men zhè lǐ zhǐ néng yòng xiàn jīn fù kuǎn) — Cô ơi, xin lỗi, ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,这儿可以用信用卡吗? 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, ở đây dùng thẻ tín dụng được không? Nam: Cô ơi, xin lỗi, ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 商场
    • C. 电梯里
    • D. 阅览室
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你好,这儿可以用信用卡吗? 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的等了很久 nǚ de děng le hěn jiǔ
B
今天是礼拜天 jīn tiān shì lǐ bài tiān
C
见面时间临时改了 jiàn miàn shí jiān lín shí gǎi le
D
他们是第一次见面 tā men shì dì yī cì jiàn miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真不好意思,初次见面我就迟到了,让你久等了。 (zhēn bù hǎo yì si, chū cì jiàn miàn wǒ jiù chí dào le, ràng nǐ jiǔ děng le) — Thật ngại quá, lần đầu gặp mà tôi đã đến muộn, khiến cô phải đợi lâu.
    • Nữ (女): 没关系,我也刚到一会儿。你喝杯咖啡? (méi guān xì, wǒ yě gāng dào yí huì er. nǐ hē bēi kā fēi) — Không sao, tôi cũng vừa mới đến. Anh uống cà phê nhé?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真不好意思,初次见面我就迟到了,让你久等了。 女:没关系,我也刚到一会儿。你喝杯咖啡? 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, lần đầu gặp mà tôi đã đến muộn, khiến cô phải đợi lâu. Nữ: Không sao, tôi cũng vừa mới đến. Anh uống cà phê nhé? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的等了很久
    • B. 今天是礼拜天
    • C. 见面时间临时改了
    • D. 他们是第一次见面
  • Phân tích đối chiếu: - 男:真不好意思,初次见面我就迟到了,让你久等了。 女:没关系,我也刚到一会儿。你喝杯咖啡? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们是第一次见面).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太高 tài gāo
B
比较合适 bǐ jiào hé shì
C
还没确定 hái méi què dìng
D
还可以再低些 hái kě yǐ zài dī xiē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们和希望广告公司谈得怎么样了? (nǐ men hé xī wàng guǎng gào gōng sī tán dé zěn me yàng le) — Các anh đã nói chuyện với công ty quảng cáo Hy Vọng thế nào rồi?
    • Nam (男): 他们的价格可以接受,今天应该就能签合同。 (tā men de jià gé kě yǐ jiē shòu, jīn tiān yīng gāi jiù néng qiān hé tong) — Giá của họ chấp nhận được, hôm nay chắc ký hợp đồng được.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得价格怎么样? (nán de jué de jià gé zěn me yàng) — Người nam cảm thấy giá cả thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得价格怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们和希望广告公司谈得怎么样了? 男:他们的价格可以接受,今天应该就能签合同。 问:男的觉得价格怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các anh đã nói chuyện với công ty quảng cáo Hy Vọng thế nào rồi? Nam: Giá của họ chấp nhận được, hôm nay chắc ký hợp đồng được. Hỏi: Người nam cảm thấy giá cả thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太高
    • B. 比较合适
    • C. 还没确定
    • D. 还可以再低些
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你们和希望广告公司谈得怎么样了? 男:他们的价格可以接受,今天应该就能签合同。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (比较合适).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
魏经理 wèi jīng lǐ
B
设计师 shè jì shī
C
李厂长 lǐ chǎng zhǎng
D
技术人员 jì shù rén yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听李秘书说,魏经理辞职了,你知道吗? (tīng lǐ mì shū shuō, wèi jīng lǐ cí zhí le, nǐ zhī dào ma) — Nghe thư ký Lý nói, giám đốc Ngụy đã từ chức, chị biết không?
    • Nữ (女): 不知道。怪不得几天都没见着他。我还以为他出差了呢。 (bù zhī dào. guài bù dé jǐ tiān dōu méi jiàn zhe tā. wǒ hái yǐ wéi tā chū chāi le ne) — Tôi không biết. Hèn chi mấy hôm nay không thấy anh ấy. Tôi còn tưởng anh ấy đi công tác.
    • Câu hỏi (问): 谁辞职了? (shuí cí zhí le) — Ai đã từ chức?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁辞职了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听李秘书说,魏经理辞职了,你知道吗? 女:不知道。怪不得几天都没见着他。我还以为他出差了呢。 问:谁辞职了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe thư ký Lý nói, giám đốc Ngụy đã từ chức, chị biết không? Nữ: Tôi không biết. Hèn chi mấy hôm nay không thấy anh ấy. Tôi còn tưởng anh ấy đi công tác. Hỏi: Ai đã từ chức?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 魏经理
    • B. 设计师
    • C. 李厂长
    • D. 技术人员
  • Phân tích đối chiếu: - 男:听李秘书说,魏经理辞职了,你知道吗? 女:不知道。怪不得几天都没见着他。我还以为他出差了呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (魏经理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的是大夫 nǚ de shì dài fu
B
小刘的胳膊疼 xiǎo liú de gē bo téng
C
小刘需要打针 xiǎo liú xū yào dǎ zhēn
D
药的效果不错 yào de xiào guǒ bú cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小刘,你的嗓子好点儿了吗? (xiǎo liú, nǐ de sǎng zi hǎo diǎn ér le ma) — Tiểu Lưu, họng của cậu đỡ hơn chưa?
    • Nam (男): 好多了,多亏了您给我推荐的药,效果很好。 (hǎo duō le, duō kuī le nín gěi wǒ tuī jiàn de yào, xiào guǒ hěn hǎo) — Đỡ nhiều rồi ạ, may nhờ thuốc cô giới thiệu, hiệu quả rất tốt.
    • Câu hỏi (问): 根据对话, 可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话, 可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,你的嗓子好点儿了吗? 男:好多了,多亏了您给我推荐的药,效果很好。 问:根据对话, 可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, họng của cậu đỡ hơn chưa? Nam: Đỡ nhiều rồi ạ, may nhờ thuốc cô giới thiệu, hiệu quả rất tốt. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的是大夫
    • B. 小刘的胳膊疼
    • C. 小刘需要打针
    • D. 药的效果不错
  • Phân tích đối chiếu: - 女:小刘,你的嗓子好点儿了吗? 男:好多了,多亏了您给我推荐的药,效果很好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (药的效果不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
乐观很重要 lè guān hěn zhòng yào
B
她已经落后了 tā yǐ jīng luò hòu le
C
人应该坚持学习 rén yīng gāi jiān chí xué xí
D
失败是成功之母 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阿姨,您现在还每天看书吗? (ā yí, nín xiàn zài hái měi tiān kàn shū ma) — Cô ơi, bây giờ cô vẫn đọc sách mỗi ngày sao?
    • Nữ (女): 看啊,虽然我已经退休了,但人不是应该“活到老学到老”吗? (kàn a, suī rán wǒ yǐ jīng tuì xiū le, dàn rén bú shì yīng gāi “ huó dào lǎo xué dào lǎo” ma) — Có chứ, tuy tôi đã về hưu rồi, nhưng chẳng phải người ta nên "học không ngừng nghỉ" sao?
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,您现在还每天看书吗? 女:看啊,虽然我已经退休了,但人不是应该“活到老学到老”吗? 问:女的主要是什么意思? H 5 1 0 0 3 - 1 7
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, bây giờ cô vẫn đọc sách mỗi ngày sao? Nữ: Có chứ, tuy tôi đã về hưu rồi, nhưng chẳng phải người ta nên "học không ngừng nghỉ" sao? Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 乐观很重要
    • B. 她已经落后了
    • C. 人应该坚持学习
    • D. 失败是成功之母
  • Phân tích đối chiếu: - 男:阿姨,您现在还每天看书吗? 女:看啊,虽然我已经退休了,但人不是应该“活到老学到老”吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (人应该坚持学习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看电视了 kàn diàn shì le
B
看报纸了 kàn bào zhǐ le
C
听电台广播了 tīng diàn tái guǎng bō le
D
女的告诉他的 nǚ de gào sù tā de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天晚上看决赛了吗?谁赢了? (zuó tiān wǎn shàng kàn jué sài le ma? shuí yíng le) — Tối qua anh có xem trận chung kết không? Ai thắng vậy?
    • Nam (男): 昨晚我加班没看成。早上我看报纸了,说是北京队赢了。 (zuó wǎn wǒ jiā bān méi kàn chéng. zǎo shàng wǒ kàn bào zhǐ le, shuō shì běi jīng duì yíng le) — Tối qua tôi tăng ca nên không xem được. Sáng nay tôi đọc báo thì thấy nói đội Bắc Kinh thắng.
    • Câu hỏi (问): 男的是怎么知道比赛结果的? (nán de shì zěn me zhī dào bǐ sài jié guǒ de) — Người nam biết kết quả trận đấu bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么知道比赛结果的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天晚上看决赛了吗?谁赢了? 男:昨晚我加班没看成。早上我看报纸了,说是北京队赢了。 问:男的是怎么知道比赛结果的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối qua anh có xem trận chung kết không? Ai thắng vậy? Nam: Tối qua tôi tăng ca nên không xem được. Sáng nay tôi đọc báo thì thấy nói đội Bắc Kinh thắng. Hỏi: Người nam biết kết quả trận đấu bằng cách nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看电视了
    • B. 看报纸了
    • C. 听电台广播了
    • D. 女的告诉他的
  • Phân tích đối chiếu: - 女:昨天晚上看决赛了吗?谁赢了? 男:昨晚我加班没看成。早上我看报纸了,说是北京队赢了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (看报纸了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
又没纸了 yòu méi zhǐ le
B
方案没通过 fāng àn méi tōng guò
C
电脑中病毒了 diàn nǎo zhōng bìng dú le
D
打印机又坏了 dǎ yìn jī yòu huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 打印机好像坏了,我按半天了,一直没反应。 (dǎ yìn jī hǎo xiàng huài le, wǒ àn bàn tiān le, yì zhí méi fǎn yìng) — Máy in hình như hỏng rồi, tôi bấm mãi mà không thấy phản ứng.
    • Nữ (女): 昨天刚修的,居然又坏了?真耽误事儿,我看看。 (zuó tiān gāng xiū de, jū rán yòu huài le? zhēn dān wù shì ér, wǒ kàn kàn) — Mới sửa hôm qua, vậy mà lại hỏng rồi sao? Thật làm chậm trễ công việc, để tôi xem.
    • Câu hỏi (问): 女的对什么感到奇怪? (nǚ de duì shén me gǎn dào qí guài) — Người nữ cảm thấy lạ về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打印机 (dǎ yìn jī — máy in).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对什么感到奇怪?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:打印机好像坏了,我按半天了,一直没反应。 女:昨天刚修的,居然又坏了?真耽误事儿,我看看。 问:女的对什么感到奇怪?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy in hình như hỏng rồi, tôi bấm mãi mà không thấy phản ứng. Nữ: Mới sửa hôm qua, vậy mà lại hỏng rồi sao? Thật làm chậm trễ công việc, để tôi xem. Hỏi: Người nữ cảm thấy lạ về điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 又没纸了
    • B. 方案没通过
    • C. 电脑中病毒了
    • D. 打印机又坏了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:打印机好像坏了,我按半天了,一直没反应。 女:昨天刚修的,居然又坏了?真耽误事儿,我看看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打印机又坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换一种风格 huàn yì zhǒng fēng gé
B
换新的地毯 huàn xīn de dì tǎn
C
扩大餐厅的面积 kuò dà cān tīng de miàn jī
D
打通阳台和卧室 dǎ tōng yáng tái hé wò shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我喜欢他的这个设计方案,把阳台和卧室打通,这样空间一下子大了许多。 (wǒ xǐ huan tā de zhè ge shè jì fāng àn, bǎ yáng tái hé wò shì dǎ tōng, zhè yàng kōng jiān yí xià zǐ dà le xǔ duō) — Tôi thích phương án thiết kế này, thông ban công với phòng ngủ, như vậy không gian sẽ rộng hơn nhiều.
    • Nam (男): 没错,这样卧室面积大了,采光也更好了。那我们就按照这个方案装修D P (méi cuò, zhè yàng wò shì miàn jī dà le, cǎi guāng yě gèng hǎo le. nà wǒ men jiù àn zhào zhè ge fāng àn zhuāng xiū) — Đúng vậy, diện tích phòng ngủ sẽ lớn hơn, ánh sáng cũng tốt hơn. Vậy thì chúng ta cứ theo phương án này mà trang trí nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们准备怎么装修? (tā men zhǔn bèi zěn me zhuāng xiū) — Họ định trang trí như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备怎么装修?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我喜欢他的这个设计方案,把阳台和卧室打通,这样空间一下子大了许多。 男:没错,这样卧室面积大了,采光也更好了。那我们就按照这个方案装修D P 问:他们准备怎么装修?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thích phương án thiết kế này, thông ban công với phòng ngủ, như vậy không gian sẽ rộng hơn nhiều. Nam: Đúng vậy, diện tích phòng ngủ sẽ lớn hơn, ánh sáng cũng tốt hơn. Vậy thì chúng ta cứ theo phương án này mà trang trí nhé. Hỏi: Họ định trang trí như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换一种风格
    • B. 换新的地毯
    • C. 扩大餐厅的面积
    • D. 打通阳台和卧室
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我喜欢他的这个设计方案,把阳台和卧室打通,这样空间一下子大了许多。 男:没错,这样卧室面积大了,采光也更好了。那我们就按照这个方案装修D P Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打通阳台和卧室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
迷路了 mí lù le
B
迟到了 chí dào le
C
交通拥挤 jiāo tōng yōng jǐ
D
飞机没按时起飞 fēi jī méi àn shí qǐ fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 已经一个多小时了,我们还要等多久? (yǐ jīng yí gè duō xiǎo shí le, wǒ men hái yào děng duō jiǔ) — Đã hơn một tiếng rồi, chúng ta còn phải đợi bao lâu nữa?
    • Nữ (女): 因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! (yīn wèi yǒu dà wù, suǒ yǒu háng bān mù qián dōu bù néng qǐ fēi. dān wù le nín bǎo guì de shí jiān, fēi cháng bào qiàn) — Do có sương mù dày đặc, tất cả các chuyến bay hiện tại đều không thể cất cánh. Thành thật xin lỗi vì đã làm lỡ thời gian quý báu của quý khách!
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要表示抱歉? (nǚ de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn) — Người nữ tại sao lại xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:已经一个多小时了,我们还要等多久? 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! 问:女的为什么要表示抱歉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã hơn một tiếng rồi, chúng ta còn phải đợi bao lâu nữa? Nữ: Do có sương mù dày đặc, tất cả các chuyến bay hiện tại đều không thể cất cánh. Thành thật xin lỗi vì đã làm lỡ thời gian quý báu của quý khách! Hỏi: Người nữ tại sao lại xin lỗi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迷路了
    • B. 迟到了
    • C. 交通拥挤
    • D. 飞机没按时起飞
  • Phân tích đối chiếu: - 男:已经一个多小时了,我们还要等多久? 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (飞机没按时起飞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很精彩 hěn jīng cǎi
B
不如小说 bù rú xiǎo shuō
C
非常糟糕 fēi cháng zāo gāo
D
是经典作品 shì jīng diǎn zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这两天看北京一台的那个连续剧了吗?挺好看的。 (zhè liǎng tiān kàn běi jīng yì tái de nà ge lián xù jù le ma? tǐng hǎo kàn de) — Hai hôm nay anh có xem bộ phim truyền hình dài tập trên kênh Bắc Kinh 1 không? Hay lắm đấy.
    • Nam (男): 看了,我还专门看了那本小说,我觉得小说比电视剧好。 (kàn le, wǒ hái zhuān mén kàn le nà běn xiǎo shuō, wǒ jué de xiǎo shuō bǐ diàn shì jù hǎo) — Xem rồi, tôi còn đặc biệt đọc cả cuốn tiểu thuyết đó nữa, tôi thấy tiểu thuyết hay hơn phim.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个电视剧怎么样? (nán de jué de nà ge diàn shì jù zěn me yàng) — Người nam cảm thấy bộ phim truyền hình đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个电视剧怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这两天看北京一台的那个连续剧了吗?挺好看的。 男:看了,我还专门看了那本小说,我觉得小说比电视剧好。 问:男的觉得那个电视剧怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai hôm nay anh có xem bộ phim truyền hình dài tập trên kênh Bắc Kinh 1 không? Hay lắm đấy. Nam: Xem rồi, tôi còn đặc biệt đọc cả cuốn tiểu thuyết đó nữa, tôi thấy tiểu thuyết hay hơn phim. Hỏi: Người nam cảm thấy bộ phim truyền hình đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很精彩
    • B. 不如小说
    • C. 非常糟糕
    • D. 是经典作品
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这两天看北京一台的那个连续剧了吗?挺好看的。 男:看了,我还专门看了那本小说,我觉得小说比电视剧好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不如小说).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
房东 fáng dōng
B
公司秘书 gōng sī mì shū
C
接受采访的人 jiē shòu cǎi fǎng de rén
D
要买房子的人 yào mǎi fáng zi de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? (wǒ jué de jīn tiān kàn de nà ge fáng zi tiáo jiàn hái kě yǐ, nǐ shuō ne) — Tôi thấy căn nhà hôm nay mình xem điều kiện cũng được, cô thấy sao?
    • Nữ (女): 还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 (hái xíng ba. nà míng tiān nǐ zài lián xì yí xià tā, zán men zū xià lái ba) — Cũng được đấy. Vậy ngày mai anh liên hệ lại với anh ấy, chúng ta thuê luôn đi.
    • Câu hỏi (问): 他们打算联系谁? (tā men dǎ suàn lián xì shuí) — Họ định liên hệ với ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算联系谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 问:他们打算联系谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thấy căn nhà hôm nay mình xem điều kiện cũng được, cô thấy sao? Nữ: Cũng được đấy. Vậy ngày mai anh liên hệ lại với anh ấy, chúng ta thuê luôn đi. Hỏi: Họ định liên hệ với ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房东
    • B. 公司秘书
    • C. 接受采访的人
    • D. 要买房子的人
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
京剧 jīng jù
B
美食 měi shí
C
风俗 fēng sú
D
风景 fēng jǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你对北京印象最深的是什么? (nǐ duì běi jīng yìn xiàng zuì shēn de shì shén me) — Anh ấn tượng nhất về điều gì ở Bắc Kinh?
    • Nam (男): 是美食,各种各样的小吃,还有最有名的烤鸭,味道都特别棒。 (shì měi shí, gè zhǒng gè yàng de xiǎo chī, hái yǒu zuì yǒu míng de kǎo yā, wèi dào dōu tè bié bàng) — Là ẩm thực, các loại món ăn vặt, và cả món vịt quay nổi tiếng nhất nữa, hương vị đều rất tuyệt vời.
    • Câu hỏi (问): 男的对北京的什么印象深刻? (nán de duì běi jīng de shén me yìn xiàng shēn kè) — Người nam ấn tượng sâu sắc về điều gì ở Bắc Kinh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对北京的什么印象深刻?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你对北京印象最深的是什么? 男:是美食,各种各样的小吃,还有最有名的烤鸭,味道都特别棒。 问:男的对北京的什么印象深刻?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấn tượng nhất về điều gì ở Bắc Kinh? Nam: Là ẩm thực, các loại món ăn vặt, và cả món vịt quay nổi tiếng nhất nữa, hương vị đều rất tuyệt vời. Hỏi: Người nam ấn tượng sâu sắc về điều gì ở Bắc Kinh?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 京剧
    • B. 美食
    • C. 风俗
    • D. 风景
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你对北京印象最深的是什么? 男:是美食,各种各样的小吃,还有最有名的烤鸭,味道都特别棒。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (美食).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
讽刺 fěng cì
B
鼓励 gǔ lì
C
怀疑 huái yí
D
反对 fǎn duì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 (zǒng cái, zhè ge xiàng mù duì wǒ ér yán tiǎo zhàn xìng tài dà, wǒ yǒu diǎn er xiǎng fàng qì le) — Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi thách thức quá lớn, tôi hơi muốn từ bỏ rồi.
    • Nữ (女): 遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 (yù dào kùn nán bú yīng gāi táo bì, yīng gāi jī jí dì miàn duì. nǐ xiān jìn lì qù zuò ba) — Gặp khó khăn không nên trốn tránh, mà nên tích cực đối mặt. Anh cứ cố gắng hết sức làm đi đã.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么态度? (nǚ de shì shén me tài dù) — Thái độ của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi thách thức quá lớn, tôi hơi muốn từ bỏ rồi. Nữ: Gặp khó khăn không nên trốn tránh, mà nên tích cực đối mặt. Anh cứ cố gắng hết sức làm đi đã. Hỏi: Thái độ của người nữ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讽刺
    • B. 鼓励
    • C. 怀疑
    • D. 反对
  • Phân tích đối chiếu: - 男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鼓励).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
元旦 yuán dàn
B
国庆节 guó qìng jié
C
结婚纪念日 jié hūn jì niàn rì
D
男的的生日 nán de de shēng rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是咱俩的结婚纪念日,你有什么打算? (míng tiān shì zán liǎ de jié hūn jì niàn rì, nǐ yǒu shén me dǎ suàn) — Ngày mai là kỷ niệm ngày cưới của chúng ta, anh có kế hoạch gì không?
    • Nam (男): 这么特殊的日子,我听你的安排好了。 (zhè me tè shū de rì zi, wǒ tīng nǐ de ān pái hǎo le) — Một ngày đặc biệt như vậy, anh sẽ theo sắp xếp của em.
    • Câu hỏi (问): 明天是什么日子? (míng tiān shì shén me rì zi) — Ngày mai là ngày gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天是什么日子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天是咱俩的结婚纪念日,你有什么打算? 男:这么特殊的日子,我听你的安排好了。 问:明天是什么日子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là kỷ niệm ngày cưới của chúng ta, anh có kế hoạch gì không? Nam: Một ngày đặc biệt như vậy, anh sẽ theo sắp xếp của em. Hỏi: Ngày mai là ngày gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 元旦
    • B. 国庆节
    • C. 结婚纪念日
    • D. 男的的生日
  • Phân tích đối chiếu: - 女:明天是咱俩的结婚纪念日,你有什么打算? 男:这么特殊的日子,我听你的安排好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (结婚纪念日).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
过敏了 guò mǐn le
B
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
C
被烫伤了 bèi tàng shāng le
D
胃不舒服 wèi bù shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看哪个科? (nín hǎo, wǒ chī hǎi xiǎn yǒu xiē guò mǐn, qǐng wèn yīng gāi kàn nǎ gè kē) — Chào cô, tôi bị dị ứng hải sản, nên khám khoa nào?
    • Nữ (女): 去皮肤科看看吧,您去那边挂号。 (qù pí fū kē kàn kàn ba, nín qù nà biān guà hào) — Đến khoa da liễu khám, anh ra kia đăng ký.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看哪个科? 女:去皮肤科看看吧,您去那边挂号。 问:男的怎么了? H 5 1 0 0 3 - 1 8
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi bị dị ứng hải sản, nên khám khoa nào? Nữ: Đến khoa da liễu khám, anh ra kia đăng ký. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过敏了
    • B. 腿受伤了
    • C. 被烫伤了
    • D. 胃不舒服
  • Phân tích đối chiếu: - 男:您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看哪个科? 女:去皮肤科看看吧,您去那边挂号。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (过敏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
文件很大 wén jiàn hěn dà
B
光盘有问题 guāng pán yǒu wèn tí
C
需要别人帮忙 xū yào bié rén bāng máng
D
现在不能下载 xiàn zài bù néng xià zài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你把资料都复制到光盘上了吗? (nǐ bǎ zī liào dōu fù zhì dào guāng pán shàng le ma) — Bạn đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa?
    • Nam (男): 正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 (zhèng zài fù zhì ne, wén jiàn tài dà le, kě néng hái dé zài děng jǐ fēn zhōng) — Đang sao chép, tập tin lớn quá, có lẽ phải đợi thêm vài phút.
    • Câu hỏi (问): 为什么还要再等几分钟? (wèi shén me hái yào zài děng jǐ fēn zhōng) — Tại sao còn phải đợi thêm vài phút nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么还要再等几分钟?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什么还要再等几分钟?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? Nam: Đang sao chép, tập tin lớn quá, có lẽ phải đợi thêm vài phút. Hỏi: Tại sao còn phải đợi thêm vài phút nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 文件很大
    • B. 光盘有问题
    • C. 需要别人帮忙
    • D. 现在不能下载
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (文件很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
考试及格了 kǎo shì jí gé le
B
发票中奖了 fā piào zhòng jiǎng le
C
拿到驾照了 ná dào jià zhào le
D
买了一辆新车 mǎi le yí liàng xīn chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看把你乐的,中大奖了吗? (kàn bǎ nǐ lè de, zhōng dà jiǎng le ma) — Trông bạn vui thế, trúng số à?
    • Nữ (女): 哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 (hā, wǒ de jià zhào ná dào le, yǐ hòu jiù bú yòng jǐ gōng jiāo le. zhè ge zhōu mò jiù qù jiāo qū zhuǎn zhuǎn) — Ha, tôi đã có bằng lái xe rồi, sau này không cần chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này sẽ đi ngoại ô dạo chơi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么高兴? (nǚ de wèi shén me gāo xìng) — Người nữ vì sao vui?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看把你乐的,中大奖了吗? 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 问:女的为什么高兴?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trông bạn vui thế, trúng số à? Nữ: Ha, tôi đã có bằng lái xe rồi, sau này không cần chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này sẽ đi ngoại ô dạo chơi. Hỏi: Người nữ vì sao vui?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试及格了
    • B. 发票中奖了
    • C. 拿到驾照了
    • D. 买了一辆新车
  • Phân tích đối chiếu: - 男:看把你乐的,中大奖了吗? 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (拿到驾照了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
排队 pái duì
B
订机票 dìng jī piào
C
征求意见 zhēng qiú yì jiàn
D
办登机手续 bàn dēng jī shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,这里是彩虹票务中心。 (nín hǎo, zhè lǐ shì cǎi hóng piào wù zhōng xīn) — Chào quý khách, đây là Trung tâm đặt vé Cầu Vồng.
    • Nam (男): 你好,我要订一张二十五号去香港的机票。 (nǐ hǎo, wǒ yào dìng yì zhāng èr shí wǔ hào qù xiāng gǎng de jī piào) — Chào cô, tôi muốn đặt một vé máy bay đi Hồng Kông vào ngày 25.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,这里是彩虹票务中心。 男:你好,我要订一张二十五号去香港的机票。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào quý khách, đây là Trung tâm đặt vé Cầu Vồng. Nam: Chào cô, tôi muốn đặt một vé máy bay đi Hồng Kông vào ngày 25. Hỏi: Người nam đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 排队
    • B. 订机票
    • C. 征求意见
    • D. 办登机手续
  • Phân tích đối chiếu: - 女:您好,这里是彩虹票务中心。 男:你好,我要订一张二十五号去香港的机票。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (订机票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
价格涨了 jià gé zhǎng le
B
会议取消了 huì yì qǔ xiāo le
C
没有房间了 méi yǒu fáng jiān le
D
大宴会厅已被预订了 dà yàn huì tīng yǐ bèi yù dìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。 (gōng sī de nián huì yào zài cháng chéng fàn diàn kāi, nǐ xià wǔ hé fàn diàn lián xì yí xià) — Họp thường niên công ty sẽ tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay bạn liên hệ với khách sạn nhé.
    • Nữ (女): 昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? (zuó tiān yǐ jīng dǎ diàn huà wèn guò le, tā men de dà yàn huì tīng yǐ jīng bèi bié rén yù dìng le, xiàn zài hái yǒu liǎng gè xiǎo tīng, nín kàn kě yǐ ma) — Hôm qua tôi đã hỏi rồi, sảnh tiệc lớn của họ đã có người đặt, giờ còn hai sảnh nhỏ, anh thấy được không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họp thường niên công ty sẽ tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay bạn liên hệ với khách sạn nhé. Nữ: Hôm qua tôi đã hỏi rồi, sảnh tiệc lớn của họ đã có người đặt, giờ còn hai sảnh nhỏ, anh thấy được không?
    • A. 价格涨了
    • B. 会议取消了
    • C. 没有房间了
    • D. 大宴会厅已被预订了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。 女:昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大宴会厅已被预订了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工人和工厂 gōng rén hé gōng chǎng
B
天气和交通 tiān qì hé jiāo tōng
C
运输和设备 yùn shū hé shè bèi
D
政府的政策 zhèng fǔ de zhèng cè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气预报说,明天早上有雪。 (tiān qì yù bào shuō, míng tiān zǎo shàng yǒu xuě)
    • Nam (男): 那交通肯定要受影响了。糟糕,我明天还得去工厂。 (nà jiāo tōng kěn dìng yào shòu yǐng xiǎng le. zāo gāo, wǒ míng tiān hái dé qù gōng chǎng)
    • Nữ (女): 没事,主要是高速公路受影响,你去工厂,又不用走高速。 (méi shì, zhǔ yào shi gāo sù gōng lù shòu yǐng xiǎng, nǐ qù gōng chǎng, yòu bú yòng zǒu gāo sù)
    • Nam (男): 那我也得早点儿出门,肯定堵车。 (nà wǒ yě dé zǎo diǎn ér chū mén, kěn dìng dǔ chē)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự báo thời tiết nói sáng mai có tuyết. Nam: Vậy giao thông chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng. Chết thật, mai tôi còn phải đi nhà máy. Nữ: Không sao, chủ yếu là đường cao tốc bị ảnh hưởng, bạn đi nhà máy đâu cần đi cao tốc. Nam: Vậy tôi cũng phải ra ngoài sớm, chắc chắn sẽ tắc đường. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:天气预报说,明天早上有雪。 男:那交通肯定要受影响了。糟糕,我明天还得去工厂。 女:没事,主要是高速公路受影响,你去工厂,又不用走高速。 男:那我也得早点儿出门,肯定堵车。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự báo thời tiết nói sáng mai có tuyết. Nam: Vậy giao thông chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng. Chết thật, mai tôi còn phải đi nhà máy. Nữ: Không sao, chủ yếu là đường cao tốc bị ảnh hưởng, bạn đi nhà máy đâu cần đi cao tốc. Nam: Vậy tôi cũng phải ra ngoài sớm, chắc chắn sẽ tắc đường. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工人和工厂
    • B. 天气和交通
    • C. 运输和设备
    • D. 政府的政策
  • Phân tích đối chiếu: - 女:天气预报说,明天早上有雪。 男:那交通肯定要受影响了。糟糕,我明天还得去工厂。 女:没事,主要是高速公路受影响,你去工厂,又不用走高速。 男:那我也得早点儿出门,肯定堵车。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气和交通) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刚出差回来 gāng chū chāi huí lái
B
在海南打工 zài hǎi nán dǎ gōng
C
去海南旅游了 qù hǎi nán lǚ yóu le
D
从事食品行业 cóng shì shí pǐn háng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是我从海南带回来的特产,你尝尝吧。 (zhè shì wǒ cóng hǎi nán dài huí lái de tè chǎn, nǐ cháng cháng ba)
    • Nữ (女): 谢谢你,你什么时候去海南了? (xiè xiè nǐ, nǐ shén me shí hòu qù hǎi nán le)
    • Nam (男): 上周三去的, 昨天刚回来。 (shàng zhōu sān qù de, zuó tiān gāng huí lái)
    • Nữ (女): 我想起来了,你们部门在那儿有个展览会,是吧? (wǒ xiǎng qǐ lái le, nǐ men bù mén zài nà ér yǒu gè zhǎn lǎn huì, shì ba)
    • Nam (男): 是,给公司新产品做推广宣传。 (shì, gěi gōng sī xīn chǎn pǐn zuò tuī guǎng xuān chuán)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đặc sản tôi mang về từ Hải Nam, bạn nếm thử đi. Nữ: Cảm ơn, bạn đi Hải Nam khi nào? Nam: Đi từ thứ Tư tuần trước, hôm qua mới về. Nữ: Tôi nhớ ra rồi, bộ phận của các bạn có triển lãm ở đó phải không? Nam: Đúng vậy, để quảng bá sản phẩm mới của công ty. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我从海南带回来的特产,你尝尝吧。 女:谢谢你,你什么时候去海南了? 男:上周三去的, 昨天刚回来。 女:我想起来了,你们部门在那儿有个展览会,是吧? 男:是,给公司新产品做推广宣传。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đặc sản tôi mang về từ Hải Nam, bạn nếm thử đi. Nữ: Cảm ơn, bạn đi Hải Nam khi nào? Nam: Đi từ thứ Tư tuần trước, hôm qua mới về. Nữ: Tôi nhớ ra rồi, bộ phận của các bạn có triển lãm ở đó phải không? Nam: Đúng vậy, để quảng bá sản phẩm mới của công ty. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nam?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刚出差回来
    • B. 在海南打工
    • C. 去海南旅游了
    • D. 从事食品行业
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这是我从海南带回来的特产,你尝尝吧。 女:谢谢你,你什么时候去海南了? 男:上周三去的, 昨天刚回来。 女:我想起来了,你们部门在那儿有个展览会,是吧? 男:是,给公司新产品做推广宣传。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (刚出差回来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
3000 字 zì
B
4000 字 zì
C
5000 字 zì
D
6000 字 zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? (nǐ de nà piān lùn wén zěn me yàng le? biān jí zěn me shuō de)
    • Nam (男): 他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 (tā jiàn yì wǒ bǎ wén zhāng suō duǎn dào sì qiān zì, tí mù yě yào huàn yí gè)
    • Nữ (女): 看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? (kàn lái wèn tí bú shì hěn dà, dà gài shén me shí hòu fā biǎo? dìng xià lái le ma)
    • Nam (男): 可能下个月,在第五期上。 (kě néng xià gè yuè, zài dì wǔ qī shàng)
    • Câu hỏi (问): 编辑建议将论文改为多少字? (biān jí jiàn yì jiāng lùn wén gǎi wéi duō shǎo zì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của bạn thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy đề nghị tôi rút ngắn bài viết xuống còn 4000 chữ, tiêu đề cũng phải đổi. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có thể tháng sau, trên số thứ năm. Hỏi: Biên tập viên đề nghị rút ngắn bài luận văn xuống bao nhiêu chữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("编辑建议将论文改为多少字?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为多少字? H 5 1 0 0 3 - 1 9
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của bạn thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy đề nghị tôi rút ngắn bài viết xuống còn 4000 chữ, tiêu đề cũng phải đổi. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có thể tháng sau, trên số thứ năm. Hỏi: Biên tập viên đề nghị rút ngắn bài luận văn xuống bao nhiêu chữ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3000 字
    • B. 4000 字
    • C. 5000 字
    • D. 6000 字
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (4000 字) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人事 rén shì
B
销售 xiāo shòu
C
研发 yán fā
D
法律 fǎ lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,你好,我是来应聘的。 (xiǎo jiě, nǐ hǎo, wǒ shì lái yìng pìn de)
    • Nữ (女): 请问你叫什么名字,应聘哪个部门? (qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zì, yìng pìn nǎ gè bù mén)
    • Nam (男): 我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 (wǒ jiào lǐ míng, yìng pìn xiāo shòu jīng lǐ. shì wáng xiǎo jiě ràng wǒ xià wǔ liǎng diǎn bàn lái miàn shì de)
    • Nữ (女): 好,我带你过去。请这边走。 (hǎo, wǒ dài nǐ guò qù. qǐng zhè biān zǒu)
    • Câu hỏi (问): 男的要应聘哪个部门? (nán de yào yìng pìn nǎ gè bù mén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến ứng tuyển. Nữ: Xin hỏi bạn tên gì, ứng tuyển bộ phận nào? Nam: Tôi tên Lý Minh, ứng tuyển vị trí quản lý kinh doanh. Cô Vương bảo tôi đến phỏng vấn lúc 2 giờ rưỡi chiều. Nữ: Được, tôi đưa bạn qua đó. Mời đi lối này. Hỏi: Người nam muốn ứng tuyển bộ phận nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要应聘哪个部门?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,你好,我是来应聘的。 女:请问你叫什么名字,应聘哪个部门? 男:我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 女:好,我带你过去。请这边走。 问:男的要应聘哪个部门?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến ứng tuyển. Nữ: Xin hỏi bạn tên gì, ứng tuyển bộ phận nào? Nam: Tôi tên Lý Minh, ứng tuyển vị trí quản lý kinh doanh. Cô Vương bảo tôi đến phỏng vấn lúc 2 giờ rưỡi chiều. Nữ: Được, tôi đưa bạn qua đó. Mời đi lối này. Hỏi: Người nam muốn ứng tuyển bộ phận nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人事
    • B. 销售
    • C. 研发
    • D. 法律
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小姐,你好,我是来应聘的。 女:请问你叫什么名字,应聘哪个部门? 男:我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 女:好,我带你过去。请这边走。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (销售) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喝矿泉水 hē kuàng quán shuǐ
B
吃个馒头 chī gè mán tou
C
放点儿酱油 fàng diǎn ér jiàng yóu
D
吃清淡些的菜 chī qīng dàn xiē de cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 快把那瓶矿泉水给我。 (kuài bǎ nà píng kuàng quán shuǐ gěi wǒ)
    • Nam (男): 给你,你吃不了辣吗?眼泪都出来了。 (gěi nǐ, nǐ chī bù liǎo là ma? yǎn lèi dōu chū lái le)
    • Nữ (女): 我没想到这么辣,这个菜太辣了。 (wǒ méi xiǎng dào zhè me là, zhè ge cài tài là le)
    • Nam (男): 的确有些辣,你吃这个菜,这个清淡一些。 (dí què yǒu xiē là, nǐ chī zhè ge cài, zhè ge qīng dàn yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 男的建议女的做什么? (nán de jiàn yì nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau đưa chai nước khoáng kia cho tôi. Nam: Của bạn đây, bạn không ăn được cay à? Nước mắt chảy ra rồi. Nữ: Tôi không ngờ cay đến vậy, món này cay quá. Nam: Đúng là hơi cay, bạn ăn món này đi, món này nhạt hơn. Hỏi: Người nam đề nghị người nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快把那瓶矿泉水给我。 男:给你,你吃不了辣吗?眼泪都出来了。 女:我没想到这么辣,这个菜太辣了。 男:的确有些辣,你吃这个菜,这个清淡一些。 问:男的建议女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau đưa chai nước khoáng kia cho tôi. Nam: Của bạn đây, bạn không ăn được cay à? Nước mắt chảy ra rồi. Nữ: Tôi không ngờ cay đến vậy, món này cay quá. Nam: Đúng là hơi cay, bạn ăn món này đi, món này nhạt hơn. Hỏi: Người nam đề nghị người nữ làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝矿泉水
    • B. 吃个馒头
    • C. 放点儿酱油
    • D. 吃清淡些的菜
  • Phân tích đối chiếu: - 女:快把那瓶矿泉水给我。 男:给你,你吃不了辣吗?眼泪都出来了。 女:我没想到这么辣,这个菜太辣了。 男:的确有些辣,你吃这个菜,这个清淡一些。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (吃清淡些的菜) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刚下飞机 gāng xià fēi jī
B
觉得很遗憾 jué de hěn yí hàn
C
在邮寄包裹 zài yóu jì bāo guǒ
D
还没出海关 hái méi chū hǎi guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王教授您好,路上辛苦了。 (wáng jiào shòu nín hǎo, lù shang xīn kǔ le)
    • Nữ (女): 还好还好,谢谢你来机场接我,等了很长时间吧? (hái hǎo hái hǎo, xiè xiè nǐ lái jī chǎng jiē wǒ, děng le hěn cháng shí jiān ba)
    • Nam (男): 没有,您的航班很准时。车在外面,我来帮您拿行李。 (méi yǒu, nín de háng bān hěn zhǔn shí. chē zài wài miàn, wǒ lái bāng nín ná xíng li)
    • Nữ (女): 不用,别客气,我的包不重,我自己来。 (bú yòng, bié kè qì, wǒ de bāo bú zhòng, wǒ zì jǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào giáo sư Vương, đi đường vất vả rồi ạ. Nữ: Không sao, cảm ơn bạn đã ra sân bay đón tôi, chắc đợi lâu lắm phải không? Nam: Không ạ, chuyến bay của cô rất đúng giờ. Xe ở ngoài, tôi giúp cô cầm hành lý nhé. Nữ: Không cần đâu, đừng khách sáo, túi của tôi không nặng, tôi tự cầm được. Hỏi: Về người nữ, điều nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王教授您好,路上辛苦了。 女:还好还好,谢谢你来机场接我,等了很长时间吧? 男:没有,您的航班很准时。车在外面,我来帮您拿行李。 女:不用,别客气,我的包不重,我自己来。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào giáo sư Vương, đi đường vất vả rồi ạ. Nữ: Không sao, cảm ơn bạn đã ra sân bay đón tôi, chắc đợi lâu lắm phải không? Nam: Không ạ, chuyến bay của cô rất đúng giờ. Xe ở ngoài, tôi giúp cô cầm hành lý nhé. Nữ: Không cần đâu, đừng khách sáo, túi của tôi không nặng, tôi tự cầm được. Hỏi: Về người nữ, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刚下飞机
    • B. 觉得很遗憾
    • C. 在邮寄包裹
    • D. 还没出海关
  • Phân tích đối chiếu: - 男:王教授您好,路上辛苦了。 女:还好还好,谢谢你来机场接我,等了很长时间吧? 男:没有,您的航班很准时。车在外面,我来帮您拿行李。 女:不用,别客气,我的包不重,我自己来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (刚下飞机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
送货上门 sòng huò shàng mén
B
现在打七折 xiàn zài dǎ qī zhé
C
有优惠活动 yǒu yōu huì huó dòng
D
保修期为两年 bǎo xiū qī wèi liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 (zhè kuǎn yín sè de bīng xiāng shì wǒ men jīn nián mài dé zuì hǎo de, nín kàn kàn)
    • Nam (男): 你们现在有什么优惠活动吗? (nǐ men xiàn zài yǒu shén me yōu huì huó dòng ma)
    • Nữ (女): 现在买我们送您一个电饭锅。 (xiàn zài mǎi wǒ men sòng nín yí gè diàn fàn guō)
    • Nam (男): 那冰箱的保修期是多长时间? (nà bīng xiāng de bǎo xiū qī shì duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 保修期一年,厂家免费上门修理。 (bǎo xiū qī yì nián, chǎng jiā miǎn fèi shàng mén xiū lǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于这款冰箱,下列哪项正确? (guān yú zhè kuǎn bīng xiāng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这款冰箱"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay, anh xem thử. Nam: Các bạn có khuyến mãi gì không? Nữ: Mua bây giờ chúng tôi tặng anh một nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành của tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí sửa chữa tại nhà. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, điều nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这款冰箱,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在买我们送您一个电饭锅。 男:那冰箱的保修期是多长时间? 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 问:关于这款冰箱,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay, anh xem thử. Nam: Các bạn có khuyến mãi gì không? Nữ: Mua bây giờ chúng tôi tặng anh một nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành của tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí sửa chữa tại nhà. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, điều nào sau đây đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送货上门
    • B. 现在打七折
    • C. 有优惠活动
    • D. 保修期为两年
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在买我们送您一个电饭锅。 男:那冰箱的保修期是多长时间? 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (有优惠活动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
船上 chuán shàng
B
飞机上 fēi jī shàng
C
火车上 huǒ chē shàng
D
公共汽车上 gōng gòng qì chē shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 (nín hǎo, wǒ men kě yǐ huàn yí xià zuò wèi ma? wǒ xiǎng hé wǒ péng yǒu zuò yì qǐ)
    • Nữ (女): 没问题,你坐哪儿? (méi wèn tí, nǐ zuò nǎ ér)
    • Nam (男): 我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 (wǒ shì qián miàn nà ge chē xiāng de shí qī hào, shì kào chuāng de zuò wèi. xiè xiè nín)
    • Nữ (女): 不客气,我喜欢靠窗的座位。 (bú kè qì, wǒ xǐ huan kào chuāng de zuò wèi)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, chúng ta có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn. Nữ: Không thành vấn đề, bạn ngồi ở đâu? Nam: Tôi là số 17 ở toa xe phía trước, là chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, chúng ta có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn. Nữ: Không thành vấn đề, bạn ngồi ở đâu? Nam: Tôi là số 17 ở toa xe phía trước, là chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船上
    • B. 飞机上
    • C. 火车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: - 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (火车上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
贷款 dài kuǎn
B
手机上网 shǒu jī shàng wǎng
C
开通网上银行 kāi tōng wǎng shàng yín háng
D
开通股票账户 kāi tōng gǔ piào zhàng hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问您要办理什么业务? (nín hǎo, qǐng wèn nín yào bàn lǐ shén me yè wù)
    • Nam (男): 我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗? (wǒ yǒu yì zhāng jīn kǎ, wǒ xiǎng kāi tōng wǎng shàng yín háng, shǒu xù fù zá ma)
    • Nữ (女): 不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。 (bú fù zá, dà gài shí jǐ fēn zhōng jiù néng bàn wán. qǐng nín xiān tián yí xià zhè zhāng biǎo gé)
    • Nam (男): 谢谢,开通网上银行需要另付费用吗? (xiè xiè, kāi tōng wǎng shàng yín háng xū yào lìng fù fèi yòng ma)
    • Nữ (女): 不用,是免费的。 (bú yòng, shì miǎn fèi de)
    • Câu hỏi (问): 男的要办理什么业务? (nán de yào bàn lǐ shén me yè wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào quý khách, xin hỏi quý khách muốn làm nghiệp vụ gì? Nam: Tôi có thẻ vàng, tôi muốn mở ngân hàng trực tuyến, thủ tục có phức tạp không? Nữ: Không phức tạp, khoảng mười mấy phút là xong. Mời quý khách điền vào biểu mẫu này trước. Nam: Cảm ơn, mở ngân hàng trực tuyến có cần trả thêm phí không? Nữ: Không cần, miễn phí. Hỏi: Người nam muốn làm nghiệp vụ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 复杂 (fù zá — phức tạp); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要办理什么业务?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问您要办理什么业务? 男:我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗? 女:不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。 男:谢谢,开通网上银行需要另付费用吗? 女:不用,是免费的。 问:男的要办理什么业务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào quý khách, xin hỏi quý khách muốn làm nghiệp vụ gì? Nam: Tôi có thẻ vàng, tôi muốn mở ngân hàng trực tuyến, thủ tục có phức tạp không? Nữ: Không phức tạp, khoảng mười mấy phút là xong. Mời quý khách điền vào biểu mẫu này trước. Nam: Cảm ơn, mở ngân hàng trực tuyến có cần trả thêm phí không? Nữ: Không cần, miễn phí. Hỏi: Người nam muốn làm nghiệp vụ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 贷款
    • B. 手机上网
    • C. 开通网上银行
    • D. 开通股票账户
  • Phân tích đối chiếu: - 女:您好,请问您要办理什么业务? 男:我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗? 女:不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。 男:谢谢,开通网上银行需要另付费用吗? 女:不用,是免费的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (开通网上银行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
感冒了 gǎn mào le
B
打喷嚏了 dǎ pēn tì le
C
没带雨伞 méi dài yǔ sǎn
D
全身湿透了 quán shēn shī tòu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面雨下得真大,我全身都湿透了。 (wài miàn yǔ xià dé zhēn dà, wǒ quán shēn dōu shī tòu le)
    • Nữ (女): 带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 (dài zhe sǎn zěn me hái shī chéng zhè yàng? gǎn jǐn bǎ yī fu huàn le)
    • Nam (男): 好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 (hǎo. jīn tiān de fēng tài dà le. wǒ gān cuì xiān xǐ gè zǎo ba)
    • Nữ (女): 也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 (yě xíng, bié zài zháo liáng le. wǒ běn lái xiǎng ràng nǐ chī le fàn zài xǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? 古时候,有个农民正在田里劳动。突然,他看见一只兔子从旁边的草丛里慌慌张张地跑出来,一头撞在田边的大树上,便倒在那儿一动也不动了。 农民走过去一看:兔子死了。因为它奔跑的速度太快,把脖子都撞断了。农民高兴极了,他一点力气没花,就白捡了一只又肥又大的兔子。他心想:要是天天都能捡到兔子,那日子就好过了。从此,他再也不肯出力气劳动了。 每天他吃完饭就躺在大树底下,等待着第二只、第三只子兔子自己撞到树上来。世上哪有那么多便宜的事啊。这个农民当然再也没有捡到撞死的兔子, 而他的田里也没有收获任何粮食,农民只好饿着肚子过年了。 (nán de zěn me le? gǔ shí hòu, yǒu gè nóng mín zhèng zài tián lǐ láo dòng. tū rán, tā kàn jiàn yì zhī tù zi cóng páng biān de cǎo cóng lǐ huāng huāng zhāng zhāng dì pǎo chū lái, yì tóu zhuàng zài tián biān de dà shù shàng, biàn dǎo zài nà ér yí dòng yě bú dòng le. nóng mín zǒu guò qù yí kàn: tù zi sǐ le. yīn wèi tā bēn pǎo de sù dù tài kuài, bǎ bó zi dōu zhuàng duàn le. nóng mín gāo xìng jí le, tā yì diǎn lì qi méi huā, jiù bái jiǎn le yì zhī yòu féi yòu dà de tù zi. tā xīn xiǎng: yào shi tiān tiān dōu néng jiǎn dào tù zi, nà rì zi jiù hǎo guò le. cóng cǐ, tā zài yě bù kěn chū lì qì láo dòng le. měi tiān tā chī wán fàn jiù tǎng zài dà shù dǐ xià, děng dài zhe dì èr zhī、 dì sān zhī zǐ tù zi zì jǐ zhuàng dào shù shàng lái. shì shàng nǎ yǒu nà me duō biàn yí de shì a. zhè ge nóng mín dāng rán zài yě méi yǒu jiǎn dào zhuàng sǐ de tù zi, ér tā de tián lǐ yě méi yǒu shōu huò rèn hé liáng shí, nóng mín zhǐ hǎo è zhe dù zǐ guò nián le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời mưa to thật, tôi ướt hết người rồi. Nữ: Mang ô mà sao vẫn ướt thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay to quá. Hay là tôi đi tắm trước. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh. Ban đầu tôi muốn bạn ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 便宜 (pián yi — rẻ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了? 古时候,有个农民正在田里劳动。突然,他看见一只兔子从旁边的草丛里慌慌张张地跑出来,一头撞在田边的大树上,便倒在那儿一动也不动了。 农民走过去一看:兔子死了。因为它奔跑的速度太快,把脖子都撞断了。农民高兴极了,他一点力气没花,就白捡了一只又肥又大的兔子。他心想:要是天天都能捡到兔子,那日子就好过了。从此,他再也不肯出力气劳动了。 每天他吃完饭就躺在大树底下,等待着第二只、第三只子兔子自己撞到树上来。世上哪有那么多便宜的事啊。这个农民当然再也没有捡到撞死的兔子, 而他的田里也没有收获任何粮食,农民只好饿着肚子过年了。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 问:男的怎么了? H 5 1 0 0 3 - 2 0 古时候,有个农民正在田里劳动。突然,他看见一只兔子从旁边的草丛里慌慌张张地跑出来,一头撞在田边的大树上,便倒在那儿一动也不动了。 农民走过去一看:兔子死了。因为它奔跑的速度太快,把脖子都撞断了。农民高兴极了,他一点力气没花,就白捡了一只又肥又大的兔子。他心想:要是天天都能捡到兔子,那日子就好过了。从此,他再也不肯出力气劳动了。 每天他吃完饭就躺在大树底下,等待着第二只、第三只子兔子自己撞到树上来。世上哪有那么多便宜的事啊。这个农民当然再也没有捡到撞死的兔子, 而他的田里也没有收获任何粮食,农民只好饿着肚子过年了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感冒了
    • B. 打喷嚏了
    • C. 没带雨伞
    • D. 全身湿透了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (全身湿透了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饿死的 è sǐ de
B
撞死的 zhuàng sǐ de
C
摔死的 shuāi sǐ de
D
被农民打死的 bèi nóng mín dǎ sǐ de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 兔子是怎么死的? (tù zi shì zěn me sǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người nông dân đang làm việc ngoài đồng. Đột nhiên, anh ta nhìn thấy một con thỏ từ bụi cỏ bên cạnh hốt hoảng chạy ra, đâm sầm vào gốc cây lớn bên bờ ruộng rồi ngã lăn ra đó bất động. Người nông dân lại gần xem thì thấy con thỏ đã chết vì chạy quá nhanh nên gãy cổ. Người nông dân mừng rỡ vô cùng, chẳng tốn chút sức lực nào mà nhặt không được một con thỏ vừa béo vừa to. Anh ta thầm nghĩ: Giá mà ngày nào cũng nhặt được thỏ thì cuộc sống sung sướng biết bao. Từ đó, anh ta không chịu bỏ sức lao động nữa, mỗi ngày ăn cơm xong lại nằm dưới gốc cây đợi con thỏ thứ hai, thứ ba tự đâm vào cây. Trên đời làm gì có nhiều chuyện hời như thế, người nông dân chẳng nhặt thêm được con thỏ nào mà ruộng đồng cũng chẳng thu hoạch được hạt thóc nào. Hỏi: Con thỏ chết như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "兔子是怎么死的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 问:兔子是怎么死的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ câu 40 đến câu 42 căn cứ vào đoạn văn sau: / Ba mươi năm trước, một chàng trai trẻ rời xa quê hương. Trước khi lên đường, anh đến thăm một ông lão trong vùng để xin lời khuyên làm sao mới có thể thành công. Ông lão đang luyện chữ, liền viết tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Ông lão nói: "Này con, ta có tám chữ muốn dặn dò, nhưng hôm nay nói trước bốn chữ." Ba mươi năm sau, chàng thanh niên năm nào đã bước sang tuổi trung niên, gặt hái được nhiều thành tựu lớn nhưng cũng trải qua không ít chuyện buồn thương. Trở về quê hương, anh lại đến thăm ông lão thì biết ông đã qua đời mấy năm trước. Người nhà mang ra một phong bì đưa cho anh và nói đây là thứ ông để lại cho anh. Anh mở phong bì ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Con thỏ chết như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿死的
    • B. 撞死的
    • C. 摔死的
    • D. 被农民打死的
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (撞死的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他受伤了 tā shòu shāng le
B
冬天来了 dōng tiān lái le
C
他养了很多兔子 tā yǎng le hěn duō tù zi
D
以为还可以捡到兔子 yǐ wéi hái kě yǐ jiǎn dào tù zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 农民为什么不去田里劳动了? (nóng mín wèi shén me bú qù tián lǐ láo dòng le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "农民为什么不去田里劳动了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người nông dân đang làm việc ngoài đồng. Đột nhiên, anh ta nhìn thấy một con thỏ từ bụi cỏ bên cạnh hốt hoảng chạy ra, đâm sầm vào gốc cây lớn bên bờ ruộng rồi ngã lăn ra đó bất động. Người nông dân lại gần xem thì thấy con thỏ đã chết vì chạy quá nhanh nên gãy cổ. Người nông dân mừng rỡ vô cùng, chẳng tốn chút sức lực nào mà nhặt không được một con thỏ vừa béo vừa to. Anh ta thầm nghĩ: Giá mà ngày nào cũng nhặt được thỏ thì cuộc sống sung sướng biết bao. Từ đó, anh ta không chịu bỏ sức lao động nữa, mỗi ngày ăn cơm xong lại nằm dưới gốc cây đợi con thỏ thứ hai, thứ ba tự đâm vào cây. Trên đời làm gì có nhiều chuyện hời như thế, người nông dân chẳng nhặt thêm được con thỏ nào mà ruộng đồng cũng chẳng thu hoạch được hạt thóc nào. Hỏi: Vì sao người nông dân không ra đồng làm việc nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("农民为什么不去田里劳动了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 问:农民为什么不去田里劳动了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ câu 40 đến câu 42 căn cứ vào đoạn văn sau: / Ba mươi năm trước, một chàng trai trẻ rời quê hương. Trước lúc đi, anh đến gặp một cụ già trong vùng xin lời khuyên để thành công. Cụ già đang luyện thư pháp, liền viết cho anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ nói: "Con à, ta có tám chữ muốn dặn, nhưng hôm nay nói trước bốn chữ thôi." Ba mươi năm sau, chàng trai ngày nào nay đã tới tuổi trung niên, đạt được thành tựu lớn nhưng cũng trải qua nhiều nỗi đau. Quay về quê, anh lại tới thăm cụ già nhưng cụ đã mất vài năm trước. Người nhà lấy ra một phong thư và bảo đây là thư cụ để lại cho anh. Bóc thư ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Tại sao người nông dân không ra đồng làm việc nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他受伤了
    • B. 冬天来了
    • C. 他养了很多兔子
    • D. 以为还可以捡到兔子
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (以为还可以捡到兔子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要注意观察 yào zhù yì guān chá
B
运气很重要 yùn qì hěn zhòng yào
C
坚持才能得胜利 jiān chí cái néng dé shèng lì
D
世上没有免费的午餐 shì shàng méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người nông dân đang làm việc ngoài đồng. Đột nhiên, anh ta nhìn thấy một con thỏ từ bụi cỏ bên cạnh hốt hoảng chạy ra, đâm sầm vào gốc cây lớn bên bờ ruộng rồi ngã lăn ra đó bất động. Người nông dân lại gần xem thì thấy con thỏ đã chết vì chạy quá nhanh nên gãy cổ. Người nông dân mừng rỡ vô cùng, chẳng tốn chút sức lực nào mà nhặt không được một con thỏ vừa béo vừa to. Anh ta thầm nghĩ: Giá mà ngày nào cũng nhặt được thỏ thì cuộc sống sung sướng biết bao. Từ đó, anh ta không chịu bỏ sức lao động nữa, mỗi ngày ăn cơm xong lại nằm dưới gốc cây đợi con thỏ thứ hai, thứ ba tự đâm vào cây. Trên đời làm gì có nhiều chuyện hời như thế, người nông dân chẳng nhặt thêm được con thỏ nào mà ruộng đồng cũng chẳng thu hoạch được hạt thóc nào. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ câu 40 đến câu 42 căn cứ vào đoạn văn sau: / Ba mươi năm trước, một thanh niên rời bỏ quê nhà. Trước khi đi, anh đến bái kiến một bậc cao niên để hỏi về bí quyết thành công. Cụ già đang viết chữ, liền tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ bảo: "Con à, ta có tám chữ trao cho con, nhưng hôm nay tạm nói bốn chữ trước." Ba mươi năm sau, cậu thanh niên năm ấy đã thành người trung niên, công thành danh toại nhưng cũng nếm trải nhiều thăng trầm cay đắng. Trở lại quê nhà, anh đến thăm cụ thì hay tin cụ đã tạ thế mấy năm trước. Thân nhân đưa cho anh một phong bì và nói là di vật để lại cho anh. Mở ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要注意观察
    • B. 运气很重要
    • C. 坚持才能得胜利
    • D. 世上没有免费的午餐
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 3 - 2 1 第40到42题是根据下面一段话: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前他去看当地的一位老人, 请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人,老人几年前已经去世了,家人取出一个信封对他说这是留给你的。他拆开信封, 里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (世上没有免费的午餐) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
吃饭 chī fàn
B
出主意 chū zhǔ yì
C
来主持婚礼 lái zhǔ chí hūn lǐ
D
帮忙干活儿 bāng máng gàn huó ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。”
    • Câu hỏi (问): 那位妇女要邀请老人做什么? (nà wèi fù nǚ yào yāo qǐng lǎo rén zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba ông lão vẫn chưa ăn cơm liền muốn mời họ vào nhà dùng bữa. Các ông lão nói: "Chúng tôi lần lượt là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Chúng tôi không thể cùng vào nhà được." Người phụ nữ về kể lại cho chồng, người chồng bảo: "Thế thì mời Của Cải vào đi." Người vợ không đồng ý: "Sao ta không mời Thành Công nhỉ?" Cậu con trai góp ý: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải tốt hơn sao?" Hai vợ chồng quyết định nghe theo con, người phụ nữ bèn ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu đứng dậy bước vào nhà, hai vị kia cũng đi theo sau. Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào theo vậy?" Ba ông lão đồng thanh: "Nếu bà mời Của Cải hay Thành Công thì hai người còn lại sẽ không theo vào; nhưng nếu mời Tình Yêu, thì bất kể Tình Yêu đi đến đâu, chúng tôi cũng đều sẽ đi theo người đó." Câu hỏi: Người phụ nữ mời các ông lão làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位妇女要邀请老人做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” 问:那位妇女要邀请老人做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba ông lão vẫn chưa ăn cơm liền muốn mời họ vào nhà dùng bữa. Các ông lão nói: "Chúng tôi lần lượt là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Chúng tôi không thể cùng vào nhà được." Người phụ nữ về kể lại cho chồng, người chồng bảo: "Thế thì mời Của Cải vào đi." Người vợ không đồng ý: "Sao ta không mời Thành Công nhỉ?" Cậu con trai góp ý: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải tốt hơn sao?" Hai vợ chồng quyết định nghe theo con, người phụ nữ bèn ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu đứng dậy bước vào nhà, hai vị kia cũng đi theo sau. Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào theo vậy?" Ba ông lão đồng thanh: "Nếu bà mời Của Cải hay Thành Công thì hai người còn lại sẽ không theo vào; nhưng nếu mời Tình Yêu, thì bất kể Tình Yêu đi đến đâu, chúng tôi cũng đều sẽ đi theo người đó." / Câu hỏi: Người phụ nữ mời các ông lão làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃饭
    • B. 出主意
    • C. 来主持婚礼
    • D. 帮忙干活儿
  • Phân tích đối chiếu: - 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (吃饭) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱 ài
B
成功 chéng gōng
C
勇气 yǒng qì
D
幸运 xìng yùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。”
    • Câu hỏi (问): 刚开始妻子想请谁进来? (gāng kāi shǐ qī zǐ xiǎng qǐng shuí jìn lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba ông cụ chưa ăn gì liền muốn mời họ vào nhà ăn cơm. Ba cụ bảo: "Chúng tôi là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Ba người không thể cùng vào một lúc." Chị về bàn với chồng, chồng nói: "Vậy mời Của Cải vào." Chị không chịu: "Sao không mời Thành Công?" Cậu con trai đề xuất: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải hay hơn sao?" Hai người nghe con, ra mời Tình Yêu. Tình Yêu bước vào thì hai cụ kia cũng đi theo. Chị ngạc nhiên: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào?" Cả ba đồng thanh: "Nếu mời Của Cải hay Thành Công, hai người kia sẽ đứng ngoài. Nhưng nếu mời Tình Yêu, bất luận Tình Yêu tới đâu, chúng tôi cũng sẽ theo sát bước chân người ấy." Câu hỏi: Ban đầu người vợ muốn mời ai vào nhà?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刚开始妻子想请谁进来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” 问:刚开始妻子想请谁进来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba ông cụ chưa ăn gì liền muốn mời họ vào nhà ăn cơm. Ba cụ bảo: "Chúng tôi là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Ba người không thể cùng vào một lúc." Chị về bàn với chồng, chồng nói: "Vậy mời Của Cải vào." Chị không chịu: "Sao không mời Thành Công?" Cậu con trai đề xuất: "Mời Tình Yêu vào chẳng phải hay hơn sao?" Hai người nghe con, ra mời Tình Yêu. Tình Yêu bước vào thì hai cụ kia cũng đi theo. Chị ngạc nhiên: "Tôi chỉ mời Tình Yêu, sao các vị cũng vào?" Cả ba đồng thanh: "Nếu mời Của Cải hay Thành Công, hai người kia sẽ đứng ngoài. Nhưng nếu mời Tình Yêu, bất luận Tình Yêu tới đâu, chúng tôi cũng sẽ theo sát bước chân người ấy." / Câu hỏi: Ban đầu người vợ muốn mời ai vào nhà?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱
    • B. 成功
    • C. 勇气
    • D. 幸运
  • Phân tích đối chiếu: - 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (成功) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要孝顺老人 yào xiào shùn lǎo rén
B
爱最值得珍惜 ài zuì zhí dé zhēn xī
C
要学会把握机会 yào xué huì bǎ wò jī huì
D
成功要靠自己争取 chéng gōng yào kào zì jǐ zhēng qǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。”
    • Câu hỏi (问): 这段话想告诉我们什么道理? (zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba cụ già chưa ăn uống gì bèn muốn mời họ vào dùng bữa. Họ nói: "Chúng tôi là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Ba người không thể cùng vào." Chị về hỏi chồng, chồng bảo: "Mời Của Cải đi." Chị phản đối: "Sao không mời Thành Công?" Con trai khuyên: "Mời Tình Yêu vào tốt hơn chứ ạ?" Hai vợ chồng nghe lời con, ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu vào nhà, hai người kia cũng bước theo. Chị kinh ngạc: "Tôi chỉ mời Tình Yêu thôi mà?" Ba cụ đáp: "Nếu bà mời Của Cải hoặc Thành Công, hai người kia sẽ không theo; nhưng hễ bà mời Tình Yêu, thì Tình Yêu đi đâu chúng tôi cũng sẽ theo tới đó." Câu hỏi: Đoạn văn trên muốn nói lên đạo lý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” 问:这段话想告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ thấy ba cụ già chưa ăn uống gì bèn muốn mời họ vào dùng bữa. Họ nói: "Chúng tôi là Của Cải, Thành Công và Tình Yêu. Ba người không thể cùng vào." Chị về hỏi chồng, chồng bảo: "Mời Của Cải đi." Chị phản đối: "Sao không mời Thành Công?" Con trai khuyên: "Mời Tình Yêu vào tốt hơn chứ ạ?" Hai vợ chồng nghe lời con, ra mời Tình Yêu. Khi Tình Yêu vào nhà, hai người kia cũng bước theo. Chị kinh ngạc: "Tôi chỉ mời Tình Yêu thôi mà?" Ba cụ đáp: "Nếu bà mời Của Cải hoặc Thành Công, hai người kia sẽ không theo; nhưng hễ bà mời Tình Yêu, thì Tình Yêu đi đâu chúng tôi cũng sẽ theo tới đó." / Câu hỏi: Đoạn văn trên muốn nói lên đạo lý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要孝顺老人
    • B. 爱最值得珍惜
    • C. 要学会把握机会
    • D. 成功要靠自己争取
  • Phân tích đối chiếu: - 一个妇女看到三位老人还没吃饭,想请他们到家中吃饭。老人们说:“我们分别是财富、成功和爱。我们不可以一起进去。”妇女回到家中告诉丈夫,丈夫说:“那就请财富进来吧。”妇女不同意:“我们何不邀请成功呢?” 儿子建议说: “请爱进来不是更好吗?”夫妻俩决定听儿子的,于是妇女去叫爱进屋。爱起身进屋时,另外两位也跟着他一起进屋。妇女很奇怪:“我只邀请爱,怎么你们也一起进来了? ”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (爱最值得珍惜) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他很糊涂 tā hěn hú tú
B
他很有魅力 tā hěn yǒu mèi lì
C
他不会装会 tā bú huì zhuāng huì
D
他总是很开心 tā zǒng shì hěn kāi xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。
    • Câu hỏi (问): 同学们为什么哈哈大笑? (tóng xué men wèi shén me hā hā dà xiào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "同学们为什么哈哈大笑"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học, mỗi khi thầy giáo đặt câu hỏi, có một bạn học sinh luôn giơ tay, nhưng khi được gọi trả lời thì lại không biết đáp án, khiến các bạn khác cười ầm lên. Sau giờ học, thầy giáo hỏi lý do. Cậu bé bảo nếu không giơ tay thì sau giờ học sẽ bị các bạn trêu là đồ ngốc. Thầy bèn giao hẹn: khi nào biết thật thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Dần dần, cậu học sinh ấy giơ tay trái ngày một nhiều hơn, trở nên tự tin hơn hẳn và sau này lớn lên đã trở thành một kỹ sư xuất sắc. Câu hỏi: Vì sao các bạn học sinh lại cười ầm lên?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("同学们为什么哈哈大笑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 问:同学们为什么哈哈大笑?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học, mỗi khi thầy giáo đặt câu hỏi, có một bạn học sinh luôn giơ tay, nhưng khi được gọi trả lời thì lại không biết đáp án, khiến các bạn khác cười ầm lên. Sau giờ học, thầy giáo hỏi lý do. Cậu bé bảo nếu không giơ tay thì sau giờ học sẽ bị các bạn trêu là đồ ngốc. Thầy bèn giao hẹn: khi nào biết thật thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Dần dần, cậu học sinh ấy giơ tay trái ngày một nhiều hơn, trở nên tự tin hơn hẳn và sau này lớn lên đã trở thành một kỹ sư xuất sắc. / Câu hỏi: Vì sao các bạn học sinh lại cười ầm lên?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他很糊涂
    • B. 他很有魅力
    • C. 他不会装会
    • D. 他总是很开心
  • Phân tích đối chiếu: - 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (他不会装会) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要刻苦学习 yào kè kǔ xué xí
B
不会时别举手 bú huì shí bié jǔ shǒu
C
要多与同学们沟通 yào duō yǔ tóng xué men gōu tōng
D
会时举左手,不会时举右手 huì shí jǔ zuǒ shǒu, bú huì shí jǔ yòu shǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。
    • Câu hỏi (问): 老师让那个学生怎么做? (lǎo shī ràng nà ge xué shēng zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lớp, hễ thầy giáo hỏi bài là có một học sinh luôn giơ tay, nhưng khi thầy gọi thì không trả lời được, làm cả lớp bật cười chế giễu. Sau tiết học, thầy hỏi nguyên do, em bảo nếu không giơ tay sẽ bị bạn bè gọi là đồ ngốc. Thầy liền hẹn với em: câu nào biết thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Dần dà, em học sinh đó giơ tay trái ngày càng nhiều, trở nên tự tin hơn, sau này trưởng thành đã trở thành một kỹ sư ưu tú. Câu hỏi: Thầy giáo bảo bạn học sinh đó làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老师让那个学生怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 问:老师让那个学生怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp, hễ thầy giáo hỏi bài là có một học sinh luôn giơ tay, nhưng khi thầy gọi thì không trả lời được, làm cả lớp bật cười chế giễu. Sau tiết học, thầy hỏi nguyên do, em bảo nếu không giơ tay sẽ bị bạn bè gọi là đồ ngốc. Thầy liền hẹn với em: câu nào biết thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Dần dà, em học sinh đó giơ tay trái ngày càng nhiều, trở nên tự tin hơn, sau này trưởng thành đã trở thành một kỹ sư ưu tú. / Câu hỏi: Thầy giáo bảo bạn học sinh đó làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要刻苦学习
    • B. 不会时别举手
    • C. 要多与同学们沟通
    • D. 会时举左手,不会时举右手
  • Phân tích đối chiếu: - 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (会时举左手,不会时举右手) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
变得更自信了 biàn de gèng zì xìn le
B
学会了独立思考 xué huì le dú lì sī kǎo
C
懂得了人生的意义 dǒng de le rén shēng de yì yì
D
喜欢上了建筑设计 xǐ huan shàng le jiàn zhù shè jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。
    • Câu hỏi (问): 老师的帮助对他有什么影响? (lǎo shī de bāng zhù duì tā yǒu shén me yǐng xiǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lớp, một học sinh luôn giơ tay mỗi khi thầy hỏi, nhưng gọi lên lại không trả lời được khiến các bạn cười òa. Sau giờ học, em giải thích với thầy rằng nếu không giơ tay sẽ bị chê là ngốc. Thầy giáo bèn giao hẹn với em: biết đáp án thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Về sau, em giơ tay trái ngày càng nhiều hơn, ngày một tự tin và khi lớn lên đã trở thành một kỹ sư giỏi giang. Câu hỏi: Sự giúp đỡ của thầy giáo đã mang lại tác động gì cho bạn ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老师的帮助对他有什么影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 问:老师的帮助对他有什么影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp, một học sinh luôn giơ tay mỗi khi thầy hỏi, nhưng gọi lên lại không trả lời được khiến các bạn cười òa. Sau giờ học, em giải thích với thầy rằng nếu không giơ tay sẽ bị chê là ngốc. Thầy giáo bèn giao hẹn với em: biết đáp án thì giơ tay trái, không biết thì giơ tay phải. Về sau, em giơ tay trái ngày càng nhiều hơn, ngày một tự tin và khi lớn lên đã trở thành một kỹ sư giỏi giang. / Câu hỏi: Sự giúp đỡ của thầy giáo đã mang lại tác động gì cho bạn ấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 变得更自信了
    • B. 学会了独立思考
    • C. 懂得了人生的意义
    • D. 喜欢上了建筑设计
  • Phân tích đối chiếu: - 课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时, 他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。课后,老师问他为什么要这样。他说,如果老师提问时他不举手,同学会在课下叫他傻瓜。于是,老师和他约定,当他真会的时候就举左手,不会的时候举右手。渐渐地,这名同学越来越多地举起他的左手,变得越来越自信,长大后成为了一位出色的工程师。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (变得更自信了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
请求原谅 qǐng qiú yuán liàng
B
老人生病了 lǎo rén shēng bìng le
C
请老人介绍工作 qǐng lǎo rén jiè shào gōng zuò
D
请教怎样才能成功 qǐng jiào zěn yàng cái néng chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 出发前年轻人为什么去看老人? (chū fā qián nián qīng rén wèi shén me qù kàn lǎo rén) — Tại sao lại xảy ra sự việc "出发前年轻人为什么去看老人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, một chàng trai rời xa quê hương. Trước lúc khởi hành, anh đến thăm một ông lão trong vùng để thỉnh giáo bí quyết thành công. Ông lão đang luyện chữ, liền viết tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Ông bảo: "Con à, ta có tám chữ dành cho con, nhưng hôm nay tạm trao bốn chữ." Ba mươi năm sau, chàng trai đã tới tuổi trung niên, có được thành tựu lớn nhưng cũng nếm trải nhiều nỗi đau. Quay lại quê nhà, anh đến thăm ông lão thì cụ đã qua đời mấy năm trước. Người nhà đưa cho anh một phong thư dặn là để lại cho anh. Anh mở phong bì ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". Câu hỏi: Trước khi lên đường, tại sao chàng trai lại đến thăm ông lão?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("出发前年轻人为什么去看老人?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 问:出发前年轻人为什么去看老人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, một chàng trai rời xa quê hương. Trước lúc khởi hành, anh đến thăm một ông lão trong vùng để thỉnh giáo bí quyết thành công. Ông lão đang luyện chữ, liền viết tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Ông bảo: "Con à, ta có tám chữ dành cho con, nhưng hôm nay tạm trao bốn chữ." Ba mươi năm sau, chàng trai đã tới tuổi trung niên, có được thành tựu lớn nhưng cũng nếm trải nhiều nỗi đau. Quay lại quê nhà, anh đến thăm ông lão thì cụ đã qua đời mấy năm trước. Người nhà đưa cho anh một phong thư dặn là để lại cho anh. Anh mở phong bì ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Trước khi lên đường, tại sao chàng trai lại đến thăm ông lão?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请求原谅
    • B. 老人生病了
    • C. 请老人介绍工作
    • D. 请教怎样才能成功
  • Phân tích đối chiếu: 问:出发前年轻人为什么去看老人?
    • 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (请教怎样才能成功) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
依然很穷 yī rán hěn qióng
B
生活很完美 shēng huó hěn wán měi
C
和妻子离婚了 hé qī zǐ lí hūn le
D
经历过一些伤心事 jīng lì guò yì xiē shāng xīn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 这三十年他过得怎么样? (zhè sān shí nián tā guò dé zěn me yàng) — "这三十年他过得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, một chàng trai trẻ rời quê hương. Trước lúc lên đường, anh đến thăm một cụ già để xin lời khuyên thành công. Cụ đang viết chữ, bèn tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ nói: "Ta có tám chữ trao cho con, nhưng nay tặng trước bốn chữ." Ba mươi năm sau, chàng trai năm nào đã bước sang tuổi trung niên, đạt nhiều thành tựu lớn nhưng cũng trải qua vô vàn cay đắng. Về quê tìm cụ già thì cụ đã mất nhiều năm trước. Thân nhân trao cho anh phong thư di vật. Bóc ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". Câu hỏi: Trong ba mươi năm đó, anh ấy đã sống như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这三十年他过得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 问:这三十年他过得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, một chàng trai trẻ rời quê hương. Trước lúc lên đường, anh đến thăm một cụ già để xin lời khuyên thành công. Cụ đang viết chữ, bèn tặng anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ nói: "Ta có tám chữ trao cho con, nhưng nay tặng trước bốn chữ." Ba mươi năm sau, chàng trai năm nào đã bước sang tuổi trung niên, đạt nhiều thành tựu lớn nhưng cũng trải qua vô vàn cay đắng. Về quê tìm cụ già thì cụ đã mất nhiều năm trước. Thân nhân trao cho anh phong thư di vật. Bóc ra, bên trong là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Trong ba mươi năm đó, anh ấy đã sống như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 依然很穷
    • B. 生活很完美
    • C. 和妻子离婚了
    • D. 经历过一些伤心事
  • Phân tích đối chiếu: 问:这三十年他过得怎么样?
    • 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (经历过一些伤心事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不要后悔 bú yào hòu huǐ
B
不要害怕 bú yào hài pà
C
不要悲观 bú yào bēi guān
D
不要骄傲 bú yào jiāo ào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。
    • Câu hỏi (问): 老人去世前留给他哪四个字? (lǎo rén qù shì qián liú gěi tā nǎ sì gè zì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, chàng thanh niên rời quê nhà. Trước khi đi, anh tới gặp một cụ già xin bí quyết để thành công. Cụ đang luyện chữ, liền viết cho anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ dặn: "Ta có tám chữ cho con, nay tặng trước bốn chữ." Ba mươi năm sau, anh đã bước sang tuổi trung niên, gặt hái thành công vang dội nhưng cũng trải nhiều mất mát buồn đau. Về lại quê xưa thăm cụ thì cụ đã tạ thế từ lâu. Gia đình gửi lại anh phong thư cụ để lại. Mở ra, đó là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". Câu hỏi: Trước khi qua đời, ông lão đã để lại cho anh bốn chữ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老人去世前留给他哪四个字?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 问:老人去世前留给他哪四个字?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, chàng thanh niên rời quê nhà. Trước khi đi, anh tới gặp một cụ già xin bí quyết để thành công. Cụ đang luyện chữ, liền viết cho anh bốn chữ: "Đừng sợ hãi". Cụ dặn: "Ta có tám chữ cho con, nay tặng trước bốn chữ." Ba mươi năm sau, anh đã bước sang tuổi trung niên, gặt hái thành công vang dội nhưng cũng trải nhiều mất mát buồn đau. Về lại quê xưa thăm cụ thì cụ đã tạ thế từ lâu. Gia đình gửi lại anh phong thư cụ để lại. Mở ra, đó là bốn chữ lớn: "Đừng hối hận". / Câu hỏi: Trước khi qua đời, ông lão đã để lại cho anh bốn chữ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要后悔
    • B. 不要害怕
    • C. 不要悲观
    • D. 不要骄傲
  • Phân tích đối chiếu: 问:老人去世前留给他哪四个字?
    • 三十年前,一个年轻人离开了自己的家乡。出发前,他去看当地的一位老人,请教怎样才能成功。老人正在练字,就为他写了四个字:不要害怕。老人对他说:“孩子,我有八个字要告诉你,但今天先告诉你四个。”三十年后,从前的年轻人已人到中年,有了很大的成就,也经历了许多伤心事。他回到家乡,又去看那位老人。老人几年前已经去世了,家人取出一个信封,对他说:“这是留给你的。”他拆开信封,里面是四个大字:不要后悔。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不要后悔) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
五月初七 wǔ yuè chū qī
B
七月初五 qī yuè chū wǔ
C
七月初七 qī yuè chū qī
D
七月十五 qī yuè shí wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。
    • Câu hỏi (问): 中国的情人节是哪天? (zhōng guó de qíng rén jié shì nǎ tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống của riêng mình gọi là "Lễ Thất Tịch", diễn ra vào mùng 7 tháng 7 âm lịch. Chữ "Tịch" có nghĩa là "buổi tối", vì vậy "Thất Tịch" nghĩa là buổi tối mùng 7 tháng 7. Sở dĩ người Trung Quốc coi ngày này dành cho các cặp tình nhân là vì thời xưa có một đôi nam nữ vô cùng yêu thương nhau, nhưng do nhiều biến cố trắc trở nên mỗi năm họ chỉ được gặp nhau duy nhất một lần vào ngày này. Do đó, người Trung Quốc xem Thất Tịch là ngày lễ tình yêu. Câu hỏi: Ngày lễ Tình nhân truyền thống của Trung Quốc là ngày nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中国的情人节是哪天?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:中国的情人节是哪天?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống của riêng mình gọi là "Lễ Thất Tịch", diễn ra vào mùng 7 tháng 7 âm lịch. Chữ "Tịch" có nghĩa là "buổi tối", vì vậy "Thất Tịch" nghĩa là buổi tối mùng 7 tháng 7. Sở dĩ người Trung Quốc coi ngày này dành cho các cặp tình nhân là vì thời xưa có một đôi nam nữ vô cùng yêu thương nhau, nhưng do nhiều biến cố trắc trở nên mỗi năm họ chỉ được gặp nhau duy nhất một lần vào ngày này. Do đó, người Trung Quốc xem Thất Tịch là ngày lễ tình yêu. / Câu hỏi: Ngày lễ Tình nhân truyền thống của Trung Quốc là ngày nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 五月初七
    • B. 七月初五
    • C. 七月初七
    • D. 七月十五
  • Phân tích đối chiếu: - 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (七月初七) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
晚上 wǎn shàng
B
祝福 zhù fú
C
太阳 tài yáng
D
宇宙 yǔ zhòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:“七夕”的“夕”是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày Valentine truyền thống gọi là "Lễ Thất Tịch", vào ngày mùng 7 tháng 7. Chữ "Tịch" trong Thất Tịch có nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chỉ đêm mùng 7 tháng 7. Ngày này thuộc về lứa đôi là bởi tích xưa kể về một cặp đôi hết mực yêu thương nhau, vì nhiều lý do mà mỗi năm chỉ được tương phùng một lần đúng vào ngày này. Vì vậy, người Trung Quốc coi Thất Tịch là ngày hội của các đôi lứa yêu nhau. Câu hỏi: Chữ "Tịch" trong "Thất Tịch" có nghĩa là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:“七夕”的“夕”是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày Valentine truyền thống gọi là "Lễ Thất Tịch", vào ngày mùng 7 tháng 7. Chữ "Tịch" trong Thất Tịch có nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chỉ đêm mùng 7 tháng 7. Ngày này thuộc về lứa đôi là bởi tích xưa kể về một cặp đôi hết mực yêu thương nhau, vì nhiều lý do mà mỗi năm chỉ được tương phùng một lần đúng vào ngày này. Vì vậy, người Trung Quốc coi Thất Tịch là ngày hội của các đôi lứa yêu nhau. / Câu hỏi: Chữ "Tịch" trong "Thất Tịch" có nghĩa là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晚上
    • B. 祝福
    • C. 太阳
    • D. 宇宙
  • Phân tích đối chiếu: - 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (晚上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
中国的情人节 zhōng guó de qíng rén jié
B
传统节日的意义 chuán tǒng jié rì de yì yì
C
中国人怎么过情人节 zhōng guó rén zěn me guò qíng rén jié
D
东西方情人节的不同 dōng xī fāng qíng rén jié de bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống mang tên "Lễ Thất Tịch", rơi vào ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch. Từ "Tịch" mang nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chính là buổi tối mùng 7 tháng 7. Người Trung Quốc gọi ngày này là ngày của tình nhân xuất phát từ truyền thuyết về một cặp đôi thắm thiết yêu nhau, song vì muôn vàn trắc trở mà một năm chỉ hội ngộ một lần vào ngày này, từ đó ngày Thất Tịch được xem là lễ hội tình yêu. Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc có ngày lễ Tình nhân truyền thống mang tên "Lễ Thất Tịch", rơi vào ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch. Từ "Tịch" mang nghĩa là "buổi tối", nên "Thất Tịch" chính là buổi tối mùng 7 tháng 7. Người Trung Quốc gọi ngày này là ngày của tình nhân xuất phát từ truyền thuyết về một cặp đôi thắm thiết yêu nhau, song vì muôn vàn trắc trở mà một năm chỉ hội ngộ một lần vào ngày này, từ đó ngày Thất Tịch được xem là lễ hội tình yêu. / Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国的情人节
    • B. 传统节日的意义
    • C. 中国人怎么过情人节
    • D. 东西方情人节的不同
  • Phân tích đối chiếu: - 中国人有自己传统的情人节,叫做“七夕节”,就在七月初七这一天。 七夕的“夕”是“晚上”的意思,所以 “七夕”说的就是七月初七的晚上。 中国人之所以称这一天是属于情人们的,是因为古时候有一对特别恩爱的男女,由于种种原因,一年中只有这一天才能相见一次,所以中国人把“七夕” 视为情人的节日。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (中国的情人节) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!