Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51002 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51002
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是律师 shì lǜ shī
B
身体很好 shēn tǐ hěn hǎo
C
现在在医院 xiàn zài zài yī yuàn
D
休息一周了 xiū xi yì zhōu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小刘,身体恢复得怎么样了? (xiǎo liú, shēn tǐ huī fù dé zěn me yàng le)
    • Nam (男): 好多了,大夫说下周就可以出院了。 (hǎo duō le, dài fu shuō xià zhōu jiù kě yǐ chū yuàn le)
    • Câu hỏi (问): 关于小刘,可以知道什么? (guān yú xiǎo liú, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小刘"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về Tiểu Lưu, có thể biết rằng anh ấy sắp được xuất viện.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小刘" ("关于小刘,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,身体恢复得怎么样了? 男:好多了,大夫说下周就可以出院了。 问:关于小刘,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Về Tiểu Lưu, có thể biết rằng anh ấy sắp được xuất viện.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是律师
    • B. 身体很好
    • C. 现在在医院
    • D. 休息一周了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:小刘,身体恢复得怎么样了? 男:好多了,大夫说下周就可以出院了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现在在医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车展会 chē zhǎn huì
B
图书馆 tú shū guǎn
C
博物馆 bó wù guǎn
D
动物园 dòng wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天下午有个车展,我们去看,你呢? (míng tiān xià wǔ yǒu gè chē zhǎn, wǒ men qù kàn, nǐ ne)
    • Nữ (女): 我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。 (wǒ hái zài yóu yù, xià wǔ yǒu gè jiǎng zuò, wǒ hěn xiǎng qù tīng tīng)
    • Câu hỏi (问): 男的明天要去哪儿? (nán de míng tiān yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam ngày mai sẽ đi xem triển lãm ô tô.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天下午有个车展,我们去看,你呢? 女:我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。 问:男的明天要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam ngày mai sẽ đi xem triển lãm ô tô.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车展会
    • B. 图书馆
    • C. 博物馆
    • D. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: - 男:明天下午有个车展,我们去看,你呢? 女:我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车展会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
健康 jiàn kāng
B
服装 fú zhuāng
C
计算机 jì suàn jī
D
传染病 chuán rǎn bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了? (wǒ de diàn nǎo sù dù tè bié màn, shì bu shì zhōng bìng dú le)
    • Nam (男): 有可能,我检查一下看看。 (yǒu kě néng, wǒ jiǎn chá yí xià kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang nói về việc máy tính bị chậm, có thể là do virus.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了? 男:有可能,我检查一下看看。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang nói về việc máy tính bị chậm, có thể là do virus.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 健康
    • B. 服装
    • C. 计算机
    • D. 传染病
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了? 男:有可能,我检查一下看看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (计算机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
演员 yǎn yuán
B
作家 zuò jiā
C
班主任 bān zhǔ rèn
D
主持人 zhǔ chí rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 观众朋友们,让我们以热烈的掌声欢迎今天的嘉宾张阳女士。 (guān zhòng péng yǒu men, ràng wǒ men yǐ rè liè de zhǎng shēng huān yíng jīn tiān de jiā bīn zhāng yáng nǚ shì)
    • Nữ (女): 大家好!很荣幸能够参加《有话好好说》这个节目。 (dà jiā hǎo! hěn róng xìng néng gòu cān jiā 《 yǒu huà hǎo hǎo shuō》 zhè ge jié mù)
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么工作的? (nán de shì zuò shén me gōng zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam là người dẫn chương trình/MC.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 观众 (guān zhòng — khán giả); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么工作的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:观众朋友们,让我们以热烈的掌声欢迎今天的嘉宾张阳女士。 女:大家好!很荣幸能够参加《有话好好说》这个节目。 问:男的是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam là người dẫn chương trình/MC.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 演员
    • B. 作家
    • C. 班主任
    • D. 主持人
  • Phân tích đối chiếu: - 男:观众朋友们,让我们以热烈的掌声欢迎今天的嘉宾张阳女士。 女:大家好!很荣幸能够参加《有话好好说》这个节目。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (主持人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
感冒了 gǎn mào le
B
鼻子过敏 bí zi guò mǐn
C
刚做手术 gāng zuò shǒu shù
D
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你感冒了吗?怎么一直打喷嚏。 (nǐ gǎn mào le ma? zěn me yì zhí dǎ pēn tì)
    • Nam (男): 没有,我鼻子有点儿过敏。 (méi yǒu, wǒ bí zi yǒu diǎn er guò mǐn)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam bị dị ứng mũi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你感冒了吗?怎么一直打喷嚏。 男:没有,我鼻子有点儿过敏。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam bị dị ứng mũi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感冒了
    • B. 鼻子过敏
    • C. 刚做手术
    • D. 嗓子不舒服
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你感冒了吗?怎么一直打喷嚏。 男:没有,我鼻子有点儿过敏。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鼻子过敏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
6 点 diǎn
B
6 点半 diǎn bàn
C
7 点 diǎn
D
7 点半 diǎn bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电影是晚上七点的,我开车去接你吧,大概六点到你们公司。 (diàn yǐng shì wǎn shàng qī diǎn de, wǒ kāi chē qù jiē nǐ ba, dà gài liù diǎn dào nǐ men gōng sī)
    • Nữ (女): 行,我们就在楼下门口见。 (xíng, wǒ men jiù zài lóu xià mén kǒu jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们准备几点见面? (tā men zhǔn bèi jǐ diǎn jiàn miàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ dự định gặp nhau lúc 6 giờ tối.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备几点见面?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:电影是晚上七点的,我开车去接你吧,大概六点到你们公司。 女:行,我们就在楼下门口见。 问:他们准备几点见面? H 5 1 0 0 2 - 1 7
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ dự định gặp nhau lúc 6 giờ tối.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6 点
    • B. 6 点半
    • C. 7 点
    • D. 7 点半
  • Phân tích đối chiếu: - 男:电影是晚上七点的,我开车去接你吧,大概六点到你们公司。 女:行,我们就在楼下门口见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (6 点).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要认真准备 yào rèn zhēn zhǔn bèi
B
不用太紧张 bú yòng tài jǐn zhāng
C
以后要多练习 yǐ hòu yào duō liàn xí
D
打算不参加会议了 dǎ suàn bù cān jiā huì yì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天要在总结会上发言,我还是觉得自己准备得不够。 (míng tiān yào zài zǒng jié huì shàng fā yán, wǒ hái shì jué de zì jǐ zhǔn bèi dé bú gòu)
    • Nam (男): 放松点儿,你又不是第一次发言。 (fàng sōng diǎn ér, nǐ yòu bú shì dì yī cì fā yán)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn người nữ tự tin và bớt lo lắng vì cô ấy đã có kinh nghiệm phát biểu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天要在总结会上发言,我还是觉得自己准备得不够。 男:放松点儿,你又不是第一次发言。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn người nữ tự tin và bớt lo lắng vì cô ấy đã có kinh nghiệm phát biểu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要认真准备
    • B. 不用太紧张
    • C. 以后要多练习
    • D. 打算不参加会议了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:明天要在总结会上发言,我还是觉得自己准备得不够。 男:放松点儿,你又不是第一次发言。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不用太紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
读书 dú shū
B
养花 yǎng huā
C
体育运动 tǐ yù yùn dòng
D
文学艺术 wén xué yì shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奶奶,爷爷年轻时就喜欢钓鱼吗? (nǎi nai, yé ye nián qīng shí jiù xǐ huan diào yú ma)
    • Nữ (女): 他年轻时喜欢运动,爱打篮球,踢足球,现在年纪大了, 才开始喜欢上钓鱼。 (tā nián qīng shí xǐ huan yùn dòng, ài dǎ lán qiú, tī zú qiú, xiàn zài nián jì dà le, cái kāi shǐ xǐ huan shàng diào yú)
    • Câu hỏi (问): 爷爷年轻时喜欢什么? (yé ye nián qīng shí xǐ huan shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông nội hồi trẻ thích chơi thể thao (bóng rổ, đá bóng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "爷爷年轻时喜欢什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,爷爷年轻时就喜欢钓鱼吗? 女:他年轻时喜欢运动,爱打篮球,踢足球,现在年纪大了, 才开始喜欢上钓鱼。 问:爷爷年轻时喜欢什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông nội hồi trẻ thích chơi thể thao (bóng rổ, đá bóng).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 读书
    • B. 养花
    • C. 体育运动
    • D. 文学艺术
  • Phân tích đối chiếu: - 男:奶奶,爷爷年轻时就喜欢钓鱼吗? 女:他年轻时喜欢运动,爱打篮球,踢足球,现在年纪大了, 才开始喜欢上钓鱼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (体育运动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
买几盆花 mǎi jǐ pén huā
B
挂几幅画 guà jǐ fú huà
C
多买些书 duō mǎi xiē shū
D
房子该装修了 fáng zi gāi zhuāng xiū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样? (nǐ jué de zài shū fáng lǐ guà jǐ fú zì huà ér zěn me yàng)
    • Nam (男): 我觉得买几盆花放这里比较好。 (wǒ jué de mǎi jǐ pén huā fàng zhè lǐ bǐ jiào hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么建议? (nán de shì shén me jiàn yì) — "男的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam gợi ý nên đặt vài chậu hoa trong phòng sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的是什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样? 男:我觉得买几盆花放这里比较好。 问:男的是什么建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam gợi ý nên đặt vài chậu hoa trong phòng sách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买几盆花
    • B. 挂几幅画
    • C. 多买些书
    • D. 房子该装修了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样? 男:我觉得买几盆花放这里比较好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (买几盆花).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
迷路了 mí lù le
B
迟到了 chí dào le
C
交通拥挤 jiāo tōng yōng jǐ
D
飞机没按时起飞 fēi jī méi àn shí qǐ fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 已经一个多小时了,我们还要等多久? (yǐ jīng yí gè duō xiǎo shí le, wǒ men hái yào děng duō jiǔ)
    • Nữ (女): 因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! (yīn wèi yǒu dà wù, suǒ yǒu háng bān mù qián dōu bù néng qǐ fēi. dān wù le nín bǎo guì de shí jiān, fēi cháng bào qiàn)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要表示抱歉? (nǚ de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ xin lỗi vì chuyến bay bị hoãn/chậm do sương mù.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:已经一个多小时了,我们还要等多久? 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! 问:女的为什么要表示抱歉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ xin lỗi vì chuyến bay bị hoãn/chậm do sương mù.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迷路了
    • B. 迟到了
    • C. 交通拥挤
    • D. 飞机没按时起飞
  • Phân tích đối chiếu: - 男:已经一个多小时了,我们还要等多久? 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (飞机没按时起飞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
司机 sī jī
B
记者 jì zhě
C
医生 yī shēng
D
售票员 shòu piào yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。 (yì nián zhōng nǐ yǒu wǔ liù gè yuè zài wài dì pǎo, zhēn shì tài xīn kǔ le)
    • Nam (男): 还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 (hái xíng, kě yǐ jiē chù、 cǎi fǎng gè zhǒng gè yàng de rén, yě tǐng yǒu yì sī de)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam có khả năng nhất là phóng viên/người cần đi công tác nhiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。 男:还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam có khả năng nhất là phóng viên/người cần đi công tác nhiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机
    • B. 记者
    • C. 医生
    • D. 售票员
  • Phân tích đối chiếu: - 女:一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。 男:还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (记者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
房东 fáng dōng
B
公司秘书 gōng sī mì shū
C
接受采访的人 jiē shòu cǎi fǎng de rén
D
要买房子的人 yào mǎi fáng zi de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? (wǒ jué de jīn tiān kàn de nà ge fáng zi tiáo jiàn hái kě yǐ, nǐ shuō ne)
    • Nữ (女): 还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 (hái xíng ba. nà míng tiān nǐ zài lián xì yí xià tā, zán men zū xià lái ba)
    • Câu hỏi (问): 他们打算联系谁? (tā men dǎ suàn lián xì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ dự định liên hệ với chủ nhà/người cho thuê nhà.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算联系谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 问:他们打算联系谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ dự định liên hệ với chủ nhà/người cho thuê nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房东
    • B. 公司秘书
    • C. 接受采访的人
    • D. 要买房子的人
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取消了 qǔ xiāo le
B
推迟了 tuī chí le
C
换别的地方了 huàn bié de dì fāng le
D
还没定具体日期 hái méi dìng jù tǐ rì qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,今年公司什么时候组织集体体检呢? (jīng lǐ, jīn nián gōng sī shén me shí hòu zǔ zhī jí tǐ tǐ jiǎn ne)
    • Nam (男): 可能安排在九月了,只是还没确定具体哪天。 (kě néng ān pái zài jiǔ yuè le, zhǐ shì hái méi què dìng jù tǐ nǎ tiān)
    • Câu hỏi (问): 体检的事怎么样了? (tǐ jiǎn de shì zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc khám sức khỏe có thể sắp xếp vào tháng 9, nhưng chưa có ngày cụ thể.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("体检的事怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,今年公司什么时候组织集体体检呢? 男:可能安排在九月了,只是还没确定具体哪天。 问:体检的事怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Việc khám sức khỏe có thể sắp xếp vào tháng 9, nhưng chưa có ngày cụ thể.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取消了
    • B. 推迟了
    • C. 换别的地方了
    • D. 还没定具体日期
  • Phân tích đối chiếu: - 女:经理,今年公司什么时候组织集体体检呢? 男:可能安排在九月了,只是还没确定具体哪天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (还没定具体日期).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
春季 chūn jì
B
夏季 xià jì
C
秋季 qiū jì
D
冬季 dōng jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今年的天气不太正常,都春天了,怎么还下雪? (jīn nián de tiān qì bú tài zhèng cháng, dōu chūn tiān le, zěn me hái xià xuě)
    • Nữ (女): 刚看电视上天气预报说,最近还有一股冷空气要来。 (gāng kàn diàn shì shàng tiān qì yù bào shuō, zuì jìn hái yǒu yì gǔ lěng kōng qì yào lái)
    • Câu hỏi (问): 现在是哪个季节? (xiàn zài shì nǎ gè jì jié)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mùa xuân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在是哪个季节?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今年的天气不太正常,都春天了,怎么还下雪? 女:刚看电视上天气预报说,最近还有一股冷空气要来。 问:现在是哪个季节?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mùa xuân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春季
    • B. 夏季
    • C. 秋季
    • D. 冬季
  • Phân tích đối chiếu: - 男:今年的天气不太正常,都春天了,怎么还下雪? 女:刚看电视上天气预报说,最近还有一股冷空气要来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (春季).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取钱 qǔ qián
B
买东西 mǎi dōng xī
C
修理机器 xiū lǐ jī qì
D
办信用卡 bàn xìn yòng kǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个柜台的机器坏了,请您到旁边柜台结账,实在对不起。 (zhè gè guì tái de jī qì huài le, qǐng nín dào páng biān guì tái jié zhàng, shí zài duì bù qǐ)
    • Nam (男): 没关系,这边可以用信用卡吗? (méi guān xì, zhè biān kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma)
    • Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam đang thanh toán/tính tiền.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个柜台的机器坏了,请您到旁边柜台结账,实在对不起。 男:没关系,这边可以用信用卡吗? 问:男的正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam đang thanh toán/tính tiền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取钱
    • B. 买东西
    • C. 修理机器
    • D. 办信用卡
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这个柜台的机器坏了,请您到旁边柜台结账,实在对不起。 男:没关系,这边可以用信用卡吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (买东西).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
赞成 zàn chéng
B
反对 fǎn duì
C
无所谓 wú suǒ wèi
D
再考虑考虑 zài kǎo lǜ kǎo lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想拿几万块钱投资股市,你知道哪支股票好吗? (wǒ xiǎng ná jǐ wàn kuài qián tóu zī gǔ shì, nǐ zhī dào nǎ zhī gǔ piào hǎo ma) — Tôi muốn bỏ mấy vạn tệ đầu tư vào thị trường chứng khoán, cô có biết mã cổ phiếu nào tốt không?
    • Nữ (女): 我不建议你买股票,股市风险很大。 (wǒ bú jiàn yì nǐ mǎi gǔ piào, gǔ shì fēng xiǎn hěn dà) — Tôi khuyên anh không nên mua cổ phiếu, thị trường chứng khoán rủi ro lớn lắm.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么态度? (nǚ de shì shén me tài dù) — Thái độ của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想拿几万块钱投资股市,你知道哪支股票好吗? 女:我不建议你买股票,股市风险很大。 问: 女的是什么态度? H 5 1 0 0 2 - 1 8
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn bỏ mấy vạn tệ đầu tư vào thị trường chứng khoán, cô có biết mã cổ phiếu nào tốt không? / Nữ: Tôi khuyên anh không nên mua cổ phiếu, thị trường chứng khoán rủi ro lớn lắm. / Hỏi: Thái độ của người nữ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赞成
    • B. 反对
    • C. 无所谓
    • D. 再考虑考虑
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我想拿几万块钱投资股市,你知道哪支股票好吗? 女:我不建议你买股票,股市风险很大。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (反对).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
文件很大 wén jiàn hěn dà
B
光盘有问题 guāng pán yǒu wèn tí
C
需要别人帮忙 xū yào bié rén bāng máng
D
现在不能下载 xiàn zài bù néng xià zài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你把资料都复制到光盘上了吗? (nǐ bǎ zī liào dōu fù zhì dào guāng pán shàng le ma) — Anh đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa?
    • Nam (男): 正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 (zhèng zài fù zhì ne, wén jiàn tài dà le, kě néng hái dé zài děng jǐ fēn zhōng) — Đang chép rồi, tệp lớn quá, chắc phải đợi thêm vài phút nữa.
    • Câu hỏi (问): 为什么还要再等几分钟? (wèi shén me hái yào zài děng jǐ fēn zhōng) — Tại sao vẫn phải đợi thêm vài phút nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么还要再等几分钟?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 问:为什么还要再等几分钟?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã sao chép hết tài liệu vào đĩa CD chưa? / Nam: Đang chép rồi, tệp lớn quá, chắc phải đợi thêm vài phút nữa. / Hỏi: Tại sao vẫn phải đợi thêm vài phút nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 文件很大
    • B. 光盘有问题
    • C. 需要别人帮忙
    • D. 现在不能下载
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你把资料都复制到光盘上了吗? 男:正在复制呢,文件太大了,可能还得再等几分钟。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (文件很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
后天发货 hòu tiān fā huò
B
还没签字 hái méi qiān zì
C
刚拿到合同 gāng ná dào hé tong
D
货会按时到 huò huì àn shí dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想确认一下,那批货后天可以送到吧? (wǒ xiǎng què rèn yí xià, nà pī huò hòu tiān kě yǐ sòng dào ba) — Tôi muốn xác nhận lại, lô hàng đó ngày kia có thể giao đến chứ?
    • Nữ (女): 是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。 (shì de, wǒ men yǐ jīng àn zhào hé tong shàng yāo qiú de rì qī fā huò le, nín fàng xīn, hòu tiān kěn dìng néng dào) — Vâng, chúng tôi đã gửi hàng theo đúng ngày yêu cầu trong hợp đồng rồi, anh yên tâm, ngày kia chắc chắn sẽ tới.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想确认一下,那批货后天可以送到吧? 女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn xác nhận lại, lô hàng đó ngày kia có thể giao đến chứ? / Nữ: Vâng, chúng tôi đã gửi hàng theo đúng ngày yêu cầu trong hợp đồng rồi, anh yên tâm, ngày kia chắc chắn sẽ tới. / Hỏi: Người nữ có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 后天发货
    • B. 还没签字
    • C. 刚拿到合同
    • D. 货会按时到
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我想确认一下,那批货后天可以送到吧? 女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (货会按时到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还在修改 hái zài xiū gǎi
B
已经交了 yǐ jīng jiāo le
C
刚完成一半 gāng wán chéng yí bàn
D
已经发表了 yǐ jīng fā biǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我上午把毕业论文交上去了,你呢? (wǒ shàng wǔ bǎ bì yè lùn wén jiāo shàng qù le, nǐ ne) — Sáng nay tớ nộp luận văn tốt nghiệp rồi, còn cậu thì sao?
    • Nam (男): 我还没修改完,后天估计差不多。最晚什么时候交? (wǒ hái méi xiū gǎi wán, hòu tiān gū jì chà bù duō. zuì wǎn shén me shí hòu jiāo) — Tớ vẫn chưa sửa xong, ước chừng ngày kia mới tàm tạm. Muộn nhất là khi nào phải nộp thế?
    • Câu hỏi (问): 男的的论文怎么样了? (nán de de lùn wén zěn me yàng le) — Luận văn của người nam thế nào rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的的论文怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我上午把毕业论文交上去了,你呢? 男:我还没修改完,后天估计差不多。最晚什么时候交? 问:男的的论文怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng nay tớ nộp luận văn tốt nghiệp rồi, còn cậu thì sao? / Nam: Tớ vẫn chưa sửa xong, ước chừng ngày kia mới tàm tạm. Muộn nhất là khi nào phải nộp thế? / Hỏi: Luận văn của người nam thế nào rồi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还在修改
    • B. 已经交了
    • C. 刚完成一半
    • D. 已经发表了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我上午把毕业论文交上去了,你呢? 男:我还没修改完,后天估计差不多。最晚什么时候交? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还在修改).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
购物 gòu wù
B
参加研讨会 cān jiā yán tǎo huì
C
看京剧表演 kàn jīng jù biǎo yǎn
D
送客户去机场 sòng kè hù qù jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我听听你的意见,你说我晚上还系领带吗? (wǒ tīng tīng nǐ de yì jiàn, nǐ shuō wǒ wǎn shàng hái xì lǐng dài ma) — Em cho anh ý kiến xem, tối nay anh có cần thắt cà vạt không?
    • Nữ (女): 你只是陪客户去看京剧表演,穿休闲点儿,不用系。 (nǐ zhǐ shì péi kè hù qù kàn jīng jù biǎo yǎn, chuān xiū xián diǎn ér, bú yòng xì) — Anh chỉ đi xem biểu diễn kinh kịch cùng khách hàng thôi mà, mặc thoải mái một chút, không cần thắt đâu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em cho anh ý kiến xem, tối nay anh có cần thắt cà vạt không? / Nữ: Anh chỉ đi xem biểu diễn kinh kịch cùng khách hàng thôi mà, mặc thoải mái một chút, không cần thắt đâu.
    • A. 购物
    • B. 参加研讨会
    • C. 看京剧表演
    • D. 送客户去机场
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我听听你的意见,你说我晚上还系领带吗? 女:你只是陪客户去看京剧表演,穿休闲点儿,不用系。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看京剧表演).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
上大学 shàng dà xué
B
考研究生 kǎo yán jiū shēng
C
出国留学 chū guó liú xué
D
参加工作 cān jiā gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,我不想读研究生了。 (bà, wǒ bù xiǎng dú yán jiū shēng le)
    • Nam (男): 怎么了?你不是考得很好吗?想参加工作了? (zěn me le? nǐ bú shì kǎo dé hěn hǎo ma? xiǎng cān jiā gōng zuò le)
    • Nữ (女): 我想出国留学, 您会反对吗? (wǒ xiǎng chū guó liú xué, nín huì fǎn duì ma)
    • Nam (男): 正好相反,我会尊重你的选择。 (zhèng hǎo xiāng fǎn, wǒ huì zūn zhòng nǐ de xuǎn zé)
    • Câu hỏi (问): 女的有什么打算? (nǚ de yǒu shén me dǎ suàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, con không muốn học thạc sĩ nữa. Nam: Sao thế con? Chẳng phải con thi rất tốt sao? Con muốn đi làm rồi à? Nữ: Con muốn đi du học, bố có phản đối không ạ? Nam: Ngược lại thì có, bố sẽ tôn trọng lựa chọn của con. Hỏi: Người nữ có dự định gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的有什么打算?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸,我不想读研究生了。 男:怎么了?你不是考得很好吗?想参加工作了? 女:我想出国留学, 您会反对吗? 男:正好相反,我会尊重你的选择。 问:女的有什么打算?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, con không muốn học thạc sĩ nữa. / Nam: Sao thế con? Chẳng phải con thi rất tốt sao? Con muốn đi làm rồi à? / Nữ: Con muốn đi du học, bố có phản đối không ạ? / Nam: Ngược lại thì có, bố sẽ tôn trọng lựa chọn của con. / Hỏi: Người nữ có dự định gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上大学
    • B. 考研究生
    • C. 出国留学
    • D. 参加工作
  • Phân tích đối chiếu: - 女:爸,我不想读研究生了。 男:怎么了?你不是考得很好吗?想参加工作了? 女:我想出国留学, 您会反对吗? 男:正好相反,我会尊重你的选择。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (出国留学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
坏了 huài le
B
丢了 diū le
C
掉水里了 diào shuǐ lǐ le
D
快没电了 kuài méi diàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这照相机怎么坏了?打开就自动关机。 (zhè zhào xiàng jī zěn me huài le? dǎ kāi jiù zì dòng guān jī)
    • Nữ (女): 不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。 (bú huì. shì kuài méi diàn le, yí huì er huí fáng jiān chōng shàng diàn jiù hǎo le)
    • Nam (男): 充电器带了吗? (chōng diàn qì dài le ma)
    • Nữ (女): 当然带了,不然这几天我们怎么拍照? (dāng rán dài le, bù rán zhè jǐ tiān wǒ men zěn me pāi zhào)
    • Câu hỏi (问): 照相机怎么了? (zhào xiàng jī zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy ảnh này sao lại hỏng rồi? Cứ bật lên là tự động tắt nguồn. Nữ: Không phải đâu. Do sắp hết pin đấy, lát nữa về phòng sạc pin là được. Nam: Em có mang sạc theo không? Nữ: Đương nhiên là có chứ, không thì mấy ngày này mình chụp ảnh kiểu gì? Hỏi: Máy ảnh bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "照相机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这照相机怎么坏了?打开就自动关机。 女:不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。 男:充电器带了吗? 女:当然带了,不然这几天我们怎么拍照? 问:照相机怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy ảnh này sao lại hỏng rồi? Cứ bật lên là tự động tắt nguồn. / Nữ: Không phải đâu. Do sắp hết pin đấy, lát nữa về phòng sạc pin là được. / Nam: Em có mang sạc theo không? / Nữ: Đương nhiên là có chứ, không thì mấy ngày này mình chụp ảnh kiểu gì? / Hỏi: Máy ảnh bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坏了
    • B. 丢了
    • C. 掉水里了
    • D. 快没电了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这照相机怎么坏了?打开就自动关机。 女:不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。 男:充电器带了吗? 女:当然带了,不然这几天我们怎么拍照? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (快没电了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
公司 gōng sī
B
家里 jiā lǐ
C
出租车上 chū zū chē shàng
D
公共汽车上 gōng gòng qì chē shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上? (wèi? nǐ bāng wǒ kàn yí xià, wǒ zuó tiān dài huí jiā de nà fèn wén jiàn shì bu shì zài zhuō zi shàng)
    • Nam (男): 我看一下,在,怎么了? (wǒ kàn yí xià, zài, zěn me le)
    • Nữ (女): 太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。 (tài hǎo le. gāng cái xià sǐ wǒ le, wǒ yǐ wéi bǎ tā diū zài chū zū chē shàng le)
    • Nam (男): 你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗? (nǐ néng bu néng xiǎo xīn diǎn ér a! yào wǒ bāng nǐ sòng guò qù ma)
    • Nữ (女): 不用了,我中午回去取吧。 (bú yòng le, wǒ zhōng wǔ huí qù qǔ ba)
    • Câu hỏi (问): 那份文件现在在哪儿? (nà fèn wén jiàn xiàn zài zài nǎ ér) — "那份文件现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Anh xem giúp em xem tập tài liệu hôm qua em mang về nhà có ở trên bàn không? Nam: Để anh xem nào, có ở đây, sao thế em? Nữ: May quá. Vừa nãy làm em sợ chết khiếp, cứ tưởng để quên trên xe taxi rồi. Nam: Em cẩn thận một chút được không! Có cần anh mang qua cho em không? Nữ: Không cần đâu, trưa em về lấy. Hỏi: Tập tài liệu đó hiện đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那份文件现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上? 男:我看一下,在,怎么了? 女:太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。 男:你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗? 女:不用了,我中午回去取吧。 问:那份文件现在在哪儿? H 5 1 0 0 2 - 1 9
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Anh xem giúp em xem tập tài liệu hôm qua em mang về nhà có ở trên bàn không? / Nam: Để anh xem nào, có ở đây, sao thế em? / Nữ: May quá. Vừa nãy làm em sợ chết khiếp, cứ tưởng để quên trên xe taxi rồi. / Nam: Em cẩn thận một chút được không! Có cần anh mang qua cho em không? / Nữ: Không cần đâu, trưa em về lấy. / Hỏi: Tập tài liệu đó hiện đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 家里
    • C. 出租车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: - 女:喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上? 男:我看一下,在,怎么了? 女:太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。 男:你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗? 女:不用了,我中午回去取吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (家里) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人事 rén shì
B
销售 xiāo shòu
C
研发 yán fā
D
法律 fǎ lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,你好,我是来应聘的。 (xiǎo jiě, nǐ hǎo, wǒ shì lái yìng pìn de)
    • Nữ (女): 请问你叫什么名字,应聘哪个部门? (qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zì, yìng pìn nǎ gè bù mén)
    • Nam (男): 我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 (wǒ jiào lǐ míng, yìng pìn xiāo shòu jīng lǐ. shì wáng xiǎo jiě ràng wǒ xià wǔ liǎng diǎn bàn lái miàn shì de)
    • Nữ (女): 好,我带你过去。请这边走。 (hǎo, wǒ dài nǐ guò qù. qǐng zhè biān zǒu)
    • Câu hỏi (问): 男的要应聘哪个部门? (nán de yào yìng pìn nǎ gè bù mén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin hỏi anh tên là gì, ứng tuyển vào bộ phận nào ạ? Nam: Tôi là Lý Minh, ứng tuyển vị trí giám đốc kinh doanh. Cô Vương hẹn tôi 2 giờ rưỡi chiều nay đến phỏng vấn. Nữ: Vâng, tôi dẫn anh qua đó. Mời đi lối này. Hỏi: Người nam muốn ứng tuyển vào bộ phận nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要应聘哪个部门?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,你好,我是来应聘的。 女:请问你叫什么名字,应聘哪个部门? 男:我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 女:好,我带你过去。请这边走。 问:男的要应聘哪个部门?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. / Nữ: Xin hỏi anh tên là gì, ứng tuyển vào bộ phận nào ạ? / Nam: Tôi là Lý Minh, ứng tuyển vị trí giám đốc kinh doanh. Cô Vương hẹn tôi 2 giờ rưỡi chiều nay đến phỏng vấn. / Nữ: Vâng, tôi dẫn anh qua đó. Mời đi lối này. / Hỏi: Người nam muốn ứng tuyển vào bộ phận nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人事
    • B. 销售
    • C. 研发
    • D. 法律
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小姐,你好,我是来应聘的。 女:请问你叫什么名字,应聘哪个部门? 男:我叫李明,应聘销售经理。是王小姐让我下午两点半来面试的。 女:好,我带你过去。请这边走。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (销售) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
10 天后 tiān hòu
B
这个月中旬 zhè ge yuè zhōng xún
C
下个月中旬 xià gè yuè zhōng xún
D
下个月底 xià gè yuè dǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 成立公司的事办得怎么样了? (chéng lì gōng sī de shì bàn dé zěn me yàng le)
    • Nam (男): 别提了,办理营业执照的手续比我想的复杂。 (bié tí le, bàn lǐ yíng yè zhí zhào de shǒu xù bǐ wǒ xiǎng de fù zá)
    • Nữ (女): 那估计什么时候能办下来? (nà gū jì shén me shí hòu néng bàn xià lái)
    • Nam (男): 本来以为这个月底可以,现在看要等到下月中旬了。 (běn lái yǐ wéi zhè ge yuè dǐ kě yǐ, xiàn zài kàn yào děng dào xià yuè zhōng xún le)
    • Câu hỏi (问): 营业执照什么时候能办下来? (yíng yè zhí zhào shén me shí hòu néng bàn xià lái) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện thành lập công ty tiến hành thế nào rồi anh? Nam: Đừng nhắc nữa, thủ tục làm giấy phép kinh doanh phức tạp hơn anh nghĩ. Nữ: Thế ước tính khi nào mới làm xong? Nam: Vốn tưởng cuối tháng này là được, giờ xem ra phải đợi đến giữa tháng sau rồi. Hỏi: Khi nào thì giấy phép kinh doanh mới làm xong?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "营业执照什么时候能办下来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:成立公司的事办得怎么样了? 男:别提了,办理营业执照的手续比我想的复杂。 女:那估计什么时候能办下来? 男:本来以为这个月底可以,现在看要等到下月中旬了。 问:营业执照什么时候能办下来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện thành lập công ty tiến hành thế nào rồi anh? / Nam: Đừng nhắc nữa, thủ tục làm giấy phép kinh doanh phức tạp hơn anh nghĩ. / Nữ: Thế ước tính khi nào mới làm xong? / Nam: Vốn tưởng cuối tháng này là được, giờ xem ra phải đợi đến giữa tháng sau rồi. / Hỏi: Khi nào thì giấy phép kinh doanh mới làm xong?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10 天后
    • B. 这个月中旬
    • C. 下个月中旬
    • D. 下个月底
  • Phân tích đối chiếu: - 女:成立公司的事办得怎么样了? 男:别提了,办理营业执照的手续比我想的复杂。 女:那估计什么时候能办下来? 男:本来以为这个月底可以,现在看要等到下月中旬了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (下个月中旬) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有营养 yǒu yíng yǎng
B
不好闻 bù hǎo wén
C
是垃圾食品 shì lā jī shí pǐn
D
味道非常好 wèi dào fēi cháng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。 (jīn tiān zhōng wǔ wǒ chī zhà jī tuǐ ér le, zhēn hǎo chī)
    • Nữ (女): 少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。 (shǎo chī yóu zhà shí pǐn, nà shì lā jī shí pǐn, duì jiàn kāng méi shén me hǎo chù)
    • Nam (男): 我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。 (wǒ zhī dào, kě hái shì rěn bú zhù, zhōng wǔ wén dào nà ge xiāng wèi ér jiù yào liú kǒu shuǐ)
    • Nữ (女): 以后还是少吃吧。 (yǐ hòu hái shì shǎo chī ba)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得炸鸡腿儿怎么样? (nǚ de jué de zhà jī tuǐ ér zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "炸鸡腿儿" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay anh ăn đùi gà rán, ngon thật đấy. Nữ: Ăn ít đồ chiên rán thôi, đó là đồ ăn vặt rác, chẳng có lợi gì cho sức khỏe cả. Nam: Anh biết chứ, nhưng không kìm được, trưa nay ngửi thấy mùi thơm là chảy nước miếng rồi. Nữ: Sau này vẫn nên ăn ít thôi. Hỏi: Người nữ thấy đùi gà rán thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得炸鸡腿儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。 女:少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。 男:我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。 女:以后还是少吃吧。 问:女的觉得炸鸡腿儿怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay anh ăn đùi gà rán, ngon thật đấy. / Nữ: Ăn ít đồ chiên rán thôi, đó là đồ ăn vặt rác, chẳng có lợi gì cho sức khỏe cả. / Nam: Anh biết chứ, nhưng không kìm được, trưa nay ngửi thấy mùi thơm là chảy nước miếng rồi. / Nữ: Sau này vẫn nên ăn ít thôi. / Hỏi: Người nữ thấy đùi gà rán thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有营养
    • B. 不好闻
    • C. 是垃圾食品
    • D. 味道非常好
  • Phân tích đối chiếu: - 男:今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。 女:少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。 男:我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。 女:以后还是少吃吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (是垃圾食品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
结婚 jié hūn
B
搬家 bān jiā
C
买汽车 mǎi qì chē
D
装修房子 zhuāng xiū fáng zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 房子装修好了吗? (fáng zi zhuāng xiū hǎo le ma)
    • Nam (男): 快好了,这几天准备去买家具。 (kuài hǎo le, zhè jǐ tiān zhǔn bèi qù mǎi jiā jù)
    • Nữ (女): 窗帘选好了吗?我知道有一家店的窗帘做得很不错,你去看看? (chuāng lián xuǎn hǎo le ma? wǒ zhī dào yǒu yì jiā diàn de chuāng lián zuò dé hěn bú cuò, nǐ qù kàn kàn)
    • Nam (男): 谢谢您,一会儿您把地址给我,我周末去看看。 (xiè xiè nín, yí huì er nín bǎ dì zhǐ gěi wǒ, wǒ zhōu mò qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的最近在忙什么? (nán de zuì jìn zài máng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà đã sửa sang xong chưa anh? Nam: Sắp xong rồi, mấy ngày này tôi định đi mua đồ nội thất. Nữ: Rèm cửa chọn xong chưa? Tôi biết có một tiệm may rèm rất đẹp, anh có muốn qua xem thử không? Nam: Cảm ơn chị, lát nữa chị gửi địa chỉ cho tôi nhé, cuối tuần tôi qua xem. Hỏi: Dạo này người nam đang bận việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最近在忙什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:房子装修好了吗? 男:快好了,这几天准备去买家具。 女:窗帘选好了吗?我知道有一家店的窗帘做得很不错,你去看看? 男:谢谢您,一会儿您把地址给我,我周末去看看。 问:男的最近在忙什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà đã sửa sang xong chưa anh? / Nam: Sắp xong rồi, mấy ngày này tôi định đi mua đồ nội thất. / Nữ: Rèm cửa chọn xong chưa? Tôi biết có một tiệm may rèm rất đẹp, anh có muốn qua xem thử không? / Nam: Cảm ơn chị, lát nữa chị gửi địa chỉ cho tôi nhé, cuối tuần tôi qua xem. / Hỏi: Dạo này người nam đang bận việc gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结婚
    • B. 搬家
    • C. 买汽车
    • D. 装修房子
  • Phân tích đối chiếu: - 女:房子装修好了吗? 男:快好了,这几天准备去买家具。 女:窗帘选好了吗?我知道有一家店的窗帘做得很不错,你去看看? 男:谢谢您,一会儿您把地址给我,我周末去看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (装修房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
父亲过生日 fù qīn guò shēng rì
B
要过春节了 yào guò chūn jié le
C
单位放假了 dān wèi fàng jià le
D
要去接孩子 yào qù jiē hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我打算下周五回一趟家,我爸爸过生日。 (wǒ dǎ suàn xià zhōu wǔ huí yí tàng jiā, wǒ bà ba guò shēng rì)
    • Nữ (女): 你买票了吗?马上要到春节了,票可不好买。 (nǐ mǎi piào le ma? mǎ shàng yào dào chūn jié le, piào kě bù hǎo mǎi)
    • Nam (男): 我开车回,走高速公路,三个小时就到家了。 (wǒ kāi chē huí, zǒu gāo sù gōng lù, sān gè xiǎo shí jiù dào jiā le)
    • Nữ (女): 要注意安全。 (yào zhù yì ān quán)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要回家? (nán de wèi shén me yào huí jiā) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Sáu tuần sau tôi định về quê một chuyến, sinh nhật bố tôi. Nữ: Cậu đã mua vé chưa? Sắp đến Tết rồi, vé khó mua lắm đấy. Nam: Tôi tự lái xe về, đi đường cao tốc, ba tiếng là về đến nhà rồi. Nữ: Phải chú ý an toàn nhé. Hỏi: Tại sao người nam lại muốn về nhà?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要回家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我打算下周五回一趟家,我爸爸过生日。 女:你买票了吗?马上要到春节了,票可不好买。 男: 我开车回,走高速公路,三个小时就到家了。 女:要注意安全。 问:男的为什么要回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Sáu tuần sau tôi định về quê một chuyến, sinh nhật bố tôi. / Nữ: Cậu đã mua vé chưa? Sắp đến Tết rồi, vé khó mua lắm đấy. / Nam: Tôi tự lái xe về, đi đường cao tốc, ba tiếng là về đến nhà rồi. / Nữ: Phải chú ý an toàn nhé. / Hỏi: Tại sao người nam lại muốn về nhà?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 父亲过生日
    • B. 要过春节了
    • C. 单位放假了
    • D. 要去接孩子
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我打算下周五回一趟家,我爸爸过生日。 女:你买票了吗?马上要到春节了,票可不好买。 男: 我开车回,走高速公路,三个小时就到家了。 女:要注意安全。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (父亲过生日) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
待遇比较低 dài yù bǐ jiào dī
B
最近刚辞职 zuì jìn gāng cí zhí
C
新开了一家公司 xīn kāi le yì jiā gōng sī
D
需要计算机方面的人才 xū yào jì suàn jī fāng miàn de rén cái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你身边有计算机方面的人才吗? (nǐ shēn biān yǒu jì suàn jī fāng miàn de rén cái ma)
    • Nam (男): 怎么了?你们公司的小刘不是很厉害吗? (zěn me le? nǐ men gōng sī de xiǎo liú bú shì hěn lì hài ma)
    • Nữ (女): 他上个星期辞职了,可能是自己也开公司了。 (tā shàng gè xīng qī cí zhí le, kě néng shì zì jǐ yě kāi gōng sī le)
    • Nam (男): 我帮你问问,我有一个朋友是计算机系毕业的,正在找工作。 (wǒ bāng nǐ wèn wèn, wǒ yǒu yí gè péng yǒu shì jì suàn jī xì bì yè de, zhèng zài zhǎo gōng zuò)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ anh có nhân tài nào về mảng máy tính không? Nam: Sao thế? Tiểu Lưu ở công ty em chẳng phải rất giỏi sao? Nữ: Cậu ấy nghỉ việc tuần trước rồi, có lẽ cũng tự mở công ty riêng. Nam: Để anh hỏi giúp em, anh có người bạn tốt nghiệp khoa máy tính đang tìm việc đấy. Hỏi: Điều nào sau đây đúng về người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你身边有计算机方面的人才吗? 男:怎么了?你们公司的小刘不是很厉害吗? 女:他上个星期辞职了,可能是自己也开公司了。 男:我帮你问问,我有一个朋友是计算机系毕业的,正在找工作。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ anh có nhân tài nào về mảng máy tính không? / Nam: Sao thế? Tiểu Lưu ở công ty em chẳng phải rất giỏi sao? / Nữ: Cậu ấy nghỉ việc tuần trước rồi, có lẽ cũng tự mở công ty riêng. / Nam: Để anh hỏi giúp em, anh có người bạn tốt nghiệp khoa máy tính đang tìm việc đấy. / Hỏi: Điều nào sau đây đúng về người nữ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 待遇比较低
    • B. 最近刚辞职
    • C. 新开了一家公司
    • D. 需要计算机方面的人才
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你身边有计算机方面的人才吗? 男:怎么了?你们公司的小刘不是很厉害吗? 女:他上个星期辞职了,可能是自己也开公司了。 男:我帮你问问,我有一个朋友是计算机系毕业的,正在找工作。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (需要计算机方面的人才) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
医院 yī yuàn
B
宾馆 bīn guǎn
C
火车站 huǒ chē zhàn
D
游泳馆 yóu yǒng guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我前天订了一个标准间,我姓王。 (nǐ hǎo, wǒ qián tiān dìng le yí gè biāo zhǔn jiān, wǒ xìng wáng)
    • Nữ (女): 您稍等,我查一下。王先生,您是从北京来的? (nín shāo děng, wǒ chá yí xià. wáng xiān shēng, nín shì cóng běi jīng lái de)
    • Nam (男): 对。 (duì)
    • Nữ (女): 请出示一下您的身份证,我给您办理入住手续。 (qǐng chū shì yí xià nín de shēn fèn zhèng, wǒ gěi nín bàn lǐ rù zhù shǒu xù)
    • Câu hỏi (问): 说话人现在在哪里? (shuō huà rén xiàn zài zài nǎ lǐ) — Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, hôm kia tôi có đặt một phòng tiêu chuẩn, tôi họ Vương. Nữ: Anh chờ một chút, tôi kiểm tra xem. Vương tiên sinh, anh đến từ Bắc Kinh phải không ạ? Nam: Đúng vậy. Nữ: Xin anh xuất trình chứng minh thư, tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng cho anh. Hỏi: Hiện tại hai người đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 标准间 (biāo zhǔn jiān — phòng tiêu chuẩn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("说话人现在在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我前天订了一个标准间,我姓王。 女:您稍等,我查一下。王先生,您是从北京来的? 男:对。 女:请出示一下您的身份证,我给您办理入住手续。 问:说话人现在在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, hôm kia tôi có đặt một phòng tiêu chuẩn, tôi họ Vương. / Nữ: Anh chờ một chút, tôi kiểm tra xem. Vương tiên sinh, anh đến từ Bắc Kinh phải không ạ? / Nam: Đúng vậy. / Nữ: Xin anh xuất trình chứng minh thư, tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng cho anh. / Hỏi: Hiện tại hai người đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 宾馆
    • C. 火车站
    • D. 游泳馆
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你好,我前天订了一个标准间,我姓王。 女:您稍等,我查一下。王先生,您是从北京来的? 男:对。 女:请出示一下您的身份证,我给您办理入住手续。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (宾馆) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饿死的 è sǐ de
B
撞死的 zhuàng sǐ de
C
摔死的 shuāi sǐ de
D
被农民打死的 bèi nóng mín dǎ sǐ de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 兔子是怎么死的? (tù zi shì zěn me sǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Con thỏ chết như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "兔子是怎么死的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:兔子是怎么死的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Con thỏ chết như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿死的
    • B. 撞死的
    • C. 摔死的
    • D. 被农民打死的
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (撞死的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他受伤了 tā shòu shāng le
B
冬天来了 dōng tiān lái le
C
他养了很多兔子 tā yǎng le hěn duō tù zi
D
以为还可以捡到兔子 yǐ wéi hái kě yǐ jiǎn dào tù zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 农民为什么不去田里劳动了? (nóng mín wèi shén me bú qù tián lǐ láo dòng le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "农民为什么不去田里劳动了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Vì sao người nông dân không ra đồng làm việc nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("农民为什么不去田里劳动了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:农民为什么不去田里劳动了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Vì sao người nông dân không ra đồng làm việc nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他受伤了
    • B. 冬天来了
    • C. 他养了很多兔子
    • D. 以为还可以捡到兔子
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (以为还可以捡到兔子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要注意观察 yào zhù yì guān chá
B
运气很重要 yùn qì hěn zhòng yào
C
坚持才能得胜利 jiān chí cái néng dé shèng lì
D
世上没有免费的午餐 shì shàng méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Quy tắc và cách đăng ký chi tiết có thể xem tại mục 'Thông báo đăng ký' trên mạng. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要注意观察
    • B. 运气很重要
    • C. 坚持才能得胜利
    • D. 世上没有免费的午餐
  • Phân tích đối chiếu: - H 5 1 0 0 2 - 2 1 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (世上没有免费的午餐) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
70 多年 duō nián
B
90 多年 duō nián
C
100多年 duō nián
D
300 多年 duō nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。
    • Câu hỏi (问): 乒乓球在中国有多少年的历史? (pīng pāng qiú zài zhōng guó yǒu duō shào nián de lì shǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Bóng bàn có bao nhiêu năm lịch sử ở Trung Quốc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "乒乓球在中国有多少年的历史?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 问:乒乓球在中国有多少年的历史?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Bóng bàn có bao nhiêu năm lịch sử ở Trung Quốc?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 70 多年
    • B. 90 多年
    • C. 100多年
    • D. 300 多年
  • Phân tích đối chiếu: - 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (70 多年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
英国人 yīng guó rén
B
法国人 fǎ guó rén
C
美国人 měi guó rén
D
中国人 zhōng guó rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。
    • Câu hỏi (问): 乒乓球运动是谁发明的? (pīng pāng qiú yùn dòng shì shuí fā míng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Môn bóng bàn do ai phát minh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("乒乓球运动是谁发明的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 问:乒乓球运动是谁发明的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Môn bóng bàn do ai phát minh?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 英国人
    • B. 法国人
    • C. 美国人
    • D. 中国人
  • Phân tích đối chiếu: - 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (英国人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工厂 gōng chǎng
B
饭桌上 fàn zhuō shàng
C
网球场 wǎng qiú chǎng
D
办公室 bàn gōng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。
    • Câu hỏi (问): 最初人们在哪儿打乒乓球? (zuì chū rén men zài nǎ ér dǎ pīng pāng qiú) — "最初人们" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Ban đầu người ta chơi bóng bàn ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("最初人们在哪儿打乒乓球?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 问:最初人们在哪儿打乒乓球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến bóng bàn, nhiều người nghĩ đến Trung Quốc. Bóng bàn Trung Quốc từ lâu đã dẫn đầu thế giới và là quốc gia có 'dân số bóng bàn' đông nhất. Nhiều người lầm tưởng bóng bàn do người Trung Quốc khởi xướng, nhưng thực tế, môn này chỉ có hơn 70 năm lịch sử tại Trung Quốc. Ban đầu, bóng bàn là môn vận động sau bữa ăn do người Anh phát minh vào cuối thế kỷ 19, chơi trên bàn ăn, gọi là 'quần vợt trên bàn' – hình thức sơ khai của bóng bàn. Hỏi: Ban đầu người ta chơi bóng bàn ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工厂
    • B. 饭桌上
    • C. 网球场
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: - 说起乒乓球,很多人都会想到中国。的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。因此, 很多人认为乒乓球运动是中国人最早开始的,但事实上乒乓球运动在中国只有七十多年的历史。最初的乒乓球其实是英国人发明的一项饭后运动。十九世纪末,英国上层社会的人们吃完饭之后需要适当的运动来消化一下,于是他们就发明了一种在饭桌上进行的和网球相似的运动,称为桌上网球,这就是乒乓球最早的形式。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (饭桌上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很生气 hěn shēng qì
B
很开心 hěn kāi xīn
C
服务热情 fú wù rè qíng
D
服务态度不好 fú wù tài dù bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?”
    • Câu hỏi (问): 关于售货员,可以知道什么? (guān yú shòu huò yuán, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "售货员"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Có thể biết gì về người bán hàng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "售货员" ("关于售货员,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” 问:关于售货员,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Có thể biết gì về người bán hàng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很生气
    • B. 很开心
    • C. 服务热情
    • D. 服务态度不好
  • Phân tích đối chiếu: - 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (服务态度不好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没有买东西 méi yǒu mǎi dōng xī
B
批评了售货员 pī píng le shòu huò yuán
C
没有理售货员 méi yǒu lǐ shòu huò yuán
D
对售货员很礼貌 duì shòu huò yuán hěn lǐ mào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?”
    • Câu hỏi (问): 画家是怎么做的? (huà jiā shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Người họa sĩ đã làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "画家是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” 问:画家是怎么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Người họa sĩ đã làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有买东西
    • B. 批评了售货员
    • C. 没有理售货员
    • D. 对售货员很礼貌
  • Phân tích đối chiếu: - 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (对售货员很礼貌) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要乐于助人 yào lè yú zhù rén
B
要体谅别人 yào tǐ liàng bié rén
C
细节决定成败 xì jié jué dìng chéng bài
D
坚持自己的行为方式 jiān chí zì jǐ de xíng wéi fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?”
    • Câu hỏi (问): 画家的主要观点是什么? (huà jiā de zhǔ yào guān diǎn shì shén me) — "画家的主要观点" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Quan điểm chính của người họa sĩ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "画家的主要观点是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” 问:画家的主要观点是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một họa sĩ cùng bạn đi mua đồ. Khi thanh toán, anh lịch sự nói 'Cảm ơn' nhưng người bán hàng vẫn khó chịu, không đáp lời. Ra khỏi cửa hàng, người bạn nói: 'Thái độ phục vụ của anh ta tệ thật.' Họa sĩ đáp: 'Ngày nào anh ta cũng vậy.' Người bạn hỏi: 'Nếu vậy, sao anh vẫn lịch sự với anh ta?' Họa sĩ trả lời: 'Tại sao tôi phải để thái độ của anh ta quyết định hành vi của tôi?' Hỏi: Quan điểm chính của người họa sĩ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要乐于助人
    • B. 要体谅别人
    • C. 细节决定成败
    • D. 坚持自己的行为方式
  • Phân tích đối chiếu: - 一天,一位画家带着朋友去自己家附近的商店买东西,付款的时候,他礼貌地对售货员说了声:“谢谢。”但售货员却一直不开心,没有理画家。 他们走出商店时,朋友说:“那个售货员的服务态度真差劲。”画家对朋友说:“他每天都是这样。”朋友说:“既然他都每天这样,那你为什么还对他那么有礼貌呢? ”画家回答:“我为什么要让他的态度来决定我的行为呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (坚持自己的行为方式) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
公开、公平 gōng kāi、 gōng píng
B
青春、时尚 qīng chūn、 shí shàng
C
自由、快乐 zì yóu、 kuài lè
D
精彩、浪漫 jīng cǎi、 làng màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 本次大赛的主题是什么? (běn cì dà sài de zhǔ tí shì shén me) — "本次大赛的主题" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Hỏi: Chủ đề của cuộc thi lần này là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "本次大赛的主题是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:本次大赛的主题是什么?」 Đáp án chính xác là B: 青春、时尚 (qīng chūn 、 shí shàng).
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
导演 dǎo yǎn
B
网友 wǎng yǒu
C
设计师 shè jì shī
D
大学生 dà xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 参赛作品由谁来评分? (cān sài zuò pǐn yóu shuí lái píng fēn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Hỏi: Tác phẩm dự thi do ai chấm điểm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "参赛作品由谁来评分?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:参赛作品由谁来评分?」 Đáp án chính xác là B: 网友 (wǎng yǒu).
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刚刚结束 gāng gāng jié shù
B
是体育比赛 shì tǐ yù bǐ sài
C
4 月公布结果 yuè gōng bù jié guǒ
D
主要面向中老年人 zhǔ yào miàn xiàng zhōng lǎo nián rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
    • Câu hỏi (问): 关于这次比赛,可以知道什么? (guān yú zhè cì bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这次比赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cuộc thi thiết kế thời trang lần này là 'thanh xuân, thời thượng'. Thí sinh phải dưới 25 tuổi, được tự do sáng tạo và thể hiện cá tính. Cuộc thi diễn ra công khai, công bằng; tác phẩm được đăng tải trực tuyến để cư dân mạng chấm điểm, bình chọn giải thiết kế xuất sắc. Kết quả công bố ngày 15/4. Hỏi: Có thể biết gì về cuộc thi lần này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这次比赛" ("关于这次比赛,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「本次时装设计大赛的主题是青春、时尚,参加比赛的设计师要求年龄在二十五岁以下,设计师可以充分自由发挥自己的想象力和创造力,体现自己的个性。整个大赛本着公开、公平的原则进行,所有设计师的作品将被放在网上,由网友打分,评选出最佳设计奖,评选结果于四月十五日公布。具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。 问:关于这次比赛,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 4 月公布结果 (4 yuè gōng bù jié guǒ).
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饮食 yǐn shí
B
运动量 yùn dòng liàng
C
费用标准 fèi yòng biāo zhǔn
D
个人爱好 gè rén ài hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,制定健身计划时要注意什么? (gēn jù zhè duàn huà, zhì dìng jiàn shēn jì huà shí yào zhù yì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn, khi lập kế hoạch tập thể dục cần chú ý điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,制定健身计划时要注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 问:根据这段话,制定健身计划时要注意什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn, khi lập kế hoạch tập thể dục cần chú ý điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饮食
    • B. 运动量
    • C. 费用标准
    • D. 个人爱好
  • Phân tích đối chiếu: - 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (个人爱好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
减肥有害健康 jiǎn féi yǒu hài jiàn kāng
B
饭前不要运动 fàn qián bú yào yùn dòng
C
做自己喜欢的运动 zuò zì jǐ xǐ huan de yùn dòng
D
很多人不喜欢慢跑 hěn duō rén bù xǐ huan màn pǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn, câu nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 减肥有害健康
    • B. 饭前不要运动
    • C. 做自己喜欢的运动
    • D. 很多人不喜欢慢跑
  • Phân tích đối chiếu: - 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (做自己喜欢的运动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
慢跑的作用 màn pǎo de zuò yòng
B
减肥的方法 jiǎn féi de fāng fǎ
C
怎样制定健身计划 zěn yàng zhì dìng jiàn shēn jì huà
D
如何缓解工作压力 rú hé huǎn jiě gōng zuò yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi lập kế hoạch tập thể dục cá nhân, hãy chọn môn bạn yêu thích, thấy thú vị hoặc ít nhất không ghét. Nếu không thích chạy bộ, thấy nhàm chán mà vẫn cố gắng vì giảm cân, tôi dám chắc bạn sẽ không kiên trì được. Vì vậy, người mới bắt đầu nên lấy môn yêu thích làm trung tâm, sau đó dần dần thêm các bài tập cần thiết khác. Kế hoạch như vậy sẽ dễ thực hiện hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 慢跑的作用
    • B. 减肥的方法
    • C. 怎样制定健身计划
    • D. 如何缓解工作压力
  • Phân tích đối chiếu: - 在制定个人健身计划时,一定要包含自己喜欢的、或者觉得有趣的、或者至少不讨厌的运动。如果你不喜欢慢跑,总觉得慢跑过程很无聊,但为了减肥不得不制定慢跑运动计划,那样的话,我敢打赌你肯定坚持不下去。所以,对于健身新手来说,最好以自己喜欢的运动为中心,再逐步增加其他必要的健身项目,这样的健身计划才更容易实行。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (怎样制定健身计划) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!