Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5061026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H5061026 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H5061026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, đây là bản kế hoạch tiếp thị thị trường cho quý tới, xin mời sếp xem qua ạ.
Nam: Cứ để ở đây đi, đợi chiều nay họp phòng ban xong tôi sẽ xem xét kỹ.
★ Câu hỏi: Người nam dự định khi nào sẽ xem bản kế hoạch?
-> Đáp án: B. Sau cuộc họp buổi chiều.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:李经理,这是关于下季度市场推广的策划案,请您过目。 男:先放在这儿吧,等下午部门会议结束后我再仔细审阅。 问:男的打算什么时候看策划案?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, đây là bản kế hoạch tiếp thị thị trường cho quý tới, xin mời sếp xem qua ạ. Nam: Cứ để ở đây đi, đợi chiều nay họp phòng ban xong tôi sẽ xem xét kỹ. ★ Câu hỏi: Người nam dự định khi nào sẽ xem bản kế hoạch? -> Đáp án: B. Sau cuộc họp buổi chiều.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi đi đến Nhà hát Lớn Quốc gia đi chuyến tàu điện ngầm này có đến thẳng được không?
Nữ: Không được ạ, bạn phải đổi sang Tuyến 1 ở ga Tây Đơn, đi một ga là tới rồi.
★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì?
-> Đáp án: B. Đổi tàu ở ga Tây Đơn.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:请问去国家大剧院坐这趟地铁能直接到吗? 女:不行,您得在西单站换乘一号线,坐一站就到了。 问:女的建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi đi đến Nhà hát Lớn Quốc gia đi chuyến tàu điện ngầm này có đến thẳng được không? Nữ: Không được ạ, bạn phải đổi sang Tuyến 1 ở ga Tây Đơn, đi một ga là tới rồi. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì? -> Đáp án: B. Đổi tàu ở ga Tây Đơn.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói căn nhà cũ bạn mua ở ngoại ô đã bàn giao rồi, ánh sáng trong nhà thế nào?
Nam: Phòng khách hướng nam, cửa sổ lại to, cả ngày tràn ngập ánh nắng.
★ Câu hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết điều gì?
-> Đáp án: A. Đón ánh sáng rất tốt.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:听说你在郊区买的那套二手房交房了,采光怎么样? 男:客厅朝南,窗户又大,全天阳光都非常充足。 问:关于那套房子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói căn nhà cũ bạn mua ở ngoại ô đã bàn giao rồi, ánh sáng trong nhà thế nào? Nam: Phòng khách hướng nam, cửa sổ lại to, cả ngày tràn ngập ánh nắng. ★ Câu hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết điều gì? -> Đáp án: A. Đón ánh sáng rất tốt.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 采光非常好
B. 地处市中心
C. 客厅面积小
D. 还没有交房
Phân tích đối chiếu: 男:客厅朝南,窗户又大,全天阳光都非常充足。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Vương, bài luận văn về kỹ nghệ gốm sứ cổ đại này em đã bổ sung thêm một số nội dung rồi ạ.
Nữ: Tốt lắm, em gửi vào hòm thư điện tử cho cô trước nhé, chiều thứ Năm cô sẽ hướng dẫn trực tiếp.
★ Câu hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
-> Đáp án: A. Gửi email cho cô.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:王教授,这篇关于古代陶瓷工艺的论文我做了一些补充。 女:很好,你先发到我的电子邮箱,周四下午我给你当面指导。 问:女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Vương, bài luận văn về kỹ nghệ gốm sứ cổ đại này em đã bổ sung thêm một số nội dung rồi ạ. Nữ: Tốt lắm, em gửi vào hòm thư điện tử cho cô trước nhé, chiều thứ Năm cô sẽ hướng dẫn trực tiếp. ★ Câu hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì? -> Đáp án: A. Gửi email cho cô.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 发邮件给她
B. 打印成纸质版
C. 周四上午来找她
D. 直接投递发表
Phân tích đối chiếu: 女:很好,你先发到我的电子邮箱,周四下午我给你当面指导。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tình tiết của bộ phim khoa học viễn tưởng trinh thám này thật ngoài dự liệu, xuất sắc quá chừng!
Nam: Đúng thế còn gì, màn đảo ngược kết thúc ở phút chót hoàn toàn phá vỡ lối mòn kịch bản thông thường.
★ Câu hỏi: Người nam có thái độ gì?
-> Đáp án: A. Tán thành nhận xét của người nữ.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:这部科幻悬疑电影的情节真是出乎意料,太精彩了! 男:可不是嘛,最后的结局反转完全打破了传统剧情套路。 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tình tiết của bộ phim khoa học viễn tưởng trinh thám này thật ngoài dự liệu, xuất sắc quá chừng! Nam: Đúng thế còn gì, màn đảo ngược kết thúc ở phút chót hoàn toàn phá vỡ lối mòn kịch bản thông thường. ★ Câu hỏi: Người nam có thái độ gì? -> Đáp án: A. Tán thành nhận xét của người nữ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 赞同女的看法
B. 批评剧情单调
C. 觉得结局俗套
D. 根本没看懂
Phân tích đối chiếu: 男:可不是嘛,最后的结局反转完全打破了传统剧情套路。
Nghe cụm từ cửa miệng biểu thị sự đồng tình cao: “可不是嘛”. Đáp án đúng là A.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn đổi chiếc áo len này sang kích cỡ to hơn một số, cho hỏi còn hàng không ạ?
Nữ: Xin quý khách chờ một chút, tôi tra cứu kho trên hệ thống giúp bạn, mẫu này hình như còn một chiếc màu xám nhạt.
★ Câu hỏi: Người nam muốn làm gì?
-> Đáp án: B. Đổi sang size lớn hơn.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:您好,我想把这件羊毛衫换大一个尺码,请问还有货吗? 女:请稍等,我帮您查一下系统库存,同款应该还有一件浅灰色的。 问:男的想要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn đổi chiếc áo len này sang kích cỡ to hơn một số, cho hỏi còn hàng không ạ? Nữ: Xin quý khách chờ một chút, tôi tra cứu kho trên hệ thống giúp bạn, mẫu này hình như còn một chiếc màu xám nhạt. ★ Câu hỏi: Người nam muốn làm gì? -> Đáp án: B. Đổi sang size lớn hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 退货退款
B. 更换大码
C. 购买外套
D. 修改衣服颜色
Phân tích đối chiếu: 女:请稍等,我帮您查一下系统库存,同款应该还有一件浅灰色的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói bạn đăng ký tham gia chạy bán marathon, việc tập luyện hàng ngày có theo kịp không?
Nam: Mỗi sáng mình đều kiên trì chạy 5 cây số, thể lực và sức bền so với trước đây đã tăng lên rất nhiều.
★ Câu hỏi: Tình trạng hiện tại của người nam thế nào?
-> Đáp án: A. Thể lực và sức bền được nâng cao.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:听说你报名参加了半程马拉松比赛,平时训练跟得上吗? 男:每天早晨坚持跑五公里,体力和耐力比以前提升了不少。 问:男的目前情况怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói bạn đăng ký tham gia chạy bán marathon, việc tập luyện hàng ngày có theo kịp không? Nam: Mỗi sáng mình đều kiên trì chạy 5 cây số, thể lực và sức bền so với trước đây đã tăng lên rất nhiều. ★ Câu hỏi: Tình trạng hiện tại của người nam thế nào? -> Đáp án: A. Thể lực và sức bền được nâng cao.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 体力耐力提升
B. 放弃了比赛
C. 身体经常生病
D. 训练时间不足
Phân tích đối chiếu: 男:每天早晨坚持跑五公里,体力和耐力比以前提升了不少。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật xin lỗi, hôm nay trên đường xảy ra tai nạn đâm đuôi xe liên hoàn khiến tắc đường nghiêm trọng.
Nữ: Không sao đâu, lễ ký kết ấn định lúc mười giờ rưỡi mới bắt đầu, thời gian vẫn còn kịp.
★ Câu hỏi: Người nữ có ý gì?
-> Đáp án: C. Không cần phải quá sốt ruột.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:真抱歉,今天路上发生了追尾交通事故,导致严重堵车。 女:没关系,签约仪式定在十点半开始,时间还来得及。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật xin lỗi, hôm nay trên đường xảy ra tai nạn đâm đuôi xe liên hoàn khiến tắc đường nghiêm trọng. Nữ: Không sao đâu, lễ ký kết ấn định lúc mười giờ rưỡi mới bắt đầu, thời gian vẫn còn kịp. ★ Câu hỏi: Người nữ có ý gì? -> Đáp án: C. Không cần phải quá sốt ruột.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 签约已经结束
B. 男的已经迟到了
C. 不必过于着急
D. 取消签约活动
Phân tích đối chiếu: 女:没关系,签约仪式定在十点半开始,时间还来得及。
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỹ sư Trương, hiệu quả chạy thử nghiệm chiếc điều hòa tiết kiệm năng lượng kiểu mới thế nào ạ?
Nam: Lượng điện tiêu thụ đã giảm 25% so với sản phẩm đời trước, tiếng ồn cũng giảm đi rõ rệt.
★ Câu hỏi: Về chiếc điều hòa mới, điều nào sau đây đúng?
-> Đáp án: B. Tiết kiệm năng lượng điện hơn.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:张工,新设计的节能空调运行测试效果如何? 男:耗电量比上一代产品降低了百分之二十五,噪音也明显减小了。 问:关于新空调,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỹ sư Trương, hiệu quả chạy thử nghiệm chiếc điều hòa tiết kiệm năng lượng kiểu mới thế nào ạ? Nam: Lượng điện tiêu thụ đã giảm 25% so với sản phẩm đời trước, tiếng ồn cũng giảm đi rõ rệt. ★ Câu hỏi: Về chiếc điều hòa mới, điều nào sau đây đúng? -> Đáp án: B. Tiết kiệm năng lượng điện hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 噪音增大了
B. 更加节能省电
C. 耗电量增加
D. 尚未进行测试
Phân tích đối chiếu: 男:耗电量比上一代产品降低了百分之二十五,噪音也明显减小了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, dạo gần đây trạng thái làm việc của em có vẻ hơi sa sút, em gặp phải khó khăn gì à?
Nữ: Chủ yếu là do em mới tiếp nhận dự án lớn này nên áp lực khá nhiều, em sẽ nhanh chóng điều chỉnh lại nhịp độ ạ.
★ Câu hỏi: Người nữ gần đây gặp vấn đề gì?
-> Đáp án: B. Đang đối mặt với áp lực công việc.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:小陈,你最近工作状态有些低迷,遇到什么困难了吗? 女:主要是刚接手这个大项目,压力比较大,我会尽快调整好节奏。 问:女的最近怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, dạo gần đây trạng thái làm việc của em có vẻ hơi sa sút, em gặp phải khó khăn gì à? Nữ: Chủ yếu là do em mới tiếp nhận dự án lớn này nên áp lực khá nhiều, em sẽ nhanh chóng điều chỉnh lại nhịp độ ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ gần đây gặp vấn đề gì? -> Đáp án: B. Đang đối mặt với áp lực công việc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 打算辞职跳槽
B. 工作面临压力
C. 身体生病住院
D. 完成了大项目
Phân tích đối chiếu: 女:主要是刚接手这个大项目,压力比较大,我会尽快调整好节奏。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, thẻ bạn đọc này của bạn đã hết hạn rồi, bạn cần làm thủ tục gia hạn lại ạ.
Nam: Vâng được ạ, cho hỏi làm thủ tục ở quầy số mấy và cần mang theo giấy tờ gì không ạ?
★ Câu hỏi: Người nam chuẩn bị làm nghiệp vụ gì?
-> Đáp án: B. Gia hạn thẻ bạn đọc thư viện.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:先生,您的这本读者证已经过期了,需要重新办理延期手续。 男:好的,请问去几号窗口办理,需要带什么证件吗? 问:男的要去办理什么业务?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, thẻ bạn đọc này của bạn đã hết hạn rồi, bạn cần làm thủ tục gia hạn lại ạ. Nam: Vâng được ạ, cho hỏi làm thủ tục ở quầy số mấy và cần mang theo giấy tờ gì không ạ? ★ Câu hỏi: Người nam chuẩn bị làm nghiệp vụ gì? -> Đáp án: B. Gia hạn thẻ bạn đọc thư viện.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 归还借阅图书
B. 读者证延期
C. 补办身份证
D. 购买借书卡
Phân tích đối chiếu: 男:好的,请问去几号窗口办理,需要带什么证件吗?
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
问:女的强调做这道汤的关键是什么?
wèn: nǚ de qiáng diào zuò zhè dào tāng de guān jiàn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món súp cà chua bò nạm này em nấu thơm phức, có bí quyết gì không vậy?
Nữ: Ninh thịt bò nhất định phải để lửa nhỏ hầm liu riu trên hai tiếng đồng hồ, nước súp mới đậm đà thơm ngọt được ạ.
★ Câu hỏi: Người nữ nhấn mạnh mấu chốt nấu món canh này là gì?
-> Đáp án: B. Dùng lửa nhỏ ninh lâu.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:你做这道西红柿牛腩汤闻起来真香,有什么秘诀吗? 女:炖牛肉一定要小火慢炖两个小时以上,汤汁才会浓郁鲜美。 问:女的强调做这道汤的关键是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món súp cà chua bò nạm này em nấu thơm phức, có bí quyết gì không vậy? Nữ: Ninh thịt bò nhất định phải để lửa nhỏ hầm liu riu trên hai tiếng đồng hồ, nước súp mới đậm đà thơm ngọt được ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ nhấn mạnh mấu chốt nấu món canh này là gì? -> Đáp án: B. Dùng lửa nhỏ ninh lâu.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 多放大蒜辣椒
B. 小火长时间慢炖
C. 大火快速炒熟
D. 少放调味佐料
Phân tích đối chiếu: 女:炖牛肉一定要小火慢炖两个小时以上,汤汁才会浓郁鲜美。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Biểu hiện trong buổi phỏng vấn hôm nay của bạn rất tốt, sau khi về hãy chú ý giữ điện thoại thông suốt nhé, chúng tôi sẽ thông báo kết quả trong vòng 3 ngày.
Nam: Vâng, em xin chân thành cảm ơn các vị giám khảo đã cho em cơ hội quý báu này ạ!
★ Câu hỏi: Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở hoàn cảnh nào nhất?
-> Đáp án: A. Hiện trường phỏng vấn xin việc.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:今天的面试表现得不错,回去后请保持手机畅通,我们三天内给通知。 男:好的,非常感谢各位考官给我这次宝贵的机会! 问:对话最可能发生在什么场合?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Biểu hiện trong buổi phỏng vấn hôm nay của bạn rất tốt, sau khi về hãy chú ý giữ điện thoại thông suốt nhé, chúng tôi sẽ thông báo kết quả trong vòng 3 ngày. Nam: Vâng, em xin chân thành cảm ơn các vị giám khảo đã cho em cơ hội quý báu này ạ! ★ Câu hỏi: Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở hoàn cảnh nào nhất? -> Đáp án: A. Hiện trường phỏng vấn xin việc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 求职面试现场
B. 医院诊疗室
C. 银行柜台前
D. 毕业典礼上
Phân tích đối chiếu: 男:好的,非常感谢各位考官给我这次宝贵的机会! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy tính xách tay này mình đã dùng 5 năm rồi, tốc độ chạy ngày càng chậm chạp.
Nữ: Nếu như không hỏng hóc lớn gì thì bạn chỉ cần lắp thêm một chiếc ổ cứng thể rắn SSD là mượt hơn nhiều ngay, đỡ tốn tiền mua máy mới.
★ Câu hỏi: Người nữ đưa ra lời khuyên gì cho người nam?
-> Đáp án: B. Nâng cấp thêm ổ cứng cho máy tính.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:这台笔记本电脑我已经用了五年,运行速度越来越慢了。 女:要是没有大故障,加装一个固态硬盘就能流畅不少,省得买新的。 问:女的给男的提了什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy tính xách tay này mình đã dùng 5 năm rồi, tốc độ chạy ngày càng chậm chạp. Nữ: Nếu như không hỏng hóc lớn gì thì bạn chỉ cần lắp thêm một chiếc ổ cứng thể rắn SSD là mượt hơn nhiều ngay, đỡ tốn tiền mua máy mới. ★ Câu hỏi: Người nữ đưa ra lời khuyên gì cho người nam? -> Đáp án: B. Nâng cấp thêm ổ cứng cho máy tính.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 直接买新电脑
B. 给电脑升级硬盘
C. 送到售后报废
D. 重装办公软件
Phân tích đối chiếu: 女:要是没有大故障,加装一个固态硬盘就能流畅不少,省得买新的。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói thầy Vương sau khi về hưu đã chủ động lên vùng núi dạy học tình nguyện tại trường tiểu học nông thôn à?
Nam: Đúng thế, cả đời thầy tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, luôn muốn làm được nhiều điều hơn cho các em nhỏ vùng khó khăn.
★ Câu hỏi: Về thầy giáo Vương, có thể biết điều gì?
-> Đáp án: B. Đến nông thôn dạy học tình nguyện.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:听说王老师退休后主动去山区乡村小学支教了? 男:是啊,他一生热爱教育事业,总想着为贫困地区的孩子们多做点事。 问:关于王老师,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói thầy Vương sau khi về hưu đã chủ động lên vùng núi dạy học tình nguyện tại trường tiểu học nông thôn à? Nam: Đúng thế, cả đời thầy tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, luôn muốn làm được nhiều điều hơn cho các em nhỏ vùng khó khăn. ★ Câu hỏi: Về thầy giáo Vương, có thể biết điều gì? -> Đáp án: B. Đến nông thôn dạy học tình nguyện.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 下海经商创业
B. 去乡村支教
C. 移居国外生活
D. 在家静养身体
Phân tích đối chiếu: 男:是啊,他一生热爱教育事业,总想着为贫困地区的孩子们多做点事。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi gần đây có tiệm rửa xe nào không bạn? Thân xe bị bắn đầy bùn đất rồi.
Nữ: Bạn đi thẳng về phía trước khoảng 300 mét, ngay cạnh trạm đổ xăng có một tiệm rửa xe tự động hoàn toàn đấy.
★ Câu hỏi: Người nam tiếp theo dự định làm gì?
-> Đáp án: B. Đi tiệm rửa xe.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:请问这附近有洗车店吗?车身上溅了好多泥水。 女:往前直走大约三百米,在加油站旁边就有一家全自动洗车房。 问:男的接下来打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi gần đây có tiệm rửa xe nào không bạn? Thân xe bị bắn đầy bùn đất rồi. Nữ: Bạn đi thẳng về phía trước khoảng 300 mét, ngay cạnh trạm đổ xăng có một tiệm rửa xe tự động hoàn toàn đấy. ★ Câu hỏi: Người nam tiếp theo dự định làm gì? -> Đáp án: B. Đi tiệm rửa xe.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 给车加油
B. 去洗车房
C. 更换轮胎
D. 购买新车
Phân tích đối chiếu: 女:往前直走大约三百米,在加油站旁边就有一家全自动洗车房。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, sao hôm nay bạn lại đeo kính chống ánh sáng xanh thế, bình thường có thấy bạn đeo đâu?
Nam: Dạo này ngày nào mình cũng ngồi trước máy tính chạy bản thiết kế, mắt khô rát mỏi nhừ, đeo kính vào đỡ hơn một chút.
★ Câu hỏi: Tại sao người nam phải đeo kính?
-> Đáp án: B. Giúp giảm mỏi mắt khi làm việc.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:小刘,你今天怎么戴了副防蓝光眼镜,平时不是不戴吗? 男:最近天天对着电脑赶设计方案,眼睛干涩酸痛,戴着能缓解一下。 问:男的为什么要戴眼镜?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, sao hôm nay bạn lại đeo kính chống ánh sáng xanh thế, bình thường có thấy bạn đeo đâu? Nam: Dạo này ngày nào mình cũng ngồi trước máy tính chạy bản thiết kế, mắt khô rát mỏi nhừ, đeo kính vào đỡ hơn một chút. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam phải đeo kính? -> Đáp án: B. Giúp giảm mỏi mắt khi làm việc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 近视度数加深
B. 缓解眼睛疲劳
C. 为了拍照好看
D. 眼睛意外受伤
Phân tích đối chiếu: 男:最近天天对着电脑赶设计方案,眼睛干涩酸痛,戴着能缓解一下。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không ngờ ứng dụng di động của công ty chúng ta sau khi phát hành phiên bản mới, lượng người dùng hoạt động hàng ngày đã tăng gấp đôi!
Nữ: Đúng vậy, thiết kế giao diện tối giản mới cùng trải nghiệm thao tác mượt mà đã nhận được cơn mưa lời khen từ giới trẻ.
★ Câu hỏi: Về phiên bản mới của phần mềm, có thể biết điều gì?
-> Đáp án: A. Rất được người dùng hoan nghênh.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:真没想到我们公司的手机软件在新版本发布后,日活跃用户量翻了一倍! 女:是啊,新的极简界面设计和流畅的操作体验得到了年轻用户的一致好评。 问:关于该软件的新版本,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không ngờ ứng dụng di động của công ty chúng ta sau khi phát hành phiên bản mới, lượng người dùng hoạt động hàng ngày đã tăng gấp đôi! Nữ: Đúng vậy, thiết kế giao diện tối giản mới cùng trải nghiệm thao tác mượt mà đã nhận được cơn mưa lời khen từ giới trẻ. ★ Câu hỏi: Về phiên bản mới của phần mềm, có thể biết điều gì? -> Đáp án: A. Rất được người dùng hoan nghênh.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 受到用户欢迎
B. 操作极其繁琐
C. 用户量大幅流失
D. 收费非常高昂
Phân tích đối chiếu: 女:是啊,新的极简界面设计和流畅的操作体验得到了年轻用户的一致好评。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, bộ trà cụ bằng gỗ gụ này chế tác vô cùng tinh tế, hoa văn chạm khắc sống động như thật, bạn có muốn lấy một bộ không ạ?
Nam: Đồ đạc quả thật là đồ thượng hạng, chỉ tiếc là mức giá vượt quá xa ngân sách dự kiến của tôi.
★ Câu hỏi: Người nam thấy bộ trà cụ thế nào?
-> Đáp án: B. Giá cả vượt quá ngân sách.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:先生,您看这套红木茶具做工考究,雕花栩栩如生,要不要带一套? 男:东西确实是上乘佳品,可惜价格远远超出了我的预算。 问:男的觉得这套茶具怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, bộ trà cụ bằng gỗ gụ này chế tác vô cùng tinh tế, hoa văn chạm khắc sống động như thật, bạn có muốn lấy một bộ không ạ? Nam: Đồ đạc quả thật là đồ thượng hạng, chỉ tiếc là mức giá vượt quá xa ngân sách dự kiến của tôi. ★ Câu hỏi: Người nam thấy bộ trà cụ thế nào? -> Đáp án: B. Giá cả vượt quá ngân sách.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 雕花粗制滥造
B. 价格超出预算
C. 质量存在瑕疵
D. 材质不是红木
Phân tích đối chiếu: 男:东西确实是上乘佳品,可惜价格远远超出了我的预算。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, bảng lịch trình hoạt động sáng mai đi Bảo tàng Khoa học Kỹ thuật tỉnh đã soạn thảo xong chưa?
Nữ: Em đã lập xong rồi ạ, xe buýt lớn sẽ tập trung khởi hành lúc 8 giờ sáng ở cổng Đông công ty, lịch trình chi tiết em đã gửi vào nhóm làm việc rồi ạ.
★ Câu hỏi: Về hoạt động ngày mai, điều nào sau đây đúng?
-> Đáp án: C. Lịch trình đã gửi trong nhóm làm việc.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:小李,明天上午去省科技馆的活动安排表拟定好了吗? 女:已经拟定好了,大巴车早上八点在公司东门集合出发,具体行程已经发在工作群里了。 问:关于明天的活动,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, bảng lịch trình hoạt động sáng mai đi Bảo tàng Khoa học Kỹ thuật tỉnh đã soạn thảo xong chưa? Nữ: Em đã lập xong rồi ạ, xe buýt lớn sẽ tập trung khởi hành lúc 8 giờ sáng ở cổng Đông công ty, lịch trình chi tiết em đã gửi vào nhóm làm việc rồi ạ. ★ Câu hỏi: Về hoạt động ngày mai, điều nào sau đây đúng? -> Đáp án: C. Lịch trình đã gửi trong nhóm làm việc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 八点半集合
B. 在公司西门上车
C. 行程已发在群里
D. 活动延期举行
Phân tích đối chiếu: 女:已经拟定好了,大巴车早上八点在公司东门集合出发,具体行程已经发在工作群里了。
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâm Tĩnh, nghe nói đội ngũ của các bạn gần đây phát triển hệ thống nhà kính nông nghiệp trí tuệ nhân tạo đã giành giải thưởng sáng tạo quốc tế à?
Nữ: Đúng vậy, chúng tôi tận dụng các cảm biến IoT để giám sát thời gian thực độ ẩm của đất, cường độ ánh sáng cũng như nồng độ khí CO2.
Nam: Vậy bà con nông dân quản lý hàng ngày bằng cách nào?
Nữ: Người nông dân chỉ cần cài đặt ứng dụng trên điện thoại thông minh là có thể tưới tiêu và điều chỉnh mái che nắng từ xa chỉ bằng một chạm.
★ Câu hỏi: Hệ thống nông nghiệp thông minh này giám sát dữ liệu môi trường thông qua thiết bị gì?
-> Đáp án: A. Cảm biến Internet vạn vật (IoT).
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:林静,听说你们团队最近研发的人工智能农业大棚系统拿下了国际创新大奖? 女:是的,我们利用物联网传感器实时监测土壤湿度、光照强度以及二氧化碳浓度。 男:那农户通过什么方式进行日常管理呢? 女:农户只需要在智能手机上安装我们的配套应用程序,就能远程一键自动灌溉和调节遮阳棚。 问:该智能农业系统通过什么设备监测环境数据?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâm Tĩnh, nghe nói đội ngũ của các bạn gần đây phát triển hệ thống nhà kính nông nghiệp trí tuệ nhân tạo đã giành giải thưởng sáng tạo quốc tế à? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi tận dụng các cảm biến IoT để giám sát thời gian thực độ ẩm của đất, cường độ ánh sáng cũng như nồng độ khí CO2. Nam: Vậy bà con nông dân quản lý hàng ngày bằng cách nào? Nữ: Người nông dân chỉ cần cài đặt ứng dụng trên điện thoại thông minh là có thể tưới tiêu và điều chỉnh mái che nắng từ xa chỉ bằng một chạm. ★ Câu hỏi: Hệ thống nông nghiệp thông minh này giám sát dữ liệu môi trường thông qua thiết bị gì? -> Đáp án: A. Cảm biến Internet vạn vật (IoT).
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 物联网传感器
B. 卫星遥感雷达
C. 人工每日巡检
D. 农田固定水表
Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们利用物联网传感器实时监测土壤湿度、光照强度以及二氧化碳浓度。
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâm Tĩnh, nghe nói đội ngũ của các bạn gần đây phát triển hệ thống nhà kính nông nghiệp trí tuệ nhân tạo đã giành giải thưởng sáng tạo quốc tế à?
Nữ: Đúng vậy, chúng tôi tận dụng các cảm biến IoT để giám sát thời gian thực độ ẩm của đất, cường độ ánh sáng cũng như nồng độ khí CO2.
Nam: Vậy bà con nông dân quản lý hàng ngày bằng cách nào?
Nữ: Người nông dân chỉ cần cài đặt ứng dụng trên điện thoại thông minh là có thể tưới tiêu và điều chỉnh mái che nắng từ xa chỉ bằng một chạm.
★ Câu hỏi: Nông dân điều khiển hệ thống từ xa chủ yếu dựa vào cái gì?
-> Đáp án: B. Ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:林静,听说你们团队最近研发的人工智能农业大棚系统拿下了国际创新大奖? 女:是的,我们利用物联网传感器实时监测土壤湿度、光照强度以及二氧化碳浓度。 男:那农户通过什么方式进行日常管理呢? 女:农户只需要在智能手机上安装我们的配套应用程序,就能远程一键自动灌溉和调节遮阳棚。 问:农户日常远程操作该系统主要依赖什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâm Tĩnh, nghe nói đội ngũ của các bạn gần đây phát triển hệ thống nhà kính nông nghiệp trí tuệ nhân tạo đã giành giải thưởng sáng tạo quốc tế à? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi tận dụng các cảm biến IoT để giám sát thời gian thực độ ẩm của đất, cường độ ánh sáng cũng như nồng độ khí CO2. Nam: Vậy bà con nông dân quản lý hàng ngày bằng cách nào? Nữ: Người nông dân chỉ cần cài đặt ứng dụng trên điện thoại thông minh là có thể tưới tiêu và điều chỉnh mái che nắng từ xa chỉ bằng một chạm. ★ Câu hỏi: Nông dân điều khiển hệ thống từ xa chủ yếu dựa vào cái gì? -> Đáp án: B. Ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 电脑专用机房
B. 手机应用程序
C. 现场手动电闸
D. 遥控器近距离按键
Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们利用物联网传感器实时监测土壤湿度、光照强度以及二氧化碳浓度。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, tuần sau công ty chúng ta chuyển vào tòa nhà văn phòng hiện đại mới rồi, phương án chia chỗ ngồi cho nhân viên đã chốt chưa ạ?
Nam: Đã có phương án sơ bộ rồi. Phòng Thiết kế và Phòng Nghiên cứu Kỹ thuật bố trí ở khu vực phía đông sát cửa sổ, ánh sáng thông thoáng giúp kích thích cảm hứng sáng tạo.
Nữ: Thế còn Phòng Tiếp thị và Phòng Hành chính Tài chính thì sao ạ?
Nam: Phòng Tiếp thị thường xuyên phải ra ngoài và đón tiếp khách nên đặt ở phía tây gần thang máy và quầy lễ tân; Phòng Tài chính cần môi trường yên tĩnh nên bố trí ở khu độc lập phía bắc.
★ Câu hỏi: Phòng Thiết kế và Nghiên cứu Kỹ thuật được bố trí ở vị trí nào?
-> Đáp án: B. Khu vực phía đông sát cửa sổ.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:王总,咱们公司下周要搬进新的现代化写字楼了,员工的工位分配方案定下来了吗? 男:已经制定了初步方案。设计部和技术研发部安排在东侧靠窗区域,采光通透,利于激发灵感。 女:那市场营销部和行政财务部呢? 男:市场部经常需要外出和接待客户,放在靠近电梯和前台的西侧;财务部需要安静的环境,设在北侧独立区域。 问:设计部和研发部被安排在什么位置?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, tuần sau công ty chúng ta chuyển vào tòa nhà văn phòng hiện đại mới rồi, phương án chia chỗ ngồi cho nhân viên đã chốt chưa ạ? Nam: Đã có phương án sơ bộ rồi. Phòng Thiết kế và Phòng Nghiên cứu Kỹ thuật bố trí ở khu vực phía đông sát cửa sổ, ánh sáng thông thoáng giúp kích thích cảm hứng sáng tạo. Nữ: Thế còn Phòng Tiếp thị và Phòng Hành chính Tài chính thì sao ạ? Nam: Phòng Tiếp thị thường xuyên phải ra ngoài và đón tiếp khách nên đặt ở phía tây gần thang máy và quầy lễ tân; Phòng Tài chính cần môi trường yên tĩnh nên bố trí ở khu độc lập phía bắc. ★ Câu hỏi: Phòng Thiết kế và Nghiên cứu Kỹ thuật được bố trí ở vị trí nào? -> Đáp án: B. Khu vực phía đông sát cửa sổ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 靠近电梯西侧
B. 东侧靠窗区域
C. 北侧独立房间
D. 南侧地下仓库
Phân tích đối chiếu: 男:已经制定了初步方案。设计部和技术研发部安排在东侧靠窗区域,采光通透,利于激发灵感。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, tuần sau công ty chúng ta chuyển vào tòa nhà văn phòng hiện đại mới rồi, phương án chia chỗ ngồi cho nhân viên đã chốt chưa ạ?
Nam: Đã có phương án sơ bộ rồi. Phòng Thiết kế và Phòng Nghiên cứu Kỹ thuật bố trí ở khu vực phía đông sát cửa sổ, ánh sáng thông thoáng giúp kích thích cảm hứng sáng tạo.
Nữ: Thế còn Phòng Tiếp thị và Phòng Hành chính Tài chính thì sao ạ?
Nam: Phòng Tiếp thị thường xuyên phải ra ngoài và đón tiếp khách nên đặt ở phía tây gần thang máy và quầy lễ tân; Phòng Tài chính cần môi trường yên tĩnh nên bố trí ở khu độc lập phía bắc.
★ Câu hỏi: Tại sao bố trí Phòng Tài chính ở khu vực độc lập phía bắc?
-> Đáp án: C. Cần một môi trường yên tĩnh.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:王总,咱们公司下周要搬进新的现代化写字楼了,员工的工位分配方案定下来了吗? 男:已经制定了初步方案。设计部和技术研发部安排在东侧靠窗区域,采光通透,利于激发灵感。 女:那市场营销部和行政财务部呢? 男:市场部经常需要外出和接待客户,放在靠近电梯和前台的西侧;财务部需要安静的环境,设在北侧独立区域。 问:为什么把财务部安排在北侧独立区域?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, tuần sau công ty chúng ta chuyển vào tòa nhà văn phòng hiện đại mới rồi, phương án chia chỗ ngồi cho nhân viên đã chốt chưa ạ? Nam: Đã có phương án sơ bộ rồi. Phòng Thiết kế và Phòng Nghiên cứu Kỹ thuật bố trí ở khu vực phía đông sát cửa sổ, ánh sáng thông thoáng giúp kích thích cảm hứng sáng tạo. Nữ: Thế còn Phòng Tiếp thị và Phòng Hành chính Tài chính thì sao ạ? Nam: Phòng Tiếp thị thường xuyên phải ra ngoài và đón tiếp khách nên đặt ở phía tây gần thang máy và quầy lễ tân; Phòng Tài chính cần môi trường yên tĩnh nên bố trí ở khu độc lập phía bắc. ★ Câu hỏi: Tại sao bố trí Phòng Tài chính ở khu vực độc lập phía bắc? -> Đáp án: C. Cần một môi trường yên tĩnh.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 需要靠近前台
B. 方便接待外客
C. 需要安静的环境
D. 采光最为明亮
Phân tích đối chiếu: 男:已经制定了初步方案。设计部和技术研发部安排在东侧靠窗区域,采光通透,利于激发灵感。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Trương, con tôi năm nay mới vào lớp 7, dạo gần đây làm bài tập cực kỳ lề mề trì hoãn, toàn dây dưa đến tận đêm khuya, tôi phiền não quá.
Nữ: Phụ huynh chớ nên lo âu thái quá. Lên cấp hai môn học nhiều hơn, khối lượng bài vở tăng lên, rất có thể cháu vẫn chưa nắm bắt được phương pháp quản lý thời gian khoa học.
Nam: Vậy với tư cách là phụ huynh, chúng tôi nên định hướng đúng đắn như thế nào ạ?
Nữ: Bạn có thể giúp cháu chia nhỏ nhiệm vụ lớn mỗi ngày thành các chặng tập trung 20 phút, cứ hoàn thành mỗi chặng lại nghỉ 5 phút để rèn luyện sự tập trung.
★ Câu hỏi: Người nam gặp phải phiền muộn gì?
-> Đáp án: B. Con làm bài tập lề mề, trì hoãn.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:张老师,我孩子今年刚上初中一年级,最近写作业特别拖拉,总是磨蹭到深夜,我很苦恼。 女:家长先不要过分焦虑。初中科目增多、课业量加大,孩子很可能还没有掌握科学的时间规划方法。 男:那作为家长,我们应该如何正确引导呢? 女:您可以协助孩子把每天的大任务拆分成几个二十分钟的专注小模块,每完成一个模块就休息五分钟,培养专注力。 问:男的遇到了什么烦恼?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Trương, con tôi năm nay mới vào lớp 7, dạo gần đây làm bài tập cực kỳ lề mề trì hoãn, toàn dây dưa đến tận đêm khuya, tôi phiền não quá. Nữ: Phụ huynh chớ nên lo âu thái quá. Lên cấp hai môn học nhiều hơn, khối lượng bài vở tăng lên, rất có thể cháu vẫn chưa nắm bắt được phương pháp quản lý thời gian khoa học. Nam: Vậy với tư cách là phụ huynh, chúng tôi nên định hướng đúng đắn như thế nào ạ? Nữ: Bạn có thể giúp cháu chia nhỏ nhiệm vụ lớn mỗi ngày thành các chặng tập trung 20 phút, cứ hoàn thành mỗi chặng lại nghỉ 5 phút để rèn luyện sự tập trung. ★ Câu hỏi: Người nam gặp phải phiền muộn gì? -> Đáp án: B. Con làm bài tập lề mề, trì hoãn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 孩子考试不及格
B. 孩子写作业拖拉磨蹭
C. 孩子沉迷网络游戏
D. 孩子与同学起冲突
Phân tích đối chiếu: 女:家长先不要过分焦虑。初中科目增多、课业量加大,孩子很可能还没有掌握科学的时间规划方法。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Trương, con tôi năm nay mới vào lớp 7, dạo gần đây làm bài tập cực kỳ lề mề trì hoãn, toàn dây dưa đến tận đêm khuya, tôi phiền não quá.
Nữ: Phụ huynh chớ nên lo âu thái quá. Lên cấp hai môn học nhiều hơn, khối lượng bài vở tăng lên, rất có thể cháu vẫn chưa nắm bắt được phương pháp quản lý thời gian khoa học.
Nam: Vậy với tư cách là phụ huynh, chúng tôi nên định hướng đúng đắn như thế nào ạ?
Nữ: Bạn có thể giúp cháu chia nhỏ nhiệm vụ lớn mỗi ngày thành các chặng tập trung 20 phút, cứ hoàn thành mỗi chặng lại nghỉ 5 phút để rèn luyện sự tập trung.
★ Câu hỏi: Người nữ khuyên phụ huynh nên giúp đỡ con như thế nào?
-> Đáp án: B. Chia nhỏ bài tập thành từng khoảng tập trung.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:张老师,我孩子今年刚上初中一年级,最近写作业特别拖拉,总是磨蹭到深夜,我很苦恼。 女:家长先不要过分焦虑。初中科目增多、课业量加大,孩子很可能还没有掌握科学的时间规划方法。 男:那作为家长,我们应该如何正确引导呢? 女:您可以协助孩子把每天的大任务拆分成几个二十分钟的专注小模块,每完成一个模块就休息五分钟,培养专注力。 问:女的建议家长如何帮助孩子?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Trương, con tôi năm nay mới vào lớp 7, dạo gần đây làm bài tập cực kỳ lề mề trì hoãn, toàn dây dưa đến tận đêm khuya, tôi phiền não quá. Nữ: Phụ huynh chớ nên lo âu thái quá. Lên cấp hai môn học nhiều hơn, khối lượng bài vở tăng lên, rất có thể cháu vẫn chưa nắm bắt được phương pháp quản lý thời gian khoa học. Nam: Vậy với tư cách là phụ huynh, chúng tôi nên định hướng đúng đắn như thế nào ạ? Nữ: Bạn có thể giúp cháu chia nhỏ nhiệm vụ lớn mỗi ngày thành các chặng tập trung 20 phút, cứ hoàn thành mỗi chặng lại nghỉ 5 phút để rèn luyện sự tập trung. ★ Câu hỏi: Người nữ khuyên phụ huynh nên giúp đỡ con như thế nào? -> Đáp án: B. Chia nhỏ bài tập thành từng khoảng tập trung.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 严厉批评惩罚
B. 拆分任务分段专注
C. 代替孩子完成作业
D. 减少每天课外阅读
Phân tích đối chiếu: 女:家长先不要过分焦虑。初中科目增多、课业量加大,孩子很可能还没有掌握科学的时间规划方法。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ Trần, mép vòi của chiếc ấm tử sa thời Thanh này xuất hiện một vết nứt nhỏ li ti, có còn khôi phục lại như xưa được không ạ?
Nam: Không vấn đề gì đâu, đây là tổn hại nhẹ điển hình của đồ cổ, chúng tôi sẽ dùng nghệ thuật phục chế truyền thống Kim Thiện (Kintsugi).
Nữ: Nghệ thuật Kim Thiện là gì thế bác? Có phải dùng vàng nguyên chất hàn kín lại không?
Nam: Kim Thiện là dùng sơn ta tự nhiên kết dính vết nứt, sau đó phủ lên bề mặt lớp bột vàng nguyên chất hoặc lá vàng quỳ, không những chắc chắn chống nước mà còn tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo từ sự không hoàn hảo.
★ Câu hỏi: Người thợ nam dự định dùng kỹ thuật nào để phục chế ấm tử sa?
-> Đáp án: A. Kỹ nghệ phục chế truyền thống Kim Thiện.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:陈师傅,这把清代紫砂壶的壶嘴边缘出现了一处细微的裂痕,还能修复如初吗? 男:没问题,这属于典型的老物件轻微损伤,我们采用传统的金膳修复工艺。 女:什么是金膳工艺呢?是用纯金补齐吗? 男:金膳是用天然大漆黏合裂纹,再在漆面上敷以纯金金粉或金箔,不仅牢固防水,更增添一种残缺之美的艺术韵味。 问:男的打算采用哪种工艺修复紫砂壶?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ Trần, mép vòi của chiếc ấm tử sa thời Thanh này xuất hiện một vết nứt nhỏ li ti, có còn khôi phục lại như xưa được không ạ? Nam: Không vấn đề gì đâu, đây là tổn hại nhẹ điển hình của đồ cổ, chúng tôi sẽ dùng nghệ thuật phục chế truyền thống Kim Thiện (Kintsugi). Nữ: Nghệ thuật Kim Thiện là gì thế bác? Có phải dùng vàng nguyên chất hàn kín lại không? Nam: Kim Thiện là dùng sơn ta tự nhiên kết dính vết nứt, sau đó phủ lên bề mặt lớp bột vàng nguyên chất hoặc lá vàng quỳ, không những chắc chắn chống nước mà còn tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo từ sự không hoàn hảo. ★ Câu hỏi: Người thợ nam dự định dùng kỹ thuật nào để phục chế ấm tử sa? -> Đáp án: A. Kỹ nghệ phục chế truyền thống Kim Thiện.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 金膳修复工艺
B. 高温重新烧制
C. 化学胶水粘合
D. 激光焊接技术
Phân tích đối chiếu: 男:没问题,这属于典型的老物件轻微损伤,我们采用传统的金膳修复工艺。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ Trần, mép vòi của chiếc ấm tử sa thời Thanh này xuất hiện một vết nứt nhỏ li ti, có còn khôi phục lại như xưa được không ạ?
Nam: Không vấn đề gì đâu, đây là tổn hại nhẹ điển hình của đồ cổ, chúng tôi sẽ dùng nghệ thuật phục chế truyền thống Kim Thiện (Kintsugi).
Nữ: Nghệ thuật Kim Thiện là gì thế bác? Có phải dùng vàng nguyên chất hàn kín lại không?
Nam: Kim Thiện là dùng sơn ta tự nhiên kết dính vết nứt, sau đó phủ lên bề mặt lớp bột vàng nguyên chất hoặc lá vàng quỳ, không những chắc chắn chống nước mà còn tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo từ sự không hoàn hảo.
★ Câu hỏi: Về nghệ thuật Kim Thiện, điều nào sau đây đúng?
-> Đáp án: B. Dùng sơn ta tự nhiên và vàng nguyên chất.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:陈师傅,这把清代紫砂壶的壶嘴边缘出现了一处细微的裂痕,还能修复如初吗? 男:没问题,这属于典型的老物件轻微损伤,我们采用传统的金膳修复工艺。 女:什么是金膳工艺呢?是用纯金补齐吗? 男:金膳是用天然大漆黏合裂纹,再在漆面上敷以纯金金粉或金箔,不仅牢固防水,更增添一种残缺之美的艺术韵味。 问:关于金膳工艺,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ Trần, mép vòi của chiếc ấm tử sa thời Thanh này xuất hiện một vết nứt nhỏ li ti, có còn khôi phục lại như xưa được không ạ? Nam: Không vấn đề gì đâu, đây là tổn hại nhẹ điển hình của đồ cổ, chúng tôi sẽ dùng nghệ thuật phục chế truyền thống Kim Thiện (Kintsugi). Nữ: Nghệ thuật Kim Thiện là gì thế bác? Có phải dùng vàng nguyên chất hàn kín lại không? Nam: Kim Thiện là dùng sơn ta tự nhiên kết dính vết nứt, sau đó phủ lên bề mặt lớp bột vàng nguyên chất hoặc lá vàng quỳ, không những chắc chắn chống nước mà còn tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo từ sự không hoàn hảo. ★ Câu hỏi: Về nghệ thuật Kim Thiện, điều nào sau đây đúng? -> Đáp án: B. Dùng sơn ta tự nhiên và vàng nguyên chất.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 完全改变壶身颜色
B. 使用天然大漆和纯金
C. 容易漏水不耐用
D. 只适用于木质家具
Phân tích đối chiếu: 男:没问题,这属于典型的老物件轻微损伤,我们采用传统的金膳修复工艺。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
问:该深海潜水器完成了多少米的深潜测试?
wèn: gāi shēn hǎi qián shuǐ qì wán chéng le duō shǎo mǐ de shēn qián cè shì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lý, nghe nói thiết bị lặn không người lái dưới biển sâu do chúng ta tự phát triển tuần trước đã hoàn thành tốt bài thử nghiệm lặn sâu 6.000 mét ạ?
Nữ: Đúng vậy, mọi chỉ số đều đạt chuẩn thiết kế đề ra, đã thu thập thành công mẫu sinh vật đáy biển và mẫu trầm tích địa chất.
Nam: Ở độ sâu như vậy dưới đáy đại dương, tàu lặn làm sao khắc phục được áp suất nước cực lớn và môi trường tối tăm lạnh giá thế ạ?
Nữ: Chúng ta đã ứng dụng lớp vỏ chịu áp bằng hợp kim titan thế hệ mới, trang bị đèn pha dưới nước siêu sáng và cánh tay robot mô phỏng sinh học đa khớp.
★ Câu hỏi: Tàu lặn biển sâu này đã hoàn thành bài thử nghiệm lặn sâu bao nhiêu mét?
-> Đáp án: C. 6.000 mét.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:李总,听说我们自主研发的深海无人潜水器上周顺利完成了六千米深潜测试? 女:是的,各项指标完全达到预期设计标准,成功采集了海底生物标本和地质沉积物样本。 男:在那么深的海底,潜水器如何克服高水压和极寒黑暗环境呢? 女:我们采用了新型钛合金球舱耐压壳体,配备了超高亮水下探照灯和多自由度仿生机械臂。 问:该深海潜水器完成了多少米的深潜测试?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lý, nghe nói thiết bị lặn không người lái dưới biển sâu do chúng ta tự phát triển tuần trước đã hoàn thành tốt bài thử nghiệm lặn sâu 6.000 mét ạ? Nữ: Đúng vậy, mọi chỉ số đều đạt chuẩn thiết kế đề ra, đã thu thập thành công mẫu sinh vật đáy biển và mẫu trầm tích địa chất. Nam: Ở độ sâu như vậy dưới đáy đại dương, tàu lặn làm sao khắc phục được áp suất nước cực lớn và môi trường tối tăm lạnh giá thế ạ? Nữ: Chúng ta đã ứng dụng lớp vỏ chịu áp bằng hợp kim titan thế hệ mới, trang bị đèn pha dưới nước siêu sáng và cánh tay robot mô phỏng sinh học đa khớp. ★ Câu hỏi: Tàu lặn biển sâu này đã hoàn thành bài thử nghiệm lặn sâu bao nhiêu mét? -> Đáp án: C. 6.000 mét.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 三千米
B. 四千五百米
C. 六千米
D. 一万米
Phân tích đối chiếu: 女:是的,各项指标完全达到预期设计标准,成功采集了海底生物标本和地质沉积物样本。
Nghe rõ số liệu: “顺利完成了六千米深潜测试”. Đáp án đúng là C.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lý, nghe nói thiết bị lặn không người lái dưới biển sâu do chúng ta tự phát triển tuần trước đã hoàn thành tốt bài thử nghiệm lặn sâu 6.000 mét ạ?
Nữ: Đúng vậy, mọi chỉ số đều đạt chuẩn thiết kế đề ra, đã thu thập thành công mẫu sinh vật đáy biển và mẫu trầm tích địa chất.
Nam: Ở độ sâu như vậy dưới đáy đại dương, tàu lặn làm sao khắc phục được áp suất nước cực lớn và môi trường tối tăm lạnh giá thế ạ?
Nữ: Chúng ta đã ứng dụng lớp vỏ chịu áp bằng hợp kim titan thế hệ mới, trang bị đèn pha dưới nước siêu sáng và cánh tay robot mô phỏng sinh học đa khớp.
★ Câu hỏi: Tàu lặn chủ yếu dùng vật liệu gì để chịu áp lực nước khổng lồ dưới biển sâu?
-> Đáp án: B. Hợp kim titan thế hệ mới.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:李总,听说我们自主研发的深海无人潜水器上周顺利完成了六千米深潜测试? 女:是的,各项指标完全达到预期设计标准,成功采集了海底生物标本和地质沉积物样本。 男:在那么深的海底,潜水器如何克服高水压和极寒黑暗环境呢? 女:我们采用了新型钛合金球舱耐压壳体,配备了超高亮水下探照灯和多自由度仿生机械臂。 问:潜水器主要采用什么材料克服海底巨大水压?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lý, nghe nói thiết bị lặn không người lái dưới biển sâu do chúng ta tự phát triển tuần trước đã hoàn thành tốt bài thử nghiệm lặn sâu 6.000 mét ạ? Nữ: Đúng vậy, mọi chỉ số đều đạt chuẩn thiết kế đề ra, đã thu thập thành công mẫu sinh vật đáy biển và mẫu trầm tích địa chất. Nam: Ở độ sâu như vậy dưới đáy đại dương, tàu lặn làm sao khắc phục được áp suất nước cực lớn và môi trường tối tăm lạnh giá thế ạ? Nữ: Chúng ta đã ứng dụng lớp vỏ chịu áp bằng hợp kim titan thế hệ mới, trang bị đèn pha dưới nước siêu sáng và cánh tay robot mô phỏng sinh học đa khớp. ★ Câu hỏi: Tàu lặn chủ yếu dùng vật liệu gì để chịu áp lực nước khổng lồ dưới biển sâu? -> Đáp án: B. Hợp kim titan thế hệ mới.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 普通不锈钢
B. 新型钛合金
C. 高分子塑料
D. 强化碳纤维
Phân tích đối chiếu: 女:是的,各项指标完全达到预期设计标准,成功采集了海底生物标本和地质沉积物样本。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
31
问:最新公布的天文图像展示了黑洞周围的什么特征?
wèn: zuì xīn gōng bù de tiān wén tú xiàng zhǎn shì le hēi dòng zhōu wéi de shén me tè zhēng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiến sĩ Triệu, gần đây các nhà thiên văn học đa quốc gia đã cùng công bố bức ảnh ánh sáng phân cực mới nhất quanh lỗ đen xa xôi, gây chấn động toàn cầu.
Nam: Đúng vậy, bức ảnh này hé lộ cấu trúc từ trường cực kỳ mạnh mẽ cũng như quy luật vận động tốc độ cao của đĩa bồi tụ vật chất quanh lỗ đen.
Nữ: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng ra sao đối với hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại ạ?
Nam: Nó trực tiếp kiểm chứng những dự đoán chuẩn xác của Thuyết tương đối rộng Einstein trong môi trường trọng lực cực hạn, mang lại chìa khóa then chốt để hiểu về sự tiến hóa của các thiên hà.
★ Câu hỏi: Bức ảnh thiên văn mới nhất thể hiện đặc điểm gì quanh lỗ đen?
-> Đáp án: B. Cấu trúc từ trường mạnh mẽ.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:赵博士,近期多国天文学家联合发布了一张遥远黑洞周围的最新偏振光图像,引起了轰动。 男:是的,这幅图像揭示了黑洞周围极其强烈的磁场结构和物质吸积盘的高速运动规律。 女:这项研究对人类探索宇宙奥秘有什么重要意义呢? 男:它直接验证了爱因斯坦广义相对论在极端引力场环境下的正确预测,为理解星系演化提供了关键钥匙。 问:最新公布的天文图像展示了黑洞周围的什么特征?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiến sĩ Triệu, gần đây các nhà thiên văn học đa quốc gia đã cùng công bố bức ảnh ánh sáng phân cực mới nhất quanh lỗ đen xa xôi, gây chấn động toàn cầu. Nam: Đúng vậy, bức ảnh này hé lộ cấu trúc từ trường cực kỳ mạnh mẽ cũng như quy luật vận động tốc độ cao của đĩa bồi tụ vật chất quanh lỗ đen. Nữ: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng ra sao đối với hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại ạ? Nam: Nó trực tiếp kiểm chứng những dự đoán chuẩn xác của Thuyết tương đối rộng Einstein trong môi trường trọng lực cực hạn, mang lại chìa khóa then chốt để hiểu về sự tiến hóa của các thiên hà. ★ Câu hỏi: Bức ảnh thiên văn mới nhất thể hiện đặc điểm gì quanh lỗ đen? -> Đáp án: B. Cấu trúc từ trường mạnh mẽ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 水分子的分布
B. 强烈磁场结构
C. 表面冰川地貌
D. 大气流动规律
Phân tích đối chiếu: 男:是的,这幅图像揭示了黑洞周围极其强烈的磁场结构和物质吸积盘的高速运动规律。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
问:这项天文学成果直接验证了什么理论?
wèn: zhè xiàng tiān wén xué chéng guǒ zhí jiē yàn zhèng le shén me lǐ lùn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiến sĩ Triệu, gần đây các nhà thiên văn học đa quốc gia đã cùng công bố bức ảnh ánh sáng phân cực mới nhất quanh lỗ đen xa xôi, gây chấn động toàn cầu.
Nam: Đúng vậy, bức ảnh này hé lộ cấu trúc từ trường cực kỳ mạnh mẽ cũng như quy luật vận động tốc độ cao của đĩa bồi tụ vật chất quanh lỗ đen.
Nữ: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng ra sao đối với hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại ạ?
Nam: Nó trực tiếp kiểm chứng những dự đoán chuẩn xác của Thuyết tương đối rộng Einstein trong môi trường trọng lực cực hạn, mang lại chìa khóa then chốt để hiểu về sự tiến hóa của các thiên hà.
★ Câu hỏi: Thành tựu thiên văn này trực tiếp kiểm chứng lý thuyết nào?
-> Đáp án: C. Thuyết tương đối rộng của Einstein.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 女:赵博士,近期多国天文学家联合发布了一张遥远黑洞周围的最新偏振光图像,引起了轰动。 男:是的,这幅图像揭示了黑洞周围极其强烈的磁场结构和物质吸积盘的高速运动规律。 女:这项研究对人类探索宇宙奥秘有什么重要意义呢? 男:它直接验证了爱因斯坦广义相对论在极端引力场环境下的正确预测,为理解星系演化提供了关键钥匙。 问:这项天文学成果直接验证了什么理论?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiến sĩ Triệu, gần đây các nhà thiên văn học đa quốc gia đã cùng công bố bức ảnh ánh sáng phân cực mới nhất quanh lỗ đen xa xôi, gây chấn động toàn cầu. Nam: Đúng vậy, bức ảnh này hé lộ cấu trúc từ trường cực kỳ mạnh mẽ cũng như quy luật vận động tốc độ cao của đĩa bồi tụ vật chất quanh lỗ đen. Nữ: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng ra sao đối với hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại ạ? Nam: Nó trực tiếp kiểm chứng những dự đoán chuẩn xác của Thuyết tương đối rộng Einstein trong môi trường trọng lực cực hạn, mang lại chìa khóa then chốt để hiểu về sự tiến hóa của các thiên hà. ★ Câu hỏi: Thành tựu thiên văn này trực tiếp kiểm chứng lý thuyết nào? -> Đáp án: C. Thuyết tương đối rộng của Einstein.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 牛顿万有引力
B. 量子力学理论
C. 爱因斯坦广义相对论
D. 宇宙大爆炸假说
Phân tích đối chiếu: 男:是的,这幅图像揭示了黑洞周围极其强烈的磁场结构和物质吸积盘的高速运动规律。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ?
Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%.
Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ?
Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa.
★ Câu hỏi: Phòng đọc sách thông minh đặc biệt được đối tượng nào yêu thích?
-> Đáp án: B. Thanh niên ôn thi và người làm ca đêm.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:刘馆长,咱们市图书馆新设立的“二十四小时智慧书房”运行一个月了,读者反响如何? 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。 男:在无人值守的情况下,如何确保图书安全和阅览秩序呢? 女:我们配备了人脸识别门禁系统、智能RFID图书借还通道,以及全方位智能烟感与远程视频监控巡查。 问:智慧书房尤其受到哪类群体的欢迎?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ? Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%. Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ? Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa. ★ Câu hỏi: Phòng đọc sách thông minh đặc biệt được đối tượng nào yêu thích? -> Đáp án: B. Thanh niên ôn thi và người làm ca đêm.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学龄前儿童
B. 备考青年和夜班职工
C. 离退休老教师
D. 外地旅游观光客
Phân tích đối chiếu: 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ?
Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%.
Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ?
Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa.
★ Câu hỏi: Lối vào phòng đọc thông minh chủ yếu áp dụng công nghệ gì?
-> Đáp án: C. Hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:刘馆长,咱们市图书馆新设立的“二十四小时智慧书房”运行一个月了,读者反响如何? 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。 男:在无人值守的情况下,如何确保图书安全和阅览秩序呢? 女:我们配备了人脸识别门禁系统、智能RFID图书借还通道,以及全方位智能烟感与远程视频监控巡查。 问:智慧书房进门主要采用什么技术?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ? Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%. Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ? Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa. ★ Câu hỏi: Lối vào phòng đọc thông minh chủ yếu áp dụng công nghệ gì? -> Đáp án: C. Hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 指纹解锁
B. 人工登记
C. 人脸识别门禁
D. 刷纸质门票
Phân tích đối chiếu: 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ?
Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%.
Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ?
Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa.
★ Câu hỏi: Về phòng đọc sách thông minh này, điều nào sau đây đúng?
-> Đáp án: A. Mở cửa phục vụ suốt 24 giờ.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 男:刘馆长,咱们市图书馆新设立的“二十四小时智慧书房”运行一个月了,读者反响如何? 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。 男:在无人值守的情况下,如何确保图书安全和阅览秩序呢? 女:我们配备了人脸识别门禁系统、智能RFID图书借还通道,以及全方位智能烟感与远程视频监控巡查。 问:关于该智慧书房,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách thông minh 24 giờ mới thành lập của thư viện thành phố chúng ta hoạt động được một tháng rồi, phản hồi của bạn đọc thế nào ạ? Nữ: Rất sốt dẻo, đặc biệt được đông đảo bạn trẻ ôn thi và các nhân viên trực ca đêm hoan nghênh, tỷ lệ lấp đầy ghế vào đêm muộn thường đạt trên 80%. Nam: Trong tình trạng không có nhân viên túc trực, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho sách và trật tự phòng đọc ạ? Nữ: Chúng tôi trang bị hệ thống cửa kiểm soát nhận diện khuôn mặt, làn mượn trả sách thông minh RFID, cùng hệ thống cảm biến khói thông minh toàn diện và camera giám sát tuần tra từ xa. ★ Câu hỏi: Về phòng đọc sách thông minh này, điều nào sau đây đúng? -> Đáp án: A. Mở cửa phục vụ suốt 24 giờ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 全天二十四小时开放
B. 深夜无人借阅
C. 每人限借一本图书
D. 周末禁止进入
Phân tích đối chiếu: 女:非常火爆,尤其受到很多备考青年和夜班职工的欢迎,深夜入座率经常达到百分之八十以上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Thêu Tô Châu là một trong bốn dòng tranh thêu danh tiếng bậc nhất Trung Hoa, bắt nguồn từ Tô Châu tỉnh Giang Tô với lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm. Thêu Tô Châu nổi danh khắp thế giới nhờ đường nét thanh tú, màu sắc trang nhã, mũi kim linh hoạt và đường thêu vô cùng tỉ mỉ tinh xảo. Kỹ nghệ thêu Tô Châu cổ truyền vô cùng công phu, các nghệ nhân thêu thường chẻ một sợi tơ tằm mảnh mai thành 1/2, 1/4, thậm chí 1/16 để thêu lông chim muông hoa lá hay khuôn mặt nhân vật. Trong đó, tiêu biểu nhất là kỹ thuật 'Thêu hai mặt', trên cùng một tấm nền lụa tơ tằm trong suốt có thể thêu đồng thời hai mặt có hoa văn giống hệt nhau hoặc hoàn toàn khác biệt nhưng đường viền hai mặt đều ngay ngắn, chân chỉ giấu kín không tì vết, được xưng tụng là một tuyệt kỹ của thủ công dân gian Trung Hoa.
★ Câu hỏi: Đặc điểm phong cách nghệ thuật nổi bật nhất của thêu Tô Châu là gì?
-> Đáp án: B. Đường thêu tinh xảo, màu sắc trang nhã.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 苏绣是中国四大名绣之一,发源于江苏苏州,拥有两千多年的悠久历史。苏绣以图案秀丽、色彩典雅、针法活泼、绣工精细而著称于世。传统的苏绣工艺极其繁复,绣娘们常常将一根纤细的丝线劈分成二分之一、四分之一,甚至十六分之一,用来刺绣花鸟羽毛或人物面部。其中最具代表性的“双面绣”,是在同一块透明的真丝底料上,两面同时绣出完全一样或者截然不同的精美图案,两面轮廓同样工整、针脚同样隐蔽,堪称中国民间工艺的一绝。 问:苏绣最显著的艺术风格特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Thêu Tô Châu là một trong bốn dòng tranh thêu danh tiếng bậc nhất Trung Hoa, bắt nguồn từ Tô Châu tỉnh Giang Tô với lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm. Thêu Tô Châu nổi danh khắp thế giới nhờ đường nét thanh tú, màu sắc trang nhã, mũi kim linh hoạt và đường thêu vô cùng tỉ mỉ tinh xảo. Kỹ nghệ thêu Tô Châu cổ truyền vô cùng công phu, các nghệ nhân thêu thường chẻ một sợi tơ tằm mảnh mai thành 1/2, 1/4, thậm chí 1/16 để thêu lông chim muông hoa lá hay khuôn mặt nhân vật. Trong đó, tiêu biểu nhất là kỹ thuật 'Thêu hai mặt', trên cùng một tấm nền lụa tơ tằm trong suốt có thể thêu đồng thời hai mặt có hoa văn giống hệt nhau hoặc hoàn toàn khác biệt nhưng đường viền hai mặt đều ngay ngắn, chân chỉ giấu kín không tì vết, được xưng tụng là một tuyệt kỹ của thủ công dân gian Trung Hoa. ★ Câu hỏi: Đặc điểm phong cách nghệ thuật nổi bật nhất của thêu Tô Châu là gì? -> Đáp án: B. Đường thêu tinh xảo, màu sắc trang nhã.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 色彩艳丽图案夸张
B. 绣工精细色彩典雅
C. 针脚粗犷用料厚重
D. 只使用棉麻布料
Phân tích đối chiếu: 问:苏绣最显著的艺术风格特点是什么?
Đoạn văn nêu: “以图案秀丽、色彩典雅、针法活泼、绣工精细而著称于世”. Đáp án đúng là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Thêu Tô Châu là một trong bốn dòng tranh thêu danh tiếng bậc nhất Trung Hoa, bắt nguồn từ Tô Châu tỉnh Giang Tô với lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm. Thêu Tô Châu nổi danh khắp thế giới nhờ đường nét thanh tú, màu sắc trang nhã, mũi kim linh hoạt và đường thêu vô cùng tỉ mỉ tinh xảo. Kỹ nghệ thêu Tô Châu cổ truyền vô cùng công phu, các nghệ nhân thêu thường chẻ một sợi tơ tằm mảnh mai thành 1/2, 1/4, thậm chí 1/16 để thêu lông chim muông hoa lá hay khuôn mặt nhân vật. Trong đó, tiêu biểu nhất là kỹ thuật 'Thêu hai mặt', trên cùng một tấm nền lụa tơ tằm trong suốt có thể thêu đồng thời hai mặt có hoa văn giống hệt nhau hoặc hoàn toàn khác biệt nhưng đường viền hai mặt đều ngay ngắn, chân chỉ giấu kín không tì vết, được xưng tụng là một tuyệt kỹ của thủ công dân gian Trung Hoa.
★ Câu hỏi: Về nghệ thuật 'Thêu hai mặt' của Tô Châu, điều nào sau đây đúng?
-> Đáp án: C. Thêu trên cả hai mặt của cùng một tấm vải nền.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 苏绣是中国四大名绣之一,发源于江苏苏州,拥有两千多年的悠久历史。苏绣以图案秀丽、色彩典雅、针法活泼、绣工精细而著称于世。传统的苏绣工艺极其繁复,绣娘们常常将一根纤细的丝线劈分成二分之一、四分之一,甚至十六分之一,用来刺绣花鸟羽毛或人物面部。其中最具代表性的“双面绣”,是在同一块透明的真丝底料上,两面同时绣出完全一样或者截然不同的精美图案,两面轮廓同样工整、针脚同样隐蔽,堪称中国民间工艺的一绝。 问:关于苏绣的“双面绣”,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Thêu Tô Châu là một trong bốn dòng tranh thêu danh tiếng bậc nhất Trung Hoa, bắt nguồn từ Tô Châu tỉnh Giang Tô với lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm. Thêu Tô Châu nổi danh khắp thế giới nhờ đường nét thanh tú, màu sắc trang nhã, mũi kim linh hoạt và đường thêu vô cùng tỉ mỉ tinh xảo. Kỹ nghệ thêu Tô Châu cổ truyền vô cùng công phu, các nghệ nhân thêu thường chẻ một sợi tơ tằm mảnh mai thành 1/2, 1/4, thậm chí 1/16 để thêu lông chim muông hoa lá hay khuôn mặt nhân vật. Trong đó, tiêu biểu nhất là kỹ thuật 'Thêu hai mặt', trên cùng một tấm nền lụa tơ tằm trong suốt có thể thêu đồng thời hai mặt có hoa văn giống hệt nhau hoặc hoàn toàn khác biệt nhưng đường viền hai mặt đều ngay ngắn, chân chỉ giấu kín không tì vết, được xưng tụng là một tuyệt kỹ của thủ công dân gian Trung Hoa. ★ Câu hỏi: Về nghệ thuật 'Thêu hai mặt' của Tô Châu, điều nào sau đây đúng? -> Đáp án: C. Thêu trên cả hai mặt của cùng một tấm vải nền.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 正反两面针脚清晰可见
B. 只能绣制黑白两色
C. 在同一块底料两面刺绣
D. 由机器自动化完成
Phân tích đối chiếu: 问:关于苏绣的“双面绣”,下列哪项正确?
Đoạn văn nêu rõ: “是在同一块透明的真丝底料上,两面同时绣出完全一样或者截然不同的精美图案”. Đáp án đúng là C.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Trong tâm lý học có một hiện tượng thú vị được gọi là 'Hiệu ứng in dấu' hay 'Hiệu ứng vịt con'. Nhà tập tính học động vật nổi tiếng người Áo Konrad Lorenz từng làm một thí nghiệm kinh điển: Ông để những chú vịt con vừa nở ra khỏi vỏ trứng nhìn thấy người đầu tiên chính là mình chứ không phải vịt mẹ. Kết quả phát hiện ra rằng, bầy vịt con này đã coi Lorenz là mẹ của chúng, quấn quýt đi theo sau ông không rời nửa bước. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng, nhận thức và hành vi của con người cũng tồn tại hiệu ứng in dấu tương tự. Ấn tượng đầu tiên mà con người tiếp nhận khi lần đầu tiếp xúc với ai đó, một sự vật mới hay một thương hiệu thương mại nào đó thường mang sức mạnh định kiến cực lớn, âm thầm tác động sâu sắc đến các phán đoán và lựa chọn trong tương lai.
★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng vịt con' ban đầu do nhà khoa học nào phát hiện qua thí nghiệm?
-> Đáp án: B. Nhà tập tính học Lorenz.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 在心理学中,有一个有趣的现象被称为“印刻效应”,也叫“小鸭效应”。著名的奥地利动物行为学家康拉德·洛伦茨曾做过一个经典实验:他让刚刚破壳而出的小鸭子第一眼看到的是他自己,而不是母鸭。结果发现,这些小雏鸭把洛伦茨当成了自己的母亲,形影不离地跟在他身后走。心理学家指出,人类的认知与行为也存在类似的印刻效应。人们在初次接触某个人、某项新事物或某种商业品牌时所获得的第一印象,往往具有极强的先入为主的力量,并在潜意识中深深影响未来的判断与选择。 问:“小鸭效应”最初是由哪位科学家通过实验发现的?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong tâm lý học có một hiện tượng thú vị được gọi là 'Hiệu ứng in dấu' hay 'Hiệu ứng vịt con'. Nhà tập tính học động vật nổi tiếng người Áo Konrad Lorenz từng làm một thí nghiệm kinh điển: Ông để những chú vịt con vừa nở ra khỏi vỏ trứng nhìn thấy người đầu tiên chính là mình chứ không phải vịt mẹ. Kết quả phát hiện ra rằng, bầy vịt con này đã coi Lorenz là mẹ của chúng, quấn quýt đi theo sau ông không rời nửa bước. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng, nhận thức và hành vi của con người cũng tồn tại hiệu ứng in dấu tương tự. Ấn tượng đầu tiên mà con người tiếp nhận khi lần đầu tiếp xúc với ai đó, một sự vật mới hay một thương hiệu thương mại nào đó thường mang sức mạnh định kiến cực lớn, âm thầm tác động sâu sắc đến các phán đoán và lựa chọn trong tương lai. ★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng vịt con' ban đầu do nhà khoa học nào phát hiện qua thí nghiệm? -> Đáp án: B. Nhà tập tính học Lorenz.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 达尔文
B. 洛伦茨
C. 弗洛伊德
D. 爱因斯坦
Phân tích đối chiếu: 问:“小鸭效应”最初是由哪位科学家通过实验发现的?
Đoạn văn nêu: “著名的奥地利动物行为学家康拉德·洛伦茨曾做过一个经典实验”. Đáp án đúng là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Trong tâm lý học có một hiện tượng thú vị được gọi là 'Hiệu ứng in dấu' hay 'Hiệu ứng vịt con'. Nhà tập tính học động vật nổi tiếng người Áo Konrad Lorenz từng làm một thí nghiệm kinh điển: Ông để những chú vịt con vừa nở ra khỏi vỏ trứng nhìn thấy người đầu tiên chính là mình chứ không phải vịt mẹ. Kết quả phát hiện ra rằng, bầy vịt con này đã coi Lorenz là mẹ của chúng, quấn quýt đi theo sau ông không rời nửa bước. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng, nhận thức và hành vi của con người cũng tồn tại hiệu ứng in dấu tương tự. Ấn tượng đầu tiên mà con người tiếp nhận khi lần đầu tiếp xúc với ai đó, một sự vật mới hay một thương hiệu thương mại nào đó thường mang sức mạnh định kiến cực lớn, âm thầm tác động sâu sắc đến các phán đoán và lựa chọn trong tương lai.
★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng vịt con' mang lại gợi ý cốt lõi nào cho nhận thức tâm lý con người?
-> Đáp án: A. Ấn tượng ban đầu có ảnh hưởng sâu rộng.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 在心理学中,有一个有趣的现象被称为“印刻效应”,也叫“小鸭效应”。著名的奥地利动物行为学家康拉德·洛伦茨曾做过一个经典实验:他让刚刚破壳而出的小鸭子第一眼看到的是他自己,而不是母鸭。结果发现,这些小雏鸭把洛伦茨当成了自己的母亲,形影不离地跟在他身后走。心理学家指出,人类的认知与行为也存在类似的印刻效应。人们在初次接触某个人、某项新事物或某种商业品牌时所获得的第一印象,往往具有极强的先入为主的力量,并在潜意识中深深影响未来的判断与选择。 问:“小鸭效应”对人类心理认知的主要启示是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong tâm lý học có một hiện tượng thú vị được gọi là 'Hiệu ứng in dấu' hay 'Hiệu ứng vịt con'. Nhà tập tính học động vật nổi tiếng người Áo Konrad Lorenz từng làm một thí nghiệm kinh điển: Ông để những chú vịt con vừa nở ra khỏi vỏ trứng nhìn thấy người đầu tiên chính là mình chứ không phải vịt mẹ. Kết quả phát hiện ra rằng, bầy vịt con này đã coi Lorenz là mẹ của chúng, quấn quýt đi theo sau ông không rời nửa bước. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng, nhận thức và hành vi của con người cũng tồn tại hiệu ứng in dấu tương tự. Ấn tượng đầu tiên mà con người tiếp nhận khi lần đầu tiếp xúc với ai đó, một sự vật mới hay một thương hiệu thương mại nào đó thường mang sức mạnh định kiến cực lớn, âm thầm tác động sâu sắc đến các phán đoán và lựa chọn trong tương lai. ★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng vịt con' mang lại gợi ý cốt lõi nào cho nhận thức tâm lý con người? -> Đáp án: A. Ấn tượng ban đầu có ảnh hưởng sâu rộng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 第一印象影响深远
B. 后天学习决定性格
C. 人类没有动物本能
D. 记忆力随年龄衰退
Phân tích đối chiếu: 问:“小鸭效应”对人类心理认知的主要启示是什么?
Đoạn văn nêu: “第一印象,往往具有极强的先入为主的力量,并在潜意识中深深影响未来的判断与选择”. Đáp án đúng là A.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
40
问:修建青藏铁路面临的三大世界级难题是什么?
wèn: xiū jiàn qīng cáng tiě lù miàn lín de sān dà shì jiè jí nán tí shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Đường sắt Thanh Tạng được ngợi ca là 'Con đường lên trời', phía đông bắt đầu từ Tây Ninh tỉnh Thanh Hải, phía nam đến Lhasa thủ phủ Tây Tạng, tổng chiều dài gần 2.000 km, là tuyến đường sắt cao nguyên có độ cao lớn nhất và chiều dài lớn nhất trên thế giới. Khi xây dựng đường sắt trên nóc nhà thế giới với độ cao trung bình trên 4.000 mét, đội ngũ kỹ sư phải đối mặt với 3 thách thức kỹ thuật công trình tầm cỡ thế giới: đất đóng băng vĩnh cửu, giá rét thiếu oxy và hệ sinh thái mong manh dễ vỡ. Để khắc phục lớp đất đóng băng vĩnh cửu trên cao nguyên, các kỹ sư xây dựng đường sắt đã sáng tạo áp dụng 'công nghệ ống tản nhiệt nhiệt bổng' và 'nền đường thông gió', giống như lắp điều hòa nhiệt độ tự nhiên cho tầng băng, giải quyết hiệu quả nguy cơ nền đất lún khi nhiệt độ tăng vào mùa hè. Đồng thời, dọc tuyến đường cũng thiết lập hơn 30 hành lang sinh thái cho động vật hoang dã, đảm bảo các loài quý hiếm như linh dương Tây Tạng có thể tự do di cư.
★ Câu hỏi: Ba khó khăn kỹ thuật tầm cỡ thế giới khi xây dựng đường sắt Thanh Tạng là gì?
-> Đáp án: B. Đất đóng băng vĩnh cửu, rét buốt thiếu oxy và sinh thái mong manh.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 青藏铁路被誉为“天路”,东起青海西宁,南至西藏拉萨,全长近两千公里,是世界上海拔最高、线路最长的高原铁路。在平均海拔超过四千米的世界屋脊上修建铁路,工程团队面临着三大世界级工程技术难题:多年冻土、高寒缺氧和生态脆弱。为了攻克高原多年冻土这一难题,中国铁路建设者创新性地采用了“热棒技术”和“通风路基”,像给冻土层安装了天然空调,有效解决了夏季地温升高路基下沉的风险。同时,沿线专门设立了三十多条野生动物通道,确保藏羚羊等珍稀动物能自由迁徙。 问:修建青藏铁路面临的三大世界级难题是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Đường sắt Thanh Tạng được ngợi ca là 'Con đường lên trời', phía đông bắt đầu từ Tây Ninh tỉnh Thanh Hải, phía nam đến Lhasa thủ phủ Tây Tạng, tổng chiều dài gần 2.000 km, là tuyến đường sắt cao nguyên có độ cao lớn nhất và chiều dài lớn nhất trên thế giới. Khi xây dựng đường sắt trên nóc nhà thế giới với độ cao trung bình trên 4.000 mét, đội ngũ kỹ sư phải đối mặt với 3 thách thức kỹ thuật công trình tầm cỡ thế giới: đất đóng băng vĩnh cửu, giá rét thiếu oxy và hệ sinh thái mong manh dễ vỡ. Để khắc phục lớp đất đóng băng vĩnh cửu trên cao nguyên, các kỹ sư xây dựng đường sắt đã sáng tạo áp dụng 'công nghệ ống tản nhiệt nhiệt bổng' và 'nền đường thông gió', giống như lắp điều hòa nhiệt độ tự nhiên cho tầng băng, giải quyết hiệu quả nguy cơ nền đất lún khi nhiệt độ tăng vào mùa hè. Đồng thời, dọc tuyến đường cũng thiết lập hơn 30 hành lang sinh thái cho động vật hoang dã, đảm bảo các loài quý hiếm như linh dương Tây Tạng có thể tự do di cư. ★ Câu hỏi: Ba khó khăn kỹ thuật tầm cỡ thế giới khi xây dựng đường sắt Thanh Tạng là gì? -> Đáp án: B. Đất đóng băng vĩnh cửu, rét buốt thiếu oxy và sinh thái mong manh.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 暴雨泥石流地质断裂
B. 多年冻土高寒缺氧生态脆弱
C. 沙漠风暴地下水匮乏
D. 缺乏钢铁材料运输困难
Phân tích đối chiếu: 问:修建青藏铁路面临的三大世界级难题是什么?
Đoạn văn nêu: “三大世界级工程技术难题:多年冻土、高寒缺氧和生态脆弱”. Đáp án đúng là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
41
问:沿线设立三十多条野生动物通道的目的是什么?
wèn: yán xiàn shè lì sān shí duō tiáo yě shēng dòng wù tōng dào de mù dì shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Đường sắt Thanh Tạng được ngợi ca là 'Con đường lên trời', phía đông bắt đầu từ Tây Ninh tỉnh Thanh Hải, phía nam đến Lhasa thủ phủ Tây Tạng, tổng chiều dài gần 2.000 km, là tuyến đường sắt cao nguyên có độ cao lớn nhất và chiều dài lớn nhất trên thế giới. Khi xây dựng đường sắt trên nóc nhà thế giới với độ cao trung bình trên 4.000 mét, đội ngũ kỹ sư phải đối mặt với 3 thách thức kỹ thuật công trình tầm cỡ thế giới: đất đóng băng vĩnh cửu, giá rét thiếu oxy và hệ sinh thái mong manh dễ vỡ. Để khắc phục lớp đất đóng băng vĩnh cửu trên cao nguyên, các kỹ sư xây dựng đường sắt đã sáng tạo áp dụng 'công nghệ ống tản nhiệt nhiệt bổng' và 'nền đường thông gió', giống như lắp điều hòa nhiệt độ tự nhiên cho tầng băng, giải quyết hiệu quả nguy cơ nền đất lún khi nhiệt độ tăng vào mùa hè. Đồng thời, dọc tuyến đường cũng thiết lập hơn 30 hành lang sinh thái cho động vật hoang dã, đảm bảo các loài quý hiếm như linh dương Tây Tạng có thể tự do di cư.
★ Câu hỏi: Mục đích thiết lập hơn 30 hành lang cho động vật hoang dã là gì?
-> Đáp án: B. Bảo đảm linh dương Tây Tạng và thú rừng có thể tự do di cư.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 青藏铁路被誉为“天路”,东起青海西宁,南至西藏拉萨,全长近两千公里,是世界上海拔最高、线路最长的高原铁路。在平均海拔超过四千米的世界屋脊上修建铁路,工程团队面临着三大世界级工程技术难题:多年冻土、高寒缺氧和生态脆弱。为了攻克高原多年冻土这一难题,中国铁路建设者创新性地采用了“热棒技术”和“通风路基”,像给冻土层安装了天然空调,有效解决了夏季地温升高路基下沉的风险。同时,沿线专门设立了三十多条野生动物通道,确保藏羚羊等珍稀动物能自由迁徙。 问:沿线设立三十多条野生动物通道的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Đường sắt Thanh Tạng được ngợi ca là 'Con đường lên trời', phía đông bắt đầu từ Tây Ninh tỉnh Thanh Hải, phía nam đến Lhasa thủ phủ Tây Tạng, tổng chiều dài gần 2.000 km, là tuyến đường sắt cao nguyên có độ cao lớn nhất và chiều dài lớn nhất trên thế giới. Khi xây dựng đường sắt trên nóc nhà thế giới với độ cao trung bình trên 4.000 mét, đội ngũ kỹ sư phải đối mặt với 3 thách thức kỹ thuật công trình tầm cỡ thế giới: đất đóng băng vĩnh cửu, giá rét thiếu oxy và hệ sinh thái mong manh dễ vỡ. Để khắc phục lớp đất đóng băng vĩnh cửu trên cao nguyên, các kỹ sư xây dựng đường sắt đã sáng tạo áp dụng 'công nghệ ống tản nhiệt nhiệt bổng' và 'nền đường thông gió', giống như lắp điều hòa nhiệt độ tự nhiên cho tầng băng, giải quyết hiệu quả nguy cơ nền đất lún khi nhiệt độ tăng vào mùa hè. Đồng thời, dọc tuyến đường cũng thiết lập hơn 30 hành lang sinh thái cho động vật hoang dã, đảm bảo các loài quý hiếm như linh dương Tây Tạng có thể tự do di cư. ★ Câu hỏi: Mục đích thiết lập hơn 30 hành lang cho động vật hoang dã là gì? -> Đáp án: B. Bảo đảm linh dương Tây Tạng và thú rừng có thể tự do di cư.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 方便游客近距离观赏
B. 确保藏羚羊等自由迁徙
C. 捕获珍稀野生动物
D. 防止火车撞伤家畜
Phân tích đối chiếu: 问:沿线设立三十多条野生动物通道的目的是什么?
Đoạn văn nêu: “确保藏羚羊等珍稀动物能自由迁徙”. Đáp án đúng là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
42
问:世界上第一部关于茶的专门学术著作是什么?
wèn: shì jiè shàng dì yī bù guān yú chá de zhuān mén xué shù zhù zuò shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Trung Hoa là quê hương của cây trà, cuốn 'Trà Kinh' do Lục Vũ thời Đường biên soạn là cuốn sách chuyên khảo đầu tiên trên thế giới viết về trà, Lục Vũ cũng vì thế được hậu thế tôn vinh là 'Trà Thánh'. Cuốn 'Trà Kinh' đã đúc kết một cách có hệ thống lịch sử, vùng sản xuất, kỹ thuật thu hái sao chế, phương pháp pha thưởng và đồ dùng trà cụ từ thời Đường trở về trước, nâng tầm thức uống giải khát đơn thuần trở thành một hoạt động văn hóa tinh thần hòa quyện triết học Nho, Thích, Đạo. Lục Vũ cho rằng, thưởng trà không chỉ dừng lại ở việc phân định vị đắng ngọt nơi đầu lưỡi, mà sâu xa hơn là mượn chén trà để tu dưỡng đạo đức, lắng đọng tâm tư tĩnh lặng. Trà đạo đề cao tinh thần 'Hòa, Kính, Thanh, Tịch', trong hương trà thanh tao lắng lòng cảm nhận sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
★ Câu hỏi: Tác phẩm chuyên khảo đầu tiên trên thế giới về trà là cuốn sách nào?
-> Đáp án: C. Tác phẩm 'Trà Kinh' của Lục Vũ.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 中国是茶的故乡,唐代陆羽所著的《茶经》是世界上第一部关于茶的专门著作,陆羽也因此被后世尊奉为“茶圣”。《茶经》系统总结了唐代及唐代以前有关茶的历史、产地、采制工艺、烹饮方法及茶具器皿,将原本单纯的解渴饮品升华为一种融合了儒、释、道哲学思想的精神文化活动。陆羽认为,品茶不仅在于辨别滋味之甘苦,更在于借茶修德、澄心静虑。茶道讲究“和、敬、清、寂”,在清雅的茶香中体味人与自然的和谐共生。 问:世界上第一部关于茶的专门学术著作是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trung Hoa là quê hương của cây trà, cuốn 'Trà Kinh' do Lục Vũ thời Đường biên soạn là cuốn sách chuyên khảo đầu tiên trên thế giới viết về trà, Lục Vũ cũng vì thế được hậu thế tôn vinh là 'Trà Thánh'. Cuốn 'Trà Kinh' đã đúc kết một cách có hệ thống lịch sử, vùng sản xuất, kỹ thuật thu hái sao chế, phương pháp pha thưởng và đồ dùng trà cụ từ thời Đường trở về trước, nâng tầm thức uống giải khát đơn thuần trở thành một hoạt động văn hóa tinh thần hòa quyện triết học Nho, Thích, Đạo. Lục Vũ cho rằng, thưởng trà không chỉ dừng lại ở việc phân định vị đắng ngọt nơi đầu lưỡi, mà sâu xa hơn là mượn chén trà để tu dưỡng đạo đức, lắng đọng tâm tư tĩnh lặng. Trà đạo đề cao tinh thần 'Hòa, Kính, Thanh, Tịch', trong hương trà thanh tao lắng lòng cảm nhận sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. ★ Câu hỏi: Tác phẩm chuyên khảo đầu tiên trên thế giới về trà là cuốn sách nào? -> Đáp án: C. Tác phẩm 'Trà Kinh' của Lục Vũ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 《本草纲目》
B. 《齐民要术》
C. 《茶经》
D. 《天工开物》
Phân tích đối chiếu: 问:世界上第一部关于茶的专门学术著作是什么?
Đoạn văn nêu: “唐代陆羽所著的《茶经》是世界上第一部关于茶的专门著作”. Đáp án đúng là C.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
43
问:陆羽认为品茶的核心精神价值在于什么?
wèn: lù yǔ rèn wéi pǐn chá de hé xīn jīng shén jià zhí zài yú shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Trung Hoa là quê hương của cây trà, cuốn 'Trà Kinh' do Lục Vũ thời Đường biên soạn là cuốn sách chuyên khảo đầu tiên trên thế giới viết về trà, Lục Vũ cũng vì thế được hậu thế tôn vinh là 'Trà Thánh'. Cuốn 'Trà Kinh' đã đúc kết một cách có hệ thống lịch sử, vùng sản xuất, kỹ thuật thu hái sao chế, phương pháp pha thưởng và đồ dùng trà cụ từ thời Đường trở về trước, nâng tầm thức uống giải khát đơn thuần trở thành một hoạt động văn hóa tinh thần hòa quyện triết học Nho, Thích, Đạo. Lục Vũ cho rằng, thưởng trà không chỉ dừng lại ở việc phân định vị đắng ngọt nơi đầu lưỡi, mà sâu xa hơn là mượn chén trà để tu dưỡng đạo đức, lắng đọng tâm tư tĩnh lặng. Trà đạo đề cao tinh thần 'Hòa, Kính, Thanh, Tịch', trong hương trà thanh tao lắng lòng cảm nhận sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
★ Câu hỏi: Lục Vũ cho rằng giá trị tinh thần cốt lõi của việc thưởng trà nằm ở điều gì?
-> Đáp án: A. Mượn trà tu dưỡng đạo đức, thanh lọc tâm hồn.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 中国是茶的故乡,唐代陆羽所著的《茶经》是世界上第一部关于茶的专门著作,陆羽也因此被后世尊奉为“茶圣”。《茶经》系统总结了唐代及唐代以前有关茶的历史、产地、采制工艺、烹饮方法及茶具器皿,将原本单纯的解渴饮品升华为一种融合了儒、释、道哲学思想的精神文化活动。陆羽认为,品茶不仅在于辨别滋味之甘苦,更在于借茶修德、澄心静虑。茶道讲究“和、敬、清、寂”,在清雅的茶香中体味人与自然的和谐共生。 问:陆羽认为品茶的核心精神价值在于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trung Hoa là quê hương của cây trà, cuốn 'Trà Kinh' do Lục Vũ thời Đường biên soạn là cuốn sách chuyên khảo đầu tiên trên thế giới viết về trà, Lục Vũ cũng vì thế được hậu thế tôn vinh là 'Trà Thánh'. Cuốn 'Trà Kinh' đã đúc kết một cách có hệ thống lịch sử, vùng sản xuất, kỹ thuật thu hái sao chế, phương pháp pha thưởng và đồ dùng trà cụ từ thời Đường trở về trước, nâng tầm thức uống giải khát đơn thuần trở thành một hoạt động văn hóa tinh thần hòa quyện triết học Nho, Thích, Đạo. Lục Vũ cho rằng, thưởng trà không chỉ dừng lại ở việc phân định vị đắng ngọt nơi đầu lưỡi, mà sâu xa hơn là mượn chén trà để tu dưỡng đạo đức, lắng đọng tâm tư tĩnh lặng. Trà đạo đề cao tinh thần 'Hòa, Kính, Thanh, Tịch', trong hương trà thanh tao lắng lòng cảm nhận sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. ★ Câu hỏi: Lục Vũ cho rằng giá trị tinh thần cốt lõi của việc thưởng trà nằm ở điều gì? -> Đáp án: A. Mượn trà tu dưỡng đạo đức, thanh lọc tâm hồn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 借茶修德澄心静虑
B. 商业买卖获取财富
C. 仅仅为了消暑解渴
D. 炫耀昂贵茶具器皿
Phân tích đối chiếu: 问:陆羽认为品茶的核心精神价值在于什么?
Đoạn văn nêu: “更在于借茶修德、澄心静虑”. Đáp án đúng là A.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
44
问:为什么废弃智能手机被称为潜在的“城市矿山”?
wèn: wèi shén me fèi qì zhì néng shǒu jī bèi chēng wéi qián zài de “ chéng shì kuàng shān”?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin toàn cầu, tốc độ đào thải nâng cấp các thiết bị điện tử ngày càng nhanh, việc xử lý 'rác thải điện tử' như điện thoại di động, máy tính cũ hỏng đang trở thành thách thức môi trường to lớn của nhân loại. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, hàm lượng vàng tinh chế được từ một tấn điện thoại thông minh phế thải thậm chí vượt xa trữ lượng vàng trong một tấn quặng vàng chất lượng cao. Bên cạnh đó, trong rác thải điện tử còn ẩn chứa lượng lớn kim loại quý và hiếm như bạc, đồng, coban, liti... Phát triển việc khai thác 'mỏ khoáng sản đô thị', xây dựng chuỗi tái chế và phân tách xanh đạt chuẩn không những giúp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng đối với nguồn nước ngầm và đất đai, mà còn là bước đi tất yếu để phát triển nền kinh tế tuần hoàn xanh và khai thác bền vững tài nguyên.
★ Câu hỏi: Tại sao điện thoại thông minh phế thải lại được coi là 'mỏ khoáng sản đô thị' tiềm năng?
-> Đáp án: B. Chứa lượng lớn kim loại quý và tài nguyên quý hiếm.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 随着全球电子信息技术的飞速发展,电子产品的更新换代速度日益加快,废弃手机、电脑等“电子垃圾”的处置成为全球面临的重大环境挑战。科学研究表明,一吨废弃智能手机中提炼出的黄金含量,甚至远远超过了一吨优质金矿石的含金量。此外,电子废弃物中还蕴藏着大量的银、铜、钴、锂等稀有贵金属。发展“城市矿山”开采,建立规范高效的电子废弃物回收与绿色拆解产业链,不仅能避免重金属污染地下水和土壤,更是发展绿色循环经济、实现资源可持续利用的必然选择。 问:为什么废弃智能手机被称为潜在的“城市矿山”?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin toàn cầu, tốc độ đào thải nâng cấp các thiết bị điện tử ngày càng nhanh, việc xử lý 'rác thải điện tử' như điện thoại di động, máy tính cũ hỏng đang trở thành thách thức môi trường to lớn của nhân loại. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, hàm lượng vàng tinh chế được từ một tấn điện thoại thông minh phế thải thậm chí vượt xa trữ lượng vàng trong một tấn quặng vàng chất lượng cao. Bên cạnh đó, trong rác thải điện tử còn ẩn chứa lượng lớn kim loại quý và hiếm như bạc, đồng, coban, liti... Phát triển việc khai thác 'mỏ khoáng sản đô thị', xây dựng chuỗi tái chế và phân tách xanh đạt chuẩn không những giúp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng đối với nguồn nước ngầm và đất đai, mà còn là bước đi tất yếu để phát triển nền kinh tế tuần hoàn xanh và khai thác bền vững tài nguyên. ★ Câu hỏi: Tại sao điện thoại thông minh phế thải lại được coi là 'mỏ khoáng sản đô thị' tiềm năng? -> Đáp án: B. Chứa lượng lớn kim loại quý và tài nguyên quý hiếm.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 体积分量极其沉重
B. 含有大量贵金属和稀有资源
C. 全部由钢铁材料铸成
D. 可以直接代替石料建房
Phân tích đối chiếu: 问:为什么废弃智能手机被称为潜在的“城市矿山”?
Đoạn văn nêu: “一吨废弃智能手机中提炼出的黄金含量... 蕴藏着大量的银、铜、钴、锂等稀有贵金属”. Đáp án đúng là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe:
Cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin toàn cầu, tốc độ đào thải nâng cấp các thiết bị điện tử ngày càng nhanh, việc xử lý 'rác thải điện tử' như điện thoại di động, máy tính cũ hỏng đang trở thành thách thức môi trường to lớn của nhân loại. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, hàm lượng vàng tinh chế được từ một tấn điện thoại thông minh phế thải thậm chí vượt xa trữ lượng vàng trong một tấn quặng vàng chất lượng cao. Bên cạnh đó, trong rác thải điện tử còn ẩn chứa lượng lớn kim loại quý và hiếm như bạc, đồng, coban, liti... Phát triển việc khai thác 'mỏ khoáng sản đô thị', xây dựng chuỗi tái chế và phân tách xanh đạt chuẩn không những giúp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng đối với nguồn nước ngầm và đất đai, mà còn là bước đi tất yếu để phát triển nền kinh tế tuần hoàn xanh và khai thác bền vững tài nguyên.
★ Câu hỏi: Lợi ích cốt lõi của việc thiết lập chuỗi thu hồi rác thải điện tử xanh là gì?
-> Đáp án: A. Ngăn ngừa ô nhiễm và tái tuần hoàn tài nguyên.
Đáp án & Lời giải:
Câu đề bài: 随着全球电子信息技术的飞速发展,电子产品的更新换代速度日益加快,废弃手机、电脑等“电子垃圾”的处置成为全球面临的重大环境挑战。科学研究表明,一吨废弃智能手机中提炼出的黄金含量,甚至远远超过了一吨优质金矿石的含金量。此外,电子废弃物中还蕴藏着大量的银、铜、钴、锂等稀有贵金属。发展“城市矿山”开采,建立规范高效的电子废弃物回收与绿色拆解产业链,不仅能避免重金属污染地下水和土壤,更是发展绿色循环经济、实现资源可持续利用的必然选择。 问:建立电子废弃物绿色回收产业链的核心益处是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin toàn cầu, tốc độ đào thải nâng cấp các thiết bị điện tử ngày càng nhanh, việc xử lý 'rác thải điện tử' như điện thoại di động, máy tính cũ hỏng đang trở thành thách thức môi trường to lớn của nhân loại. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, hàm lượng vàng tinh chế được từ một tấn điện thoại thông minh phế thải thậm chí vượt xa trữ lượng vàng trong một tấn quặng vàng chất lượng cao. Bên cạnh đó, trong rác thải điện tử còn ẩn chứa lượng lớn kim loại quý và hiếm như bạc, đồng, coban, liti... Phát triển việc khai thác 'mỏ khoáng sản đô thị', xây dựng chuỗi tái chế và phân tách xanh đạt chuẩn không những giúp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng đối với nguồn nước ngầm và đất đai, mà còn là bước đi tất yếu để phát triển nền kinh tế tuần hoàn xanh và khai thác bền vững tài nguyên. ★ Câu hỏi: Lợi ích cốt lõi của việc thiết lập chuỗi thu hồi rác thải điện tử xanh là gì? -> Đáp án: A. Ngăn ngừa ô nhiễm và tái tuần hoàn tài nguyên.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 防止污染并实现资源循环利用
B. 降低手机生产销售价格
C. 增加市政垃圾填埋面积
D. 完全取代传统采矿行业
Phân tích đối chiếu: 问:建立电子废弃物绿色回收产业链的核心益处是什么?
Đoạn văn nêu: “避免重金属污染地下水和土壤,更是发展绿色循环经济、实现资源可持续利用的必然选择”. Đáp án đúng là A.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP