Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51001 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51001
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
雨快停了 yǔ kuài tíng le
B
他会带伞的 tā huì dài sǎn de
C
他不出去了 tā bù chū qù le
D
他没有雨伞 tā méi yǒu yǔ sǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下雨了,出门时别忘了带伞。 (xià yǔ le, chū mén shí bié wàng le dài sǎn) — Trời mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang ô nhé.
    • Nam (男): 放心吧,忘不了。 (fàng xīn ba, wàng bù liǎo) — Yên tâm đi, không quên đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下雨了,出门时别忘了带伞。 男:放心吧,忘不了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời mưa rồi, ra ngoài đừng quên mang ô nhé. Nam: Yên tâm đi, không quên đâu. Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 雨快停了
    • B. 他会带伞的
    • C. 他不出去了
    • D. 他没有雨伞
  • Phân tích đối chiếu: - 女:下雨了,出门时别忘了带伞。 男:放心吧,忘不了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (他会带伞的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没问题 méi wèn tí
B
已经放弃了 yǐ jīng fàng qì le
C
要早点儿去 yào zǎo diǎn ér qù
D
不知道地址 bù zhī dào dì zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你最近每天晚上还去参加那个训练吗? (nǐ zuì jìn měi tiān wǎn shàng hái qù cān jiā nà ge xùn liàn ma) — Gần đây mỗi tối bạn còn đi tham gia buổi huấn luyện đó không?
    • Nữ (女): 哪里,我没坚持下来,早就不去了。 (nǎ lǐ, wǒ méi jiān chí xià lái, zǎo jiù bú qù le) — Đâu có, tôi không kiên trì được, đã không đi từ lâu rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Nữ giới chủ yếu có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你最近每天晚上还去参加那个训练吗? 女:哪里,我没坚持下来,早就不去了。 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây mỗi tối bạn còn đi tham gia buổi huấn luyện đó không? Nữ: Đâu có, tôi không kiên trì được, đã không đi từ lâu rồi. Hỏi: Nữ giới chủ yếu có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没问题
    • B. 已经放弃了
    • C. 要早点儿去
    • D. 不知道地址
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你最近每天晚上还去参加那个训练吗? 女:哪里,我没坚持下来,早就不去了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (已经放弃了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宴会结束 yàn huì jié shù
B
庆祝生日 qìng zhù shēng rì
C
商业谈判 shāng yè tán pàn
D
机场送行 jī chǎng sòng xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。 (gǎn xiè nín chū xí jīn tiān de yàn huì, xī wàng jīn hòu wǒ men néng jiā qiáng hé zuò) — Cảm ơn quý vị đã tham dự bữa tiệc hôm nay, hy vọng sau này chúng ta có thể tăng cường hợp tác.
    • Nam (男): 谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。 (xiè xiè nǐ men de zhāo dài, xiāng xìn wǒ men de hé zuò huì gèng yú kuài) — Cảm ơn sự chiêu đãi của quý vị, tôi tin rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ vui vẻ hơn nữa.
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在什么时候? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me shí hòu) — Cuộc đối thoại có khả năng xảy ra nhất khi nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对话最可能发生在什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。 男:谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。 问:对话最可能发生在什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn quý vị đã tham dự bữa tiệc hôm nay, hy vọng sau này chúng ta có thể tăng cường hợp tác. Nam: Cảm ơn sự chiêu đãi của quý vị, tôi tin rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ vui vẻ hơn nữa. Hỏi: Cuộc đối thoại có khả năng xảy ra nhất khi nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宴会结束
    • B. 庆祝生日
    • C. 商业谈判
    • D. 机场送行
  • Phân tích đối chiếu: - 女:感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。 男:谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宴会结束).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她爸爸 tā bà ba
B
她妈妈 tā mā ma
C
她丈夫 tā zhàng fu
D
她孩子 tā hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近你怎么老在单位吃饭啊? (zuì jìn nǐ zěn me lǎo zài dān wèi chī fàn a) — Gần đây sao bạn cứ ăn ở cơ quan mãi thế?
    • Nữ (女): 我们家那位出差了,我一个人也懒得做。 (wǒ men jiā nà wèi chū chāi le, wǒ yí gè rén yě lǎn de zuò) — Người nhà tôi đi công tác rồi, tôi một mình cũng lười nấu.
    • Câu hỏi (问): 谁出差了? (shuí chū chāi le) — Ai đi công tác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁出差了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近你怎么老在单位吃饭啊? 女:我们家那位出差了,我一个人也懒得做。 问:谁出差了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây sao bạn cứ ăn ở cơ quan mãi thế? Nữ: Người nhà tôi đi công tác rồi, tôi một mình cũng lười nấu. Hỏi: Ai đi công tác?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她爸爸
    • B. 她妈妈
    • C. 她丈夫
    • D. 她孩子
  • Phân tích đối chiếu: - 男:最近你怎么老在单位吃饭啊? 女:我们家那位出差了,我一个人也懒得做。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (她丈夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他忘了 tā wàng le
B
他太忙了 tā tài máng le
C
手机没电了 shǒu jī méi diàn le
D
飞机晚点了 fēi jī wǎn diǎn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你不是说七点之前给我电话吗? (nǐ bú shì shuō qī diǎn zhī qián gěi wǒ diàn huà ma) — Không phải anh nói gọi điện cho em trước bảy giờ sao?
    • Nam (男): 对不起,飞机晚点了,降落时就已经七点半了。 (duì bù qǐ, fēi jī wǎn diǎn le, jiàng luò shí jiù yǐ jīng qī diǎn bàn le) — Xin lỗi, máy bay bị hoãn, lúc hạ cánh đã là bảy rưỡi rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没有给女的打电话? (nán de wèi shén me méi yǒu gěi nǚ de dǎ diàn huà) — Vì sao người nam không gọi điện cho người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没有给女的打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你不是说七点之前给我电话吗? 男:对不起,飞机晚点了,降落时就已经七点半了。 问:男的为什么没有给女的打电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không phải anh nói gọi điện cho em trước bảy giờ sao? Nam: Xin lỗi, máy bay bị hoãn, lúc hạ cánh đã là bảy rưỡi rồi. Hỏi: Vì sao người nam không gọi điện cho người nữ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他忘了
    • B. 他太忙了
    • C. 手机没电了
    • D. 飞机晚点了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你不是说七点之前给我电话吗? 男:对不起,飞机晚点了,降落时就已经七点半了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (飞机晚点了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学校 xué xiào
B
饭店 fàn diàn
C
商场 shāng chǎng
D
地铁 dì tiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,我们可以坐这儿吗? (xiǎo jiě, wǒ men kě yǐ zuò zhè ér ma) — Cô ơi, chúng tôi có thể ngồi đây không?
    • Nữ (女): 对不起,三号桌已经有人订了。您这边请可以吗? (duì bù qǐ, sān hào zhuō yǐ jīng yǒu rén dìng le. nín zhè biān qǐng kě yǐ ma) — Xin lỗi, bàn số ba đã có người đặt rồi. Mời quý khách ngồi bên này được không ạ?
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在什么地方? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng) — Cuộc đối thoại có thể xảy ra ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我们可以坐这儿吗? 女:对不起,三号桌已经有人订了。您这边请可以吗? 问:对话最可能发生在什么地方? H 5 1 0 0 1 - 1 7
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, chúng tôi có thể ngồi đây không? Nữ: Xin lỗi, bàn số ba đã có người đặt rồi. Mời quý khách ngồi bên này được không ạ? Hỏi: Cuộc đối thoại có thể xảy ra ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 饭店
    • C. 商场
    • D. 地铁
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小姐,我们可以坐这儿吗? 女:对不起,三号桌已经有人订了。您这边请可以吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (饭店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
3 月初 yuè chū
B
3 月15 号 yuè 1 5 hào
C
4 月中旬 yuè zhōng xún
D
4 月底 yuè dǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? (jīn tiān yǐ jīng sān yuè shí wǔ hào le, nà ge diào yán bào gào shén me shí hòu kě yǐ wán chéng) — Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành?
    • Nam (男): 下个月中旬应该可以。 (xià gè yuè zhōng xún yīng gāi kě yǐ) — Khoảng giữa tháng sau thì được.
    • Câu hỏi (问): 男的打算什么时候完成报告? (nán de dǎ suàn shén me shí hòu wán chéng bào gào) — Người nam định khi nào hoàn thành báo cáo?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算什么时候完成报告?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? 男:下个月中旬应该可以。 问:男的打算什么时候完成报告?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành? Nam: Khoảng giữa tháng sau thì được. Hỏi: Người nam định khi nào hoàn thành báo cáo?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3 月初
    • B. 3 月15 号
    • C. 4 月中旬
    • D. 4 月底
  • Phân tích đối chiếu: - 女:今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? 男:下个月中旬应该可以。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (4 月中旬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
责备 zé bèi
B
安慰 ān wèi
C
询问 xún wèn
D
夸奖 kuā jiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,这种手术大概需要多长时间? (dài fu, zhè zhǒng shǒu shù dà gài xū yào duō cháng shí jiān) — Bác sĩ, ca phẫu thuật này khoảng bao lâu?
    • Nữ (女): 你别紧张,十分钟就好了。 (nǐ bié jǐn zhāng, shí fēn zhōng jiù hǎo le) — Anh đừng căng thẳng, mười phút là xong thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Nữ giới có giọng điệu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,这种手术大概需要多长时间? 女:你别紧张,十分钟就好了。 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, ca phẫu thuật này khoảng bao lâu? Nữ: Anh đừng căng thẳng, mười phút là xong thôi. Hỏi: Nữ giới có giọng điệu gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 责备
    • B. 安慰
    • C. 询问
    • D. 夸奖
  • Phân tích đối chiếu: - 男:大夫,这种手术大概需要多长时间? 女:你别紧张,十分钟就好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (安慰).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
洗澡 xǐ zǎo
B
等车 děng chē
C
看电视 kàn diàn shì
D
洗衣服 xǐ yī fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 冬冬,都几点了!快去洗澡吧。 (dōng dōng, dōu jǐ diǎn le! kuài qù xǐ zǎo ba) — Đông Đông, mấy giờ rồi! Mau đi tắm đi.
    • Nam (男): 等一会儿,动画片马上就完了。 (děng yí huì er, dòng huà piàn mǎ shàng jiù wán le) — Đợi chút, phim hoạt hình sắp xong rồi.
    • Câu hỏi (问): 冬冬在做什么? (dōng dōng zài zuò shén me) — Đông Đông đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 动画片 (dòng huà piàn — phim hoạt hình); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冬冬在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:冬冬,都几点了!快去洗澡吧。 男:等一会儿,动画片马上就完了。 问:冬冬在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đông Đông, mấy giờ rồi! Mau đi tắm đi. Nam: Đợi chút, phim hoạt hình sắp xong rồi. Hỏi: Đông Đông đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗澡
    • B. 等车
    • C. 看电视
    • D. 洗衣服
  • Phân tích đối chiếu: - 女:冬冬,都几点了!快去洗澡吧。 男:等一会儿,动画片马上就完了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电视).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
十分自信 shí fēn zì xìn
B
没有把握 méi yǒu bǎ wò
C
刚参加工作 gāng cān jiā gōng zuò
D
没得到那份工作 méi dé dào nà fèn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,机会来之不易,你可要好好把握。 (xiǎo liú, jī huì lái zhī bú yì, nǐ kě yào hǎo hǎo bǎ wò) — Tiểu Lưu, cơ hội không dễ có được, cháu phải nắm bắt thật tốt.
    • Nữ (女): 我一定会努力的,谢谢您!我能做好。 (wǒ yí dìng huì nǔ lì de, xiè xiè nín! wǒ néng zuò hǎo) — Cháu nhất định sẽ cố gắng, cảm ơn chú! Cháu có thể làm tốt.
    • Câu hỏi (问): 关于小刘,可以知道什么? (guān yú xiǎo liú, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Tiểu Lưu, có thể biết gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小刘" ("关于小刘,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,机会来之不易,你可要好好把握。 女:我一定会努力的,谢谢您!我能做好。 问:关于小刘,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, cơ hội không dễ có được, cháu phải nắm bắt thật tốt. Nữ: Cháu nhất định sẽ cố gắng, cảm ơn chú! Cháu có thể làm tốt. Hỏi: Về Tiểu Lưu, có thể biết gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十分自信
    • B. 没有把握
    • C. 刚参加工作
    • D. 没得到那份工作
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小刘,机会来之不易,你可要好好把握。 女:我一定会努力的,谢谢您!我能做好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (十分自信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
生意不好 shēng yì bù hǎo
B
是广告公司 shì guǎng gào gōng sī
C
做了很多宣传 zuò le hěn duō xuān chuán
D
要开发新产品 yào kāi fā xīn chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 公司的产品最近卖得很好。 (gōng sī de chǎn pǐn zuì jìn mài dé hěn hǎo) — Sản phẩm của công ty gần đây bán rất chạy.
    • Nam (男): 是啊,这次我们做了不少宣传,做了大量的广告。 (shì a, zhè cì wǒ men zuò le bù shǎo xuān chuán, zuò le dà liàng de guǎng gào) — Đúng vậy, lần này chúng ta đã làm khá nhiều quảng bá, rất nhiều quảng cáo.
    • Câu hỏi (问): 关于公司,可以知道什么? (guān yú gōng sī, kě yǐ zhī dào shén me) — Về công ty, có thể biết gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "公司" ("关于公司,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:公司的产品最近卖得很好。 男:是啊,这次我们做了不少宣传,做了大量的广告。 问:关于公司,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sản phẩm của công ty gần đây bán rất chạy. Nam: Đúng vậy, lần này chúng ta đã làm khá nhiều quảng bá, rất nhiều quảng cáo. Hỏi: Về công ty, có thể biết gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生意不好
    • B. 是广告公司
    • C. 做了很多宣传
    • D. 要开发新产品
  • Phân tích đối chiếu: - 女:公司的产品最近卖得很好。 男:是啊,这次我们做了不少宣传,做了大量的广告。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (做了很多宣传).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
下午要开会 xià wǔ yào kāi huì
B
今天不是星期三 jīn tiān bú shì xīng qī sān
C
女的在提醒男的 nǚ de zài tí xǐng nán de
D
男的不知道要开会 nán de bù zhī dào yào kāi huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 (jīn tiān shì xīng qī sān ba? chà diǎn ér wàng le jīn tiān xià wǔ hái yào kāi huì) — Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp.
    • Nữ (女): 多亏你提醒,要不我也忘了。 (duō kuī nǐ tí xǐng, yào bù wǒ yě wàng le) — May mà anh nhắc, không thì em cũng quên mất rồi.
    • Câu hỏi (问): 从对话中可以知道什么? (cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me) — Từ cuộc đối thoại có thể biết gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 问:从对话中可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: May mà anh nhắc, không thì em cũng quên mất rồi. Hỏi: Từ cuộc đối thoại có thể biết gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下午要开会
    • B. 今天不是星期三
    • C. 女的在提醒男的
    • D. 男的不知道要开会
  • Phân tích đối chiếu: - 男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下午要开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
顾客多 gù kè duō
B
在四川 zài sì chuān
C
服务不好 fú wù bù hǎo
D
菜的味道怪 cài de wèi dào guài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 很多四川人都说这个饭店做的川菜最地道。 (hěn duō sì chuān rén dōu shuō zhè ge fàn diàn zuò de chuān cài zuì dì dào) — Nhiều người Tứ Xuyên nói rằng nhà hàng này làm món Tứ Xuyên ngon nhất.
    • Nam (男): 怪不得每天生意这么好呢。 (guài bù dé měi tiān shēng yì zhè me hǎo ne) — Thảo nào mà mỗi ngày quán lại đông khách thế.
    • Câu hỏi (问): 这个饭店怎么样? (zhè ge fàn diàn zěn me yàng) — Nhà hàng này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个饭店怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:很多四川人都说这个饭店做的川菜最地道。 男:怪不得每天生意这么好呢。 问:这个饭店怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhiều người Tứ Xuyên nói rằng nhà hàng này làm món Tứ Xuyên ngon nhất. Nam: Thảo nào mà mỗi ngày quán lại đông khách thế. Hỏi: Nhà hàng này thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 顾客多
    • B. 在四川
    • C. 服务不好
    • D. 菜的味道怪
  • Phân tích đối chiếu: - 女:很多四川人都说这个饭店做的川菜最地道。 男:怪不得每天生意这么好呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (顾客多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
机会很重要 jī huì hěn zhòng yào
B
压力不能太大 yā lì bù néng tài dà
C
要争取拿金牌 yào zhēng qǔ ná jīn pái
D
人应该有点儿压力 rén yīng gāi yǒu diǎn er yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 如果压力太大,往往不能发挥出正常的水平。 (rú guǒ yā lì tài dà, wǎng wǎng bù néng fā huī chū zhèng cháng de shuǐ píng) — Nếu áp lực quá lớn, thường không thể phát huy được phong độ bình thường.
    • Nữ (女): 是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。 (shì de, hěn duō yùn dòng yuán jiù shì yīn wèi yā lì tài dà ér shī diào le ná jīn pái de jī huì) — Đúng vậy, nhiều vận động viên chính vì áp lực quá lớn mà mất đi cơ hội giành huy chương vàng.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么观点? (nǚ de zhǔ yào shi shén me guān diǎn) — Quan điểm chính của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:如果压力太大,往往不能发挥出正常的水平。 女:是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。 问:女的主要是什么观点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếu áp lực quá lớn, thường không thể phát huy được phong độ bình thường. Nữ: Đúng vậy, nhiều vận động viên chính vì áp lực quá lớn mà mất đi cơ hội giành huy chương vàng. Hỏi: Quan điểm chính của người nữ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机会很重要
    • B. 压力不能太大
    • C. 要争取拿金牌
    • D. 人应该有点儿压力
  • Phân tích đối chiếu: - 男:如果压力太大,往往不能发挥出正常的水平。 女:是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (压力不能太大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
迟到了 chí dào le
B
退休了 tuì xiū le
C
换工作了 huàn gōng zuò le
D
当演员了 dāng yǎn yuán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们公司的小王呢?我来好几次都没见到他。 (nǐ men gōng sī de xiǎo wáng ne? wǒ lái hǎo jǐ cì dōu méi jiàn dào tā) — Tiểu Vương của công ty các anh đâu rồi? Tôi đến mấy lần mà không gặp anh ấy.
    • Nam (男): 他早就辞职了,听说现在在银行上班。 (tā zǎo jiù cí zhí le, tīng shuō xiàn zài zài yín háng shàng bān) — Anh ấy đã nghỉ việc từ lâu rồi, nghe nói bây giờ đang làm ở ngân hàng.
    • Câu hỏi (问): 关于小王,可以知道什么? (guān yú xiǎo wáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Tiểu Vương, có thể biết gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 上班 (shàng bān — đi làm); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小王" ("关于小王,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们公司的小王呢?我来好几次都没见到他。 男:他早就辞职了,听说现在在银行上班。 问:关于小王,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương của công ty các anh đâu rồi? Tôi đến mấy lần mà không gặp anh ấy. Nam: Anh ấy đã nghỉ việc từ lâu rồi, nghe nói bây giờ đang làm ở ngân hàng. Hỏi: Về Tiểu Vương, có thể biết gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迟到了
    • B. 退休了
    • C. 换工作了
    • D. 当演员了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你们公司的小王呢?我来好几次都没见到他。 男:他早就辞职了,听说现在在银行上班。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (换工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车坏了 chē huài le
B
没赶上火车 méi gǎn shàng huǒ chē
C
没买到机票 méi mǎi dào jī piào
D
航班取消了 háng bān qǔ xiāo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我以为你早该到了,怎么现在才到? (wǒ yǐ wéi nǐ zǎo gāi dào le, zěn me xiàn zài cái dào)
    • Nữ (女): 别提了!本来我连飞机票都买好了,可是因为大雾,航班取消了, 我只好坐火车过来了。 (bié tí le! běn lái wǒ lián fēi jī piào dōu mǎi hǎo le, kě shì yīn wèi dà wù, háng bān qǔ xiāo le, wǒ zhǐ hǎo zuò huǒ chē guò lái le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么来晚了? (nǚ de wèi shén me lái wǎn le) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ đến muộn vì chuyến bay bị hủy do sương mù dày đặc, nên cô ấy phải đi tàu hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么来晚了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我以为你早该到了,怎么现在才到? 女:别提了!本来我连飞机票都买好了,可是因为大雾,航班取消了, 我只好坐火车过来了。 问:女的为什么来晚了? H 5 1 0 0 1 - 1 8
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ đến muộn vì chuyến bay bị hủy do sương mù dày đặc, nên cô ấy phải đi tàu hỏa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车坏了
    • B. 没赶上火车
    • C. 没买到机票
    • D. 航班取消了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我以为你早该到了,怎么现在才到? 女:别提了!本来我连飞机票都买好了,可是因为大雾,航班取消了, 我只好坐火车过来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (航班取消了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
律师 lǜ shī
B
医生 yī shēng
C
老师 lǎo shī
D
理发师 lǐ fà shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年流行短发,我想把头发剪短了。 (jīn nián liú xíng duǎn fà, wǒ xiǎng bǎ tóu fa jiǎn duǎn le)
    • Nam (男): 好的,我先帮您设计一下。 (hǎo de, wǒ xiān bāng nín shè jì yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam có thể là thợ cắt tóc/nhà tạo mẫu tóc.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今年流行短发,我想把头发剪短了。 男:好的,我先帮您设计一下。 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam có thể là thợ cắt tóc/nhà tạo mẫu tóc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 律师
    • B. 医生
    • C. 老师
    • D. 理发师
  • Phân tích đối chiếu: - 女:今年流行短发,我想把头发剪短了。 男:好的,我先帮您设计一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (理发师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
吃早饭 chī zǎo fàn
B
增加营养 zēng jiā yíng yǎng
C
锻炼身体 duàn liàn shēn tǐ
D
去医院检查 qù yī yuàn jiǎn chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 算了,我早饭不吃了。 (suàn le, wǒ zǎo fàn bù chī le)
    • Nữ (女): 那怎么行?早饭不吃,营养跟不上,会影响健康的。 (nà zěn me xíng? zǎo fàn bù chī, yíng yǎng gēn bú shàng, huì yǐng xiǎng jiàn kāng de)
    • Câu hỏi (问): 女的认为男的应该怎么做? (nǚ de rèn wéi nán de yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ cho rằng người nam nên ăn sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为男的应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:算了,我早饭不吃了。 女:那怎么行?早饭不吃,营养跟不上,会影响健康的。 问:女的认为男的应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ cho rằng người nam nên ăn sáng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃早饭
    • B. 增加营养
    • C. 锻炼身体
    • D. 去医院检查
  • Phân tích đối chiếu: - 男:算了,我早饭不吃了。 女:那怎么行?早饭不吃,营养跟不上,会影响健康的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (吃早饭).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
质量非常好 zhì liàng fēi cháng hǎo
B
以后再说吧 yǐ hòu zài shuō ba
C
价格可以再谈 jià gé kě yǐ zài tán
D
现在没有产品 xiàn zài méi yǒu chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? (nǐ men de chǎn pǐn què shí tǐng hǎo de, zhǐ shì jià qián shàng néng bu néng zài pián yi xiē)
    • Nam (男): 你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 (nǐ men xiǎng yào duō shǎo? rú guǒ shù liàng duō de huà, jià gé dāng rán kě yǐ zài shāng liáng)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam nói rằng giá có thể thương lượng lại nếu mua số lượng lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói rằng giá có thể thương lượng lại nếu mua số lượng lớn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 质量非常好
    • B. 以后再说吧
    • C. 价格可以再谈
    • D. 现在没有产品
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (价格可以再谈).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是位大夫 shì wèi dài fu
B
身体很好 shēn tǐ hěn hǎo
C
睡眠不好 shuì mián bù hǎo
D
不相信中医 bù xiāng xìn zhōng yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的失眠好些了么? (nǐ de shī mián hǎo xiē le me)
    • Nữ (女): 还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 (hái shì shuì bù hǎo, jīn tiān dǎ suàn qù kàn kàn zhòng yī, mǎi xiē zhōng yào shì shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ vẫn ngủ không ngon và định đi khám đông y để mua thuốc thử.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ vẫn ngủ không ngon và định đi khám đông y để mua thuốc thử.
    • A. 是位大夫
    • B. 身体很好
    • C. 睡眠不好
    • D. 不相信中医
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你的失眠好些了么? 女:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡眠不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
相机坏了 xiàng jī huài le
B
没带相机 méi dài xiàng jī
C
忘记带手机了 wàng jì dài shǒu jī le
D
手机不能照相 shǒu jī bù néng zhào xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿的风景很漂亮,真后悔没带相机。 (zhè ér de fēng jǐng hěn piào liang, zhēn hòu huǐ méi dài xiàng jī)
    • Nam (男): 用手机拍啊,你的手机不是能照相吗? (yòng shǒu jī pāi a, nǐ de shǒu jī bú shì néng zhào xiàng ma)
    • Nữ (女): 能是能, 但效果跟相机没法儿比。 (néng shì néng, dàn xiào guǒ gēn xiàng jī méi fǎ ér bǐ)
    • Nam (男): 那也比没有好啊,要我帮你拍吗? (nà yě bǐ méi yǒu hǎo a, yào wǒ bāng nǐ pāi ma)
    • Câu hỏi (问): 女的后悔什么? (nǚ de hòu huǐ shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ hối hận vì không mang theo máy ảnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的后悔什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这儿的风景很漂亮,真后悔没带相机。 男:用手机拍啊,你的手机不是能照相吗? 女:能是能, 但效果跟相机没法儿比。 男:那也比没有好啊,要我帮你拍吗? 问:女的后悔什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hối hận vì không mang theo máy ảnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 相机坏了
    • B. 没带相机
    • C. 忘记带手机了
    • D. 手机不能照相
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这儿的风景很漂亮,真后悔没带相机。 男:用手机拍啊,你的手机不是能照相吗? 女:能是能, 但效果跟相机没法儿比。 男:那也比没有好啊,要我帮你拍吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没带相机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只招聘一人 zhī zhāo pìn yì rén
B
公司不招人 gōng sī bù zhāo rén
C
女的被录取了 nǚ de bèi lù qǔ le
D
女的不想去考试 nǚ de bù xiǎng qù kǎo shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你应聘的那家公司有消息了吗? (nǐ yìng pìn de nà jiā gōng sī yǒu xiāo xī le ma)
    • Nữ (女): 上周参加了一个考试,说这周五还有一个考试。 (shàng zhōu cān jiā le yí gè kǎo shì, shuō zhè zhōu wǔ hái yǒu yí gè kǎo shì)
    • Nam (男): 那看来很有希望,他们打算招几个人啊? (nà kàn lái hěn yǒu xī wàng, tā men dǎ suàn zhāo jǐ gè rén a)
    • Nữ (女): 就一个,我得再好好儿准备一下。 (jiù yí gè, wǒ dé zài hǎo hāo er zhǔn bèi yí xià)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công ty chỉ tuyển một người và người nữ cần chuẩn bị thêm cho bài kiểm tra sắp tới.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你应聘的那家公司有消息了吗? 女:上周参加了一个考试,说这周五还有一个考试。 男:那看来很有希望,他们打算招几个人啊? 女:就一个,我得再好好儿准备一下。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Công ty chỉ tuyển một người và người nữ cần chuẩn bị thêm cho bài kiểm tra sắp tới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只招聘一人
    • B. 公司不招人
    • C. 女的被录取了
    • D. 女的不想去考试
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你应聘的那家公司有消息了吗? 女:上周参加了一个考试,说这周五还有一个考试。 男:那看来很有希望,他们打算招几个人啊? 女:就一个,我得再好好儿准备一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (只招聘一人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
银行 yín háng
B
商店 shāng diàn
C
电影院 diàn yǐng yuàn
D
博物馆 bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您好,您要办理什么业务? (xiān shēng, nín hǎo, nín yào bàn lǐ shén me yè wù)
    • Nam (男): 你好,我要存一些钱。 (nǐ hǎo, wǒ yào cún yì xiē qián)
    • Nữ (女): 好,请您先在这儿取一个号, 对,就这儿。 (hǎo, qǐng nín xiān zài zhè ér qǔ yí gè hào, duì, jiù zhè ér)
    • Nam (男): 三十七号,我前面还有几个人? (sān shí qī hào, wǒ qián miàn hái yǒu jǐ gè rén)
    • Nữ (女): 只有两位,请您坐这边稍等一下。 (zhǐ yǒu liǎng wèi, qǐng nín zuò zhè biān shāo děng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪里? (tā men xiàn zài zài nǎ lǐ) — "他们现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang ở ngân hàng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您好,您要办理什么业务? 男:你好,我要存一些钱。 女:好,请您先在这儿取一个号, 对,就这儿。 男:三十七号,我前面还有几个人? 女:只有两位,请您坐这边稍等一下。 问:他们现在在哪里? H 5 1 0 0 1 - 1 9
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang ở ngân hàng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 商店
    • C. 电影院
    • D. 博物馆
  • Phân tích đối chiếu: - 女:先生,您好,您要办理什么业务? 男:你好,我要存一些钱。 女:好,请您先在这儿取一个号, 对,就这儿。 男:三十七号,我前面还有几个人? 女:只有两位,请您坐这边稍等一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (银行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
司机 sī jī
B
秘书 mì shū
C
电视台 diàn shì tái
D
出租车公司 chū zū chē gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么办啊?刚才坐出租车的时候,我把包儿忘在车上了。 (zěn me bàn a? gāng cái zuò chū zū chē de shí hòu, wǒ bǎ bāo ér wàng zài chē shàng le)
    • Nữ (女): 什么?那你跟司机要发票了吗? (shén me? nà nǐ gēn sī jī yào fā piào le ma)
    • Nam (男): 要了,在这儿呢。 (yào le, zài zhè ér ne)
    • Nữ (女): 那就好,发票上有出租车公司的电话,你现在就打。 (nà jiù hǎo, fā piào shàng yǒu chū zū chē gōng sī de diàn huà, nǐ xiàn zài jiù dǎ)
    • Câu hỏi (问): 男的要给谁打电话? (nán de yào gěi shuí dǎ diàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam định gọi điện cho công ty taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要给谁打电话?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么办啊?刚才坐出租车的时候,我把包儿忘在车上了。 女:什么?那你跟司机要发票了吗? 男:要了,在这儿呢。 女:那就好,发票上有出租车公司的电话,你现在就打。 问:男的要给谁打电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam định gọi điện cho công ty taxi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机
    • B. 秘书
    • C. 电视台
    • D. 出租车公司
  • Phân tích đối chiếu: - 男:怎么办啊?刚才坐出租车的时候,我把包儿忘在车上了。 女:什么?那你跟司机要发票了吗? 男:要了,在这儿呢。 女:那就好,发票上有出租车公司的电话,你现在就打。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (出租车公司) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自己猜的 zì jǐ cāi de
B
自己看见的 zì jǐ kàn jiàn de
C
听别人说的 tīng bié rén shuō de
D
她也去打球了 tā yě qù dǎ qiú le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂?你最近是不是常去打排球? (wèi? nǐ zuì jìn shì bu shì cháng qù dǎ pái qiú)
    • Nam (男): 你怎么知道的? (nǐ zěn me zhī dào de)
    • Nữ (女): 这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。 (zhè jǐ tiān wǒ lù guò cāo chǎng, yǒu liǎng cì kàn dào nǐ zài nà ér dǎ pái qiú)
    • Nam (男): 怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? (guài bù dé, nǐ shén me shí hòu yǒu kōng, wǒ men yì qǐ qù dǎ hǎo bu hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么知道的? (nǚ de shì zěn me zhī dào de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ biết vì cô ấy hai lần thấy người nam đánh bóng chuyền ở sân vận động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么知道的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你最近是不是常去打排球? 男:你怎么知道的? 女:这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。 男:怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? 问:女的是怎么知道的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ biết vì cô ấy hai lần thấy người nam đánh bóng chuyền ở sân vận động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自己猜的
    • B. 自己看见的
    • C. 听别人说的
    • D. 她也去打球了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:喂?你最近是不是常去打排球? 男:你怎么知道的? 女:这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。 男:怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (自己看见的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
领导 lǐng dǎo
B
家人 jiā rén
C
专家们 zhuān jiā men
D
班主任 bān zhǔ rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? (huò dé le jīn nián de kē jì jìn bù jiǎng, nín xiàn zài zuì xiǎng shuō de shì shén me)
    • Nữ (女): 感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 (gǎn xiè dà jiā duì wǒ de kěn dìng yǔ gǔ lì. méi yǒu dà jiā de zhī chí yǔ bāng zhù, wǒ shì wú fǎ qǔ dé zhè yàng de chéng jì de)
    • Nam (男): 那您最想感谢的人是谁? (nà nín zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí)
    • Nữ (女): 最想感谢的,是我的家人。 (zuì xiǎng gǎn xiè de, shì wǒ de jiā rén)
    • Câu hỏi (问): 女的最想感谢谁? (nǚ de zuì xiǎng gǎn xiè shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ muốn cảm ơn gia đình cô ấy nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最想感谢谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 男:那您最想感谢的人是谁? 女:最想感谢的,是我的家人。 问:女的最想感谢谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ muốn cảm ơn gia đình cô ấy nhất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 领导
    • B. 家人
    • C. 专家们
    • D. 班主任
  • Phân tích đối chiếu: - 男:获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 男:那您最想感谢的人是谁? 女:最想感谢的,是我的家人。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (家人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
登机 dēng jī
B
开车 kāi chē
C
修汽车 xiū qì chē
D
打扫房间 dǎ sǎo fáng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们十点之前可以到家吗? (wǒ men shí diǎn zhī qián kě yǐ dào jiā ma)
    • Nam (男): 按照这个速度,应该没问题,只要你带着进门的钥匙。 (àn zhào zhè ge sù dù, yīng gāi méi wèn tí, zhǐ yào nǐ dài zhe jìn mén de yào shi)
    • Nữ (女): 高速公路上,你还是开慢点儿吧,注意安全。 (gāo sù gōng lù shang, nǐ hái shì kāi màn diǎn ér ba, zhù yì ān quán)
    • Nam (男): 好的,我们争取十点前到家。 (hǎo de, wǒ men zhēng qǔ shí diǎn qián dào jiā)
    • Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam đang lái xe.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们十点之前可以到家吗? 男:按照这个速度,应该没问题,只要你带着进门的钥匙。 女:高速公路上,你还是开慢点儿吧,注意安全。 男:好的,我们争取十点前到家。 问:男的正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam đang lái xe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 登机
    • B. 开车
    • C. 修汽车
    • D. 打扫房间
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我们十点之前可以到家吗? 男:按照这个速度,应该没问题,只要你带着进门的钥匙。 女:高速公路上,你还是开慢点儿吧,注意安全。 男:好的,我们争取十点前到家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开车) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刘洋缺少勇气 liú yáng quē shǎo yǒng qì
B
资金比较紧张 zī jīn bǐ jiào jǐn zhāng
C
女的很了解刘洋 nǚ de hěn liǎo jiě liú yáng
D
他们在出版社工作 tā men zài chū bǎn shè gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 和出版社合作的事儿,交给谁去办比较好? (hé chū bǎn shè hé zuò de shì ér, jiāo gěi shuí qù bàn bǐ jiào hǎo)
    • Nữ (女): 要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。 (yào wǒ shuō de huà, kǒng pà méi yǒu bǐ liú yáng gèng hé shì de rén le ba)
    • Nam (男): 你确定?你觉得她合适? (nǐ què dìng? nǐ jué de tā hé shì)
    • Nữ (女): 是的,我确定。她来公司都快五年了,我了解她的能力。 (shì de, wǒ què dìng. tā lái gōng sī dōu kuài wǔ nián le, wǒ liǎo jiě tā de néng lì)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lưu Dương là người phù hợp nhất để hợp tác với nhà xuất bản và người nữ hiểu rõ năng lực của cô ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:和出版社合作的事儿,交给谁去办比较好? 女:要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。 男:你确定?你觉得她合适? 女:是的,我确定。她来公司都快五年了,我了解她的能力。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu Dương là người phù hợp nhất để hợp tác với nhà xuất bản và người nữ hiểu rõ năng lực của cô ấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刘洋缺少勇气
    • B. 资金比较紧张
    • C. 女的很了解刘洋
    • D. 他们在出版社工作
  • Phân tích đối chiếu: - 男:和出版社合作的事儿,交给谁去办比较好? 女:要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。 男:你确定?你觉得她合适? 女:是的,我确定。她来公司都快五年了,我了解她的能力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (女的很了解刘洋) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
会做饭 huì zuò fàn
B
没带现金 méi dài xiàn jīn
C
喜欢滑冰 xǐ huan huá bīng
D
是个工程师 shì gè gōng chéng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的客人呢。 (bú yòng sòng le, gǎn jǐn huí qù ba, jiā lǐ hái yǒu bié de kè rén ne)
    • Nam (男): 没关系,已经出来了,就送到公交站吧。 (méi guān xì, yǐ jīng chū lái le, jiù sòng dào gōng jiāo zhàn ba)
    • Nữ (女): 没想到,你还会做饭,而且味道很好。 (méi xiǎng dào, nǐ hái huì zuò fàn, ér qiě wèi dào hěn hǎo)
    • Nam (男): 在这方面我还是有自信的,那个麻辣豆腐做得好吧? (zài zhè fāng miàn wǒ hái shì yǒu zì xìn de, nà ge má là dòu fu zuò dé hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的, 下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam biết nấu ăn và nấu rất ngon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的, 下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的客人呢。 男:没关系,已经出来了,就送到公交站吧。 女:没想到,你还会做饭,而且味道很好。 男:在这方面我还是有自信的,那个麻辣豆腐做得好吧? 问:关于男的, 下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam biết nấu ăn và nấu rất ngon.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会做饭
    • B. 没带现金
    • C. 喜欢滑冰
    • D. 是个工程师
  • Phân tích đối chiếu: - 女:不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的客人呢。 男:没关系,已经出来了,就送到公交站吧。 女:没想到,你还会做饭,而且味道很好。 男:在这方面我还是有自信的,那个麻辣豆腐做得好吧? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (会做饭) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
明天 míng tiān
B
下周一二 xià zhōu yī èr
C
两周后 liǎng zhōu hòu
D
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫您好,我妻子的情况怎么样? (dài fu nín hǎo, wǒ qī zǐ de qíng kuàng zěn me yàng)
    • Nữ (女): 手术很成功,她恢复得很快,过两天,下周一二就可以出院了。 (shǒu shù hěn chéng gōng, tā huī fù dé hěn kuài, guò liǎng tiān, xià zhōu yī èr jiù kě yǐ chū yuàn le)
    • Nam (男): 太好了!太谢谢您了! (tài hǎo le! tài xiè xiè nín le)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 他妻子什么时候可以出院? (tā qī zǐ shén me shí hòu kě yǐ chū yuàn) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vợ của anh ấy có thể xuất viện vào thứ Hai hoặc thứ Ba tuần sau.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他妻子什么时候可以出院?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫您好,我妻子的情况怎么样? 女:手术很成功,她恢复得很快,过两天,下周一二就可以出院了。 男:太好了!太谢谢您了! 女:不客气。 问:他妻子什么时候可以出院?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ của anh ấy có thể xuất viện vào thứ Hai hoặc thứ Ba tuần sau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天
    • B. 下周一二
    • C. 两周后
    • D. 下个月
  • Phân tích đối chiếu: 女:手术很成功,她恢复得很快,过两天,下周一二就可以出院了。
    • 男:大夫您好,我妻子的情况怎么样?
    • 女:手术很成功,她恢复得很快,过两天,下周一二就可以出院了。
    • 男:太好了!太谢谢您了!
    • 女:不客气。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (下周一二) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学习 xué xí
B
开会 kāi huì
C
接人 jiē rén
D
参观游览 cān guān yóu lǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗? (yáng lǎo shī, wǒ míng tiān yào qù běi jīng cān jiā yí gè huì yì, fēi jī shàng wǔ shí diǎn dào. wǒ xiǎng xiān qù kàn kàn nín. nín míng tiān fāng biàn ma)
    • Nam (男): 非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧? (fēi cháng huān yíng! wǒ míng tiān méi yǒu shén me ān pái. nǐ néng lái wǒ tè bié gāo xìng. dào shí hòu wǒ qù jī chǎng jiē nǐ ba)
    • Nữ (女): 不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样? (bú yòng le, xiè xiè nín, wǒ zì jǐ néng xíng. bù zhī dào běi jīng xiàn zài de tiān qì zěn me yàng)
    • Nam (男): 我们这儿可不像香港,挺冷的。 (wǒ men zhè ér kě bú xiàng xiāng gǎng, tǐng lěng de)
    • Nữ (女): 有多冷? (yǒu duō lěng)
    • Nam (男): 今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。 (jīn tiān zuì gāo qì wēn zhǐ yǒu wǔ dù, tīng shuō míng tiān yǒu dà fēng, bǐ jīn tiān hái lěng)
    • Nữ (女): 这么冷啊? (zhè me lěng a)
    • Nam (男): 嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。 (ǹg, nǐ yí dìng yào duō chuān diǎn ér yī fu, bié gǎn mào le)
    • Nữ (女): 好的,谢谢您,那我们明天见。 (hǎo de, xiè xiè nín, nà wǒ men míng tiān jiàn)
    • Nam (男): 好的,再见。 (hǎo de, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 女的来北京做什么? (nǚ de lái běi jīng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Dương, mai em đến Bắc Kinh dự hội nghị, máy bay hạ cánh lúc 10 giờ sáng. Em muốn ghé thăm thầy trước, mai thầy có tiện không ạ? Nam: Rất hoan nghênh em! Mai thầy không có lịch gì cả, em đến chơi là thầy mừng lắm. Đến lúc đó thầy ra sân bay đón em nhé? Nữ: Dạ không cần đâu, em tự đi được ạ. Không biết thời tiết Bắc Kinh lúc này thế nào thầy nhỉ? Nam: Chỗ thầy không như Hồng Kông đâu, khá lạnh đấy. Nữ: Lạnh lắm không ạ? Nam: Hôm nay nhiệt độ cao nhất chỉ có 5 độ, nghe nói mai có gió to, còn rét hơn hôm nay nữa. Nữ: Lạnh thế cơ ạ? Nam: Ừ, em nhớ mặc ấm vào nhé, coi chừng cảm lạnh đấy. Nữ: Dạ vâng, cảm ơn thầy, vậy hẹn mai gặp thầy ạ. Nam: Được rồi, hẹn gặp lại em. Câu hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的来北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗? 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧? 女:不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样? 男:我们这儿可不像香港,挺冷的。 女:有多冷? 男:今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。 女:这么冷啊? 男:嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。 女:好的,谢谢您,那我们明天见。 男:好的,再见。 问:女的来北京做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Dương, mai em đến Bắc Kinh dự hội nghị, máy bay hạ cánh lúc 10 giờ sáng. Em muốn ghé thăm thầy trước, mai thầy có tiện không ạ? / Nam: Rất hoan nghênh em! Mai thầy không có lịch gì cả, em đến chơi là thầy mừng lắm. Đến lúc đó thầy ra sân bay đón em nhé? / Nữ: Dạ không cần đâu, em tự đi được ạ. Không biết thời tiết Bắc Kinh lúc này thế nào thầy nhỉ? / Nam: Chỗ thầy không như Hồng Kông đâu, khá lạnh đấy. / Nữ: Lạnh lắm không ạ? / Nam: Hôm nay nhiệt độ cao nhất chỉ có 5 độ, nghe nói mai có gió to, còn rét hơn hôm nay nữa. / Nữ: Lạnh thế cơ ạ? / Nam: Ừ, em nhớ mặc ấm vào nhé, coi chừng cảm lạnh đấy. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn thầy, vậy hẹn mai gặp thầy ạ. / Nam: Được rồi, hẹn gặp lại em. / Câu hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh để làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学习
    • B. 开会
    • C. 接人
    • D. 参观游览
  • Phân tích đối chiếu: 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧?
    • 女:杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗?
    • 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧?
    • 女:不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样?
    • 男:我们这儿可不像香港,挺冷的。
    • 女:有多冷?
    • 男:今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。
    • 女:这么冷啊?
    • 男:嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。
    • 女:好的,谢谢您,那我们明天见。
    • 男:好的,再见。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开会) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
多云 duō yún
B
会下雪 huì xià xuě
C
没有风 méi yǒu fēng
D
比今天冷 bǐ jīn tiān lěng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗? (yáng lǎo shī, wǒ míng tiān yào qù běi jīng cān jiā yí gè huì yì, fēi jī shàng wǔ shí diǎn dào. wǒ xiǎng xiān qù kàn kàn nín. nín míng tiān fāng biàn ma)
    • Nam (男): 非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧? (fēi cháng huān yíng! wǒ míng tiān méi yǒu shén me ān pái. nǐ néng lái wǒ tè bié gāo xìng. dào shí hòu wǒ qù jī chǎng jiē nǐ ba)
    • Nữ (女): 不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样? (bú yòng le, xiè xiè nín, wǒ zì jǐ néng xíng. bù zhī dào běi jīng xiàn zài de tiān qì zěn me yàng)
    • Nam (男): 我们这儿可不像香港,挺冷的。 (wǒ men zhè ér kě bú xiàng xiāng gǎng, tǐng lěng de)
    • Nữ (女): 有多冷? (yǒu duō lěng)
    • Nam (男): 今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。 (jīn tiān zuì gāo qì wēn zhǐ yǒu wǔ dù, tīng shuō míng tiān yǒu dà fēng, bǐ jīn tiān hái lěng)
    • Nữ (女): 这么冷啊? (zhè me lěng a)
    • Nam (男): 嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。 (ǹg, nǐ yí dìng yào duō chuān diǎn ér yī fu, bié gǎn mào le)
    • Nữ (女): 好的,谢谢您,那我们明天见。 (hǎo de, xiè xiè nín, nà wǒ men míng tiān jiàn)
    • Nam (男): 好的,再见。 (hǎo de, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — "明天天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Dương, mai em đến Bắc Kinh dự hội nghị, máy bay hạ cánh lúc 10 giờ sáng. Em muốn ghé thăm thầy trước, mai thầy có tiện không ạ? Nam: Rất hoan nghênh em! Mai thầy không có lịch gì cả, em đến chơi là thầy mừng lắm. Đến lúc đó thầy ra sân bay đón em nhé? Nữ: Dạ không cần đâu, em tự đi được ạ. Không biết thời tiết Bắc Kinh lúc này thế nào thầy nhỉ? Nam: Chỗ thầy không như Hồng Kông đâu, khá lạnh đấy. Nữ: Lạnh lắm không ạ? Nam: Hôm nay nhiệt độ cao nhất chỉ có 5 độ, nghe nói mai có gió to, còn rét hơn hôm nay nữa. Nữ: Lạnh thế cơ ạ? Nam: Ừ, em nhớ mặc ấm vào nhé, coi chừng cảm lạnh đấy. Nữ: Dạ vâng, cảm ơn thầy, vậy hẹn mai gặp thầy ạ. Nam: Được rồi, hẹn gặp lại em. Câu hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗? 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧? 女:不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样? 男:我们这儿可不像香港,挺冷的。 女:有多冷? 男:今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。 女:这么冷啊? 男:嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。 女:好的,谢谢您,那我们明天见。 男:好的,再见。 问:明天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Dương, mai em đến Bắc Kinh dự hội nghị, máy bay hạ cánh lúc 10 giờ sáng. Em muốn ghé thăm thầy trước, mai thầy có tiện không ạ? / Nam: Rất hoan nghênh em! Mai thầy không có lịch gì cả, em đến chơi là thầy mừng lắm. Đến lúc đó thầy ra sân bay đón em nhé? / Nữ: Dạ không cần đâu, em tự đi được ạ. Không biết thời tiết Bắc Kinh lúc này thế nào thầy nhỉ? / Nam: Chỗ thầy không như Hồng Kông đâu, khá lạnh đấy. / Nữ: Lạnh lắm không ạ? / Nam: Hôm nay nhiệt độ cao nhất chỉ có 5 độ, nghe nói mai có gió to, còn rét hơn hôm nay nữa. / Nữ: Lạnh thế cơ ạ? / Nam: Ừ, em nhớ mặc ấm vào nhé, coi chừng cảm lạnh đấy. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn thầy, vậy hẹn mai gặp thầy ạ. / Nam: Được rồi, hẹn gặp lại em. / Câu hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多云
    • B. 会下雪
    • C. 没有风
    • D. 比今天冷
  • Phân tích đối chiếu: 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧?
    • 女:杨老师,我明天要去北京参加一个会议,飞机上午十点到。我想先去看看您。您明天方便吗?
    • 男:非常欢迎!我明天没有什么安排。你能来我特别高兴。到时候我去机场接你吧?
    • 女:不用了,谢谢您,我自己能行。不知道北京现在的天气怎么样?
    • 男:我们这儿可不像香港,挺冷的。
    • 女:有多冷?
    • 男:今天最高气温只有五度,听说明天有大风,比今天还冷。
    • 女:这么冷啊?
    • 男:嗯,你一定要多穿点儿衣服,别感冒了。
    • 女:好的,谢谢您,那我们明天见。
    • 男:好的,再见。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (比今天冷) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
夫妻 fū qī
B
同事 tóng shì
C
经理和职工 jīng lǐ hé zhí gōng
D
老师和学生 lǎo shī hé xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,怎么最近在车站看不到你了? (xiǎo wáng, zěn me zuì jìn zài chē zhàn kàn bú dào nǐ le)
    • Nam (男): 我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 (wǒ mǎi qì chē le, xiàn zài měi tiān kāi chē shàng bān, suǒ yǐ bú yòng jǐ gōng gòng qì chē le)
    • Nữ (女): 你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? (nǐ mǎi chē le? tài hǎo le. kāi chē shàng bān de gǎn jué bú cuò ba)
    • Nam (男): 刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 (gāng kāi shǐ de shí hòu tǐng jǐn zhāng de, kāi dé hěn màn, chē yì duō jiù hài pà, xiàn zài hǎo duō le)
    • Nữ (女): 慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 (màn màn jiù xí guàn le. nà xià zhōu mò zán gōng sī qù jiāo qū wán nǐ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē qù le)
    • Nam (男): 我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 (wǒ hái méi yǒu kāi chē qù guò jiāo qū ne, nà tiáo lù yě bù shú, wǒ hái shì xiǎng zuò gōng sī de chē qù)
    • Nữ (女): 是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 (shì, hái shì zuò chē qīng sōng. nǐ máng ba, zhāng jīng lǐ hái zài děng zhe kàn zhè fèn wén jiàn ne, wǒ xiàn zài gěi tā sòng guò qù)
    • Nam (男): 那好,咱们有时间再聊。 (nà hǎo, zán men yǒu shí jiān zài liáo)
    • Câu hỏi (问): 说话人是什么关系? (shuō huà rén shì shén me guān xì) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. Câu hỏi: Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 习惯 (xí guàn — thói quen); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,怎么最近在车站看不到你了? 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 男:那好,咱们有时间再聊。 问:说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? / Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. / Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? / Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. / Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. / Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. / Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. / Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. / Câu hỏi: Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夫妻
    • B. 同事
    • C. 经理和职工
    • D. 老师和学生
  • Phân tích đối chiếu: 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:小王,怎么最近在车站看不到你了?
    • 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧?
    • 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。
    • 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。
    • 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。
    • 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。
    • 男:那好,咱们有时间再聊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (同事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看病 kàn bìng
B
送文件 sòng wén jiàn
C
去郊区玩 qù jiāo qū wán
D
去国外出差 qù guó wài chū chāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,怎么最近在车站看不到你了? (xiǎo wáng, zěn me zuì jìn zài chē zhàn kàn bú dào nǐ le)
    • Nam (男): 我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 (wǒ mǎi qì chē le, xiàn zài měi tiān kāi chē shàng bān, suǒ yǐ bú yòng jǐ gōng gòng qì chē le)
    • Nữ (女): 你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? (nǐ mǎi chē le? tài hǎo le. kāi chē shàng bān de gǎn jué bú cuò ba)
    • Nam (男): 刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 (gāng kāi shǐ de shí hòu tǐng jǐn zhāng de, kāi dé hěn màn, chē yì duō jiù hài pà, xiàn zài hǎo duō le)
    • Nữ (女): 慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 (màn màn jiù xí guàn le. nà xià zhōu mò zán gōng sī qù jiāo qū wán nǐ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē qù le)
    • Nam (男): 我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 (wǒ hái méi yǒu kāi chē qù guò jiāo qū ne, nà tiáo lù yě bù shú, wǒ hái shì xiǎng zuò gōng sī de chē qù)
    • Nữ (女): 是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 (shì, hái shì zuò chē qīng sōng. nǐ máng ba, zhāng jīng lǐ hái zài děng zhe kàn zhè fèn wén jiàn ne, wǒ xiàn zài gěi tā sòng guò qù)
    • Nam (男): 那好,咱们有时间再聊。 (nà hǎo, zán men yǒu shí jiān zài liáo)
    • Câu hỏi (问): 男的下周末要做什么? (nán de xià zhōu mò yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. Câu hỏi: Người nam sẽ làm gì vào cuối tuần sau?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 习惯 (xí guàn — thói quen); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的下周末要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,怎么最近在车站看不到你了? 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 男:那好,咱们有时间再聊。 问:男的下周末要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? / Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. / Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? / Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. / Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. / Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. / Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. / Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. / Câu hỏi: Người nam sẽ làm gì vào cuối tuần sau?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看病
    • B. 送文件
    • C. 去郊区玩
    • D. 去国外出差
  • Phân tích đối chiếu: 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:小王,怎么最近在车站看不到你了?
    • 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧?
    • 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。
    • 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。
    • 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。
    • 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。
    • 男:那好,咱们有时间再聊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (去郊区玩) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车上 chē shàng
B
餐厅 cān tīng
C
汽车站 qì chē zhàn
D
办公室 bàn gōng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,怎么最近在车站看不到你了? (xiǎo wáng, zěn me zuì jìn zài chē zhàn kàn bú dào nǐ le)
    • Nam (男): 我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 (wǒ mǎi qì chē le, xiàn zài měi tiān kāi chē shàng bān, suǒ yǐ bú yòng jǐ gōng gòng qì chē le)
    • Nữ (女): 你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? (nǐ mǎi chē le? tài hǎo le. kāi chē shàng bān de gǎn jué bú cuò ba)
    • Nam (男): 刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 (gāng kāi shǐ de shí hòu tǐng jǐn zhāng de, kāi dé hěn màn, chē yì duō jiù hài pà, xiàn zài hǎo duō le)
    • Nữ (女): 慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 (màn màn jiù xí guàn le. nà xià zhōu mò zán gōng sī qù jiāo qū wán nǐ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē qù le)
    • Nam (男): 我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 (wǒ hái méi yǒu kāi chē qù guò jiāo qū ne, nà tiáo lù yě bù shú, wǒ hái shì xiǎng zuò gōng sī de chē qù)
    • Nữ (女): 是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 (shì, hái shì zuò chē qīng sōng. nǐ máng ba, zhāng jīng lǐ hái zài děng zhe kàn zhè fèn wén jiàn ne, wǒ xiàn zài gěi tā sòng guò qù)
    • Nam (男): 那好,咱们有时间再聊。 (nà hǎo, zán men yǒu shí jiān zài liáo)
    • Câu hỏi (问): 这段对话最可能发生在什么地方? (zhè duàn duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. Câu hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 习惯 (xí guàn — thói quen); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("这段对话最可能发生在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,怎么最近在车站看不到你了? 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧? 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。 男:那好,咱们有时间再聊。 问:这段对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao dạo này không thấy cậu ở trạm xe buýt nữa thế? / Nam: Mình mua ô tô rồi, giờ ngày nào cũng tự lái xe đi làm nên không phải chen xe buýt nữa. / Nữ: Cậu mua xe rồi à? Tuyệt quá, lái xe đi làm thích chứ? / Nam: Hồi đầu run lắm, đi chậm rì, hễ đông xe là hoảng, giờ thì quen hơn nhiều rồi. / Nữ: Cứ từ từ rồi quen. Thế cuối tuần sau công ty đi ngoại thành chơi, cậu có thể tự lái xe đi rồi đấy. / Nam: Mình chưa từng lái xe ra ngoại thành, đường lại không quen nên vẫn muốn đi xe công ty hơn. / Nữ: Ừ, ngồi xe người khác lái cho thảnh thơi. Cậu làm việc tiếp đi nhé, quản lý Trương đang đợi tài liệu này, mình mang qua cho sếp đây. / Nam: Ừ, có thời gian tụi mình lại nói chuyện tiếp. / Câu hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车上
    • B. 餐厅
    • C. 汽车站
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:小王,怎么最近在车站看不到你了?
    • 男:我买汽车了,现在每天开车上班,所以不用挤公共汽车了。
    • 女:你买车了?太好了。开车上班的感觉不错吧?
    • 男:刚开始的时候挺紧张的,开得很慢,车一多就害怕,现在好多了。
    • 女:慢慢就习惯了。那下周末咱公司去郊区玩你就可以自己开车去了。
    • 男:我还没有开车去过郊区呢,那条路也不熟,我还是想坐公司的车去。
    • 女:是,还是坐车轻松。你忙吧,张经理还在等着看这份文件呢,我现在给他送过去。
    • 男:那好,咱们有时间再聊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (办公室) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男朋友 nán péng yǒu
B
她一个人住 tā yí gè rén zhù
C
一个好朋友 yí gè hǎo péng yǒu
D
父亲和母亲 fù qīn hé mǔ qīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。
    • Câu hỏi (问): 李丽现在和谁住在一起? (lǐ lì xiàn zài hé shuí zhù zài yì qǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. Câu hỏi: Lý Lệ hiện đang ở cùng với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李丽现在和谁住在一起?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。 问: 李丽现在和谁住在一起?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. / Câu hỏi: Lý Lệ hiện đang ở cùng với ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男朋友
    • B. 她一个人住
    • C. 一个好朋友
    • D. 父亲和母亲
  • Phân tích đối chiếu: - 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (一个好朋友) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
觉得不方便 jué de bù fāng biàn
B
房子价格太高 fáng zi jià gé tài gāo
C
现在住的地方太远 xiàn zài zhù de dì fāng tài yuǎn
D
想和丈夫住在一起 xiǎng hé zhàng fu zhù zài yì qǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。
    • Câu hỏi (问): 李丽为什么要找房子? (lǐ lì wèi shén me yào zhǎo fáng zi) — Tại sao lại xảy ra sự việc "李丽为什么要找房子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. Câu hỏi: Tại sao Lý Lệ muốn tìm nhà?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("李丽为什么要找房子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。 问: 李丽为什么要找房子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. / Câu hỏi: Tại sao Lý Lệ muốn tìm nhà?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 觉得不方便
    • B. 房子价格太高
    • C. 现在住的地方太远
    • D. 想和丈夫住在一起
  • Phân tích đối chiếu: - 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿, 挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说, 现在找房子比找男朋友还难。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (觉得不方便) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不想搬家 bù xiǎng bān jiā
B
还在上大学 hái zài shàng dà xué
C
想买贵的房子 xiǎng mǎi guì de fáng zi
D
还没找到合适的房子 hái méi zhǎo dào hé shì de fáng zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说,现在找房子比找男朋友还难。
    • Câu hỏi (问): 关于李丽,下列哪项正确? (guān yú lǐ lì, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "李丽"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. Câu hỏi: Về Lý Lệ, nhận định nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于李丽,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说,现在找房子比找男朋友还难。 问:关于李丽,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp đại học, Lý Lệ và bạn thân Trần Huệ cùng thuê một căn nhà, tiền trọ chia đôi, vừa tiết kiệm lại vừa có bạn, rất tốt. Nhưng giờ Trần Huệ có bạn trai nên Lý Lệ thấy bất tiện, muốn tìm phòng dọn ra ngoài. Hai tháng trôi qua, cô đã tìm rất nhiều nơi nhưng vẫn chưa được căn ưng ý; không phải nhà quá tệ thì cũng quá xa, không thì giá lại quá đắt. Lý Lệ nói, bây giờ tìm phòng trọ còn khó hơn tìm bạn trai. / Câu hỏi: Về Lý Lệ, nhận định nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想搬家
    • B. 还在上大学
    • C. 想买贵的房子
    • D. 还没找到合适的房子
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于李丽,下列哪项正确?
    • 大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。可现在陈慧有了男朋友,李丽就觉得不方便了,想找个房子搬出去。两个月过去了,她跑了很多地方,还是没有找到合适的。不是房子太差,就是地方太远,不然就是价钱太贵。李丽说,现在找房子比找男朋友还难。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (还没找到合适的房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要求严格 yāo qiú yán gé
B
十分疼爱 shí fēn téng ài
C
从不批评 cóng bù pī píng
D
经常表扬 jīng cháng biǎo yáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。”
    • Câu hỏi (问): 母亲平时对儿子怎么样? (mǔ qīn píng shí duì ér zi zěn me yàng) — "母亲平时对儿子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Thường ngày người mẹ đối xử với con trai như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("母亲平时对儿子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” 问:母亲平时对儿子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." / Câu hỏi: Thường ngày người mẹ đối xử với con trai như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要求严格
    • B. 十分疼爱
    • C. 从不批评
    • D. 经常表扬
  • Phân tích đối chiếu: 问:母亲平时对儿子怎么样?
    • 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要求严格) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
批评了儿子 pī píng le ér zi
B
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
C
认为老师错了 rèn wéi lǎo shī cuò le
D
看到了事情的经过 kàn dào liǎo shì qíng de jīng guò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。”
    • Câu hỏi (问): 关于那位母亲,可以知道什么? (guān yú nà wèi mǔ qīn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那位母亲"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người mẹ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那位母亲" ("关于那位母亲,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” 问:关于那位母亲,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." / Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người mẹ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 批评了儿子
    • B. 嗓子不舒服
    • C. 认为老师错了
    • D. 看到了事情的经过
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那位母亲,可以知道什么?
    • 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (嗓子不舒服) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
支持自己 zhī chí zì jǐ
B
教育得对 jiào yù dé duì
C
指出了错误 zhǐ chū le cuò wù
D
—直在听他说 zhí zài tīng tā shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。”
    • Câu hỏi (问): 儿子感谢母亲,是因为母亲怎么样? (ér zi gǎn xiè mǔ qīn, shì yīn wèi mǔ qīn zěn me yàng) — "儿子感谢母亲,是因为母亲" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Con trai cảm ơn mẹ vì người mẹ đã thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("儿子感谢母亲,是因为母亲怎么样?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” 问:儿子感谢母亲,是因为母亲怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." / Câu hỏi: Con trai cảm ơn mẹ vì người mẹ đã thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 支持自己
    • B. 教育得对
    • C. 指出了错误
    • D. —直在听他说
  • Phân tích đối chiếu: 问:儿子感谢母亲,是因为母亲怎么样?
    • 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (—直在听他说) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
骄傲 jiāo ào
B
愤怒 fèn nù
C
吃惊 chī jīng
D
满意 mǎn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位母亲,平时对孩子教育很严格。有一次她感冒了,嗓子很疼,不能说话。儿子不知道妈妈不能说话,回到家,一见到母亲就开始说个不停,说老师今天批评他,说来说去都是老师不对,自己完全正确。妈妈听了孩子的话,也明白了事情的经过,认为是儿子不对,这时她很想批评儿子,但因为嗓子很疼,说不出话来,所以她只是睁大眼睛看着儿子。儿子说了很久,终于说完了,然后又说了一句:“妈妈,谢谢您!”她听了很意外,不知道儿子为什么这么说。儿子又加了一句:“谢谢您,今天听我说了那么多,没批评我。”第二天,儿子回来对妈妈说:“妈妈,昨天您虽然什么也没说,但是我我已经明白了,是我错了,我已经向老师道歉了。”
    • Câu hỏi (问): 儿子感谢母亲,母亲是什么反应? (ér zi gǎn xiè mǔ qīn, mǔ qīn shì shén me fǎn yìng) — "儿子感谢母亲,母亲" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." Câu hỏi: Khi con trai cảm ơn, người mẹ có phản ứng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子感谢母亲,母亲是什么反应?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 听力考试现在结束。 H 5 1 0 0 1 - 2 2 问:儿子感谢母亲,母亲是什么反应?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người mẹ thường ngày dạy bảo con rất nghiêm khắc. Một lần nọ bà bị cảm, họng đau rát không nói được. Cậu con trai không biết mẹ bị mất giọng, vừa về đến nhà đã liến thoắng kể lể chuyện hôm nay bị thầy cô phê bình, nói đi nói lại toàn bảo thầy cô sai còn mình đúng hoàn toàn. Người mẹ nghe con kể thì hiểu ra đầu đuôi, biết là con sai. Bà rất muốn răn dạy con nhưng vì họng quá đau không thốt nên lời nên chỉ mở to mắt nhìn con. Cậu bé nói rất lâu, cuối cùng cũng kể xong rồi nói thêm một câu: "Mẹ ơi, con cảm ơn mẹ!" Người mẹ rất đỗi ngạc nhiên, chưa hiểu sao con lại nói thế. Con trai liền bồi thêm: "Cảm ơn mẹ hôm nay đã lắng nghe con nói nhiều như vậy mà không mắng con." Hôm sau đi học về, con trai bảo với mẹ: "Mẹ ơi, hôm qua tuy mẹ không nói gì nhưng con đã hiểu ra rồi, là con sai, con đã xin lỗi thầy cô rồi ạ." / Câu hỏi: Khi con trai cảm ơn, người mẹ có phản ứng thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 骄傲
    • B. 愤怒
    • C. 吃惊
    • D. 满意
  • Phân tích đối chiếu: - 听力考试现在结束。 H 5 1 0 0 1 - 2 2 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (吃惊) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很有效 hěn yǒu xiào
B
作用不大 zuò yòng bú dà
C
很多人反对 hěn duō rén fǎn duì
D
垃圾更多了 lā jī gèng duō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。
    • Câu hỏi (问): 提高罚金以后,结果怎么样? (tí gāo fá jīn yǐ hòu, jié guǒ zěn me yàng) — "提高罚金以后,结果" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. Câu hỏi: Sau khi tăng tiền phạt, kết quả ra sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("提高罚金以后,结果怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 问:提高罚金以后,结果怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. / Câu hỏi: Sau khi tăng tiền phạt, kết quả ra sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有效
    • B. 作用不大
    • C. 很多人反对
    • D. 垃圾更多了
  • Phân tích đối chiếu: - 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (作用不大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
—个笑话 gè xiào huà
B
—句谢谢 jù xiè xiè
C
一个玩具 yí gè wán jù
D
—份报纸 fèn bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。
    • Câu hỏi (问): 当把垃圾丢进电动垃圾桶后,可能会得到什么? (dāng bǎ lā jī diū jìn diàn dòng lā jī tǒng hòu, kě néng huì dé dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. Câu hỏi: Khi vứt rác vào thùng rác điện tử, người ta có thể nhận được gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当把垃圾丢进电动垃圾桶后,可能会得到什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 问:当把垃圾丢进电动垃圾桶后,可能会得到什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. / Câu hỏi: Khi vứt rác vào thùng rác điện tử, người ta có thể nhận được gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. —个笑话
    • B. —句谢谢
    • C. 一个玩具
    • D. —份报纸
  • Phân tích đối chiếu: - 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (—个笑话) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很受欢迎 hěn shòu huān yíng
B
很不干净 hěn bù gān jìng
C
价值50 元 jià zhí 5 0 yuán
D
每周换一次 měi zhōu huàn yí cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。
    • Câu hỏi (问): 关于这种电动垃圾桶,可以知道什么? (guān yú zhè zhǒng diàn dòng lā jī tǒng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这种电动垃圾桶"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. Câu hỏi: Chúng ta biết được điều gì về loại thùng rác điện tử này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这种电动垃圾桶" ("关于这种电动垃圾桶,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 问:关于这种电动垃圾桶,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thành phố nọ nhằm giải quyết vấn đề rác thải đã mua rất nhiều thùng rác, nhưng do người dân không chịu dùng nên nạn xả rác bừa bãi vẫn rất nghiêm trọng. Thành phố đã đưa ra nhiều giải pháp: cách thứ nhất là tăng mức phạt từ 25 tệ lên 50 tệ, nhưng kết quả không mấy khả quan; cách thứ hai là tăng cường nhân viên tuần tra trên phố, hiệu quả cũng không rõ rệt. Về sau, có người nghĩ ra sáng kiến: thiết kế một loại thùng rác điện tử gắn cảm biến, mỗi khi có rác bỏ vào, cảm biến sẽ kích hoạt máy phát một câu chuyện hoặc truyện cười, nội dung được đổi hai tuần một lần. Sáng chế này được hưởng ứng nhiệt liệt, ai nấy dù xa hay gần đều chủ động vứt rác vào thùng, nhờ vậy thành phố trở nên sạch sẽ hơn. / Câu hỏi: Chúng ta biết được điều gì về loại thùng rác điện tử này?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很受欢迎
    • B. 很不干净
    • C. 价值50 元
    • D. 每周换一次
  • Phân tích đối chiếu: - 有个城市为解决垃圾问题而买了许多垃圾桶,但是由于人们不愿意使用垃圾桶,乱扔垃圾的现象仍然十分严重。这个城市为此提出了许多解决办法。第一个办法是:把对乱扔垃圾的人的罚金从二十五元提高到五十元。 实行后,收效不大。第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。 后来,有人在垃圾桶上出主意:设计了一个电动垃圾桶,桶上装有一个感应器,每当垃圾丢进桶内,感应器就会有反应而打开录音机,播出一则故事或笑话,其内容每两周换一次。这个设计大受欢迎,结果所有的人不论距离远近,都把垃圾丢进垃圾桶里,城市因而变得干净起来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很受欢迎) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!