Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41225

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41225 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41225 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 7 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41225

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41225 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong 3 phần: Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết (áp dụng cho HSK 4), đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41225
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu • 30 phút)

Phán đoán đúng sai, nghe hội thoại ngắn và đoạn văn dài

1

第1题:判断对错 ★ 他5年前就很有名。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。 ★ 他五年前就很有名。
zhè bù diàn yǐng shì tā wǔ nián qián yǎn de, dāng shí tā hái zhī shì yí gè pǔ tōng de yǎn yuán, bú xiàng xiàn zài zhè me yǒu míng, zhè me shòu huān yíng。 tā wǔ nián qián jiù hěn yǒu míng。
zhè bù diàn yǐng shì tā wǔ nián qián yǎn de, dāng shí tā hái zhī shì yí gè pǔ tōng de yǎn yuán, bú xiàng xiàn zài zhè me yǒu míng, zhè me shòu huān yíng。 tā wǔ nián qián jiù hěn yǒu míng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他五年前就很有名。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他五年前就很有名。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:判断对错 ★ 现在是冬季。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。 ★ 现在是冬季。
zuì jìn tiān qì yuè lái yuè liáng kuai, shù shàng de yè zi yě dōu màn màn biàn huáng le, fēng yì guā, cǎo dì shàng jiù huì yǒu yì céng hòu hòu de huáng yè, guǒ rán shì qiū tiān dào le。 xiàn zài shì dōng jì。
zuì jìn tiān qì yuè lái yuè liáng kuai, shù shàng de yè zi yě dōu màn màn biàn huáng le, fēng yì guā, cǎo dì shàng jiù huì yǒu yì céng hòu hòu de huáng yè, guǒ rán shì qiū tiān dào le。 xiàn zài shì dōng jì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在是冬季。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是冬季。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:判断对错 ★ 他做事比过去仔细了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。 ★ 他做事比过去仔细了。
jīng lì guò nà cì shī bài hòu, tā gǎi biàn le xǔ duō, bú zài xiàng yǐ qián nà me cū xīn le, dà jiā dōu shuō tā xiàn zài zuò shì zǐ xì duō le。 tā zuò shì bǐ guò qù zǐ xì le。
jīng lì guò nà cì shī bài hòu, tā gǎi biàn le xǔ duō, bú zài xiàng yǐ qián nà me cū xīn le, dà jiā dōu shuō tā xiàn zài zuò shì zǐ xì duō le。 tā zuò shì bǐ guò qù zǐ xì le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他做事比过去仔细了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他做事比过去仔细了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:判断对错 ★ 他今天7点就起床了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。 ★ 他今天7点就起床了。
zuó tiān wǎn shàng wǒ yì zhí gōng zuò dào hěn wǎn cái shuì, jié guǒ jīn tiān zǎo shàng shǒu jī xiǎng de shí hòu wǒ wán quán méi tīng dào, děng wǒ xǐng lái de shí hòu yǐ jīng jiǔ diǎn le。 tā jīn tiān 7 diǎn jiù qǐ chuáng le。
zuó tiān wǎn shàng wǒ yì zhí gōng zuò dào hěn wǎn cái shuì, jié guǒ jīn tiān zǎo shàng shǒu jī xiǎng de shí hòu wǒ wán quán méi tīng dào, děng wǒ xǐng lái de shí hòu yǐ jīng jiǔ diǎn le。 tā jīn tiān 7 diǎn jiù qǐ chuáng le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他今天7点就起床了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他今天7点就起床了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:判断对错 ★ 西直门车站还没到。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 ★ 西直门车站还没到。
gè wèi chéng kè, qián fāng dào zhàn shì xī zhí mén, xī zhí mén shì huàn chéng chē zhàn, huàn chéng chē zhàn chéng kè jiào duō, qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi。 xī zhí mén chē zhàn hái méi dào。
gè wèi chéng kè, qián fāng dào zhàn shì xī zhí mén, xī zhí mén shì huàn chéng chē zhàn, huàn chéng chē zhàn chéng kè jiào duō, qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi。 xī zhí mén chē zhàn hái méi dào。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 西直门车站还没到。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 西直门车站还没到。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:判断对错 ★ 他觉得老王知识丰富。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。 ★ 他觉得老王知识丰富。
gēn lǎo wáng liáo tiān shì jiàn yú kuài de shì qíng, yīn wèi tā zhī dào hěn duō dōng xī, bù guǎn shì lì shǐ gù shì hái shì kē xué zhī shi, nǐ wèn tā shén me tā dōu zhī dào。 tā jué de lǎo wáng zhī shi fēng fù。
gēn lǎo wáng liáo tiān shì jiàn yú kuài de shì qíng, yīn wèi tā zhī dào hěn duō dōng xī, bù guǎn shì lì shǐ gù shì hái shì kē xué zhī shi, nǐ wèn tā shén me tā dōu zhī dào。 tā jué de lǎo wáng zhī shi fēng fù。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得老王知识丰富。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得老王知识丰富。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:判断对错 ★ 大部分人支持环保活动。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。 ★ 大部分人支持环保活动。
zhè cì diào chá fǎn yìng le rén men duì huán jìng bǎo hù de zhī chí, chāo guò de rén biǎo shì yuàn yì cān jiā huán bǎo huó dòng, zhǐ yǒu de rén huí dá shuō bù gǎn xìng qù。 dà bù fen rén zhī chí huán bǎo huó dòng。
zhè cì diào chá fǎn yìng le rén men duì huán jìng bǎo hù de zhī chí, chāo guò de rén biǎo shì yuàn yì cān jiā huán bǎo huó dòng, zhǐ yǒu de rén huí dá shuō bù gǎn xìng qù。 dà bù fen rén zhī chí huán bǎo huó dòng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 大部分人支持环保活动。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分人支持环保活动。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:判断对错 ★ 这是他第二次爬长城。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。 ★ 这是他第二次爬长城。
yǒu rén shuō méi qù guò cháng chéng jiù bú suàn qù guò běi jīng, wǒ lái běi jīng liǎng nián le, què hái méi qù guò cháng chéng, suǒ yǐ wǒ dǎ suàn zhè ge zhōu mò qù。 zhè shì tā dì èr cì pá cháng chéng。
yǒu rén shuō méi qù guò cháng chéng jiù bú suàn qù guò běi jīng, wǒ lái běi jīng liǎng nián le, què hái méi qù guò cháng chéng, suǒ yǐ wǒ dǎ suàn zhè ge zhōu mò qù。 zhè shì tā dì èr cì pá cháng chéng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这是他第二次爬长城。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这是他第二次爬长城。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:判断对错 ★ 我们要重视身体健康。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。 ★ 我们要重视身体健康。
hěn duō rén nián qīng shí jué de qián bǐ jiàn kāng zhòng yào, lǎo le yǐ hòu cái fā xiàn zì jǐ cuò le, hěn duō dōng xī dōu shì zhè yàng, děng dào méi yǒu le wǒ men cái míng bái tā men de zhòng yào xìng。 wǒ men yào zhòng shì shēn tǐ jiàn kāng。
hěn duō rén nián qīng shí jué de qián bǐ jiàn kāng zhòng yào, lǎo le yǐ hòu cái fā xiàn zì jǐ cuò le, hěn duō dōng xī dōu shì zhè yàng, děng dào méi yǒu le wǒ men cái míng bái tā men de zhòng yào xìng。 wǒ men yào zhòng shì shēn tǐ jiàn kāng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我们要重视身体健康。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我们要重视身体健康。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:判断对错 ★ 那篇文章写得很精彩。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
A 正确
B 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。 ★ 那篇文章写得很精彩。
zhè piān wén zhāng nǐ hái dé ná huí qù hǎo hǎo gǎi gǎi, zhǔ yào shi nèi róng yǒu diǎn luàn, zhòng diǎn bú gòu qīng chǔ, lìng wài yǒu jǐ gè jù zi hái yǒu yǔ fǎ wèn tí。 nà piān wén zhāng xiě dé hěn jīng cǎi。
zhè piān wén zhāng nǐ hái dé ná huí qù hǎo hǎo gǎi gǎi, zhǔ yào shi nèi róng yǒu diǎn luàn, zhòng diǎn bú gòu qīng chǔ, lìng wài yǒu jǐ gè jù zi hái yǒu yǔ fǎ wèn tí。 nà piān wén zhāng xiě dé hěn jīng cǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那篇文章写得很精彩。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那篇文章写得很精彩。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很香
B 不甜
C 太辣
D 有点儿咸
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,你做的什么菜,好香啊,我尝尝。 女:别用手拿,去拿筷子。 问:男的觉得菜怎么样?
nán: mā, nǐ zuò de shén me cài, hǎo xiāng a, wǒ cháng cháng。 nǚ: bié yòng shǒu ná, qù ná kuài zi。 wèn: nán de jué de cài zěn me yàng?
nán: mā, nǐ zuò de shén me cài, hǎo xiāng a, wǒ cháng cháng。 nǚ: bié yòng shǒu ná, qù ná kuài zi。 wèn: nán de jué de cài zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:妈,你做的什么菜,好香啊,我尝尝。
    • 女:别用手拿,去拿筷子。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得菜怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很香
    • B. 不甜
    • C. 太辣
    • D. 有点儿咸
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很香).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想请假
B 被表扬了
C 受到邀请了
D 要写计划书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: zhè cì wén huà jié huó dòng yóu nǐ lái fù zé, yí dìng yào bàn dé rè nào diǎn ér。 nán: hǎo, wǒ men huí qù jiù kāi huì tǎo lùn, xīng qī wǔ zhī qián bǎ xiáng xì de jì huà shū fā gěi nín。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: zhè cì wén huà jié huó dòng yóu nǐ lái fù zé, yí dìng yào bàn dé rè nào diǎn ér。 nán: hǎo, wǒ men huí qù jiù kāi huì tǎo lùn, xīng qī wǔ zhī qián bǎ xiáng xì de jì huà shū fā gěi nín。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。
    • 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想请假
    • B. 被表扬了
    • C. 受到邀请了
    • D. 要写计划书
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要写计划书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 困了
B 饿了
C 生病了
D 流泪了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你现在感觉怎么样了,好像咳嗽没那么严重了。 女:好多了,这种感冒药确实有用,头也不怎么疼了。 问:女的怎么了?
nán: nǐ xiàn zài gǎn jué zěn me yàng le, hǎo xiàng ké sou méi nà me yán zhòng le。 nǚ: hǎo duō le, zhè zhǒng gǎn mào yào què shí yǒu yòng, tóu yě bù zěn me téng le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ xiàn zài gǎn jué zěn me yàng le, hǎo xiàng ké sou méi nà me yán zhòng le。 nǚ: hǎo duō le, zhè zhǒng gǎn mào yào què shí yǒu yòng, tóu yě bù zěn me téng le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你现在感觉怎么样了,好像咳嗽没那么严重了。
    • 女:好多了,这种感冒药确实有用,头也不怎么疼了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 困了
    • B. 饿了
    • C. 生病了
    • D. 流泪了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 走路
B 坐地铁
C 骑自行车
D 坐出租车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快来不及了,我们打车过去吧。 男:还是坐地铁吧,这会儿路上恐怕会堵车。 问:男的想怎么去那儿?
nǚ: kuài lái bù jí le, wǒ men dǎ chē guò qù ba。 nán: hái shì zuò dì tiě ba, zhè huì er lù shang kǒng pà huì dǔ chē。 wèn: nán de xiǎng zěn me qù nà ér?
nǚ: kuài lái bù jí le, wǒ men dǎ chē guò qù ba。 nán: hái shì zuò dì tiě ba, zhè huì er lù shang kǒng pà huì dǔ chē。 wèn: nán de xiǎng zěn me qù nà ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:快来不及了,我们打车过去吧。
    • 男:还是坐地铁吧,这会儿路上恐怕会堵车。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想怎么去那儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走路
    • B. 坐地铁
    • C. 骑自行车
    • D. 坐出租车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没吃饱
B 要写日记
C 在看电影
D 在看小说
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:已经两点了,你怎么还不睡觉? 女:这本小说就剩十几页了,我想看看最后到底怎么样了。 问:女的为什么还不睡?
nán: yǐ jīng liǎng diǎn le, nǐ zěn me hái bú shuì jiào? nǚ: zhè běn xiǎo shuō jiù shèng shí jǐ yè le, wǒ xiǎng kàn kàn zuì hòu dào dǐ zěn me yàng le。 wèn: nǚ de wèi shén me hái bú shuì?
nán: yǐ jīng liǎng diǎn le, nǐ zěn me hái bú shuì jiào? nǚ: zhè běn xiǎo shuō jiù shèng shí jǐ yè le, wǒ xiǎng kàn kàn zuì hòu dào dǐ zěn me yàng le。 wèn: nǚ de wèi shén me hái bú shuì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:已经两点了,你怎么还不睡觉?
    • 女:这本小说就剩十几页了,我想看看最后到底怎么样了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么还不睡?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没吃饱
    • B. 要写日记
    • C. 在看电影
    • D. 在看小说
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在看小说).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 中午很冷
B 空调坏了
C 灯不亮了
D 冰箱太旧了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们办公室的空调是不是坏了,太热了。 女:昨天就坏了,一直没人来修,我再打电话问问。 问:根据对话,下列哪个正确?
nán: zán men bàn gōng shì de kōng tiáo shì bu shì huài le, tài rè le。 nǚ: zuó tiān jiù huài le, yì zhí méi rén lái xiū, wǒ zài dǎ diàn huà wèn wèn。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: zán men bàn gōng shì de kōng tiáo shì bu shì huài le, tài rè le。 nǚ: zuó tiān jiù huài le, yì zhí méi rén lái xiū, wǒ zài dǎ diàn huà wèn wèn。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:咱们办公室的空调是不是坏了,太热了。
    • 女:昨天就坏了,一直没人来修,我再打电话问问。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中午很冷
    • B. 空调坏了
    • C. 灯不亮了
    • D. 冰箱太旧了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (空调坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 刘经理
B 王师傅
C 张叔叔
D 夏阿姨
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姐,这个盒子里面是什么东西? 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。 问:那盒糖是谁送的?
nán: jiě, zhè ge hé zi lǐ miàn shì shén me dōng xī? nǚ: shì xià ā yí dài huí lái de táng, tā cóng hǎi nán lǚ yóu huí lái le。 wèn: nà hé táng shì shuí sòng de?
nán: jiě, zhè ge hé zi lǐ miàn shì shén me dōng xī? nǚ: shì xià ā yí dài huí lái de táng, tā cóng hǎi nán lǚ yóu huí lái le。 wèn: nà hé táng shì shuí sòng de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:姐,这个盒子里面是什么东西?
    • 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那盒糖是谁送的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刘经理
    • B. 王师傅
    • C. 张叔叔
    • D. 夏阿姨
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (夏阿姨).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 照相
B 取护照
C 做游戏
D 打扫厨房
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么样?能把我和后面的大使馆都照进去吗? 男:没问题,你再稍微往右边站一点儿就行了。 问:他们在做什么?
nǚ: zěn me yàng? néng bǎ wǒ hé hòu miàn de dà shǐ guǎn dōu zhào jìn qù ma? nán: méi wèn tí, nǐ zài shāo wēi wǎng yòu biān zhàn yì diǎn ér jiù xíng le。 wèn: tā men zài zuò shén me?
nǚ: zěn me yàng? néng bǎ wǒ hé hòu miàn de dà shǐ guǎn dōu zhào jìn qù ma? nán: méi wèn tí, nǐ zài shāo wēi wǎng yòu biān zhàn yì diǎn ér jiù xíng le。 wèn: tā men zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么样?能把我和后面的大使馆都照进去吗?
    • 男:没问题,你再稍微往右边站一点儿就行了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 照相
    • B. 取护照
    • C. 做游戏
    • D. 打扫厨房
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照相).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 鞋
B 巧克力
C 生日蛋糕
D 一块儿手表
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:星期日是母亲节,你给妈买礼物了吗? 女:我早就准备好了,我给她买了一双鞋。 问:女的准备了什么礼物?
nán: xīng qī rì shì mǔ qīn jié, nǐ gěi mā mǎi lǐ wù le ma? nǚ: wǒ zǎo jiù zhǔn bèi hǎo le, wǒ gěi tā mǎi le yì shuāng xié。 wèn: nǚ de zhǔn bèi le shén me lǐ wù?
nán: xīng qī rì shì mǔ qīn jié, nǐ gěi mā mǎi lǐ wù le ma? nǚ: wǒ zǎo jiù zhǔn bèi hǎo le, wǒ gěi tā mǎi le yì shuāng xié。 wèn: nǚ de zhǔn bèi le shén me lǐ wù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:星期日是母亲节,你给妈买礼物了吗?
    • 女:我早就准备好了,我给她买了一双鞋。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的准备了什么礼物?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鞋
    • B. 巧克力
    • C. 生日蛋糕
    • D. 一块儿手表
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (鞋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 商店门口
B 教室旁边
C 公司楼下
D 街道对面
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你把车停哪儿了?离这儿远吗? 男:不远,在马路对面的那个停车场,楼下的车位已经满了。 问:男的把车停在哪儿了?
nǚ: nǐ bǎ chē tíng nǎ ér le? lí zhè ér yuǎn ma? nán: bù yuǎn, zài mǎ lù duì miàn de nà ge tíng chē chǎng, lóu xià de chē wèi yǐ jīng mǎn le。 wèn: nán de bǎ chē tíng zài nǎ ér le?
nǚ: nǐ bǎ chē tíng nǎ ér le? lí zhè ér yuǎn ma? nán: bù yuǎn, zài mǎ lù duì miàn de nà ge tíng chē chǎng, lóu xià de chē wèi yǐ jīng mǎn le。 wèn: nán de bǎ chē tíng zài nǎ ér le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你把车停哪儿了?离这儿远吗?
    • 男:不远,在马路对面的那个停车场,楼下的车位已经满了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的把车停在哪儿了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店门口
    • B. 教室旁边
    • C. 公司楼下
    • D. 街道对面
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (街道对面).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 结婚了
B 很后悔
C 在道歉
D 喜欢浪漫
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:新婚快乐,祝你和小马生活幸福,白头到老。 女:谢谢,也希望早点儿听到你结婚的消息。 男:干杯! 问:关于女的,可以知道什么?
nán: xīn hūn kuài lè, zhù nǐ hé xiǎo mǎ shēng huó xìng fú, bái tóu dào lǎo。 nǚ: xiè xiè, yě xī wàng zǎo diǎn ér tīng dào nǐ jié hūn de xiāo xī。 nán: gān bēi! wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: xīn hūn kuài lè, zhù nǐ hé xiǎo mǎ shēng huó xìng fú, bái tóu dào lǎo。 nǚ: xiè xiè, yě xī wàng zǎo diǎn ér tīng dào nǐ jié hūn de xiāo xī。 nán: gān bēi! wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:新婚快乐,祝你和小马生活幸福,白头到老。
    • 女:谢谢,也希望早点儿听到你结婚的消息。
    • 男:干杯!
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结婚了
    • B. 很后悔
    • C. 在道歉
    • D. 喜欢浪漫
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (结婚了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发传真
B 打羽毛球
C 打印表格
D 复印材料
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下班了,一起去打网球吧。 男:好的,你等我几分钟,我把这个表格打印出来,马上就好。 问:男的正在做什么?
nǚ: xià bān le, yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba。 nán: hǎo de, nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ bǎ zhè gè biǎo gé dǎ yìn chū lái, mǎ shàng jiù hǎo。 wèn: nán de zhèng zài zuò shén me?
nǚ: xià bān le, yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba。 nán: hǎo de, nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ bǎ zhè gè biǎo gé dǎ yìn chū lái, mǎ shàng jiù hǎo。 wèn: nán de zhèng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:下班了,一起去打网球吧。
    • 男:好的,你等我几分钟,我把这个表格打印出来,马上就好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的正在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发传真
    • B. 打羽毛球
    • C. 打印表格
    • D. 复印材料
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打印表格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 男的发烧了
B 小李出国了
C 地址写错了
D 手机修好了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通? 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。 问:根据对话,下列哪个正确?
nán: xiǎo lǐ huàn hào le ma? zěn me shǒu jī zǒng shì dǎ bù tōng? nǚ: tā qù guó wài chū chāi le, yuè dǐ cái néng huí lái。 nǐ yǒu shì jiù gěi tā fā diàn zǐ yóu jiàn ba。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: xiǎo lǐ huàn hào le ma? zěn me shǒu jī zǒng shì dǎ bù tōng? nǚ: tā qù guó wài chū chāi le, yuè dǐ cái néng huí lái。 nǐ yǒu shì jiù gěi tā fā diàn zǐ yóu jiàn ba。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通?
    • 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的发烧了
    • B. 小李出国了
    • C. 地址写错了
    • D. 手机修好了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李出国了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 还杂志
B 买饮料
C 别抽烟
D 别迟到
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,我们这里禁止抽烟。 男:啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。 问:女的提醒男的什么?
nǚ: xiān shēng, wǒ men zhè lǐ jìn zhǐ chōu yān。 nán: a, duì bù qǐ, wǒ méi zhù yì dào, wǒ zhè jiù dào wài miàn qù。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de shén me?
nǚ: xiān shēng, wǒ men zhè lǐ jìn zhǐ chōu yān。 nán: a, duì bù qǐ, wǒ méi zhù yì dào, wǒ zhè jiù dào wài miàn qù。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:先生,我们这里禁止抽烟。
    • 男:啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的提醒男的什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还杂志
    • B. 买饮料
    • C. 别抽烟
    • D. 别迟到
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (别抽烟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 同情男的
B 比赛很有趣
C 输赢不重要
D 时间来得及
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:只差一点儿就赢了,真替他感到可惜。 女:他已经打出了自己最好的水平,无论结果怎么样,我们都应该为他高兴。 问:女的是什么意思?
nán: zhī chà yì diǎn ér jiù yíng le, zhēn tì tā gǎn dào kě xī。 nǚ: tā yǐ jīng dǎ chū le zì jǐ zuì hǎo de shuǐ píng, wú lùn jié guǒ zěn me yàng, wǒ men dōu yīng gāi wèi tā gāo xìng。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: zhī chà yì diǎn ér jiù yíng le, zhēn tì tā gǎn dào kě xī。 nǚ: tā yǐ jīng dǎ chū le zì jǐ zuì hǎo de shuǐ píng, wú lùn jié guǒ zěn me yàng, wǒ men dōu yīng gāi wèi tā gāo xìng。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:只差一点儿就赢了,真替他感到可惜。
    • 女:他已经打出了自己最好的水平,无论结果怎么样,我们都应该为他高兴。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同情男的
    • B. 比赛很有趣
    • C. 输赢不重要
    • D. 时间来得及
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (输赢不重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 门上
B 桌子上
C 报纸下面
D 沙发下面
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看见我的钥匙了吗? 女:没看见,不在你包里? 男:不在,我找了好几遍了,刚刚我还用呢,这会儿就找不到了。 女:别找了,你看,在门上挂着呢。 问:钥匙在哪儿?
nán: nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma? nǚ: méi kàn jiàn, bú zài nǐ bāo lǐ? nán: bú zài, wǒ zhǎo le hǎo jǐ biàn le, gāng gāng wǒ hái yòng ne, zhè huì er jiù zhǎo bú dào le。 nǚ: bié zhǎo le, nǐ kàn, zài mén shàng guà zhe ne。 wèn: yào shi zài nǎ ér?
nán: nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma? nǚ: méi kàn jiàn, bú zài nǐ bāo lǐ? nán: bú zài, wǒ zhǎo le hǎo jǐ biàn le, gāng gāng wǒ hái yòng ne, zhè huì er jiù zhǎo bú dào le。 nǚ: bié zhǎo le, nǐ kàn, zài mén shàng guà zhe ne。 wèn: yào shi zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你看见我的钥匙了吗?
    • 女:没看见,不在你包里?
    • 男:不在,我找了好几遍了,刚刚我还用呢,这会儿就找不到了。
    • 女:别找了,你看,在门上挂着呢。
  • Câu hỏi: 问:钥匙在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 门上
    • B. 桌子上
    • C. 报纸下面
    • D. 沙发下面
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (门上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 想坐船
B 在买票
C 很吃惊
D 在找座位
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问今天飞往上海最早的航班是几点? 女:8点零5分,已经起飞了。 男:下一班是什么时候?还有票吗? 女:下一班是12点半,还剩几张票,不过都不打折。 男:没关系,我要一张。 问:关于男的,下列哪个正确?
nán: nǐ hǎo, qǐng wèn jīn tiān fēi wǎng shàng hǎi zuì zǎo de háng bān shì jǐ diǎn? nǚ: 8 diǎn líng 5 fēn, yǐ jīng qǐ fēi le。 nán: xià yì bān shì shén me shí hòu? hái yǒu piào ma? nǚ: xià yì bān shì 1 2 diǎn bàn, hái shèng jǐ zhāng piào, bú guò dōu bù dǎ zhé。 nán: méi guān xì, wǒ yào yì zhāng。 wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: nǐ hǎo, qǐng wèn jīn tiān fēi wǎng shàng hǎi zuì zǎo de háng bān shì jǐ diǎn? nǚ: 8 diǎn líng 5 fēn, yǐ jīng qǐ fēi le。 nán: xià yì bān shì shén me shí hòu? hái yǒu piào ma? nǚ: xià yì bān shì 1 2 diǎn bàn, hái shèng jǐ zhāng piào, bú guò dōu bù dǎ zhé。 nán: méi guān xì, wǒ yào yì zhāng。 wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你好,请问今天飞往上海最早的航班是几点?
    • 女:8点零5分,已经起飞了。
    • 男:下一班是什么时候?还有票吗?
    • 女:下一班是12点半,还剩几张票,不过都不打折。
    • 男:没关系,我要一张。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想坐船
    • B. 在买票
    • C. 很吃惊
    • D. 在找座位
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在买票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看演出
B 看亲戚
C 学汉语
D 谈生意
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的汉语说得真流利。 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。 女:原来是这样,那你来中国几年了? 男:我是去年春天来的,快两年了。 问:男的来北京做什么?
nǚ: nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn liú lì。 nán: xiè xiè, wǒ fēi cháng xǐ huan zhōng guó, suǒ yǐ zhuān mén lái běi jīng xué zhōng wén。 nǚ: yuán lái shì zhè yàng, nà nǐ lái zhōng guó jǐ nián le? nán: wǒ shì qù nián chūn tiān lái de, kuài liǎng nián le。 wèn: nán de lái běi jīng zuò shén me?
nǚ: nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn liú lì。 nán: xiè xiè, wǒ fēi cháng xǐ huan zhōng guó, suǒ yǐ zhuān mén lái běi jīng xué zhōng wén。 nǚ: yuán lái shì zhè yàng, nà nǐ lái zhōng guó jǐ nián le? nán: wǒ shì qù nián chūn tiān lái de, kuài liǎng nián le。 wèn: nán de lái běi jīng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你的汉语说得真流利。
    • 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。
    • 女:原来是这样,那你来中国几年了?
    • 男:我是去年春天来的,快两年了。
  • Câu hỏi: 问:男的来北京做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看演出
    • B. 看亲戚
    • C. 学汉语
    • D. 谈生意
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学汉语).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 费电
B 不漂亮
C 声音大
D 洗得不干净
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在做什么? 女:我在网上看洗衣机呢。 男:你家的洗衣机怎么了? 女:声音实在是太吵了,也用了好多年了,想换台新的。 问:女的觉得她家的洗衣机怎么样?
nán: nǐ zài zuò shén me? nǚ: wǒ zài wǎng shàng kàn xǐ yī jī ne。 nán: nǐ jiā de xǐ yī jī zěn me le? nǚ: shēng yīn shí zài shì tài chǎo le, yě yòng le hǎo duō nián le, xiǎng huàn tái xīn de。 wèn: nǚ de jué de tā jiā de xǐ yī jī zěn me yàng?
nán: nǐ zài zuò shén me? nǚ: wǒ zài wǎng shàng kàn xǐ yī jī ne。 nán: nǐ jiā de xǐ yī jī zěn me le? nǚ: shēng yīn shí zài shì tài chǎo le, yě yòng le hǎo duō nián le, xiǎng huàn tái xīn de。 wèn: nǚ de jué de tā jiā de xǐ yī jī zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你在做什么?
    • 女:我在网上看洗衣机呢。
    • 男:你家的洗衣机怎么了?
    • 女:声音实在是太吵了,也用了好多年了,想换台新的。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得她家的洗衣机怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 费电
    • B. 不漂亮
    • C. 声音大
    • D. 洗得不干净
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (声音大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 火车站
B 首都机场
C 森林公园
D 国家图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天的集合地点改在东门了? 男:是,从那边去国家图书馆方便一些。 女:行,那我通知班里的同学。时间变了吗? 男:没变,还是上午8点。 问:他们明天要去哪儿?
nǚ: míng tiān de jí hé dì diǎn gǎi zài dōng mén le? nán: shì, cóng nà biān qù guó jiā tú shū guǎn fāng biàn yì xiē。 nǚ: xíng, nà wǒ tōng zhī bān lǐ de tóng xué。 shí jiān biàn le ma? nán: méi biàn, hái shì shàng wǔ 8 diǎn。 wèn: tā men míng tiān yào qù nǎ ér?
nǚ: míng tiān de jí hé dì diǎn gǎi zài dōng mén le? nán: shì, cóng nà biān qù guó jiā tú shū guǎn fāng biàn yì xiē。 nǚ: xíng, nà wǒ tōng zhī bān lǐ de tóng xué。 shí jiān biàn le ma? nán: méi biàn, hái shì shàng wǔ 8 diǎn。 wèn: tā men míng tiān yào qù nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:明天的集合地点改在东门了?
    • 男:是,从那边去国家图书馆方便一些。
    • 女:行,那我通知班里的同学。时间变了吗?
    • 男:没变,还是上午8点。
  • Câu hỏi: 问:他们明天要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车站
    • B. 首都机场
    • C. 森林公园
    • D. 国家图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (国家图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 衣服打折
B 男的是导游
C 顾客很失望
D 裤子卖完了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在我们店内的衣服都打三折,您看看有什么需要的。 女:这条裙子不错,还有别的颜色吗? 男:还有红色和黑色。您皮肤好,这几个颜色都适合您。 女:给我拿条红色中号的,我试试。 问:根据对话,下列哪个正确?
nán: xiàn zài wǒ men diàn nèi de yī fu dōu dǎ sān zhé, nín kàn kàn yǒu shén me xū yào de。 nǚ: zhè tiáo qún zǐ bú cuò, hái yǒu bié de yán sè ma? nán: hái yǒu hóng sè hé hēi sè。 nín pí fū hǎo, zhè jǐ gè yán sè dōu shì hé nín。 nǚ: gěi wǒ ná tiáo hóng sè zhōng hào de, wǒ shì shì。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: xiàn zài wǒ men diàn nèi de yī fu dōu dǎ sān zhé, nín kàn kàn yǒu shén me xū yào de。 nǚ: zhè tiáo qún zǐ bú cuò, hái yǒu bié de yán sè ma? nán: hái yǒu hóng sè hé hēi sè。 nín pí fū hǎo, zhè jǐ gè yán sè dōu shì hé nín。 nǚ: gěi wǒ ná tiáo hóng sè zhōng hào de, wǒ shì shì。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:现在我们店内的衣服都打三折,您看看有什么需要的。
    • 女:这条裙子不错,还有别的颜色吗?
    • 男:还有红色和黑色。您皮肤好,这几个颜色都适合您。
    • 女:给我拿条红色中号的,我试试。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 衣服打折
    • B. 男的是导游
    • C. 顾客很失望
    • D. 裤子卖完了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (衣服打折).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 房间小
B 房租贵
C 换工作了
D 上班太远
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你搬家了,现在住哪儿? 男:在我们公司附近。 女:我觉得你原来的房子挺好的呀,干净,周围环境也不错。 男:好是好,就是离公司太远,上下班不方便。 问:男的为什么搬家?
nǚ: tīng shuō nǐ bān jiā le, xiàn zài zhù nǎ ér? nán: zài wǒ men gōng sī fù jìn。 nǚ: wǒ jué de nǐ yuán lái de fáng zǐ tǐng hǎo de ya, gān jìng, zhōu wéi huán jìng yě bú cuò。 nán: hǎo shì hǎo, jiù shì lí gōng sī tài yuǎn, shàng xià bān bù fāng biàn。 wèn: nán de wèi shén me bān jiā?
nǚ: tīng shuō nǐ bān jiā le, xiàn zài zhù nǎ ér? nán: zài wǒ men gōng sī fù jìn。 nǚ: wǒ jué de nǐ yuán lái de fáng zǐ tǐng hǎo de ya, gān jìng, zhōu wéi huán jìng yě bú cuò。 nán: hǎo shì hǎo, jiù shì lí gōng sī tài yuǎn, shàng xià bān bù fāng biàn。 wèn: nán de wèi shén me bān jiā?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:听说你搬家了,现在住哪儿?
    • 男:在我们公司附近。
    • 女:我觉得你原来的房子挺好的呀,干净,周围环境也不错。
    • 男:好是好,就是离公司太远,上下班不方便。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么搬家?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房间小
    • B. 房租贵
    • C. 换工作了
    • D. 上班太远
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (上班太远).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱跳舞
B 放暑假了
C 还没上学
D 出生在冬天
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那个唱歌的男孩子是谁? 男:老张的孙子,你忘了? 女:我想起来了,去年寒假来咱们家玩儿过。 男:是,这孩子又聪明又可爱,9月份就该上小学一年级了。 问:关于那个小孩儿,可以知道什么?
nǚ: nà ge chàng gē de nán hái zi shì shuí? nán: lǎo zhāng de sūn zi, nǐ wàng le? nǚ: wǒ xiǎng qǐ lái le, qù nián hán jià lái zán men jiā wán ér guò。 nán: shì, zhè hái zi yòu cōng ming yòu kě ài, 9 yuè fèn jiù gāi shàng xiǎo xué yī nián jí le。 wèn: guān yú nà ge xiǎo hái ér, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nà ge chàng gē de nán hái zi shì shuí? nán: lǎo zhāng de sūn zi, nǐ wàng le? nǚ: wǒ xiǎng qǐ lái le, qù nián hán jià lái zán men jiā wán ér guò。 nán: shì, zhè hái zi yòu cōng ming yòu kě ài, 9 yuè fèn jiù gāi shàng xiǎo xué yī nián jí le。 wèn: guān yú nà ge xiǎo hái ér, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:那个唱歌的男孩子是谁?
    • 男:老张的孙子,你忘了?
    • 女:我想起来了,去年寒假来咱们家玩儿过。
    • 男:是,这孩子又聪明又可爱,9月份就该上小学一年级了。
  • Câu hỏi: 问:关于那个小孩儿,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱跳舞
    • B. 放暑假了
    • C. 还没上学
    • D. 出生在冬天
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没上学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 脏了
B 丢了
C 掉色了
D 被女的扔了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的衬衫怎么脏了? 男:喝咖啡时不小心弄脏了。 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。 男:好的。 问:那件衬衫怎么了?
nǚ: nǐ de chèn shān zěn me zāng le? nán: hē kā fēi shí bù xiǎo xīn nòng zāng le。 nǚ: wǒ zhèng hǎo yào xǐ yī fu, nǐ tuō xià lái yì qǐ xǐ le ba。 nán: hǎo de。 wèn: nà jiàn chèn shān zěn me le?
nǚ: nǐ de chèn shān zěn me zāng le? nán: hē kā fēi shí bù xiǎo xīn nòng zāng le。 nǚ: wǒ zhèng hǎo yào xǐ yī fu, nǐ tuō xià lái yì qǐ xǐ le ba。 nán: hǎo de。 wèn: nà jiàn chèn shān zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你的衬衫怎么脏了?
    • 男:喝咖啡时不小心弄脏了。
    • 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。
    • 男:好的。
  • Câu hỏi: 问:那件衬衫怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脏了
    • B. 丢了
    • C. 掉色了
    • D. 被女的扔了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 戴上帽子
B 少带吃的
C 带些水果
D 带行李箱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧? 女:马上,再拿些吃的就行了。 男:少带点儿,别带太多。 女:我知道,就拿了两瓶水、两包饼干。 问:男的希望女的怎么样?
nán: dōng xī dōu shōu shí hǎo le ma? kě yǐ chū fā le ba? nǚ: mǎ shàng, zài ná xiē chī de jiù xíng le。 nán: shǎo dài diǎn ér, bié dài tài duō。 nǚ: wǒ zhī dào, jiù ná le liǎng píng shuǐ、 liǎng bāo bǐng gān。 wèn: nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng?
nán: dōng xī dōu shōu shí hǎo le ma? kě yǐ chū fā le ba? nǚ: mǎ shàng, zài ná xiē chī de jiù xíng le。 nán: shǎo dài diǎn ér, bié dài tài duō。 nǚ: wǒ zhī dào, jiù ná le liǎng píng shuǐ、 liǎng bāo bǐng gān。 wèn: nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧?
    • 女:马上,再拿些吃的就行了。
    • 男:少带点儿,别带太多。
    • 女:我知道,就拿了两瓶水、两包饼干。
  • Câu hỏi: 问:男的希望女的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 戴上帽子
    • B. 少带吃的
    • C. 带些水果
    • D. 带行李箱
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少带吃的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 心情好
B 觉得他帅
C 医院要求的
D 让他别紧张
Lời thoại trong băng (Transcript):
我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” 问:医生为什么问小男孩儿问题?
wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zǐ bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duo xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma?” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le。” wèn: yī shēng wèi shén me wèn xiǎo nán hái ér wèn tí?
wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zǐ bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duo xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma?” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le。” wèn: yī shēng wèi shén me wèn xiǎo nán hái ér wèn tí?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着
  • Câu hỏi: 问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 心情好
    • B. 觉得他帅
    • C. 医院要求的
    • D. 让他别紧张
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让他别紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 肚子难受
B 不想打针
C 不信任大夫
D 想现在理发
Lời thoại trong băng (Transcript):
我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” 问:小男孩儿是什么意思?
wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zǐ bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duo xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma?” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le。” wèn: xiǎo nán hái ér shì shén me yì sī?
wǒ péi 6 suì de ér zi qù kàn bìng, yī shēng wèi le ràng ér zǐ bú nà me jǐn zhāng, zhǐ zhe tā de ěr duo xiào zhe wèn: “ xiǎo péng yǒu, zhè shì bí zi ma?” ér zi kàn le kàn yī shēng, rán hòu hěn rèn zhēn dì duì wǒ shuō: “ mā ma, wǒ men xū yào huàn yí gè yī shēng le。” wèn: xiǎo nán hái ér shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着
  • Câu hỏi: 问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肚子难受
    • B. 不想打针
    • C. 不信任大夫
    • D. 想现在理发
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不信任大夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 互相帮助
B 眼前的困难
C 轻松的考试
D 音乐的作用
Lời thoại trong băng (Transcript):
“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:“远水解不了近渴”的“近渴”是什么意思?
yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí。 yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí。 suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ。 wèn: “ yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě” de “ jìn kě” shì shén me yì sī?
yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí。 yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí。 suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ。 wèn: “ yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě” de “ jìn kě” shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: “远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。
  • Câu hỏi: 问:“远水解不了近渴”的“近渴”是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 互相帮助
    • B. 眼前的困难
    • C. 轻松的考试
    • D. 音乐的作用
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (眼前的困难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要骄傲
B 方法要直接
C 多与人商量
D 扩大调查范围
Lời thoại trong băng (Transcript):
“远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:管理者解决问题时应注意什么?
yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí。 yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí。 suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ。 wèn: guǎn lǐ zhě jiě jué wèn tí shí yìng zhù yì shén me?
yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn kě”, yì sī shì shuō, lí nǐ hěn yuǎn de shuǐ jiě jué bù liǎo nǐ kǒu kě de wèn tí。 yě jiù shì shuō, yǒu de bàn fǎ wú fǎ jiě jué yǎn qián de nán tí。 suǒ yǐ, guǎn lǐ zhě zài jiě jué wèn tí shí, yí dìng yào xuǎn zé zuì zhí jiē、 zuì yǒu xiào de fāng fǎ。 wèn: guǎn lǐ zhě jiě jué wèn tí shí yìng zhù yì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: “远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。
  • Câu hỏi: 问:管理者解决问题时应注意什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要骄傲
    • B. 方法要直接
    • C. 多与人商量
    • D. 扩大调查范围
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方法要直接).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 安全
B 安静
C 著名
D 高级
Lời thoại trong băng (Transcript):
绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 问:绿色可以代表什么?
lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng。 xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn。 wèn: lǜ sè kě yǐ dài biǎo shén me?
lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng。 xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn。 wèn: lǜ sè kě yǐ dài biǎo shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。
  • Câu hỏi: 问:绿色可以代表什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 安全
    • B. 安静
    • C. 著名
    • D. 高级
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (安全).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 无污染
B 卖得一般
C 是免费的
D 农村才有
Lời thoại trong băng (Transcript):
绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 问:关于绿色食品,下列哪个正确?
lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng。 xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn。 wèn: guān yú lǜ sè shí pǐn, xià liè nǎ gè zhèng què?
lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng。 xiàn zài, tā yǒu le yì zhǒng xīn de yì sī, nà jiù shì wú wū rǎn。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de lǜ sè shí pǐn, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de、 yōu zhì de、 ān quán de shí pǐn。 wèn: guān yú lǜ sè shí pǐn, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。
  • Câu hỏi: 问:关于绿色食品,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无污染
    • B. 卖得一般
    • C. 是免费的
    • D. 农村才有
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (无污染).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 浪费时间
B 让人变笨
C 使人变穷
D 效果不错
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 问:把事情推到明天做有什么坏处?
yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī。 zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng。 suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba。 wèn: bǎ shì qíng tuī dào míng tiān zuò yǒu shén me huài chù?
yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī。 zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng。 suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba。 wèn: bǎ shì qíng tuī dào míng tiān zuò yǒu shén me huài chù?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。
  • Câu hỏi: 问:把事情推到明天做有什么坏处?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 浪费时间
    • B. 让人变笨
    • C. 使人变穷
    • D. 效果不错
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (浪费时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要有理想
B 从现在做起
C 方向很关键
D 要学会拒绝
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 问:这段话主要想告诉我们什么?
yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī。 zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng。 suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
yǒu xiē rén jīng cháng bǎ míng tiān hé jiāng lái guà zài zuǐ biān, rèn wu kě yǐ míng tiān zài wán chéng, huó dòng kě yǐ jiāng lái zài zǔ zhī。 zhè zhǒng tài dù huì làng fèi shí jiān, ràng nǐ dào zuì hòu shén me shì qíng dōu zuò bù chéng。 suǒ yǐ, bú yào zǒng xiǎng zhe hái méi yǒu dào lái de míng tiān, yí qiè cóng xiàn zài zuò qǐ ba。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有理想
    • B. 从现在做起
    • C. 方向很关键
    • D. 要学会拒绝
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (从现在做起).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 个子高
B 是博士
C 专业是新闻
D 想成为警察
Lời thoại trong băng (Transcript):
首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:关于说话人,下列哪个正确?
shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huān de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn。 yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè。 wèn: guān yú shuō huà rén, xià liè nǎ gè zhèng què?
shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huān de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn。 yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè。 wèn: guān yú shuō huà rén, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。
  • Câu hỏi: 问:关于说话人,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 个子高
    • B. 是博士
    • C. 专业是新闻
    • D. 想成为警察
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (专业是新闻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 借书
B 整理盘子
C 参加面试
D 参观访问
Lời thoại trong băng (Transcript):
首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:说话人最可能在做什么?
shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huan de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn。 yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè。 wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài zuò shén me?
shǒu xiān, jì zhě shì wǒ zuì xǐ huan de zhí yè, wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yì míng jì zhě; qí cì, wǒ dà xué hé yán jiū shēng xué de dōu shì xīn wén zhuān yè, fú hé zhāo pìn de yāo qiú; dì sān, wǒ yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn, ér qiě zuò shì xì xīn, bǐ jiào yǒu zé rèn xīn。 yīn cǐ, wǒ jué de wǒ wán quán yǒu néng lì zuò hǎo zhè fèn gōng zuò, xī wàng kě yǐ gěi wǒ yí gè jī huì, xiè xiè。 wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。
  • Câu hỏi: 问:说话人最可能在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 借书
    • B. 整理盘子
    • C. 参加面试
    • D. 参观访问
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (参加面试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!