Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5081026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5081026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H5081026 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5081026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H5081026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H5081026
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:男的打算办理什么业务?

wèn: nán de dǎ suàn bàn lǐ shén me yè wù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
退换新空调 tuì huàn xīn kōng tiáo
B
办理延期保修服务 bàn lǐ yán qī bǎo xiū fú wù
C
安装全新管道 ān zhuāng quán xīn guǎn dào
D
报废旧家电 bào fèi jiù jiā diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您的智能变频空调保修期马上就要截止了,是否需要办理延保服务? 男:好的,我想办理三年全保套餐,请问主要包含哪些免费维修项目? 问:男的打算办理什么业务?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, thời hạn bảo hành điều hòa biến tần thông minh của bạn sắp hết hạn rồi, bạn có muốn đăng ký dịch vụ gia hạn bảo hành không ạ? Nam: Vâng được ạ, tôi muốn đăng ký gói bảo hành toàn diện 3 năm, cho hỏi chủ yếu bao gồm những hạng mục sửa chữa miễn phí nào vậy bạn? ★ Câu hỏi: Người nam dự định làm nghiệp vụ gì? -> Đáp án: B. Đăng ký dịch vụ gia hạn bảo hành.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,您的智能变频空调保修期马上就要截止了,是否需要办理延保服务? 男:好的,我想办理三年全保套餐,请问主要包含哪些免费维修项目? 问:男的打算办理什么业务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, thời hạn bảo hành điều hòa biến tần thông minh của bạn sắp hết hạn rồi, bạn có muốn đăng ký dịch vụ gia hạn bảo hành không ạ? Nam: Vâng được ạ, tôi muốn đăng ký gói bảo hành toàn diện 3 năm, cho hỏi chủ yếu bao gồm những hạng mục sửa chữa miễn phí nào vậy bạn? ★ Câu hỏi: Người nam dự định làm nghiệp vụ gì? -> Đáp án: B. Đăng ký dịch vụ gia hạn bảo hành.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 退换新空调
    • B. 办理延期保修服务
    • C. 安装全新管道
    • D. 报废旧家电
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,我想办理三年全保套餐,请问主要包含哪些免费维修项目? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

问:女的建议男的做什么?

wèn: nǚ de jiàn yì nán de zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
登录网站查询考试成绩 dēng lù wǎng zhàn chá xún kǎo shì chéng jì
B
准备参加下一次补考 zhǔn bèi cān jiā xià yí cì bǔ kǎo
C
去邮局领取纸质证书 qù yóu jú lǐng qǔ zhǐ zhì zhèng shū
D
重新提交报名材料 chóng xīn tí jiāo bào míng cái liào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,全国翻译专业资格考试的成绩系统好像已经开放查询了。 女:是的,今天上午九点刚开通,你赶紧登录官方网站输入准考证号查一下吧。 问:女的建议男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, hệ thống tra cứu điểm thi chứng chỉ dịch thuật chuyên nghiệp toàn quốc hình như đã mở rồi ạ. Nữ: Đúng rồi, sáng nay lúc 9 giờ vừa mới mở cổng, em mau chóng đăng nhập vào trang web chính thức nhập số báo danh để tra cứu nhé. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì? -> Đáp án: A. Đăng nhập website tra cứu điểm thi.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:王老师,全国翻译专业资格考试的成绩系统好像已经开放查询了。 女:是的,今天上午九点刚开通,你赶紧登录官方网站输入准考证号查一下吧。 问:女的建议男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, hệ thống tra cứu điểm thi chứng chỉ dịch thuật chuyên nghiệp toàn quốc hình như đã mở rồi ạ. Nữ: Đúng rồi, sáng nay lúc 9 giờ vừa mới mở cổng, em mau chóng đăng nhập vào trang web chính thức nhập số báo danh để tra cứu nhé. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì? -> Đáp án: A. Đăng nhập website tra cứu điểm thi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 登录网站查询考试成绩
    • B. 准备参加下一次补考
    • C. 去邮局领取纸质证书
    • D. 重新提交报名材料
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,今天上午九点刚开通,你赶紧登录官方网站输入准考证号查一下吧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

问:男的比较关心投影仪的什么指标?

wèn: nán de bǐ jiào guān xīn tóu yǐng yí de shén me zhǐ biāo?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
机器重量轻不轻 jī qì zhòng liàng qīng bu qīng
B
白天观看时的亮度与清晰度 bái tiān guān kàn shí de liàng dù yǔ qīng xī dù
C
外观颜色是否耐脏 wài guān yán sè shì fǒu nài zāng
D
自带音响的音量大小 zì dài yīn xiǎng de yīn liàng dà xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,这款便携式高清投影仪支持无线投屏,内置立体声音响。 男:流明亮度足够在白天客厅清晰观看吗?会不会泛白模糊? 问:男的比较关心投影仪的什么指标?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chiếc máy chiếu mini độ nét cao di động này hỗ trợ chiếu không dây từ điện thoại, tích hợp loa âm thanh vòm nổi ạ. Nam: Độ sáng lumen của máy có đủ để xem rõ ràng trong phòng khách vào ban ngày không bạn? Có bị lóa trắng mờ ảo không? ★ Câu hỏi: Người nam khá quan tâm đến chỉ số nào của máy chiếu? -> Đáp án: B. Độ sáng và độ nét khi xem ban ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,这款便携式高清投影仪支持无线投屏,内置立体声音响。 男:流明亮度足够在白天客厅清晰观看吗?会不会泛白模糊? 问:男的比较关心投影仪的什么指标?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chiếc máy chiếu mini độ nét cao di động này hỗ trợ chiếu không dây từ điện thoại, tích hợp loa âm thanh vòm nổi ạ. Nam: Độ sáng lumen của máy có đủ để xem rõ ràng trong phòng khách vào ban ngày không bạn? Có bị lóa trắng mờ ảo không? ★ Câu hỏi: Người nam khá quan tâm đến chỉ số nào của máy chiếu? -> Đáp án: B. Độ sáng và độ nét khi xem ban ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机器重量轻不轻
    • B. 白天观看时的亮度与清晰度
    • C. 外观颜色是否耐脏
    • D. 自带音响的音量大小
  • Phân tích đối chiếu: 男:流明亮度足够在白天客厅清晰观看吗?会不会泛白模糊? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:女的建议男的准备什么?

wèn: nǚ de jiàn yì nán de zhǔn bèi shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
清凉透气的夏装 qīng liáng tòu qì de xià zhuāng
B
防寒保暖的冬装防滑靴 fáng hán bǎo nuǎn de dōng zhuāng fáng huá xuē
C
遮阳帽与防晒霜 zhē yáng mào yǔ fáng shài shuāng
D
轻便短裤与雨鞋 qīng biàn duǎn kù yǔ yǔ xié
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:后天我们就要启程去哈尔滨看冰雪大世界了,需要准备什么特别装备? 女:北方极寒,一定要带上加厚羽绒服、防滑雪地靴,还有触屏加绒手套。 问:女的建议男的准备什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày kia chúng ta lên đường đi Cáp Nhĩ Tân ngắm Thế giới Băng tuyết rồi, cần chuẩn bị trang thiết bị đặc biệt gì không em? Nữ: Miền Bắc cực kỳ rét buốt, nhất định phải mang theo áo phao lông vũ dày, ủng đi tuyết chống trượt, cả găng tay lót nỉ cảm ứng nữa anh nhé. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam chuẩn bị đồ đạc gì? -> Đáp án: B. Quần áo mùa đông giữ ấm chống rét và ủng chống trượt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:后天我们就要启程去哈尔滨看冰雪大世界了,需要准备什么特别装备? 女:北方极寒,一定要带上加厚羽绒服、防滑雪地靴,还有触屏加绒手套。 问:女的建议男的准备什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày kia chúng ta lên đường đi Cáp Nhĩ Tân ngắm Thế giới Băng tuyết rồi, cần chuẩn bị trang thiết bị đặc biệt gì không em? Nữ: Miền Bắc cực kỳ rét buốt, nhất định phải mang theo áo phao lông vũ dày, ủng đi tuyết chống trượt, cả găng tay lót nỉ cảm ứng nữa anh nhé. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam chuẩn bị đồ đạc gì? -> Đáp án: B. Quần áo mùa đông giữ ấm chống rét và ủng chống trượt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 清凉透气的夏装
    • B. 防寒保暖的冬装防滑靴
    • C. 遮阳帽与防晒霜
    • D. 轻便短裤与雨鞋
  • Phân tích đối chiếu: 女:北方极寒,一定要带上加厚羽绒服、防滑雪地靴,还有触屏加绒手套。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

问:男的对木版水印画展评价如何?

wèn: nán de duì mù bǎn shuǐ yìn huà zhǎn píng jià rú hé?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
制作粗糙死板 zhì zuò cū cāo sǐ bǎn
B
技艺极其精湛堪比原作 jì yì jí qí jīng zhàn kān bǐ yuán zuò
C
毫无艺术观赏价值 háo wú yì shù guān shǎng jià zhí
D
票价昂贵不值得看 piào jià áng guì bù zhí dé kàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小李,今天在美术馆展出的国家级木版水印画展你去看了吗? 男:看了,那种由浅入深的水墨晕染层次,简直同大师的手绘原作毫无二致! 问:男的对木版水印画展评价如何?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, triển lãm tranh khắc gỗ in màu nước cấp quốc gia trưng bày ở bảo tàng mỹ thuật hôm nay bạn đã đi xem chưa? Nam: Mình xem rồi, tầng tầng lớp lớp màu nước loang từ nhạt sang đậm tuyệt mỹ đến mức y hệt như tranh vẽ tay nguyên bản của đại sư! ★ Câu hỏi: Người nam đánh giá triển lãm tranh khắc gỗ thế nào? -> Đáp án: B. Tay nghề tinh xảo xuất sắc ngang ngửa nguyên tác.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:小李,今天在美术馆展出的国家级木版水印画展你去看了吗? 男:看了,那种由浅入深的水墨晕染层次,简直同大师的手绘原作毫无二致! 问:男的对木版水印画展评价如何?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, triển lãm tranh khắc gỗ in màu nước cấp quốc gia trưng bày ở bảo tàng mỹ thuật hôm nay bạn đã đi xem chưa? Nam: Mình xem rồi, tầng tầng lớp lớp màu nước loang từ nhạt sang đậm tuyệt mỹ đến mức y hệt như tranh vẽ tay nguyên bản của đại sư! ★ Câu hỏi: Người nam đánh giá triển lãm tranh khắc gỗ thế nào? -> Đáp án: B. Tay nghề tinh xảo xuất sắc ngang ngửa nguyên tác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 制作粗糙死板
    • B. 技艺极其精湛堪比原作
    • C. 毫无艺术观赏价值
    • D. 票价昂贵不值得看
  • Phân tích đối chiếu: 男:看了,那种由浅入深的水墨晕染层次,简直同大师的手绘原作毫无二致! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

问:女的大夫给男的提了什么建议?

wèn: nǚ de dài fu gěi nán de tí le shén me jiàn yì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
立即进行激光手术 lì jí jìn xíng jī guāng shǒu shù
B
使用人工泪液并多眨眼 shǐ yòng rén gōng lèi yè bìng duō zhǎ yǎn
C
终身禁止使用电脑 zhōng shēn jìn zhǐ shǐ yòng diàn nǎo
D
佩戴深度老花镜 pèi dài shēn dù lǎo huā jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,我最近看电脑屏幕时间稍长就觉得眼睛干涩发胀,视物模糊。 女:主要是视疲劳引起的干眼症,平时多眨眼,我给你开一瓶人工泪液眼药水。 问:女的大夫给男的提了什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa bác sĩ, dạo này tôi ngồi trước màn hình máy tính hơi lâu một chút là mắt khô rát sưng mỏi, nhìn vật bị mờ. Nữ: Chủ yếu là do mỏi mắt dẫn đến hội chứng khô mắt, bình thường bạn nên chớp mắt nhiều hơn, tôi kê cho bạn một lọ nước mắt nhân tạo nhé. ★ Câu hỏi: Bác sĩ đưa ra lời khuyên gì cho người nam? -> Đáp án: B. Dùng nước mắt nhân tạo và thường xuyên chớp mắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:大夫,我最近看电脑屏幕时间稍长就觉得眼睛干涩发胀,视物模糊。 女:主要是视疲劳引起的干眼症,平时多眨眼,我给你开一瓶人工泪液眼药水。 问:女的大夫给男的提了什么建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa bác sĩ, dạo này tôi ngồi trước màn hình máy tính hơi lâu một chút là mắt khô rát sưng mỏi, nhìn vật bị mờ. Nữ: Chủ yếu là do mỏi mắt dẫn đến hội chứng khô mắt, bình thường bạn nên chớp mắt nhiều hơn, tôi kê cho bạn một lọ nước mắt nhân tạo nhé. ★ Câu hỏi: Bác sĩ đưa ra lời khuyên gì cho người nam? -> Đáp án: B. Dùng nước mắt nhân tạo và thường xuyên chớp mắt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 立即进行激光手术
    • B. 使用人工泪液并多眨眼
    • C. 终身禁止使用电脑
    • D. 佩戴深度老花镜
  • Phân tích đối chiếu: 女:主要是视疲劳引起的干眼症,平时多眨眼,我给你开一瓶人工泪液眼药水。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:男的为什么要换电池?

wèn: nán de wèi shén me yào huàn diàn chí?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
钥匙外观破损 yào shi wài guān pò sǔn
B
钥匙电量不足防止失灵 yào shi diàn liàng bù zú fáng zhǐ shī líng
C
车辆引擎故障 chē liàng yǐn qíng gù zhàng
D
打算出售二手车 dǎ suàn chū shòu èr shǒu chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您的车钥匙提示电量不足了,需要更换纽扣电池吗? 男:换一个吧,免得在地下车库感应失灵打不开车门。 问:男的为什么要换电池?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chìa khóa xe của bạn báo pin yếu rồi, bạn có cần thay pin cúc áo mới không ạ? Nam: Thay một viên đi bạn, đỡ mất công xuống hầm để xe cảm ứng bị chập chờn không mở được cửa xe. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam muốn thay pin? -> Đáp án: B. Pin chìa khóa yếu, phòng tránh bị liệt cảm ứng.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,您的车钥匙提示电量不足了,需要更换纽扣电池吗? 男:换一个吧,免得在地下车库感应失灵打不开车门。 问:男的为什么要换电池?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chìa khóa xe của bạn báo pin yếu rồi, bạn có cần thay pin cúc áo mới không ạ? Nam: Thay một viên đi bạn, đỡ mất công xuống hầm để xe cảm ứng bị chập chờn không mở được cửa xe. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam muốn thay pin? -> Đáp án: B. Pin chìa khóa yếu, phòng tránh bị liệt cảm ứng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钥匙外观破损
    • B. 钥匙电量不足防止失灵
    • C. 车辆引擎故障
    • D. 打算出售二手车
  • Phân tích đối chiếu: 男:换一个吧,免得在地下车库感应失灵打不开车门。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:女的对参加陶艺班是什么态度?

wèn: nǚ de duì cān jiā táo yì bān shì shén me tài dù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常乐意赞同 fēi cháng lè yì zàn tóng
B
觉得浪费时间 jué de làng fèi shí jiān
C
借故推脱拒绝 jiè gù tuī tuō jù jué
D
害怕弄脏衣服 hài pà nòng zāng yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小陈,周末咱们一起去文化馆报名参加手工陶艺拉坯体验班怎么样? 女:好啊,亲手用泥土做一只专属的咖啡杯,既减压又非常有纪念意义。 问:女的对参加陶艺班是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, cuối tuần hai đứa mình cùng nhau đến nhà văn hóa đăng ký lớp trải nghiệm vuốt gốm thủ công đi, thấy thế nào? Nữ: Tuyệt quá, tự tay dùng đất sét nặn một chiếc cốc cà phê của riêng mình, vừa giải tỏa căng thẳng lại vô cùng ý nghĩa kỷ niệm. ★ Câu hỏi: Người nữ có thái độ gì khi được rủ tham gia lớp học làm gốm? -> Đáp án: A. Rất hào hứng và tán thành.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小陈,周末咱们一起去文化馆报名参加手工陶艺拉坯体验班怎么样? 女:好啊,亲手用泥土做一只专属的咖啡杯,既减压又非常有纪念意义。 问:女的对参加陶艺班是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, cuối tuần hai đứa mình cùng nhau đến nhà văn hóa đăng ký lớp trải nghiệm vuốt gốm thủ công đi, thấy thế nào? Nữ: Tuyệt quá, tự tay dùng đất sét nặn một chiếc cốc cà phê của riêng mình, vừa giải tỏa căng thẳng lại vô cùng ý nghĩa kỷ niệm. ★ Câu hỏi: Người nữ có thái độ gì khi được rủ tham gia lớp học làm gốm? -> Đáp án: A. Rất hào hứng và tán thành.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常乐意赞同
    • B. 觉得浪费时间
    • C. 借故推脱拒绝
    • D. 害怕弄脏衣服
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,亲手用泥土做一只专属的咖啡杯,既减压又非常有纪念意义。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:关于古籍善本文献,可以知道什么?

wèn: guān yú gǔ jí shàn běn wén xiàn, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
可以外借一个月 kě yǐ wài jiè yí gè yuè
B
只能在阅览室内查阅 zhǐ néng zài yuè lǎn shì nèi chá yuè
C
随意在网上下载打印 suí yì zài wǎng shàng xià zài dǎ yìn
D
不对普通公众开放 bú duì pǔ tōng gōng zhòng kāi fàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李老师,我想查阅明代地方志史料,请问古籍善本阅览室允许外借吗? 男:古籍善本文献属于国家珍贵文物,只能在室内阅览,不支持外借出馆。 问:关于古籍善本文献,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Lý ơi, em muốn tra cứu sử liệu địa chí thời Minh, cho hỏi phòng đọc cổ tịch quý hiếm có cho mượn mang về không ạ? Nam: Tài liệu cổ tịch quý hiếm thuộc dạng hiện vật quý của quốc gia nên chỉ được phép đọc tại phòng đọc, không hỗ trợ mượn ra ngoài thư viện em nhé. ★ Câu hỏi: Về tài liệu cổ tịch quý hiếm, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Chỉ được tra cứu tại phòng đọc nội bộ.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:李老师,我想查阅明代地方志史料,请问古籍善本阅览室允许外借吗? 男:古籍善本文献属于国家珍贵文物,只能在室内阅览,不支持外借出馆。 问:关于古籍善本文献,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Lý ơi, em muốn tra cứu sử liệu địa chí thời Minh, cho hỏi phòng đọc cổ tịch quý hiếm có cho mượn mang về không ạ? Nam: Tài liệu cổ tịch quý hiếm thuộc dạng hiện vật quý của quốc gia nên chỉ được phép đọc tại phòng đọc, không hỗ trợ mượn ra ngoài thư viện em nhé. ★ Câu hỏi: Về tài liệu cổ tịch quý hiếm, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Chỉ được tra cứu tại phòng đọc nội bộ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以外借一个月
    • B. 只能在阅览室内查阅
    • C. 随意在网上下载打印
    • D. 不对普通公众开放
  • Phân tích đối chiếu: 男:古籍善本文献属于国家珍贵文物,只能在室内阅览,不支持外借出馆。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:女的强调这家烤鸭的什么特点?

wèn: nǚ de qiáng diào zhè jiā kǎo yā de shén me tè diǎn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
价格非常低廉 jià gé fēi cháng dī lián
B
百年工艺慢烤香而不腻 bǎi nián gōng yì màn kǎo xiāng ér bú nì
C
分量极其微小 fèn liàng jí qí wēi xiǎo
D
使用了大量辣酱 shǐ yòng le dà liàng là jiàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这里的传统果木北京烤鸭皮脆肉嫩,蘸上甜面酱和葱丝真是人间美味! 女:可不是嘛,他们选用百年挂炉工艺慢烤,油脂都被完全逼出来了,香而不腻。 问:女的强调这家烤鸭的什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món vịt quay Bắc Kinh nướng củi hoa quả truyền thống ở đây da giòn thịt mềm, chấm với nước sốt tương ngọt và hành hoa quả là mỹ vị trần gian! Nữ: Đúng thế còn gì, quán họ dùng kỹ thuật lò treo trăm năm nướng lửa chậm, mỡ thừa đều được ép kiệt ra hết, thơm lừng mà không hề ngấy. ★ Câu hỏi: Người nữ nhấn mạnh đặc điểm gì của món vịt quay ở quán này? -> Đáp án: B. Kỹ thuật lò nướng trăm năm, thơm ngon mà không ngấy mỡ.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:这里的传统果木北京烤鸭皮脆肉嫩,蘸上甜面酱和葱丝真是人间美味! 女:可不是嘛,他们选用百年挂炉工艺慢烤,油脂都被完全逼出来了,香而不腻。 问:女的强调这家烤鸭的什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món vịt quay Bắc Kinh nướng củi hoa quả truyền thống ở đây da giòn thịt mềm, chấm với nước sốt tương ngọt và hành hoa quả là mỹ vị trần gian! Nữ: Đúng thế còn gì, quán họ dùng kỹ thuật lò treo trăm năm nướng lửa chậm, mỡ thừa đều được ép kiệt ra hết, thơm lừng mà không hề ngấy. ★ Câu hỏi: Người nữ nhấn mạnh đặc điểm gì của món vịt quay ở quán này? -> Đáp án: B. Kỹ thuật lò nướng trăm năm, thơm ngon mà không ngấy mỡ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 价格非常低廉
    • B. 百年工艺慢烤香而不腻
    • C. 分量极其微小
    • D. 使用了大量辣酱
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是嘛,他们选用百年挂炉工艺慢烤,油脂都被完全逼出来了,香而不腻。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:男的为什么选择给文件保价?

wèn: nán de wèi shén me xuǎn zé gěi wén jiàn bǎo jià?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
文件非常重要关键 wén jiàn fēi cháng zhòng yào guān jiàn
B
快递费用可以免除 kuài dì fèi yòng kě yǐ miǎn chú
C
想要获得免费礼品 xiǎng yào huò dé miǎn fèi lǐ pǐn
D
文件已经过时作废 wén jiàn yǐ jīng guò shí zuò fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,这份重要商业文件如果选择次日达特快专递,建议您做保价寄送。 男:好的,文件非常关键,那就保价两千元,顺便帮我贴上防折损信封。 问:男的为什么选择给文件保价?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, tài liệu thương mại quan trọng này nếu chọn dịch vụ chuyển phát hỏa tốc phát ngày hôm sau thì khuyên bạn nên làm dịch vụ khai giá bảo hiểm ạ. Nam: Vâng được ạ, tài liệu này rất quan trọng, thế thì khai giá bảo hiểm 2.000 tệ, tiện thể dán phong bì chống gập gãy giúp tôi nhé. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam chọn khai giá bảo hiểm cho tài liệu? -> Đáp án: A. Tài liệu vô cùng quan trọng và then chốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,这份重要商业文件如果选择次日达特快专递,建议您做保价寄送。 男:好的,文件非常关键,那就保价两千元,顺便帮我贴上防折损信封。 问:男的为什么选择给文件保价?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, tài liệu thương mại quan trọng này nếu chọn dịch vụ chuyển phát hỏa tốc phát ngày hôm sau thì khuyên bạn nên làm dịch vụ khai giá bảo hiểm ạ. Nam: Vâng được ạ, tài liệu này rất quan trọng, thế thì khai giá bảo hiểm 2.000 tệ, tiện thể dán phong bì chống gập gãy giúp tôi nhé. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam chọn khai giá bảo hiểm cho tài liệu? -> Đáp án: A. Tài liệu vô cùng quan trọng và then chốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 文件非常重要关键
    • B. 快递费用可以免除
    • C. 想要获得免费礼品
    • D. 文件已经过时作废
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,文件非常关键,那就保价两千元,顺便帮我贴上防折损信封。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:女的推荐了哪类植物?

wèn: nǚ de tuī jiàn le nǎ lèi zhí wù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
娇贵难养的兰花 jiāo guì nán yǎng de lán huā
B
耐阴耐旱好打理的绿植 nài yīn nài hàn hǎo dǎ lǐ de lǜ zhí
C
需要每天强光的仙人球 xū yào měi tiān qiáng guāng de xiān rén qiú
D
开花浓香的百合花 kāi huā nóng xiāng de bǎi hé huā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想在办公桌上摆两盆绿植,既好打理又能吸收电脑辐射和净化空气。 女:推荐你养一盆绿萝或者虎皮兰,耐阴又耐旱,两周浇一次水就能长得郁郁葱葱。 问:女的推荐了哪类植物?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình muốn đặt hai chậu cây xanh nhỏ trên bàn làm việc, vừa dễ chăm sóc lại vừa lọc không khí hút bức xạ máy tính. Nữ: Khuyên bạn nên trồng một chậu trầu bà hoặc lưỡi hổ, chịu bóng râm mà chịu hạn cực tốt, hai tuần tưới một lần là xanh mướt um tùm ngay. ★ Câu hỏi: Người nữ gợi ý loại cây cảnh nào? -> Đáp án: B. Cây cảnh chịu bóng chịu hạn, dễ chăm sóc.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:我想在办公桌上摆两盆绿植,既好打理又能吸收电脑辐射和净化空气。 女:推荐你养一盆绿萝或者虎皮兰,耐阴又耐旱,两周浇一次水就能长得郁郁葱葱。 问:女的推荐了哪类植物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình muốn đặt hai chậu cây xanh nhỏ trên bàn làm việc, vừa dễ chăm sóc lại vừa lọc không khí hút bức xạ máy tính. Nữ: Khuyên bạn nên trồng một chậu trầu bà hoặc lưỡi hổ, chịu bóng râm mà chịu hạn cực tốt, hai tuần tưới một lần là xanh mướt um tùm ngay. ★ Câu hỏi: Người nữ gợi ý loại cây cảnh nào? -> Đáp án: B. Cây cảnh chịu bóng chịu hạn, dễ chăm sóc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 娇贵难养的兰花
    • B. 耐阴耐旱好打理的绿植
    • C. 需要每天强光的仙人球
    • D. 开花浓香的百合花
  • Phân tích đối chiếu: 女:推荐你养一盆绿萝或者虎皮兰,耐阴又耐旱,两周浇一次水就能长得郁郁葱葱。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:关于男的的面试,可以知道什么?

wèn: guān yú nán de de miàn shì, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
面试非常浅显业余 miàn shì fēi cháng qiǎn xiǎn yè yú
B
深入探讨了商业落地场景 shēn rù tàn tǎo le shāng yè luò dì chǎng jǐng
C
没有考核任何专业算法 méi yǒu kǎo hé rèn hé zhuān yè suàn fǎ
D
面试官迟到了两个小时 miàn shì guān chí dào le liǎng gè xiǎo shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小赵,听说你昨天参加了那家著名科技公司AI数据分析师的终面? 男:面试官专业素养极高,除了考核算法基础,更深入探讨了商业实际落地场景。 问:关于男的的面试,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói hôm qua bạn vừa tham gia vòng phỏng vấn cuối cùng vị trí Chuyên viên Phân tích Dữ liệu AI của công ty công nghệ danh tiếng đó à? Nam: Giám khảo phỏng vấn tố chất chuyên môn cực kỳ cao, ngoài việc sát hạch thuật toán nền tảng thì còn thảo luận rất sâu về các bối cảnh ứng dụng thực tế trong kinh doanh. ★ Câu hỏi: Về buổi phỏng vấn của người nam, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Đã thảo luận sâu sắc về các bối cảnh ứng dụng thực tế.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:小赵,听说你昨天参加了那家著名科技公司AI数据分析师的终面? 男:面试官专业素养极高,除了考核算法基础,更深入探讨了商业实际落地场景。 问:关于男的的面试,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói hôm qua bạn vừa tham gia vòng phỏng vấn cuối cùng vị trí Chuyên viên Phân tích Dữ liệu AI của công ty công nghệ danh tiếng đó à? Nam: Giám khảo phỏng vấn tố chất chuyên môn cực kỳ cao, ngoài việc sát hạch thuật toán nền tảng thì còn thảo luận rất sâu về các bối cảnh ứng dụng thực tế trong kinh doanh. ★ Câu hỏi: Về buổi phỏng vấn của người nam, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Đã thảo luận sâu sắc về các bối cảnh ứng dụng thực tế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面试非常浅显业余
    • B. 深入探讨了商业落地场景
    • C. 没有考核任何专业算法
    • D. 面试官迟到了两个小时
  • Phân tích đối chiếu: 男:面试官专业素养极高,除了考核算法基础,更深入探讨了商业实际落地场景。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:女的是怎么买到戏票的?

wèn: nǚ de shì zěn me mǎi dào xì piào de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
托朋友找黄牛买的高价票 tuō péng yǒu zhǎo huáng niú mǎi de gāo jià piào
B
通过系统自动候补功能买到 tōng guò xì tǒng zì dòng hòu bǔ gōng néng mǎi dào
C
在剧院门口排队三天 zài jù yuàn mén kǒu pái duì sān tiān
D
演员家属赠送的内部票 yǎn yuán jiā shǔ zèng sòng de nèi bù piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小刘,周末国家大剧院经典京剧折子戏专场的演出票你买到了吗? 女:一开票五分钟就被抢光了,好在我提前在系统里设置了自动候补提醒,幸运捡到两张票! 问:女的是怎么买到戏票的?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, vé buổi biểu diễn trích đoạn kinh kịch kinh điển ở Nhà hát Lớn Quốc gia cuối tuần bạn đã săn được chưa? Nữ: Vừa mở bán được 5 phút là sạch bách rồi, may mà mình đã cài đặt chế độ tự động xếp hàng chờ trên hệ thống từ trước nên may mắn săn được 2 vé đấy! ★ Câu hỏi: Người nữ đã mua được vé xem kịch bằng cách nào? -> Đáp án: B. Nhờ tính năng xếp hàng chờ tự động trên hệ thống vé.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小刘,周末国家大剧院经典京剧折子戏专场的演出票你买到了吗? 女:一开票五分钟就被抢光了,好在我提前在系统里设置了自动候补提醒,幸运捡到两张票! 问:女的是怎么买到戏票的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, vé buổi biểu diễn trích đoạn kinh kịch kinh điển ở Nhà hát Lớn Quốc gia cuối tuần bạn đã săn được chưa? Nữ: Vừa mở bán được 5 phút là sạch bách rồi, may mà mình đã cài đặt chế độ tự động xếp hàng chờ trên hệ thống từ trước nên may mắn săn được 2 vé đấy! ★ Câu hỏi: Người nữ đã mua được vé xem kịch bằng cách nào? -> Đáp án: B. Nhờ tính năng xếp hàng chờ tự động trên hệ thống vé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 托朋友找黄牛买的高价票
    • B. 通过系统自动候补功能买到
    • C. 在剧院门口排队三天
    • D. 演员家属赠送的内部票
  • Phân tích đối chiếu: 女:一开票五分钟就被抢光了,好在我提前在系统里设置了自动候补提醒,幸运捡到两张票! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:男的为什么如此激动感激?

wèn: nán de wèi shén me rú cǐ jī dòng gǎn jī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
获得了巨额奖金 huò dé le jù é jiǎng jīn
B
遗落的重要公文包失而复得 yí luò de zhòng yào gōng wén bāo shī ér fù dé
C
买到了半价特惠车票 mǎi dào le bàn jià tè huì chē piào
D
升职成了部门经理 shēng zhí chéng le bù mén jīng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您下出租车时不慎遗落在后排的公文包,司机师傅已经主动送交公司服务台了。 男:太感谢了!里面装满了公司审计底稿和重要公章,司机师傅的高尚品德真是令人敬佩! 问:男的为什么如此激动感激?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chiếc cặp tài liệu quý khách sơ ý để quên ở hàng ghế sau khi xuống xe taxi, tài xế đã chủ động mang đến nộp cho quầy dịch vụ công ty rồi ạ. Nam: Ôi cảm ơn bạn và bác tài nhiều lắm! Trong cặp đựng toàn bộ hồ sơ kiểm toán và con dấu quan trọng của công ty, phẩm chất cao đẹp của bác tài thật đáng khâm phục! ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại xúc động biết ơn như vậy? -> Đáp án: B. Chiếc cặp tài liệu quan trọng để quên đã tìm lại được trọn vẹn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,您下出租车时不慎遗落在后排的公文包,司机师傅已经主动送交公司服务台了。 男:太感谢了!里面装满了公司审计底稿和重要公章,司机师傅的高尚品德真是令人敬佩! 问:男的为什么如此激动感激?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chiếc cặp tài liệu quý khách sơ ý để quên ở hàng ghế sau khi xuống xe taxi, tài xế đã chủ động mang đến nộp cho quầy dịch vụ công ty rồi ạ. Nam: Ôi cảm ơn bạn và bác tài nhiều lắm! Trong cặp đựng toàn bộ hồ sơ kiểm toán và con dấu quan trọng của công ty, phẩm chất cao đẹp của bác tài thật đáng khâm phục! ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại xúc động biết ơn như vậy? -> Đáp án: B. Chiếc cặp tài liệu quan trọng để quên đã tìm lại được trọn vẹn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 获得了巨额奖金
    • B. 遗落的重要公文包失而复得
    • C. 买到了半价特惠车票
    • D. 升职成了部门经理
  • Phân tích đối chiếu: 男:太感谢了!里面装满了公司审计底稿和重要公章,司机师傅的高尚品德真是令人敬佩! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:女教练建议男的怎么开始训练?

wèn: nǚ jiào liàn jiàn yì nán de zěn me kāi shǐ xùn liàn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
直接进行超大重量训练 zhí jiē jìn xíng chāo dà zhòng liàng xùn liàn
B
先激活核心肌群并进行拉伸 xiān jī huó hé xīn jī qún bìng jìn xíng lā shēn
C
每天连续跑步十公里 měi tiān lián xù pǎo bù shí gōng lǐ
D
停止所有日常体育运动 tíng zhǐ suǒ yǒu rì cháng tǐ yù yùn dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:教练,我平时工作长期伏案久坐,肩颈酸痛,体能训练应该从什么项目起步? 女:先不要进行大重量深蹲,我建议先从核心肌群激活和肩颈抗阻拉伸训练开始,循序渐进。 问:女教练建议男的怎么开始训练?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Huấn luyện viên ơi, tôi làm việc văn phòng ngồi lâu cả ngày nên vai gáy đau nhức, việc rèn luyện thể lực nên bắt đầu từ bài tập nào ạ? Nữ: Đừng tập squat tạ nặng vội, tôi khuyên bạn nên bắt đầu từ việc kích hoạt các nhóm cơ cốt lõi và bài tập kéo giãn cơ kháng lực vai gáy trước, từng bước một. ★ Câu hỏi: Nữ huấn luyện viên khuyên người nam bắt đầu tập luyện thế nào? -> Đáp án: B. Kích hoạt nhóm cơ cốt lõi và tập kéo giãn trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:教练,我平时工作长期伏案久坐,肩颈酸痛,体能训练应该从什么项目起步? 女:先不要进行大重量深蹲,我建议先从核心肌群激活和肩颈抗阻拉伸训练开始,循序渐进。 问:女教练建议男的怎么开始训练?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Huấn luyện viên ơi, tôi làm việc văn phòng ngồi lâu cả ngày nên vai gáy đau nhức, việc rèn luyện thể lực nên bắt đầu từ bài tập nào ạ? Nữ: Đừng tập squat tạ nặng vội, tôi khuyên bạn nên bắt đầu từ việc kích hoạt các nhóm cơ cốt lõi và bài tập kéo giãn cơ kháng lực vai gáy trước, từng bước một. ★ Câu hỏi: Nữ huấn luyện viên khuyên người nam bắt đầu tập luyện thế nào? -> Đáp án: B. Kích hoạt nhóm cơ cốt lõi và tập kéo giãn trước.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 直接进行超大重量训练
    • B. 先激活核心肌群并进行拉伸
    • C. 每天连续跑步十公里
    • D. 停止所有日常体育运动
  • Phân tích đối chiếu: 女:先不要进行大重量深蹲,我建议先从核心肌群激活和肩颈抗阻拉伸训练开始,循序渐进。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的为什么开启深色模式?

wèn: nán de wèi shén me kāi qǐ shēn sè mó shì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
为了节省手机流量 wèi le jié shěng shǒu jī liú liàng
B
减少强光刺激让双眼更舒适 jiǎn shǎo qiáng guāng cì jī ràng shuāng yǎn gèng shū shì
C
手机屏幕损坏变黑 shǒu jī píng mù sǔn huài biàn hēi
D
软件出现严重错误 ruǎn jiàn chū xiàn yán zhòng cuò wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小李,我看你的电脑和手机都开启了深色夜间模式,这样真的能保护视力吗? 男:在昏暗光线环境下,深色背景能减少强烈的蓝光直射,让双眼的明暗适应更舒服一些。 问:男的为什么开启深色模式?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, mình thấy cả máy tính và điện thoại của bạn đều bật chế độ nền tối ban đêm, làm vậy thực sự bảo vệ được thị lực hả bạn? Nam: Trong môi trường ánh sáng yếu, nền tối giúp giảm bớt ánh sáng xanh gắt chiếu thẳng vào mắt, giúp mắt thích nghi sáng tối dễ chịu hơn nhiều. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại bật chế độ ban đêm? -> Đáp án: B. Giảm kích thích ánh sáng chói, giúp mắt dễ chịu hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:小李,我看你的电脑和手机都开启了深色夜间模式,这样真的能保护视力吗? 男:在昏暗光线环境下,深色背景能减少强烈的蓝光直射,让双眼的明暗适应更舒服一些。 问:男的为什么开启深色模式?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, mình thấy cả máy tính và điện thoại của bạn đều bật chế độ nền tối ban đêm, làm vậy thực sự bảo vệ được thị lực hả bạn? Nam: Trong môi trường ánh sáng yếu, nền tối giúp giảm bớt ánh sáng xanh gắt chiếu thẳng vào mắt, giúp mắt thích nghi sáng tối dễ chịu hơn nhiều. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại bật chế độ ban đêm? -> Đáp án: B. Giảm kích thích ánh sáng chói, giúp mắt dễ chịu hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 为了节省手机流量
    • B. 减少强光刺激让双眼更舒适
    • C. 手机屏幕损坏变黑
    • D. 软件出现严重错误
  • Phân tích đối chiếu: 男:在昏暗光线环境下,深色背景能减少强烈的蓝光直射,让双眼的明暗适应更舒服一些。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不支持任何退换货 bù zhī chí rèn hé tuì huàn huò
B
只要符合条件可以免费换码 zhǐ yào fú hé tiáo jiàn kě yǐ miǎn fèi huàn mǎ
C
需要加收百分之五十折旧费 xū yào jiā shōu bǎi fēn zhī wǔ shí zhé jiù fèi
D
鞋子尺码已经全部售罄 xié zǐ chǐ mǎ yǐ jīng quán bù shòu qìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,这双运动跑鞋我试穿后发现右脚脚后跟稍微有点磨脚,能换大半码吗? 女:当然可以,鞋子只要没有下地磨损、鞋盒配件齐全,七天内都可以免费退换。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, đôi giày chạy bộ này tôi đi thử thấy gót chân phải hơi bị cọ cọ đau một chút, có thể đổi sang cỡ to hơn nửa size không ạ? Nữ: Tất nhiên là được ạ, giày chỉ cần chưa đi mòn dưới đất, hộp giày và phụ kiện đầy đủ thì trong vòng 7 ngày đều được đổi trả miễn phí ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ có ý gì? -> Đáp án: B. Chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện thì được đổi size miễn phí.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:您好,这双运动跑鞋我试穿后发现右脚脚后跟稍微有点磨脚,能换大半码吗? 女:当然可以,鞋子只要没有下地磨损、鞋盒配件齐全,七天内都可以免费退换。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, đôi giày chạy bộ này tôi đi thử thấy gót chân phải hơi bị cọ cọ đau một chút, có thể đổi sang cỡ to hơn nửa size không ạ? Nữ: Tất nhiên là được ạ, giày chỉ cần chưa đi mòn dưới đất, hộp giày và phụ kiện đầy đủ thì trong vòng 7 ngày đều được đổi trả miễn phí ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ có ý gì? -> Đáp án: B. Chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện thì được đổi size miễn phí.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不支持任何退换货
    • B. 只要符合条件可以免费换码
    • C. 需要加收百分之五十折旧费
    • D. 鞋子尺码已经全部售罄
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然可以,鞋子只要没有下地磨损、鞋盒配件齐全,七天内都可以免费退换。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:对话最可能发生在什么场所?

wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me chǎng suǒ?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宠物医院诊室 chǒng wù yī yuàn zhěn shì
B
儿童游乐场 ér tóng yóu lè chǎng
C
野生动物保护区 yě shēng dòng wù bǎo hù qū
D
生鲜肉类市场 shēng xiān ròu lèi shì chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您家的小金毛犬今天需要注射的是全套联苗与狂犬病疫苗,请先量一下体温。 男:好的,最近食欲和精神状态都非常饱满,应该完全符合疫苗接种要求。 问:对话最可能发生在什么场所?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chú chó Golden nhỏ nhà bạn hôm nay cần tiêm phòng vắc-xin tổng hợp đa giá và vắc-xin dại, xin mời đo nhiệt độ trước nhé ạ. Nam: Vâng được ạ, dạo này ăn uống và tinh thần của bé đều rất khỏe khoắn sung mãn, chắc chắn hoàn toàn đủ điều kiện tiêm chủng ạ. ★ Câu hỏi: Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở địa điểm nào nhất? -> Đáp án: A. Phòng khám bệnh viện thú y.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:先生,您家的小金毛犬今天需要注射的是全套联苗与狂犬病疫苗,请先量一下体温。 男:好的,最近食欲和精神状态都非常饱满,应该完全符合疫苗接种要求。 问:对话最可能发生在什么场所?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, chú chó Golden nhỏ nhà bạn hôm nay cần tiêm phòng vắc-xin tổng hợp đa giá và vắc-xin dại, xin mời đo nhiệt độ trước nhé ạ. Nam: Vâng được ạ, dạo này ăn uống và tinh thần của bé đều rất khỏe khoắn sung mãn, chắc chắn hoàn toàn đủ điều kiện tiêm chủng ạ. ★ Câu hỏi: Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở địa điểm nào nhất? -> Đáp án: A. Phòng khám bệnh viện thú y.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宠物医院诊室
    • B. 儿童游乐场
    • C. 野生动物保护区
    • D. 生鲜肉类市场
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,最近食欲和精神状态都非常饱满,应该完全符合疫苗接种要求。
  • Nghe từ khóa: “小金毛犬... 狂犬病疫苗... 接种要求”. Khám chữa tiêm phòng cho chó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:女的对新包装样品的什么设计最为赞赏?

wèn: nǚ de duì xīn bāo zhuāng yàng pǐn de shén me shè jì zuì wèi zàn shǎng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
包装镶嵌了黄金装饰 bāo zhuāng xiāng qiàn le huáng jīn zhuāng shì
B
采用了可降解环保植物纤维 cǎi yòng le kě jiàng jiě huán bǎo zhí wù xiān wéi
C
盒身印满了繁琐广告 hé shēn yìn mǎn le fán suǒ guǎng gào
D
整体重量非常沉重 zhěng tǐ zhòng liàng fēi cháng chén zhòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:林总,这是设计部针对我们山区生态高山茶全新设计的环保纸浆包装样品。 女:整体风格素雅质朴,特别是用可降解植物纤维替代了传统的塑料内衬,非常契合绿色理念! 问:女的对新包装样品的什么设计最为赞赏?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lâm, đây là mẫu bao bì bằng bột giấy bảo vệ môi trường do phòng thiết kế thiết kế mới cho dòng trà núi cao sinh thái của chúng ta ạ. Nữ: Phong cách tổng thể mộc mạc thanh nhã, đặc biệt là đã dùng sợi thực vật phân hủy sinh học thay thế cho lớp lót nhựa truyền thống, rất ăn khớp với triết lý xanh! ★ Câu hỏi: Người nữ đánh giá cao nhất thiết kế nào của mẫu bao bì mới? -> Đáp án: B. Dùng sợi thực vật có thể phân hủy sinh học thân thiện với môi trường.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:林总,这是设计部针对我们山区生态高山茶全新设计的环保纸浆包装样品。 女:整体风格素雅质朴,特别是用可降解植物纤维替代了传统的塑料内衬,非常契合绿色理念! 问:女的对新包装样品的什么设计最为赞赏?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lâm, đây là mẫu bao bì bằng bột giấy bảo vệ môi trường do phòng thiết kế thiết kế mới cho dòng trà núi cao sinh thái của chúng ta ạ. Nữ: Phong cách tổng thể mộc mạc thanh nhã, đặc biệt là đã dùng sợi thực vật phân hủy sinh học thay thế cho lớp lót nhựa truyền thống, rất ăn khớp với triết lý xanh! ★ Câu hỏi: Người nữ đánh giá cao nhất thiết kế nào của mẫu bao bì mới? -> Đáp án: B. Dùng sợi thực vật có thể phân hủy sinh học thân thiện với môi trường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 包装镶嵌了黄金装饰
    • B. 采用了可降解环保植物纤维
    • C. 盒身印满了繁琐广告
    • D. 整体重量非常沉重
  • Phân tích đối chiếu: 女:整体风格素雅质朴,特别是用可降解植物纤维替代了传统的塑料内衬,非常契合绿色理念! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:该新型太阳能电池采用了什么核心材料?

wèn: gāi xīn xíng tài yáng néng diàn chí cǎi yòng le shén me hé xīn cái liào?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
厚重水泥石料 hòu zhòng shuǐ ní shí liào
B
柔性钙钛矿薄膜 róu xìng gài tài kuàng báo mó
C
普通塑料薄膜 pǔ tōng sù liào báo mó
D
木质纤维素 mù zhì xiān wéi sù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李博士,听说你们新能源实验室研发的柔性钙钛矿薄膜太阳能电池,光电转换效率打破了世界纪录? 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 男:相较于传统的硬质硅基太阳能电池板,柔性薄膜电池最大的优势是什么? 女:它极其轻薄柔软,可以像纸张一样弯曲折叠,能够直接贴合在新能源汽车车顶、建筑外立面甚至登山背包表面,随时随地发电。 问:该新型太阳能电池采用了什么核心材料?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiến sĩ Lý, nghe nói phòng thí nghiệm năng lượng mới của các bạn phát triển pin mặt trời màng mỏng Perovskite uốn dẻo đã phá kỷ lục thế giới về hiệu suất chuyển đổi quang điện ạ? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi thông qua kỹ thuật thụ động hóa phân tử, đã nâng hiệu suất chuyển đổi quang điện của pin màng mỏng lên trên 26%. Nam: So với tấm pin mặt trời silicon cứng truyền thống, ưu thế lớn nhất của pin màng mỏng uốn dẻo là gì ạ? Nữ: Nó cực kỳ mỏng nhẹ và mềm mại, có thể uốn cong gập lại như trang giấy, dán trực tiếp lên mui xe ô tô điện, mặt ngoài tường tòa nhà hoặc balo leo núi để phát điện mọi lúc mọi nơi. ★ Câu hỏi: Loại pin mặt trời thế hệ mới này sử dụng vật liệu cốt lõi nào? -> Đáp án: B. Màng mỏng Perovskite uốn dẻo.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:李博士,听说你们新能源实验室研发的柔性钙钛矿薄膜太阳能电池,光电转换效率打破了世界纪录? 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 男:相较于传统的硬质硅基太阳能电池板,柔性薄膜电池最大的优势是什么? 女:它极其轻薄柔软,可以像纸张一样弯曲折叠,能够直接贴合在新能源汽车车顶、建筑外立面甚至登山背包表面,随时随地发电。 问:该新型太阳能电池采用了什么核心材料?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiến sĩ Lý, nghe nói phòng thí nghiệm năng lượng mới của các bạn phát triển pin mặt trời màng mỏng Perovskite uốn dẻo đã phá kỷ lục thế giới về hiệu suất chuyển đổi quang điện ạ? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi thông qua kỹ thuật thụ động hóa phân tử, đã nâng hiệu suất chuyển đổi quang điện của pin màng mỏng lên trên 26%. Nam: So với tấm pin mặt trời silicon cứng truyền thống, ưu thế lớn nhất của pin màng mỏng uốn dẻo là gì ạ? Nữ: Nó cực kỳ mỏng nhẹ và mềm mại, có thể uốn cong gập lại như trang giấy, dán trực tiếp lên mui xe ô tô điện, mặt ngoài tường tòa nhà hoặc balo leo núi để phát điện mọi lúc mọi nơi. ★ Câu hỏi: Loại pin mặt trời thế hệ mới này sử dụng vật liệu cốt lõi nào? -> Đáp án: B. Màng mỏng Perovskite uốn dẻo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 厚重水泥石料
    • B. 柔性钙钛矿薄膜
    • C. 普通塑料薄膜
    • D. 木质纤维素
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:关于该柔性太阳能电池的特点,下列哪项正确?

wèn: guān yú gāi róu xìng tài yáng néng diàn chí de tè diǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
笨重坚硬无法弯曲 bèn zhòng jiān yìng wú fǎ wān qū
B
轻薄柔软可弯曲贴合多场景 qīng bó róu ruǎn kě wān qū tiē hé duō chǎng jǐng
C
只能在完全黑暗中发电 zhǐ néng zài wán quán hēi àn zhōng fā diàn
D
转化效率不足百分之五 zhuǎn huà xiào lǜ bù zú bǎi fēn zhī wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李博士,听说你们新能源实验室研发的柔性钙钛矿薄膜太阳能电池,光电转换效率打破了世界纪录? 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 男:相较于传统的硬质硅基太阳能电池板,柔性薄膜电池最大的优势是什么? 女:它极其轻薄柔软,可以像纸张一样弯曲折叠,能够直接贴合在新能源汽车车顶、建筑外立面甚至登山背包表面,随时随地发电。 问:关于该柔性太阳能电池的特点,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu đặc điểm: mỏng nhẹ, mềm dẻo, có thể uốn cong dán lên nhiều bề mặt khác nhau. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:李博士,听说你们新能源实验室研发的柔性钙钛矿薄膜太阳能电池,光电转换效率打破了世界纪录? 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 男:相较于传统的硬质硅基太阳能电池板,柔性薄膜电池最大的优势是什么? 女:它极其轻薄柔软,可以像纸张一样弯曲折叠,能够直接贴合在新能源汽车车顶、建筑外立面甚至登山背包表面,随时随地发电。 问:关于该柔性太阳能电池的特点,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu đặc điểm: mỏng nhẹ, mềm dẻo, có thể uốn cong dán lên nhiều bề mặt khác nhau. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 笨重坚硬无法弯曲
    • B. 轻薄柔软可弯曲贴合多场景
    • C. 只能在完全黑暗中发电
    • D. 转化效率不足百分之五
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们通过分子钝化技术,成功将单结薄膜电池的光电转换效率提升到了百分之二十六以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:社区居民如何参与书房的图书资源共建?

wèn: shè qū jū mín rú hé cān yù shū fáng de tú shū zī yuán gòng jiàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
强制每家每月缴纳书籍税 qiáng zhì měi jiā měi yuè jiǎo nà shū jí shuì
B
捐赠闲置好书兑换借阅积分 juān zèng xián zhì hǎo shū duì huàn jiè yuè jī fēn
C
必须去造纸厂义务劳动 bì xū qù zào zhǐ chǎng yì wù láo dòng
D
只能花高价购买书房图书 zhǐ néng huā gāo jià gòu mǎi shū fáng tú shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:陈总,咱们街道倡导建立的“社区共享智慧书房”运行三个月了,居民参与度怎么样? 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 女:大家是如何参与图书资源共建共享的呢? 男:居民只要把家中闲置的正版优质书籍捐赠入库,就能兑换等额的借阅积分与咖啡券,真正实现了“让闲置好书流动起来”。 问:社区居民如何参与书房的图书资源共建?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Trần, phòng đọc sách thông minh chia sẻ cộng đồng do phường ta khởi xướng vận hành được 3 tháng rồi, mức độ hưởng ứng của cư dân thế nào ạ? Nam: Phản hồi cực kỳ sôi nổi, không chỉ lượt mượn sách vượt mốc 10.000 cuốn mà còn trở thành điểm hẹn văn hóa ấm cúng cho giao lưu hàng xóm và cha mẹ cùng con đọc sách. Nữ: Mọi người tham gia đóng góp và chia sẻ nguồn sách như thế nào ạ? Nam: Cư dân chỉ cần mang những cuốn sách hay bản quyền nhàn rỗi ở nhà đến quyên góp nhập kho là có thể đổi lấy số điểm tích lũy mượn sách và phiếu cà phê tương đương, thực sự 'khiến những cuốn sách hay nhàn rỗi được lưu thông'. ★ Câu hỏi: Cư dân tham gia xây dựng nguồn sách bằng cách nào? -> Đáp án: B. Quyên góp sách nhàn rỗi để tích lũy điểm mượn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:陈总,咱们街道倡导建立的“社区共享智慧书房”运行三个月了,居民参与度怎么样? 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 女:大家是如何参与图书资源共建共享的呢? 男:居民只要把家中闲置的正版优质书籍捐赠入库,就能兑换等额的借阅积分与咖啡券,真正实现了“让闲置好书流动起来”。 问:社区居民如何参与书房的图书资源共建?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Trần, phòng đọc sách thông minh chia sẻ cộng đồng do phường ta khởi xướng vận hành được 3 tháng rồi, mức độ hưởng ứng của cư dân thế nào ạ? Nam: Phản hồi cực kỳ sôi nổi, không chỉ lượt mượn sách vượt mốc 10.000 cuốn mà còn trở thành điểm hẹn văn hóa ấm cúng cho giao lưu hàng xóm và cha mẹ cùng con đọc sách. Nữ: Mọi người tham gia đóng góp và chia sẻ nguồn sách như thế nào ạ? Nam: Cư dân chỉ cần mang những cuốn sách hay bản quyền nhàn rỗi ở nhà đến quyên góp nhập kho là có thể đổi lấy số điểm tích lũy mượn sách và phiếu cà phê tương đương, thực sự 'khiến những cuốn sách hay nhàn rỗi được lưu thông'. ★ Câu hỏi: Cư dân tham gia xây dựng nguồn sách bằng cách nào? -> Đáp án: B. Quyên góp sách nhàn rỗi để tích lũy điểm mượn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 强制每家每月缴纳书籍税
    • B. 捐赠闲置好书兑换借阅积分
    • C. 必须去造纸厂义务劳动
    • D. 只能花高价购买书房图书
  • Phân tích đối chiếu: 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:建立该智慧书房的核心文化价值是什么?

wèn: jiàn lì gāi zhì huì shū fáng de hé xīn wén huà jià zhí shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
商业牟利赚取巨款 shāng yè móu lì zhuàn qǔ jù kuǎn
B
成为邻里交流与亲子阅读的温馨地标 chéng wéi lín lǐ jiāo liú yǔ qīn zǐ yuè dú de wēn xīn dì biāo
C
向居民高价推销办公设备 xiàng jū mín gāo jià tuī xiāo bàn gōng shè bèi
D
禁止儿童和老人进入阅览 jìn zhǐ ér tóng hé lǎo rén jìn rù yuè lǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:陈总,咱们街道倡导建立的“社区共享智慧书房”运行三个月了,居民参与度怎么样? 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 女:大家是如何参与图书资源共建共享的呢? 男:居民只要把家中闲置的正版优质书籍捐赠入库,就能兑换等额的借阅积分与咖啡券,真正实现了“让闲置好书流动起来”。 问:建立该智慧书房的核心文化价值是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Giá trị văn hóa cốt lõi của phòng đọc là trở thành điểm tựa văn hóa ấm áp gắn kết tình làng nghĩa xóm và việc đọc sách gia đình. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:陈总,咱们街道倡导建立的“社区共享智慧书房”运行三个月了,居民参与度怎么样? 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 女:大家是如何参与图书资源共建共享的呢? 男:居民只要把家中闲置的正版优质书籍捐赠入库,就能兑换等额的借阅积分与咖啡券,真正实现了“让闲置好书流动起来”。 问:建立该智慧书房的核心文化价值是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giá trị văn hóa cốt lõi của phòng đọc là trở thành điểm tựa văn hóa ấm áp gắn kết tình làng nghĩa xóm và việc đọc sách gia đình. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商业牟利赚取巨款
    • B. 成为邻里交流与亲子阅读的温馨地标
    • C. 向居民高价推销办公设备
    • D. 禁止儿童和老人进入阅览
  • Phân tích đối chiếu: 男:反响极其热烈,不仅借阅量突破了一万册次,更成为邻里交流和亲子阅读的温馨文化地标。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:这次徒步科考的主要目的地是哪里?

wèn: zhè cì tú bù kē kǎo de zhǔ yào mù dì dì shì nǎ lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
内蒙古大草原 nèi měng gǔ dà cǎo yuán
B
海南热带雨林国家公园 hǎi nán rè dài yǔ lín guó jiā gōng yuán
C
新疆塔克拉玛干沙漠 xīn jiāng tǎ kè lā mǎ gān shā mò
D
青藏高原无人区 qīng zàng gāo yuán wú rén qū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,听说你上周带队完成了海南热带雨林国家公园的深度徒步科考? 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。 男:在湿热茂密的原始雨林中徒步,最具挑战性的环境因素是什么? 女:主要是高温高湿导致的体力极速消耗、复杂泥泞的湿滑山径,以及必须时刻警惕的水蛭与毒蛇叮咬防范。 问:这次徒步科考的主要目的地是哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, nghe nói tuần trước bạn vừa dẫn đoàn hoàn thành chuyến khảo sát đi bộ xuyên rừng nhiệt đới Vườn quốc gia Hải Nam à? Nữ: Đúng vậy, toàn chặng đi bộ 40 km, dọc đường đã ghi nhận mấy chục loài vạn tuế Hải Nam quý hiếm và lan phụ sinh. Nam: Đi bộ trong rừng mưa nhiệt đới rậm rạp nóng ẩm như vậy, yếu tố môi trường nào giàu tính thách thức nhất? Nữ: Chủ yếu là thể lực tiêu hao cực nhanh do nóng ẩm, đường rừng dốc trơn trượt lầy lội, cùng với việc phải luôn đề phòng vắt rừng và rắn độc cắn. ★ Câu hỏi: Điểm đến chính của chuyến khảo sát đi bộ này ở đâu? -> Đáp án: B. Vườn quốc gia Rừng mưa nhiệt đới Hải Nam.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小张,听说你上周带队完成了海南热带雨林国家公园的深度徒步科考? 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。 男:在湿热茂密的原始雨林中徒步,最具挑战性的环境因素是什么? 女:主要是高温高湿导致的体力极速消耗、复杂泥泞的湿滑山径,以及必须时刻警惕的水蛭与毒蛇叮咬防范。 问:这次徒步科考的主要目的地是哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, nghe nói tuần trước bạn vừa dẫn đoàn hoàn thành chuyến khảo sát đi bộ xuyên rừng nhiệt đới Vườn quốc gia Hải Nam à? Nữ: Đúng vậy, toàn chặng đi bộ 40 km, dọc đường đã ghi nhận mấy chục loài vạn tuế Hải Nam quý hiếm và lan phụ sinh. Nam: Đi bộ trong rừng mưa nhiệt đới rậm rạp nóng ẩm như vậy, yếu tố môi trường nào giàu tính thách thức nhất? Nữ: Chủ yếu là thể lực tiêu hao cực nhanh do nóng ẩm, đường rừng dốc trơn trượt lầy lội, cùng với việc phải luôn đề phòng vắt rừng và rắn độc cắn. ★ Câu hỏi: Điểm đến chính của chuyến khảo sát đi bộ này ở đâu? -> Đáp án: B. Vườn quốc gia Rừng mưa nhiệt đới Hải Nam.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 内蒙古大草原
    • B. 海南热带雨林国家公园
    • C. 新疆塔克拉玛干沙漠
    • D. 青藏高原无人区
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:女的提到的主要野外环境挑战不包括下列哪项?

wèn: nǚ de tí dào de zhǔ yào yě wài huán jìng tiǎo zhàn bù bāo kuò xià liè nǎ xiàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
高温高湿体力快速消耗 gāo wēn gāo shī tǐ lì kuài sù xiāo hào
B
泥泞湿滑的复杂山路 ní nìng shī huá de fù zá shān lù
C
零下四十度的极端严寒 líng xià sì shí dù de jí duān yán hán
D
水蛭与毒蛇叮咬的防范 shuǐ zhì yǔ dú shé dīng yǎo de fáng fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,听说你上周带队完成了海南热带雨林国家公园的深度徒步科考? 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。 男:在湿热茂密的原始雨林中徒步,最具挑战性的环境因素是什么? 女:主要是高温高湿导致的体力极速消耗、复杂泥泞的湿滑山径,以及必须时刻警惕的水蛭与毒蛇叮咬防范。 问:女的提到的主要野外环境挑战不包括下列哪项?
Nghĩa tiếng Việt: Rừng mưa nhiệt đới Hải Nam nóng ẩm quanh năm, không có băng giá âm 40 độ. Khẳng định C là không bao gồm. Đáp án đúng là C.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:小张,听说你上周带队完成了海南热带雨林国家公园的深度徒步科考? 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。 男:在湿热茂密的原始雨林中徒步,最具挑战性的环境因素是什么? 女:主要是高温高湿导致的体力极速消耗、复杂泥泞的湿滑山径,以及必须时刻警惕的水蛭与毒蛇叮咬防范。 问:女的提到的主要野外环境挑战不包括下列哪项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Rừng mưa nhiệt đới Hải Nam nóng ẩm quanh năm, không có băng giá âm 40 độ. Khẳng định C là không bao gồm. Đáp án đúng là C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 高温高湿体力快速消耗
    • B. 泥泞湿滑的复杂山路
    • C. 零下四十度的极端严寒
    • D. 水蛭与毒蛇叮咬的防范
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,全程徒步了四十公里,沿途记录了数十种珍稀海南苏铁和附生兰花植物。
  • Rừng mưa nhiệt đới Hải Nam nóng ẩm, không hề có cái lạnh âm 40 độ của vùng cực. Đáp án đúng là C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:制作传统皮影道具主要选用什么材质?

wèn: zhì zuò chuán tǒng pí yǐng dào jù zhǔ yào xuǎn yòng shén me cái zhì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
厚重钢板铁片 hòu zhòng gāng bǎn tiě piàn
B
上等牛皮或驴皮 shàng děng niú pí huò lǘ pí
C
普通塑料透明胶片 pǔ tōng sù liào tòu míng jiāo piàn
D
易碎玻璃材质 yì suì bō lí cái zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:赵老先生,作为国家级非遗皮影戏的代表性传承人,您雕刻一件皮影需要经历多少道工序? 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 女:在现代数字多媒体的冲击下,古老的皮影艺术该如何焕发新生呢? 男:我们正在尝试将皮影造型与现代三维动画、儿童绘本剧深度融合,让古老的非遗光影走进当代年轻人的视野。 问:制作传统皮影道具主要选用什么材质?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cụ Triệu ơi, là nghệ nhân tiêu biểu kế thừa nghệ thuật múa rối bóng da (Bì ảnh hí) cấp quốc gia, cụ đẽo gọt một hình nhân rối bóng cần trải qua bao nhiêu công đoạn ạ? Nam: Rối bóng truyền thống chọn da bò hoặc da lừa thượng hạng là tốt nhất, phải qua 24 công đoạn thủ công như cạo da, phơi da, vẽ mẫu, khắc trổ, nhuộm màu, là phẳng, kết nối khớp cước... Nữ: Đứng trước sự tràn ngập của đa phương tiện kỹ thuật số hiện đại, nghệ thuật múa rối bóng cổ xưa làm sao để tìm lại sức sống mới ạ? Nam: Chúng tôi đang thử nghiệm hòa quyện tạo hình rối bóng với hoạt hình 3D hiện đại và kịch tranh truyện thiếu nhi, đưa ánh sáng và bóng đổ của di sản bước vào tầm nhìn của giới trẻ hôm nay. ★ Câu hỏi: Đạo cụ rối bóng truyền thống chủ yếu chọn chất liệu gì? -> Đáp án: B. Da bò hoặc da lừa thượng hạng.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:赵老先生,作为国家级非遗皮影戏的代表性传承人,您雕刻一件皮影需要经历多少道工序? 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 女:在现代数字多媒体的冲击下,古老的皮影艺术该如何焕发新生呢? 男:我们正在尝试将皮影造型与现代三维动画、儿童绘本剧深度融合,让古老的非遗光影走进当代年轻人的视野。 问:制作传统皮影道具主要选用什么材质?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cụ Triệu ơi, là nghệ nhân tiêu biểu kế thừa nghệ thuật múa rối bóng da (Bì ảnh hí) cấp quốc gia, cụ đẽo gọt một hình nhân rối bóng cần trải qua bao nhiêu công đoạn ạ? Nam: Rối bóng truyền thống chọn da bò hoặc da lừa thượng hạng là tốt nhất, phải qua 24 công đoạn thủ công như cạo da, phơi da, vẽ mẫu, khắc trổ, nhuộm màu, là phẳng, kết nối khớp cước... Nữ: Đứng trước sự tràn ngập của đa phương tiện kỹ thuật số hiện đại, nghệ thuật múa rối bóng cổ xưa làm sao để tìm lại sức sống mới ạ? Nam: Chúng tôi đang thử nghiệm hòa quyện tạo hình rối bóng với hoạt hình 3D hiện đại và kịch tranh truyện thiếu nhi, đưa ánh sáng và bóng đổ của di sản bước vào tầm nhìn của giới trẻ hôm nay. ★ Câu hỏi: Đạo cụ rối bóng truyền thống chủ yếu chọn chất liệu gì? -> Đáp án: B. Da bò hoặc da lừa thượng hạng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 厚重钢板铁片
    • B. 上等牛皮或驴皮
    • C. 普通塑料透明胶片
    • D. 易碎玻璃材质
  • Phân tích đối chiếu: 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:男的团队探索了什么皮影创新发展路径?

wèn: nán de tuán duì tàn suǒ le shén me pí yǐng chuàng xīn fā zhǎn lù jìng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
彻底放弃一切传统手艺 chè dǐ fàng qì yí qiè chuán tǒng shǒu yì
B
将皮影与三维动画和儿童剧融合 jiāng pí yǐng yǔ sān wéi dòng huà hé ér tóng jù róng hé
C
把全部皮影道具封存入库 bǎ quán bù pí yǐng dào jù fēng cún rù kù
D
禁止在互联网上传播非遗 jìn zhǐ zài hù lián wǎng shàng chuán bō fēi yí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:赵老先生,作为国家级非遗皮影戏的代表性传承人,您雕刻一件皮影需要经历多少道工序? 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 女:在现代数字多媒体的冲击下,古老的皮影艺术该如何焕发新生呢? 男:我们正在尝试将皮影造型与现代三维动画、儿童绘本剧深度融合,让古老的非遗光影走进当代年轻人的视野。 问:男的团队探索了什么皮影创新发展路径?
Nghĩa tiếng Việt: Đoàn nghệ nhân đang tìm cách đổi mới bằng cách kết hợp tạo hình rối bóng với hoạt hình 3D và kịch thiếu nhi. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:赵老先生,作为国家级非遗皮影戏的代表性传承人,您雕刻一件皮影需要经历多少道工序? 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 女:在现代数字多媒体的冲击下,古老的皮影艺术该如何焕发新生呢? 男:我们正在尝试将皮影造型与现代三维动画、儿童绘本剧深度融合,让古老的非遗光影走进当代年轻人的视野。 问:男的团队探索了什么皮影创新发展路径?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoàn nghệ nhân đang tìm cách đổi mới bằng cách kết hợp tạo hình rối bóng với hoạt hình 3D và kịch thiếu nhi. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 彻底放弃一切传统手艺
    • B. 将皮影与三维动画和儿童剧融合
    • C. 把全部皮影道具封存入库
    • D. 禁止在互联网上传播非遗
  • Phân tích đối chiếu: 男:传统皮影以选上等牛皮或驴皮为佳,要经过刮皮、浆皮、画稿、雕刻、敷彩、熨烫、缀结等大小二十四道纯手工工序。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:空间太阳能电站通过什么方式将电力输送回地面?

wèn: kōng jiān tài yáng néng diàn zhàn tōng guò shén me fāng shì jiāng diàn lì shū sòng huí dì miàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
从太空垂下一根几万公里的铜电缆 cóng tài kōng chuí xià yì gēn jǐ wàn gōng lǐ de tóng diàn lǎn
B
高功率微波或激光无线能量传输 gāo gōng lǜ wēi bō huò jī guāng wú xiàn néng liàng chuán shū
C
通过航天飞机来回运载蓄电池 tōng guò háng tiān fēi jī lái huí yùn zài xù diàn chí
D
在太空中直接转化为汽油 zài tài kōng zhōng zhí jiē zhuǎn huà wéi qì yóu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:孙总师,听闻我国正在加速推进的“空间太阳能电站”地面验证系统已经取得了重大突破? 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 男:在地球轨道上建立太阳能电站,最大的优势是什么? 女:太空没有大气层削弱和昼夜阴雨交替,太阳能辐射强度是地面的数倍,能够一年三百六十五天提供源源不断的无污染基荷绿电。 问:空间太阳能电站通过什么方式将电力输送回地面?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng công trình sư Tôn, nghe nói hệ thống thực nghiệm mặt đất của dự án 'Trạm điện mặt trời không gian' nước ta đang thúc đẩy đã đạt được đột phá to lớn ạ? Nữ: Đúng vậy, trên cự ly 5 km, chúng tôi đã thực hiện thành công thí nghiệm truyền dẫn năng lượng không dây bằng sóng vi ba công suất cao, hiệu suất chuyển đổi vượt mong đợi. Nam: Xây dựng trạm điện mặt trời trên quỹ đạo Trái Đất có ưu thế lớn nhất là gì ạ? Nữ: Ngoài không gian không có tầng khí quyển làm suy giảm bức xạ, cũng không bị luân phiên ngày đêm mưa gió, cường độ bức xạ mặt trời gấp nhiều lần mặt đất, có thể cung cấp nguồn điện nền xanh không ô nhiễm dồi dào suốt 365 ngày trong năm. ★ Câu hỏi: Trạm điện mặt trời không gian truyền điện về mặt đất bằng phương thức nào? -> Đáp án: B. Truyền năng lượng không dây bằng sóng vi ba công suất cao hoặc laser.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:孙总师,听闻我国正在加速推进的“空间太阳能电站”地面验证系统已经取得了重大突破? 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 男:在地球轨道上建立太阳能电站,最大的优势是什么? 女:太空没有大气层削弱和昼夜阴雨交替,太阳能辐射强度是地面的数倍,能够一年三百六十五天提供源源不断的无污染基荷绿电。 问:空间太阳能电站通过什么方式将电力输送回地面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng công trình sư Tôn, nghe nói hệ thống thực nghiệm mặt đất của dự án 'Trạm điện mặt trời không gian' nước ta đang thúc đẩy đã đạt được đột phá to lớn ạ? Nữ: Đúng vậy, trên cự ly 5 km, chúng tôi đã thực hiện thành công thí nghiệm truyền dẫn năng lượng không dây bằng sóng vi ba công suất cao, hiệu suất chuyển đổi vượt mong đợi. Nam: Xây dựng trạm điện mặt trời trên quỹ đạo Trái Đất có ưu thế lớn nhất là gì ạ? Nữ: Ngoài không gian không có tầng khí quyển làm suy giảm bức xạ, cũng không bị luân phiên ngày đêm mưa gió, cường độ bức xạ mặt trời gấp nhiều lần mặt đất, có thể cung cấp nguồn điện nền xanh không ô nhiễm dồi dào suốt 365 ngày trong năm. ★ Câu hỏi: Trạm điện mặt trời không gian truyền điện về mặt đất bằng phương thức nào? -> Đáp án: B. Truyền năng lượng không dây bằng sóng vi ba công suất cao hoặc laser.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 从太空垂下一根几万公里的铜电缆
    • B. 高功率微波或激光无线能量传输
    • C. 通过航天飞机来回运载蓄电池
    • D. 在太空中直接转化为汽油
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:相较于地面光伏,空间电站的核心优势在于:

wèn: xiāng jiào yú dì miàn guāng fú, kōng jiān diàn zhàn de hé xīn yōu shì zài yú:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
造价极其低廉 zào jià jí qí dī lián
B
不受大气层及昼夜天气影响,发电连续稳定 bú shòu dà qì céng jí zhòu yè tiān qì yǐng xiǎng, fā diàn lián xù wěn dìng
C
不需要任何维护与太阳能板 bù xū yào rèn hé wéi hù yǔ tài yáng néng bǎn
D
只能在阴雨天工作 zhǐ néng zài yīn yǔ tiān gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:孙总师,听闻我国正在加速推进的“空间太阳能电站”地面验证系统已经取得了重大突破? 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 男:在地球轨道上建立太阳能电站,最大的优势是什么? 女:太空没有大气层削弱和昼夜阴雨交替,太阳能辐射强度是地面的数倍,能够一年三百六十五天提供源源不断的无污染基荷绿电。 问:相较于地面光伏,空间电站的核心优势在于:
Nghĩa tiếng Việt: Ưu thế lớn nhất là không bị tầng khí quyển cản trở và không bị thời tiết đêm tối chi phối, phát điện liên tục suốt 365 ngày. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:孙总师,听闻我国正在加速推进的“空间太阳能电站”地面验证系统已经取得了重大突破? 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 男:在地球轨道上建立太阳能电站,最大的优势是什么? 女:太空没有大气层削弱和昼夜阴雨交替,太阳能辐射强度是地面的数倍,能够一年三百六十五天提供源源不断的无污染基荷绿电。 问:相较于地面光伏,空间电站的核心优势在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ưu thế lớn nhất là không bị tầng khí quyển cản trở và không bị thời tiết đêm tối chi phối, phát điện liên tục suốt 365 ngày. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 造价极其低廉
    • B. 不受大气层及昼夜天气影响,发电连续稳定
    • C. 不需要任何维护与太阳能板
    • D. 只能在阴雨天工作
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们在五公里的距离上,成功实现了高功率微波无线能量传输实验,能量转换效率优于预期。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率恢复到了多少?

wèn: zhè piàn shān hú jiāo de huó shān hú fù gài lǜ huī fù dào le duō shǎo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
百分之五 bǎi fēn zhī wǔ
B
百分之十 bǎi fēn zhī shí
C
百分之四十以上 bǎi fēn zhī sì shí yǐ shàng
D
百分之百 bǎi fēn zhī bǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:郑所长,听说海洋生物研究所刚完成了对南海某处大型热带珊瑚礁群的生态健康评估? 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 女:珊瑚礁被称为海洋中的“热带雨林”,它的修复对海洋生态有什么关键作用? 男:它为成千上万种鱼类、贝类和甲壳类提供了繁殖觅食的重要栖息家园,而且能吸收海浪能量、坚固抵御台风侵蚀海岸线。 问:这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率恢复到了多少?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Viện trưởng Trịnh, nghe nói Viện nghiên cứu sinh vật biển vừa hoàn thành đánh giá sức khỏe sinh thái của rạn san hô nhiệt đới lớn ở Biển Đông ạ? Nam: Đúng vậy, sau 3 năm phục hồi sinh thái nhân tạo, độ phủ san hô sống ở rạn san hô này đã phục hồi từ 15% lên trên 40%. Nữ: Rạn san hô được mệnh danh là 'rừng mưa nhiệt đới của đại dương', sự phục hồi của nó có vai trò then chốt gì đối với sinh thái biển ạ? Nam: Nó mang lại môi trường sinh sống, sinh sản và kiếm ăn quan trọng cho hàng vạn loài tôm cá ốc sò, đồng thời hấp thụ năng lượng sóng biển, kiên cố chắn bão bảo vệ bờ biển. ★ Câu hỏi: Tỷ lệ bao phủ san hô sống ở đây đã phục hồi lên bao nhiêu? -> Đáp án: C. Trên 40%.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:郑所长,听说海洋生物研究所刚完成了对南海某处大型热带珊瑚礁群的生态健康评估? 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 女:珊瑚礁被称为海洋中的“热带雨林”,它的修复对海洋生态有什么关键作用? 男:它为成千上万种鱼类、贝类和甲壳类提供了繁殖觅食的重要栖息家园,而且能吸收海浪能量、坚固抵御台风侵蚀海岸线。 问:这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率恢复到了多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Viện trưởng Trịnh, nghe nói Viện nghiên cứu sinh vật biển vừa hoàn thành đánh giá sức khỏe sinh thái của rạn san hô nhiệt đới lớn ở Biển Đông ạ? Nam: Đúng vậy, sau 3 năm phục hồi sinh thái nhân tạo, độ phủ san hô sống ở rạn san hô này đã phục hồi từ 15% lên trên 40%. Nữ: Rạn san hô được mệnh danh là 'rừng mưa nhiệt đới của đại dương', sự phục hồi của nó có vai trò then chốt gì đối với sinh thái biển ạ? Nam: Nó mang lại môi trường sinh sống, sinh sản và kiếm ăn quan trọng cho hàng vạn loài tôm cá ốc sò, đồng thời hấp thụ năng lượng sóng biển, kiên cố chắn bão bảo vệ bờ biển. ★ Câu hỏi: Tỷ lệ bao phủ san hô sống ở đây đã phục hồi lên bao nhiêu? -> Đáp án: C. Trên 40%.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 百分之五
    • B. 百分之十
    • C. 百分之四十以上
    • D. 百分之百
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:珊瑚礁对海洋和海岸线的重要保护作用是:

wèn: shān hú jiāo duì hǎi yáng hé hǎi àn xiàn de zhòng yào bǎo hù zuò yòng shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
引发更强烈的海啸巨浪 yǐn fā gèng qiáng liè de hǎi xiào jù làng
B
提供海洋生物家园并减弱海浪侵蚀 tí gōng hǎi yáng shēng wù jiā yuán bìng jiǎn ruò hǎi làng qīn shí
C
让海水温度迅速升到沸腾 ràng hǎi shuǐ wēn dù xùn sù shēng dào fèi téng
D
完全阻隔所有海水流动 wán quán zǔ gé suǒ yǒu hǎi shuǐ liú dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:郑所长,听说海洋生物研究所刚完成了对南海某处大型热带珊瑚礁群的生态健康评估? 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 女:珊瑚礁被称为海洋中的“热带雨林”,它的修复对海洋生态有什么关键作用? 男:它为成千上万种鱼类、贝类和甲壳类提供了繁殖觅食的重要栖息家园,而且能吸收海浪能量、坚固抵御台风侵蚀海岸线。 问:珊瑚礁对海洋和海岸线的重要保护作用是:
Nghĩa tiếng Việt: Rạn san hô vừa là tổ ấm cho sinh vật biển vừa giảm năng lượng sóng biển, chống xói lở bờ biển khi bão tới. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 女:郑所长,听说海洋生物研究所刚完成了对南海某处大型热带珊瑚礁群的生态健康评估? 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 女:珊瑚礁被称为海洋中的“热带雨林”,它的修复对海洋生态有什么关键作用? 男:它为成千上万种鱼类、贝类和甲壳类提供了繁殖觅食的重要栖息家园,而且能吸收海浪能量、坚固抵御台风侵蚀海岸线。 问:珊瑚礁对海洋和海岸线的重要保护作用是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Rạn san hô vừa là tổ ấm cho sinh vật biển vừa giảm năng lượng sóng biển, chống xói lở bờ biển khi bão tới. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 引发更强烈的海啸巨浪
    • B. 提供海洋生物家园并减弱海浪侵蚀
    • C. 让海水温度迅速升到沸腾
    • D. 完全阻隔所有海水流动
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,经过三年的人工生态修复,这片珊瑚礁的活珊瑚覆盖率从百分之十五恢复到了百分之四十以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:这批自动驾驶公交车累计安全行驶了多少公里?

wèn: zhè pī zì dòng jià shǐ gōng jiāo chē lěi jì ān quán xíng shǐ le duō shǎo gōng lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一万公里 yí wàn gōng lǐ
B
五万公里 wǔ wàn gōng lǐ
C
五十万公里 wǔ shí wàn gōng lǐ
D
一千万公里 yì qiān wàn gōng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:这批自动驾驶公交车累计安全行驶了多少公里?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỹ sư Quách, hệ thống xe buýt mini tuần hoàn đô thị tự hành cấp độ L4 vận hành thí điểm ở Khu công nghệ cao hiện nay số km lăn bánh an toàn vượt mốc bao nhiêu rồi ạ? Nữ: 10 chiếc xe buýt tự hành trên đường phố mở công cộng đã tích lũy chạy an toàn được 500.000 km, không xảy ra bất kỳ sự cố an toàn nghiêm trọng nào. Nam: Trong tình trạng giao thông phức tạp không có tài xế lái xe, chiếc xe làm sao để tránh chướng ngại vật an toàn và chuẩn xác ạ? Nữ: Thân xe được trang bị hệ thống cảm biến nhận diện tích hợp gồm radar laser, radar sóng milimet, camera độ nét cao, kết hợp công nghệ phối hợp xe - đường V2X, có thể dự đoán chuẩn xác quỹ đạo của người đi bộ và chướng ngại vật từ khoảng cách 200 mét. ★ Câu hỏi: Đoàn xe buýt tự lái này đã tích lũy chạy an toàn bao nhiêu kilomet? -> Đáp án: C. 500.000 kilomet.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:这批自动驾驶公交车累计安全行驶了多少公里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỹ sư Quách, hệ thống xe buýt mini tuần hoàn đô thị tự hành cấp độ L4 vận hành thí điểm ở Khu công nghệ cao hiện nay số km lăn bánh an toàn vượt mốc bao nhiêu rồi ạ? Nữ: 10 chiếc xe buýt tự hành trên đường phố mở công cộng đã tích lũy chạy an toàn được 500.000 km, không xảy ra bất kỳ sự cố an toàn nghiêm trọng nào. Nam: Trong tình trạng giao thông phức tạp không có tài xế lái xe, chiếc xe làm sao để tránh chướng ngại vật an toàn và chuẩn xác ạ? Nữ: Thân xe được trang bị hệ thống cảm biến nhận diện tích hợp gồm radar laser, radar sóng milimet, camera độ nét cao, kết hợp công nghệ phối hợp xe - đường V2X, có thể dự đoán chuẩn xác quỹ đạo của người đi bộ và chướng ngại vật từ khoảng cách 200 mét. ★ Câu hỏi: Đoàn xe buýt tự lái này đã tích lũy chạy an toàn bao nhiêu kilomet? -> Đáp án: C. 500.000 kilomet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一万公里
    • B. 五万公里
    • C. 五十万公里
    • D. 一千万公里
  • Phân tích đối chiếu: 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:自动驾驶车辆在多远距离就能精准预判行人轨迹?

wèn: zì dòng jià shǐ chē liàng zài duō yuǎn jù lí jiù néng jīng zhǔn yù pàn xíng rén guǐ jì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
仅五米之内 jǐn wǔ mǐ zhī nèi
B
二十米外 èr shí mǐ wài
C
两百米外 liǎng bǎi mǐ wài
D
一千米外 yì qiān mǐ wài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:自动驾驶车辆在多远距离就能精准预判行人轨迹?
Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống có thể dự đoán chuẩn xác quỹ đạo di chuyển của chướng ngại vật từ khoảng cách 200 mét. Đáp án đúng là C.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:自动驾驶车辆在多远距离就能精准预判行人轨迹?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống có thể dự đoán chuẩn xác quỹ đạo di chuyển của chướng ngại vật từ khoảng cách 200 mét. Đáp án đúng là C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 仅五米之内
    • B. 二十米外
    • C. 两百米外
    • D. 一千米外
  • Phân tích đối chiếu: 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:关于该自动驾驶公交系统,下列哪项正确?

wèn: guān yú gāi zì dòng jià shǐ gōng jiāo xì tǒng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只能在完全封闭的专用轨道行驶 zhǐ néng zài wán quán fēng bì de zhuān yòng guǐ dào heng shǐ
B
采用多传感器融合感知系统保障安全 cǎi yòng duō chuán gǎn qì róng hé gǎn zhī xì tǒng bǎo zhàng ān quán
C
必须由人类司机全程手握方向盘 bì xū yóu rén lèi sī jī quán chéng shǒu wò fāng xiàng pán
D
无法识别任何移动行人 wú fǎ shí bié rèn hé yí dòng xíng rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:关于该自动驾驶公交系统,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống xe buýt tự lái trang bị hệ thống cảm biến tích hợp nhiều tầng để bảo đảm an toàn. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 男:郭工程师,咱们高新区试点运营的“L4级自动驾驶城市微循环公交”目前安全行驶里程突破了多少? 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 男:在没有人工司机的复杂路况下,车辆如何做到精准安全避障呢? 女:车身搭载了激光雷达、毫米波雷达、高精摄像头组成的多传感器融合感知系统,配合车路协同V2X技术,能在两百米外精准预判行人与障碍物轨迹。 问:关于该自动驾驶公交系统,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống xe buýt tự lái trang bị hệ thống cảm biến tích hợp nhiều tầng để bảo đảm an toàn. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只能在完全封闭的专用轨道行驶
    • B. 采用多传感器融合感知系统保障安全
    • C. 必须由人类司机全程手握方向盘
    • D. 无法识别任何移动行人
  • Phân tích đối chiếu: 女:十辆自动驾驶小巴在开放道路上累计安全行驶了五十万公里,零重大安全事故发生。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:齐白石画虾最令人惊叹的画面表现手法是什么?

wèn: qí bái shí huà xiā zuì lìng rén jīng tàn de huà miàn biǎo xiàn shǒu fǎ shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
画满蓝色的波浪线条 huà mǎn lán sè de bō làng xiàn tiáo
B
不画一笔水却能让人感受到满纸活水 bú huà yì bǐ shuǐ què néng ràng rén gǎn shòu dào mǎn zhǐ huó shuǐ
C
用浓厚油彩涂抹外壳 yòng nóng hòu yóu cǎi tú mǒ wài ké
D
给每只虾涂上彩色花纹 gěi měi zhī xiā tú shàng cǎi sè huā wén
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代国画大师齐白石画虾堪称中国近现代美术史上的一绝。齐白石画的虾,灵动活泼、栩栩如生,宛如在水中嬉戏游动。令人惊奇的是,在齐白石的画作中,画面上往往看不到一笔画水的痕迹,然而观赏者却能通过群虾摆尾、须足舒展的微妙姿态,强烈感受到满纸清澈碧透的活水。齐白石为了画好虾,在家里常年用大水缸养着活虾,每天趴在缸边长时间静静观察虾在水中的各种细微动作与光影变化。他晚年画虾,大胆舍弃了多余的细枝末节,仅用几笔浓淡相间的湿墨,便生动表现出了虾身晶莹剔透的坚硬外壳与柔韧弹性,达到了“妙在似与不似之间”的至高艺术境界。 问:齐白石画虾最令人惊叹的画面表现手法是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Danh họa tranh quốc họa Tề Bạch Thạch vẽ tôm được coi là một tuyệt kỹ trong lịch sử mỹ thuật cận hiện đại Trung Hoa. Tôm của Tề Bạch Thạch vẽ sinh động hoạt bát, sống động như thật như đang tung tăng bơi lội dưới nước. Điều đáng kinh ngạc là trong tranh của ông, người xem không hề thấy một nét vẽ sóng nước nào, thế nhưng thông qua tư thế uốn đuôi xòe râu mềm mại của đàn tôm, người xem lại cảm nhận mãnh liệt làn nước trong vắt sống động ngập tràn trang giấy... Đạt tới cảnh giới nghệ thuật 'kỳ diệu ở chỗ giữa giống và không giống'. ★ Câu hỏi: Thủ pháp nghệ thuật khiến người đời kinh ngạc nhất trong tranh tôm của Tề Bạch Thạch là gì? -> Đáp án: B. Không vẽ một nét nước nào nhưng người xem cảm nhận rõ làn nước sống động.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 现代国画大师齐白石画虾堪称中国近现代美术史上的一绝。齐白石画的虾,灵动活泼、栩栩如生,宛如在水中嬉戏游动。令人惊奇的是,在齐白石的画作中,画面上往往看不到一笔画水的痕迹,然而观赏者却能通过群虾摆尾、须足舒展的微妙姿态,强烈感受到满纸清澈碧透的活水。齐白石为了画好虾,在家里常年用大水缸养着活虾,每天趴在缸边长时间静静观察虾在水中的各种细微动作与光影变化。他晚年画虾,大胆舍弃了多余的细枝末节,仅用几笔浓淡相间的湿墨,便生动表现出了虾身晶莹剔透的坚硬外壳与柔韧弹性,达到了“妙在似与不似之间”的至高艺术境界。 问:齐白石画虾最令人惊叹的画面表现手法是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Danh họa tranh quốc họa Tề Bạch Thạch vẽ tôm được coi là một tuyệt kỹ trong lịch sử mỹ thuật cận hiện đại Trung Hoa. Tôm của Tề Bạch Thạch vẽ sinh động hoạt bát, sống động như thật như đang tung tăng bơi lội dưới nước. Điều đáng kinh ngạc là trong tranh của ông, người xem không hề thấy một nét vẽ sóng nước nào, thế nhưng thông qua tư thế uốn đuôi xòe râu mềm mại của đàn tôm, người xem lại cảm nhận mãnh liệt làn nước trong vắt sống động ngập tràn trang giấy... Đạt tới cảnh giới nghệ thuật 'kỳ diệu ở chỗ giữa giống và không giống'. ★ Câu hỏi: Thủ pháp nghệ thuật khiến người đời kinh ngạc nhất trong tranh tôm của Tề Bạch Thạch là gì? -> Đáp án: B. Không vẽ một nét nước nào nhưng người xem cảm nhận rõ làn nước sống động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 画满蓝色的波浪线条
    • B. 不画一笔水却能让人感受到满纸活水
    • C. 用浓厚油彩涂抹外壳
    • D. 给每只虾涂上彩色花纹
  • Phân tích đối chiếu: 问:齐白石画虾最令人惊叹的画面表现手法是什么?
  • Đoạn văn nêu: “看不到一笔画水的痕迹,然而观赏者却能通过群虾... 强烈感受到满纸清澈碧透的活水”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:齐白石能够将虾画得活灵活现的关键在于:

wèn: qí bái shí néng gòu jiāng xiā huà dé huó líng huó xiàn de guān jiàn zài yú:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
完全靠闭门凭空想象 wán quán kào bì mén píng kōng xiǎng xiàng
B
长期亲自养虾并细致入微地观察生活 cháng qī qīn zì yǎng xiā bìng xì zhì rù wēi dì guān chá shēng huó
C
花巨资请外国画家代笔 huā jù zī qǐng wài guó huà jiā dài bǐ
D
用现代照相机打印复制 yòng xiàn dài zhào xiàng jī dǎ yìn fù zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代国画大师齐白石画虾堪称中国近现代美术史上的一绝。齐白石画的虾,灵动活泼、栩栩如生,宛如在水中嬉戏游动。令人惊奇的是,在齐白石的画作中,画面上往往看不到一笔画水的痕迹,然而观赏者却能通过群虾摆尾、须足舒展的微妙姿态,强烈感受到满纸清澈碧透的活水。齐白石为了画好虾,在家里常年用大水缸养着活虾,每天趴在缸边长时间静静观察虾在水中的各种细微动作与光影变化。他晚年画虾,大胆舍弃了多余的细枝末节,仅用几笔浓淡相间的湿墨,便生动表现出了虾身晶莹剔透的坚硬外壳与柔韧弹性,达到了“妙在似与不似之间”的至高艺术境界。 问:齐白石能够将虾画得活灵活现的关键在于:
Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa giúp Tề Bạch Thạch vẽ tôm xuất thần là nuôi tôm trong chum vại suốt nhiều năm để quan sát tường tận từng cử động dưới nước. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 现代国画大师齐白石画虾堪称中国近现代美术史上的一绝。齐白石画的虾,灵动活泼、栩栩如生,宛如在水中嬉戏游动。令人惊奇的是,在齐白石的画作中,画面上往往看不到一笔画水的痕迹,然而观赏者却能通过群虾摆尾、须足舒展的微妙姿态,强烈感受到满纸清澈碧透的活水。齐白石为了画好虾,在家里常年用大水缸养着活虾,每天趴在缸边长时间静静观察虾在水中的各种细微动作与光影变化。他晚年画虾,大胆舍弃了多余的细枝末节,仅用几笔浓淡相间的湿墨,便生动表现出了虾身晶莹剔透的坚硬外壳与柔韧弹性,达到了“妙在似与不似之间”的至高艺术境界。 问:齐白石能够将虾画得活灵活现的关键在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa giúp Tề Bạch Thạch vẽ tôm xuất thần là nuôi tôm trong chum vại suốt nhiều năm để quan sát tường tận từng cử động dưới nước. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 完全靠闭门凭空想象
    • B. 长期亲自养虾并细致入微地观察生活
    • C. 花巨资请外国画家代笔
    • D. 用现代照相机打印复制
  • Phân tích đối chiếu: 问:齐白石能够将虾画得活灵活现的关键在于:
  • Đoạn văn nêu: “在家里常年用大水缸养着活虾,每天趴在缸边长时间静静观察”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:“木桶定律”的核心指出木桶的盛水量取决于什么?

wèn: “ mù tǒng dìng lǜ” de hé xīn zhǐ chū mù tǒng de shèng shuǐ liàng qǔ jué yú shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
最长的那块木板 zuì cháng de nà kuài mù bǎn
B
最短的那块木板 zuì duǎn de nà kuài mù bǎn
C
木桶外部油漆颜色 mù tǒng wài bù yóu qī yán sè
D
木桶摆放的地理位置 mù tǒng bǎi fàng de dì lǐ wèi zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
管理学中有一个著名理论被称为“木桶定律”(又称短板效应)。一只由若干块木板拼接而成的木桶,其最终能够盛放的水量,并不取决于桶壁上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。木桶定律生动阐述了系统整体与局部短板之间的制约关系。在一个团队中,决定整个团队综合战斗力和协同效率上限的,往往是素质技能最薄弱的那名成员;而在一个人的个人综合素养与职业成长中,限制其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项短板。唯有清醒正视并主动补齐短板,才能实现综合实力的实质性飞跃。 问:“木桶定律”的核心指出木桶的盛水量取决于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong quản trị học có một định luật nổi tiếng gọi là 'Định luật thùng gỗ' (hiệu ứng tấm ván ngắn). Một chiếc thùng gỗ ghép từ nhiều nan ván, lượng nước tối đa mà nó chứa được hoàn toàn không phụ thuộc vào tấm ván dài nhất, mà vừa vặn lại do chính tấm ván ngắn nhất quyết định... Duy chỉ có nhìn thẳng và chủ động bù đắp tấm ván ngắn mới nâng cao được thực lực tổng hợp. ★ Câu hỏi: Cốt lõi của 'Định luật thùng gỗ' chỉ ra dung tích chứa nước của thùng phụ thuộc vào điều gì? -> Đáp án: B. Tấm nan ván ngắn nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 管理学中有一个著名理论被称为“木桶定律”(又称短板效应)。一只由若干块木板拼接而成的木桶,其最终能够盛放的水量,并不取决于桶壁上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。木桶定律生动阐述了系统整体与局部短板之间的制约关系。在一个团队中,决定整个团队综合战斗力和协同效率上限的,往往是素质技能最薄弱的那名成员;而在一个人的个人综合素养与职业成长中,限制其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项短板。唯有清醒正视并主动补齐短板,才能实现综合实力的实质性飞跃。 问:“木桶定律”的核心指出木桶的盛水量取决于什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong quản trị học có một định luật nổi tiếng gọi là 'Định luật thùng gỗ' (hiệu ứng tấm ván ngắn). Một chiếc thùng gỗ ghép từ nhiều nan ván, lượng nước tối đa mà nó chứa được hoàn toàn không phụ thuộc vào tấm ván dài nhất, mà vừa vặn lại do chính tấm ván ngắn nhất quyết định... Duy chỉ có nhìn thẳng và chủ động bù đắp tấm ván ngắn mới nâng cao được thực lực tổng hợp. ★ Câu hỏi: Cốt lõi của 'Định luật thùng gỗ' chỉ ra dung tích chứa nước của thùng phụ thuộc vào điều gì? -> Đáp án: B. Tấm nan ván ngắn nhất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最长的那块木板
    • B. 最短的那块木板
    • C. 木桶外部油漆颜色
    • D. 木桶摆放的地理位置
  • Phân tích đối chiếu: 问:“木桶定律”的核心指出木桶的盛水量取决于什么?
  • Đoạn văn nêu: “并不取决于桶壁上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:“木桶定律”对个人职业发展的最大启示是:

wèn: “ mù tǒng dìng lǜ” duì gè rén zhí yè fā zhǎn de zuì dà qǐ shì shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只要发挥长处短板可以完全不管 zhǐ yào fā huī cháng chù duǎn bǎn kě yǐ wán quán bù guǎn
B
必须正视并主动补齐自身明显短板 bì xū zhèng shì bìng zhǔ dòng bǔ qí zì shēn míng xiǎn duǎn bǎn
C
盲目追求所有技能都做到世界第一 máng mù zhuī qiú suǒ yǒu jì néng dōu zuò dào shì jiè dì yī
D
频繁跳槽更换工作领域 pín fán tiào cáo gēng huàn gōng zuò lǐng yù
Lời thoại trong băng (Transcript):
管理学中有一个著名理论被称为“木桶定律”(又称短板效应)。一只由若干块木板拼接而成的木桶,其最终能够盛放的水量,并不取决于桶壁上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。木桶定律生动阐述了系统整体与局部短板之间的制约关系。在一个团队中,决定整个团队综合战斗力和协同效率上限的,往往是素质技能最薄弱的那名成员;而在一个人的个人综合素养与职业成长中,限制其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项短板。唯有清醒正视并主动补齐短板,才能实现综合实力的实质性飞跃。 问:“木桶定律”对个人职业发展的最大启示是:
Nghĩa tiếng Việt: Gợi mở lớn nhất của định luật thùng gỗ đối với mỗi người là phải dũng cảm nhìn thẳng và chủ động khắc phục điểm yếu ngắn nhất của bản thân. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 管理学中有一个著名理论被称为“木桶定律”(又称短板效应)。一只由若干块木板拼接而成的木桶,其最终能够盛放的水量,并不取决于桶壁上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。木桶定律生动阐述了系统整体与局部短板之间的制约关系。在一个团队中,决定整个团队综合战斗力和协同效率上限的,往往是素质技能最薄弱的那名成员;而在一个人的个人综合素养与职业成长中,限制其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项短板。唯有清醒正视并主动补齐短板,才能实现综合实力的实质性飞跃。 问:“木桶定律”对个人职业发展的最大启示是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Gợi mở lớn nhất của định luật thùng gỗ đối với mỗi người là phải dũng cảm nhìn thẳng và chủ động khắc phục điểm yếu ngắn nhất của bản thân. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只要发挥长处短板可以完全不管
    • B. 必须正视并主动补齐自身明显短板
    • C. 盲目追求所有技能都做到世界第一
    • D. 频繁跳槽更换工作领域
  • Phân tích đối chiếu: 问:“木桶定律”对个人职业发展的最大启示是:
  • Đoạn văn nêu: “唯有清醒正视并主动补齐短板,才能实现综合实力的实质性飞跃”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:巡天空间望远镜CSST相较于哈勃望远镜的最大技术优势是:

wèn: xún tiān kōng jiān wàng yuǎn jìng xiāng jiào yú hā bó wàng yuǎn jìng de zuì dà jì shù yōu shì shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
重量轻了一万倍 zhòng liàng qīng le yí wàn bèi
B
视场面积比哈勃大了三百多倍 shì chǎng miàn jī bǐ hā bó dà le sān bǎi duō bèi
C
完全不需要消耗电能 wán quán bù xū yào xiāo hào diàn néng
D
只在白天工作 zhī zài bái tiān gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国空间站工程巡天望远镜(CSST),是中国规模最大、指标最先进的空间天文望远镜。这台口径达两米的大型光学望远镜,其分辨率与著名的哈勃太空望远镜相当,但其视场角却足足比哈勃大出了三百多倍。视场极其开阔意味着巡天望远镜能够以超高效率在广袤宇宙中进行“大面积普查”。它将在轨伴随中国空间站飞行,通过配备的多通道高分辨率成像仪与光谱仪,在十年的运行寿命期间巡视全天百分之四十以上的浩瀚星空,绘制出前所未有的超高精度深空宇宙全景三维画卷。 问:巡天空间望远镜CSST相较于哈勃望远镜的最大技术优势是:
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Kính thiên văn không gian Tuần Thiên CSST là kính viễn vọng thiên văn không gian lớn nhất và hiện đại nhất của Trung Quốc... Khẩu độ 2m có độ phân giải ngang với Hubble nhưng trường nhìn lại rộng hơn Hubble tới hơn 300 lần, giúp quét toàn cảnh bầu trời với hiệu suất cực cao. ★ Câu hỏi: Ưu thế kỹ thuật lớn nhất của kính CSST so với Hubble là gì? -> Đáp án: B. Góc trường nhìn lớn hơn Hubble hơn 300 lần.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 中国空间站工程巡天望远镜(CSST),是中国规模最大、指标最先进的空间天文望远镜。这台口径达两米的大型光学望远镜,其分辨率与著名的哈勃太空望远镜相当,但其视场角却足足比哈勃大出了三百多倍。视场极其开阔意味着巡天望远镜能够以超高效率在广袤宇宙中进行“大面积普查”。它将在轨伴随中国空间站飞行,通过配备的多通道高分辨率成像仪与光谱仪,在十年的运行寿命期间巡视全天百分之四十以上的浩瀚星空,绘制出前所未有的超高精度深空宇宙全景三维画卷。 问:巡天空间望远镜CSST相较于哈勃望远镜的最大技术优势是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Kính thiên văn không gian Tuần Thiên CSST là kính viễn vọng thiên văn không gian lớn nhất và hiện đại nhất của Trung Quốc... Khẩu độ 2m có độ phân giải ngang với Hubble nhưng trường nhìn lại rộng hơn Hubble tới hơn 300 lần, giúp quét toàn cảnh bầu trời với hiệu suất cực cao. ★ Câu hỏi: Ưu thế kỹ thuật lớn nhất của kính CSST so với Hubble là gì? -> Đáp án: B. Góc trường nhìn lớn hơn Hubble hơn 300 lần.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 重量轻了一万倍
    • B. 视场面积比哈勃大了三百多倍
    • C. 完全不需要消耗电能
    • D. 只在白天工作
  • Phân tích đối chiếu: 问:巡天空间望远镜CSST相较于哈勃望远镜的最大技术优势是:
  • Đoạn văn nêu: “但其视场角却足足比哈勃大出了三百多倍”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:巡天望远镜在十年运行寿命中预计巡视多少星空?

wèn: xún tiān wàng yuǎn jìng zài shí nián yùn xíng shòu mìng zhòng yù jì xún shì duō shǎo xīng kōng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
全天百分之五 quán tiān bǎi fēn zhī wǔ
B
全天百分之十 quán tiān bǎi fēn zhī shí
C
全天百分之四十以上 quán tiān bǎi fēn zhī sì shí yǐ shàng
D
全天百分之百 quán tiān bǎi fēn zhī bǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国空间站工程巡天望远镜(CSST),是中国规模最大、指标最先进的空间天文望远镜。这台口径达两米的大型光学望远镜,其分辨率与著名的哈勃太空望远镜相当,但其视场角却足足比哈勃大出了三百多倍。视场极其开阔意味着巡天望远镜能够以超高效率在广袤宇宙中进行“大面积普查”。它将在轨伴随中国空间站飞行,通过配备的多通道高分辨率成像仪与光谱仪,在十年的运行寿命期间巡视全天百分之四十以上的浩瀚星空,绘制出前所未有的超高精度深空宇宙全景三维画卷。 问:巡天望远镜在十年运行寿命中预计巡视多少星空?
Nghĩa tiếng Việt: Kính viễn vọng dự kiến sẽ quét trên 40% diện tích bầu trời vũ trụ bao la trong 10 năm hoạt động. Đáp án đúng là C.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 中国空间站工程巡天望远镜(CSST),是中国规模最大、指标最先进的空间天文望远镜。这台口径达两米的大型光学望远镜,其分辨率与著名的哈勃太空望远镜相当,但其视场角却足足比哈勃大出了三百多倍。视场极其开阔意味着巡天望远镜能够以超高效率在广袤宇宙中进行“大面积普查”。它将在轨伴随中国空间站飞行,通过配备的多通道高分辨率成像仪与光谱仪,在十年的运行寿命期间巡视全天百分之四十以上的浩瀚星空,绘制出前所未有的超高精度深空宇宙全景三维画卷。 问:巡天望远镜在十年运行寿命中预计巡视多少星空?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính viễn vọng dự kiến sẽ quét trên 40% diện tích bầu trời vũ trụ bao la trong 10 năm hoạt động. Đáp án đúng là C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 全天百分之五
    • B. 全天百分之十
    • C. 全天百分之四十以上
    • D. 全天百分之百
  • Phân tích đối chiếu: 问:巡天望远镜在十年运行寿命中预计巡视多少星空?
  • Đoạn văn nêu: “巡视全天百分之四十以上的浩瀚星空”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:中国哲学中“天人合一”的核心观念是:

wèn: zhōng guó zhé xué zhōng “ tiān rén hé yī” de hé xīn guān niàn shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人类是大自然的绝对统治者 rén lèi shì dà zì rán de jué duì tǒng zhì zhě
B
人是自然的一部分,应顺应自然和谐共处 rén shì zì rán de yí bù fen, yìng shùn yìng zì rán hé xié gòng chǔ
C
自然界完全按照人类的意愿运转 zì rán jiè wán quán àn zhào rén lèi de yì yuàn yùn zhuǎn
D
人类应当彻底停止一切繁衍活动 rén lèi yīng dāng chè dǐ tíng zhǐ yí qiè fán yǎn huó dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
“天人合一”是中国传统哲学中最深邃的核心思想之一,由道家老子、庄子奠定基石,后经儒家思想家深入阐发。老子在《道德经》中提出“人法地,地法天,天法道,道法自然”,深刻阐明人并非自然宇宙的主宰或征服者,而是大自然生命有机体中不可分割的一部分。天人合一强调人类社会的生存活动应当顺应天地阴阳四时的运行节律,取物有节、休养生息,反对无节制地向大自然索取与掠夺。这种人与自然和谐共生的生态文明智慧,为现代人类破解全球生态危机提供了丰厚的东方思想启迪。 问:中国哲学中“天人合一”的核心观念是:
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: 'Thiên nhân hợp nhất' là một trong những tư tưởng cốt lõi sâu sắc nhất của triết học truyền thống phương Đông... Con người không phải kẻ thống trị thiên nhiên mà là một phần hữu cơ của tự nhiên, phải thuận theo nhịp điệu đất trời, khai thác có chừng mực. ★ Câu hỏi: Quan niệm cốt lõi của 'Thiên nhân hợp nhất' là gì? -> Đáp án: B. Con người là một phần của tự nhiên, cần thuận theo tự nhiên và chung sống hài hòa.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: “天人合一”是中国传统哲学中最深邃的核心思想之一,由道家老子、庄子奠定基石,后经儒家思想家深入阐发。老子在《道德经》中提出“人法地,地法天,天法道,道法自然”,深刻阐明人并非自然宇宙的主宰或征服者,而是大自然生命有机体中不可分割的一部分。天人合一强调人类社会的生存活动应当顺应天地阴阳四时的运行节律,取物有节、休养生息,反对无节制地向大自然索取与掠夺。这种人与自然和谐共生的生态文明智慧,为现代人类破解全球生态危机提供了丰厚的东方思想启迪。 问:中国哲学中“天人合一”的核心观念是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: 'Thiên nhân hợp nhất' là một trong những tư tưởng cốt lõi sâu sắc nhất của triết học truyền thống phương Đông... Con người không phải kẻ thống trị thiên nhiên mà là một phần hữu cơ của tự nhiên, phải thuận theo nhịp điệu đất trời, khai thác có chừng mực. ★ Câu hỏi: Quan niệm cốt lõi của 'Thiên nhân hợp nhất' là gì? -> Đáp án: B. Con người là một phần của tự nhiên, cần thuận theo tự nhiên và chung sống hài hòa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人类是大自然的绝对统治者
    • B. 人是自然的一部分,应顺应自然和谐共处
    • C. 自然界完全按照人类的意愿运转
    • D. 人类应当彻底停止一切繁衍活动
  • Phân tích đối chiếu: 问:中国哲学中“天人合一”的核心观念是:
  • Đoạn văn nêu: “人并非自然宇宙的主宰或征服者,而是大自然生命有机体中不可分割的一部分”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:老子在《道德经》中指出的最终法则归宿是:

wèn: lǎo zǐ zài 《 dào dé jīng》 zhōng zhǐ chū de zuì zhōng fǎ zé guī sù shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
道法金钱 dào fǎ jīn qián
B
道法自然 dào fǎ zì rán
C
人定胜天 rén dìng shèng tiān
D
唯我独尊 wéi wǒ dú zūn
Lời thoại trong băng (Transcript):
“天人合一”是中国传统哲学中最深邃的核心思想之一,由道家老子、庄子奠定基石,后经儒家思想家深入阐发。老子在《道德经》中提出“人法地,地法天,天法道,道法自然”,深刻阐明人并非自然宇宙的主宰或征服者,而是大自然生命有机体中不可分割的一部分。天人合一强调人类社会的生存活动应当顺应天地阴阳四时的运行节律,取物有节、休养生息,反对无节制地向大自然索取与掠夺。这种人与自然和谐共生的生态文明智慧,为现代人类破解全球生态危机提供了丰厚的东方思想启迪。 问:老子在《道德经》中指出的最终法则归宿是:
Nghĩa tiếng Việt: Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đúc kết quy luật tối cao: Đạo pháp tự nhiên (Đạo thuận theo tự nhiên). Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: “天人合一”是中国传统哲学中最深邃的核心思想之一,由道家老子、庄子奠定基石,后经儒家思想家深入阐发。老子在《道德经》中提出“人法地,地法天,天法道,道法自然”,深刻阐明人并非自然宇宙的主宰或征服者,而是大自然生命有机体中不可分割的一部分。天人合一强调人类社会的生存活动应当顺应天地阴阳四时的运行节律,取物有节、休养生息,反对无节制地向大自然索取与掠夺。这种人与自然和谐共生的生态文明智慧,为现代人类破解全球生态危机提供了丰厚的东方思想启迪。 问:老子在《道德经》中指出的最终法则归宿是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đúc kết quy luật tối cao: Đạo pháp tự nhiên (Đạo thuận theo tự nhiên). Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 道法金钱
    • B. 道法自然
    • C. 人定胜天
    • D. 唯我独尊
  • Phân tích đối chiếu: 问:老子在《道德经》中指出的最终法则归宿是:
  • Đoạn văn nêu rõ danh ngôn: “人法地,地法天,天法道,道法自然”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:生态循环农业闭环产业链的核心链条是:

wèn: shēng tài xún huán nóng yè bì huán chǎn yè liàn de hé xīn liàn tiáo shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
砍伐森林开发化工厂 kǎn fá sēn lín kāi fā huà gōng chǎng
B
种植—养殖—沼气—有机肥料 zhǒng zhí yǎng zhí zhǎo qì yǒu jī féi liào
C
农药喷洒—焚烧秸秆—填埋 nóng yào pēn sǎ fén shāo jiē gǎn tián mái
D
单一小麦种植不搞养殖 dān yī xiǎo mài zhǒng zhí bù gǎo yǎng zhí
Lời thoại trong băng (Transcript):
在推动乡村振兴与生态文明建设的进程中,“生态循环农业”模式正展现出强大的生命力。传统的单一农业往往存在秸秆焚烧污染大气、畜禽粪便直排污染水源的弊端。而生态循环农业通过构建“种植—养殖—沼气—有机肥料”闭环产业链,彻底消除了废弃物概念。农作物的秸秆加工成富含纤维的饲料喂养牲畜,畜禽粪便送入大型密闭发酵池厌氧发酵产生清洁的生物天然气(沼气)供农户做饭供暖,发酵后的沼渣沼液更是上乘的纯天然有机肥料,重新施入农田改善土壤活性。这一模式真正实现了资源百分之百吃干榨净与农业零废弃排放。 问:生态循环农业闭环产业链的核心链条是:
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Nông nghiệp sinh thái tuần hoàn xây dựng chuỗi khép kín 'Trồng trọt - Chăn nuôi - Khí sinh học Biogas - Phân bón hữu cơ', biến chất thải thành tài nguyên sạch, đạt mức phát thải bằng không. ★ Câu hỏi: Mắt xích cốt lõi của chuỗi tuần hoàn nông nghiệp sinh thái là gì? -> Đáp án: B. Trồng trọt — chăn nuôi — biogas — phân bón hữu cơ.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 在推动乡村振兴与生态文明建设的进程中,“生态循环农业”模式正展现出强大的生命力。传统的单一农业往往存在秸秆焚烧污染大气、畜禽粪便直排污染水源的弊端。而生态循环农业通过构建“种植—养殖—沼气—有机肥料”闭环产业链,彻底消除了废弃物概念。农作物的秸秆加工成富含纤维的饲料喂养牲畜,畜禽粪便送入大型密闭发酵池厌氧发酵产生清洁的生物天然气(沼气)供农户做饭供暖,发酵后的沼渣沼液更是上乘的纯天然有机肥料,重新施入农田改善土壤活性。这一模式真正实现了资源百分之百吃干榨净与农业零废弃排放。 问:生态循环农业闭环产业链的核心链条是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Nông nghiệp sinh thái tuần hoàn xây dựng chuỗi khép kín 'Trồng trọt - Chăn nuôi - Khí sinh học Biogas - Phân bón hữu cơ', biến chất thải thành tài nguyên sạch, đạt mức phát thải bằng không. ★ Câu hỏi: Mắt xích cốt lõi của chuỗi tuần hoàn nông nghiệp sinh thái là gì? -> Đáp án: B. Trồng trọt — chăn nuôi — biogas — phân bón hữu cơ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 砍伐森林开发化工厂
    • B. 种植—养殖—沼气—有机肥料
    • C. 农药喷洒—焚烧秸秆—填埋
    • D. 单一小麦种植不搞养殖
  • Phân tích đối chiếu: 问:生态循环农业闭环产业链的核心链条是:
  • Đoạn văn nêu: “构建‘种植—养殖—沼气—有机肥料’闭环产业链”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:畜禽粪便发酵产生的沼气主要用于:

wèn: chù qín fèn biàn fā jiào chǎn shēng de zhǎo qì zhǔ yào yòng yú:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
排入大气造成温室效应 pái rù dà qì zào chéng wēn shì xiào yìng
B
作为清洁能源供农户做饭与供暖 zuò wéi qīng jié néng yuán gòng nóng hù zuò fàn yǔ gòng nuǎn
C
直接倾倒进河流湖泊 zhí jiē qīng dǎo jìn hé liú hú bó
D
冷冻制成干冰 lěng dòng zhì chéng gān bīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
在推动乡村振兴与生态文明建设的进程中,“生态循环农业”模式正展现出强大的生命力。传统的单一农业往往存在秸秆焚烧污染大气、畜禽粪便直排污染水源的弊端。而生态循环农业通过构建“种植—养殖—沼气—有机肥料”闭环产业链,彻底消除了废弃物概念。农作物的秸秆加工成富含纤维的饲料喂养牲畜,畜禽粪便送入大型密闭发酵池厌氧发酵产生清洁的生物天然气(沼气)供农户做饭供暖,发酵后的沼渣沼液更是上乘的纯天然有机肥料,重新施入农田改善土壤活性。这一模式真正实现了资源百分之百吃干榨净与农业零废弃排放。 问:畜禽粪便发酵产生的沼气主要用于:
Nghĩa tiếng Việt: Khí biogas sinh ra từ chất thải chăn nuôi dùng làm nguồn năng lượng sạch cung cấp cho nông hộ đun nấu và sưởi ấm. Đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu đề bài: 在推动乡村振兴与生态文明建设的进程中,“生态循环农业”模式正展现出强大的生命力。传统的单一农业往往存在秸秆焚烧污染大气、畜禽粪便直排污染水源的弊端。而生态循环农业通过构建“种植—养殖—沼气—有机肥料”闭环产业链,彻底消除了废弃物概念。农作物的秸秆加工成富含纤维的饲料喂养牲畜,畜禽粪便送入大型密闭发酵池厌氧发酵产生清洁的生物天然气(沼气)供农户做饭供暖,发酵后的沼渣沼液更是上乘的纯天然有机肥料,重新施入农田改善土壤活性。这一模式真正实现了资源百分之百吃干榨净与农业零废弃排放。 问:畜禽粪便发酵产生的沼气主要用于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khí biogas sinh ra từ chất thải chăn nuôi dùng làm nguồn năng lượng sạch cung cấp cho nông hộ đun nấu và sưởi ấm. Đáp án đúng là B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 排入大气造成温室效应
    • B. 作为清洁能源供农户做饭与供暖
    • C. 直接倾倒进河流湖泊
    • D. 冷冻制成干冰
  • Phân tích đối chiếu: 问:畜禽粪便发酵产生的沼气主要用于:
  • Đoạn văn nêu: “产生清洁的生物天然气(沼气)供农户做饭供暖”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!