Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41223 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H41223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H41223 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt ALL CAPS và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41223
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他以后想成为一名律师。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。 (wǒ fù qīn shì yì míng lǜ shī, tā xī wàng wǒ zhǎng dà hòu néng gēn tā yí yàng, yě zuò yì míng lǜ shī, dàn shì wǒ duì fǎ lǜ bú tài gǎn xìng qù, wǒ gèng yuàn yì dāng yì míng jì zhě)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他以后想成为一名律师。 (tā yǐ hòu xiǎng chéng wéi yì míng lǜ shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là một luật sư, ông hy vọng sau này lớn lên tôi cũng có thể giống ông làm một luật sư, nhưng tôi không có hứng thú lắm với luật pháp, tôi sẵn lòng làm một phóng viên hơn. ★ Anh ấy sau này muốn trở thành một luật sư.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他以后想成为一名律师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他以后想成为一名律师。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 他们今天不用加班。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小李,你把这份材料复印之后发给大家,顺便通知大家今天晚上要加班。 (xiǎo lǐ, nǐ bǎ zhè fèn cái liào fù yìn zhī hòu fā gěi dà jiā, shùn biàn tōng zhī dà jiā jīn tiān wǎn shàng yào jiā bān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们今天不用加班。 (tā men jīn tiān bú yòng jiā bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, sau khi photocopy tài liệu này xong thì cậu phát cho mọi người nhé, nhân tiện thông báo với mọi người tối nay phải tăng ca. ★ Họ hôm nay không phải tăng ca.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小李,你把这份材料复印之后发给大家,顺便通知大家今天晚上要加班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们今天不用加班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "小李,你把这份材料复印之后发给大家,顺便通知大家今天晚上要加班。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们今天不用加班。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 人都会经历失败。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 没有人能一生都顺顺利利,没有失败。区别在于有的人能接受失败,找到失败的原因并继续努力;而有的人却在失败面前停下了脚步。 (méi yǒu rén néng yì shēng dōu shùn shùn lì lì, méi yǒu shī bài. qū bié zài yú yǒu de rén néng jiē shòu shī bài, zhǎo dào shī bài de yuán yīn bìng jì xù nǔ lì; ér yǒu de rén què zài shī bài miàn qián tíng xià le jiǎo bù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人都会经历失败。 (rén dōu huì jīng lì shī bài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không ai có thể thuận buồm xuôi gió suốt cả cuộc đời mà không gặp thất bại. Sự khác biệt nằm ở chỗ có người có thể chấp nhận thất bại, tìm ra nguyên nhân thất bại và tiếp tục nỗ lực; trong khi có người lại dừng bước trước thất bại. ★ Ai rồi cũng sẽ trải qua thất bại.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 没有人能一生都顺顺利利,没有失败。区别在于有的人能接受失败,找到失败的原因并继续努力;而有的人却在失败面前停下了脚步。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人都会经历失败。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "没有人能一生都顺顺利利,没有失败。区别在于有的人能接受失败,找到失败的原因并继续努力;而有的人却在失败面前停下了脚步。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人都会经历失败。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 演出已经结束了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然演出八点才开始,但是过了七点四十五就不允许观众进场了,我们还是早点儿出发吧。 (suī rán yǎn chū bā diǎn cái kāi shǐ, dàn shì guò le qī diǎn sì shí wǔ jiù bù yǔn xǔ guān zhòng jìn chǎng le, wǒ men hái shì zǎo diǎn ér chū fā ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 演出已经结束了。 (yǎn chū yǐ jīng jié shù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù 8 giờ biểu diễn mới bắt đầu, nhưng qua 7 giờ 45 là không cho phép khán giả vào sân rồi, chúng ta xuất phát sớm một chút đi. ★ Buổi biểu diễn đã kết thúc rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 虽然演出八点才开始,但是过了七点四十五就不允许观众进场了,我们还是早点儿出发吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 演出已经结束了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "虽然演出八点才开始,但是过了七点四十五就不允许观众进场了,我们还是早点儿出发吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 演出已经结束了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 他现在适应北方的气候了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我是南方人,刚到北方时,非常不适应那里的气候,觉得空气很干燥,不过,住了几年后,也逐渐适应了。 (wǒ shì nán fāng rén, gāng dào běi fāng shí, fēi cháng bú shì yìng nà lǐ de qì hòu, jué dé kòng qì hěn gān zào, bú guò, zhù le jǐ nián hòu, yě zhú jiàn shì yìng le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在适应北方的气候了。 (tā xiàn zài shì yìng běi fāng de qì hòu le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi là người miền Nam, lúc mới đến miền Nam, cực kỳ không thích ứng với khí hậu ở đó, cảm thấy không khí rất khô, nhưng ở vài năm rồi thì cũng dần thích ứng. ★ Anh ấy bây giờ đã thích ứng với khí hậu miền Bắc rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我是南方人,刚到北方时,非常不适应那里的气候,觉得空气很干燥,不过,住了几年后,也逐渐适应了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在适应北方的气候了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我是南方人,刚到北方时,非常不适应那里的气候,觉得空气很干燥,不过,住了几年后,也逐渐适应了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在适应北方的气候了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 那位作者大学刚毕业。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。 (wǒ zǎo jiù tīng shuō zhè běn xiǎo shuō de zuò zhě hěn yǒu míng, zuó tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yì piān guān yú tā de bào dào, cái zhī dào tā jìng rán shì yí wèi zài xiào dà xué shēng, méi xiǎng dào tā nà me nián qīng, zhēn ràng rén xiàn mù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那位作者大学刚毕业。 (nà wèi zuò zhě dà xué gāng bì yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sớm đã nghe nói tác giả của cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng, ngày hôm qua đọc được một bài báo viết về cô ấy trên báo, mới biết cô ấy hóa ra lại là một sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường, không ngờ cô ấy trẻ như vậy, thật khiến người ta ngưỡng mộ. ★ Vị tác giả đó vừa tốt nghiệp đại học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那位作者大学刚毕业。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位作者大学刚毕业。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 地址填错地方了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 先生,您把收件人和寄件人的地址填反了,这儿应该填您自已的地址。我再给您一张单子,您重新填一遍吧。 (xiān shēng, nín bǎ shōu jiàn rén hé jì jiàn rén de dì zhǐ tián fǎn le, zhè ér yìng gāi tián nín zì yǐ de dì zhǐ. wǒ zài gěi nín yì zhāng dān zi, nín chóng xīn tián yí biàn ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 地址填错地方了。 (dì zhǐ tián cuò dì fāng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, ông điền ngược địa chỉ người nhận và người gửi rồi, chỗ này nên điền địa chỉ của chính ông. Tôi đưa ông một tờ phiếu khác, ông điền lại một lượt nhé. ★ Điền nhầm chỗ địa chỉ rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 先生,您把收件人和寄件人的地址填反了,这儿应该填您自已的地址。我再给您一张单子,您重新填一遍吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 地址填错地方了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "先生,您把收件人和寄件人的地址填反了,这儿应该填您自已的地址。我再给您一张单子,您重新填一遍吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 地址填错地方了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 日记本掉桌子下面了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 哥,你来帮帮我。我的日记本掉到沙发后面了,拿不出来了。你来帮我抬一下沙发吧。 (gē, nǐ lái bāng bāng wǒ. wǒ de rì jì běn diào dào shā fā hòu miàn le, ná bù chū lái le. nǐ lái bāng wǒ tái yí xià shā fā ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 日记本掉桌子下面了。 (rì jì běn diào zhuō zi xià miàn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ơi, anh đến giúp em với. Sổ nhật ký của em rơi ra đằng sau ghế sô-pha rồi, không lấy ra được. Anh ra khiêng hộ em cái ghế sô-pha lên một chút đi. ★ Sổ nhật ký rơi xuống dưới bàn rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 哥,你来帮帮我。我的日记本掉到沙发后面了,拿不出来了。你来帮我抬一下沙发吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 日记本掉桌子下面了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "哥,你来帮帮我。我的日记本掉到沙发后面了,拿不出来了。你来帮我抬一下沙发吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 日记本掉桌子下面了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 年轻人比较喜欢流行音乐。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。 (liú xíng yīn yuè zài nián qīng rén zhōng bǐ jiào shòu huān yíng, tā shì liú xíng wén huà de yí bù fen, néng gòu fǎn yìng rén men duì dāng shí shè huì de yì xiē kàn fǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 年轻人比较喜欢流行音乐。 (nián qīng rén bǐ jiào xǐ huan liú xíng yīn yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Âm nhạc thịnh hành khá được ưa chuộng trong giới trẻ, nó là một phần của văn hóa đại chúng, có thể phản ánh một số quan điểm của mọi người về xã hội đương thời. ★ Giới trẻ khá thích âm nhạc thịnh hành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 年轻人比较喜欢流行音乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 年轻人比较喜欢流行音乐。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 不能“光说不练”。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: “光说不练”的意思是有些人只是嘴上说说,实际上却不做。这样是不会有什么结果的,不管是工作还是学习,“光说不练”都是不行的。 (guāng shuō bú liàn” de yì sī shì yǒu xiē rén zhǐ shì zuǐ shàng shuō shuō, shí jì shang què bú zuò. zhè yàng shì bú huì yǒu shén me jié guǒ de, bù guǎn shì gōng zuò hái shì xué xí, “ guāng shuō bú liàn” dōu shì bù xíng de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不能“光说不练”。 (bù néng “ guāng shuō bú liàn”)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Chỉ nói mà không làm" có nghĩa là có người chỉ nói ngoài miệng, nhưng thực tế lại không làm. Làm như vậy sẽ chẳng có kết quả gì đâu, bất kể là công việc hay học tập, "chỉ nói mà không làm" đều không được cả. ★ Không thể "chỉ nói mà không làm".
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: “光说不练”的意思是有些人只是嘴上说说,实际上却不做。这样是不会有什么结果的,不管是工作还是学习,“光说不练”都是不行的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 不能“光说不练”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "“光说不练”的意思是有些人只是嘴上说说,实际上却不做。这样是不会有什么结果的,不管是工作还是学习,“光说不练”都是不行的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 不能“光说不练”。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长城
B 宾馆
C 大使馆
D 国家图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王小姐,我们什么时候去参观长城? (wáng xiǎo jiě, wǒ men shén me shí hòu qù cān guān cháng chéng) — Chị Vương, khi nào chúng ta đi tham quan Vạn Lý Trường Thành?
    • Nữ (女): 明天上午,明天早上七点在门口集合。现在咱们回酒店休息。 (míng tiān shàng wǔ, míng tiān zǎo shàng qī diǎn zài mén kǒu jí hé. xiàn zài zán men huí jiǔ diàn xiū xi) — Sáng mai, sáng mai bảy giờ tập trung ở cửa. Bây giờ chúng ta về khách sạn nghỉ ngơi.
    • Câu hỏi (问): 他们明天上午要去哪儿? (tā men míng tiān shàng wǔ yào qù nǎ ér) — Sáng mai họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天上午要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:王小姐,我们什么时候去参观长城?
    • 女:明天上午,明天早上七点在门口集合。现在咱们回酒店休息。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们明天上午要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城
    • B. 宾馆
    • C. 大使馆
    • D. 国家图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长城).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 搬家
B 理发
C 办签证
D 收拾房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 对面那条街上新开了一家理发店,听说那儿的理发师技术还不错。 (duì miàn nà tiáo jiē shàng xīn kāi le yì jiā lǐ fā diàn, tīng shuō nà ér de lǐ fà shī jì shù hái bú cuò) — Ở con phố đối diện mới mở một tiệm cắt tóc, nghe nói tay nghề thợ cắt tóc ở đó khá ổn.
    • Nam (男): 是吗?正好我也该理发了,那明天下班后我去试试。 (shì ma? zhèng hǎo wǒ yě gāi lǐ fā le, nà míng tiān xià bān hòu wǒ qù shì shì) — Thế à? Vừa hay tôi cũng đến lúc phải cắt tóc rồi, vậy ngày mai tan làm tôi sẽ qua thử xem sao.
    • Câu hỏi (问): 男的明天下班后要去做什么? (nán de míng tiān xià bān hòu yào qù zuò shén me) — Nam ngày mai tan làm sẽ đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天下班后要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:对面那条街上新开了一家理发店,听说那儿的理发师技术还不错。
    • 男:是吗?正好我也该理发了,那明天下班后我去试试。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的明天下班后要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬家
    • B. 理发
    • C. 办签证
    • D. 收拾房间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (理发).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 刷牙了
B 要减肥
C 口渴了
D 吃饱了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我记得你以前很爱吃巧克力,最近怎么不吃了,是在减肥吗? (wǒ jì de nǐ yǐ qián hěn ài chī qiǎo kè lì, zuì jìn zěn me bù chī le, shì zài jiǎn féi ma) — Anh nhớ trước đây em rất thích ăn sô-cô-la, sao dạo này lại không ăn nữa, đang giảm cân à?
    • Nữ (女): 是啊,我希望自己能瘦一点儿。 (shì a, wǒ xī wàng zì jǐ néng shòu yì diǎn ér) — Vâng, em hy vọng bản thân có thể gầy đi một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不吃巧克力了? (nǚ de wèi shén me bù chī qiǎo kè lì le) — Tại sao nữ không ăn sô-cô-la nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不吃巧克力了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我记得你以前很爱吃巧克力,最近怎么不吃了,是在减肥吗?
    • 女:是啊,我希望自己能瘦一点儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么不吃巧克力了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刷牙了
    • B. 要减肥
    • C. 口渴了
    • D. 吃饱了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 凉快
B 太冷了
C 温度很高
D 天有点儿阴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天天气不错,挺凉快的,我们去公园走走? (jīn tiān tiān qì bú cuò, tǐng liáng kuài de, wǒ men qù gōng yuán zǒu zǒu) — Thời tiết hôm nay được đấy, khá mát mẻ, chúng ta ra công viên đi dạo nhé?
    • Nam (男): 好,这么好的天气,不去散散步太可惜了。 (hǎo, zhè me hǎo de tiān qì, bú qù sàn sàn bù tài kě xī le) — Được chứ, thời tiết đẹp thế này, không đi dạo thì tiếc quá.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得今天天气怎么样? (nǚ de jué de jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Nữ thấy thời tiết hôm nay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天天气不错,挺凉快的,我们去公园走走?
    • 男:好,这么好的天气,不去散散步太可惜了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得今天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 凉快
    • B. 太冷了
    • C. 温度很高
    • D. 天有点儿阴
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (凉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发烧了
B 出差了
C 去看病了
D 在家陪孙子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天怎么没来上班,生病了? (nǐ zuó tiān zěn me méi lái shàng bān, shēng bìng le) — Sao hôm qua em không đến công ty làm việc, bị ốm à?
    • Nữ (女): 我前几天耳朵一直不太舒服,所以昨天请了个假,去看大夫了。 (wǒ qián jǐ tiān ěr duo yì zhí bú tài shū fú, suǒ yǐ zuó tiān qǐng le gè jiǎ, qù kàn dài fu le) — Mấy hôm trước tai em cứ thấy không được thoải mái lắm, cho nên hôm qua em xin phép nghỉ một buổi, đi khám bác sĩ rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的昨天为什么没去上班? (nǚ de zuó tiān wèi shén me méi qù shàng bān) — Tại sao nữ hôm qua không đi làm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的昨天为什么没去上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你昨天怎么没来上班,生病了?
    • 女:我前几天耳朵一直不太舒服,所以昨天请了个假,去看大夫了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的昨天为什么没去上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发烧了
    • B. 出差了
    • C. 去看病了
    • D. 在家陪孙子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去看病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很不错
B 很详细
C 没有重点
D 马马虎虎
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得这个办法怎么样?会有效果吗? (nǐ jué de zhè ge bàn fǎ zěn me yàng? huì yǒu xiào guǒ ma) — Anh thấy biện pháp này thế nào? Sẽ có hiệu quả chứ?
    • Nam (男): 确实是个好主意,值得一试。 (què shí shì gè hǎo zhǔ yì, zhí dé yí shì) — Quả thực là một chủ ý hay, rất đáng để thử xem.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个办法怎么样? (nán de jué de zhè ge bàn fǎ zěn me yàng) — Nam thấy biện pháp này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个办法怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你觉得这个办法怎么样?会有效果吗?
    • 男:确实是个好主意,值得一试。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得这个办法怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很不错
    • B. 很详细
    • C. 没有重点
    • D. 马马虎虎
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太厚了
B 很暖和
C 红色的更好
D 讨厌戴帽子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你试试这个红色的帽子,我觉得你戴着一定很漂亮。 (nǐ shì shì zhè ge hóng sè de mào zi, wǒ jué de nǐ dài zhe yí dìng hěn piào liang) — Em thử đội chiếc mũ màu đỏ này xem, anh thấy em đội chắc chắn sẽ rất đẹp.
    • Nữ (女): 我也觉得这个颜色更适合我。 (wǒ yě jué de zhè ge yán sè gèng shì hé wǒ) — Em cũng thấy màu sắc này hợp với mình hơn.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你试试这个红色的帽子,我觉得你戴着一定很漂亮。
    • 女:我也觉得这个颜色更适合我。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太厚了
    • B. 很暖和
    • C. 红色的更好
    • D. 讨厌戴帽子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (红色的更好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长江
B 黄河
C 世界地图
D 中国的首都
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道长江有多长吗? (nǐ zhī dào zhǎng jiāng yǒu duō cháng ma) — Bạn có biết sông Trường Giang dài bao nhiêu không?
    • Nam (男): 当然知道,它有六千多公里呢,是亚洲第一长河。 (dāng rán zhī dào, tā yǒu liù qiān duō gōng lǐ ne, shì yà zhōu dì yī cháng hé) — Đương kim là biết chứ, nó dài hơn sáu ngàn ki-lô-mét cơ đấy, là con sông dài nhất châu Á.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你知道长江有多长吗?
    • 男:当然知道,它有六千多公里呢,是亚洲第一长河。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在说什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长江
    • B. 黄河
    • C. 世界地图
    • D. 中国的首都
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长江).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 邻居
B 姐姐
C 妻子
D 万医生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 护士,请问万医生的办公室在哪儿? (hù shì, qǐng wèn wàn yī shēng de bàn gōng shì zài nǎ ér) — Cô y tá cho hỏi phòng làm việc của bác sĩ Vạn ở đâu vậy?
    • Nữ (女): 在三层,电梯左边第一个房间就是。 (zài sān céng, diàn tī zuǒ biān dì yī gè fáng jiān jiù shì) — Ở tầng 3, căn phòng đầu tiên bên trái thang máy chính là.
    • Câu hỏi (问): 男的要找谁? (nán de yào zhǎo shuí) — Nam muốn tìm ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:护士,请问万医生的办公室在哪儿?
    • 女:在三层,电梯左边第一个房间就是。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 姐姐
    • C. 妻子
    • D. 万医生
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (万医生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 寄给他
B 发传真
C 打印出来
D 发电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你要的那篇文章我已经翻译好了,你什么时候来取? (nǐ yào de nà piān wén zhāng wǒ yǐ jīng fān yì hǎo le, nǐ shén me shí hòu lái qǔ) — Bài viết anh cần tôi đã dịch xong rồi, khi nào anh qua lấy?
    • Nam (男): 你发邮件给我吧,你知道我的信箱吧? (nǐ fā yóu jiàn gěi wǒ ba, nǐ zhī dào wǒ de xìn xiāng ba) — Em gửi email cho anh đi, em biết hòm thư của anh chứ?
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么做? (nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò) — Nam hy vọng nữ làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的希望女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你要的那篇文章我已经翻译好了,你什么时候来取?
    • 男:你发邮件给我吧,你知道我的信箱吧?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的希望女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寄给他
    • B. 发传真
    • C. 打印出来
    • D. 发电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (发电子邮件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迟到了
B 还没起床
C 不在家吃饭
D 把护照丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 飞机十点起飞,你吃完早饭再走也来得及。 (fēi jī shí diǎn qǐ fēi, nǐ chī wán zǎo fàn zài zǒu yě lái de jí) — Máy bay mười giờ cất cánh, em ăn sáng xong rồi đi vẫn kịp mà.
    • Nữ (女): 不了,我在机场随便买点儿吃的就行,你不用管了。 (bù liǎo, wǒ zài jī chǎng suí biàn mǎi diǎn ér chī de jiù xíng, nǐ bú yòng guǎn le) — Không đâu, em ra sân bay tùy tiện mua gì ăn là được, anh không cần quản đâu.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:飞机十点起飞,你吃完早饭再走也来得及。
    • 女:不了,我在机场随便买点儿吃的就行,你不用管了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 迟到了
    • B. 还没起床
    • C. 不在家吃饭
    • D. 把护照丢了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不在家吃饭).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很精彩
B 免费观看
C 他们班赢了
D 时间推迟了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天那场乒乓球比赛你看了吗? (zuó tiān nà chǎng pīng pāng qiú bǐ sài nǐ kàn le ma) — Trận đấu bóng bàn ngày hôm qua anh có xem không?
    • Nam (男): 看了,非常精彩。 (kàn le, fēi cháng jīng cǎi) — Xem chứ, vô cùng đặc sắc.
    • Câu hỏi (问): 关于那场比赛,可以知道什么? (guān yú nà chǎng bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me) — Về trận đấu đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那场比赛" ("关于那场比赛,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:昨天那场乒乓球比赛你看了吗?
    • 男:看了,非常精彩。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那场比赛,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很精彩
    • B. 免费观看
    • C. 他们班赢了
    • D. 时间推迟了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精彩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 袜子
B 牙膏
C 饮料
D 垃圾桶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 牙膏用完了,家里还有新的吗? (yá gāo yòng wán le, jiā lǐ hái yǒu xīn de ma) — Kem đánh răng dùng hết rồi, ở nhà còn tuýp mới nào không?
    • Nữ (女): 有,我上午刚买的,就在那个塑料袋里。 (yǒu, wǒ shàng wǔ gāng mǎi de, jiù zài nà ge sù liào dài lǐ) — Có, lúc sáng em vừa mới mua, ở trong chiếc túi nilon đó.
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么? (nán de xiǎng yào shén me) — Nam muốn tìm thứ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:牙膏用完了,家里还有新的吗?
    • 女:有,我上午刚买的,就在那个塑料袋里。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 袜子
    • B. 牙膏
    • C. 饮料
    • D. 垃圾桶
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (牙膏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脚疼
B 肚子难受
C 腿擦破了
D 咳嗽得厉害
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你慢点儿骑,看,把腿擦破了吧? (nǐ màn diǎn ér qí, kàn, bǎ tuǐ cā pò le ba) — Anh đi chậm thôi chứ, nhìn xem, làm xước chân rồi kìa?
    • Nam (男): 没事儿,只是破了点儿皮,不用担心。 (méi shì ér, zhǐ shì pò le diǎn ér pí, bú yòng dān xīn) — Không sao đâu, chỉ rách chút da thôi, không cần lo lắng đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你慢点儿骑,看,把腿擦破了吧?
    • 男:没事儿,只是破了点儿皮,不用担心。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脚疼
    • B. 肚子难受
    • C. 腿擦破了
    • D. 咳嗽得厉害
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿擦破了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 警察
B 厨师
C 中学教师
D 出租车司机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 前面那条路太窄了,车子可能开不进去。 (qián miàn nà tiáo lù tài zhǎi le, chē zi kě néng kāi bú jìn qù) — Con đường phía trước hẹp quá, xe chưa chắc đã lái vào được.
    • Nữ (女): 那就停在这个路口吧。师傅,一共多少钱? (nà jiù tíng zài zhè ge lù kǒu ba. shī fu, yí gòng duō shǎo qián) — Vậy thì đỗ ở ngã rẽ này đi ạ. Chú tài xế, tổng cộng bao nhiêu tiền?
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:前面那条路太窄了,车子可能开不进去。
    • 女:那就停在这个路口吧。师傅,一共多少钱?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 警察
    • B. 厨师
    • C. 中学教师
    • D. 出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出租车司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 语言学
B 经济学
C 国际关系
D 环境科学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你准备出国读博士?祝贺你呀! (tīng shuō nǐ zhǔn bèi chū guó dú bó shì? zhù hè nǐ ya)
    • Nam (男): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Nữ (女): 还是读经济学吗? (hái shì dú jīng jì xué ma)
    • Nam (男): 对,研究方向是国际经济。 (duì, yán jiū fāng xiàng shì guó jì jīng jì)
    • Câu hỏi (问): 男的准备读哪个专业? (nán de zhǔn bèi dú nǎ gè zhuān yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备读哪个专业?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:听说你准备出国读博士?祝贺你呀!
    • 男:谢谢。
    • 女:还是读经济学吗?
    • 男:对,研究方向是国际经济。
  • Câu hỏi: 问:男的准备读哪个专业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 语言学
    • B. 经济学
    • C. 国际关系
    • D. 环境科学
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (经济学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 带家具的
B 房租便宜的
C 购物方便的
D 离学校近的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李,你在中介那儿看到合适的房子了吗? (xiǎo lǐ, nǐ zài zhōng jiè nà ér kàn dào hé shì de fáng zi le ma)
    • Nữ (女): 看了几套,有的离学校很近,但房租太贵;有的环境好,不过购物不太方便。 (kàn le jǐ tào, yǒu de lí xué xiào hěn jìn, dàn fáng zū tài guì; yǒu de huán jìng hǎo, bú guò gòu wù bú tài fāng biàn)
    • Nam (男): 房租最好能便宜点儿,我们刚工作,工资不高。 (fáng zū zuì hǎo néng pián yi diǎn ér, wǒ men gāng gōng zuò, gōng zī bù gāo)
    • Câu hỏi (问): 男的想租什么样的房子? (nán de xiǎng zū shén me yàng de fáng zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 便宜 (pián yi — rẻ); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想租什么样的房子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小李,你在中介那儿看到合适的房子了吗?
    • 女:看了几套,有的离学校很近,但房租太贵;有的环境好,不过购物不太方便。
    • 男:房租最好能便宜点儿,我们刚工作,工资不高。
  • Câu hỏi: 问:男的想租什么样的房子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 带家具的
    • B. 房租便宜的
    • C. 购物方便的
    • D. 离学校近的
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (房租便宜的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 鱼
B 蛋糕
C 牛肉
D 面条儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天是你生日,我给你做碗热汤面吧。 (jīn tiān shì nǐ shēng rì, wǒ gěi nǐ zuò wǎn rè tāng miàn ba)
    • Nam (男): 好啊,平时总是吃米饭,今天吃点儿面条儿换换口味。 (hǎo a, píng shí zǒng shì chī mǐ fàn, jīn tiān chī diǎn ér miàn tiáo ér huàn huàn kǒu wèi)
    • Câu hỏi (问): 女的准备给男的做什么? (nǚ de zhǔn bèi gěi nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备给男的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:今天是你生日,我给你做碗热汤面吧。
    • 男:好啊,平时总是吃米饭,今天吃点儿面条儿换换口味。
  • Câu hỏi: 问:女的准备给男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鱼
    • B. 蛋糕
    • C. 牛肉
    • D. 面条儿
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (面条儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 男的输了
B 座位满了
C 女的很生气
D 结果还没出来
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 比赛结束了吗?谁赢了? (bǐ sài jié shù le ma? shuí yíng le)
    • Nam (男): 刚结束,裁判还在算分呢,再等两分钟就公布了。 (gāng jié shù, cái pàn hái zài suàn fēn ne, zài děng liǎng fēn zhōng jiù gōng bù le)
    • Câu hỏi (问): 关于这场比赛,可以知道什么? (guān yú zhè chǎng bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这场比赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这场比赛" ("关于这场比赛,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:比赛结束了吗?谁赢了?
    • 男:刚结束,裁判还在算分呢,再等两分钟就公布了。
  • Câu hỏi: 问:关于这场比赛,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的输了
    • B. 座位满了
    • C. 女的很生气
    • D. 结果还没出来
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (结果还没出来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很累
B 很粗心
C 在上体育课
D 每天都预习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快累死我了,今天在体育馆打了两个小时羽毛球,我得坐下歇会儿。 (kuài lèi sǐ wǒ le, jīn tiān zài tǐ yù guǎn dǎ le liǎng gè xiǎo shí yǔ máo qiú, wǒ dé zuò xià xiē huì er)
    • Nữ (女): 平时让你多运动你总不听,现在知道累了吧? (píng shí ràng nǐ duō yùn dòng nǐ zǒng bù tīng, xiàn zài zhī dào lèi le ba)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:快累死我了,今天在体育馆打了两个小时羽毛球,我得坐下歇会儿。
    • 女:平时让你多运动你总不听,现在知道累了吧?
  • Câu hỏi: 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很累
    • B. 很粗心
    • C. 在上体育课
    • D. 每天都预习
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 电梯坏了
B 动作做不好
C 没写完作业
D 找不到入口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王老师,您看这个动作我是不是做得不太对? (wáng lǎo shī, nín kàn zhè ge dòng zuò wǒ shì bu shì zuò dé bú tài duì)
    • Nam (男): 胳膊要再抬高一点儿,脚尖向前,再做一遍我看看。 (gē bo yào zài tái gāo yì diǎn ér, jiǎo jiān xiàng qián, zài zuò yí biàn wǒ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的遇到什么困难了? (nǚ de yù dào shén me kùn nán le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到什么困难了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:王老师,您看这个动作我是不是做得不太对?
    • 男:胳膊要再抬高一点儿,脚尖向前,再做一遍我看看。
  • Câu hỏi: 问:女的遇到什么困难了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电梯坏了
    • B. 动作做不好
    • C. 没写完作业
    • D. 找不到入口
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (动作做不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开会
B 打电话
C 听广播
D 看表演
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,刘经理还在开会吗? (xiǎo zhāng, liú jīng lǐ hái zài kāi huì ma)
    • Nam (男): 对,从两点开始一直开到现在,可能还得半个小时。 (duì, cóng liǎng diǎn kāi shǐ yì zhí kāi dào xiàn zài, kě néng hái dé bàn gè xiǎo shí)
    • Câu hỏi (问): 刘经理在做什么? (liú jīng lǐ zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刘经理在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:小张,刘经理还在开会吗?
    • 男:对,从两点开始一直开到现在,可能还得半个小时。
  • Câu hỏi: 问:刘经理在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会
    • B. 打电话
    • C. 听广播
    • D. 看表演
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很懒
B 不抽烟
C 提前回家了
D 还在谈生意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老李今天怎么走得这么早? (lǎo lǐ jīn tiān zěn me zǒu dé zhè me zǎo)
    • Nữ (女): 他家里有点儿事,请假先回去了。 (tā jiā lǐ yǒu diǎn ér shì, qǐng jià xiān huí qù le)
    • Câu hỏi (问): 关于老李,可以知道什么? (guān yú lǎo lǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "老李"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "老李" ("关于老李,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:老李今天怎么走得这么早?
    • 女:他家里有点儿事,请假先回去了。
  • Câu hỏi: 问:关于老李,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很懒
    • B. 不抽烟
    • C. 提前回家了
    • D. 还在谈生意
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (提前回家了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 取材料
B 开证明
C 还杂志
D 学普通话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,请问您办什么业务? (xiān shēng, qǐng wèn nín bàn shén me yè wù)
    • Nam (男): 你好,我是来取之前申请的签证材料的。 (nǐ hǎo, wǒ shì lái qǔ zhī qián shēn qǐng de qiān zhèng cái liào de)
    • Câu hỏi (问): 男的来这儿做什么? (nán de lái zhè ér zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来这儿做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:先生,请问您办什么业务?
    • 男:你好,我是来取之前申请的签证材料的。
  • Câu hỏi: 问:男的来这儿做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 取材料
    • B. 开证明
    • C. 还杂志
    • D. 学普通话
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (取材料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很害羞
B 很吃惊
C 个子不高
D 快生孩子了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孙阿姨,听说您儿媳妇快生了? (sūn ā yí, tīng shuō nín ér xí fù kuài shēng le)
    • Nam (男): 是啊,预产期就在这个月底,我们全家都在准备迎接小宝宝呢。 (shì a, yù chǎn qī jiù zài zhè ge yuè dǐ, wǒ men quán jiā dōu zài zhǔn bèi yíng jiē xiǎo bǎo bao ne)
    • Câu hỏi (问): 关于孙阿姨的儿媳妇,可以知道什么? (guān yú sūn ā yí de ér xí fù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "孙阿姨的儿媳妇"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 全家 (quán jiā — cả gia đình).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "孙阿姨的儿媳妇" ("关于孙阿姨的儿媳妇,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:孙阿姨,听说您儿媳妇快生了?
    • 男:是啊,预产期就在这个月底,我们全家都在准备迎接小宝宝呢。
  • Câu hỏi: 问:关于孙阿姨的儿媳妇,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很害羞
    • B. 很吃惊
    • C. 个子不高
    • D. 快生孩子了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (快生孩子了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很诚实
B 汉语很好
C 想当导游
D 爱开玩笑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大卫来中国一年多了,他的汉语水平进步得非常快,已经能流利地跟中国人交流了。很多中国朋友都夸他的普通话标准,甚至以为他在中国生活了很多年。 (dà wèi lái zhōng guó yì nián duō le, tā de hàn yǔ shuǐ píng jìn bù dé fēi cháng kuài, yǐ jīng néng liú lì dì gēn zhōng guó rén jiāo liú le. hěn duō zhōng guó péng yǒu dōu kuā tā de pǔ tōng huà biāo zhǔn, shèn zhì yǐ wéi tā zài zhōng guó shēng huó le hěn duō nián)
    • Câu hỏi (问): 关于大卫,可以知道什么? (guān yú dà wèi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "大卫"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "大卫" ("关于大卫,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 大卫来中国一年多了,他的汉语水平进步得非常快,已经能流利地跟中国人交流了。很多中国朋友都夸他的普通话标准,甚至以为他在中国生活了很多年。
  • Câu hỏi: 问:关于大卫,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很诚实
    • B. 汉语很好
    • C. 想当导游
    • D. 爱开玩笑
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (汉语很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 和同学讨论
B 上网查一下
C 记在本子上
D 暂时放一边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学习外语时,遇到不懂的词语,最好准备一个专门的笔记本,把它们记下来。每天翻看几遍,结合上下文多复习,这样才能记得更牢固。 (xué xí wài yǔ shí, yù dào bù dǒng de cí yǔ, zuì hǎo zhǔn bèi yí gè zhuān mén de bǐ jì běn, bǎ tā men jì xià lái. měi tiān fān kàn jǐ biàn, jié hé shàng xià wén duō fù xí, zhè yàng cái néng jì dé gèng láo gù)
    • Câu hỏi (问): 遇到不懂的词语,说话人建议怎么做? (yù dào bù dǒng de cí yǔ, shuō huà rén jiàn yì zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("遇到不懂的词语,说话人建议怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 学习外语时,遇到不懂的词语,最好准备一个专门的笔记本,把它们记下来。每天翻看几遍,结合上下文多复习,这样才能记得更牢固。
  • Câu hỏi: 问:遇到不懂的词语,说话人建议怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和同学讨论
    • B. 上网查一下
    • C. 记在本子上
    • D. 暂时放一边
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (记在本子上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 多练习
B 多听批评
C 认真读书
D 原谅别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国有句古话叫“忠言逆耳利于行”,意思是诚恳正直的批评虽然听起来不太舒服,但对我们的行动和成长非常有好处。所以,我们要学会多听听别人的批评意见。 (zhōng guó yǒu jù gǔ huà jiào “ zhōng yán nì ěr lì yú xíng”, yì sī shì chéng kěn zhèng zhí de pī píng suī rán tīng qǐ lái bú tài shū fú, dàn duì wǒ men de xíng dòng hé chéng zhǎng fēi cháng yǒu hǎo chù. suǒ yǐ, wǒ men yào xué huì duō tīng tīng bié rén de pī píng yì jiàn)
    • Câu hỏi (问): 这段话建议我们怎么做? (zhè duàn huà jiàn yì wǒ men zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("这段话建议我们怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 中国有句古话叫“忠言逆耳利于行”,意思是诚恳正直的批评虽然听起来不太舒服,但对我们的行动和成长非常有好处。所以,我们要学会多听听别人的批评意见。
  • Câu hỏi: 问:这段话建议我们怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多练习
    • B. 多听批评
    • C. 认真读书
    • D. 原谅别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (多听批评).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 积极的人
B 冷静的人
C 有理想的人
D 敢说真话的人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人一生中会认识很多人,但并不是每个人都能成为真正的朋友。那些在你成功时为你鼓掌、在你遇到困难时敢于指出你的缺点并帮助你的人,才是真正值得信任的朋友。 (rén yì shēng zhōng huì rèn shi hěn duō rén, dàn bìng bú shì měi gè rén dōu néng chéng wéi zhēn zhèng de péng yǒu. nà xiē zài nǐ chéng gōng shí wèi nǐ gǔ zhǎng、 zài nǐ yù dào kùn nán shí gǎn yú zhǐ chū nǐ de quē diǎn bìng bāng zhù nǐ de rén, cái shì zhēn zhèng zhí dé xìn rèn de péng yǒu)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为谁才是真正的朋友? (shuō huà rén rèn wéi shuí cái shì zhēn zhèng de péng yǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为谁才是真正的朋友?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 人一生中会认识很多人,但并不是每个人都能成为真正的朋友。那些在你成功时为你鼓掌、在你遇到困难时敢于指出你的缺点并帮助你的人,才是真正值得信任的朋友。
  • Câu hỏi: 问:说话人认为谁才是真正的朋友?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 积极的人
    • B. 冷静的人
    • C. 有理想的人
    • D. 敢说真话的人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (敢说真话的人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 寒假
B 暑假
C 每天中午
D 每月15号
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 每年七八月份是学生们放暑假的时候,也是各大旅游景点最热闹的季节。很多家长都会带孩子出门旅行,开阔眼界,增长见识。 (měi nián qī bā yuè fèn shì xué shēng men fàng shǔ jià de shí hòu, yě shì gè dà lǚ yóu jǐng diǎn zuì rè nào de jì jié. hěn duō jiā zhǎng dōu huì dài hái zi chū mén lǚ xíng, kāi kuò yǎn jiè, zēng zhǎng jiàn shi)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要介绍什么时候? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào shén me shí hòu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 每年七八月份是学生们放暑假的时候,也是各大旅游景点最热闹的季节。很多家长都会带孩子出门旅行,开阔眼界,增长见识。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要介绍什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寒假
    • B. 暑假
    • C. 每天中午
    • D. 每月15号
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (暑假).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 天气热
B 超市太小
C 提高竞争力
D 保证游客安全
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 由于近期连续降雨,山区道路出现滑坡危险。为了保证游客的安全,景区管理部门决定暂时关闭部分景点,待天气好转并完成安全检查后再重新开放。 (yóu yú jìn qī lián xù jiàng yǔ, shān qū dào lù chū xiàn huá pō wēi xiǎn. wèi le bǎo zhèng yóu kè de ān quán, jǐng qū guǎn lǐ bù mén jué dìng zàn shí guān bì bù fen jǐng diǎn, dài tiān qì hǎo zhuǎn bìng wán chéng ān quán jiǎn chá hòu zài chóng xīn kāi fàng)
    • Câu hỏi (问): 景区为什么做出这个规定? (jǐng qū wèi shén me zuò chū zhè ge guī dìng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "景区为什么做出这个规定"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("景区为什么做出这个规定?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 由于近期连续降雨,山区道路出现滑坡危险。为了保证游客的安全,景区管理部门决定暂时关闭部分景点,待天气好转并完成安全检查后再重新开放。
  • Câu hỏi: 问:景区为什么做出这个规定?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天气热
    • B. 超市太小
    • C. 提高竞争力
    • D. 保证游客安全
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (保证游客安全).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱打扮
B 会弹钢琴
C 参加工作了
D 想买台电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 妹妹大学毕业后,很快就找到了一份满意的工作,正式参加工作了。以前她在家里什么家务都不做,现在不仅学会了做饭,还懂得照顾父母了。 (mèi mei dà xué bì yè hòu, hěn kuài jiù zhǎo dào le yí fèn mǎn yì de gōng zuò, zhèng shì cān jiā gōng zuò le. yǐ qián tā zài jiā lǐ shén me jiā wù dōu bú zuò, xiàn zài bù jǐn xué huì le zuò fàn, hái dǒng de zhào gù fù mǔ le)
    • Câu hỏi (问): 关于妹妹,可以知道什么? (guān yú mèi mei, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "妹妹"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "妹妹" ("关于妹妹,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 妹妹大学毕业后,很快就找到了一份满意的工作,正式参加工作了。以前她在家里什么家务都不做,现在不仅学会了做饭,还懂得照顾父母了。
  • Câu hỏi: 问:关于妹妹,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱打扮
    • B. 会弹钢琴
    • C. 参加工作了
    • D. 想买台电脑
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (参加工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 更美丽了
B 更勇敢了
C 不乱花钱了
D 不怕打针了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 妹妹有了自己的收入后,消费观念也发生了很大改变。过去她买东西总是随心所欲,现在开始学着理财,不再乱花钱了,每个月还会存下一笔钱。 (mèi mei yǒu le zì jǐ de shōu rù hòu, xiāo fèi guān niàn yě fā shēng le hěn dà gǎi biàn. guò qù tā mǎi dōng xī zǒng shì suí xīn suǒ yù, xiàn zài kāi shǐ xué zhe lǐ cái, bú zài luàn huā qián le, měi gè yuè hái huì cún xià yì bǐ qián)
    • Câu hỏi (问): 妹妹有什么变化? (mèi mei yǒu shén me biàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妹妹有什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 妹妹有了自己的收入后,消费观念也发生了很大改变。过去她买东西总是随心所欲,现在开始学着理财,不再乱花钱了,每个月还会存下一笔钱。
  • Câu hỏi: 问:妹妹有什么变化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 更美丽了
    • B. 更勇敢了
    • C. 不乱花钱了
    • D. 不怕打针了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不乱花钱了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 激动
B 伤心
C 失望
D 骄傲
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当听到主持人宣布自己获得一等奖的消息时,他激动得流下了眼泪。经过几个月的艰苦准备和努力,他的付出终于得到了回报。 (dāng tīng dào zhǔ chí rén xuān bù zì jǐ huò dé yī děng jiǎng de xiāo xī shí, tā jī dòng dé liú xià le yǎn lèi. jīng guò jǐ gè yuè de jiān kǔ zhǔn bèi hé nǔ lì, tā de fù chū zhōng yú dé dào le huí bào)
    • Câu hỏi (问): 他当时心情怎么样? (tā dāng shí xīn qíng zěn me yàng) — "他当时心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他当时心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 当听到主持人宣布自己获得一等奖的消息时,他激动得流下了眼泪。经过几个月的艰苦准备和努力,他的付出终于得到了回报。
  • Câu hỏi: 问:他当时心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 激动
    • B. 伤心
    • C. 失望
    • D. 骄傲
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (激动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 脏了
B 特别轻
C 是别人的
D 是绿色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 服务员,我在椅子上捡到了一个黑色的背包,里面有钱包和证件。这个包不是我的,好像是刚才坐在那张桌子上的那位女士落下的,请你们帮忙联系失主。 (fú wù yuán, wǒ zài yǐ zi shàng jiǎn dào le yí gè hēi sè de bēi bāo, lǐ miàn yǒu qián bāo hé zhèng jiàn. zhè ge bāo bú shì wǒ de, hǎo xiàng shì gāng cái zuò zài nà zhāng zhuō zi shàng de nà wèi nǚ shì luò xià de, qǐng nǐ men bāng máng lián xì shī zhǔ)
    • Câu hỏi (问): 关于那个包,可以知道什么? (guān yú nà ge bāo, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个包"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个包" ("关于那个包,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 服务员,我在椅子上捡到了一个黑色的背包,里面有钱包和证件。这个包不是我的,好像是刚才坐在那张桌子上的那位女士落下的,请你们帮忙联系失主。
  • Câu hỏi: 问:关于那个包,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脏了
    • B. 特别轻
    • C. 是别人的
    • D. 是绿色的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是别人的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK Cấp 4 (2.0) NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!