Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5091026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5091026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H5091026 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5091026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H5091026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H5091026
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:女医生建议男的注意什么?

wèn: nǚ yī shēng jiàn yì nán de zhù yì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
增加剧烈跑步训练 zēng jiā jù liè pǎo bù xùn liàn
B
控制海鲜肉汤摄入多喝水 kòng zhì hǎi xiān ròu tāng shè rù duō hē shuǐ
C
每天喝大量浓茶 měi tiān hē dà liàng nóng chá
D
完全不吃新鲜蔬菜 wán quán bù chī xīn xiān shū cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:医生,最近我脚踝关节偶尔隐隐作痛,体检报告显示尿酸指标偏高。 女:平时一定要严格控制海鲜和浓肉汤的摄入,多喝白开水,坚持低嘌呤饮食。 问:女医生建议男的注意什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, dạo này khớp mắt cá chân tôi thỉnh thoảng hơi đau nhức, kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số axit uric hơi cao ạ. Nữ: Hằng ngày bạn nhất định phải kiểm soát chặt chẽ việc ăn hải sản và nước hầm xương đậm đặc, uống nhiều nước lọc và duy trì chế độ ăn ít purin nhé. ★ Câu hỏi: Bác sĩ khuyên người nam chú ý điều gì? -> Đáp án: B. Hạn chế ăn hải sản, nước hầm thịt và uống nhiều nước lọc.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:医生,最近我脚踝关节偶尔隐隐作痛,体检报告显示尿酸指标偏高。 女:平时一定要严格控制海鲜和浓肉汤的摄入,多喝白开水,坚持低嘌呤饮食。 问:女医生建议男的注意什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, dạo này khớp mắt cá chân tôi thỉnh thoảng hơi đau nhức, kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số axit uric hơi cao ạ. Nữ: Hằng ngày bạn nhất định phải kiểm soát chặt chẽ việc ăn hải sản và nước hầm xương đậm đặc, uống nhiều nước lọc và duy trì chế độ ăn ít purin nhé. ★ Câu hỏi: Bác sĩ khuyên người nam chú ý điều gì? -> Đáp án: B. Hạn chế ăn hải sản, nước hầm thịt và uống nhiều nước lọc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 增加剧烈跑步训练
    • B. 控制海鲜肉汤摄入多喝水
    • C. 每天喝大量浓茶
    • D. 完全不吃新鲜蔬菜
  • Phân tích đối chiếu: 女:平时一定要严格控制海鲜和浓肉汤的摄入,多喝白开水,坚持低嘌呤饮食。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

问:男的打算怎么处理超重行李?

wèn: nán de dǎ suàn zěn me chǔ lǐ chāo zhòng xíng li?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取出部分重物随身携带 qǔ chū bù fen zhòng wù suí shēn xié dài
B
支付昂贵的超重罚款 zhī fù áng guì de chāo zhòng fá kuǎn
C
放弃乘坐本次航班 fàng qì chéng zuò běn cì háng bān
D
把行李箱直接扔掉 bǎ xíng li xiāng zhí jiē rēng diào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您的国际联程航班经济舱免费托运行李额度是二十三公斤,这件箱子超重了三公斤。 男:那我把里面厚重的大衣和两本工具书拿出来随身携带,这样重量就合规了吧? 问:男的打算怎么处理超重行李?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, tiêu chuẩn hành lý ký gửi miễn phí của vé máy bay phổ thông chặng quốc tế của bạn là 23 kg, kiện này đang thừa mất 3 kg ạ. Nam: Thế để tôi lấy chiếc áo khoác dày và hai cuốn sách tra cứu ra xách tay bên mình, như vậy trọng lượng là đạt chuẩn rồi đúng không bạn? ★ Câu hỏi: Người nam định xử lý hành lý quá cân như thế nào? -> Đáp án: A. Lấy bớt một số đồ nặng ra để xách tay.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,您的国际联程航班经济舱免费托运行李额度是二十三公斤,这件箱子超重了三公斤。 男:那我把里面厚重的大衣和两本工具书拿出来随身携带,这样重量就合规了吧? 问:男的打算怎么处理超重行李?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, tiêu chuẩn hành lý ký gửi miễn phí của vé máy bay phổ thông chặng quốc tế của bạn là 23 kg, kiện này đang thừa mất 3 kg ạ. Nam: Thế để tôi lấy chiếc áo khoác dày và hai cuốn sách tra cứu ra xách tay bên mình, như vậy trọng lượng là đạt chuẩn rồi đúng không bạn? ★ Câu hỏi: Người nam định xử lý hành lý quá cân như thế nào? -> Đáp án: A. Lấy bớt một số đồ nặng ra để xách tay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取出部分重物随身携带
    • B. 支付昂贵的超重罚款
    • C. 放弃乘坐本次航班
    • D. 把行李箱直接扔掉
  • Phân tích đối chiếu: 男:那我把里面厚重的大衣和两本工具书拿出来随身携带,这样重量就合规了吧? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

问:女咖啡师介绍了这款咖啡豆的什么特征?

wèn: nǚ kā fēi shī jiè shào le zhè kuǎn kā fēi dòu de shén me tè zhēng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
焦苦浓重没有香气 jiāo kǔ nóng zhòng méi yǒu xiāng qì
B
花香清新且带有柑橘果酸 huā xiāng qīng xīn qiě dài yǒu gān jú guǒ suān
C
添加了大量白砂糖 tiān jiā le dà liàng bái shā táng
D
只能做冰镇拿铁 zhǐ néng zuò bīng zhèn ná tiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咖啡师,请问这款埃塞俄比亚手冲单一产区咖啡豆有什么风味特点? 女:它采用浅度烘焙,入口带有清新的茉莉花香和明亮的柑橘酸甜感,余韵悠长。 问:女咖啡师介绍了这款咖啡豆的什么特征?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn barista ơi, cho hỏi hạt cà phê pha phin thủ công đơn vùng Ethiopia này có đặc trưng hương vị như thế nào vậy bạn? Nữ: Loại này được rang sáng màu, khi uống có hương hoa nhài thanh mát và vị chua ngọt sáng của quả cam chanh, hậu vị rất lưu luyến dài lâu ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ giới thiệu đặc điểm gì của hạt cà phê này? -> Đáp án: B. Hương hoa thanh mát và có vị chua ngọt hoa quả tự nhiên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:咖啡师,请问这款埃塞俄比亚手冲单一产区咖啡豆有什么风味特点? 女:它采用浅度烘焙,入口带有清新的茉莉花香和明亮的柑橘酸甜感,余韵悠长。 问:女咖啡师介绍了这款咖啡豆的什么特征?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn barista ơi, cho hỏi hạt cà phê pha phin thủ công đơn vùng Ethiopia này có đặc trưng hương vị như thế nào vậy bạn? Nữ: Loại này được rang sáng màu, khi uống có hương hoa nhài thanh mát và vị chua ngọt sáng của quả cam chanh, hậu vị rất lưu luyến dài lâu ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ giới thiệu đặc điểm gì của hạt cà phê này? -> Đáp án: B. Hương hoa thanh mát và có vị chua ngọt hoa quả tự nhiên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 焦苦浓重没有香气
    • B. 花香清新且带有柑橘果酸
    • C. 添加了大量白砂糖
    • D. 只能做冰镇拿铁
  • Phân tích đối chiếu: 女:它采用浅度烘焙,入口带有清新的茉莉花香和明亮的柑橘酸甜感,余韵悠长。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:男的建议女的怎么找回原文件?

wèn: nán de jiàn yì nǚ de zěn me zhǎo huí yuán wén jiàn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
通过网盘历史版本功能还原 tōng guò wǎng pán lì shǐ bǎn běn gōng néng huán yuán
B
花钱请专业工程师恢复 huā qián qǐng zhuān yè gōng chéng shī huī fù
C
只能加班重新写一遍 zhǐ néng jiā bān chóng xīn xiě yí biàn
D
向公安机关报警求助 xiàng gōng ān jī guān bào jǐng qiú zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小李,我不小心把刚才修改的季度财务分析表覆盖保存了,还能找回原版本吗? 男:别着急,我们在企业网盘上开启了实时云端备份,点击文件历史版本就能一键还原。 问:男的建议女的怎么找回原文件?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý ơi, mình lỡ tay lưu đè lên bảng phân tích tài chính quý vừa sửa rồi, liệu có tìm lại được phiên bản gốc không bạn? Nam: Đừng lo, chúng ta có bật tính năng sao lưu đám mây thời gian thực trên ổ đĩa doanh nghiệp, chỉ cần bấm vào lịch sử phiên bản của file là khôi phục được ngay. ★ Câu hỏi: Người nam khuyên người nữ tìm lại file cũ bằng cách nào? -> Đáp án: A. Khôi phục thông qua tính năng lịch sử phiên bản đám mây.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:小李,我不小心把刚才修改的季度财务分析表覆盖保存了,还能找回原版本吗? 男:别着急,我们在企业网盘上开启了实时云端备份,点击文件历史版本就能一键还原。 问:男的建议女的怎么找回原文件?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý ơi, mình lỡ tay lưu đè lên bảng phân tích tài chính quý vừa sửa rồi, liệu có tìm lại được phiên bản gốc không bạn? Nam: Đừng lo, chúng ta có bật tính năng sao lưu đám mây thời gian thực trên ổ đĩa doanh nghiệp, chỉ cần bấm vào lịch sử phiên bản của file là khôi phục được ngay. ★ Câu hỏi: Người nam khuyên người nữ tìm lại file cũ bằng cách nào? -> Đáp án: A. Khôi phục thông qua tính năng lịch sử phiên bản đám mây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 通过网盘历史版本功能还原
    • B. 花钱请专业工程师恢复
    • C. 只能加班重新写一遍
    • D. 向公安机关报警求助
  • Phân tích đối chiếu: 男:别着急,我们在企业网盘上开启了实时云端备份,点击文件历史版本就能一键还原。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

问:女房东强调了房屋的什么优点?

wèn: nǚ fáng dōng qiáng diào le fáng wū de shén me yōu diǎn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
租金全城最为昂贵 zū jīn quán chéng zuì wèi áng guì
B
真空双层玻璃隔音效果极佳 zhēn kōng shuāng céng bō lí gé yīn xiào guǒ jí jiā
C
窗户无法完全关闭 chuāng hù wú fǎ wán quán guān bì
D
紧邻车站非常吵闹 jǐn lín chē zhàn fēi cháng chǎo nào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:房东先生,这套公寓紧邻主干道,不知道夜间窗外车辆通行的噪音明显吗? 女:完全不用担心,房间全部安装了三层中空真空隔音玻璃,关上窗户室内极其安静。 问:女房东强调了房屋的什么优点?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bác chủ nhà, căn hộ này nằm sát ngay mặt đường lớn, không biết buổi tối tiếng xe cộ qua lại ngoài cửa sổ có ồn không bác? Nữ: Bạn hoàn toàn yên tâm, cả căn phòng đều lắp kính chân không cách âm 3 lớp, đóng cửa sổ vào là trong phòng cực kỳ yên tĩnh. ★ Câu hỏi: Bác chủ nhà nhấn mạnh ưu điểm nào của căn hộ? -> Đáp án: B. Kính cách âm chân không có hiệu quả chống ồn cực tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:房东先生,这套公寓紧邻主干道,不知道夜间窗外车辆通行的噪音明显吗? 女:完全不用担心,房间全部安装了三层中空真空隔音玻璃,关上窗户室内极其安静。 问:女房东强调了房屋的什么优点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bác chủ nhà, căn hộ này nằm sát ngay mặt đường lớn, không biết buổi tối tiếng xe cộ qua lại ngoài cửa sổ có ồn không bác? Nữ: Bạn hoàn toàn yên tâm, cả căn phòng đều lắp kính chân không cách âm 3 lớp, đóng cửa sổ vào là trong phòng cực kỳ yên tĩnh. ★ Câu hỏi: Bác chủ nhà nhấn mạnh ưu điểm nào của căn hộ? -> Đáp án: B. Kính cách âm chân không có hiệu quả chống ồn cực tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 租金全城最为昂贵
    • B. 真空双层玻璃隔音效果极佳
    • C. 窗户无法完全关闭
    • D. 紧邻车站非常吵闹
  • Phân tích đối chiếu: 女:完全不用担心,房间全部安装了三层中空真空隔音玻璃,关上窗户室内极其安静。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

问:关于唐三彩马俑,可以知道什么?

wèn: guān yú táng sān cǎi mǎ yǒng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
表面涂抹的是普通油漆 biǎo miàn tú mǒ de shì pǔ tōng yóu qī
B
矿物釉料在高温熔融下自然交融 kuàng wù yòu liào zài gāo wēn róng róng xià zì rán jiāo róng
C
是用塑料材质制作的 shì yòng sù liào cái zhì zhì zuò de
D
烧制温度必须超过两千度 shāo zhì wēn dù bì xū chāo guò liǎng qiān dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王馆长,这尊唐三彩马俑釉色斑斓明艳,历经千年依然光彩夺目,主要是因为什么工艺? 男:它采用了特殊的铅釉低温烧制技法,黄、绿、白等矿物釉料在窑内高温流动交融,自然天成。 问:关于唐三彩马俑,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, bức tượng ngựa gốm Tam Thái đời Đường này màu men rực rỡ lộng lẫy, trải qua nghìn năm mà vẫn sáng đẹp, chủ yếu là nhờ kỹ thuật gì vậy ạ? Nam: Tượng dùng kỹ thuật nung men chì nhiệt độ thấp đặc biệt, các khoáng chất tạo màu vàng, xanh lục, trắng chảy lan hòa quyện tự nhiên trong lò nung tạo nên vẻ đẹp thuần khiết. ★ Câu hỏi: Về tượng ngựa gốm Tam Thái đời Đường, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Men màu khoáng chất tan chảy hòa quyện tự nhiên trong lò.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:王馆长,这尊唐三彩马俑釉色斑斓明艳,历经千年依然光彩夺目,主要是因为什么工艺? 男:它采用了特殊的铅釉低温烧制技法,黄、绿、白等矿物釉料在窑内高温流动交融,自然天成。 问:关于唐三彩马俑,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, bức tượng ngựa gốm Tam Thái đời Đường này màu men rực rỡ lộng lẫy, trải qua nghìn năm mà vẫn sáng đẹp, chủ yếu là nhờ kỹ thuật gì vậy ạ? Nam: Tượng dùng kỹ thuật nung men chì nhiệt độ thấp đặc biệt, các khoáng chất tạo màu vàng, xanh lục, trắng chảy lan hòa quyện tự nhiên trong lò nung tạo nên vẻ đẹp thuần khiết. ★ Câu hỏi: Về tượng ngựa gốm Tam Thái đời Đường, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Men màu khoáng chất tan chảy hòa quyện tự nhiên trong lò.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 表面涂抹的是普通油漆
    • B. 矿物釉料在高温熔融下自然交融
    • C. 是用塑料材质制作的
    • D. 烧制温度必须超过两千度
  • Phân tích đối chiếu: 男:它采用了特殊的铅釉低温烧制技法,黄、绿、白等矿物釉料在窑内高温流动交融,自然天成。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:女教练建议男的怎么做?

wèn: nǚ jiào liàn jiàn yì nán de zěn me zuò?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
每天练习高强度间歇五次 měi tiān liàn xí gāo qiáng dù jiàn xiē wǔ cì
B
循序渐进先打好体能基础 xún xù jiàn jìn xiān dǎ hǎo tǐ néng jī chǔ
C
彻底放弃所有体育锻炼 chè dǐ fàng qì suǒ yǒu tǐ yù duàn liàn
D
只练习大重量健美深蹲 zhī liàn xí dà zhòng liàng jiàn měi shēn dūn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:教练,我想提高心肺耐力和减脂效率,每周练习三次高强度间歇训练合适吗? 女:这种训练强度非常大,建议新手先从低强度稳态有氧开始,等心肺体能打好基础后再循序渐进。 问:女教练建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Huấn luyện viên ơi, tôi muốn nâng cao sức bền tim phổi và giảm mỡ hiệu quả, mỗi tuần tập HIIT ngắt quãng cường độ cao 3 buổi có hợp lý không ạ? Nữ: Bài tập này cường độ rất cao, người mới bắt đầu nên tập cardio nhẹ nhàng ổn định trước, sau khi nền tảng thể lực vững chắc rồi hãy tăng dần từng bước nhé. ★ Câu hỏi: Nữ huấn luyện viên khuyên người nam làm gì? -> Đáp án: B. Tập luyện tuần tự từng bước, củng cố thể lực nền tảng trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:教练,我想提高心肺耐力和减脂效率,每周练习三次高强度间歇训练合适吗? 女:这种训练强度非常大,建议新手先从低强度稳态有氧开始,等心肺体能打好基础后再循序渐进。 问:女教练建议男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Huấn luyện viên ơi, tôi muốn nâng cao sức bền tim phổi và giảm mỡ hiệu quả, mỗi tuần tập HIIT ngắt quãng cường độ cao 3 buổi có hợp lý không ạ? Nữ: Bài tập này cường độ rất cao, người mới bắt đầu nên tập cardio nhẹ nhàng ổn định trước, sau khi nền tảng thể lực vững chắc rồi hãy tăng dần từng bước nhé. ★ Câu hỏi: Nữ huấn luyện viên khuyên người nam làm gì? -> Đáp án: B. Tập luyện tuần tự từng bước, củng cố thể lực nền tảng trước.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 每天练习高强度间歇五次
    • B. 循序渐进先打好体能基础
    • C. 彻底放弃所有体育锻炼
    • D. 只练习大重量健美深蹲
  • Phân tích đối chiếu: 女:这种训练强度非常大,建议新手先从低强度稳态有氧开始,等心肺体能打好基础后再循序渐进。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:男的想要了解这款车的什么信息?

wèn: nán de xiǎng yào liǎo jiě zhè kuǎn chē de shén me xìn xī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车身喷漆的颜色种类 chē shēn pēn qī de yán sè zhǒng lèi
B
市区纯电续航里程与快充时间 shì qū chún diàn xù háng lǐ chéng yǔ kuài chōng shí jiān
C
车轮钢圈的防盗螺丝 chē lún gāng quān de fáng dào luó sī
D
车机音响的喇叭数量 chē jī yīn xiǎng de lǎ ba shù liàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,这款全新上市的插电式混合动力SUV,满油满电综合续航可以突破一千两百公里。 男:在市区纯电模式下行驶,单次充电能跑多远?快充需要多长时间? 问:男的想要了解这款车的什么信息?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, mẫu SUV hybrid cắm sạc mới ra mắt này khi đổ đầy xăng và sạc đầy pin thì tổng quãng đường vận hành có thể vượt 1.200 km ạ. Nam: Nếu chạy chế độ thuần điện trong đô thị thì một lần sạc đi được bao xa? Sạc nhanh thì mất bao nhiêu thời gian vậy bạn? ★ Câu hỏi: Người nam muốn tìm hiểu thông tin gì về xe? -> Đáp án: B. Quãng đường chạy thuần điện nội đô và thời gian sạc nhanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,这款全新上市的插电式混合动力SUV,满油满电综合续航可以突破一千两百公里。 男:在市区纯电模式下行驶,单次充电能跑多远?快充需要多长时间? 问:男的想要了解这款车的什么信息?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, mẫu SUV hybrid cắm sạc mới ra mắt này khi đổ đầy xăng và sạc đầy pin thì tổng quãng đường vận hành có thể vượt 1.200 km ạ. Nam: Nếu chạy chế độ thuần điện trong đô thị thì một lần sạc đi được bao xa? Sạc nhanh thì mất bao nhiêu thời gian vậy bạn? ★ Câu hỏi: Người nam muốn tìm hiểu thông tin gì về xe? -> Đáp án: B. Quãng đường chạy thuần điện nội đô và thời gian sạc nhanh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车身喷漆的颜色种类
    • B. 市区纯电续航里程与快充时间
    • C. 车轮钢圈的防盗螺丝
    • D. 车机音响的喇叭数量
  • Phân tích đối chiếu: 男:在市区纯电模式下行驶,单次充电能跑多远?快充需要多长时间? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:女教授对参考文献提出了什么要求?

wèn: nǚ jiào shòu duì cān kǎo wén xiàn tí chū le shén me yāo qiú?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
格式必须符合国家学术规范 gé shì bì xū fú hé guó jiā xué shù guī fàn
B
只需随意写上作者名字 zhī xū suí yì xiě shàng zuò zhě míng zì
C
参考文献数量不能超过一篇 cān kǎo wén xiàn shù liàng bù néng chāo guò yì piān
D
不需要标注出版年份 bù xū yào biāo zhù chū bǎn nián fèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张教授,我的毕业论文初稿已经完成了,请问正文参考文献的引用格式有什么严格要求? 女:学院统一要求采用最新的国家学术标准,文末所有引文必须标明作者、刊名、出版年份及具体页码。 问:女教授对参考文献提出了什么要求?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Trương ơi, bản thảo khóa luận tốt nghiệp của em đã xong rồi ạ, cho hỏi định dạng trích dẫn tài liệu tham khảo có yêu cầu nghiêm ngặt gì không cô? Nữ: Khoa quy định thống nhất theo chuẩn học thuật quốc gia mới nhất, toàn bộ tài liệu trích dẫn cuối bài bắt buộc phải ghi rõ tác giả, tên tạp chí, năm xuất bản và số trang cụ thể em nhé. ★ Câu hỏi: Giáo sư đưa ra yêu cầu gì đối với tài liệu tham khảo? -> Đáp án: A. Định dạng bắt buộc phải tuân theo chuẩn học thuật quốc gia.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:张教授,我的毕业论文初稿已经完成了,请问正文参考文献的引用格式有什么严格要求? 女:学院统一要求采用最新的国家学术标准,文末所有引文必须标明作者、刊名、出版年份及具体页码。 问:女教授对参考文献提出了什么要求?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Trương ơi, bản thảo khóa luận tốt nghiệp của em đã xong rồi ạ, cho hỏi định dạng trích dẫn tài liệu tham khảo có yêu cầu nghiêm ngặt gì không cô? Nữ: Khoa quy định thống nhất theo chuẩn học thuật quốc gia mới nhất, toàn bộ tài liệu trích dẫn cuối bài bắt buộc phải ghi rõ tác giả, tên tạp chí, năm xuất bản và số trang cụ thể em nhé. ★ Câu hỏi: Giáo sư đưa ra yêu cầu gì đối với tài liệu tham khảo? -> Đáp án: A. Định dạng bắt buộc phải tuân theo chuẩn học thuật quốc gia.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 格式必须符合国家学术规范
    • B. 只需随意写上作者名字
    • C. 参考文献数量不能超过一篇
    • D. 不需要标注出版年份
  • Phân tích đối chiếu: 女:学院统一要求采用最新的国家学术标准,文末所有引文必须标明作者、刊名、出版年份及具体页码。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:关于退房,男的给出了什么回应?

wèn: guān yú tuì fáng, nán de gěi chū le shén me huí yìng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
严格拒绝任何延期要求 yán gé jù jué rèn hé yán qī yāo qiú
B
同意为会员免费延迟至下午两点 tóng yì wèi huì yuán miǎn fèi yán chí zhì xià wǔ liǎng diǎn
C
要求每小时支付双倍房费 yāo qiú měi xiǎo shí zhī fù shuāng bèi fáng fèi
D
立刻清理房间赶走客人 lì kè qīng lǐ fáng jiān gǎn zǒu kè rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:前台经理,我们下午要参加一个行业研讨会,请问酒店可以为我们延迟到下午两点退房吗? 男:没问题,您是我们的金卡常客会员,已为您免费延长退房时间至下午两点,行李也可寄存在前台。 问:关于退房,男的给出了什么回应?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý lễ tân ơi, chiều nay chúng tôi phải tham dự một buổi hội thảo chuyên ngành, khách sạn có thể linh động cho chúng tôi trả phòng trễ lúc 2 giờ chiều được không ạ? Nam: Dạ hoàn toàn được ạ, chị là hội viên thẻ vàng thân thiết của chúng tôi, em đã gia hạn trả phòng miễn phí cho chị đến 2 giờ chiều, hành lý cũng có thể gửi lại quầy lễ tân ạ. ★ Câu hỏi: Về việc trả phòng, người nam đã phản hồi thế nào? -> Đáp án: B. Đồng ý cho khách hội viên trả phòng muộn miễn phí đến 2 giờ chiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:前台经理,我们下午要参加一个行业研讨会,请问酒店可以为我们延迟到下午两点退房吗? 男:没问题,您是我们的金卡常客会员,已为您免费延长退房时间至下午两点,行李也可寄存在前台。 问:关于退房,男的给出了什么回应?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý lễ tân ơi, chiều nay chúng tôi phải tham dự một buổi hội thảo chuyên ngành, khách sạn có thể linh động cho chúng tôi trả phòng trễ lúc 2 giờ chiều được không ạ? Nam: Dạ hoàn toàn được ạ, chị là hội viên thẻ vàng thân thiết của chúng tôi, em đã gia hạn trả phòng miễn phí cho chị đến 2 giờ chiều, hành lý cũng có thể gửi lại quầy lễ tân ạ. ★ Câu hỏi: Về việc trả phòng, người nam đã phản hồi thế nào? -> Đáp án: B. Đồng ý cho khách hội viên trả phòng muộn miễn phí đến 2 giờ chiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 严格拒绝任何延期要求
    • B. 同意为会员免费延迟至下午两点
    • C. 要求每小时支付双倍房费
    • D. 立刻清理房间赶走客人
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,您是我们的金卡常客会员,已为您免费延长退房时间至下午两点,行李也可寄存在前台。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:女理财顾问给出了什么投资建议?

wèn: nǚ lǐ cái gù wèn gěi chū le shén me tóu zī jiàn yì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
将全部存款借给陌生人 jiāng quán bù cún kuǎn jiè gěi mò shēng rén
B
定期定额投资指数基金平摊成本 dìng qī dìng é tóu zī zhǐ shù jī jīn píng tān chéng běn
C
购买高风险地下彩票 gòu mǎi gāo fēng xiǎn dì xià cǎi piào
D
全部买入单一投机股票 quán bù mǎi rù dān yī tóu jī gǔ piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:理财顾问,我每个月有一笔固定结余资金,想做长期稳健投资,有什么合适的产品? 女:您可以考虑定期定额投资宽基指数基金,通过长期拉长时间平摊成本,分散市场短期波动风险。 问:女理财顾问给出了什么投资建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyên viên tư vấn tài chính, mỗi tháng tôi có một khoản tiền dư cố định, muốn đầu tư lâu dài an toàn thì có sản phẩm nào phù hợp không bạn? Nữ: Bạn có thể cân nhắc việc đầu tư định kỳ định mức vào các quỹ chỉ số diện rộng, thông qua thời gian dài để bình quân chi phí và phân tán rủi ro biến động ngắn hạn của thị trường. ★ Câu hỏi: Chuyên viên tư vấn đưa ra lời khuyên đầu tư gì? -> Đáp án: B. Đầu tư tích lũy định kỳ vào quỹ chỉ số để bình quân giá vốn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:理财顾问,我每个月有一笔固定结余资金,想做长期稳健投资,有什么合适的产品? 女:您可以考虑定期定额投资宽基指数基金,通过长期拉长时间平摊成本,分散市场短期波动风险。 问:女理财顾问给出了什么投资建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyên viên tư vấn tài chính, mỗi tháng tôi có một khoản tiền dư cố định, muốn đầu tư lâu dài an toàn thì có sản phẩm nào phù hợp không bạn? Nữ: Bạn có thể cân nhắc việc đầu tư định kỳ định mức vào các quỹ chỉ số diện rộng, thông qua thời gian dài để bình quân chi phí và phân tán rủi ro biến động ngắn hạn của thị trường. ★ Câu hỏi: Chuyên viên tư vấn đưa ra lời khuyên đầu tư gì? -> Đáp án: B. Đầu tư tích lũy định kỳ vào quỹ chỉ số để bình quân giá vốn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 将全部存款借给陌生人
    • B. 定期定额投资指数基金平摊成本
    • C. 购买高风险地下彩票
    • D. 全部买入单一投机股票
  • Phân tích đối chiếu: 女:您可以考虑定期定额投资宽基指数基金,通过长期拉长时间平摊成本,分散市场短期波动风险。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:男的在海外分公司主要负责什么?

wèn: nán de zài hǎi wài fēn gōng sī zhǔ yào fù zé shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
负责本土供应链与跨文化团队建设 fù zé běn tǔ gōng yìng liàn yǔ kuà wén huà tuán duì jiàn shè
B
在餐厅担任兼职厨师 zài cān tīng dān rèn jiān zhí chú shī
C
每天负责仓库保洁工作 měi tiān fù zé cāng kù bǎo jié gōng zuò
D
只从事售后电话接听 zhī cóng shì shòu hòu diàn huà jiē tīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:陈先生,简历显示您曾在东南亚分公司担任过两年的海外运营总监? 男:是的,那两年我主要负责搭建当地本土化供应链网络,并成功组建了百人跨文化营销团队。 问:男的在海外分公司主要负责什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trần, sơ yếu lý lịch cho thấy anh từng đảm nhiệm vị trí Giám đốc Vận hành hải ngoại tại chi nhánh Đông Nam Á trong 2 năm đúng không ạ? Nam: Vâng đúng vậy, hai năm đó tôi chủ yếu phụ trách thiết lập mạng lưới chuỗi cung ứng bản địa hóa và xây dựng đội ngũ tiếp thị đa văn hóa quy mô 100 nhân sự. ★ Câu hỏi: Người nam chủ yếu phụ trách việc gì ở chi nhánh hải ngoại? -> Đáp án: A. Thiết lập chuỗi cung ứng bản địa hóa và phát triển đội ngũ.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:陈先生,简历显示您曾在东南亚分公司担任过两年的海外运营总监? 男:是的,那两年我主要负责搭建当地本土化供应链网络,并成功组建了百人跨文化营销团队。 问:男的在海外分公司主要负责什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trần, sơ yếu lý lịch cho thấy anh từng đảm nhiệm vị trí Giám đốc Vận hành hải ngoại tại chi nhánh Đông Nam Á trong 2 năm đúng không ạ? Nam: Vâng đúng vậy, hai năm đó tôi chủ yếu phụ trách thiết lập mạng lưới chuỗi cung ứng bản địa hóa và xây dựng đội ngũ tiếp thị đa văn hóa quy mô 100 nhân sự. ★ Câu hỏi: Người nam chủ yếu phụ trách việc gì ở chi nhánh hải ngoại? -> Đáp án: A. Thiết lập chuỗi cung ứng bản địa hóa và phát triển đội ngũ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 负责本土供应链与跨文化团队建设
    • B. 在餐厅担任兼职厨师
    • C. 每天负责仓库保洁工作
    • D. 只从事售后电话接听
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,那两年我主要负责搭建当地本土化供应链网络,并成功组建了百人跨文化营销团队。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:女的推荐了哪类键盘轴体?

wèn: nǚ de tuī jiàn le nǎ lèi jiàn pán zhóu tǐ?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
声音极其刺耳的青轴 shēng yīn jí qí cì ěr de qīng zhóu
B
轻柔无段落声的静音轴体 qīng róu wú duàn luò shēng de jìng yīn zhóu tǐ
C
按压力度极沉的黑轴 àn yā lì dù jí chén de hēi zhóu
D
容易卡顿的劣质薄膜键盘 róng yì kǎ dùn de liè zhì báo mó jiàn pán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小赵,我想买一把适合在安静开放式办公室长时间码字的机械键盘,有什么推荐? 女:推荐你选静音红轴或者静电容轴体,直上直下没有段落敲击声,按压力度轻柔省力。 问:女的推荐了哪类键盘轴体?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, mình muốn mua một chiếc bàn phím cơ phù hợp để gõ văn bản lâu dài trong văn phòng mở yên tĩnh, có gợi ý gì không bạn? Nữ: Khuyên bạn nên chọn switch Red Silent (trục đỏ yên tĩnh) hoặc tĩnh điện dung, bấm mượt không có tiếng lách cách ồn ào mà lực gõ lại nhẹ nhàng đỡ mỏi tay. ★ Câu hỏi: Người nữ gợi ý loại switch bàn phím nào? -> Đáp án: B. Trục phím yên tĩnh, êm ái và không gây tiếng ồn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小赵,我想买一把适合在安静开放式办公室长时间码字的机械键盘,有什么推荐? 女:推荐你选静音红轴或者静电容轴体,直上直下没有段落敲击声,按压力度轻柔省力。 问:女的推荐了哪类键盘轴体?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, mình muốn mua một chiếc bàn phím cơ phù hợp để gõ văn bản lâu dài trong văn phòng mở yên tĩnh, có gợi ý gì không bạn? Nữ: Khuyên bạn nên chọn switch Red Silent (trục đỏ yên tĩnh) hoặc tĩnh điện dung, bấm mượt không có tiếng lách cách ồn ào mà lực gõ lại nhẹ nhàng đỡ mỏi tay. ★ Câu hỏi: Người nữ gợi ý loại switch bàn phím nào? -> Đáp án: B. Trục phím yên tĩnh, êm ái và không gây tiếng ồn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 声音极其刺耳的青轴
    • B. 轻柔无段落声的静音轴体
    • C. 按压力度极沉的黑轴
    • D. 容易卡顿的劣质薄膜键盘
  • Phân tích đối chiếu: 女:推荐你选静音红轴或者静电容轴体,直上直下没有段落敲击声,按压力度轻柔省力。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:男的提出了什么摄影技巧建议?

wèn: nán de tí chū le shén me shè yǐng jì qiǎo jiàn yì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
使用超小光圈拍摄全景 shǐ yòng chāo xiǎo guāng quān pāi shè quán jǐng
B
用大光圈并拉开人物与背景距离 yòng dà guāng quān bìng lā kāi rén wù yǔ bèi jǐng jù lí
C
让人物完全紧贴背景墙壁 ràng rén wù wán quán jǐn tiē bèi jǐng qiáng bì
D
在完全漆黑的室内不开灯拍摄 zài wán quán qī hēi de shì nèi bù kāi dēng pāi shè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周老师,拍摄户外人像写真时,怎样才能营造出梦幻柔美的背景虚化效果? 男:可以使用大光圈长焦定焦镜头,尽量让被摄人物靠近镜头,同时拉大人物与背景的距离。 问:男的提出了什么摄影技巧建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Chu ơi, khi chụp ảnh chân dung ngoài trời, làm thế nào để tạo ra hiệu ứng xóa phông mờ ảo mơ mộng ạ? Nam: Em có thể dùng ống kính fix tiêu cự dài có khẩu độ lớn, để mẫu chụp đứng gần ống kính và đồng thời kéo rộng khoảng cách giữa mẫu với hậu cảnh phía sau nhé. ★ Câu hỏi: Thầy giáo đưa ra lời khuyên kỹ thuật nhiếp ảnh nào? -> Đáp án: B. Dùng khẩu độ lớn và giữ khoảng cách giữa người với hậu cảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:周老师,拍摄户外人像写真时,怎样才能营造出梦幻柔美的背景虚化效果? 男:可以使用大光圈长焦定焦镜头,尽量让被摄人物靠近镜头,同时拉大人物与背景的距离。 问:男的提出了什么摄影技巧建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Chu ơi, khi chụp ảnh chân dung ngoài trời, làm thế nào để tạo ra hiệu ứng xóa phông mờ ảo mơ mộng ạ? Nam: Em có thể dùng ống kính fix tiêu cự dài có khẩu độ lớn, để mẫu chụp đứng gần ống kính và đồng thời kéo rộng khoảng cách giữa mẫu với hậu cảnh phía sau nhé. ★ Câu hỏi: Thầy giáo đưa ra lời khuyên kỹ thuật nhiếp ảnh nào? -> Đáp án: B. Dùng khẩu độ lớn và giữ khoảng cách giữa người với hậu cảnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 使用超小光圈拍摄全景
    • B. 用大光圈并拉开人物与背景距离
    • C. 让人物完全紧贴背景墙壁
    • D. 在完全漆黑的室内不开灯拍摄
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以使用大光圈长焦定焦镜头,尽量让被摄人物靠近镜头,同时拉大人物与背景的距离。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:女老板说明了老白茶的什么特性?

wèn: nǚ lǎo bǎn shuō míng le lǎo bái chá de shén me tè xìng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
存放越久滋味越醇厚芳香 cún fàng yuè jiǔ zī wèi yuè chún hòu fāng xiāng
B
时间越长越容易腐烂变质 shí jiān yuè cháng yuè róng yì fǔ làn biàn zhì
C
必须在一个月内全部喝完 bì xū zài yí gè yuè nèi quán bù hē wán
D
添加了人工化学香精 tiān jiā le rén gōng huà xué xiāng jīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老板,这饼收藏了十年的福鼎老白茶,为什么闻起来有一股浓郁药香与枣香? 女:福鼎白茶讲究“一年茶、三年药、七年宝”,经过岁月自然陈化,茶多酚转化成了醇厚的风味物质。 问:女老板说明了老白茶的什么特性?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà chủ ơi, bánh trà Bạch Trà Phúc Đỉnh đã lưu giữ 10 năm này sao ngửi thấy hương dược liệu và mùi táo tàu nồng nàn thế ạ? Nữ: Trà trắng Phúc Đỉnh có câu 'một năm là trà, ba năm là thuốc, bảy năm là bảo vật', trải qua năm tháng lên men tự nhiên, polyphenol trong trà chuyển hóa thành các hợp chất thơm đượm nồng hậu đấy bạn ạ. ★ Câu hỏi: Bà chủ giải thích đặc tính nào của trà trắng lâu năm? -> Đáp án: A. Càng để lâu hương vị càng nồng đượm và quý giá.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:老板,这饼收藏了十年的福鼎老白茶,为什么闻起来有一股浓郁药香与枣香? 女:福鼎白茶讲究“一年茶、三年药、七年宝”,经过岁月自然陈化,茶多酚转化成了醇厚的风味物质。 问:女老板说明了老白茶的什么特性?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà chủ ơi, bánh trà Bạch Trà Phúc Đỉnh đã lưu giữ 10 năm này sao ngửi thấy hương dược liệu và mùi táo tàu nồng nàn thế ạ? Nữ: Trà trắng Phúc Đỉnh có câu 'một năm là trà, ba năm là thuốc, bảy năm là bảo vật', trải qua năm tháng lên men tự nhiên, polyphenol trong trà chuyển hóa thành các hợp chất thơm đượm nồng hậu đấy bạn ạ. ★ Câu hỏi: Bà chủ giải thích đặc tính nào của trà trắng lâu năm? -> Đáp án: A. Càng để lâu hương vị càng nồng đượm và quý giá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 存放越久滋味越醇厚芳香
    • B. 时间越长越容易腐烂变质
    • C. 必须在一个月内全部喝完
    • D. 添加了人工化学香精
  • Phân tích đối chiếu: 女:福鼎白茶讲究“一年茶、三年药、七年宝”,经过岁月自然陈化,茶多酚转化成了醇厚的风味物质。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:男的采取了什么保鲜措施?

wèn: nán de cǎi qǔ le shén me bǎo xiān cuò shī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
用普通货车常温运输十天 yòng pǔ tōng huò chē cháng wēn yùn shū shí tiān
B
采用全程航空温控冷链直达 cǎi yòng quán chéng háng kōng wēn kòng lěng liàn zhí dá
C
用高温热水浸泡防腐 yòng gāo wēn rè shuǐ jìn pào fáng fǔ
D
将荔枝晒成果干再销售 jiāng lì zhī shài chéng guǒ gān zài xiāo shòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李主管,今年我们岭南荔枝要销往东北和西北市场,如何确保果品的新鲜度? 男:我们已经全面联手顺丰航空冷链,全程温控保持在二至四度,实现采摘后二十四小时直达餐桌。 问:男的采取了什么保鲜措施?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý Lý, năm nay vải thiều Lĩnh Nam của chúng ta muốn bán tới thị trường miền Đông Bắc và Tây Bắc, làm thế nào để đảm bảo độ tươi ngon của quả ạ? Nam: Chúng ta đã hợp tác toàn diện với chuỗi logistics hàng không lạnh chuyên biệt, kiểm soát nhiệt độ từ 2 đến 4 độ C trong suốt hành trình, đảm bảo hái xong là cập bến bàn ăn trong 24 giờ. ★ Câu hỏi: Người nam đã áp dụng biện pháp giữ tươi nào? -> Đáp án: B. Dùng chuỗi cung ứng lạnh đường hàng không kiểm soát nhiệt độ toàn trình.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:李主管,今年我们岭南荔枝要销往东北和西北市场,如何确保果品的新鲜度? 男:我们已经全面联手顺丰航空冷链,全程温控保持在二至四度,实现采摘后二十四小时直达餐桌。 问:男的采取了什么保鲜措施?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý Lý, năm nay vải thiều Lĩnh Nam của chúng ta muốn bán tới thị trường miền Đông Bắc và Tây Bắc, làm thế nào để đảm bảo độ tươi ngon của quả ạ? Nam: Chúng ta đã hợp tác toàn diện với chuỗi logistics hàng không lạnh chuyên biệt, kiểm soát nhiệt độ từ 2 đến 4 độ C trong suốt hành trình, đảm bảo hái xong là cập bến bàn ăn trong 24 giờ. ★ Câu hỏi: Người nam đã áp dụng biện pháp giữ tươi nào? -> Đáp án: B. Dùng chuỗi cung ứng lạnh đường hàng không kiểm soát nhiệt độ toàn trình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用普通货车常温运输十天
    • B. 采用全程航空温控冷链直达
    • C. 用高温热水浸泡防腐
    • D. 将荔枝晒成果干再销售
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们已经全面联手顺丰航空冷链,全程温控保持在二至四度,实现采摘后二十四小时直达餐桌。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:关于该处理站,下列哪项正确?

wèn: guān yú gāi chǔ lǐ zhàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
将垃圾直接填埋在小区地下 jiāng lā jī zhí jiē tián mái zài xiǎo qū dì xià
B
将厨余垃圾发酵转化为有机绿化肥料 jiāng chú yú lā jī fā jiào zhuǎn huà wéi yǒu jī lǜ huà féi liào
C
只能焚烧处理塑料废弃物 zhǐ néng fén shāo chǔ lǐ sù liào fèi qì wù
D
产生大量有毒有害气体 chǎn shēng dà liàng yǒu dú yǒu hài qì tǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:社区刘主任,听说咱们小区新建成的厨余垃圾就地资源化处理站正式投入使用了? 女:是的,居民分类投放的果皮菜叶,经过高温好氧发酵菌发酵,二十四小时内就能变成高品质有机绿化肥料。 问:关于该处理站,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhiệm Lưu, nghe nói trạm xử lý rác hữu cơ tại chỗ mới xây của khu dân cư chúng ta đã chính thức đi vào hoạt động rồi ạ? Nữ: Đúng vậy, vỏ hoa quả và rau xanh cư dân phân loại bỏ vào, qua quá trình lên men hiếu khí nhiệt độ cao, chỉ trong 24 giờ là biến thành phân bón hữu cơ chất lượng cao phủ xanh vườn hoa rồi đấy. ★ Câu hỏi: Về trạm xử lý rác này, nhận định nào sau đây là đúng? -> Đáp án: B. Chuyển hóa rác thải nhà bếp thành phân bón hữu cơ hữu ích.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:社区刘主任,听说咱们小区新建成的厨余垃圾就地资源化处理站正式投入使用了? 女:是的,居民分类投放的果皮菜叶,经过高温好氧发酵菌发酵,二十四小时内就能变成高品质有机绿化肥料。 问:关于该处理站,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhiệm Lưu, nghe nói trạm xử lý rác hữu cơ tại chỗ mới xây của khu dân cư chúng ta đã chính thức đi vào hoạt động rồi ạ? Nữ: Đúng vậy, vỏ hoa quả và rau xanh cư dân phân loại bỏ vào, qua quá trình lên men hiếu khí nhiệt độ cao, chỉ trong 24 giờ là biến thành phân bón hữu cơ chất lượng cao phủ xanh vườn hoa rồi đấy. ★ Câu hỏi: Về trạm xử lý rác này, nhận định nào sau đây là đúng? -> Đáp án: B. Chuyển hóa rác thải nhà bếp thành phân bón hữu cơ hữu ích.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 将垃圾直接填埋在小区地下
    • B. 将厨余垃圾发酵转化为有机绿化肥料
    • C. 只能焚烧处理塑料废弃物
    • D. 产生大量有毒有害气体
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,居民分类投放的果皮菜叶,经过高温好氧发酵菌发酵,二十四小时内就能变成高品质有机绿化肥料。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:男的强调了弹奏古琴的什么精髓?

wèn: nán de qiáng diào le tán zòu gǔ qín de shén me jīng suǐ?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
速度越快音量越响亮越好 sù dù yuè kuài yīn liàng yuè xiǎng liàng yuè hǎo
B
左右手配合与心手合一的淡远意境 zuǒ yòu shǒu pèi hé yǔ xīn shǒu hé yī de dàn yuǎn yì jìng
C
完全不需要练习指法 wán quán bù xū yào liàn xí zhǐ fǎ
D
必须使用电子扩音器 bì xū shǐ yòng diàn zǐ kuò yīn qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:陈老师,学习中国古琴演奏,最核心的技巧在于左右手的什么配合? 男:右手重在吟揉指法与出音的虚实,左手重在按弦取音的韵味,心手合一才能弹奏出清微淡远的意境。 问:男的强调了弹奏古琴的什么精髓?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Trần ơi, học gảy cổ cầm truyền thống Trung Hoa, kỹ năng cốt lõi nằm ở sự phối hợp như thế nào giữa hai tay ạ? Nam: Tay phải chú trọng kỹ thuật gảy nhấn và độ hư thực của âm sắc, tay trái chú trọng dư vị khi bấm vuốt dây, tâm và tay phải hợp nhất mới đàn ra được cảnh giới thanh tao sâu lắng em nhé. ★ Câu hỏi: Người nam nhấn mạnh tinh hoa gì khi gảy đàn cổ cầm? -> Đáp án: B. Sự phối hợp giữa hai tay cùng tâm ý hợp nhất đạt đến ý cảnh thanh tao.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:陈老师,学习中国古琴演奏,最核心的技巧在于左右手的什么配合? 男:右手重在吟揉指法与出音的虚实,左手重在按弦取音的韵味,心手合一才能弹奏出清微淡远的意境。 问:男的强调了弹奏古琴的什么精髓?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Trần ơi, học gảy cổ cầm truyền thống Trung Hoa, kỹ năng cốt lõi nằm ở sự phối hợp như thế nào giữa hai tay ạ? Nam: Tay phải chú trọng kỹ thuật gảy nhấn và độ hư thực của âm sắc, tay trái chú trọng dư vị khi bấm vuốt dây, tâm và tay phải hợp nhất mới đàn ra được cảnh giới thanh tao sâu lắng em nhé. ★ Câu hỏi: Người nam nhấn mạnh tinh hoa gì khi gảy đàn cổ cầm? -> Đáp án: B. Sự phối hợp giữa hai tay cùng tâm ý hợp nhất đạt đến ý cảnh thanh tao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 速度越快音量越响亮越好
    • B. 左右手配合与心手合一的淡远意境
    • C. 完全不需要练习指法
    • D. 必须使用电子扩音器
  • Phân tích đối chiếu: 男:右手重在吟揉指法与出音的虚实,左手重在按弦取音的韵味,心手合一才能弹奏出清微淡远的意境。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:关于莫高窟参观,女的提示了什么?

wèn: guān yú mò gāo kū cān guān, nǚ de tí shì le shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
随时去现场都可以买到票 suí shí qù xiàn chǎng dōu kě yǐ mǎi dào piào
B
需要提前网上预约且限流参观 xū yào tí qián wǎng shàng yù yuē qiě xiàn liú cān guān
C
允许游客在壁画上随意刻字 yǔn xǔ yóu kè zài bì huà shàng suí yì kè zì
D
洞窟内完全不受任何保护限制 dòng kū nèi wán quán bú shòu rèn hé bǎo hù xiàn zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小赵,下周我们去敦煌莫高窟旅游,听说参观需要提前在网上实名预约门票? 女:必须提前一个月抢预约票,而且为了保护珍贵古代壁画,每天严格限制入窟参观的总人数。 问:关于莫高窟参观,女的提示了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu ơi, tuần sau chúng mình đi du lịch Đôn Hoàng Mạc Cao Quật, nghe nói việc tham quan cần đặt vé thực danh trên mạng trước à bạn? Nữ: Nhất định phải săn vé hẹn trước cả tháng đấy, vả lại để bảo tồn các bức bích họa cổ vô giá, ban quản lý kiểm soát nghiêm ngặt giới hạn số lượng khách vào hang mỗi ngày. ★ Câu hỏi: Về chuyến tham quan hang Mạc Cao Quật, người nữ nhắc nhở điều gì? -> Đáp án: B. Cần đặt vé trước trên mạng và lượng khách bị giới hạn nghiêm ngặt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小赵,下周我们去敦煌莫高窟旅游,听说参观需要提前在网上实名预约门票? 女:必须提前一个月抢预约票,而且为了保护珍贵古代壁画,每天严格限制入窟参观的总人数。 问:关于莫高窟参观,女的提示了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu ơi, tuần sau chúng mình đi du lịch Đôn Hoàng Mạc Cao Quật, nghe nói việc tham quan cần đặt vé thực danh trên mạng trước à bạn? Nữ: Nhất định phải săn vé hẹn trước cả tháng đấy, vả lại để bảo tồn các bức bích họa cổ vô giá, ban quản lý kiểm soát nghiêm ngặt giới hạn số lượng khách vào hang mỗi ngày. ★ Câu hỏi: Về chuyến tham quan hang Mạc Cao Quật, người nữ nhắc nhở điều gì? -> Đáp án: B. Cần đặt vé trước trên mạng và lượng khách bị giới hạn nghiêm ngặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 随时去现场都可以买到票
    • B. 需要提前网上预约且限流参观
    • C. 允许游客在壁画上随意刻字
    • D. 洞窟内完全不受任何保护限制
  • Phân tích đối chiếu: 女:必须提前一个月抢预约票,而且为了保护珍贵古代壁画,每天严格限制入窟参观的总人数。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:新区避免暴雨积水的主要原因是什么?

wèn: xīn qū bì miǎn bào yǔ jī shuǐ de zhǔ yào yuán yīn shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
城市地处干旱少雨的沙漠 chéng shì dì chǔ gān hàn shǎo yǔ de shā mò
B
应用了海绵城市透水铺装与地下蓄水系统 yìng yòng le hǎi mián chéng shì tòu shuǐ pù zhuāng yǔ dì xià xù shuǐ xì tǒng
C
把雨水全部排到邻近城市 bǎ yǔ shuǐ quán bù pái dào lín jìn chéng shì
D
没有铺设任何硬质路面 méi yǒu pū shè rèn hé yìng zhì lù miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:林工,咱们城市新区道路在特大暴雨天气下,为什么几乎没有出现道路积水现象? 男:因为我们全域应用了“海绵城市”设计,道路全部使用高渗透性透水混凝土,地下建有雨水蓄水渗透网络。 问:新区避免暴雨积水的主要原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỹ sư Lâm, đường sá ở khu đô thị mới của chúng ta vào những ngày mưa bão cực lớn sao gần như không thấy xuất hiện điểm ngập úng nào vậy ạ? Nam: Đó là vì toàn bộ khu vực áp dụng thiết kế 'Thành phố Bọt biển', đường sá sử dụng bê tông thấm hút nước cao độ, dưới lòng đất có mạng lưới tích trữ và thẩm thấu nước mưa. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân chính giúp khu đô thị mới tránh ngập úng khi mưa to là gì? -> Đáp án: B. Ứng dụng thiết kế thành phố bọt biển với bề mặt thấm nước và hệ thống ngầm.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:林工,咱们城市新区道路在特大暴雨天气下,为什么几乎没有出现道路积水现象? 男:因为我们全域应用了“海绵城市”设计,道路全部使用高渗透性透水混凝土,地下建有雨水蓄水渗透网络。 问:新区避免暴雨积水的主要原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỹ sư Lâm, đường sá ở khu đô thị mới của chúng ta vào những ngày mưa bão cực lớn sao gần như không thấy xuất hiện điểm ngập úng nào vậy ạ? Nam: Đó là vì toàn bộ khu vực áp dụng thiết kế 'Thành phố Bọt biển', đường sá sử dụng bê tông thấm hút nước cao độ, dưới lòng đất có mạng lưới tích trữ và thẩm thấu nước mưa. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân chính giúp khu đô thị mới tránh ngập úng khi mưa to là gì? -> Đáp án: B. Ứng dụng thiết kế thành phố bọt biển với bề mặt thấm nước và hệ thống ngầm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 城市地处干旱少雨的沙漠
    • B. 应用了海绵城市透水铺装与地下蓄水系统
    • C. 把雨水全部排到邻近城市
    • D. 没有铺设任何硬质路面
  • Phân tích đối chiếu: 男:因为我们全域应用了“海绵城市”设计,道路全部使用高渗透性透水混凝土,地下建有雨水蓄水渗透网络。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:被动房能够常年保持舒适温度的核心原理是什么?

wèn: bèi dòng fáng néng gòu cháng nián bǎo chí shū shì wēn dù de hé xīn yuán lǐ shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
全天候二十四小时狂开大功率暖气 quán tiān hòu èr shí sì xiǎo shí kuáng kāi dà gōng lǜ nuǎn qì
B
利用高保温隔热墙体与热回收新风系统 lì yòng gāo bǎo wēn gé rè qiáng tǐ yǔ rè huí shōu xīn fēng xì tǒng
C
建造在火山口附近取热 jiàn zào zài huǒ shān kǒu fù jìn qǔ rè
D
在屋顶常年点燃煤炭炉 zài wū dǐng cháng nián diǎn rán méi tàn lú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张建筑师,听说你们团队主导设计的超低能耗“被动房”示范社区,在不装传统空调暖气的情况下,室内常年保持在二十至二十六度? 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 男:这对于实现国家碳中和建筑目标具有怎样的示范意义? 女:它能比传统建筑节约百分之八十以上的供暖与制冷能耗,真正让建筑与自然气候和谐共生。 问:被动房能够常年保持舒适温度的核心原理是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kiến trúc sư Trương, nghe nói khu đô thị kiểu mẫu 'nhà bị động' tiêu thụ năng lượng siêu thấp do nhóm bạn thiết kế, không cần lắp điều hòa hay sưởi truyền thống mà nhiệt độ trong nhà quanh năm vẫn duy trì 20 - 26 độ C ạ? Nữ: Đúng vậy, triết lý cốt lõi của nhà bị động không dựa vào việc tiêu tốn năng lượng hóa thạch bên ngoài, mà tận dụng kết cấu tường giữ nhiệt cách nhiệt siêu tốt, kết cấu bao che kín khí cùng hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt hiệu quả cao để tòa nhà tự giữ ấm giữ ẩm. ★ Câu hỏi: Nguyên lý cốt lõi giúp nhà bị động giữ được nhiệt độ thoải mái là gì? -> Đáp án: B. Dùng tường cách nhiệt bảo ôn cao và hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:张建筑师,听说你们团队主导设计的超低能耗“被动房”示范社区,在不装传统空调暖气的情况下,室内常年保持在二十至二十六度? 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 男:这对于实现国家碳中和建筑目标具有怎样的示范意义? 女:它能比传统建筑节约百分之八十以上的供暖与制冷能耗,真正让建筑与自然气候和谐共生。 问:被动房能够常年保持舒适温度的核心原理是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kiến trúc sư Trương, nghe nói khu đô thị kiểu mẫu 'nhà bị động' tiêu thụ năng lượng siêu thấp do nhóm bạn thiết kế, không cần lắp điều hòa hay sưởi truyền thống mà nhiệt độ trong nhà quanh năm vẫn duy trì 20 - 26 độ C ạ? Nữ: Đúng vậy, triết lý cốt lõi của nhà bị động không dựa vào việc tiêu tốn năng lượng hóa thạch bên ngoài, mà tận dụng kết cấu tường giữ nhiệt cách nhiệt siêu tốt, kết cấu bao che kín khí cùng hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt hiệu quả cao để tòa nhà tự giữ ấm giữ ẩm. ★ Câu hỏi: Nguyên lý cốt lõi giúp nhà bị động giữ được nhiệt độ thoải mái là gì? -> Đáp án: B. Dùng tường cách nhiệt bảo ôn cao và hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 全天候二十四小时狂开大功率暖气
    • B. 利用高保温隔热墙体与热回收新风系统
    • C. 建造在火山口附近取热
    • D. 在屋顶常年点燃煤炭炉
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:关于被动房的节能效果,可以知道什么?

wèn: guān yú bèi dòng fáng de jié néng xiào guǒ, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
比传统建筑节约80%以上的供暖制冷能耗 bǐ chuán tǒng jiàn zhù jié yuē yǐ shàng de gòng nuǎn zhì lěng néng hào
B
比传统建筑更加耗电费煤 bǐ chuán tǒng jiàn zhù gèng jiā hào diàn fèi méi
C
没有任何节能环保价值 méi yǒu rèn hé jié néng huán bǎo jià zhí
D
建造造价是天价且不可推广 jiàn zào zào jià shì tiān jià qiě bù kě tuī guǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张建筑师,听说你们团队主导设计的超低能耗“被动房”示范社区,在不装传统空调暖气的情况下,室内常年保持在二十至二十六度? 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 男:这对于实现国家碳中和建筑目标具有怎样的示范意义? 女:它能比传统建筑节约百分之八十以上的供暖与制冷能耗,真正让建筑与自然气候和谐共生。 问:关于被动房的节能效果,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ kiến trúc sư nhấn mạnh: Nhà bị động tiết kiệm trên 80% năng lượng sưởi ấm và làm mát so với nhà truyền thống. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:张建筑师,听说你们团队主导设计的超低能耗“被动房”示范社区,在不装传统空调暖气的情况下,室内常年保持在二十至二十六度? 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 男:这对于实现国家碳中和建筑目标具有怎样的示范意义? 女:它能比传统建筑节约百分之八十以上的供暖与制冷能耗,真正让建筑与自然气候和谐共生。 问:关于被动房的节能效果,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ kiến trúc sư nhấn mạnh: Nhà bị động tiết kiệm trên 80% năng lượng sưởi ấm và làm mát so với nhà truyền thống. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比传统建筑节约80%以上的供暖制冷能耗
    • B. 比传统建筑更加耗电费煤
    • C. 没有任何节能环保价值
    • D. 建造造价是天价且不可推广
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,被动房的核心理念不是依靠外力主动消耗化石能源,而是利用超高保温隔热墙体、气密性围护结构以及带热回收的高效新风系统,实现建筑自身的恒温恒湿。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:苏大师创作的双面绣有什么惊人特点?

wèn: sū dà shī chuàng zuò de shuāng miàn xiù yǒu shén me jīng rén tè diǎn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
两面画面一致且看不出任何线头结眼 liǎng miàn huà miàn yí zhì qiě kàn bù chū rèn hé xiàn tóu jié yǎn
B
使用粗麻绳在厚纸上缝制 shǐ yòng cū má shéng zài hòu zhǐ shàng féng zhì
C
全部由机器全自动批量打印 quán bù yóu jī qì quán zì dòng pī liàng dǎ yìn
D
只绣制单面且背面极其凌乱 zhī xiù zhì dān miàn qiě bèi miàn jí qí líng luàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:苏大师,您这幅苏绣《富春山居图》长卷耗时三年完成,两面图案与针脚竟然毫无差异,这是怎么做到的? 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 女:如今在快节奏的数码时代,如何让这种古老非遗吸引更多年轻人关注? 男:我们正在尝试将苏绣元素与国风文创、潮流服饰和数字文博NFT相结合,让指尖非遗融入现代年轻人的日常生活。 问:苏大师创作的双面绣有什么惊人特点?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghệ nhân Tô, bức trường quyển thêu Tô Châu 'Phú Xuân Sơn Cư Đồ' này của thầy mất 3 năm hoàn thành, hai mặt họa tiết và đường kim mũi chỉ giống hệt nhau không một tì vết, làm sao làm được kỳ diệu vậy ạ? Nam: Đây là kỹ thuật 'thêu hai mặt' thuộc di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của thêu Tô Châu, đòi hỏi nghệ nhân tách một sợi tơ tằm mỏng manh thành 1/32 thậm chí 1/64 sợi tơ mảnh như sợi tơ nhện, đâm kim rút sợi trên nền lụa mỏng tang mà không để lộ bất kỳ đầu chỉ hay mối thắt nào. ★ Câu hỏi: Tác phẩm thêu hai mặt của nghệ nhân Tô có đặc điểm đáng kinh ngạc nào? -> Đáp án: A. Hai mặt đồng nhất và không hề lộ một đầu sợi chỉ hay mối thắt nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:苏大师,您这幅苏绣《富春山居图》长卷耗时三年完成,两面图案与针脚竟然毫无差异,这是怎么做到的? 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 女:如今在快节奏的数码时代,如何让这种古老非遗吸引更多年轻人关注? 男:我们正在尝试将苏绣元素与国风文创、潮流服饰和数字文博NFT相结合,让指尖非遗融入现代年轻人的日常生活。 问:苏大师创作的双面绣有什么惊人特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghệ nhân Tô, bức trường quyển thêu Tô Châu 'Phú Xuân Sơn Cư Đồ' này của thầy mất 3 năm hoàn thành, hai mặt họa tiết và đường kim mũi chỉ giống hệt nhau không một tì vết, làm sao làm được kỳ diệu vậy ạ? Nam: Đây là kỹ thuật 'thêu hai mặt' thuộc di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của thêu Tô Châu, đòi hỏi nghệ nhân tách một sợi tơ tằm mỏng manh thành 1/32 thậm chí 1/64 sợi tơ mảnh như sợi tơ nhện, đâm kim rút sợi trên nền lụa mỏng tang mà không để lộ bất kỳ đầu chỉ hay mối thắt nào. ★ Câu hỏi: Tác phẩm thêu hai mặt của nghệ nhân Tô có đặc điểm đáng kinh ngạc nào? -> Đáp án: A. Hai mặt đồng nhất và không hề lộ một đầu sợi chỉ hay mối thắt nào.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两面画面一致且看不出任何线头结眼
    • B. 使用粗麻绳在厚纸上缝制
    • C. 全部由机器全自动批量打印
    • D. 只绣制单面且背面极其凌乱
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:苏大师打算如何让非遗苏绣融入年轻人生活?

wèn: sū dà shī dǎ suàn rú hé ràng fēi yí sū xiù róng rù nián qīng rén shēng huó?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
彻底封存作品不对外展出 chè dǐ fēng cún zuò pǐn bú duì wài zhǎn chū
B
与文创潮服和数字文博相结合 yǔ wén chuàng cháo fú hé shù zì wén bó xiāng jié hé
C
禁止任何年轻学徒学习 jìn zhǐ rèn hé nián qīng xué tú xué xí
D
放弃刺绣改行做快餐店 fàng qì cì xiù gǎi xíng zuò kuài cān diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:苏大师,您这幅苏绣《富春山居图》长卷耗时三年完成,两面图案与针脚竟然毫无差异,这是怎么做到的? 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 女:如今在快节奏的数码时代,如何让这种古老非遗吸引更多年轻人关注? 男:我们正在尝试将苏绣元素与国风文创、潮流服饰和数字文博NFT相结合,让指尖非遗融入现代年轻人的日常生活。 问:苏大师打算如何让非遗苏绣融入年轻人生活?
Nghĩa tiếng Việt: Nghệ nhân Tô dự định đưa yếu tố thêu Tô Châu kết hợp với thời trang sáng tạo và công nghệ số hóa hiện đại để lan tỏa đến giới trẻ. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:苏大师,您这幅苏绣《富春山居图》长卷耗时三年完成,两面图案与针脚竟然毫无差异,这是怎么做到的? 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 女:如今在快节奏的数码时代,如何让这种古老非遗吸引更多年轻人关注? 男:我们正在尝试将苏绣元素与国风文创、潮流服饰和数字文博NFT相结合,让指尖非遗融入现代年轻人的日常生活。 问:苏大师打算如何让非遗苏绣融入年轻人生活?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghệ nhân Tô dự định đưa yếu tố thêu Tô Châu kết hợp với thời trang sáng tạo và công nghệ số hóa hiện đại để lan tỏa đến giới trẻ. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 彻底封存作品不对外展出
    • B. 与文创潮服和数字文博相结合
    • C. 禁止任何年轻学徒学习
    • D. 放弃刺绣改行做快餐店
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是苏绣国家级非遗技艺中的“双面绣”,要求绣娘将一根蚕丝劈分成三十二分之一甚至六十四分之一细丝,在透明薄丝上起针落针,不露任何线头与结眼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:“奋斗者”号载人球舱采用了什么自主研发的核心材料?

wèn: “ fèn dòu zhě” hào zǎi rén qiú cāng cǎi yòng le shén me zì zhǔ yán fā de hé xīn cái liào?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
普通木板与塑料袋 pǔ tōng mù bǎn yǔ sù liào dài
B
超强韧钛合金材料 chāo qiáng rèn tài hé jīn cái liào
C
薄型普通玻璃 báo xíng pǔ tōng bō lí
D
纯铝箔包装纸 chún lǚ bó bāo zhuāng zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:赵总工,“奋斗者”号全海深载人潜水器成功坐底马里亚纳海沟万米深渊,我们在装备材料上有哪些重大自主突破? 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 男:科研人员在万米深渊海底停留期间,主要开展了哪些科考作业? 女:我们使用仿生机械臂采集了珍贵的深渊海水、沉积物岩石样本,并首次近距离观察到了多种特化极端深海生物的生存繁衍状态。 问:“奋斗者”号载人球舱采用了什么自主研发的核心材料?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng công trình sư Triệu, tàu lặn có người lái thám hiểm đáy biển sâu 'Phấn Đấu Giả' đã lặn thành công xuống rãnh vực Mariana sâu vạn mét, chúng ta đã có những đột phá tự chủ lớn nào về vật liệu trang thiết bị ạ? Nữ: Dưới đáy biển sâu 10.000 mét, mỗi cm vuông phải chịu áp suất khủng khiếp hơn 1 tấn. Chúng tôi đã tự chủ nghiên cứu chế tạo khoang cầu chở người bằng hợp kim titan siêu dẻo dai cường lực cao, đồng thời vượt qua bài toán vật liệu nổi thể rắn và kỹ thuật gioăng phốt làm kín chịu áp lực cao. ★ Câu hỏi: Khoang cầu chở người của tàu 'Phấn Đấu Giả' sử dụng vật liệu cốt lõi nào? -> Đáp án: B. Vật liệu hợp kim titan siêu bền và dẻo dai.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:赵总工,“奋斗者”号全海深载人潜水器成功坐底马里亚纳海沟万米深渊,我们在装备材料上有哪些重大自主突破? 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 男:科研人员在万米深渊海底停留期间,主要开展了哪些科考作业? 女:我们使用仿生机械臂采集了珍贵的深渊海水、沉积物岩石样本,并首次近距离观察到了多种特化极端深海生物的生存繁衍状态。 问:“奋斗者”号载人球舱采用了什么自主研发的核心材料?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng công trình sư Triệu, tàu lặn có người lái thám hiểm đáy biển sâu 'Phấn Đấu Giả' đã lặn thành công xuống rãnh vực Mariana sâu vạn mét, chúng ta đã có những đột phá tự chủ lớn nào về vật liệu trang thiết bị ạ? Nữ: Dưới đáy biển sâu 10.000 mét, mỗi cm vuông phải chịu áp suất khủng khiếp hơn 1 tấn. Chúng tôi đã tự chủ nghiên cứu chế tạo khoang cầu chở người bằng hợp kim titan siêu dẻo dai cường lực cao, đồng thời vượt qua bài toán vật liệu nổi thể rắn và kỹ thuật gioăng phốt làm kín chịu áp lực cao. ★ Câu hỏi: Khoang cầu chở người của tàu 'Phấn Đấu Giả' sử dụng vật liệu cốt lõi nào? -> Đáp án: B. Vật liệu hợp kim titan siêu bền và dẻo dai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 普通木板与塑料袋
    • B. 超强韧钛合金材料
    • C. 薄型普通玻璃
    • D. 纯铝箔包装纸
  • Phân tích đối chiếu: 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:潜航员在万米海底利用机械臂开展了什么科考工作?

wèn: qián háng yuán zài wàn mǐ hǎi dǐ lì yòng jī xiè bì kāi zhǎn le shén me kē kǎo gōng zuò?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在海底建造豪华商业旅馆 zài hǎi dǐ jiàn zào háo huá shāng yè lǚ guǎn
B
采集深海水样岩石样本并观察深海生物 cǎi jí shēn hǎi shuǐ yàng yán shí yàng běn bìng guān chá shēn hǎi shēng wù
C
在海底开采大量煤炭资源 zài hǎi dǐ kāi cǎi dà liàng méi tàn zī yuán
D
打捞古代沉没的巨型木船 dǎ lāo gǔ dài chén mò de jù xíng mù chuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:赵总工,“奋斗者”号全海深载人潜水器成功坐底马里亚纳海沟万米深渊,我们在装备材料上有哪些重大自主突破? 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 男:科研人员在万米深渊海底停留期间,主要开展了哪些科考作业? 女:我们使用仿生机械臂采集了珍贵的深渊海水、沉积物岩石样本,并首次近距离观察到了多种特化极端深海生物的生存繁衍状态。 问:潜航员在万米海底利用机械臂开展了什么科考工作?
Nghĩa tiếng Việt: Tại đáy biển sâu vạn mét, các nhà khoa học đã dùng tay máy thu thập mẫu nước biển, mẫu đất đá trầm tích và quan sát các sinh vật biển sâu. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:赵总工,“奋斗者”号全海深载人潜水器成功坐底马里亚纳海沟万米深渊,我们在装备材料上有哪些重大自主突破? 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 男:科研人员在万米深渊海底停留期间,主要开展了哪些科考作业? 女:我们使用仿生机械臂采集了珍贵的深渊海水、沉积物岩石样本,并首次近距离观察到了多种特化极端深海生物的生存繁衍状态。 问:潜航员在万米海底利用机械臂开展了什么科考工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tại đáy biển sâu vạn mét, các nhà khoa học đã dùng tay máy thu thập mẫu nước biển, mẫu đất đá trầm tích và quan sát các sinh vật biển sâu. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在海底建造豪华商业旅馆
    • B. 采集深海水样岩石样本并观察深海生物
    • C. 在海底开采大量煤炭资源
    • D. 打捞古代沉没的巨型木船
  • Phân tích đối chiếu: 女:万米海底每平方厘米承受超过一吨的惊人水压。我们自主研制了超强韧钛合金载人球舱,并攻克了全海深固体浮力材料和高压密封技术。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:该助农直播基地是如何降低水果物流损耗的?

wèn: gāi zhù nóng zhí bō jī dì shì rú hé jiàng dī shuǐ guǒ wù liú sǔn hào de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把直播间和冷链分选搬到果园地头直发 bǎ zhí bō jiān hé lěng liàn fēn xuǎn bān dào guǒ yuán dì tóu zhí fā
B
将水果存放在常温露天仓库一个月 jiāng shuǐ guǒ cún fàng zài cháng wēn lù tiān cāng kù yí gè yuè
C
让农户自己骑自行车逐家逐户送货 ràng nóng hù zì jǐ qí zì xíng chē zhú jiā zhú hù sòng huò
D
用普通邮寄纸箱慢运 yòng pǔ tōng yóu jì zhǐ xiāng màn yùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周厂长,你们电商助农直播基地上个月帮偏远山区果农销售了上百万斤高山蜜桃,是怎么解决物流损耗大难题的? 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 女:这种“产地直采直发”模式对农户和消费者有哪些双赢好处? 男:果农的每斤收购价提高了百分之三十,而城市消费者也能以更实惠的价格吃到采摘后二十四小时内的树上熟新鲜水果。 问:该助农直播基地是如何降低水果物流损耗的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Chu, cơ sở livestream thương mại điện tử giúp nông dân của các anh tháng trước đã giúp bà con miền núi tiêu thụ hơn một triệu cân đào mật, làm sao giải quyết được bài toán hỏng hóc hao hụt lớn trong vận chuyển vậy ạ? Nam: Chúng tôi chuyển thẳng phòng livestream và kho thông minh về tận đầu bờ vườn cây, quả đào bà con vừa hái trên cành xuống, sau khi làm lạnh sơ bộ và phân loại ngay tại bờ ruộng là đóng thùng xe lạnh phát đi ngay, cắt bớt được 3 khâu bán buôn trung gian. ★ Câu hỏi: Cơ sở livestream này đã giảm hao hụt vận chuyển hoa quả bằng cách nào? -> Đáp án: A. Đưa phòng livestream và hệ thống phân loại lạnh về tận vườn phát đi ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:周厂长,你们电商助农直播基地上个月帮偏远山区果农销售了上百万斤高山蜜桃,是怎么解决物流损耗大难题的? 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 女:这种“产地直采直发”模式对农户和消费者有哪些双赢好处? 男:果农的每斤收购价提高了百分之三十,而城市消费者也能以更实惠的价格吃到采摘后二十四小时内的树上熟新鲜水果。 问:该助农直播基地是如何降低水果物流损耗的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Chu, cơ sở livestream thương mại điện tử giúp nông dân của các anh tháng trước đã giúp bà con miền núi tiêu thụ hơn một triệu cân đào mật, làm sao giải quyết được bài toán hỏng hóc hao hụt lớn trong vận chuyển vậy ạ? Nam: Chúng tôi chuyển thẳng phòng livestream và kho thông minh về tận đầu bờ vườn cây, quả đào bà con vừa hái trên cành xuống, sau khi làm lạnh sơ bộ và phân loại ngay tại bờ ruộng là đóng thùng xe lạnh phát đi ngay, cắt bớt được 3 khâu bán buôn trung gian. ★ Câu hỏi: Cơ sở livestream này đã giảm hao hụt vận chuyển hoa quả bằng cách nào? -> Đáp án: A. Đưa phòng livestream và hệ thống phân loại lạnh về tận vườn phát đi ngay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 把直播间和冷链分选搬到果园地头直发
    • B. 将水果存放在常温露天仓库一个月
    • C. 让农户自己骑自行车逐家逐户送货
    • D. 用普通邮寄纸箱慢运
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:关于这种直采直发模式的好处,下列哪项正确?

wèn: guān yú zhè zhǒng zhí cǎi zhí fā mó shì de hǎo chù, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
农户收益提高且消费者吃到更新鲜的水果 nóng hù shōu yì tí gāo qiě xiāo fèi zhě chī dào gēng xīn xiān de shuǐ guǒ
B
中间批发商赚取了十倍暴利 zhōng jiān pī fā shāng zhuàn qǔ le shí bèi bào lì
C
水果价格比平时昂贵五倍 shuǐ guǒ jià gé bǐ píng shí áng guì wǔ bèi
D
农户收入大幅度减少 nóng hù shōu rù dà fú dù jiǎn shǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周厂长,你们电商助农直播基地上个月帮偏远山区果农销售了上百万斤高山蜜桃,是怎么解决物流损耗大难题的? 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 女:这种“产地直采直发”模式对农户和消费者有哪些双赢好处? 男:果农的每斤收购价提高了百分之三十,而城市消费者也能以更实惠的价格吃到采摘后二十四小时内的树上熟新鲜水果。 问:关于这种直采直发模式的好处,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Mô hình thu hái trực tiếp giúp bà con nông dân tăng thêm thu nhập và người tiêu dùng được ăn trái cây tươi ngon giá mềm. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:周厂长,你们电商助农直播基地上个月帮偏远山区果农销售了上百万斤高山蜜桃,是怎么解决物流损耗大难题的? 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 女:这种“产地直采直发”模式对农户和消费者有哪些双赢好处? 男:果农的每斤收购价提高了百分之三十,而城市消费者也能以更实惠的价格吃到采摘后二十四小时内的树上熟新鲜水果。 问:关于这种直采直发模式的好处,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mô hình thu hái trực tiếp giúp bà con nông dân tăng thêm thu nhập và người tiêu dùng được ăn trái cây tươi ngon giá mềm. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 农户收益提高且消费者吃到更新鲜的水果
    • B. 中间批发商赚取了十倍暴利
    • C. 水果价格比平时昂贵五倍
    • D. 农户收入大幅度减少
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们把直播间和云仓直接搬到了果园地头,农户刚从树上摘下的鲜桃,在田埂预冷分选后立即装箱冷链直发,省去了三道中间批发环节。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:放射科AI辅助诊断系统的主要优势是什么?

wèn: fàng shè kē fǔ zhù zhěn duàn xì tǒng de zhǔ yào yōu shì shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
能快速精准筛查微小结节降低漏诊率 néng kuài sù jīng zhǔn shāi chá wēi xiǎo jié jié jiàng dī lòu zhěn lǜ
B
能够完全开药和给病人动手术 néng gòu wán quán kāi yào hé gěi bìng rén dòng shǒu shù
C
完全不需要医生参与核实 wán quán bù xū yào yī shēng cān yù hé shí
D
导致误诊漏诊率大幅度上升 dǎo zhì wù zhěn lòu zhěn lǜ dà fú dù shàng shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刘主任,医院放射科引入的这套人工智能辅助影像诊断系统,运行半年来临床效果怎么样? 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 男:那AI系统会完全取代资深放射科医生的诊断工作吗? 女:绝不可能。AI定位标记只是第一道高效筛查助手,最终的良恶性综合鉴别诊断和治疗方案制定,必须由资深主任医师结合患者病史全面把关。 问:放射科AI辅助诊断系统的主要优势是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Lưu, hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh được khoa chẩn đoán hình ảnh đưa vào vận hành nửa năm nay hiệu quả lâm sàng thế nào ạ? Nữ: Rất đáng phấn khởi! AI có thể nhận diện các nốt phổi nhỏ li ti dưới 2 mm trên phim chụp CT ngực chỉ trong vài phần nghìn giây, giúp tỷ lệ bỏ sót giảm tới 70%. ★ Câu hỏi: Ưu thế chính của hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh là gì? -> Đáp án: A. Sàng lọc nhanh các nốt nhỏ li ti, giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót bệnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:刘主任,医院放射科引入的这套人工智能辅助影像诊断系统,运行半年来临床效果怎么样? 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 男:那AI系统会完全取代资深放射科医生的诊断工作吗? 女:绝不可能。AI定位标记只是第一道高效筛查助手,最终的良恶性综合鉴别诊断和治疗方案制定,必须由资深主任医师结合患者病史全面把关。 问:放射科AI辅助诊断系统的主要优势是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Lưu, hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh được khoa chẩn đoán hình ảnh đưa vào vận hành nửa năm nay hiệu quả lâm sàng thế nào ạ? Nữ: Rất đáng phấn khởi! AI có thể nhận diện các nốt phổi nhỏ li ti dưới 2 mm trên phim chụp CT ngực chỉ trong vài phần nghìn giây, giúp tỷ lệ bỏ sót giảm tới 70%. ★ Câu hỏi: Ưu thế chính của hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh là gì? -> Đáp án: A. Sàng lọc nhanh các nốt nhỏ li ti, giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót bệnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能快速精准筛查微小结节降低漏诊率
    • B. 能够完全开药和给病人动手术
    • C. 完全不需要医生参与核实
    • D. 导致误诊漏诊率大幅度上升
  • Phân tích đối chiếu: 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:关于AI诊断与医生的关系,女的表达了什么观点?

wèn: guān yú zhěn duàn yǔ yī shēng de guān xì, nǚ de biǎo dá le shén me guān diǎn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
AI只是辅助工具最终仍需专业医生把关 zhǐ shì fǔ zhù gōng jù zuì zhōng réng xū zhuān yè yī shēng bǎ guān
B
AI将在下个月彻底开除所有医生 jiāng zài xià gè yuè chè dǐ kāi chú suǒ yǒu yī shēng
C
医生不需要学习任何现代科学技术 yī shēng bù xū yào xué xí rèn hé xiàn dài kē xué jì shù
D
AI的诊断结果完全不可信赖 de zhěn duàn jié guǒ wán quán bù kě xìn lài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刘主任,医院放射科引入的这套人工智能辅助影像诊断系统,运行半年来临床效果怎么样? 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 男:那AI系统会完全取代资深放射科医生的诊断工作吗? 女:绝不可能。AI定位标记只是第一道高效筛查助手,最终的良恶性综合鉴别诊断和治疗方案制定,必须由资深主任医师结合患者病史全面把关。 问:关于AI诊断与医生的关系,女的表达了什么观点?
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lưu khẳng định AI là công cụ hỗ trợ sàng lọc đắc lực, quyết định chẩn đoán cuối cùng luôn cần bác sĩ chuyên môn dày dặn kinh nghiệm kiểm duyệt. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:刘主任,医院放射科引入的这套人工智能辅助影像诊断系统,运行半年来临床效果怎么样? 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 男:那AI系统会完全取代资深放射科医生的诊断工作吗? 女:绝不可能。AI定位标记只是第一道高效筛查助手,最终的良恶性综合鉴别诊断和治疗方案制定,必须由资深主任医师结合患者病史全面把关。 问:关于AI诊断与医生的关系,女的表达了什么观点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lưu khẳng định AI là công cụ hỗ trợ sàng lọc đắc lực, quyết định chẩn đoán cuối cùng luôn cần bác sĩ chuyên môn dày dặn kinh nghiệm kiểm duyệt. Đáp án đúng là A. I只是辅助工具最终仍需专业医生把关
    • B. AI将在下个月彻底开除所有医生
    • C. 医生不需要学习任何现代科学技术
    • D. AI的诊断结果完全不可信赖
  • Phân tích đối chiếu: 女:非常令人振奋!AI能够以毫秒级速度识别胸部CT影像中直径两毫米以内的微小肺结节,漏诊率下降了百分之七十。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:高速磁悬浮列车悬浮在轨道上方多少距离?

wèn: gāo sù cí xuán fú liè chē xuán fú zài guǐ dào shàng fāng duō shǎo jù lí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
约十毫米 yuē shí háo mǐ
B
整整十米 zhěng zhěng shí mǐ
C
一百米 yì bǎi mǐ
D
一公里 yì gōng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:孙总工程师,我国自主研制的高速磁悬浮列车时速已经达到六百公里,它的运行原理是什么? 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 男:相较于传统轮轨高铁,高速磁悬浮最大的优势是什么? 女:它彻底消除了车轮与钢轨之间的机械摩擦,不仅运行噪音极低、维护成本大幅减少,而且能够填补高铁与航空之间的速度空白。 问:高速磁悬浮列车悬浮在轨道上方多少距离?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng kỹ sư Tôn, tàu đệm từ cao tốc do nước ta tự chủ phát triển đã đạt vận tốc 600 km/h, nguyên lý hoạt động của nó là gì ạ? Nữ: Tàu áp dụng công nghệ từ trường đẩy nhau, giúp cả đoàn tàu lơ lửng trên không trung cách đường ray chừng 10 mm và lướt đi êm ái. ★ Câu hỏi: Tàu đệm từ lơ lửng cách đường ray khoảng cách bao nhiêu? -> Đáp án: A. Khoảng 10 milimet.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:孙总工程师,我国自主研制的高速磁悬浮列车时速已经达到六百公里,它的运行原理是什么? 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 男:相较于传统轮轨高铁,高速磁悬浮最大的优势是什么? 女:它彻底消除了车轮与钢轨之间的机械摩擦,不仅运行噪音极低、维护成本大幅减少,而且能够填补高铁与航空之间的速度空白。 问:高速磁悬浮列车悬浮在轨道上方多少距离?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng kỹ sư Tôn, tàu đệm từ cao tốc do nước ta tự chủ phát triển đã đạt vận tốc 600 km/h, nguyên lý hoạt động của nó là gì ạ? Nữ: Tàu áp dụng công nghệ từ trường đẩy nhau, giúp cả đoàn tàu lơ lửng trên không trung cách đường ray chừng 10 mm và lướt đi êm ái. ★ Câu hỏi: Tàu đệm từ lơ lửng cách đường ray khoảng cách bao nhiêu? -> Đáp án: A. Khoảng 10 milimet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 约十毫米
    • B. 整整十米
    • C. 一百米
    • D. 一公里
  • Phân tích đối chiếu: 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:关于高速磁悬浮列车的核心优势,下列哪项正确?

wèn: guān yú gāo sù cí xuán fú liè chē de hé xīn yōu shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
无机械摩擦噪音极低且填补速度空白 wú jī xiè mó cā zào yīn jí dī qiě tián bǔ sù dù kòng bái
B
只能在深海隧道里慢慢爬行 zhǐ néng zài shēn hǎi suì dào lǐ màn màn pá xíng
C
消耗比平时多十倍的煤炭化石能源 xiāo hào bǐ píng shí duō shí bèi de méi tàn huà shí néng yuán
D
没有任何防刹车安全控制系统 méi yǒu rèn hé fáng shā chē ān quán kòng zhì xì tǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:孙总工程师,我国自主研制的高速磁悬浮列车时速已经达到六百公里,它的运行原理是什么? 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 男:相较于传统轮轨高铁,高速磁悬浮最大的优势是什么? 女:它彻底消除了车轮与钢轨之间的机械摩擦,不仅运行噪音极低、维护成本大幅减少,而且能够填补高铁与航空之间的速度空白。 问:关于高速磁悬浮列车的核心优势,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Ưu điểm vượt trội là triệt tiêu ma sát cơ học, tiếng ồn cực thấp và lấp đầy khoảng cách tốc độ giữa đường sắt và máy bay. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:孙总工程师,我国自主研制的高速磁悬浮列车时速已经达到六百公里,它的运行原理是什么? 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 男:相较于传统轮轨高铁,高速磁悬浮最大的优势是什么? 女:它彻底消除了车轮与钢轨之间的机械摩擦,不仅运行噪音极低、维护成本大幅减少,而且能够填补高铁与航空之间的速度空白。 问:关于高速磁悬浮列车的核心优势,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ưu điểm vượt trội là triệt tiêu ma sát cơ học, tiếng ồn cực thấp và lấp đầy khoảng cách tốc độ giữa đường sắt và máy bay. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 无机械摩擦噪音极低且填补速度空白
    • B. 只能在深海隧道里慢慢爬行
    • C. 消耗比平时多十倍的煤炭化石能源
    • D. 没有任何防刹车安全控制系统
  • Phân tích đối chiếu: 女:它采用“同名磁极相互排斥”的电磁悬浮导向技术,让整列火车悬浮在轨道上方十毫米空中平稳滑行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:“墨子号”卫星在国际上率先实现了什么成果?

wèn: “ mò zǐ hào” wèi xīng zài guó jì shàng lǜ xiān shí xiàn le shén me chéng guǒ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
千公里级量子纠缠保密通信实验 qiān gōng lǐ jí liàng zǐ jiū chán bǎo mì tōng xìn shí yàn
B
在月球表面成功开垦菜园 zài yuè qiú biǎo miàn chéng gōng kāi kěn cài yuán
C
研发出了载人火星探测飞船 yán fā chū le zǎi rén huǒ xīng tàn cè fēi chuán
D
发现了外星生命的存在证据 fā xiàn le wài xīng shēng mìng de cún zài zhèng jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:钱教授,听说我国量子科学实验卫星“墨子号”在国际上首次实现了千公里级基于纠缠的量子密钥分发? 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 女:这项技术在现代网络通信安全中具有怎样的划时代价值? 男:它意味着一旦有窃听者试图截获或窃听通信,量子状态就会发生不可逆的坍缩并被发收双方立刻察觉,从而在物理上保证了通信的绝对不可破解与无条件安全。 问:“墨子号”卫星在国际上率先实现了什么成果?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giáo sư Tiền, nghe nói vệ tinh khoa học lượng tử Mặc Tử nước ta lần đầu tiên trên thế giới đã thực hiện thành công phân phối khóa lượng tử cự ly nghìn km dựa trên rối lượng tử ạ? Nam: Đúng vậy, lượng tử vướng víu có đặc tính không thể chia cắt và không thể sao chép trạng thái. ★ Câu hỏi: Vệ tinh Mặc Tử đã đạt được thành tựu mang tính dẫn đầu quốc tế nào? -> Đáp án: A. Thực nghiệm truyền tin bảo mật vướng víu lượng tử cự ly nghìn km.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:钱教授,听说我国量子科学实验卫星“墨子号”在国际上首次实现了千公里级基于纠缠的量子密钥分发? 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 女:这项技术在现代网络通信安全中具有怎样的划时代价值? 男:它意味着一旦有窃听者试图截获或窃听通信,量子状态就会发生不可逆的坍缩并被发收双方立刻察觉,从而在物理上保证了通信的绝对不可破解与无条件安全。 问:“墨子号”卫星在国际上率先实现了什么成果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giáo sư Tiền, nghe nói vệ tinh khoa học lượng tử Mặc Tử nước ta lần đầu tiên trên thế giới đã thực hiện thành công phân phối khóa lượng tử cự ly nghìn km dựa trên rối lượng tử ạ? Nam: Đúng vậy, lượng tử vướng víu có đặc tính không thể chia cắt và không thể sao chép trạng thái. ★ Câu hỏi: Vệ tinh Mặc Tử đã đạt được thành tựu mang tính dẫn đầu quốc tế nào? -> Đáp án: A. Thực nghiệm truyền tin bảo mật vướng víu lượng tử cự ly nghìn km.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 千公里级量子纠缠保密通信实验
    • B. 在月球表面成功开垦菜园
    • C. 研发出了载人火星探测飞船
    • D. 发现了外星生命的存在证据
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:量子保密通信为什么能做到“绝对安全不可破解”?

wèn: liàng zǐ bǎo mì tōng xìn wèi shén me néng zuò dào “ jué duì ān quán bù kě pò jiě”?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
窃听行为会破坏量子状态并被立即察觉 qiè tīng xíng wéi huì pò huài liàng zǐ zhuàng tài bìng bèi lì jí chá jué
B
密码设置得有一千位数字那么长 mì mǎ shè zhì dé yǒu yì qiān wèi shù zì nà me cháng
C
完全不需要通过任何信道传输数据 wán quán bù xū yào tōng guò rèn hé xìn dào chuán shū shù jù
D
计算机永远无法开机破解 jì suàn jī yǒng yuǎn wú fǎ kāi jī pò jiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:钱教授,听说我国量子科学实验卫星“墨子号”在国际上首次实现了千公里级基于纠缠的量子密钥分发? 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 女:这项技术在现代网络通信安全中具有怎样的划时代价值? 男:它意味着一旦有窃听者试图截获或窃听通信,量子状态就会发生不可逆的坍缩并被发收双方立刻察觉,从而在物理上保证了通信的绝对不可破解与无条件安全。 问:量子保密通信为什么能做到“绝对安全不可破解”?
Nghĩa tiếng Việt: Tính an toàn tuyệt đối là do hành vi can thiệp nghe lén lập tức làm biến dạng trạng thái lượng tử, khiến hai bên phát hiện ngay tại trận. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:钱教授,听说我国量子科学实验卫星“墨子号”在国际上首次实现了千公里级基于纠缠的量子密钥分发? 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 女:这项技术在现代网络通信安全中具有怎样的划时代价值? 男:它意味着一旦有窃听者试图截获或窃听通信,量子状态就会发生不可逆的坍缩并被发收双方立刻察觉,从而在物理上保证了通信的绝对不可破解与无条件安全。 问:量子保密通信为什么能做到“绝对安全不可破解”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tính an toàn tuyệt đối là do hành vi can thiệp nghe lén lập tức làm biến dạng trạng thái lượng tử, khiến hai bên phát hiện ngay tại trận. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 窃听行为会破坏量子状态并被立即察觉
    • B. 密码设置得有一千位数字那么长
    • C. 完全不需要通过任何信道传输数据
    • D. 计算机永远无法开机破解
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,量子纠缠具有‘单光子不可分割’和‘未知量子态不可精确克隆’的物理特性。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:该数据中心采用了什么创新制冷技术?

wèn: gāi shù jù zhōng xīn cǎi yòng le shén me chuàng xīn zhì lěng jì shù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
服务器直接浸泡的浸没式液冷技术 fú wù qì zhí jiē jìn pào de jìn mò shì yè lěng jì shù
B
安装数十台家用大风扇吹风 ān zhuāng shù shí tái jiā yòng dà fēng shàn chuī fēng
C
把机房建在露天阳光下暴晒 bǎ jī fáng jiàn zài lù tiān yáng guāng xià bào shài
D
向服务器喷洒大量普通自来水 xiàng fú wù qì pēn sǎ dà liàng pǔ tōng zì lái shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:郑总,我们新建的大型云计算数据中心全面淘汰了传统风冷机房,改用浸没式液冷技术? 女:是的,我们把高密度服务器芯片直接浸泡在无腐蚀绝缘冷却液中,芯片热量能被液体高效率带走。 男:这能带来怎样的节能减碳效益呢? 女:能将数据中心的电能利用效率PUE降至一点零八的极限水平,整体制冷能耗直降百分之七十,每年节约上千万度清洁电力。 问:该数据中心采用了什么创新制冷技术?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Trịnh, trung tâm dữ liệu đám mây mới của chúng ta đã loại bỏ làm mát bằng quạt gió truyền thống, chuyển sang công nghệ tản nhiệt chất lỏng ngâm chìm ạ? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi ngâm trực tiếp chip máy chủ mật độ cao trong dung dịch tản nhiệt cách điện không ăn mòn, nhiệt lượng được dẫn đi cực nhanh. ★ Câu hỏi: Trung tâm dữ liệu áp dụng công nghệ làm mát sáng tạo nào? -> Đáp án: A. Công nghệ làm mát bằng chất lỏng ngâm chìm trực tiếp.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:郑总,我们新建的大型云计算数据中心全面淘汰了传统风冷机房,改用浸没式液冷技术? 女:是的,我们把高密度服务器芯片直接浸泡在无腐蚀绝缘冷却液中,芯片热量能被液体高效率带走。 男:这能带来怎样的节能减碳效益呢? 女:能将数据中心的电能利用效率PUE降至一点零八的极限水平,整体制冷能耗直降百分之七十,每年节约上千万度清洁电力。 问:该数据中心采用了什么创新制冷技术?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Trịnh, trung tâm dữ liệu đám mây mới của chúng ta đã loại bỏ làm mát bằng quạt gió truyền thống, chuyển sang công nghệ tản nhiệt chất lỏng ngâm chìm ạ? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi ngâm trực tiếp chip máy chủ mật độ cao trong dung dịch tản nhiệt cách điện không ăn mòn, nhiệt lượng được dẫn đi cực nhanh. ★ Câu hỏi: Trung tâm dữ liệu áp dụng công nghệ làm mát sáng tạo nào? -> Đáp án: A. Công nghệ làm mát bằng chất lỏng ngâm chìm trực tiếp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 服务器直接浸泡的浸没式液冷技术
    • B. 安装数十台家用大风扇吹风
    • C. 把机房建在露天阳光下暴晒
    • D. 向服务器喷洒大量普通自来水
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们把高密度服务器芯片直接浸泡在无腐蚀绝缘冷却液中,芯片热量能被液体高效率带走。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:中国古代建筑中,凸出的木质构件被称为什么?

wèn: zhōng guó gǔ dài jiàn zhù zhōng, tū chū de mù zhì gòu jiàn bèi chēng wèi shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
榫 sǔn
B
卯 mǎo
C
钉 dīng
D
瓦 wǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国古代木构建筑历经数千年风雨地震依然巍然耸立,其神奇奥秘就在于巧夺天工的“榫卯结构”。榫卯是古代工匠在两个木质构件上采用的一种凹凸结合连接方式,凸出的部分叫“榫”,凹进的部分叫“卯”。这种结构不使用哪怕一颗金属铁钉,全凭木材之间的精准咬合与相互制约。当强烈地震来袭时,榫卯节点能够通过微小的相对错动和摩擦消耗巨大的地震能量,起到“以柔克刚、逢震不倒”的惊人抗震效果。这种凝结着阴阳互补哲学智慧的建筑构件,被誉为东方传统营造技艺的皇冠明珠。 问:中国古代建筑中,凸出的木质构件被称为什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu: Phần lồi ra gọi là 'Chuẩn' (mộng), phần lõm vào gọi là 'Mão' (lỗ mộng). Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 中国古代木构建筑历经数千年风雨地震依然巍然耸立,其神奇奥秘就在于巧夺天工的“榫卯结构”。榫卯是古代工匠在两个木质构件上采用的一种凹凸结合连接方式,凸出的部分叫“榫”,凹进的部分叫“卯”。这种结构不使用哪怕一颗金属铁钉,全凭木材之间的精准咬合与相互制约。当强烈地震来袭时,榫卯节点能够通过微小的相对错动和摩擦消耗巨大的地震能量,起到“以柔克刚、逢震不倒”的惊人抗震效果。这种凝结着阴阳互补哲学智慧的建筑构件,被誉为东方传统营造技艺的皇冠明珠。 问:中国古代建筑中,凸出的木质构件被称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu: Phần lồi ra gọi là 'Chuẩn' (mộng), phần lõm vào gọi là 'Mão' (lỗ mộng). Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 榫
    • B. 卯
    • C. 钉
    • D. 瓦
  • Phân tích đối chiếu: 问:中国古代建筑中,凸出的木质构件被称为什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:榫卯结构为什么具有极强的抗震能力?

wèn: sǔn mǎo jié gòu wèi shén me jù yǒu jí qiáng de kàng zhèn néng lì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
通过节点微小错动与摩擦消耗地震能量 tōng guò jié diǎn wēi xiǎo cuò dòng yǔ mó cā xiāo hào dì zhèn néng liàng
B
使用了大量现代钢筋水泥 shǐ yòng le dà liàng xiàn dài gāng jīn shuǐ ní
C
重量极重压在地基上无法移动 zhòng liàng jí zhòng yā zài dì jī shàng wú fǎ yí dòng
D
完全用强力化学胶水粘合 wán quán yòng qiáng lì huà xué jiāo shuǐ nián hé
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国古代木构建筑历经数千年风雨地震依然巍然耸立,其神奇奥秘就在于巧夺天工的“榫卯结构”。榫卯是古代工匠在两个木质构件上采用的一种凹凸结合连接方式,凸出的部分叫“榫”,凹进的部分叫“卯”。这种结构不使用哪怕一颗金属铁钉,全凭木材之间的精准咬合与相互制约。当强烈地震来袭时,榫卯节点能够通过微小的相对错动和摩擦消耗巨大的地震能量,起到“以柔克刚、逢震不倒”的惊人抗震效果。这种凝结着阴阳互补哲学智慧的建筑构件,被誉为东方传统营造技艺的皇冠明珠。 问:榫卯结构为什么具有极强的抗震能力?
Nghĩa tiếng Việt: Khả năng chống động đất kỳ diệu của kết cấu mộng gỗ là nhờ các mối nối tự triệt tiêu lực rung chấn thông qua sự dịch chuyển nhẹ và ma sát tự nhiên. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 中国古代木构建筑历经数千年风雨地震依然巍然耸立,其神奇奥秘就在于巧夺天工的“榫卯结构”。榫卯是古代工匠在两个木质构件上采用的一种凹凸结合连接方式,凸出的部分叫“榫”,凹进的部分叫“卯”。这种结构不使用哪怕一颗金属铁钉,全凭木材之间的精准咬合与相互制约。当强烈地震来袭时,榫卯节点能够通过微小的相对错动和摩擦消耗巨大的地震能量,起到“以柔克刚、逢震不倒”的惊人抗震效果。这种凝结着阴阳互补哲学智慧的建筑构件,被誉为东方传统营造技艺的皇冠明珠。 问:榫卯结构为什么具有极强的抗震能力?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khả năng chống động đất kỳ diệu của kết cấu mộng gỗ là nhờ các mối nối tự triệt tiêu lực rung chấn thông qua sự dịch chuyển nhẹ và ma sát tự nhiên. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 通过节点微小错动与摩擦消耗地震能量
    • B. 使用了大量现代钢筋水泥
    • C. 重量极重压在地基上无法移动
    • D. 完全用强力化学胶水粘合
  • Phân tích đối chiếu: 问:榫卯结构为什么具有极强的抗震能力? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:“蔡格尼克效应”主要描述了什么心理现象?

wèn: “ cài gé ní kè xiào yìng” zhǔ yào miáo shù le shén me xīn lǐ xiàn xiàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人们更容易记住未完成的事情 rén men gèng róng yì jì zhù wèi wán chéng de shì qíng
B
人们只对金钱数字有深刻记忆 rén men zhī duì jīn qián shù zì yǒu shēn kè jì yì
C
完成了的任务记忆力最深刻 wán chéng le de rèn wu jì yì lì zuì shēn kè
D
人睡着后记忆力会变得极差 rén shuì zháo hòu jì yì lì huì biàn de jí chà
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学上有一个非常著名的现象叫做“蔡格尼克效应”。它指的是人们对于尚未处理完毕、被迫中断的事情,记忆往往比那些已经圆满完成的事情更加清晰深刻。这是因为当一项任务开启时,我们的大脑内部会产生一种心理张力,这种张力只有在任务完成那一刻才会得到彻底释放。职场中很多人之所以习惯性拖延,往往是因为把任务想象得过于庞大而迟迟不敢迈出第一步。心理学家建议,克服拖延的最佳秘诀就是利用蔡格尼克效应:先强迫自己行动两分钟,只要任务一旦开启动手,大脑就会渴望把它彻底做完。 问:“蔡格尼克效应”主要描述了什么心理现象?
Nghĩa tiếng Việt: Hiệu ứng Zeigarnik chỉ hiện tượng tâm lý con người ghi nhớ sâu sắc hơn những việc còn dang dở chưa hoàn tất. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 心理学上有一个非常著名的现象叫做“蔡格尼克效应”。它指的是人们对于尚未处理完毕、被迫中断的事情,记忆往往比那些已经圆满完成的事情更加清晰深刻。这是因为当一项任务开启时,我们的大脑内部会产生一种心理张力,这种张力只有在任务完成那一刻才会得到彻底释放。职场中很多人之所以习惯性拖延,往往是因为把任务想象得过于庞大而迟迟不敢迈出第一步。心理学家建议,克服拖延的最佳秘诀就是利用蔡格尼克效应:先强迫自己行动两分钟,只要任务一旦开启动手,大脑就会渴望把它彻底做完。 问:“蔡格尼克效应”主要描述了什么心理现象?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiệu ứng Zeigarnik chỉ hiện tượng tâm lý con người ghi nhớ sâu sắc hơn những việc còn dang dở chưa hoàn tất. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人们更容易记住未完成的事情
    • B. 人们只对金钱数字有深刻记忆
    • C. 完成了的任务记忆力最深刻
    • D. 人睡着后记忆力会变得极差
  • Phân tích đối chiếu: 问:“蔡格尼克效应”主要描述了什么心理现象? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:心理学家建议如何克服习惯性拖延症?

wèn: xīn lǐ xué jiā jiàn yì rú hé kè fú xí guàn xìng tuō yán zhèng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
先强迫自己行动两分钟开始动手 xiān qiǎng pò zì jǐ xíng dòng liǎng fēn zhōng kāi shǐ dòng shǒu
B
把任务彻底抛在脑后不管 bǎ rèn wu chè dǐ pāo zài nǎo hòu bù guǎn
C
每天喝大量浓咖啡熬夜 měi tiān hē dà liàng nóng kā fēi áo yè
D
等待心情完全平静后再开始 děng dài xīn qíng wán quán píng jìng hòu zài kāi shǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学上有一个非常著名的现象叫做“蔡格尼克效应”。它指的是人们对于尚未处理完毕、被迫中断的事情,记忆往往比那些已经圆满完成的事情更加清晰深刻。这是因为当一项任务开启时,我们的大脑内部会产生一种心理张力,这种张力只有在任务完成那一刻才会得到彻底释放。职场中很多人之所以习惯性拖延,往往是因为把任务想象得过于庞大而迟迟不敢迈出第一步。心理学家建议,克服拖延的最佳秘诀就是利用蔡格尼克效应:先强迫自己行动两分钟,只要任务一旦开启动手,大脑就会渴望把它彻底做完。 问:心理学家建议如何克服习惯性拖延症?
Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tâm lý khuyên cách chữa trì hoãn hiệu quả nhất là ép bản thân bắt tay làm ngay 2 phút đầu tiên để não kích hoạt trạng thái muốn hoàn thành. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 心理学上有一个非常著名的现象叫做“蔡格尼克效应”。它指的是人们对于尚未处理完毕、被迫中断的事情,记忆往往比那些已经圆满完成的事情更加清晰深刻。这是因为当一项任务开启时,我们的大脑内部会产生一种心理张力,这种张力只有在任务完成那一刻才会得到彻底释放。职场中很多人之所以习惯性拖延,往往是因为把任务想象得过于庞大而迟迟不敢迈出第一步。心理学家建议,克服拖延的最佳秘诀就是利用蔡格尼克效应:先强迫自己行动两分钟,只要任务一旦开启动手,大脑就会渴望把它彻底做完。 问:心理学家建议如何克服习惯性拖延症?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tâm lý khuyên cách chữa trì hoãn hiệu quả nhất là ép bản thân bắt tay làm ngay 2 phút đầu tiên để não kích hoạt trạng thái muốn hoàn thành. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 先强迫自己行动两分钟开始动手
    • B. 把任务彻底抛在脑后不管
    • C. 每天喝大量浓咖啡熬夜
    • D. 等待心情完全平静后再开始
  • Phân tích đối chiếu: 问:心理学家建议如何克服习惯性拖延症? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:科学界通常把直径小于多少的塑料碎片定义为“微塑料”?

wèn: kē xué jiè tōng cháng bǎ zhí jìng xiǎo yú duō shǎo de sù liào suì piàn dìng yì wèi “ wēi sù liào”?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
五毫米 wǔ háo mǐ
B
五十毫米 wǔ shí háo mǐ
C
五百毫米 wǔ bǎi háo mǐ
D
五米 wǔ mǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
直径小于五毫米的塑料碎片被称为“微塑料”,如今它们已经悄然蔓延至全球的每一个角落。从马里亚纳海沟的万米深海生物体内,到珠穆朗玛峰的纯净冰雪中,科学家都检测到了微塑料的存在。微塑料不仅极难在自然界中降解,还会像海绵一样吸附海水中的重金属与持久性有机污染物。随着海洋浮游生物和小鱼的误食,这些有毒物质沿着食物链逐级富集,最终重新回到人类的餐桌上,对内分泌系统与健康构成潜在隐患。治理微塑料污染,不仅需要全球加强源头塑料减量,更需要加快研发新型全生物可降解环保材料。 问:科学界通常把直径小于多少的塑料碎片定义为“微塑料”?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu rõ: Các mảnh nhựa có đường kính nhỏ hơn 5 mm được khoa học gọi là 'vi nhựa'. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 直径小于五毫米的塑料碎片被称为“微塑料”,如今它们已经悄然蔓延至全球的每一个角落。从马里亚纳海沟的万米深海生物体内,到珠穆朗玛峰的纯净冰雪中,科学家都检测到了微塑料的存在。微塑料不仅极难在自然界中降解,还会像海绵一样吸附海水中的重金属与持久性有机污染物。随着海洋浮游生物和小鱼的误食,这些有毒物质沿着食物链逐级富集,最终重新回到人类的餐桌上,对内分泌系统与健康构成潜在隐患。治理微塑料污染,不仅需要全球加强源头塑料减量,更需要加快研发新型全生物可降解环保材料。 问:科学界通常把直径小于多少的塑料碎片定义为“微塑料”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu rõ: Các mảnh nhựa có đường kính nhỏ hơn 5 mm được khoa học gọi là 'vi nhựa'. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 五毫米
    • B. 五十毫米
    • C. 五百毫米
    • D. 五米
  • Phân tích đối chiếu: 问:科学界通常把直径小于多少的塑料碎片定义为“微塑料”? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:针对海洋微塑料污染,短文提出了什么应对方向?

wèn: zhēn duì hǎi yáng wēi sù liào wū rǎn, duǎn wén tí chū le shén me yìng duì fāng xiàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
源头减量与研发全生物可降解环保材料 yuán tóu jiǎn liáng yǔ yán fā quán shēng wù kě jiàng jiě huán bǎo cái liào
B
把塑料垃圾全部倒入更深的海洋 bǎ sù liào lā jī quán bù dǎo rù gèng shēn de hǎi yáng
C
禁止生产一切塑料制品并关闭所有工厂 jìn zhǐ shēng chǎn yí qiè sù liào zhì pǐn bìng guān bì suǒ yǒu gōng chǎng
D
等待微塑料在一周内自动消失 děng dài wēi sù liào zài yì zhōu nèi zì dòng xiāo shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
直径小于五毫米的塑料碎片被称为“微塑料”,如今它们已经悄然蔓延至全球的每一个角落。从马里亚纳海沟的万米深海生物体内,到珠穆朗玛峰的纯净冰雪中,科学家都检测到了微塑料的存在。微塑料不仅极难在自然界中降解,还会像海绵一样吸附海水中的重金属与持久性有机污染物。随着海洋浮游生物和小鱼的误食,这些有毒物质沿着食物链逐级富集,最终重新回到人类的餐桌上,对内分泌系统与健康构成潜在隐患。治理微塑料污染,不仅需要全球加强源头塑料减量,更需要加快研发新型全生物可降解环保材料。 问:针对海洋微塑料污染,短文提出了什么应对方向?
Nghĩa tiếng Việt: Giải pháp căn cơ được đề xuất là giảm rác thải nhựa tại nguồn và đẩy mạnh nghiên cứu vật liệu phân hủy sinh học hoàn toàn. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 直径小于五毫米的塑料碎片被称为“微塑料”,如今它们已经悄然蔓延至全球的每一个角落。从马里亚纳海沟的万米深海生物体内,到珠穆朗玛峰的纯净冰雪中,科学家都检测到了微塑料的存在。微塑料不仅极难在自然界中降解,还会像海绵一样吸附海水中的重金属与持久性有机污染物。随着海洋浮游生物和小鱼的误食,这些有毒物质沿着食物链逐级富集,最终重新回到人类的餐桌上,对内分泌系统与健康构成潜在隐患。治理微塑料污染,不仅需要全球加强源头塑料减量,更需要加快研发新型全生物可降解环保材料。 问:针对海洋微塑料污染,短文提出了什么应对方向?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giải pháp căn cơ được đề xuất là giảm rác thải nhựa tại nguồn và đẩy mạnh nghiên cứu vật liệu phân hủy sinh học hoàn toàn. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 源头减量与研发全生物可降解环保材料
    • B. 把塑料垃圾全部倒入更深的海洋
    • C. 禁止生产一切塑料制品并关闭所有工厂
    • D. 等待微塑料在一周内自动消失
  • Phân tích đối chiếu: 问:针对海洋微塑料污染,短文提出了什么应对方向? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:邹忌从妻、妾、客人的赞美中悟出了什么治国道理?

wèn: zōu jì cóng qī、 qiè、 kè rén de zàn měi zhōng wù chū le shén me zhì guó dào lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
君王身处高位极易受到身边人的蒙蔽 jūn wáng shēn chù gāo wèi jí yì shòu dào shēn biān rén de méng bì
B
容貌俊美是选拔官员的唯一标准 róng mào jùn měi shì xuǎn bá guān yuán de wéi yī biāo zhǔn
C
应该严厉惩罚所有身边的侍从 yīng gāi yán lì chéng fá suǒ yǒu shēn biān de shì cóng
D
不需要听取任何臣民的建议 bù xū yào tīng qǔ rèn hé chén mín de jiàn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
春秋时期,齐国名臣邹忌身长八尺有余,容貌甚伟。他问妻子、妾室和前来的客人:“我与城北的徐公谁更俊美?”三人无一例外都众口一词夸赞邹忌更美。然而,当邹忌亲眼见到徐公时,自知相貌远不如对方。邹忌由此深思悟出道理:妻子偏爱我,妾室畏惧我,客人有求于我,因此他们都说顺从我的美言。随后邹忌进宫面见齐威王,指出君王身边的后宫近臣与文武百官无不对大王有所偏爱或敬畏,因此君王更容易受蒙蔽。齐威王听后欣然纳谏,下令广开言路,只要提出意见者皆受重赏,齐国因此政通人和、威震诸侯。 问:邹忌从妻、妾、客人的赞美中悟出了什么治国道理?
Nghĩa tiếng Việt: Từ chuyện riêng của mình, Trâu Kỵ nhận ra rằng quân vương ở ngôi cao rất dễ bị che mắt bởi những lời a dua nịnh nọt xung quanh. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 春秋时期,齐国名臣邹忌身长八尺有余,容貌甚伟。他问妻子、妾室和前来的客人:“我与城北的徐公谁更俊美?”三人无一例外都众口一词夸赞邹忌更美。然而,当邹忌亲眼见到徐公时,自知相貌远不如对方。邹忌由此深思悟出道理:妻子偏爱我,妾室畏惧我,客人有求于我,因此他们都说顺从我的美言。随后邹忌进宫面见齐威王,指出君王身边的后宫近臣与文武百官无不对大王有所偏爱或敬畏,因此君王更容易受蒙蔽。齐威王听后欣然纳谏,下令广开言路,只要提出意见者皆受重赏,齐国因此政通人和、威震诸侯。 问:邹忌从妻、妾、客人的赞美中悟出了什么治国道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ chuyện riêng của mình, Trâu Kỵ nhận ra rằng quân vương ở ngôi cao rất dễ bị che mắt bởi những lời a dua nịnh nọt xung quanh. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 君王身处高位极易受到身边人的蒙蔽
    • B. 容貌俊美是选拔官员的唯一标准
    • C. 应该严厉惩罚所有身边的侍从
    • D. 不需要听取任何臣民的建议
  • Phân tích đối chiếu: 问:邹忌从妻、妾、客人的赞美中悟出了什么治国道理? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:齐威王听完邹忌的劝谏后采取了什么举措?

wèn: qí wēi wáng tīng wán zōu jì de quàn jiàn hòu cǎi qǔ le shén me jǔ cuò?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
广开言路重赏敢于直言进谏者 guǎng kāi yán lù zhòng shǎng gǎn yú zhí yán jìn jiàn zhě
B
将邹忌罢官流放边疆 jiāng zōu jì bà guān liú fàng biān jiāng
C
闭门不出不再过问朝政 bì mén bù chū bú zài guò wèn cháo zhèng
D
禁止百姓议论国家大事 jìn zhǐ bǎi xìng yì lùn guó jiā dà shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
春秋时期,齐国名臣邹忌身长八尺有余,容貌甚伟。他问妻子、妾室和前来的客人:“我与城北的徐公谁更俊美?”三人无一例外都众口一词夸赞邹忌更美。然而,当邹忌亲眼见到徐公时,自知相貌远不如对方。邹忌由此深思悟出道理:妻子偏爱我,妾室畏惧我,客人有求于我,因此他们都说顺从我的美言。随后邹忌进宫面见齐威王,指出君王身边的后宫近臣与文武百官无不对大王有所偏爱或敬畏,因此君王更容易受蒙蔽。齐威王听后欣然纳谏,下令广开言路,只要提出意见者皆受重赏,齐国因此政通人和、威震诸侯。 问:齐威王听完邹忌的劝谏后采取了什么举措?
Nghĩa tiếng Việt: Vua Tề Uy Vương vui vẻ tiếp thu lời khuyên, ban lệnh mở rộng đường dư luận và trọng thưởng cho bất kỳ ai dám nói thẳng can gián. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 春秋时期,齐国名臣邹忌身长八尺有余,容貌甚伟。他问妻子、妾室和前来的客人:“我与城北的徐公谁更俊美?”三人无一例外都众口一词夸赞邹忌更美。然而,当邹忌亲眼见到徐公时,自知相貌远不如对方。邹忌由此深思悟出道理:妻子偏爱我,妾室畏惧我,客人有求于我,因此他们都说顺从我的美言。随后邹忌进宫面见齐威王,指出君王身边的后宫近臣与文武百官无不对大王有所偏爱或敬畏,因此君王更容易受蒙蔽。齐威王听后欣然纳谏,下令广开言路,只要提出意见者皆受重赏,齐国因此政通人和、威震诸侯。 问:齐威王听完邹忌的劝谏后采取了什么举措?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vua Tề Uy Vương vui vẻ tiếp thu lời khuyên, ban lệnh mở rộng đường dư luận và trọng thưởng cho bất kỳ ai dám nói thẳng can gián. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 广开言路重赏敢于直言进谏者
    • B. 将邹忌罢官流放边疆
    • C. 闭门不出不再过问朝政
    • D. 禁止百姓议论国家大事
  • Phân tích đối chiếu: 问:齐威王听完邹忌的劝谏后采取了什么举措? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:长期沉浸在碎片化浅阅读中会对大脑产生什么负面影响?

wèn: cháng qī chén jìn zài suì piàn huà qiǎn yuè dú zhōng huì duì dà nǎo chǎn shēng shén me fù miàn yǐng xiǎng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
弱化对复杂长文本的深度解析与逻辑专注力 ruò huà duì fù zá cháng wén běn de shēn dù jiě xī yǔ luó jí zhuān zhù lì
B
使人的视力变得越来越锐利 shǐ rén de shì lì biàn de yuè lái yuè ruì lì
C
显著提升大脑的记忆力 xiǎn zhù tí shēng dà nǎo de jì yì lì
D
让人完全丧失语言表达能力 ràng rén wán quán sàng shī yǔ yán biǎo dá néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着智能手机和移动互联网的普及,当代人的阅读习惯发生了翻天覆地的转变。基于算法推送的短视频与碎片化图文,让人们习惯了浮躁轻快的跳跃式泛读。神经认知科学研究表明,长期沉浸于碎片化浅阅读,会弱化大脑前额叶皮层对复杂长文本的深度解析能力与逻辑专注力。相比之下,传统的纸质书籍阅读能为大脑提供稳定的空间感知记忆和深度沉浸感,有助于培养批判性思维与独立判断力。面对信息海洋,我们不应彻底抗拒数字阅读的便捷,更应当主动建立深度阅读的时间防线,定期通过阅读经典名著滋养心灵。 问:长期沉浸在碎片化浅阅读中会对大脑产生什么负面影响?
Nghĩa tiếng Việt: Đọc lướt vụn vặt trong thời gian dài sẽ làm suy yếu khả năng đọc hiểu phân tích văn bản dài phức tạp và giảm sức tập trung logic của não bộ. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 随着智能手机和移动互联网的普及,当代人的阅读习惯发生了翻天覆地的转变。基于算法推送的短视频与碎片化图文,让人们习惯了浮躁轻快的跳跃式泛读。神经认知科学研究表明,长期沉浸于碎片化浅阅读,会弱化大脑前额叶皮层对复杂长文本的深度解析能力与逻辑专注力。相比之下,传统的纸质书籍阅读能为大脑提供稳定的空间感知记忆和深度沉浸感,有助于培养批判性思维与独立判断力。面对信息海洋,我们不应彻底抗拒数字阅读的便捷,更应当主动建立深度阅读的时间防线,定期通过阅读经典名著滋养心灵。 问:长期沉浸在碎片化浅阅读中会对大脑产生什么负面影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đọc lướt vụn vặt trong thời gian dài sẽ làm suy yếu khả năng đọc hiểu phân tích văn bản dài phức tạp và giảm sức tập trung logic của não bộ. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弱化对复杂长文本的深度解析与逻辑专注力
    • B. 使人的视力变得越来越锐利
    • C. 显著提升大脑的记忆力
    • D. 让人完全丧失语言表达能力
  • Phân tích đối chiếu: 问:长期沉浸在碎片化浅阅读中会对大脑产生什么负面影响? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:作者对当代人的阅读方式提出了怎样的建议?

wèn: zuò zhě duì dāng dài rén de yuè dú fāng shì tí chū le zěn yàng de jiàn yì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
兼顾数字便捷并建立深度阅读时间防线 jiān gù shù zì biàn jié bìng jiàn lì shēn dù yuè dú shí jiān fáng xiàn
B
彻底扔掉所有智能手机不再上网 chè dǐ rēng diào suǒ yǒu zhì néng shǒu jī bú zài shàng wǎng
C
每天只看短视频图文推送 měi tiān zhī kàn duǎn shì pín tú wén tuī sòng
D
不再阅读任何经典名著 bú zài yuè dú rèn hé jīng diǎn míng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着智能手机和移动互联网的普及,当代人的阅读习惯发生了翻天覆地的转变。基于算法推送的短视频与碎片化图文,让人们习惯了浮躁轻快的跳跃式泛读。神经认知科学研究表明,长期沉浸于碎片化浅阅读,会弱化大脑前额叶皮层对复杂长文本的深度解析能力与逻辑专注力。相比之下,传统的纸质书籍阅读能为大脑提供稳定的空间感知记忆和深度沉浸感,有助于培养批判性思维与独立判断力。面对信息海洋,我们不应彻底抗拒数字阅读的便捷,更应当主动建立深度阅读的时间防线,定期通过阅读经典名著滋养心灵。 问:作者对当代人的阅读方式提出了怎样的建议?
Nghĩa tiếng Việt: Tác giả khuyên bạn đọc vừa tận dụng tiện ích của công nghệ số, vừa phải chủ động thiết lập khoảng thời gian riêng cho việc đọc sâu các tác phẩm kinh điển. Đáp án đúng là A.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 随着智能手机和移动互联网的普及,当代人的阅读习惯发生了翻天覆地的转变。基于算法推送的短视频与碎片化图文,让人们习惯了浮躁轻快的跳跃式泛读。神经认知科学研究表明,长期沉浸于碎片化浅阅读,会弱化大脑前额叶皮层对复杂长文本的深度解析能力与逻辑专注力。相比之下,传统的纸质书籍阅读能为大脑提供稳定的空间感知记忆和深度沉浸感,有助于培养批判性思维与独立判断力。面对信息海洋,我们不应彻底抗拒数字阅读的便捷,更应当主动建立深度阅读的时间防线,定期通过阅读经典名著滋养心灵。 问:作者对当代人的阅读方式提出了怎样的建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tác giả khuyên bạn đọc vừa tận dụng tiện ích của công nghệ số, vừa phải chủ động thiết lập khoảng thời gian riêng cho việc đọc sâu các tác phẩm kinh điển. Đáp án đúng là A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 兼顾数字便捷并建立深度阅读时间防线
    • B. 彻底扔掉所有智能手机不再上网
    • C. 每天只看短视频图文推送
    • D. 不再阅读任何经典名著
  • Phân tích đối chiếu: 问:作者对当代人的阅读方式提出了怎样的建议? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!